Phân tích giám sát nồng độ thuốc tacrolimus trên bệnh nhân ghép gan tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức

Phân tích thực trạng giám sát nồng độ tacrolimus trong máu bệnh nhân ghép gan tại bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, cung cấp thông tin hữu ích cho điều trị.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: VÀI NÉT VỀ GHÉP GAN VÀ VẤN ĐỀ THẢI GHÉP

1.1. Tình hình ghép gan trên thế giới và tại Việt Nam

1.2. Thải ghép và điều trị chống thải ghép

1.2.1. Phân loại và cơ chế thải ghép

1.2.2. Điều trị chống thải ghép

1.3. Các phác đồ chống thải ghép hiện nay

1.3.1. Các thuốc ức chế miễn dịch

1.3.1.1. Ciclosporin (CsA)
1.3.1.2. Tacrolimus (TAC)

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu

2.4.2. Một số quy ước sử dụng trong nghiên cứu

2.5. Chỉ tiêu nghiên cứu

2.6. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

2.7. Khảo sát đặc điểm sử dụng và giám sát nồng độ thuốc trong máu của tacrolimus trên bệnh nhân sau ghép gan tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức

2.7.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu

2.7.2. Đặc điểm chức năng gan, thận và một số chỉ số khác trước và sau ghép gan

2.7.3. Đặc điểm các thuốc dùng kèm với tacrolimus

2.7.4. Đặc điểm sử dụng tacrolimus

2.7.5. Đặc điểm về biến cố bất lợi sau ghép gan

2.8. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ thuốc trong máu của tacrolimus trên bệnh nhân sau ghép gan tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức

2.8.1. Phân tích đơn biến và đa biến một số yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ đáy của tacrolimus trong thời gian theo dõi nội trú

2.8.2. Phân tích đơn biến và đa biến một số yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ đáy của tacrolimus trong thời gian theo dõi ngoại trú

2.9. Bàn luận về đặc điểm sử dụng và giám sát nồng độ thuốc tacrolimus trên bệnh nhân sau ghép gan

2.9.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu

2.9.2. Đặc điểm thuốc dùng đồng thời với tacrolimus

2.9.3. Đặc điểm sử dụng tacrolimus của bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu

2.9.4. Đặc điểm các biến cố liên quan đến sử dụng thuốc tacrolimus trên bệnh nhân ghép gan

2.10. Bàn luận về một số yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ thuốc trong máu của tacrolimus trên bệnh nhân sau ghép gan

2.10.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ đáy của tacrolimus trong giai đoạn theo dõi nội trú

2.10.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ đáy của tacrolimus trong giai đoạn theo dõi ngoại trú

2.11. Một số hạn chế và ưu điểm của nghiên cứu

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

2. DANH MỤC BẢNG

3. DANH MỤC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng quan về giám sát nồng độ tacrolimus ở bệnh nhân ghép gan

Giám sát nồng độ tacrolimus là một phần quan trọng trong điều trị bệnh nhân ghép gan. Tacrolimus là một thuốc ức chế miễn dịch chính, giúp ngăn ngừa thải ghép. Việc theo dõi nồng độ thuốc trong máu giúp đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Nghiên cứu cho thấy rằng việc giám sát nồng độ tacrolimus có thể cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ độc tính cho bệnh nhân.

1.1. Tầm quan trọng của giám sát nồng độ tacrolimus

Giám sát nồng độ tacrolimus giúp điều chỉnh liều lượng thuốc phù hợp với từng bệnh nhân. Điều này đặc biệt quan trọng vì tacrolimus có phạm vi điều trị hẹp và biến thiên lớn giữa các cá thể. Việc theo dõi thường xuyên giúp phát hiện sớm các biến chứng và điều chỉnh kịp thời.

1.2. Các phương pháp giám sát nồng độ tacrolimus

Có nhiều phương pháp để giám sát nồng độ tacrolimus, bao gồm xét nghiệm máu định kỳ và sử dụng các công nghệ hiện đại như ELISA. Các phương pháp này giúp đảm bảo nồng độ thuốc trong máu luôn ở mức an toàn và hiệu quả.

II. Vấn đề và thách thức trong giám sát nồng độ tacrolimus

Mặc dù giám sát nồng độ tacrolimus rất quan trọng, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức trong quá trình thực hiện. Một trong những vấn đề chính là sự biến thiên nồng độ thuốc giữa các bệnh nhân. Điều này có thể dẫn đến việc điều chỉnh liều không chính xác, gây ra nguy cơ thải ghép hoặc độc tính.

2.1. Biến thiên nồng độ tacrolimus giữa các bệnh nhân

Biến thiên nồng độ tacrolimus có thể do nhiều yếu tố như di truyền, chế độ ăn uống và tương tác thuốc. Điều này làm cho việc xác định liều lượng thuốc trở nên khó khăn và cần thiết phải có sự giám sát chặt chẽ.

2.2. Tác động của các yếu tố bên ngoài đến nồng độ tacrolimus

Các yếu tố như tình trạng sức khỏe, chức năng gan và thận cũng ảnh hưởng đến nồng độ tacrolimus trong máu. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp bác sĩ điều chỉnh liều lượng thuốc một cách hợp lý.

III. Phương pháp giám sát nồng độ tacrolimus hiệu quả

Để giám sát nồng độ tacrolimus hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp khoa học và công nghệ hiện đại. Việc sử dụng các công cụ phân tích chính xác giúp theo dõi nồng độ thuốc trong máu một cách chính xác và kịp thời.

3.1. Sử dụng công nghệ xét nghiệm hiện đại

Công nghệ xét nghiệm hiện đại như ELISA và HPLC giúp xác định nồng độ tacrolimus trong máu với độ chính xác cao. Việc áp dụng các công nghệ này giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình giám sát.

3.2. Lập kế hoạch theo dõi nồng độ thuốc

Lập kế hoạch theo dõi nồng độ tacrolimus cần được thực hiện một cách hệ thống. Điều này bao gồm việc xác định thời gian xét nghiệm, tần suất và các chỉ số cần theo dõi để đảm bảo hiệu quả điều trị.

IV. Ứng dụng thực tiễn của giám sát nồng độ tacrolimus

Giám sát nồng độ tacrolimus không chỉ giúp cải thiện hiệu quả điều trị mà còn giảm thiểu nguy cơ độc tính cho bệnh nhân. Nghiên cứu cho thấy rằng việc theo dõi nồng độ thuốc có thể làm giảm tỷ lệ thải ghép và các biến chứng liên quan.

4.1. Kết quả nghiên cứu về giám sát nồng độ tacrolimus

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc giám sát nồng độ tacrolimus giúp cải thiện tỷ lệ sống sót và giảm thiểu các biến chứng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc theo dõi nồng độ thuốc trong điều trị bệnh nhân ghép gan.

4.2. Kinh nghiệm từ các bệnh viện

Các bệnh viện đã áp dụng giám sát nồng độ tacrolimus thành công, cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong kết quả điều trị. Kinh nghiệm từ các cơ sở y tế này có thể được áp dụng rộng rãi để nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân.

V. Kết luận và triển vọng tương lai trong giám sát nồng độ tacrolimus

Giám sát nồng độ tacrolimus là một yếu tố quan trọng trong điều trị bệnh nhân ghép gan. Tương lai của giám sát nồng độ thuốc sẽ được cải thiện nhờ vào sự phát triển của công nghệ và nghiên cứu khoa học. Việc áp dụng các phương pháp mới sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ độc tính.

5.1. Xu hướng phát triển công nghệ giám sát

Công nghệ giám sát nồng độ tacrolimus đang ngày càng phát triển, với nhiều phương pháp mới được nghiên cứu và áp dụng. Điều này hứa hẹn sẽ mang lại những cải tiến đáng kể trong việc theo dõi nồng độ thuốc.

5.2. Tương lai của điều trị bệnh nhân ghép gan

Tương lai của điều trị bệnh nhân ghép gan sẽ phụ thuộc vào việc cải thiện giám sát nồng độ tacrolimus. Việc áp dụng các phương pháp mới sẽ giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và giảm thiểu các biến chứng.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ghép gan là một phẫu thuật thay thế gan bệnh bằng gan lành khỏe mạnh, từ người cho sống hoặc từ nguồn hiến chết não. Trong hầu hết chỉ định, ghép gan là phương pháp duy nhất đem lại sự sống cũng như kéo dài thời gian sống thêm hiệu quả nhất cho bệnh nhân mắc các bệnh gan giai đoạn cuối [17]. Trường hợp ghép gan đầu tiên được thực hiện thành công trên thế giới vào năm 1963 tại Denver, Colorado, Mỹ [89]. Tại Việt Nam, ca ghép gan đầu tiên từ người cho sống được thực hiện năm 2004 [68].

Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã thực hiện ca ghép gan đầu tiên vào năm 2007 và đến nay đã đạt nhiều thành tựu đáng ghi nhận. Bệnh nhân sau ghép gan cần duy trì sử dụng thuốc chống thải ghép lâu dài, rất ít bệnh nhân có khả năng dung nạp miễn dịch để ngừng thuốc [49]. Mục tiêu chính của liệu pháp ức chế miễn dịch là đảm bảo cân bằng bảo tồn chức năng tạng ghép, đồng thời giảm thiểu tác dụng bất lợi và duy trì cơ chế bảo vệ của cơ thể chống lại nhiễm trùng và các bệnh ác tính [47]. Các thuốc ức chế miễn dịch thường được sử dụng cho bệnh nhân sau ghép bao gồm ciclosporin (Neoral), mycophenolat mofetil (Cellcept), tacrolimus (Prograf), everolimus (Certican), corticosteroid.

Tacrolimus (TAC), còn được gọi là fujimycin hoặc FK506, thuộc nhóm thuốc kháng calcineurin, được sử dụng trong điều trị từ năm 1993 để dự phòng thải ghép sau ghép gan và dự phòng thải ghép cấp sau ghép thận. Sau gần 30 năm sử dụng, TAC trở thành chất ức chế calcineurin được lựa chọn đầu tay cho phác đồ chống thải ghép sau ghép tạng nói chung, trong đó có ghép gan [62], [70]. TAC là thuốc ức chế miễn dịch có phạm vi điều trị hẹp cùng với sự biến thiên lớn giữa các bệnh nhân về dược động học cũng như đáp ứng điều trị. Do đó, việc giám sát điều trị dựa trên nồng độ thuốc trong máu (therapeutic drug monitoring, TDM) là yêu cầu bắt buộc trong quá trình sử dụng TAC cho bệnh nhân [24].

Kể từ khi TAC bắt đầu được được sử dụng trên bệnh nhân ghép gan đầu tiên tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức cho tới nay chưa có nghiên cứu nào để tổng kết việc theo dõi nồng độ tacrolismus cũng như khảo sát kết quả điều trị và độc tính của thuốc trên nhóm bệnh nhân đặc biệt này tại Bệnh viện. Nhằm tìm hiểu căn cứ để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu khả năng gặp độc tính của TAC, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Phân tích thực trạng giám sát nồng độ thuốc trong máu của tacrolimus trên bệnh nhân ghép gan tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức” với 2 mục tiêu cụ thể sau: 1. Khảo sát đặc điểm sử dụng và giám sát nồng độ thuốc trong máu của tacrolimus trên bệnh nhân sau ghép gan tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng tới nồng độ thuốc trong máu của tacrolimus trên bệnh nhân sau ghép gan tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức.

Vài nét về ghép gan và vấn đề thải ghép 1. Tình hình ghép gan trên thế giới và tại Việt Nam Ghép gan là lựa chọn duy nhất cho những bệnh nhân mắc bệnh gan giai đoạn cuối nhằm cải thiện tiên lượng và tăng cường chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân [17]. Cho đến nay, kỹ thuật này ngày càng phát triển với tỷ lệ bệnh nhân ghép gan sống sót trên 1 năm đạt hơn 80% ở hầu hết các trung tâm Ghép tạng dựa trên dữ liệu từ Mạng lưới trao đổi và cấy ghép nội tạng (OPTN) [15]. Phẫu thuật ghép gan lần đầu tiên trên người được thực hiện bởi Thomas E.

Starzl tại Denver – Colorado (Hoa Kỳ) vào ngày 01/03/1963, nhóm phẫu thuật đã lấy gan của một cháu bé tử vong trên bàn khi mổ để ghép cho bệnh nhi 3 tuổi khác bị teo đường mật bẩm sinh, tuy nhiên ca mổ không thành công, cháu bé đã tử vong trên bàn mổ do không cầm được máu. Các ca ghép sau đó cũng không thành công, bệnh nhân sống dài nhất là 23 ngày [89]. Sau 3 năm với các nghiên cứu về thuốc chống thải ghép, cũng chính Starzl đã thực hiện thành công ca ghép gan vào ngày 23/07/1967 với thời gian sống thêm sau mổ là 16 tháng [89]. Đến năm 2019, số liệu thống kê từ 82 quốc gia của Hội hiến ghép tạng thế giới (Global Obervatory on Donation and Transplantation-GODT) cho thấy tổng số ca ghép trên toàn cầu là 153.863 ca, tăng 4,8% so với năm 2018.

Tuy nhiên số ca ghép cũng chỉ chiếm chưa đến 10% nhu cầu ghép tạng trên thế giới. Số ca ghép gan từ người cho sống chiếm 21,3% và chỉ đứng thứ hai sau ghép thận [5]. Lịch sử ghép tạng tại Việt Nam bắt đầu từ năm 1967 với ca ghép gan thực nghiệm đầu tiên trên chó do Giáo sư Tôn Thất Tùng thực hiện [68]. Ca ghép gan thành công đầu tiên trên người ở Việt Nam được thực hiện vào ngày 31/01/2004 [68].

Theo số liệu thống kê của Trung tâm Điều phối ghép tạng quốc gia, tính đến 16/10/2020, cả nước đã thực hiện được 5.225 ca ghép tạng, trong đó ghép gan đứng hàng thứ hai với 244 ca ghép và có 39.503 người đăng ký hiến tặng mô, tạng sau khi chết hoặc chết não. Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã thực hiện ghép thận từ tháng 11/2000 và thực hiện ca ghép gan cho người lớn đầu tiên tại Việt Nam vào ngày 28/11/2007. Hiện nay, ghép tạng đã trở thành quy trình kỹ thuật thường quy tại Bệnh viện. Thải ghép và điều trị chống thải ghép 1.

Phân loại và cơ chế thải ghép Sau ghép tạng, thải ghép là vấn đề được quan tâm hàng đầu vì đây là nguyên nhân chính dẫn tới mất chức năng tạng ghép [8]. Thải ghép xảy ra do gan ghép được coi là kháng nguyên “lạ” đối với phản ứng chống lại mảnh ghép của cơ thể. Dựa vào thời gian, mô bệnh học và mức độ nghiêm trọng của thải ghép, người ta phân loại phản ứng thải ghép gồm 2 loại: (i) Thải ghép cấp và (ii) thải ghép mạn. 2 Thải ghép cấp tính có thể xảy ra trong những tuần đầu tiên sau ghép, đặc biệt từ ngày thứ 5 đến 30 [8], [27].

Cơ chế thải ghép có sự tham gia của nhiều yếu tố bao gồm: (i) một là đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào lympho T nhạy cảm với kháng nguyên lớp I và II của mảnh ghép đồng loài, sự tiết lymphokin và hoạt hóa các tế bào bạch cầu mono và đại thực bào gây tổn thương tạng ghép (TCMR); (ii) hai là các kháng thể mới do cơ thể nhận mới sinh ra sau ghép để chống lại các kháng nguyên của người cho làm suy giảm chức năng gan ghép (AMR) [27]. Về mặt lâm sàng, sốt có thể dấu hiệu sớm khi có thải ghép. Một số triệu chứng khác như tim đập nhanh, đau hạ sườn phải, gan to và cổ chướng thường không quan sát được hoặc xuất hiện muộn. Thải ghép cấp thường được nghi ngờ khi có tình trạng tăng các enzym gan (aminotransferase huyết thanh, phosphatase kiềm, gamma-glutamyl transpeptidase) và/hoặc bilirubin.

Tuy nhiên, các bất thường về men gan hoặc bilirubin không đủ nhạy hay không đủ đặc hiệu để phân biệt thải ghép cấp tính với các nguyên nhân khác liên quan đến rối loạn chức năng tạng ghép và vì vậy cần tiến hành sinh thiết gan để chẩn đoán xác định thải ghép cấp hay mạn [16], [27]. Thải ghép mạn thường xuất hiện từ vài tháng đến vài năm sau khi ghép gan. Thải ghép mạn có thể tiến triển từ thải ghép cấp tính nghiêm trọng, gây tổn thương mạch máu, ống mật không hồi phục, dẫn tới mất chức năng gan ghép và hậu quả là cần ghép tạng lại hoặc tử vong [3], [32]. Chẩn đoán thải ghép cấp và mạn đều cần dựa vào kết quả sinh thiết gan [3], [18], [27], [20].

Thải ghép cấp tính không ảnh hưởng đáng kể tới kết quả ghép gan lâu dài của bệnh nhân và thường đáp ứng tốt với các liệu pháp ức chế miễn dịch (UCMD). Trong khi đó thải ghép mạn rất khó điều trị, ảnh hưởng lớn tới tiên lượng sống và nhiều bệnh nhân không đáp ứng với biện pháp tăng cường thuốc UCMD [3]. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ thải ghép đã giảm đáng kể với các phác đồ UCMD cho bệnh nhân ghép gan, đặc biệt sau khi sử dụng TAC với tỷ lệ thải ghép cấp và mạn lần lượt là 10-30% và 3- 17% [3], [27], [74]. Điều trị chống thải ghép Liệu pháp ức chế miễn dịch là nền tảng trong quản lý chống thải ghép.

Cơ sở của phác đồ UCMD sau khi ghép tạng rắn có sự tương đồng giữa các cơ quan cấy ghép khác nhau. Tuy nhiên, gan là cơ quan điều hoà miễn dịch chủ yếu thông qua vai trò của tế bào T điều hoà. Do đó, gan ghép thường dễ dung nạp hơn so với ghép thận, tim, ruột [53], [62]. Trước phẫu thuật hoặc ngay sau ghép gan, mục tiêu chính của liệu pháp là ngăn ngừa thải ghép cấp tính trong giai đoạn đầu bằng phác đồ cảm ứng với liều cao thuốc UCMD [62].

Sau đó, phác đồ duy trì UCMD được sử dụng ở giai đoạn muộn hơn sau phẫu thuật, khi mà quá trình “thích ứng tạng ghép” diễn ra [84]. Ciclosporin A và TAC là hai thuốc thuộc nhóm ức chế calcineurin (CNI) đã được phê duyệt là thuốc ức 3 cế miễn dịch chính trong liệu pháp điều trị duy trì, giúp cải thiện đáng kể kết quả ghép gan [62]. Các phác đồ chống thải ghép hiện nay 1. Các thuốc ức chế miễn dịch Bệnh nhân sau ghép gan phải duy trì sử dụng thuốc chống thải ghép lâu dài, rất ít bệnh nhân có khả năng dung nạp miễn dịch để ngừng thuốc [49].

Mục tiêu của liệu pháp điều trị với thuốc ức chế miễn dịch là đảm bảo cân bằng bảo tồn chức năng tạng ghép với việc giảm thiểu tác dụng bất lợi, giảm thiểu nhiễm trùng và phát sinh bệnh lý ác tính [47], [62]. Mặc dù cơ chế chưa rõ ràng và cũng không bắt buộc hoà hợp kháng nguyên bạch cầu người (HLA) giữa người hiến và người nhận, nhưng ghép gan có xu hướng ít bị thải ghép hơn so với cơ quan khác [62], [70]. Có 5 nhóm thuốc UCMD được dùng trên bệnh nhân ghép gan căn cứ theo cơ chế chống thải ghép. (i) Thuốc kháng calcineurin (CNI) • Ciclosporin (CsA) Ciclosporin (CsA) được bắt đầu sử dụng để phòng ngừa sự đào thải trong các ca ghép thận từ thập niên 80 thế kỷ XX.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ