Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vận tải đường biển đóng vai trò huyết mạch trong thương mại toàn cầu, đảm nhận gần 90% khối lượng nguyên liệu thô, lương thực, phương tiện và thiết bị sản xuất trên thế giới. Trong chuỗi logistics container, phương tiện vận tải đường bộ (xe đầu kéo, xe tải) chịu trách nhiệm chính trong việc kết nối vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu giữa hậu phương nội địa với các bến cảng container. Khi lưu lượng hàng hóa gia tăng, sự tập trung của nhiều phương tiện cùng đến cảng trong các khung giờ cao điểm dẫn đến tình trạng ùn tắc nghiêm trọng tại cổng cảng, kéo dài thời gian chờ đợi, làm giảm hiệu suất khai thác thiết bị và gia tăng lượng khí thải độc hại ra môi trường (đi ngược lại mục tiêu giảm 50% lượng khí nhà kính vào năm 2050 so với năm 2008 do Tổ chức Hàng hải Quốc tế đề ra).

Công ty Cổ phần Quản lý và Khai thác Cảng Quốc tế Long An (LAIP) sở hữu vị trí địa lý chiến lược tại cửa sông Soài Rạp, cách trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh 38 km và cách phao số 0 khoảng 21 hải lý, đóng vai trò đầu mối giao thương hàng hải kết nối vùng Đồng bằng sông Cửu Long và Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Tuy nhiên, cùng với đà tăng trưởng sản lượng hàng hóa qua cảng (đạt trung bình khoảng 1.000 xe/ngày vào các giai đoạn cao điểm cuối năm và lượng xe quý 4/2023 đạt 47.219 lượt), tình trạng xe tải phải xếp hàng nhiều giờ trước khi vào cổng cảng đã gây ùn ứ trên các tuyến đường giao thông kết nối. Dự báo đến năm 2030, khối lượng hàng hóa qua cảng sẽ tiếp tục tăng gấp đôi, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tối ưu hóa quy trình điều phối và rút ngắn thời gian phương tiện lưu lại trong bến bãi.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng về thời gian quay vòng xe trong cảng tại doanh nghiệp và đề xuất giải pháp giảm thiểu thời gian quay vòng xe cho Công ty Cổ phần Quản lý và Khai thác Cảng Quốc tế Long An.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá thực trạng về thời gian quay vòng xe trong cảng tại Công ty Cổ phần Quản lý và Khai thác Cảng Quốc tế Long An.
    2. Gợi ý giải pháp về công tác quản lý thời gian quay vòng xe trong cảng tại Công ty Cổ phần Quản lý và Khai thác Cảng Quốc tế Long An.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng về thời gian quay vòng xe trong cảng tại Công ty Cổ phần Quản lý và Khai thác Cảng Quốc tế Long An hiện nay diễn ra như thế nào?
  2. Giải pháp nào là phù hợp để giảm thời gian quay vòng xe trong cảng tại Công ty Cổ phần Quản lý và Khai thác Cảng Quốc tế Long An?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giảm thiểu thời gian quay vòng xe tại các bến container thuộc Công ty Cổ phần Quản lý và Khai thác Cảng Quốc tế Long An.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Quản lý và Khai thác Cảng Quốc tế Long An, địa chỉ số 68 đường Tỉnh 830, ấp Vĩnh Hòa, xã Tân Tập, huyện Cần Giuộc, tỉnh Long An.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và khai thác bến cảng giai đoạn 2020 - 2023, số liệu cơ sở vật chất kỹ thuật cập nhật đến tháng 02/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và lý thuyết khai thác cảng biển chuyên ngành:

  • Cơ sở pháp lý và định nghĩa: Khái niệm cảng biển căn cứ theo Nghị định số 104/2012/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý và khai thác cảng biển.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật container: Tiêu chuẩn quốc tế ISO 668:2013 quy định về kích thước, cấu trúc và phân loại thùng container (bao gồm các loại container bách hóa/khô DC, container lạnh RE với lớp cách nhiệt Polyurethane dày 60mm và gắn định vị GPS, container chuyên dụng chở ô tô và súc vật, container mặt phẳng FR, container mở nóc OT; các kích thước tiêu chuẩn 20 feet, 40 feet, 45 feet và quy đổi đơn vị đo lường 1 TEU = cont 20', 2 TEU = cont 40').
  • Mô hình và quy định thời gian quay vòng xe (Truck Turnaround Time - TTT): Thời gian quay vòng xe được tính từ thời điểm xe đi qua cổng kiểm soát an ninh vào cảng (Gate In) cho đến khi hoàn tất mọi tác nghiệp và rời khỏi cổng an ninh ra ngoài (Gate Out). Chu kỳ này gồm thời gian xe đến cổng, bốc/dỡ container tại bãi, kiểm tra kỹ thuật phương tiện, hoàn thiện hồ sơ chứng từ thương vụ và di chuyển nội bộ. Hệ thống giám sát phân loại hiệu suất quay vòng theo mã màu:
    • Màu xanh lá: Thời gian quay vòng trung bình từ 0 đến 1 giờ 15 phút (0 - 75 phút).
    • Màu vàng: Thời gian quay vòng trung bình từ 1 giờ 15 phút đến 1 giờ 30 phút (75 - 90 phút).
    • Màu đỏ: Thời gian quay vòng trung bình trên 1 giờ 30 phút (> 90 phút).
  • Lý thuyết về hệ thống đặt lịch hẹn xe tải (Truck Appointment System - TAS) và công nghệ nhận dạng qua sóng vô tuyến (RFID): Cơ chế quản lý lưu lượng xe vào cảng thông qua việc đăng ký trước khung giờ đến và phân bổ hạn ngạch công việc tại cổng bến (Gate Quota).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp quan sát thực địa: Trực tiếp theo dõi, ghi nhận quy trình làm thủ tục thương vụ, thao tác kiểm tra xe tại cổng (Gate In/Out), quá trình di chuyển và bốc dỡ hàng tại bãi container của LAIP.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu thống kê sản lượng hàng hóa thông qua cảng giai đoạn 2020 - 2022 từ Phòng Kinh doanh; số liệu lượt xe ra vào và thời gian thực hiện từng công đoạn từ Phòng Khai thác; số liệu nhân sự từ Phòng Hành chính - Nhân sự; danh mục máy móc thiết bị và hồ sơ năng lực của LAIP.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Phân tích định lượng dữ liệu thời gian tác nghiệp thực tế tại cảng LAIP so với trung bình mặt bằng chung các cảng biển tại Việt Nam; phân tích biến động sản lượng hàng hóa xuất nhập khẩu và nội địa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động điều phối khai thác container tại cảng biển

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cơ bản về cảng biển, vai trò của cảng đối với hoạt động ngoại thương, công nghiệp, nông nghiệp, nội thương và đô thị cảng. Tác giả trình bày chi tiết về cấu trúc bãi container, quy tắc xác định vị trí container trên bãi theo tọa độ không gian 4 chiều (Block - Bay - Row - Tier), cùng các phương án xếp dỡ hàng hóa tiêu biểu tại tuyến cầu tàu và bến bãi (cẩu bờ STS, cẩu chân đế, xe nâng, đầu kéo trung chuyển, sà lan).

Chương này cũng phân loại các nghiệp vụ bến bãi (bãi hàng nhập, bãi hàng xuất, bãi container rỗng, khu vực kiểm hóa, đóng rút hàng tại kho CFS cho hàng đóng ghép LCL và hàng nguyên FCL). Tác giả phân tích các quy định kiểm soát an toàn giao thông nội bộ vùng đất cảng, quy cách kỹ thuật các chủng loại container tiêu chuẩn ISO và hệ thống tiêu chí đo lường thời gian quay vòng của phương tiện vận tải đường bộ. Đặc biệt, chương 1 giới thiệu nguyên lý vận hành của cơ chế đặt lịch hẹn xe tải trước khi đến cảng nhằm kiểm soát các yêu cầu pháp lý của phương tiện (GPLX, đăng kiểm, bảo hiểm, phiếu cân VGM, tờ khai hàng hóa) và phân bổ lưu lượng xe theo kế hoạch.

Chương 2: Thực trạng hiện tại của Công ty Cổ phần Quản lý và Khai thác Cảng Quốc tế Long An

Chương 2 tập trung giới thiệu và phân tích hoạt động của Công ty Cổ phần Quản lý và Khai thác Cảng Quốc tế Long An (LAIP), dự án trực thuộc Dongtam Group khởi công năm 2015 và chính thức hợp long 7 cầu cảng vào ngày 24/6/2023 với tổng chiều dài cầu cảng liên tục đạt 1.670 m. Cụm dự án có quy hoạch tổng thể 1.935 ha tại huyện Cần Giuộc, tỉnh Long An, gồm khu dịch vụ công nghiệp 239 ha và khu đô thị.

Về điều kiện kỹ thuật hàng hải, cảng tiếp nhận luồng Soài Rạp có độ sâu hiện tại đạt -9,0 m (quy hoạch đạt -10,5 m), đón trả hoa tiêu tại tọa độ 10°20'00"N - 107°03'00"E và không bị hạn chế tĩnh không từ phao số 0. Cơ sở vật chất giai đoạn 2 đạt quy mô diện tích 147 ha, diện tích kho bãi 212.450 m² (gồm bãi container và hàng rời 130.000 m², kho ngoại quan 16.885 m², bãi hàng container 62.000 m²), năng lực thông qua thiết kế đạt 510.270 TEUs và 4.000.000 tấn hàng tổng hợp, có khả năng tiếp nhận tàu trọng tải đến 70.000 DWT. Đội ngũ nhân sự gồm 245 lao động (194 nam, 51 nữ; trong đó có 4 thạc sĩ, 96 đại học, 47 cao đẳng, 10 trung cấp và 88 lao động phổ thông).

Bảng 1: Kết quả sản lượng khai thác hàng hóa của LAIP giai đoạn 2020 - 2022 (Đơn vị: Tấn)

Loại hàng Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch 2021/2020 (%) Chênh lệch 2022/2021 (%)
Xuất khẩu 51.883 87.883 62.080 +70,18% -27,67%
Nhập khẩu 298.449 1.124.449 700.819 +277,40% -37,87%
Nội địa 147.108 659.108 311.019 +344,80% -52,73%
Tổng cộng 497.530 1.871.440 1.073.918 +276,20% -42,77%

Khóa luận đi sâu phân tích thực trạng quy trình Gate In/Gate Out hiện tại trên phần mềm quản lý khai thác CATOS và đo lường thời gian quay vòng xe tại cảng. Kết quả cho thấy thời gian trung bình xe lưu lại cảng LAIP ở mức cao, tạo ra sự tắc nghẽn và chi phí phát sinh:

Bảng 2: So sánh thời gian quay vòng trung bình giữa Cảng Quốc tế Long An và các cảng tại Việt Nam (Đơn vị: Phút/xe)

Hoạt động tác nghiệp Cảng Quốc tế Long An (LAIP) Trung bình các cảng Việt Nam Chênh lệch (Phút)
Hoạt động chất hàng 15,64 13,32 +2,32
Hoạt động dỡ hàng 17,10 12,02 +5,08
Vào cổng (Gate In) 4,50 2,13 +2,37
Ra cổng (Gate Out) 5,16 3,10 +2,06
Di chuyển trong nội bộ bãi 20,20 10,40 +9,80
Tổng thời gian quay vòng 58,10 40,97 +17,13

Phân tích số liệu cho thấy tổng thời gian quay vòng trung bình của xe tại LAIP là 58,10 phút/xe, cao hơn trung bình toàn quốc (40,97 phút/xe) là 17,13 phút (tương đương 17 phút 13 giây). Khâu chiếm nhiều thời gian nhất là di chuyển nội bộ (20,20 phút) và bốc dỡ hàng tại bãi (17,10 phút). Quy trình thủ tục tại cổng và thương vụ vẫn yêu cầu tài xế phải xuống xe xuất trình chứng từ trực tiếp để nhân viên kiểm tra hạn đăng kiểm của xe kéo, rơ-moóc và số container trên phần mềm CATOS rồi mới phát thẻ RFID, dẫn đến tình trạng chậm trễ kéo dài.

Chương 3: Giải pháp giảm thời gian quay vòng xe trong cảng

Từ kết quả phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất nhóm giải pháp kỹ thuật và quản lý nhằm tối ưu hóa hoạt động điều phối phương tiện tại LAIP:

  • Triển khai hệ thống đặt lịch hẹn xe tải (Truck Appointment System - TAS): Chuyển đổi mô hình tiếp nhận xe bị động sang mô hình điều phối chủ động. Các đơn vị vận tải bắt buộc phải khai báo thông tin trực tuyến (chứng từ giao nhận, biển số, tài xế, trọng tải) và đặt trước khung giờ đến cảng thông qua cổng điện tử.
  • Ứng dụng công nghệ RFID tự động hóa tại cổng: Tích hợp thẻ và đầu đọc RFID tự động nhận dạng phương tiện khi đến cổng, đối soát dữ liệu với phần mềm CATOS mà không yêu cầu tài xế phải dừng xe làm thủ tục giấy tờ thủ công, giảm thời gian xử lý tại cổng xuống dưới 2 phút.
  • Thiết lập hạn ngạch công việc tại cổng (Gate Quota): Tính toán và phân bổ khối lượng xe tối đa được phép vào cảng trong từng khung giờ cụ thể, san bằng biểu đồ phụ tải giữa giờ cao điểm và giờ thấp điểm, giảm áp lực cho tuyến bãi và thiết bị nâng hạ.
  • Đánh giá hiệu quả từ mô hình thực tiễn: Khóa luận tham chiếu kết quả giảm thời gian quay vòng xe sau khi triển khai hệ thống TAS tại Cảng Hải Phòng để chứng minh tính khả thi của mô hình đối với LAIP.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được:

  • Khóa luận đã phản ánh chính xác bức tranh hoạt động và hạ tầng kỹ thuật của Cảng Quốc tế Long An qua các số liệu thứ cấp cụ thể: quy mô 7 cầu cảng dài 1.670 m, công suất thông qua bãi container 510.270 TEUs, hệ thống 6 cẩu bờ STS tải trọng 40,6 tấn và biến động sản lượng hàng hóa từ 497.530 tấn (2020) lên 1.871.440 tấn (2021) trước khi giảm xuống 1.073.918 tấn (2022) do biến động thị trường phân bón quốc tế.
  • Xác định cụ thể tổng thời gian quay vòng trung bình của một xe tải tại cảng LAIP là 58,10 phút/xe, trong đó khâu di chuyển nội bộ chiếm 20,20 phút, dỡ hàng 17,10 phút, chất hàng 15,64 phút, làm thủ tục ra cổng 5,16 phút và vào cổng 4,50 phút.
  • Đo lường chính xác khoảng chênh lệch hiệu suất giữa LAIP và mặt bằng chung cả nước: LAIP mất nhiều hơn 17,13 phút cho mỗi lượt xe quay vòng (58,10 phút so với 40,97 phút).

Giải pháp đề xuất của tác giả:

  • Xây dựng và tích hợp phân hệ TAS vào hệ thống quản lý cảng CATOS, bắt buộc đăng ký lịch hẹn trước để loại bỏ tình trạng xe đến dồn cục tự phát.
  • Tự động hóa cổng kiểm soát Gate In/Out bằng công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến RFID kết hợp camera quét mã container.
  • Ứng dụng công thức tính toán hạn ngạch cổng (Gate Quota) để cân bằng khối lượng công việc bến bãi theo từng ca kíp hoạt động.

Đóng góp của đề tài:

  • Cung cấp nguồn số liệu khảo sát và đo lường thời gian thực tế cho từng công đoạn tác nghiệp chi tiết tại một cảng biển tư nhân quy mô lớn ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Đóng góp luận cứ thực tiễn về việc ứng dụng công nghệ thông tin và giải pháp điều phối TAS để giải quyết bài toán ùn tắc giao thông cục bộ tại các khu liên hợp cảng - công nghiệp mới hình thành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát số liệu nội bộ tại Công ty Cổ phần Quản lý và Khai thác Cảng Quốc tế Long An, chưa thực hiện khảo sát định lượng sâu trên diện rộng đối với toàn bộ các doanh nghiệp vận tải đường bộ và tài xế bên ngoài cảng. Các phân tích về giải pháp TAS chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp tham chiếu từ các cảng đi trước (như Cảng Hải Phòng) mà chưa tiến hành chạy thử nghiệm mô phỏng trực tiếp trên phần mềm CATOS tại LAIP.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá mức độ tương thích kỹ thuật khi tích hợp hệ thống đặt lịch hẹn TAS vào hạ tầng phần cứng của cổng kiểm soát tự động tại LAIP; nghiên cứu chi tiết phương án tài chính, chi phí đầu tư công nghệ và đo lường sự thay đổi của thời gian quay vòng sau khi đưa hạn ngạch cổng vào vận hành thực tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Khai thác Cảng biển đang thực hiện đồ án hoặc nghiên cứu chuyên đề về tối ưu hóa quy trình giao nhận bến bãi.
  • Cán bộ quản lý, chuyên viên điều độ khai thác tại các cảng biển và cảng cạn (ICD) đang tìm kiếm dữ liệu thực tế về thời gian tác nghiệp và giải pháp ứng dụng công nghệ TAS/RFID để giải quyết bài toán tắc nghẽn cổng cảng.
  • Phần đáng tham khảo nhất của đề tài là hệ thống số liệu chi tiết về năng lực bến bãi, trang thiết bị xếp dỡ (Bảng 2.2, Bảng 2.3), bảng phân rã cấu trúc thời gian quay vòng xe (Bảng 2.4) và quy trình tác nghiệp thực tế trên phần mềm CATOS (Mục 2.2 Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Thời gian quay vòng trung bình của xe tải tại Cảng Quốc tế Long An (LAIP) là bao nhiêu và chênh lệch như thế nào so với mức trung bình của các cảng ở Việt Nam? Theo dữ liệu thống kê của Phòng Khai thác LAIP, tổng thời gian quay vòng trung bình của một xe tải tại LAIP là 58,10 phút/xe. So với mức trung bình của các cảng biển tại Việt Nam là 40,97 phút/xe, thời gian quay vòng của LAIP cao hơn 17,13 phút (tương đương 17 phút 13 giây).

2. Công đoạn nào chiếm nhiều thời gian nhất trong chu kỳ quay vòng xe tại LAIP? Khâu di chuyển trong nội bộ bãi cảng chiếm thời gian lớn nhất với 20,20 phút/xe (so với mức trung bình toàn quốc là 10,40 phút). Tiếp theo là hoạt động dỡ hàng tại bãi chiếm 17,10 phút/xe và hoạt động chất hàng chiếm 15,64 phút/xe. Thời gian làm thủ tục tại cổng lần lượt là 4,50 phút (vào cổng) và 5,16 phút (ra cổng).

3. Cơ sở hạ tầng cầu bến và kho bãi của Cảng Quốc tế Long An trong giai đoạn 2 đạt quy mô như thế nào? Đến giai đoạn 2, Cảng Quốc tế Long An có quy mô diện tích 147 ha, tổng chiều dài 7 cầu cảng đạt 1.670 m, diện tích kho bãi đạt 212.450 m² (gồm bãi container và hàng rời 130.000 m², kho ngoại quan 16.885 m², bãi hàng container 62.000 m²). Năng lực thông qua đạt 510.270 TEUs và 4.000.000 tấn hàng tổng hợp, có khả năng tiếp nhận tàu trọng tải lên đến 70.000 DWT.

4. Quy trình đăng ký xe ra vào cảng hiện tại của LAIP trên phần mềm CATOS diễn ra như thế nào? Tài xế phải trực tiếp gặp nhân viên Thương vụ để đăng ký. Đối với xe hạ container bãi, nhân viên vào mục Delivery Reservation -> Pre-Advice list để nhập dữ liệu tàu, số container, chì (Seal), kích cỡ (SzTp), trọng lượng (VGM, Weight), cảng dỡ (POD) và hình thức thanh toán, sau đó xác nhận cấp phát mã RFID. Đối với xe lấy container từ bãi ra, nhân viên đăng ký tại mục Specific Pickup Order. Khi xe đến cổng, nhân viên Gate mở hệ thống kiểm tra đăng kiểm đầu kéo, rơ-moóc, kiểm tra số cont và khóa gù trước khi cho phép Gate In/Gate Out.

5. Hệ thống giám sát thời gian quay vòng xe quy định phân loại theo mã màu như thế nào? Quy tắc kinh doanh của hệ thống quy định loại trừ các trường hợp xe lưu lại dưới 15 phút hoặc trên 4 giờ. Hiệu suất được hiển thị theo 3 mã màu: Màu xanh lá tương ứng thời gian quay vòng trung bình từ 0 đến 1 giờ 15 phút (0 - 75 phút); Màu vàng từ 1 giờ 15 phút đến 1 giờ 30 phút (75 - 90 phút); Màu đỏ là thời gian quay vòng trung bình vượt trên 1 giờ 30 phút (> 90 phút).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Nguyễn Hoàng Long đã cung cấp bức tranh toàn diện và khách quan về thực trạng điều phối phương tiện vận tải tại Công ty Cổ phần Quản lý và Khai thác Cảng Quốc tế Long An. Bằng các số liệu đo lường thực tế, nghiên cứu chỉ rõ thời gian quay vòng xe tại LAIP (58,10 phút/xe) đang cao hơn đáng kể so với mức bình quân cả nước do hạn chế trong khâu điều tiết lưu lượng xe đến cảng và quy trình thủ tục cổng bán tự động. Các đề xuất ứng dụng hệ thống đặt lịch hẹn xe tải (TAS), tự động hóa nhận diện RFID và kiểm soát hạn ngạch cổng bến là định hướng quản trị phù hợp nhằm giải quyết bài toán ùn tắc, nâng cao năng lực cạnh tranh cho cảng LAIP trong chuỗi cung ứng khu vực phía Nam.