Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh Việt Nam vận hành theo cơ chế kinh tế thị trường, chất lượng thông tin tài chính ngày càng trở thành yêu cầu cấp thiết đối với tất cả thành phần kinh tế. Hàng loạt cơ chế pháp lý đã được ban hành nhằm tăng cường minh bạch báo cáo tài chính, bao gồm chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA), Luật Doanh nghiệp, cùng với sự thành lập của Ủy ban Chứng khoán Việt Nam (SSC) và Ủy ban Giám sát Tài chính Việt Nam (NFSC). Tuy nhiên, bất chấp hệ thống pháp lý này, hành vi thao túng lợi nhuận vẫn tiếp diễn do khoảng cách thông tin giữa ban quản lý và các bên bên ngoài (Kaplan và Atkinson, 1997), cũng như mục tiêu thu hút tài trợ và tránh vi phạm hợp đồng vay (Phạm Bích Vân, 2007).

Giao dịch với các bên liên quan (RPT) được xác định là một trong những công cụ có thể bị sử dụng để thao túng lợi nhuận (Aharony và cộng sự, 2010; Jian và Wong, 2010; Thomas và cộng sự, 2004). Theo chuẩn mực kiểm toán VSA 550, RPT có thể không được thực hiện theo điều khoản thị trường thông thường, từ đó tiềm ẩn rủi ro sai sót trọng yếu đối với báo cáo tài chính. Thực trạng công bố thông tin về RPT tại các doanh nghiệp Việt Nam còn sơ sài, thiếu nhất quán, khiến tác động của RPT đến người sử dụng báo cáo tài chính chưa được phản ánh rõ ràng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

Mục tiêu tổng quát là tìm hiểu tác động của giao dịch với các bên liên quan đến hành vi thao túng lợi nhuận của các công ty tại Việt Nam. Cụ thể, đề tài thực hiện ba nhiệm vụ:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận về việc sử dụng RPT để thao túng lợi nhuận.
  2. Xây dựng mô hình nghiên cứu đánh giá tác động của RPT đến hành vi thao túng lợi nhuận và thảo luận kết quả.
  3. Đưa ra khuyến nghị cho các bên liên quan và định hướng nghiên cứu mới.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Lý luận về giao dịch với các bên liên quan, hành vi thao túng lợi nhuận và tác động của RPT đến hành vi thao túng lợi nhuận là gì?
  2. Giao dịch với các bên liên quan ảnh hưởng như thế nào đến hành vi thao túng lợi nhuận dồn tích (AEM) và hành vi thao túng lợi nhuận thực tế (REM)?
  3. Mức độ thao túng lợi nhuận dồn tích so với mức độ thao túng lợi nhuận thực tế ra sao?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

Đề tài tập trung vào ảnh hưởng của RPT đến hành vi thao túng lợi nhuận tại Việt Nam. Phạm vi không gian giới hạn ở các doanh nghiệp phi tài chính có vốn hóa trung bình (từ 2.000 tỷ đồng) niêm yết trên sàn HOSE và HNX. Phạm vi thời gian bao phủ giai đoạn 2018–2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm:

Nghiên cứu vận dụng ba lý thuyết nền tảng để lý giải mối quan hệ giữa RPT và hành vi thao túng lợi nhuận:

  • Lý thuyết bất cân xứng thông tin: giải thích cách cổ đông chi phối sử dụng RPT để tạo ra sai sót có chủ ý trong báo cáo tài chính, đánh lừa người sử dụng thông tin bên ngoài.
  • Lý thuyết đại diện (Berle và Means, 1932; Jensen và Meckling, 1976): chỉ ra xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông, hoặc giữa cổ đông đa số và cổ đông thiểu số, dẫn đến việc sử dụng RPT như công cụ tư lợi.
  • Lý thuyết giao dịch hiệu quả (Coase, 1937; Williamson, 1975): thừa nhận RPT trong công ty có quản trị tốt có thể là giao dịch kinh doanh hữu ích, làm giảm chi phí giao dịch.

Định nghĩa RPT được xác lập theo IAS 24 và VAS 26 (Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 26). Hành vi thao túng lợi nhuận (EM) được định nghĩa theo Healy và Wahlen (1999), Schipper (1989) và Callao và cộng sự (2014). Mô hình đo lường AEM tham chiếu mô hình Dechow và Sloan (1995) là phiên bản điều chỉnh của mô hình Jones (1991). Mô hình đo lường REM theo Roychowdhury (2006) và chỉ số tổng hợp theo Ferentinou và Anagnostopoulou (2016).

Phương pháp nghiên cứu:

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:

  • Định tính: Đánh giá và tổng hợp các mô hình nghiên cứu trước, suy luận logic để thảo luận kết quả và xây dựng khuyến nghị.
  • Định lượng: Hồi quy dữ liệu bảng (panel data) với 224 quan sát (56 doanh nghiệp × 4 năm), sử dụng các phương pháp OLS, FEM, REM và FGLS. Kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định Hausman, kiểm định Breusch–Pagan Lagrangian, kiểm định Wald, kiểm định Wooldridge (tự tương quan) được thực hiện để lựa chọn mô hình tối ưu và xử lý các khuyết tật.

Nguồn dữ liệu:

Dữ liệu được thu thập từ nền tảng S&P Global và báo cáo tài chính công bố bởi từng doanh nghiệp. Dữ liệu được làm sạch bằng Excel và hồi quy bằng phần mềm Stata.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về giao dịch với các bên liên quan và hành vi thao túng lợi nhuận

Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ nghiên cứu. Tác giả trình bày khái niệm RPT theo IAS 24 và VAS 26, trong đó liệt kê các loại giao dịch chủ yếu gồm mua bán hàng hóa, mua bán tài sản cố định, cung cấp dịch vụ, giao dịch đại lý, thuê tài sản, chuyển giao nghiên cứu và phát triển, thỏa thuận giấy phép, các khoản tài trợ, bảo lãnh và hợp đồng quản lý.

Về hành vi thao túng lợi nhuận, tác giả phân tích ba nhóm động cơ chính: (1) thu hút tài trợ (IPO, phát hành trái phiếu); (2) động cơ hợp đồng, bao gồm tránh vi phạm hợp đồng vay và tối đa hóa thu lao của nhà quản lý theo Healy (1985); (3) đáp ứng quy định nhà nước như thay đổi thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp.

Đặc biệt, chương này tổng hợp hệ thống 8 mô hình đo lường AEM (Bảng 1.1) gồm: Healy (1985), DeAngelo (1986), Jones (1991), Dechow và Sloan (1991), Dechow và Sloan (1995), Dechow và Dichev (2002), Kothari và cộng sự (2005), Francis và cộng sự (2005). Đối với REM, tác giả trình bày bốn kỹ thuật thao túng: thao túng bán hàng (đo bằng Abn_CFO), thao túng chi phí tùy ý (Abn_DISX), thao túng sản xuất thừa (Abn_PROD) và bán tài sản cố định (GAIN), cùng phương trình tổng hợp Rem_index = (−1)Abn_CFO + (−1)Abn_DISX + Abn_PROD.

Phần cuối chương phân tích tác động của RPT đến thao túng lợi nhuận thông qua ba góc nhìn lý thuyết, dẫn chiếu bằng chứng từ các vụ bê bối kế toán quốc tế (Enron, Adelphia) và các nghiên cứu thực nghiệm tại Hồng Kông, Ý, Iran, Hy Lạp, Indonesia.

Chương II: Mô hình nghiên cứu đánh giá tác động của RPT đến hành vi thao túng lợi nhuận

Chương này trình bày 16 giả thuyết nghiên cứu được phân thành hai nhóm: 8 giả thuyết liên quan đến AEM (H1.1–H1.8) và 8 giả thuyết liên quan đến REM (H2.1–H2.8). Hai mô hình hồi quy được xây dựng song song:

Mô hình 1 (AEM): AEMi,t = β0 + β1LnAi,t + β2Growi,t + β3CFOi,t + β4DEi,t + β5PBi,t + β6ROAi,t + β7RPTi,t + β8adopt_AQ + ei,t

Mô hình 2 (REM): REMi,t = β0 + β1LnAi,t + β2Growi,t + β3CFOi,t + β4DEi,t + β5PBi,t + β6ROAi,t + β7RPTi,t + β8adopt_AQi,t + ei,t

Bảng 2.1 mô tả chi tiết 9 biến số trong mô hình:

Biến Nội dung Cách đo lường
AEM Thao túng lợi nhuận dồn tích Giá trị tuyệt đối DACC theo mô hình Dechow và Sloan (1995)
REM Thao túng lợi nhuận thực tế Giá trị tuyệt đối REM_index (Ferentinou và Anagnostopoulou, 2016)
RPT Giao dịch các bên liên quan (Nợ phải thu + nợ phải trả bên liên quan) / vốn chủ sở hữu
LnA Quy mô tổng tài sản Logarit nepe tổng tài sản
Grow Tăng trưởng doanh thu (DThu năm t − DThu năm t−1) / DThu năm t−1
CFO Lưu chuyển tiền từ HĐKD sign(LCTT) × log(|LCTT|+1)
DE Đòn bẩy tài chính Nợ / Vốn chủ sở hữu
PB Hệ số P/B Giá trị thị trường / giá trị sổ sách
ROA Tỷ suất sinh lời tài sản Lợi nhuận sau thuế / tổng tài sản bình quân
adopt_AQ Chất lượng kiểm toán (biến giả) 1 nếu Big4; 0 nếu ngoài Big4

Mẫu nghiên cứu gồm 56 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết liên tục trên HOSE và HNX, có vốn hóa từ 2.000 tỷ đồng, trong giai đoạn 2018–2021, tạo thành 224 quan sát. Các lĩnh vực bị loại trừ gồm ngân hàng, công ty chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và tài chính tổng hợp. Thống kê mô tả (Bảng 2.2) cho thấy biến DACC và REM_index đều có giá trị nhỏ nhất âm và lớn nhất dương, phản ánh doanh nghiệp vừa điều chỉnh lợi nhuận tăng vừa điều chỉnh giảm.

Chương III: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này trình bày kết quả kiểm định và hồi quy cho cả hai mô hình. Đối với mô hình AEM: kiểm định đa cộng tuyến (VIF < 5), kiểm định Hausman (Prob > chi2 > 0,05 → chọn REM), kiểm định Breusch–Pagan (Prob > chibar2 < 0,05 → phương sai sai số thay đổi, chọn OLS), kiểm định Wooldridge (p-value > 0,05 → không có tự tương quan), và mô hình FGLS với tùy chọn panels(h) để khắc phục phương sai sai số thay đổi. Đối với mô hình REM: kiểm định Hausman (Prob > chi2 < 0,05 → chọn FEM), kiểm định Wald (Prob > chibar < 0,05 → có phương sai sai số thay đổi), kiểm định Wooldridge (p-value < 0,05 → có tự tương quan), và mô hình FGLS với panels(h) và corr(ar1) để xử lý đồng thời cả hai khuyết tật.

Kết quả hồi quy mô hình AEM (Bảng 3.5, n = 224) cho thấy: RPT tác động tích cực đến AEM ở mức ý nghĩa 1% (hệ số β = 0,231); quy mô tổng tài sản tác động ngược chiều ở mức ý nghĩa 1%; đòn bẩy tài chính tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 10%; chất lượng kiểm toán (Big4) tác động ngược chiều ở mức ý nghĩa 1%.

Kết quả hồi quy mô hình REM (Bảng 3.10, n = 224) cho thấy: RPT tác động tích cực đến REM ở mức ý nghĩa 1% với hệ số 8,468 (lớn hơn hệ số RPT → AEM là 0,231); quy mô tổng tài sản tác động ngược chiều ở mức ý nghĩa 1%; các biến đòn bẩy tài chính, P/B và chất lượng kiểm toán không có ý nghĩa thống kê trong mô hình REM.

Phần thảo luận kết quả đối chiếu với các nghiên cứu trước, ghi nhận sự tương đồng với El-Helaly và cộng sự (2018), Marchini và cộng sự (2018), Kohlbeck và Mayhew (2017), Thomas và cộng sự (2004), Jian và Wong (2004), Aharony và cộng sự (2005), đồng thời ghi nhận sự bất đồng với Gordon và cộng sự (2004), Limanto và Herusetya (2017), William và Rizky (2021).

Chương IV: Khuyến nghị cho các bên liên quan và định hướng nghiên cứu mới

Dựa trên bằng chứng thực nghiệm, chương này đề xuất khuyến nghị cho các nhóm đối tượng cụ thể liên quan đến việc kiểm soát và phòng ngừa hành vi sử dụng RPT để thao túng lợi nhuận. Chương cũng trình bày hạn chế của nghiên cứu hiện tại và đề xuất định hướng mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

Với mẫu 56 doanh nghiệp phi tài chính và 224 quan sát giai đoạn 2018–2021, nghiên cứu cung cấp bằng chứng định lượng về hai phát hiện cốt lõi:

  1. RPT có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến cả AEM và REM ở mức ý nghĩa 1%. Hệ số tác động của RPT đến REM (8,468) lớn hơn đáng kể so với hệ số tác động đến AEM (0,231), xác nhận rằng các nhà quản lý sử dụng RPT để thao túng lợi nhuận nhiều hơn qua kênh hoạt động thực tế so với kênh kế toán dồn tích.
  2. Mức độ thao túng lợi nhuận thực tế (REM) lớn hơn mức độ thao túng lợi nhuận dồn tích (AEM), được phản ánh qua giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của REM_index vượt trội so với DACC trong thống kê mô tả.

Các biến kiểm soát có kết quả đáng chú ý:

  • Quy mô tổng tài sản tác động ngược chiều đến cả AEM và REM (mức ý nghĩa 1%), phù hợp với lập luận của Nuryaman (2008) và Veronica, Siddharta (2005).
  • Đòn bẩy tài chính tác động cùng chiều đến AEM (mức ý nghĩa 10%).
  • Chất lượng kiểm toán Big4 kiềm chế AEM (mức ý nghĩa 1%) nhưng không có ý nghĩa thống kê với REM.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

Tác giả đề xuất khuyến nghị hướng đến các bên liên quan cụ thể (nhà đầu tư, cơ quan quản lý, kiểm toán viên, doanh nghiệp) nhằm tăng cường kiểm soát và minh bạch thông tin RPT. Đồng thời kiến nghị cơ quan có thẩm quyền cập nhật quy định, chuẩn mực liên quan đến công bố thông tin RPT trong bối cảnh Việt Nam tiệm cận IFRS.

Đóng góp so với nghiên cứu trước:

  1. Là một trong những nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam đo lường đồng thời cả AEM và REM, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trong nước trước đó vốn chỉ sử dụng một trong hai phương pháp.
  2. Lần đầu cung cấp bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam về tác động của RPT đến cả hai hình thức thao túng lợi nhuận, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu mà các tác giả trong nước chưa đề cập.
  3. Cung cấp bằng chứng so sánh định lượng về mức độ thao túng lợi nhuận giữa phương pháp dồn tích và phương pháp thực tế trong bối cảnh Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được tác giả đề cập:

Nghiên cứu thừa nhận một số hạn chế trong phạm vi thiết kế mẫu. Việc giới hạn đối tượng ở các doanh nghiệp phi tài chính có vốn hóa trung bình từ 2.000 tỷ đồng niêm yết trên HOSE và HNX làm thu hẹp đáng kể quy mô mẫu xuống còn 56 doanh nghiệp, ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa kết quả. Dữ liệu RPT từ báo cáo tài chính công bố còn sơ sài và thiếu nhất quán, đặt ra thách thức trong quá trình thu thập và xử lý.

Định hướng nghiên cứu mới:

Tác giả đề xuất mở rộng nghiên cứu sang các doanh nghiệp có quy mô lớn, các doanh nghiệp niêm yết trên sàn UPCOM, và xem xét thêm các yếu tố điều tiết như cơ cấu sở hữu, môi trường thể chế, mức độ tập trung quyền sở hữu. Hướng nghiên cứu tiếp theo cũng có thể kiểm tra tác động của việc áp dụng IFRS đến mối quan hệ RPT–EM khi Việt Nam ngày càng tiệm cận chuẩn mực quốc tế.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán, Kiểm toán: Phần tổng hợp 8 mô hình đo lường AEM (Bảng 1.1) và hệ thống các kỹ thuật REM (Roychowdhury, 2006) là tài liệu hữu ích để nắm bắt toàn diện các phương pháp đo lường hành vi thao túng lợi nhuận trong tài liệu học thuật.
  • Sinh viên và nghiên cứu sinh thực hiện đề tài về quản trị lợi nhuận hoặc chất lượng báo cáo tài chính: Quy trình kiểm định và lựa chọn mô hình hồi quy dữ liệu bảng (OLS, FEM, REM, FGLS) được trình bày có hệ thống, từ kiểm định Hausman đến xử lý phương sai sai số thay đổi và tự tương quan bằng Stata.
  • Sinh viên quan tâm đến giao dịch với các bên liên quan: Phần lý luận về RPT theo IAS 24 và VAS 26, cùng ba góc nhìn lý thuyết (bất cân xứng thông tin, đại diện, giao dịch hiệu quả) cung cấp nền tảng lý luận vững chắc.
  • Kiểm toán viên và cán bộ quản lý tài chính: Các phát hiện thực nghiệm về tác động của RPT và chất lượng kiểm toán Big4 đến mức độ thao túng lợi nhuận có giá trị tham chiếu trong đánh giá rủi ro kiểm toán.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu xác định RPT như thế nào và đo lường bằng công thức nào? RPT được xác định theo IAS 24 và VAS 26 là sự chuyển giao nguồn lực, dịch vụ hoặc nghĩa vụ giữa đơn vị báo cáo và bên liên quan. Trong mô hình, biến RPT được đo lường bằng công thức: (nợ phải thu + nợ phải trả của các bên liên quan) / vốn chủ sở hữu, theo cách tiếp cận của Sari và cộng sự (2021).

2. Hệ số hồi quy của RPT trong hai mô hình là bao nhiêu và có ý nghĩa thống kê không? Trong mô hình AEM (Bảng 3.5), hệ số của RPT là 0,231, có ý nghĩa thống kê ở mức 1%. Trong mô hình REM (Bảng 3.10), hệ số của RPT là 8,468, cũng có ý nghĩa ở mức 1%. Cả hai kết quả đều xác nhận tác động tích cực của RPT đến hành vi thao túng lợi nhuận.

3. Tại sao nghiên cứu giới hạn mẫu ở doanh nghiệp có vốn hóa trung bình từ 2.000 tỷ đồng? Tác giả lập luận rằng doanh nghiệp lớn có hệ thống kiểm soát nội bộ tốt sẽ ngăn chặn hành vi thao túng hiệu quả hơn và đồng thời bắt buộc phải phát sinh RPT nhiều hơn, làm giảm hiệu quả của mô hình (Nuryaman, 2008; Veronica và Siddharta, 2005). Doanh nghiệp nhỏ lại ít có động lực và năng lực quản trị lợi nhuận. Do đó, nhóm vốn hóa trung bình được cho là phản ánh hệ số thao túng lợi nhuận rõ nét nhất.

4. Chất lượng kiểm toán có tác động như thế nào đến AEM và REM theo kết quả thực nghiệm? Kết quả tại Bảng 3.5 cho thấy chất lượng kiểm toán Big4 có tác động ngược chiều đến AEM ở mức ý nghĩa 1%, tức là doanh nghiệp được kiểm toán bởi Big4 có mức thao túng lợi nhuận dồn tích thấp hơn. Tuy nhiên, trong mô hình REM (Bảng 3.10), biến chất lượng kiểm toán không có ý nghĩa thống kê, cho thấy kiểm toán Big4 không kiềm chế được hành vi thao túng lợi nhuận thực tế — kết quả phù hợp với nhận định rằng REM khó phát hiện hơn AEM.

5. Thống kê mô tả phản ánh điều gì về mức độ thao túng lợi nhuận của các doanh nghiệp trong mẫu? Theo Bảng 2.2, cả DACC (đại diện AEM) và REM_index đều có giá trị nhỏ nhất âm và lớn nhất dương, cho thấy doanh nghiệp thực hiện điều chỉnh lợi nhuận theo cả hai chiều tăng và giảm. Giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của REM_index vượt trội so với DACC, phản ánh biên độ thao túng lợi nhuận thực tế rộng hơn và phổ biến hơn so với thao túng dồn tích trong mẫu nghiên cứu.


Kết luận

Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ 56 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2018–2021, xác nhận rằng giao dịch với các bên liên quan (RPT) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến cả hành vi thao túng lợi nhuận dồn tích (AEM) lẫn thao túng lợi nhuận thực tế (REM). Hệ số tác động của RPT đến REM (8,468) lớn hơn đáng kể so với AEM (0,231), cho thấy kênh thao túng thực tế được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh chuẩn mực kế toán ngày càng chặt chẽ. Nghiên cứu lấp đầy khoảng trống trong tài liệu học thuật Việt Nam khi là công trình đầu tiên đo lường song song cả AEM và REM dưới tác động của RPT, đồng thời cung cấp cơ sở thực tiễn để các cơ quan quản lý và kiểm toán viên nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro liên quan đến giao dịch các bên liên quan trên thị trường chứng khoán Việt Nam.