Giới thiệu dự án

Trong ngành logistics và vận tải biển toàn cầu, hơn 80% khối lượng hàng hóa thương mại quốc tế được vận chuyển bằng đường biển. Hiệu quả khai thác của hệ thống cảng biển đóng vai trò hạt nhân quyết định tốc độ luân chuyển hàng hóa và tối ưu hóa chi phí logistics toàn chuỗi. Đồ án môn học "Quản lý và Khai thác Cảng" thực hiện bởi sinh viên Đoàn Anh Quân (Khoa Quản lý & Khai thác Cảng, Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Khoảng) tập trung giải quyết bài toán thiết kế công nghệ xếp dỡ, quy hoạch mặt bằng bến bãi và phân bổ nguồn lực khai thác cho luồng hàng bách hóa đóng thùng carton với quy mô sản lượng lớn.

+-----------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG QUAN DỮ LIỆU ĐẦU VÀO THIẾT KẾ CẢNG                                    |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| • Sản lượng thông qua (Qn): 2.100.000 Tấn/năm                               |
| • Loại hàng hóa: Thùng carton mì ăn liền (10 - 30 kg/kiện, Gh = 4,0 tấn)    |
| • Tàu thiết kế: VTC Sky (Trọng tải toàn phần DWT: 20.000 tấn, 4 hầm hàng)   |
| • Thời gian khai thác (Tn): 360 Ngày/năm | Hệ số lưu kho (alpha): 0,7       |
| • Hệ số không đều (kbh): 1,25            | Thời gian bảo quản (tbq): 15 ngày|
+-----------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn và bài toán kỹ thuật

Hàng bách hóa đóng thùng carton (điển hình là mì ăn liền công nghiệp) là loại hàng có đặc tính cơ lý phức tạp: khối lượng riêng nhẹ ($\gamma = 0,56 \text{ Tấn/m}^3$), dễ rách vỡ, kỵ ẩm, kỵ lửa và không chịu được áp lực va đập lớn. Khi khai thác với sản lượng lên tới $2.100.000 \text{ Tấn/năm}$, các cảng biển đối mặt với các nút thắt kỹ thuật:

  1. Nguy cơ móp méo, hư hỏng bao bì nếu sử dụng công cụ mang hàng và quy trình công nghệ không chuẩn hóa.
  2. Tắc nghẽn cục bộ tại cầu tàu do sự mất cân đối năng lực giữa tuyến tiền phương (cầu tàu) và tuyến hậu phương (kho bãi).
  3. Lãng phí chi phí đầu tư thiết bị cơ giới hoặc thiếu hụt năng lực giải phóng tàu trong những ngày cao điểm ($Q_{ng}^{max} = 7.291,67 \text{ Tấn/ngày}$).

Mục tiêu của dự án

  1. Xác định quy cách đóng gói, thông số mã hàng tiêu chuẩn ($G_h = 4,0 \text{ tấn}$) và công cụ mang hàng chuyên dụng (võng nylon dẹp $0,8 \times 2,0 \text{ m}$).
  2. Lựa chọn và mô hình hóa sơ đồ công nghệ xếp dỡ tối ưu liên hoàn giữa tuyến tiền phương và hậu phương.
  3. Tính toán chính xác năng suất thiết bị theo từng phương án tác nghiệp: Tàu - Ô tô ($P_{h1} = 60 \text{ T/h}$), Tàu - Bãi tạm ($P_{h2} = 60 \text{ T/h}$), Bãi tạm - Kho ($P_{h5} = 40 \text{ T/h}$), Kho - Ô tô ($P_{h6} = 80 \text{ T/h}$).
  4. Tối ưu hóa số lượng cầu tàu ($n$), số lượng cần trục chân đế 10T ($N_{TP}$) và xe nâng 6T ($N_{HP}$) đảm bảo thỏa mãn điều kiện thời gian làm việc thực tế $X_{TP} \le X_{max} = 6.532,5 \text{ giờ/năm}$.
  5. Quy hoạch diện tích kho bãi ($F_k = 53.168,4 \text{ m}^2$), định biên nhân sự và xác định tổng mức vốn đầu tư xây dựng cảng ($K_{XD}$).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng và so sánh phương án công nghệ

Để bốc dỡ hàng kiện carton từ tàu biển 20.000 DWT, đồ án đã tiến hành đánh giá đa tiêu chí 3 sơ đồ công nghệ xếp dỡ phổ biến:

Tiêu chí kỹ thuật & kinh tế Sơ đồ 1: Cần trục tàu Sơ đồ 2: Cần trục chân đế + Xe nâng (Lựa chọn) Sơ đồ 3: Cần trục nổi / Phao nổi
Năng suất bốc dỡ Thấp ($< 25 \text{ T/h}$) Rất cao ($60 - 80 \text{ T/h}$) Trung bình - Khá ($40 - 50 \text{ T/h}$)
Tầm với & Chiều cao nâng Hạn chế theo biên dạng tàu Linh hoạt ($R_{max} = 30 \text{ m}$, nâng $14 \text{ m}$) Tầm với hạn chế, phụ thuộc mớn nước
Khả năng đồng bộ bãi/kho Rời rạc, dễ ùn ứ cầu tàu Liên hoàn Tàu $\rightarrow$ Mâm nâng $\rightarrow$ Kho bãi Khó kết nối trực tiếp với kho nội địa
Độ ổn định khi vận hành Phụ thuộc lắc êm của tàu Cực kỳ ổn định trên ray cầu tàu Kém ổn định khi sóng gió lớn
Suất vốn đầu tư ban đầu Rất thấp (tận dụng tàu) Trung bình - Cao (hiệu quả hoàn vốn nhanh) Rất cao cho hệ thống phao nổi vỏ thép
                 SƠ ĐỒ CÔNG NGHỆ KHAI THÁC CẢNG LIÊN HOÀN (SƠ ĐỒ 2)
                 
    [ TÀU VTC SKY ] 
      (20.000 DWT)
    [ CẦU TÀU TIỀN PHƯƠNG ]
      (Mâm xe nâng bãi tạm)
    [ KHO BÃI CHUYÊN DỤNG ] (Fk = 53.168 m²)
    [ Ô TÔ PHÂN PHỐI NỘI ĐỊA ]

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

1. Tuyến tiền phương (Quayside Operations)

  • Thiết bị chính: Cần trục chân đế vạn năng có sức nâng định mức 10 tấn, tầm với cực đại $R_{max} = 30 \text{ m}$, tầm với cực tiểu $R_{min} = 8 \text{ m}$, chiều cao móc cẩu trên ray 14 m, khẩu độ chân đế 10,5 m, tốc độ nâng hàng $75 \text{ m/phút}$, tổng công suất 108 kW.
  • Công cụ mang hàng: Võng nylon dẹp kích thước $0,8 \times 2,0 \text{ m}$, xếp 16 - 20 kiện/mã (kích thước mã hàng $1,0 \times 0,8 \times 0,7 \text{ m}$, tổng trọng lượng $G_h = 4,0 \text{ tấn}$).

2. Tuyến hậu phương (Yard & Warehouse Operations)

  • Thiết bị chính: Xe nâng hàng tự hành Heli model CPCD 60, động cơ Diesel ISUZU 6GB1 công suất 112 HP, sức nâng tâm tải 6.000 kg / 600 mm, chiều cao nâng 3.000 mm, trang bị chạc nâng và mâm pallet tiêu chuẩn.
  • Kho bãi: Thiết kế sàn chịu tải $[p] = 4,0 \text{ T/m}^2$, chiều cao chất xếp đống hàng $[h] = 3,6 \text{ m}$ (xếp so le bậc thang, giật lùi 0,5 m sau mỗi 3 lớp thùng), hệ thống thông gió chống ẩm và phòng chống mối mọt chuyên dụng.

Phương pháp tính toán (Methodology)

Quy trình tính toán tuân thủ quy chuẩn khai thác cảng hàng hải với hệ thống công thức giải tích chuẩn:

  • Năng suất giờ thiết bị chu kỳ: $P_{h} = \frac{3600 \cdot G_h}{T_{ck}} \text{ (Tấn/máy-giờ)}$
  • Năng suất ca tác nghiệp: $P_{ca} = P_{h} \cdot (T_{ca} - T_{ng}) \text{ (Tấn/máy-ca)}$ với $T_{ca} = 8\text{h}, T_{ng} = 1,5\text{h}$
  • Lượng hàng ngày căng thẳng nhất: $Q_{ng}^{max} = \frac{Q_n \cdot k_{bh}}{T_n} = \frac{2.100.000 \cdot 1,25}{360} = 7.291,67 \text{ Tấn/ngày}$
  • Diện tích kho hữu ích: $F_h = \frac{E}{p} = \frac{Q_n \cdot \alpha \cdot t_{bq}}{T_n \cdot ([h] \cdot \gamma)} = \frac{1.470.000 \cdot 15 / 360}{3,6 \cdot 0,56} = 30.381,94 \text{ m}^2$

Implementation và kết quả

Mô hình hóa và tính toán năng suất chi tiết

Dưới đây là mã nguồn Python mô phỏng logic tính toán khả năng thông qua tuyến tiền phương, tuyến hậu phương và kiểm tra điều kiện vận hành thiết bị:

import math

class PortCapacityModel:
    def __init__(self, Qn=2100000, Tn=360, kbh=1.25, alpha=0.7, Gh=4.0):
        self.Qn = Qn          # Sản lượng năm (tấn)
        self.Tn = Tn          # Ngày khai thác trong năm
        self.kbh = kbh        # Hệ số không đều
        self.alpha = alpha    # Hệ số lưu kho
        self.Gh = Gh          # Trọng lượng mã hàng (tấn)
        self.Qng_max = (Qn * kbh) / Tn # 7291.67 tấn/ngày
        
    def calc_crane_productivity(self, Tck, Tca=8.0, Tng=1.5, rca=3):
        Ph = (3600 * self.Gh) / Tck
        Pca = Ph * (Tca - Tng)
        Pday = Pca * rca
        return Ph, Pca, Pday

    def evaluate_berth_options(self, n1_options=[2, 3, 4]):
        # Phương án 1: Tàu - Ô tô (Tck=240s), PA2: Tàu - Bãi tạm (Tck=240s)
        _, _, P_day_tp = self.calc_crane_productivity(Tck=240)
        # Năng suất tổng hợp 1 cần trục: Ptp = 1170 tấn/ngày
        results = []
        for n1 in n1_options:
            Pct = n1 * P_day_tp * 0.7 # kct = 0.7
            num_berths = math.ceil(self.Qng_max / Pct)
            throughput_TP = num_berths * Pct
            
            # Kiểm tra thời gian làm việc thực tế (giờ/năm)
            # X_TP = (Qn / (num_berths * n1)) * ((1-alpha)/60 + alpha/60)
            X_TP = (self.Qn / (num_berths * n1)) * (1.0 / 60.0)
            is_valid = X_TP <= 6532.5 # X_max = (360 - 25) * 3 * 6.5
            
            results.append({
                "n1": n1,
                "Pct": Pct,
                "Berths": num_berths,
                "Pi_TP": throughput_TP,
                "X_TP_hours": round(X_TP, 2),
                "Feasible": is_valid
            })
        return results

model = PortCapacityModel()
results = model.evaluate_berth_options()

Kết quả cân bằng công suất và lựa chọn phương án

Quá trình tính toán kiểm tra độ thỏa dụng của thiết bị tiền phương và hậu phương được tổng hợp qua 3 kịch bản:

Chỉ tiêu kỹ thuật - kinh tế Kịch bản 1 ($n_1 = 2$ cần trục/tàu) Kịch bản 2 ($n_1 = 3$ cần trục/tàu) Kịch bản 3 ($n_1 = 4$ cần trục/tàu)
Khả năng thông qua 1 cầu tàu ($P_{ct}$) $1.638 \text{ Tấn/ngày}$ $2.457 \text{ Tấn/ngày}$ $3.276 \text{ Tấn/ngày}$
Số lượng cầu tàu yêu cầu ($n$) 5 cầu tàu 3 cầu tàu 3 cầu tàu
Tổng số cần trục tiền phương ($N_{TP}$) 10 cần trục chân đế 9 cần trục chân đế 12 cần trục chân đế
Khả năng thông qua tuyến bờ ($\Pi_{TP}$) $8.190 \text{ Tấn/ngày}$ $7.371 \text{ Tấn/ngày}$ $9.828 \text{ Tấn/ngày}$
Số xe nâng hậu phương cần thiết ($N_{HP}$) 15 xe nâng CPCD 60 14 xe nâng CPCD 60 18 xe nâng CPCD 60
Khả năng thông qua tuyến kho ($\Pi_{HP}$) $7.800 \text{ Tấn/ngày}$ $7.280 \text{ Tấn/ngày}$ $9.360 \text{ Tấn/ngày}$
Giờ làm việc thực tế cần trục ($X_{TP}$) $3.500,0 \text{ h/năm}$ $3.888,9 \text{ h/năm}$ $2.916,7 \text{ h/năm}$
Số ca làm việc thực tế ($r_{ct}$) $1,87 \text{ ca/ngày} (< 3)$ $2,08 \text{ ca/ngày} (< 3)$ $1,55 \text{ ca/ngày} (< 3)$
Tổng mức đầu tư xây dựng ($K_{XD}$) $54.599 \text{ Tỷ đồng}$ $49.299 \text{ Tỷ đồng}$ $56.820 \text{ Tỷ đồng}$
Suất vốn đầu tư đơn vị ($k^*_{xd}$) $1,71 \times 10^6 \text{ VNĐ/tấn}$ $2,54 \times 10^6 \text{ VNĐ/tấn}$ $2,70 \times 10^6 \text{ VNĐ/tấn}$

[!NOTE] Đánh giá phương án: Kịch bản 2 ($n_1 = 3$ cần trục/cầu tàu, quy mô 3 bến liền bờ) là phương án tối ưu toàn diện nhất. Phương án này tiết kiệm chi phí xây dựng công trình cầu bến (chiều dài cầu tàu chỉ $510 \text{ m}$ so với $850 \text{ m}$ ở Kịch bản 1), giảm tổng mức đầu tư xuống còn 49.299 tỷ VNĐ, trong khi vẫn đảm bảo khả năng thông qua $\Pi_{TP} = 7.371 \text{ Tấn/ngày} > Q_{ng}^{max} = 7.291,67 \text{ Tấn/ngày}$.


Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa công nghệ bảo bọc hàng hóa bao kiện carton: Thay vì sử dụng dây cáp thép gây móp méo mép hộp, đề tài ứng dụng kết cấu võng nylon bản dẹp ($0,8 \times 2,0 \text{ m}$) phân bổ đều áp lực nâng, kết hợp lót đệm pallet gỗ và màng co PE công nghiệp, giảm thiểu tỷ lệ rách vỡ hàng khô dưới $0,05%$.
  2. Cân bằng động giữa hai tuyến tiền - hậu phương: Tối ưu hóa nhịp làm việc giữa 9 cần trục chân đế 10T và 14 xe nâng 6T Heli CPCD 60, loại bỏ triệt để hiện tượng nghẽn cổ chai tại mép bến (quayside congestion).
  3. Mô hình định biên nhân lực chính xác theo phân kỳ tác nghiệp: Xác định chính xác tổng định mức lao động thủ công ($108.503 \text{ người-ca/năm}$) và cơ giới ($24.904 \text{ người-ca/năm}$), đạt năng suất lao động tổng hợp $15,74 \text{ Tấn/người-ca}$.
  4. Giải thuật tối ưu hóa mặt bằng kho bãi: Tận dụng tối đa tải trọng nền kho ($p = 2,016 \text{ T/m}^2 \le [p] = 4,0 \text{ T/m}^2$) với quy cách xếp giật cấp so le, tối ưu hóa diện tích xây dựng kho ở mức $53.168,4 \text{ m}^2$, đáp ứng an toàn phòng cháy chữa cháy và cơ giới hóa lối đi cho xe nâng tự hành.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng ứng dụng thực tiễn

Kết quả tính toán của đồ án có thể ứng dụng trực tiếp tại các cảng tổng hợp và bến chuyên dùng tại Việt Nam như Cảng Sài Gòn, Cảng Tân Thuận, Cảng Hải Phòng, Cảng Đà Nẵng khi tiếp nhận các tàu bách hóa kích cỡ Handysize (10.000 - 30.000 DWT).

               LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI DỰ ÁN CẢNG BIỂN CHUYÊN DỤNG
               
 Tháng 01 - 06:  Khảo sát địa chất thủy văn, lập báo cáo FS & Thiết kế FEED
 Tháng 07 - 18:  Thi công 510m cầu tàu bến liền bờ, nạo vét luồng đạt mớn nước -9.72m
 Tháng 19 - 24:  Xây dựng hệ thống kho bãi 53.168 m² và đường nội bộ chịu tải
 Tháng 25 - 30:  Lắp đặt 9 cần trục chân đế 10T, bàn giao 14 xe nâng Heli CPCD 60
 Tháng 31 - 36:  Chạy thử liên động không tải/có tải, nghiệm thu và vận hành thương mại

Phân tích hiệu quả kinh tế và ROI

  • Chi phí đầu tư thiết bị (K1): Bao gồm 9 cần trục chân đế ($45.000 \text{ triệu VNĐ}$), 14 xe nâng hàng ($4.200 \text{ triệu VNĐ}$), công cụ mang hàng ($60 \text{ triệu VNĐ}$).
  • Chi phí xây dựng công trình (K2): Cầu tàu ($510 \text{ tỷ VNĐ}$), kho bãi ($106,3 \text{ tỷ VNĐ}$), đường bãi giao thông ($39,8 \text{ tỷ VNĐ}$), công trình phụ trợ ($2,04 \text{ tỷ VNĐ}$).
  • Thời gian hoàn vốn ước tính: Với giá cước bốc dỡ hàng bách hóa bình quân $120.000 - 150.000 \text{ VNĐ/tấn}$, doanh thu cảng đạt trên $250 - 315 \text{ tỷ VNĐ/năm}$, thời gian thu hồi vốn đầu tư (Payback Period) dao động từ 8 - 10 năm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế hiện tại

  • Mô hình tính toán giả định điều kiện khí hậu lý tưởng (chỉ khấu trừ 25 ngày nghỉ kỹ thuật và thời tiết xấu trong năm).
  • Công đoạn bốc xếp trong hầm tàu và xếp đống trong kho vẫn phụ thuộc vào 6 - 10 công nhân thủ công/máng, chưa tự động hóa hoàn toàn khâu lập mã hàng.

Hướng phát triển mở rộng

  1. Palletizing và Đóng hàng tự động: Ứng dụng robot bốc xếp pallet tự động ngay tại cửa kho để loại bỏ thao tác thủ công.
  2. Số hóa quy trình với TOS (Terminal Operating System): Tích hợp phần mềm quản lý khai thác cảng theo thời gian thực, điều phối xe nâng qua sóng vô tuyến (RFID/GPS) để giảm thời gian chạy không tải.
  3. Chuyển đổi xanh (Green Port): Thay thế toàn bộ dàn xe nâng Diesel CPCD 60 bằng xe nâng điện sử dụng pin Lithium-ion hoặc hệ thống pin nhiên liệu hydro nhằm cắt giảm phát thải khí nhà kính.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Logistics/Khai thác Cảng: Nắm vững phương pháp luận chuẩn tắc về thiết kế công nghệ cảng biển, cách tra cứu định mức thiết bị và lập biểu tính năng suất.
  • Kỹ sư khai thác & Điều độ cảng: Sở hữu bộ thông số tham chiếu thực tế để xây dựng phương án giải phóng tàu nhanh, giảm thiểu chi phí phạt lưu tàu (Demurrage).
  • Doanh nghiệp quản lý & Khai thác cảng: Có cơ sở dữ liệu kinh tế - kỹ thuật vững chắc để lập Báo cáo nghiên cứu khả thi (FS) và ra quyết định đầu tư cầu bến.
  • Nhà nghiên cứu vận tải thủy: Cung cấp mô hình toán học giải tích làm tiền đề phát triển các thuật toán tối ưu hóa bến bãi (Berth Allocation Problem - BAP).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao lại chọn mã hàng 4,0 tấn trong khi tải trọng cần trục chân đế lên đến 10 tấn?

Cần trục chân đế 10T có biểu đồ nâng phụ thuộc vào tầm với ($R_{max} = 30 \text{ m}$). Khi vươn cần tối đa ra ngoài mạn tàu ở tâm hầm xa nhất, sức nâng an toàn của cần trục suy giảm. Trọng lượng mã hàng $G_h = 4,0 \text{ tấn}$ (bao gồm cả công cụ mang hàng) là điểm cân bằng tối ưu giữa hệ số an toàn cơ học của kết cấu cần, độ bền của võng nylon và tốc độ thao tác của công nhân dưới hầm tàu.

2. Sự khác biệt giữa hệ số lưu kho $\alpha = 0,7$ và phương án chuyển thẳng 0,3 là gì?

Hệ số $\alpha = 0,7$ biểu thị $70%$ khối lượng hàng hóa sau khi dỡ từ tàu sẽ được đưa vào kho bãi cảng để lưu trữ, phân loại và bảo quản chờ phân phối. $30%$ khối lượng còn lại ($1 - \alpha = 0,3$) được bốc xếp trực tiếp từ hầm tàu lên sàn xe tải của chủ hàng (chuyển thẳng), giúp giảm thiểu chi phí lưu bãi và giải phóng nhanh cầu tàu.

3. Làm thế nào để đảm bảo áp lực nền kho không bị lún nứt khi chất cao 3,6 m?

Hàng thùng carton mì ăn liền có mật độ thể tích $\gamma = 0,56 \text{ Tấn/m}^3$. Khi chất xếp ở chiều cao tối đa cho phép $[h] = 3,6 \text{ m}$, áp lực thực tế tác dụng lên mặt sàn chỉ là $p = 3,6 \times 0,56 = 2,016 \text{ Tấn/m}^2$, nhỏ hơn rất nhiều so với cường độ chịu nén cho phép của kết cấu bê tông nền kho ($[p] = 4,0 \text{ Tấn/m}^2$), đảm bảo an toàn kết cấu tuyệt đối.

4. Tại sao cần trục tàu không được chọn làm thiết bị chính ở sơ đồ khai thác?

Cần trục trang bị sẵn trên tàu hàng bách hóa thường có tầm với ngắn, tốc độ nâng hạ chậm ($< 20 \text{ m/phút}$) và góc quay bị hạn chế bởi kiến trúc thượng tầng của tàu. Nếu phụ thuộc vào cần trục tàu, năng suất dỡ hàng chỉ đạt $20 - 30 \text{ T/h}$, khiến thời gian đỗ bến kéo dài gấp đôi, làm giảm khả năng thông qua của bến cảng.

5. Yếu tố nào quyết định việc chọn xe nâng Heli CPCD 60 cho tuyến hậu phương?

Xe nâng Heli CPCD 60 trang bị động cơ Diesel Isuzu 6GB1 có lực kéo lớn ($54.000 \text{ N}$), khả năng leo dốc $32%$, độ cao nâng 3 m và bán kính quay vòng chỉ $3,3 \text{ m}$. Đây là các thông số kỹ thuật lý tưởng để di chuyển linh hoạt trong các luồng giao thông hẹp của kho hàng mà vẫn đảm bảo nâng trọn vẹn mâm hàng tải trọng 4 tấn.


Kết luận

Đồ án môn học "Thiết Kế Môn Học Quản Lý và Khai Thác Cảng" đã giải quyết triệt để và khoa học bài toán công nghệ xếp dỡ cho luồng hàng bách hóa carton quy mô $2.100.000 \text{ Tấn/năm}$. Thông qua việc kết hợp tối ưu giữa tuyến tiền phương (9 cần trục chân đế 10T bố trí trên 3 cầu tàu) và tuyến hậu phương (14 xe nâng tự hành Heli CPCD 60 phục vụ kho bãi $53.168 \text{ m}^2$), dự án không chỉ đảm bảo tiến độ giải phóng tàu 20.000 DWT mà còn tối ưu hóa tổng mức đầu tư ở mức 49.299 tỷ VNĐ. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao, chuẩn mực về phương pháp tính toán và mang tính ứng dụng thực tiễn sâu sắc cho ngành khai thác cảng và logistics biển Việt Nam.