Luận văn giải quyết việc làm lao động nông thôn huyện Điện Biên Đông

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp giải quyết việc làm cho lao động nông thôn tại huyện Điện Biên Đông, tỉnh Điện Biên giai đoạn hiện nay.

Trường đại học

Đại Học Kinh Tế Quốc Dân

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Tầm quan trọng của Giải quyết việc làm lao động nông thôn Điện Biên Đông

Việc giải quyết việc làm lao động nông thôn Điện Biên Đông không chỉ là một nhiệm vụ kinh tế mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo an sinh xã hội, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương. Trong bối cảnh chung của đất nước, vấn đề việc làm lao động nông thôn luôn được Đảng và Nhà nước quan tâm đặc biệt. Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ 8 (khóa X) đã ban hành Nghị quyết quan trọng về phát triển nông nghiệp, nông thôn và nông dân, đồng thời Chính phủ cũng đẩy mạnh triển khai Chương trình xây dựng nông thôn mới. Điều này cho thấy tầm nhìn chiến lược về phát triển kinh tế nông thôn, đặc biệt khi nông thôn là nơi sinh sống của khoảng 80% dân số và 70% lực lượng lao động cả nước.

Riêng tại huyện Điện Biên Đông, tỉnh Điện Biên, một trong 56 huyện nghèo nhất cả nước, vấn đề việc làm càng trở nên cấp bách. Huyện đang được hưởng các cơ chế, chính sách hỗ trợ theo Nghị quyết số 30a/2008/NQ-CP của Chính phủ về Chương trình hỗ trợ giảm nghèo nhanh và bền vững. Thực tế, mỗi năm huyện có khoảng 1.200 người bước vào độ tuổi lao động, tạo ra áp lực rất lớn trong việc tạo ra đủ việc làm. Sự phát triển kinh tế của huyện vẫn tập trung chủ yếu vào nông nghiệp, các doanh nghiệp còn hạn chế, chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và kinh doanh nguyên vật liệu, không có doanh nghiệp sản xuất hàng hóa lớn. Do đó, khả năng giải quyết việc làm cho lao động nông thôn Điện Biên Đông hàng năm còn rất hạn chế.

Nghiên cứu về Giải pháp tăng cường việc làm bền vững cho lao động nông thôn Điện Biên Đông không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn có giá trị thực tiễn sâu sắc. Nó giúp đánh giá thực trạng và thách thức việc làm tại Điện Biên Đông, từ đó đề xuất các phương pháp giải quyết việc làm hiệu quả, góp phần nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho người dân và ổn định tình hình xã hội trên địa bàn huyện. Việc này cũng đồng nghĩa với việc thúc đẩy phát triển kinh tế nông nghiệp Điện Biên Đông theo hướng bền vững, giảm thiểu tỷ lệ hộ nghèo và các tệ nạn xã hội. Điều này càng khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp toàn diện cho vấn đề việc làm tại Điện Biên Đông.

1.1. Chính sách vĩ mô và mục tiêu phát triển lao động nông thôn Điện Biên

Chính phủ Việt Nam đã xác định giải quyết việc làm là một trong những nhiệm vụ hàng đầu trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Nghị quyết số 30a/2008/NQ-CP là minh chứng rõ nét cho sự quan tâm này, đặc biệt hướng tới các huyện nghèo như Điện Biên Đông. Mục tiêu của các chính sách việc làm nông thôn không chỉ là tạo ra công ăn việc làm mà còn nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống, giảm nghèo đa chiều. Việc triển khai hiệu quả Chương trình giảm nghèo Điện Biên Đông gắn liền với việc mở rộng cơ hội việc làm cho lao động nông thôn Điện Biên. Điều này bao gồm các hoạt động như phát triển hạ tầng, hỗ trợ sản xuất nông nghiệp, và đào tạo nghề, nhằm trang bị cho người dân những kỹ năng cần thiết để tham gia vào thị trường lao động.

1.2. Vai trò giải quyết việc làm trong phát triển kinh tế nông nghiệp Điện Biên Đông

Kinh tế huyện Điện Biên Đông phụ thuộc rất lớn vào lĩnh vực nông nghiệp. Do đó, việc giải quyết việc làm trong ngành này đóng vai trò then chốt. Khi lao động nông thôn Điện Biên Đôngviệc làm ổn định trong sản xuất nông nghiệp, họ sẽ có thu nhập, góp phần tăng cường sức mua và kích thích kinh tế địa phương. Điều này không chỉ giúp giảm tỷ lệ hộ nghèo (tỷ lệ hộ nghèo đến hết năm 2018 là 55,48%) mà còn cải thiện thu nhập bình quân đầu người (12,5 triệu đồng/người/năm). Sự ổn định việc làm cũng là nền tảng để phát triển kinh tế nông nghiệp Điện Biên Đông theo hướng hiện đại hóa, nâng cao giá trị sản phẩm và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

II. Thách thức lớn Thực trạng việc làm và hệ lụy tại Điện Biên Đông hiện nay

Huyện Điện Biên Đông đang phải đối mặt với nhiều thách thức lớn về việc làm, tạo ra sức ép đáng kể lên nền kinh tế và xã hội địa phương. Mỗi năm, có khoảng 1.200 người bước vào độ tuổi lao động, trong khi đó khả năng tạo việc làm Điện Biên Đông tại chỗ lại rất hạn chế. Nền kinh tế huyện vẫn chủ yếu dựa vào nông nghiệp, các doanh nghiệp ngoài nông nghiệp phát triển chậm, chủ yếu là các đơn vị xây dựng và buôn bán nguyên vật liệu, thiếu vắng các doanh nghiệp sản xuất hàng hóa. Sự thiếu hụt các ngành nghề đa dạng này khiến cho việc giải quyết việc làm cho lao động nông thôn Điện Biên Đông gặp nhiều khó khăn.

Áp lực việc làm không ngừng gia tăng do nhiều yếu tố như sự gia tăng dân số hàng năm, số lượng sinh viên tốt nghiệp các trường cao đẳng, đại học, các trường dạy nghề, lao động xuất ngũ, và lao động đi làm ở nước ngoài trở về. Cùng với đó, sự sắp xếp lại bộ máy tổ chức nhà nước cũng tạo ra một lượng lớn lao động có nhu cầu bố trí việc làm. Khi khả năng đáp ứng việc làm tại chỗ không đủ, hàng nghìn người lao động rơi vào tình trạng thiếu việc làm hoặc thất nghiệp trá hình.

Theo khảo sát điều tra, tỷ lệ lao động thiếu việc làm (có việc làm nhưng không đầy đủ theo số giờ làm việc quy định tại Điều 104 Luật số 10/2013/QH13 Bộ Luật lao động) còn chiếm tỷ lệ cao. Số người thiếu việc làm từ 4 giờ/ngày chiếm tới 30%, và số người thiếu việc làm từ 2 giờ/ngày là 37,14%. Tình trạng thiếu việc làm kéo dài dẫn đến thu nhập thấp, không ổn định, đẩy nhiều hộ gia đình vào diện nghèo, cận nghèo. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống kinh tế mà còn gây ra các hệ lụy xã hội nghiêm trọng. Điện Biên Đông đã ghi nhận tình hình tệ nạn xã hội còn cao, ví dụ như số người nghiện ma túy năm 2019 là 1.174 người có hồ sơ quản lý, chiếm 1,68% dân số trên địa bàn. Việc giải quyết việc làm trở thành yếu tố then chốt để cải thiện an sinh xã hội tại Điện Biên Đông.

2.1. Áp lực dân số và hạn chế phát triển kinh tế huyện Điện Biên Đông

Huyện Điện Biên Đông đối mặt với áp lực lớn từ sự gia tăng dân số và lực lượng lao động mới mỗi năm. Trong khi đó, cơ cấu kinh tế của huyện vẫn tập trung chủ yếu vào phát triển nông nghiệp Điện Biên Đông và thiếu các ngành công nghiệp, dịch vụ tạo việc làm quy mô lớn. Các doanh nghiệp phát triển chậm, thiếu khả năng hấp thụ lao động. Điều này tạo ra một sự mất cân đối giữa cung và cầu lao động, dẫn đến tình trạng hàng nghìn lao động nông thôn không tìm được việc làm phù hợp hoặc phải chấp nhận việc làm không đầy đủ. Sự hạn chế trong phát triển kinh tế phi nông nghiệp là một trở ngại lớn đối với việc làm Điện Biên Đông.

2.2. Tỷ lệ thất nghiệp trá hình và nguy cơ tệ nạn xã hội tại Điện Biên Đông

Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất tại Điện Biên Đông là tỷ lệ thất nghiệp trá hình và thiếu việc làm cao. Điều này thể hiện qua số liệu khảo sát của tác giả, với 30% người thiếu việc làm từ 4 giờ/ngày và 37,14% thiếu việc làm từ 2 giờ/ngày. Khi lao động không có thu nhập ổn định, họ dễ rơi vào tình trạng hộ nghèo, cận nghèo, không đủ điều kiện tiếp cận các phúc lợi xã hội cơ bản. Tình trạng này là nguyên nhân sâu xa dẫn đến gia tăng các tệ nạn xã hội, điển hình là số người nghiện ma túy cao (1.174 người năm 2019), đe dọa đến an ninh trật tự và sự phát triển bền vững của cộng đồng.

2.3. Hạn chế nguồn lực và khả năng tạo việc làm mới cho người dân Điện Biên Đông

Huyện Điện Biên Đông đang phải đối mặt với thực tế là mỗi năm chỉ giải quyết việc làm mới cho khoảng trên 700 lao động trong khi có tới 1.200 người bước vào độ tuổi lao động. Điều này cho thấy khả năng hấp thụ lao động của thị trường địa phương còn rất thấp. Sự hạn chế này bắt nguồn từ việc thiếu các dự án đầu tư quy mô, thiếu vốn, thiếu công nghệ và kinh nghiệm quản lý, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất hàng hóa. Để hỗ trợ việc làm Điện Biên Đông một cách hiệu quả, cần có những chiến lược đột phá trong thu hút đầu tư và phát triển các ngành nghề mới, tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn cho người dân.

III. Phương pháp chiến lược Nâng cao năng lực và tạo việc làm cho nông dân Điện Biên Đông

Để giải quyết việc làm lao động nông thôn Điện Biên Đông một cách bền vững, cần triển khai các phương pháp chiến lược toàn diện nhằm nâng cao năng lực của người lao động và đa dạng hóa cơ hội việc làm. Một trong những giải pháp trọng tâm là đẩy mạnh công tác đào tạo nghề Điện Biên Đông phù hợp với nhu cầu thị trường và tiềm năng phát triển kinh tế địa phương. Việc trang bị kỹ năng mới không chỉ giúp lao động nông thôn tìm được việc làm ổn định mà còn khuyến khích họ tự tạo việc làm, phát triển các mô hình kinh tế hộ gia đình.

Bên cạnh đó, việc hỗ trợ tín dụng và vốn là yếu tố then chốt để phát triển sản xuất, kinh doanh tại Điện Biên Đông. Nhiều lao động có ý tưởng khởi nghiệp hoặc mong muốn mở rộng sản xuất nông nghiệp nhưng thiếu nguồn vốn ban đầu. Các chương trình cho vay ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách Xã hội huyện Điện Biên Đông có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tháo gỡ khó khăn này, giúp người dân đầu tư vào chăn nuôi, trồng trọt hoặc các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp. Các báo cáo về kết quả cho vay vốn của phòng Giao dịch ngân hàng chính sách xã hội huyện Điện Biên Đông từ 2014-2018 đã cho thấy hiệu quả tích cực của hoạt động này.

Ngoài ra, việc đẩy mạnh liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp Điện Biên Đông là một phương pháp giải quyết việc làm mang tính chiến lược. Thay vì sản xuất nhỏ lẻ, việc hình thành các chuỗi giá trị từ sản xuất đến chế biến và tiêu thụ sẽ tạo ra nhiều việc làm hơn ở các khâu khác nhau. Nghị quyết số 07-NQ/HU năm 2016 của Huyện ủy Điện Biên Đông về phát triển ngành chăn nuôi là một ví dụ điển hình cho định hướng này. Các mô hình hợp tác xã, tổ hợp tác cũng cần được khuyến khích để tăng cường sức mạnh tập thể, nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh của sản phẩm nông nghiệp. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ tạo ra việc làm mà còn góp phần vào phát triển kinh tế nông nghiệp Điện Biên Đông theo hướng bền vững và hiện đại hóa.

3.1. Đào tạo nghề Điện Biên Đông và phát triển kỹ năng cho lao động nông thôn

Chiến lược trọng tâm để giải quyết việc làm lao động nông thôn Điện Biên Đông là đẩy mạnh đào tạo nghề Điện Biên Đông. Các chương trình dạy nghề cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với nhu cầu lao động của địa phương và xu hướng phát triển thị trường. Ưu tiên các ngành nghề có tiềm năng như nông nghiệp công nghệ cao, chế biến nông sản, dệt thổ cẩm, hay các dịch vụ du lịch cộng đồng. Việc phát triển kỹ năng cho lao động nông thôn không chỉ giúp họ tìm được việc làm ổn định tại địa phương mà còn mở rộng cơ hội làm việc ở các khu vực khác, giảm bớt gánh nặng thất nghiệp Điện Biên Đông.

3.2. Hỗ trợ tín dụng và vốn cho phát triển sản xuất kinh doanh tại Điện Biên Đông

Việc tiếp cận nguồn vốn là rào cản lớn đối với nhiều lao động nông thôn Điện Biên Đông muốn khởi nghiệp hoặc mở rộng sản xuất. Các chương trình hỗ trợ tín dụng từ Ngân hàng Chính sách Xã hội huyện cần được tăng cường và đơn giản hóa thủ tục, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân vay vốn ưu đãi để phát triển các mô hình kinh tế hộ gia đình, chăn nuôi, trồng trọt, hoặc các dịch vụ nhỏ. Theo báo cáo, hoạt động cho vay vốn từ 2014-2018 đã góp phần đáng kể vào việc tạo việc làm và giảm nghèo, cần tiếp tục phát huy để giải quyết việc làm hiệu quả hơn.

3.3. Đẩy mạnh liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp Điện Biên Đông

Để phát triển kinh tế nông nghiệp Điện Biên Đông và tạo việc làm bền vững, cần tăng cường các mô hình liên kết giữa nông dân, doanh nghiệp và thị trường. Việc tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị, từ cung cấp vật tư, kỹ thuật, đến chế biến và tiêu thụ sản phẩm, sẽ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế và ổn định đầu ra cho sản phẩm. Ví dụ, Nghị quyết 07-NQ/HU năm 2016 về phát triển ngành chăn nuôi có thể tạo ra nhiều việc làm liên quan đến chăn nuôi, chế biến thịt, thức ăn chăn nuôi. Điều này không chỉ giúp người dân có việc làm mà còn tăng giá trị gia tăng cho nông sản địa phương.

IV. Ứng dụng thực tiễn Hiệu quả các chương trình hỗ trợ việc làm ở Điện Biên Đông

Việc đánh giá hiệu quả các chính sách giải quyết việc làm và các chương trình hỗ trợ tại Điện Biên Đông là bước cần thiết để điều chỉnh và tối ưu hóa các nỗ lực trong tương lai. Dựa trên các báo cáo và số liệu thực tế, có thể thấy các chương trình hỗ trợ việc làm Điện Biên Đôngchương trình giảm nghèo Điện Biên Đông đã đạt được một số kết quả tích cực, dù vẫn còn nhiều thách thức. Tỷ lệ hộ nghèo trên địa bàn huyện đã có xu hướng giảm qua các năm, mặc dù đến hết năm 2018 vẫn còn ở mức cao (55,48%). Điều này cho thấy các nỗ lực giảm nghèo đã có tác động, nhưng cần tiếp tục đẩy mạnh và tập trung hơn nữa vào việc tạo sinh kế bền vững.

Theo các báo cáo về kết quả giải quyết việc làm của Phòng Lao động – Thương binh & Xã hội huyện Điện Biên Đông, mỗi năm huyện đã giải quyết việc làm mới cho khoảng trên 700 lao động. Con số này, dù chưa đáp ứng đủ nhu cầu (khoảng 1.200 người bước vào độ tuổi lao động mỗi năm), nhưng đã góp phần không nhỏ vào việc ổn định cuộc sống cho một bộ phận lao động nông thôn Điện Biên Đông. Các báo cáo về kết quả cho vay vốn của phòng Giao dịch Ngân hàng Chính sách Xã hội huyện từ 2014-2018 cũng chỉ ra vai trò quan trọng của nguồn vốn vay ưu đãi trong việc hỗ trợ người dân phát triển sản xuất, kinh doanh, từ đó tạo ra việc làm và thu nhập.

Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu giải quyết việc làm bền vững cho lao động nông thôn Điện Biên Đông, cần phân tích sâu hơn các bài học kinh nghiệm từ các mô hình đã triển khai. Các báo cáo điều tra lao động - việc làm từ Ban chỉ đạo xây dựng nông thôn mới huyện Điện Biên Đông tháng 12/2018, cùng với các báo cáo thống kê của Chi cục Thống kê hoạch huyện từ 2014-2018, cung cấp những dữ liệu quý giá để đánh giá chính xác hơn về cung - cầu lao động và hiệu quả của các chính sách. Việc nhìn nhận rõ những điểm mạnh và điểm yếu trong quá trình triển khai sẽ giúp huyện xây dựng các giải pháp hiệu quả hơn, phù hợp hơn với đặc thù của lao động nông thôn Điện Biên và tiềm năng phát triển của địa phương.

4.1. Đánh giá Chương trình giảm nghèo và tạo việc làm cho người dân Điện Biên Đông

Các chương trình giảm nghèo Điện Biên Đông, đặc biệt là Chương trình 30a, đã mang lại những tác động nhất định, thể hiện qua việc giảm tỷ lệ hộ nghèo. Tuy nhiên, với tỷ lệ hộ nghèo vẫn ở mức cao 55,48% (2018), hiệu quả tạo việc làm cần được xem xét kỹ lưỡng hơn. Các chương trình này cần tập trung mạnh mẽ hơn vào việc tạo sinh kế bền vững, không chỉ cung cấp hỗ trợ ngắn hạn mà còn trang bị kỹ năng và cơ hội việc làm lâu dài cho lao động nông thôn Điện Biên Đông. Đánh giá từ Báo cáo kết thúc thực hiện công tác xóa đói, giảm nghèo huyện Điện Biên Đông các năm từ 2014-2018 sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về các thành công và hạn chế.

4.2. Bài học kinh nghiệm từ các mô hình hỗ trợ việc làm Điện Biên Đông thành công

Mặc dù còn nhiều khó khăn, một số mô hình hỗ trợ việc làm Điện Biên Đông đã mang lại hiệu quả nhất định. Ví dụ, việc tập trung phát triển ngành chăn nuôi theo Nghị quyết số 07-NQ/HU năm 2016 đã tạo ra việc làm trong chuỗi giá trị chăn nuôi. Các chương trình cho vay vốn của Ngân hàng Chính sách Xã hội cũng đã giúp nhiều hộ gia đình phát triển sản xuất. Bài học kinh nghiệm cho thấy, sự phối hợp giữa chính sách hỗ trợ vốn, đào tạo nghề và định hướng phát triển nông nghiệp đặc thù sẽ là chìa khóa để giải quyết việc làm hiệu quả hơn, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế nông nghiệp Điện Biên Đông là chủ đạo. Cần nhân rộng các mô hình này và điều chỉnh để phù hợp với từng vùng cụ thể trên địa bàn huyện.

V. Định hướng tương lai Giải pháp bền vững cho vấn đề việc làm nông thôn Điện Biên Đông

Để thực hiện mục tiêu giải quyết việc làm lao động nông thôn Điện Biên Đông một cách bền vững, cần có một định hướng tương lai rõ ràng và các giải pháp chiến lược dài hạn. Điều này bao gồm việc tiếp tục phát huy những thành tựu đã đạt được, đồng thời khắc phục những hạn chế còn tồn tại. Trọng tâm của các giải pháp phải là đa dạng hóa ngành nghề, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thu hút đầu tư, không chỉ dừng lại ở lĩnh vực nông nghiệp truyền thống.

Một trong những giải pháp bền vững việc làm là tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển sản xuất và thu hút các doanh nghiệp. Việc này sẽ giúp tạo ra nhiều việc làm Điện Biên Đông phi nông nghiệp, giảm bớt áp lực lên ngành nông nghiệp. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách ưu đãi để khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào các lĩnh vực chế biến nông sản, tiểu thủ công nghiệp, hoặc các dịch vụ du lịch cộng đồng, khai thác tiềm năng văn hóa, thiên nhiên của Điện Biên Đông.

Nâng cao chất lượng đào tạo nghề Điện Biên Đông là một yếu tố không thể thiếu. Các chương trình đào tạo cần cập nhật theo nhu cầu thị trường, không chỉ dạy nghề mà còn trang bị kỹ năng mềm, kỹ năng quản lý cho người lao động. Việc liên kết chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và các địa phương sẽ đảm bảo lao động sau khi đào tạo có thể tìm được việc làm hoặc tự tạo việc làm hiệu quả.

Cuối cùng, việc tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội, cộng đồng trong việc tư vấn, hỗ trợ việc làm và giám sát thực hiện các chính sách việc làm nông thôn cũng rất quan trọng. Điều này tạo nên một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, giúp người lao động nông thôn Điện Biên Đông có thêm thông tin, cơ hội và động lực để phát triển. Chỉ khi có sự phối hợp đồng bộ và tầm nhìn chiến lược, vấn đề việc làm tại Điện Biên Đông mới có thể được giải quyết một cách bền vững.

5.1. Kiến nghị chính sách nhằm tăng cường việc làm bền vững cho lao động nông thôn Điện Biên Đông

Để tăng cường việc làm bền vững cho lao động nông thôn Điện Biên Đông, cần có những kiến nghị chính sách cụ thể. Thứ nhất, rà soát và điều chỉnh các chính sách việc làm nông thôn hiện hành để phù hợp hơn với thực tiễn địa phương, đặc biệt là các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và khởi nghiệp. Thứ hai, tăng cường nguồn lực đầu tư cho đào tạo nghề Điện Biên Đông, đặc biệt là các khóa học ngắn hạn, kỹ năng ứng dụng. Thứ ba, xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các sở, ban, ngành, doanh nghiệp và người lao động trong việc cung ứng và sử dụng lao động. Cuối cùng, cần có chính sách khuyến khích xuất khẩu lao động có định hướng, đảm bảo quyền lợi cho người lao động khi đi làm ở nước ngoài và hỗ trợ tái hòa nhập khi trở về.

5.2. Tầm nhìn phát triển kinh tế xã hội và việc làm cho Điện Biên Đông đến năm 2030

Tầm nhìn phát triển kinh tế - xã hội Điện Biên Đông đến năm 2030 cần hướng tới việc xây dựng một nền kinh tế đa dạng hơn, ít phụ thuộc vào nông nghiệp truyền thống. Điều này đòi hỏi định hướng phát triển kinh tế Điện Biên Đông tập trung vào các ngành công nghiệp chế biến, du lịch sinh thái, và phát triển các dịch vụ hỗ trợ nông nghiệp. Mục tiêu là tạo ra đủ việc làm Điện Biên Đông không chỉ về số lượng mà còn về chất lượng, nâng cao thu nhập bình quân đầu người, và giảm tỷ lệ hộ nghèo xuống mức thấp nhất. Việc thực hiện tốt các giải pháp bền vững việc làm sẽ góp phần xây dựng một Điện Biên Đông phát triển toàn diện, ổn định và thịnh vượng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Lv ths qtnl giải quyết việc làm cho lao động nông thôn trên địa bàn huyện điện biên đông tỉnh điện biên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN 1. Một số khái niệm cơ bản 1.Việc làm Nói đến việc làm là nói đến vai trò của con người trong sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội. Để đảm bảo nâng cao chất lượng cuộc sống, người lao động phải thông qua hoạt động sản xuất, chính là người lao động có việc làm. Tuy vậy khái niệm về việc làm lại có sựkhác nhau, tuỳ vào từng thời kỳ, từng giai đoạn phát triển kinh tế - xã hội.

Luận văn này tác giả sử dụng khái niệm việc làm được quy định trong Bộ Luật Lao động năm 2012của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa việt Nam. Theo Bộ Luật này thì “Việc làm là hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà không bị pháp luật cấm”. Với khái niệm về việc làm như trên thì hoạt động được xác định là việc làm bao gồm: - Làm các công việc được trả công dưới dạng bằng tiền hoặc bằng hiện vật. - Những công việc do bản thân tự làm để mang lạithu nhập cho gia đình mình nhưng không được trả công bằng tiền hoặc bằng hiện vật cho công việc đó.

Phân loại việc làm Căn cứ vào thời gian thực hiện công việc. Tổ chức lao động quốc tế phân chia “việc làm” thành các loại: - Việc làm ổn định và việc làm tạm thời: Căn cứ vào số thời gian có việc làm thường xuyên trong một năm. - Việc làm đủ thời gian và việc làm không đủ thời gian: Căn cứ vào số giờ thực hiện công việc trong một tuần. - Việc làm chính và việc làm phụ: Căn cứ vào khối lượng thời gian hoặc mức độ thu nhập trong việc thực hiện một công việc nào đó.

Người có việc làm 6 Khái niệm người có việc làm được Tổ chức Lao động quốc tế ILO sử dụng là người từ đủ 15 tuổi trở lên, có khả năng lao động, trong tuần lễ liền kề trước thời điểm điều tra có thời gian làm việc không ít hơn một mức chuẩn quy định. Như vậy khái niệm người có việc làm như trên có thể khác nhau giữa nước này và nước khác phụ thuộc vào quốc gia đó quy định mức chuẩn để được coi có việc làm là bao nhiêu. ILO khuyếnnghị mức chuẩn này nên là một giờ, nhưng ở nhiều nước sử dụng mức chuẩn này là 8 giờ. Khái niệm người có việc làm ở Việt Nam mà Tổng cục Thống kê sử dụng thì mức chuẩn này là 1 giờ.

Riêng với những người trong tuần lễ tham khảo không có việc làm vì các lý do bất khả kháng hoặc do nghỉ ốm, bị thai sản, nghỉ phép, nghỉ hè, đi học có hưởng lương, nhưng trước đó họ đã có một công việc nào đó với thời gian thực tế làm việc không ít hơn mức chuẩn quy định cho người được coi là có việc làm và họ sẽ tiếp tục trở lại làm việc bình thường sau thời gian tạm nghỉ, vẫn được tính là người có việc làm. Căn cứ vào chế độ làm việc, thời gian thực tế và nhu cầu làm thêm của người lao động được xác định là có việc làm trong tuần lễ trước điều tra. Người có việc làm chia thành hai nhóm: Người đủ việc làm và người thiếu việc làm. - Người đủ việc làm: Là người có số giờ làm việc trong tuần lễ tham khảo lớn hơn hoặc bằng 36 giờ nhưng không có nhu cầu làm thêm, hoặc có số giờ làm việc nhỏ hơn 36 tiếng nhưng bằng hoặc lớn hơn số giờ quy định đối với người làm các công việc nặng nhọc, độc hại.

- Người thiếu việc làm: Là người có số thời gian làm việc trong tuần lễ tham khảo dưới 36 giờ, hoặc ít hơn giờ chế độ quy định đối với các công việc nặng nhọc, độc hại, có nhu cầu làm thêm giờ và sẵn sàng làm việc khi có việc. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng phân tích sâu hơn về thiếu việc làm. Theo họ, thiếu việc làm có thể xét về thời gian làm việc và xét cả về công việc đang làm so với khả năng của họ. Theo đó, người đủ việc làm là người làm đủ thời gian và công việc đang làm phát huy hết năng lực và kỹ năng của người đó.

Người thiếu việc làm có thể chia làm hai loại: thiếu việc làm nhìn thấy (visible underemployment) là những 7 người làm không đủ thời gian; và thiếu việc làm không nhìn thấy (invisible underemployment) là những người làm những công việc không sử dụng hết năng lực, kiến thức, kỹ năng họ có; ví dụ những người có trình độ đại học phải làm những công việc giản đơn, không gắn với chuyên môn mà họ được đào tạo. Thiếu việc làm nhìn thấy do không làm đủ thời gian gây lãng phí trong sử dụng nguồn nhân lực, nhưng sự lãng phí này nhân lên gấp bội khi tồn tại phổ biến hiện tượng thiếu việc làm không nhìn thấy. Lao động nông thôn Lao động nông thôn là một bộ phận của dân số sinh sống và làm việc ở nông thôn trọng độ tuổi lao động theo quy định của pháp Luật (nam từ 16 đến 60 tuổi, nữ từ 16 đến 55 tuổi) có khả năng lao động. Lực lượng lao động nông thôn là một bộ phận của nguồn lao động ở nông thôn, bao gồm những người trong độ tuổi lao động có khả năng lao động đang làm việc và những người thất nhiệp nhưng có nhu cầu tìm việc làm.

Thất nghiệp Thất nghiệp là hiện tượng của những người trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động, có nhu cầu làm việc nhưng hiện tại không tìm kiến được việc làm. Người thất nghiệp bao hàm cả những người đang chờ đợi trở lại làm việc và không được trả lương. Người thất nghiệp, theo khái niệm dùng trong Điều tra lao động việc làm hàng quý do Tổng Cục Thống kê Việt Nam tiến hành được định nghĩa là người đủ 15 tuổi trở lên thuộc nhóm dân số hoạt động kinh tế, mà trong tuần lễ trước điều tra không có việc làm và có nhu cầu làm việc nhưng không tìm được việc. Phân loại thất nghiệp Thất nghiệp là hiện tượng phức tạp cần được phân loại để hiểu rõ về nó.

Thông thường khi phân tích hiện tượng thất nghiệp người ta thường phân tích tình trạng thất nghiệp theo lứa tuổi ( tuổi, nghề); thất nghiệp chia theo vùng lãnh thổ (thành thị, nông thôn); giới tính (nam, nữ); thất nghiệp chia theo ngành nghề; thất nghiệp chia theo dân tộc. 8 Căn cứ vào thời gian thất nghiệp, người thất nghiệp được chia thành: Thất nghiệp ngắn hạn và thất nghiệp dài hạn, trong đó: - Thất nghiệp ngắn hạn: Là thất nghiệp liên tục từ dưới 12 tháng tính từ ngày đăng ký thất nghiệp hoặc từ thời điểm điều tra trở về trước. - Thất nghiệp dài hạn: Là người thất nghiệp liên tục từ 12 tháng trở lên tính từ ngày đăng ký thất nghiệp hoặc từ thời điểm điều tra trở về trước. Phần lớn các nước trên thế giới hiện nay đều sử dụng khái niệm trên để xác định người thất nghiệp.

Tuy nhiên cũng có sự khác biệt khi xác định về thời gian không có việc làm. Trong phân loại cơ cấu các thị trường lao động hiện nay, thất nghiệp phân ra thành 3 loại khác nhau: Thất nghiệp tạm thời, thất nghiệp có tính cơ cấu và thất nghiệp theo chu kỳ. Thất nghiệp tạm thời: Do sự di chuyển không ngừng của người lao động giữa các vùng, các công việc hoặc là các giai đoạn ngắn của cuộc sống. Tình trạng thất nghiệp tạm thời diễn ra ngay trong nền kinh tế có đầy đủ việc làm vẫn luôn có một số chuyển động nào đó do người lao động thường đi tìm việc làm khi tốt nghiệp các trường, hoặc chuyển đến một nơi sinh sống mới.

Tình trạng phụ nữ có thể quay trở lại tham gia lao động sau khi có con. Thất nghiệp tạm thời hiện nay còn do tình trạng người lao động chuyển từ những công việc có thu nhập hoặc mức độ hài lòngvề công việc chưa cao sang những công việc mới tốt hơn, người ta thường cho rằng họ là những người thất nghiệp tự nguyện. Thất nghiệp chu kỳ là tình trạng thất nghiệp xảy ra khi có sự giảm sút của hoạt động kinh doanh trong giai đoạn suy thoái hay đình trệ của chu kỳ kinh doanh. Thất nghiệp có tính cơ cấu xảy ra khi có sự mất cân đối giữa cung và cầu lao động trên thị trường lao động, sự mất cân đối này có thể diễn ra vì mức cầu đối với một loại lao động tăng lên trong khi mức cầu đối với một loại lao động khác giảm đi, trong khi đó mức cung không được điều chỉnh nhanh chóng.

Như vậy trong thực tế xảy ra sự mất cân đối trong các ngành nghề hoặc giữa các vùng lãnh thổ do một số lĩnh vực phát triển hơn so với một số lĩnh vực khác và do quá trình đổi mới công nghệ. Giải quyết việc làm Giải quyết việc làm cho người lao động là quá trình các cơ quan đại diện quản lý Nhà nước được giao phụ trách và các doanh nghiệp (người sử dụng lao động)bằng nhiều chính sách và biện pháp khác nhau đã thiết lập các điều kiện để kết nối người lao động với các nhân tố sản xuất khác, thực hiện quá trình sản xuất. Quá trình này được duy trì thường xuyên và lặp đi, lặp lại không ngừng nhằm duy trì, mở rộng quy mô sản xuất. Hiện nay hoạt động giải quyết việc làm đối với lao động nông thôn chủ yếu từ các hoạt động như: - Phát triển kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại địa phương; - Phát triển doanh nghiệp, thu hút đầu tư để tạo gia việc làm mới, việc làm tốt hơn cho người lao động; - Giải quyết việc làm thông qua các chương trình cho vay vốn tạo việc làm, hướng nghiệp; - Giải quyết việc làm qua hoạt độngđào tạo nghề; tổ chức thông tin thị trường lao động và dịch vụ việc làm; - Giải quyết việc làm qua hoạt động liên kết, kết nối trực tiếp người lao động với các doanh nghiệp để đưa người lao động đi làm việc tại các doanh nghiệp, khu công nghiệp ngoài địa bàn; - Hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng; Giải quyết việc làm cũng có thể hiểu là quá trình đưa người lao động vào làm việc, tạo ra những điều kiện cần thiết cho sự kết hợp giữa tư liệu sản xuất và sức lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ