Thực trạng và giải pháp giáo dục giới tính cho học sinh trung học qua sách giáo khoa

Bài viết phân tích thực trạng giáo dục giới tính cho trẻ vị thành niên qua sách giáo khoa, từ đó đề xuất các giải pháp toàn diện và hiệu quả.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2014

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn về giáo dục giới tính cho trẻ vị thành niên

Giáo dục giới tính cho trẻ vị thành niên là một quá trình cung cấp kiến thức toàn diện, không chỉ dừng lại ở các vấn đề sinh học. Quá trình này trang bị cho học sinh nhận thức đầy đủ và thái độ đúng đắn về giới tính, các mối quan hệ, và nếp sống văn hóa. Mục tiêu là giúp các em phát triển nhân cách toàn diện, phù hợp với giới tính của mình. Điều này bao gồm việc xây dựng một cuộc sống cá nhân lành mạnh và chuẩn bị nền tảng cho một gia đình hạnh phúc trong tương lai. Trong bối cảnh hiện đại, giáo dục giới tính toàn diện (CSE) không chỉ là truyền đạt thông tin về sinh sản, mà còn là một bộ phận không thể tách rời của giáo dục đạo đức và nhân cách. Theo các nhà nghiên cứu như A.G. Makarenko, giáo dục về sự ngay thẳng, chân thật và tôn trọng người khác cũng chính là giáo dục về quan hệ giới tính. Do đó, nội dung sách giáo khoa sinh học và các môn xã hội cần tích hợp hài hòa các khía cạnh này. Các chương trình giáo dục cần phải nhấn mạnh rằng, hiểu biết về giới tính giúp con người sống có văn hóa, biết làm chủ hành vi và khát vọng của mình trong mối quan hệ với người khác giới. Đây là nền tảng để xây dựng sự tôn trọng lẫn nhau, đặc biệt là tôn trọng phụ nữ, và qua đó là tôn trọng chính bản thân mình. Việc này cũng góp phần hình thành các chuẩn mực đạo đức, văn hóa xã hội trong hành vi, cử chỉ và tác phong của mỗi cá nhân. Do đó, sách giáo khoa đóng vai trò là công cụ cốt lõi, cần được thiết kế một cách khoa học và hệ thống để đáp ứng nhu cầu phát triển tự nhiên của học sinh.

1.1. Khái niệm và mục tiêu của giáo dục giới tính toàn diện

Giáo dục giới tính toàn diện (Comprehensive Sexuality Education - CSE) là một quá trình giáo dục dựa trên chương trình giảng dạy về các khía cạnh nhận thức, tình cảm, thể chất và xã hội của giới tính. Mục tiêu của nó là trang bị cho trẻ em và thanh thiếu niên kiến thức, kỹ năng, thái độ và giá trị để các em có thể bảo vệ sức khỏe sinh sản vị thành niên, hạnh phúc và nhân phẩm của mình. Khác với quan niệm truyền thống chỉ tập trung vào sinh học, CSE bao gồm các chủ đề rộng lớn hơn như bình đẳng giới, quyền con người, các mối quan hệ lành mạnh, và phòng chống bạo lực. Theo Petrovxki, 'giáo dục giới tính là hệ thống các biện pháp y khoa và sư phạm nhằm giáo dục cho thiếu nhi, thiếu niên và thanh niên có thái độ đúng đắn đối với các vấn đề giới tính'. Quá trình này không chỉ cung cấp thông tin mà còn định hướng hành vi, giúp các em hình thành các tiêu chuẩn đạo đức lành mạnh trong các mối quan hệ.

1.2. Vai trò của gia đình và nhà trường trong giáo dục giới tính

Gia đình và nhà trường là hai môi trường giáo dục chính, có ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành nhân cách của trẻ. Gia đình được xem là 'trường học đầu tiên', nơi đặt những viên gạch nền móng cho nhận thức về giới. Tuy nhiên, một khảo sát được trích dẫn trong tài liệu gốc cho thấy '61,7% gia đình trả lời không thực hiện giáo dục giới tính' do các lý do như 'con còn bé' hoặc 'đó là chuyện khó nói'. Điều này đặt gánh nặng lớn lên vai nhà trường. Nhà trường, thông qua chương trình giáo dục phổ thông và đặc biệt là sách giáo khoa, có trách nhiệm cung cấp kiến thức giới tính một cách hệ thống, khoa học và nhất quán. Sự phối hợp chặt chẽ giữa vai trò của gia đình và nhà trường là yếu tố quyết định để tạo ra một môi trường giáo dục giới tính cởi mở, an toàn và hiệu quả, giúp trẻ vị thành niên tự tin đối mặt với những thay đổi cơ thể tuổi mới lớn.

II. Thách thức trong giáo dục giới tính vị thành niên hiện nay

Một trong những thách thức lớn nhất trong giáo dục giới tính cho trẻ vị thành niên là sự mất cân bằng nghiêm trọng giữa sự trưởng thành về thể chất và sự chín chắn về tâm lý. Xã hội hiện đại với điều kiện dinh dưỡng tốt hơn đã khiến tuổi dậy thì đến sớm hơn, trong khi sự trưởng thành về mặt xã hội và nhận thức lại không theo kịp. Điều này tạo ra một 'khoảng trống' nguy hiểm, nơi trẻ có những tò mò và nhu cầu về giới tính nhưng lại thiếu kiến thức giới tính để định hướng. Theo thống kê của Hội Kế hoạch hóa gia đình Việt Nam, 'mỗi năm cả nước có 1,2 – 1,6 triệu ca nạo phá thai, trong đó 20% ở lứa tuổi vị thành niên'. Con số này cho thấy một thực tế đáng báo động về tình trạng thiếu hiểu biết về phòng tránh thai an toàn và hậu quả của quan hệ tình dục không an toàn. Rào cản văn hóa cũng là một thách thức không nhỏ. Người lớn thường có xu hướng né tránh hoặc trả lời một cách mơ hồ các câu hỏi của trẻ, khiến các em phải tự tìm kiếm thông tin từ các nguồn không chính thống như internet hoặc bạn bè, dẫn đến những nhận thức sai lệch và hành vi rủi ro. Chính sự im lặng này đã góp phần làm gia tăng các vấn đề về sức khỏe sinh sản vị thành niên, bao gồm mang thai ngoài ý muốn và lây nhiễm các bệnh lây qua đường tình dục.

2.1. Sự phát triển không đồng đều về tâm sinh lý tuổi dậy thì

Tuổi dậy thì là giai đoạn có những biến đổi nhanh và mạnh mẽ. Cơ thể phát triển vượt bậc, các hormone sinh dục hoạt động mạnh, nhưng tư duy và khả năng kiểm soát cảm xúc của trẻ vị thành niên vẫn chưa hoàn thiện. Sự khác biệt này dẫn đến nhiều mâu thuẫn nội tâm và hành vi bốc đồng. Các em bắt đầu quan tâm sâu sắc đến cơ thể, các mối quan hệ khác giới và những vấn đề liên quan đến tình dục. Tuy nhiên, do thiếu sự chín chắn về tâm lý, những tò mò về tâm sinh lý tuổi dậy thì có thể dẫn các em đến những quyết định sai lầm nếu không được trang bị kỹ năng sống cho học sinh và kiến thức cần thiết. Sách giáo khoa cần giải quyết trực tiếp sự không đồng đều này bằng cách cung cấp thông tin phù hợp với từng giai đoạn phát triển.

2.2. Hậu quả đáng báo động về sức khỏe sinh sản vị thành niên

Việc thiếu kiến thức giới tính toàn diện đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ: 'Việt Nam xếp thứ 5 thế giới và đứng đầu Đông Nam Á về nạo phá thai'. Tình trạng mang thai ở tuổi vị thành niên không chỉ là vấn đề sức khỏe mà còn làm mất đi cơ hội học hành và hạn chế lựa chọn tương lai của các em gái. Nó có nguyên nhân sâu xa từ bất bình đẳng giới, thiếu hiểu biết về quan hệ tình dục an toàn, và khả năng tiếp cận hạn chế với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản vị thành niên. Những hậu quả này nhấn mạnh tính cấp bách của việc phải cải cách nội dung sách giáo khoa sinh học và các chương trình giáo dục liên quan.

III. Cách sách giáo khoa dạy kiến thức giới tính cho học sinh

Phân tích nội dung sách giáo khoa hiện hành cho thấy việc giáo dục giới tính cho trẻ vị thành niên còn nhiều bất cập và mang tính chắp vá. Các kiến thức liên quan đến giới tính không được cấu trúc thành một môn học riêng biệt mà được lồng ghép một cách rời rạc vào các môn như Sinh học và Giáo dục công dân. Điều đáng nói là những nội dung này thường xuất hiện khá muộn trong chương trình học. Ví dụ, học sinh phải đợi đến cuối lớp 8 mới được tiếp cận các bài học về cơ quan sinh dục, thụ tinh, và các biện pháp tránh thai trong môn Sinh học. Trong khi đó, nhiều em đã bước vào tuổi dậy thì từ lớp 5, lớp 6. Sự chậm trễ này tạo ra một 'khoảng trống kiến thức' nguy hiểm, khiến học sinh không được trang bị thông tin kịp thời để hiểu về những thay đổi cơ thể tuổi mới lớn. Ngay cả khi được đề cập, nội dung thường chỉ tập trung vào khía cạnh sinh học thuần túy, mô tả cấu tạo và chức năng cơ quan sinh sản. Các vấn đề quan trọng khác như tâm sinh lý tuổi dậy thì, kỹ năng từ chối, quan hệ tình dục an toàn, hay bình đẳng giới lại bị bỏ ngỏ hoặc đề cập rất sơ sài. Điều này cho thấy chương trình giáo dục phổ thông chưa thực sự đáp ứng được nhu cầu hiểu biết toàn diện của học sinh về một vấn đề phức tạp và quan trọng như giới tính.

3.1. Phân tích nội dung sách giáo khoa Sinh học các cấp

Khảo sát cho thấy, nội dung sách giáo khoa sinh học cấp Trung học cơ sở (THCS) bắt đầu đề cập đến sinh sản người ở lớp 8. Cụ thể, chương trình giới thiệu về cơ quan sinh dục nam/nữ, sự thụ tinh, các biện pháp tránh thai và một số bệnh lây qua đường tình dục như lậu, giang mai, và HIV/AIDS. Tuy nhiên, các bài học này chỉ chiếm một phần nhỏ ở cuối chương trình. Sách Sinh học lớp 6 và 7 hoàn toàn không có nội dung về cơ thể người và giới tính. Lên cấp Trung học phổ thông (THPT), kiến thức này lại càng thưa thớt, chủ yếu tập trung vào di truyền học và sinh thái, gần như không có bài học chuyên sâu nào về sức khỏe sinh sản vị thành niên. Cách tiếp cận này khiến kiến thức bị gián đoạn và thiếu tính hệ thống.

3.2. Đánh giá nội dung trong sách Giáo dục công dân và các môn khác

Sách giáo khoa Giáo dục công dân có đề cập đến các khía cạnh xã hội của giới tính nhưng cũng rất hạn chế. Sách lớp 8 có bài về phòng chống HIV/AIDS, sách lớp 9 nói về quyền và nghĩa vụ trong hôn nhân. Đáng chú ý nhất là sách lớp 10 có một bài về 'Công dân với tình yêu, hôn nhân và gia đình'. Tuy vậy, những nội dung này chủ yếu mang tính định hướng đạo đức, đưa ra các khái niệm về tình yêu chân chính, gia đình bền vững mà không đi sâu vào các kỹ năng sống cho học sinh cần thiết như cách xây dựng mối quan hệ lành mạnh, cách giao tiếp, hay cách ứng xử trong các tình huống nhạy cảm. Việc thiếu vắng các hướng dẫn thực tế về phòng chống xâm hại tình dục và các hành vi giới tính an toàn là một thiếu sót lớn.

IV. Phương pháp tối ưu nội dung sách giáo khoa về giới tính

Để việc giáo dục giới tính cho trẻ vị thành niên qua sách giáo khoa đạt hiệu quả, cần có một cuộc cải cách toàn diện về cả nội dung và phương pháp tiếp cận. Thay vì lồng ghép rời rạc, kiến thức giới tính cần được xây dựng thành một chương trình xuyên suốt, có hệ thống, bắt đầu từ những năm cuối tiểu học và nâng cao dần theo từng cấp học. Nội dung không chỉ giới hạn ở sinh học sinh sản mà phải mở rộng ra thành giáo dục giới tính toàn diện (CSE). Điều này bao gồm việc tích hợp các chủ đề về tâm sinh lý tuổi dậy thì, phát triển cảm xúc, xây dựng mối quan hệ, bình đẳng giới, quyền cơ thể, và phòng chống xâm hại tình dục. Ngôn ngữ sử dụng trong sách giáo khoa phải khoa học, chính xác nhưng cũng cần thẳng thắn, cởi mở và phù hợp với lứa tuổi, tránh dùng những từ ngữ né tránh gây khó hiểu. Hình ảnh minh họa cần trực quan, sinh động và có tính giáo dục cao. Quan trọng hơn, sách giáo khoa cần được thiết kế như một công cụ hỗ trợ, khuyến khích sự tương tác và thảo luận trong lớp học, thay vì chỉ là tài liệu đọc một chiều. Các bài học nên đi kèm với các hoạt động thực hành, tình huống giả định để học sinh rèn luyện kỹ năng sống và khả năng đưa ra quyết định có trách nhiệm.

4.1. Xây dựng chương trình giáo dục giới tính phổ thông liên tục

Một chương trình hiệu quả đòi hỏi tính liên tục và nhất quán. Kiến thức nên được giới thiệu sớm, ngay từ khi trẻ bắt đầu có những tò mò đầu tiên về cơ thể, và được đào sâu, mở rộng qua từng năm học. Cấp tiểu học có thể bắt đầu với việc nhận biết các bộ phận riêng tư trên cơ thể và cách tự bảo vệ. Cấp THCS cần tập trung vào những thay đổi cơ thể tuổi mới lớn, vệ sinh tuổi dậy thì, và các mối quan hệ bạn bè. Lên cấp THPT, nội dung cần đi sâu hơn vào quan hệ tình dục an toàn, các biện pháp phòng tránh thai an toàn, phòng ngừa STIs/STDs, và những khía cạnh pháp lý, đạo đức của các mối quan hệ. Việc xây dựng một chương trình giáo dục phổ thông có hệ thống như vậy sẽ đảm bảo học sinh được trang bị kiến thức một cách đầy đủ và kịp thời.

4.2. Tích hợp kỹ năng sống và các vấn đề xã hội vào bài giảng

Giáo dục giới tính không thể tách rời khỏi giáo dục kỹ năng sống. Sách giáo khoa cần tích hợp các bài học về kỹ năng giao tiếp, kỹ năng thương lượng, kỹ năng từ chối, và kỹ năng ra quyết định. Học sinh cần được hướng dẫn cách xử lý các áp lực từ bạn bè, cách nhận diện và thoát khỏi các mối quan hệ độc hại, và cách tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần. Các vấn đề xã hội như bình đẳng giới, định kiến giới, và bạo lực trên cơ sở giới cũng cần được đưa vào thảo luận. Việc này giúp học sinh không chỉ có kiến thức mà còn có khả năng áp dụng kiến thức đó để bảo vệ bản thân và tôn trọng người khác, góp phần xây dựng một xã hội văn minh và an toàn hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ VẤN ĐỀ GIÁO DỤC GIỚI TÍNH CHO TRẺ VỊ THÀNH NIÊN 1.1 CÁC THUẬT NGỮ, KHÁI NIỆM CƠ BẢN 1.1 Giới tính và giáo dục giới tính Trong đời sống tâm sinh lí của con người, ngoài những hiện tượng thuộc về nhận thức, tình cảm, ý chí,… còn có nhiều hiện tượng khác như sự hình thành và phát triển sinh lý cơ thể, hiện tượng thụ thai, kinh nguyệt, sự dậy thì và những biểu hiện đặc trưng của chúng, tình yêu, hôn nhân, đời sống gia đình,… Những hiện tượng này vừa liên quan mật thiết với tâm lí lại vừa mang những sắc thái riêng của người nam và người nữ. Nhiều hiện tượng chỉ có ở nam hoặc nữ, nhưng lại tạo nên sự liên hệ giữa người nam và người nữ. Ngay từ thời cổ đại, giới tính đã được quan tâm tìm hiểu tuy rằng vẫn rất thô sơ và mang màu sắc cảm tính, mê tín. Từ thời xa xưa của văn minh loài người, giới tính đã được đề cập đến bằng một hệ thống thần thoại cổ đại và các khảo luận về tình yêu như kinh “Kama Sutra” của Ấn Độ, “Nghệ thuật yêu” của Ovidius, “Chuỗi ngọc của người yêu” của Hazma, “Phaedr” và “Bữa tiệc” của Platon… Trong đó các tác giả “không những đặt cơ sở những chuẩn mực về đạo đức và tôn giáo cho tình yêu mà còn cố gắng cung cấp những kiến thức về sinh học và tâm lí học tình dục”.

Khi nhân loại bước vào thời kỳ “Đêm trường trung cổ”, tôn giáo và nhà nước phong kiến đã lợi dụng sự ngu tối thất học của nhân dân, khẳng định sự không bình đẳng giữa nam và nữ trong xã hội và trong gia đình, cũng như trong lĩnh vực quan hệ tình dục. Họ đã gieo rắc những quan niệm cho rằng quan hệ nam nữ có tính chất tội lỗi, nhằm tuyên truyền chủ nghĩa cấm dục và khép sự ham muốn tính dục vào loại đê tiện, tượng trưng cho một điều xấu xa mà quỷ xa – tăng đã áp đặt cho loài 12 người. Nhưng thực ra việc tìm hiểu các vấn đề về tính dục vẫn được quan tâm, được tiến hành, chỉ để phục vụ cho sự ăn chơi sa đọa của tầng lớp vua quan phong kiến. Công tác nghiên cứu khách quan các vấn đề giới tính chỉ thực sự được tiến hành ở thời kỳ Phục hưng khi bộ môn Giải phẫu và Sinh lí bắt đầu phát triển.

Trong thời kỳ này, những khía cạnh của tính dục, nhất là xét về phương diện đạo đức và giáo dục, được người ta nghiên cứu tới. Vào cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19 các đề tài nghiên cứu về giới tính được mở rộng hơn… Cho đến cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 các nhà khoa học J. Espinas (Pháp) … không những đã gắn sự phát triển quan hệ tính dục với các dạng hôn nhân và gia đình, mà còn gắn cả với yếu tố khác của chế độ xã hội và văn hóa. Ngay từ những năm 20 của thế kỷ XX, V.

Lênin đã nói: “Cùng với việc xây dựng chủ nghĩa xã hội, vấn đề quan hệ giới tính, vấn đề hôn nhân gia đình cũng được coi là cấp bách.” Các nhà khoa học, đặc biệt là các nhà khoa học về y học, giáo dục học, tâm lý học, sinh lý học đã cố gắng xây dựng nền móng vững chắc cho nền khoa học giới tính và giáo dục giới tính theo quan điểm Mác – Xít. Như vậy, ta có thể thấy rằng giới tính là một vấn đề không mới và đã được nghiên cứu từ rất lâu trong cuộc sống của con người. Luận văn này đề cập đến vấn đề giới tính thế nhưng để hiểu rõ về khái niệm giới tính chúng ta cần phân biệt hai khái niệm giới và giới tính để tránh nhầm lẫn. Trước tiên, giới là một khái niệm rất phức tạp, được nghiên cứu theo nhiều góc độ khác nhau.

Giới có thể được hiểu theo mặt sinh học, là một tập hợp những đặc điểm sinh lí cơ thể đặc trưng ở con người. Những đặc điểm 13 sinh lý bao gồm những đặc điểm di truyền, những hệ cơ quan sinh lý cơ thể, điển hình và quan trọng nhất là hệ cơ quan sinh dục. Ở con người có hai loại hệ cơ quan sinh dục chính là hệ cơ quan sinh dục nam và hệ cơ quan sinh dục nữ, vì vậy loài người có hai giới là giới nam và giới nữ. Giới theo nghĩa này được hiểu là giới sinh học, giới di truyền.

Giới còn được hiểu theo góc độ xã hội là những đặc điểm mà xã hội đã tạo nên ở người nam và người nữ, là qui định của xã hội về người nam và người nữ, là những đặc trưng xã hội ở nam và nữ. Đó là giới xã hội. Giới xã hội thường bao gồm các vấn đề như: vai trò, vị trí của mỗi giới, đặc điểm và nhiệm vụ của mỗi giới trong xã hội… Những vấn đề này thường do xã hội qui định và biến đổi theo từng gia đoạn lịch sử, từng quốc gia, tùy theo truyền thống, phong tục tập quán của mỗi dân tộc… Tổng quát hơn có thể định nghĩa giới như sau: “Giới là một tập hợp người trong xã hội có những đặc điểm sinh học cơ bản giống nhau.” Tiếp theo, tìm hiểu khái niệm về giới tính. Giới tính có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau và thường bị sử dụng lẫn lộn với nhiều thuật ngữ khác như: giới, tính dục, tình dục, sinh dục,… Nhiều người quan niệm giới tính đồng nghĩa với tính dục hoặc với tình dục.

Đó là quan niệm chưa thực sự đầy đủ, chỉ hiểu một cách đơn giản hoặc hiểu về một mặt nào đó của giới tính. Giới tính cần được hiểu một cách toàn diện hơn. Trước hết, theo từ ngữ, giới tính có thể được hiểu là những đặc điểm của giới. Những đặc điểm này có thể rất phong phú và đa dạng.

Vì giới vừa bao gồm những thuộc tính về sinh học và những thuộc tính về tâm lý xã hội nên giới tính cũng bao gồm những đặc điểm về sinh lí cơ thể và tâm lí xã hội. Giới tính cũng có thể được hiểu là những đặc điểm tạo nên những đặc trưng của giới giúp cho chúng ta phân biệt giới này với giới kia. Những đặc điểm giới tính có thể là những đặc điểm sinh lý cơ thể như cấu trúc và chức năng của các bộ phận cơ thể đặc biệt là hệ cơ quan sinh dục con người, sự phát triển (biến đổi về kích thước, hoàn thiện dần 14 về chức năng…) của chúng, những chức năng đặc biệt của hệ cơ quan sinh dục như: kinh nguyệt, sinh nở, sự vỡ giọng, mọc râu… những trạng thái bệnh lí của bộ phận sinh lí cơ thể ở nam và ở nữ và do mối quan hệ nam nữ tạo ra… Những đặc điểm giới tính cũng có thể là những đặc điểm về tâm lí, tính cách như sự dịu dàng, hiền hậu, sự kín đáo, tính cương trực, thẳng thắn, tính dũng mãnh,… Những đặc điểm trên thường mang đặc trưng của từng giới và tạo nên sự khác biệt giữa hai giới. Giới tính là những yếu tố xác định sự khác biệt sinh học giữa giới này với giới kia.

Như vậy, ta có thể hiểu giới tính là toàn bộ những đặc điểm sinh học ở con người, tạo nên sự khác biệt giữa nam và nữ. Đời sống giới tính là toàn bộ những hiện tượng về mặt sinh lí cơ thể xuất hiện trong con người có liên quan đến hệ cơ quan sinh dục (đời sống tính dục), những hiện tượng tâm lí đặc trưng ở mối giới, những hiện tượng tâm lí người trong mối quan hệ với người khác giới (tình bạn khác giới, tình yêu…) Gần đây còn xuất hiện những biểu hiện phức tạp hơn của đời sống giới tính như: các quan điểm yêu đương ngoài hôn nhân, tình dục ngoài hôn nhân, tình bạn và sự giao tiếp giữa những người khác giới… Như vậy, khái niệm về giới tính cần được hiểu một cách đầy đủ, toàn diện về nhiều mặt sinh lí và tâm lí, cá nhân và xã hội, hôn nhân và gia đình, tình yêu và tình bạn, sự giao tiếp nam nữ… Do giới tính có nguồn gốc sinh vật nên đặc điểm của giới tính rất đa dạng. Trong cuộc sống hiên đại, việc trang bị những kiến thức về giới tính là vô cùng cần thiết. Giáo dục giới tính là một lĩnh vực phức tạp, có nhiều quan niệm, ý kiến khác nhau về vấn đề này.

Có những ý kiến cho rằng chỉ nên tiến hành giáo 15 dục giới tính khi các em vào thời lỳ chín muồi giới tính. Petrovxki đã khẳng định “Quan niệm đó không đúng bởi vì một loạt vấn đề liên quan đến giáo dục giới tính phải được giải quyết ngay từ thời kì thơ ấu” [5, tr. Một số ý kiến nhầm lẫn giáo dục giới tính với giáo dục tính dục hoặc giáo dục tình dục, giáo dục tình yêu. Thực ra tính dục chỉ là một bộ phận của giới tính.

Sự thu hẹp phạm vi của giáo dục giới tính như vậy sẽ có thể đưa đến tác dụng phản diện hoặc hạn chế hiệu quả của giáo dục giới tính. Có một số người cho rằng, không nên giáo dục giới tính, vì như thế làm hoen ố tâm hồn thanh cao của các em, là thiếu tế nhị, không phù hợp với môi trường sư phạm, là “vẽ đường cho hươu chạy”. Serbakov đã nhận xét về quan niệm đó: “Trước đây trong một thời gian dài, có một số ý kiến cực kì sai lầm, cho rằng con người có khả năng tự định hướng một cách tự nhiên và hầu như tự động trước những vấn đề thuộc quan hệ thầm kín giữa nam và nữ; rằng việc thảo luận rộng rãi và toàn diện đề tài này, việc tuyên truyền những kiến thức, dù trên cơ sở khoa học chăng nữa cũng đều là thiếu đạo đức, dung tục và có khả năng đưa đến những quan tâm không lành mạnh về vấn đề quan hệ nam nữ và đưa đến tình trạng suy đồi đạo đức” [5, tr. Trong khi đó “chính việc thiếu kiến thức về những vấn đề này, cũng giống như mọi tình trạng dốt nát khác, lại là điều nguy hiểm và có phương hại đến tâm lí và đạo đức con người.” Gần đây, việc nghiên cứu về giáo dục giới tính đã được xã hội quan tâm nhiều, và được tiến hành một cách hệ thống, khoa học.

Dần dần, vấn đề này đã ngày càng được đánh giá đầy đủ, đúng đắn hơn. Quan niệm về giáo dục giới tính ngày càng hoàn thiện, cụ thể, rõ ràng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ