Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu Pháp luật quốc tế và việc giải quyết tranh chấp hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa do nghiên cứu sinh Phạm Vũ Thắng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Bá Diến, bảo vệ năm 2015 tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (Chuyên ngành: Luật quốc tế, Mã số: 62 38 60 01).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa giữ vị trí chiến lược trọng yếu về an ninh, quốc phòng và tuyến hàng hải quốc tế, đồng thời sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú. Thực trạng tranh chấp diễn biến phức tạp và gay gắt với sự tham gia của nhiều bên yêu sách:

  • Quần đảo Hoàng Sa (Trung Quốc gọi là Tây Sa): Có diện tích khoảng 15.000 km², tọa độ trải dài từ kinh tuyến 111° đến 113° Đông, vĩ tuyến 15°45’ đến 17°15’ Bắc, cách bờ đảo Hải Nam 156 hải lý; gồm 32 đơn vị địa lý được đặt tên (16 đảo, 6 đá, cùng các bãi cạn, cồn cát). Toàn bộ quần đảo hiện đang bị Trung Quốc chiếm giữ trái phép.
  • Quần đảo Trường Sa (Trung Quốc gọi là Nam Sa): Nằm cách Hoàng Sa 350 hải lý về phía Nam, diện tích khoảng 160.000 km², trải rộng từ kinh tuyến 111°30’ đến 117°20’ Đông, vĩ tuyến 6°50’ đến 12° Bắc; có ít nhất 137 đơn vị địa lý được đặt tên. Đảo Trường Sa cách Phan Thiết 280 hải lý, cách đảo Hải Nam 580 hải lý, cách đảo Palawan 310 hải lý và cách Đài Loan 900 hải lý.
Thực thể / Bên yêu sách Tình trạng kiểm soát, đóng giữ thực tế tại quần đảo Trường Sa
Việt Nam Quản lý thực tế 06 đảo và 31 đá
Philippines Chiếm giữ 06 đảo và 05 đá
Malaysia Chiếm giữ 11 đá
Trung Quốc Chiếm giữ 11 đá (toàn bộ Hoàng Sa bị Trung Quốc chiếm đóng)
Đài Loan (Trung Quốc) Chiếm giữ 01 đảo (Ba Bình) và 01 bãi đá
Brunei Yêu sách một phần vùng biển/thềm lục địa, không đóng giữ thực địa

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ ra là: các công trình luật học chuyên sâu trước đây tại Việt Nam được thực hiện từ nhiều năm trước, chưa cập nhật đầy đủ các chủ thể mới phát sinh yêu sách (như Malaysia, Brunei), chưa phân tích những diễn biến pháp lý mới (như vụ kiện của Philippines đối với Trung Quốc năm 2013, các hoạt động bồi đắp đảo nhân tạo, hạ đặt giàn khoan Hải Dương 981 của Trung Quốc). Đồng thời, nhiều tư liệu lịch sử quý báu chưa được chuyển hóa triệt để thành luận cứ pháp lý dưới lăng kính của luật quốc tế hiện đại.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là làm sâu sắc thêm lý luận pháp luật quốc tế về xác lập chủ quyền và giải quyết tranh chấp lãnh thổ; trên nền tảng đó, đánh giá toàn diện luận cứ của các bên yêu sách và đề xuất hệ thống giải pháp pháp lý nhằm bảo vệ chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Nghiên cứu hệ thống cơ sở pháp luật quốc tế về xác lập chủ quyền lãnh thổ liên quan đến luận cứ chủ quyền của các bên đối với quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa.
  2. Đứng trên cơ sở pháp luật quốc tế để đánh giá việc xác lập, thực thi chủ quyền của Việt Nam và các bên yêu sách chủ quyền trên hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa.
  3. Vận dụng phương thức hòa bình giải quyết các tranh chấp trong luật quốc tế vào việc đấu tranh bảo vệ chủ quyền hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa của Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy phạm, nguyên tắc của pháp luật quốc tế về xác lập, thực thi chủ quyền lãnh thổ; chứng cứ pháp lý và lịch sử của Việt Nam cùng các bên yêu sách; các cơ chế và phương thức hòa bình giải quyết tranh chấp quốc tế.
  • Phạm vi nội dung và không gian: Luận án tiếp cận dưới hai góc độ là luật nội dung (quy chế xác lập chủ quyền, nguyên tắc chiếm hữu thật sự, luật đương đại, thời điểm kết tinh tranh chấp) và luật hình thức (thẩm quyền, thủ tục của các thiết chế tài phán quốc tế, đàm phán, hòa giải). Đề tài tập trung chuyên biệt vào vấn đề chủ quyền đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, không mở rộng sang tranh chấp phân định các vùng biển và thềm lục địa không gắn liền trực tiếp với hai quần đảo.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trong và ngoài nước

Tác giả đã tiến hành rà soát hệ thống tài liệu nghiên cứu liên quan đến vấn đề Hoàng Sa, Trường Sa và Biển Đông theo hai mảng lớn:

Nghiên cứu trong nước:

  • Các luận án Tiến sĩ chuyên ngành Luật học: Luận án của Lê Thành Khê (Vụ các quần đảo Hoàng sa và Trường Sa trước luật quốc tế, 1971); luận án của Nguyễn Hồng Thao (Việt Nam và vấn đề mở rộng trong Biển Đông, Đại học Paris I, 1996); luận án của Hoàng Trọng Lập (Tranh chấp hai quần đảo Hoàng Sa – Trường Sa và luật pháp quốc tế, 1996).
  • Các luận văn Thạc sĩ Luật học: Công trình của Đinh Phan Cư (1972), Lê Quang Thành (2005), Nguyễn Thị Diễm Anh (2011).
  • Các ấn phẩm sách, đề tài khoa học và bài viết chuyên khảo: Nghiên cứu của Lưu Văn Lợi (Cuộc tranh chấp Việt – Trung về hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, 1995); đề tài khoa học của Nguyễn Quang Ngọc và cộng sự (1996); nghiên cứu của Từ Đặng Minh Thu (2007); các tuyển tập do Đặng Đình Quý chủ biên (2011, 2012); sách của Lê Ngọc Cường và Lê Văn Bính (2012); sách do Trần Công Trục chủ biên (Dấu ấn của Việt Nam trên Biển Đông, 2012); bài viết của Nguyễn Trung Tín (2012); các công trình chuyên khảo của Nguyễn Bá Diến về thềm lục địa (2012) và hợp tác cùng phát triển (2013).
  • Nghiên cứu lịch sử: Tập san Sử Địa số 29 (1975); luận án Tiến sĩ Lịch sử của Nguyễn Nhã (Quá trình xác lập chủ quyền của Việt Nam tại quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, 2002).

Nghiên cứu quốc tế:

  • Học giả phương Tây và khu vực: Các bài viết và công trình của Bary Hart Duble (1995), Christopher Joyner (1998), Monique Chemillier Gendreau (Chủ quyền hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, 1998, tái bản 2011), Mark J. Van Dyke và Noel A. Ludwig, John M. Vandyke và Dale L. Bennett (2011), Beckman và Leonardo Bernard (2011), Raul Pedrozo (2014), cùng Báo cáo số 143 của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (2014).
  • Các ấn phẩm và tài liệu từ phía Trung Quốc: Các văn kiện chính thức của Bộ Ngoại giao Trung Quốc (Historical Evidence..., Jurisprudential Evidence..., International Recognition...); các công trình nghiên cứu của Trần Sử Kiên (1987), Lữ Nhất Nhiên (1992), Lưu Nam Uy (1996), Ji Guoxing, Cao Jiangliao; cùng hệ thống các tạp chí nghiên cứu biển từ các cơ sở như Viện nghiên cứu Nam Hải.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Qua phân tích tổng quan, luận án chỉ rõ:

  1. Số lượng công trình luận án luật học nghiên cứu độc lập về chủ quyền hai quần đảo tại Việt Nam còn rất ít (chỉ có công trình của Lê Thành Khê năm 1971 và Hoàng Trọng Lập năm 1996), trong khi bối cảnh thực tiễn đã phát sinh nhiều diễn biến pháp lý và địa chính trị mới.
  2. Các nghiên cứu lịch sử trong nước cung cấp nguồn tư liệu phong phú nhưng chưa được quy chiếu đầy đủ theo các nguyên tắc luật học như luật đương đại (intertemporal law), thời điểm kết tinh tranh chấp (critical date), nguyên tắc ngăn quyền bài ngôn (estoppel), và nguyên tắc kế thừa quốc gia.
  3. Các giải pháp do nhiều học giả quốc tế đề xuất (như cơ chế cộng quản của Monique Chemillier Gendreau, 5 kịch bản chia sẻ tài nguyên của Valencia, hoặc đề xuất gác tranh chấp cùng khai thác) thường né tránh bản chất tranh chấp chủ quyền lãnh thổ, chưa đáp ứng yêu cầu phân định pháp lý triệt để.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên hệ thống nguồn của luật quốc tế:

  • Điều ước quốc tế: Hiến chương Liên hợp quốc (1945); Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982) với các quy định về chế độ pháp lý của đảo (Điều 121), danh nghĩa lịch sử trong phân định lãnh hải (Điều 15), khái niệm quần đảo theo lịch sử (Điều 46); Công ước Viên 1978 về kế thừa quốc gia đối với điều ước; Hiệp ước Hòa bình Paris 1898; Hiệp ước Patenôtre 1884; Hiệp định Genève 1954; Định ước Berlin 1885; Công ước Saint-Germain 1919.
  • Tập quán quốc tế và án lệ: Các tiêu chuẩn của nguyên tắc chiếm hữu thật sự (effective occupation); nguyên tắc cấm sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực theo Nghị quyết 26/25 (1970) của Đại hội đồng Liên hợp quốc; các án lệ quốc tế mẫu mực như Vụ đảo Palmas (1928), Vụ đảo Clipperton (1931), Vụ Đông Greenland (1933), Vụ Minquiers và Ecréhous (1953), Vụ Pulau Ligitan và Pulau Sipadan (1998), Vụ Pedra Branca/Pulau Batu Puteh, Middle Rocks và South Ledge (2003), Vụ Thềm lục địa Biển Bắc, Vụ Eo biển Corfu.
  • Các học thuyết pháp lý bổ trợ: Học thuyết luật đương đại (intertemporal law), học thuyết thời điểm kết tinh tranh chấp (critical date), học thuyết estoppel, cùng quy chế hành vi pháp lý đơn phương của quốc gia (tuyên bố của Thủ tướng Trần Văn Hữu tại Hội nghị San Francisco 1951, các Sách trắng ngoại giao).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Đảm bảo tính khách quan, toàn diện khi đánh giá các hành vi thực thi chủ quyền trải dài qua nhiều thời kỳ lịch sử.
  • Phương pháp tiếp cận lịch sử kết hợp luật đương đại: Đánh giá tính hợp pháp của các hành vi xác lập chủ quyền dựa trên hệ thống quy phạm pháp luật có hiệu lực tại thời điểm hành vi đó diễn ra, đồng thời xác định thời điểm kết tinh tranh chấp (critical date) để vô hiệu hóa các hành vi chiếm đóng phi pháp sau đó.
  • Phương pháp phân tích cấu thành quan hệ pháp luật: Đánh giá các sự kiện lịch sử không thuần túy theo trình tự thời gian mà mổ xẻ theo 4 yếu tố cấu thành quan hệ pháp luật: đối tượng chiếm hữu, chủ thể chiếm hữu, hành vi chiếm hữu và cách thức chiếm hữu.
  • Phương pháp so sánh và phản biện pháp lý: Đối chiếu, so sánh tính xác thực, giá trị chứng minh giữa luận cứ của Việt Nam với các luận cứ của Trung Quốc, Philippines, Malaysia, Brunei; thẳng thắn chỉ ra những điểm còn thiếu hụt trong hồ sơ chứng cứ lịch sử của Việt Nam cần được củng cố.

Nguồn tư liệu sử dụng

  • Chính sử và văn bản cổ Việt Nam: Đại Nam Thực Lục, Đại Nam Nhất Thống Chí, Châu bản triều Nguyễn, Phủ Biên Tạp Lục, Lịch triều Hiến chương Loại chí.
  • Tài liệu cổ phương Tây và bản đồ cổ: The modern part of an Universal History (London, 1759), An historical account of the Embassy to the Emperor of China (London, 1797), An Nam Đại Quốc Họa Đồ của Giám mục Taberd (1838), các bản đồ cổ của triều Minh, triều Thanh (Trung Quốc).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu vấn đề quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa

Chương 1 khái quát và phân loại toàn bộ bức tranh học thuật liên quan đến vấn đề Hoàng Sa, Trường Sa.

Tác giả phân chia tình hình nghiên cứu thành hai nhóm vấn đề cốt lõi:

  1. Các nghiên cứu về chủ quyền: Đa phần các công trình khách quan của học giả Việt Nam và quốc tế (như Monique Chemillier Gendreau, Raul Pedrozo) đều khẳng định danh nghĩa chủ quyền của Việt Nam dựa trên quá trình chiếm hữu lâu đời, hòa bình. Ngược lại, các công trình của Trung Quốc (như của Trần Sử Kiên, Lữ Nhất Nhiên, Lưu Nam Uy) cố tình cắt ghép tư liệu lịch sử, diễn giải sai lệch nguyên tắc luật quốc tế để phục vụ yêu sách "chủ quyền lịch sử". Một số học giả phương Tây (như Bary Hart Duble, Christopher Joyner) do thiếu thông tin đầy đủ về tư liệu Hán Nôm nên đã đưa ra các nhận định hoài nghi chưa xác đáng.
  2. Các nghiên cứu về giải pháp giải quyết tranh chấp: Đã có nhiều đề xuất được đưa ra như giải pháp tài phán (Lê Thành Khê, Nguyễn Thị Lan Anh, Matthias Fueracker), giải pháp đàm phán đa phương (Leszek Buszynski, Stein Tonnesson), giải pháp chế độ cộng quản (Monique Chemillier Gendreau), hoặc các mô hình phân chia tài nguyên (Mark Valencia với 5 kịch bản). Tác giả nhận định các giải pháp khai thác chung nếu không giải quyết tận gốc vấn đề chủ quyền lãnh thổ sẽ không mang lại sự công bằng và ổn định bền vững.

Chương 2: Pháp luật quốc tế về xác lập chủ quyền lãnh thổ liên quan đến vấn đề quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa

Chương 2 làm sáng tỏ hệ thống lý luận và các quy phạm pháp lý quốc tế chi phối việc xác lập, thụ đắc lãnh thổ:

  • Tiến trình phát triển của các tập quán thụ đắc lãnh thổ: Phân tích các phương thức trong lịch sử bao gồm thụ đắc do tác động tự nhiên, chuyển nhượng/dâng tặng (ví dụ việc vua Chế Mân dâng Châu Ô, Châu Lý năm 1306; Mỹ mua Louisiana năm 1803 và Florida năm 1819; Tây Ban Nha nhượng Philippines cho Mỹ năm 1898), xâm chiếm bằng vũ lực (đã bị luật quốc tế hiện đại cấm triệt để theo Nghị quyết 26/25), thụ đắc theo thời hiệu, và thụ đắc dựa trên quyền chiếm hữu.
  • Tiêu chuẩn của nguyên tắc chiếm hữu thật sự (Effective Occupation):
    • Về đối tượng chiếm hữu: Lãnh thổ phải là vùng đất vô chủ (res nullius / terra nullius) hoặc lãnh thổ bị bỏ rơi (phải hội đủ hai yếu tố từ bỏ về thể chất corpus domini và từ bỏ về ý chí animus domini).
    • Về chủ thể chiếm hữu: Phải là Nhà nước, hành vi phải nhân danh Nhà nước có thẩm quyền; các hoạt động tự phát của tư nhân, ngư dân không tạo ra danh nghĩa chủ quyền quốc gia.
    • Về cách thức chiếm hữu: Phải được thực hiện một cách thực tế, hòa bình, liên tục và công khai; mức độ thực thi quyền lực nhà nước tùy thuộc vào điều kiện tự nhiên, địa lý cụ thể của vùng lãnh thổ (vận dụng tinh thần phán quyết trong Vụ đảo Palmas 1928, Clipperton 1931, Đông Greenland 1933, Minquiers và Ecréhous 1953).
  • Các học thuyết và danh nghĩa pháp lý khác: Phân tích và bác bỏ giá trị pháp lý của "danh nghĩa phát hiện trước tiên" thuần túy, "chiếm hữu tượng trưng", "danh nghĩa kề cận địa lý" (contiguity), "danh nghĩa dựa trên bản đồ" tự vẽ, và quan hệ "chư hầu mang tính hình thức" mà các nước phong kiến Trung Hoa thường viện dẫn. Phân tích nguyên tắc luật đương đại (intertemporal law) và xác định thời điểm kết tinh tranh chấp (critical date).
  • Quy chế đảo theo UNCLOS 1982: Mổ xẻ Điều 121 (đảo tự nhiên, nổi khi triều lên, điều kiện duy trì đời sống con người hoặc đời sống kinh tế riêng để có vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa) và Điều 46 về danh nghĩa "quần đảo được coi như thế về mặt lịch sử".

Chương 3: Luận cứ của các bên yêu sách và chủ quyền của Việt Nam trên quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa từ góc độ pháp luật quốc tế

Chương 3 đi sâu kiểm chứng, phản biện luận cứ của từng bên và chứng minh chủ quyền của Việt Nam:

  • Đánh giá luận cứ của Trung Quốc: Yêu sách của Trung Quốc dựa trên "quyền phát hiện đầu tiên" từ thời Hán, Đường, Tống, Nguyên không đáp ứng tiêu chuẩn chiếm hữu thật sự; các hoạt động hàng hải, đánh cá của tư nhân không đại diện cho quyền lực nhà nước; các bản đồ cổ chính thức của Trung Quốc qua các triều đại đều xác định cực nam lãnh thổ Trung Quốc chỉ giới hạn đến đảo Hải Nam; việc dùng vũ lực đánh chiếm Hoàng Sa (1956, 1974) và một số bãi đá tại Trường Sa (1988) vi phạm nghiêm trọng luật quốc tế.
  • Đánh giá luận cứ của Philippines: Yêu sách đối với nhóm đảo Kalayaan dựa trên danh nghĩa "đất vô chủ" do Tomas Cloma phát hiện năm 1956 hoặc dựa trên tính kề cận địa lý và thềm lục địa là hoàn toàn không có cơ sở, bởi Trường Sa đã thuộc chủ quyền của Việt Nam từ trước đó.
  • Đánh giá luận cứ của Malaysia và Brunei: Yêu sách dựa trên sự kéo dài tự nhiên của thềm lục địa theo UNCLOS 1982 không thể thay thế hay phủ nhận danh nghĩa chủ quyền lãnh thổ đã được xác lập hợp pháp trên các đảo, đá nổi.
  • Khẳng định chủ quyền của Việt Nam:
    • Nhà nước Việt Nam (từ thời các Chúa Nguyễn, triều Tây Sơn, triều Nguyễn) đã xác lập chủ quyền đối với hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa khi chúng còn là đất vô chủ một cách hòa bình, liên tục, công khai thông qua các đội Hoàng Sa, đội Bắc Hải, đo đạc hải trình, dựng bia, cắm mốc, lập đền miếu, cứu hộ tàu thuyền nước ngoài.
    • Tính liên tục và kế thừa quốc gia: Pháp nhân danh Việt Nam tiếp tục thực thi chủ quyền theo Hiệp ước Patenôtre 1884; sau đó chuyển giao cho Quốc gia Việt Nam, Việt Nam Cộng hòa theo Hiệp định Genève 1954 và nay là Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam quản lý.
    • Sự công nhận quốc tế và thời điểm kết tinh tranh chấp: Tuyên bố khẳng định chủ quyền của đoàn đại biểu Việt Nam tại Hội nghị San Francisco năm 1951 không bị bất kỳ quốc gia nào trong số 51 nước tham dự phản đối.

Chương 4: Một số giải pháp góp phần đấu tranh bảo vệ chủ quyền quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa

Chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp pháp lý toàn diện kết hợp với các chính sách thực thi thực tế:

  • Phân loại giải pháp theo từng đối tượng tranh chấp:
    • Đối với quần đảo Hoàng Sa: Tranh chấp song phương giữa Việt Nam và Trung Quốc. Giải pháp trọng tâm là kiên trì đàm phán song phương; trường hợp bế tắc, tiến hành các thủ tục khởi kiện Trung Quốc ra Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ).
    • Đối với quần đảo Trường Sa: Tranh chấp đa phương phức tạp giữa nhiều bên. Giải pháp ưu tiên là đàm phán đa phương trong khuôn khổ khu vực (ASEAN – Trung Quốc), xây dựng Bộ Quy tắc Ứng xử (COC); song song với việc chuẩn bị phương án khởi kiện ra cơ quan tài phán quốc tế đối với các hành vi xâm lấn trái phép.
  • Các giải pháp pháp lý bổ trợ:
    • Vận dụng chức năng tư vấn (Advisory Opinion) của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) thông qua Đại hội đồng Liên hợp quốc.
    • Đưa vấn đề tranh chấp ra thảo luận tại Đại hội đồng và Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc khi có các hành vi đe dọa hòa bình, an ninh khu vực.
    • Xây dựng, hoàn thiện bộ Hồ sơ pháp lý quốc gia về chủ quyền Hoàng Sa, Trường Sa một cách khoa học, chuẩn hóa theo quy chuẩn quốc tế.
  • Các giải pháp thực thi tổng hợp:
    • Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu về luật biển và luật quốc tế.
    • Đẩy mạnh phát triển dân cư, xây dựng các công trình dân sự, văn hóa, tôn giáo trên các đảo thuộc quyền quản lý.
    • Nâng cao năng lực phối hợp đồng bộ giữa các mặt trận: pháp lý, ngoại giao, kinh tế biển và quốc phòng.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở pháp lý quốc tế: Luận án đã tổng hợp và làm sáng tỏ các tiêu chuẩn cấu thành của nguyên tắc chiếm hữu thật sự (Effective Occupation), đặt trong mối liên hệ hữu cơ với nguyên tắc luật đương đại (intertemporal law), thời điểm kết tinh tranh chấp (critical date), nguyên tắc estoppel, và nguyên tắc kế thừa quốc gia.
  2. Đổi mới phương pháp tiếp cận: Thay vì chỉ liệt kê các sự kiện lịch sử theo trục thời gian thuần túy, luận án đã phân tích các bằng chứng lịch sử theo 4 yếu tố cấu thành của quan hệ pháp luật (chủ thể, đối tượng, hành vi, cách thức xác lập), giúp chuyển hóa các tư liệu lịch sử – địa lý thành các luận cứ pháp lý có giá trị chứng minh vững chắc theo tiêu chuẩn quốc tế.
  3. Phân tách luận cứ và giải pháp theo đối tượng: Luận án đã phân định rõ tính chất pháp lý giữa tranh chấp tại quần đảo Hoàng Sa (song phương, bị chiếm đóng toàn bộ) và quần đảo Trường Sa (đa phương, đan xen quyền kiểm soát), từ đó xây dựng hệ giải pháp đấu tranh chuyên biệt, thích ứng cho từng quần đảo.
  4. Phản biện khách quan và chỉ ra điểm cần củng cố: Tác giả không chỉ bác bỏ các yêu sách phi lý của các nước khác mà còn thẳng thắn chỉ ra những điểm còn thiếu hụt trong hồ sơ chứng cứ hiện có của Việt Nam (về khảo sát địa chất, phân định cấu trúc ngập nước/đảo nổi), từ đó đề xuất các hướng bổ sung hoàn thiện hồ sơ pháp lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án được thực hiện bởi nỗ lực cá nhân trong phạm vi khoa học pháp lý; do tính chất nhạy cảm, phức tạp và phạm vi rộng của đề tài, tác giả chưa thể tiếp cận trọn vẹn mọi nguồn dữ liệu thực địa chuyên sâu về địa lý, địa chất biển cũng như các tài liệu ngoại giao mật liên quan đến cuộc tranh chấp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục khảo sát, nghiên cứu chuyên sâu về mặt khoa học tự nhiên (địa chất, địa mạo biển) nhằm xác định chính xác mối liên hệ tự nhiên giữa các thực thể địa lý tại quần đảo Trường Sa theo tiêu chuẩn của Điều 46 và Điều 121 UNCLOS 1982.
    • Đi sâu xây dựng các kịch bản tố tụng chi tiết, hoàn thiện các phương án pháp lý cụ thể phục vụ việc khởi kiện hoặc tham gia các cơ chế tài phán quốc tế trong tương lai.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị trong nghiên cứu và giảng dạy các chuyên đề về Luật quốc tế, Luật biển quốc tế, Lịch sử ngoại giao và Công pháp quốc tế tại các trường đại học, viện nghiên cứu.
  • Đối với các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho Bộ Ngoại giao, Ủy ban Biên giới Quốc gia, các cơ quan an ninh - quốc phòng trong việc xây dựng hồ sơ pháp lý, hoạch định chiến lược đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên tắc chiếm hữu thật sự đòi hỏi những yếu tố cấu thành nào theo phân tích của luận án?

Theo luận án, nguyên tắc chiếm hữu thật sự gồm 3 yếu tố cốt lõi:

  • Đối tượng chiếm hữu: Phải là vùng đất vô chủ (terra nullius) hoặc lãnh thổ bị bỏ rơi hoàn toàn (mất cả ý chí lẫn hành vi quản lý).
  • Chủ thể chiếm hữu: Phải là Nhà nước, hành vi do các cơ quan/người thừa hành công vụ nhân danh Nhà nước thực hiện mang quyền lực công; hành vi của tư nhân tự phát không tạo ra chủ quyền quốc gia.
  • Cách thức chiếm hữu: Phải được thực hiện một cách thực tế, hòa bình, liên tục và công khai, mức độ quản trị phù hợp với điều kiện tự nhiên của vùng lãnh thổ.

2. Hiện trạng kiểm soát thực tế tại hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa được luận án ghi nhận như thế nào?

Toàn bộ quần đảo Hoàng Sa bị Trung Quốc chiếm giữ trái phép. Tại quần đảo Trường Sa, hiện trạng kiểm soát đan xen gồm: Việt Nam quản lý thực tế 06 đảo và 31 đá; Philippines chiếm giữ 06 đảo và 05 đá; Malaysia chiếm giữ 11 đá; Trung Quốc chiếm giữ 11 đá; Đài Loan chiếm giữ 01 đảo (Ba Bình) và 01 bãi đá; Brunei có yêu sách nhưng không đóng giữ thực địa.

3. Vì sao luận án bác bỏ yêu sách dựa trên "quyền phát hiện đầu tiên" của Trung Quốc?

Luận án chỉ ra rằng trong luật quốc tế, "quyền phát hiện đầu tiên" hay "chiếm hữu tượng trưng" thuần túy chưa bao giờ tạo ra danh nghĩa chủ quyền hoàn chỉnh nếu không đi kèm với việc thiết lập quyền lực nhà nước thực tế, liên tục và hòa bình. Hơn nữa, các ghi chép lịch sử của Trung Quốc chỉ phản ánh hoạt động hàng hải, đánh cá tự phát của tư nhân, không thể hiện hành vi công quyền của Nhà nước phong kiến trên đất vô chủ.

4. Luận án đề xuất giải pháp pháp lý khác biệt nào cho Hoàng Sa và Trường Sa?

Đối với Hoàng Sa, do mang tính chất tranh chấp song phương Việt Nam – Trung Quốc, giải pháp trọng tâm là đàm phán song phương hoặc khởi kiện ra Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ). Đối với Trường Sa, do có nhiều bên yêu sách đan xen, giải pháp ưu tiên là đàm phán đa phương khu vực (ASEAN – Trung Quốc) gắn với xây dựng COC, kết hợp sử dụng chức năng tư vấn của ICJ hoặc các cơ chế tài phán theo UNCLOS 1982 khi cần thiết.

5. Tiêu chuẩn xác định quy chế đảo theo Điều 121 UNCLOS 1982 được luận giải ra sao?

Theo Điều 121, đảo tự nhiên phải có nước bao bọc và luôn nổi trên mặt nước khi thủy triều lên mức cao nhất. Để được hưởng đầy đủ vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa như đất liền, đảo phải đáp ứng điều kiện "thích hợp cho con người đến ở" (cư dân sinh sống ổn định, không phải chỉ đồn trú quân sự) hoặc "cho một đời sống kinh tế riêng" (tự thân đảo tạo ra đời sống kinh tế). Các bãi đá chìm hoặc đảo nhân tạo không đáp ứng tiêu chuẩn này.


Kết luận

Luận án Tiến sĩ Pháp luật quốc tế và việc giải quyết tranh chấp hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa của tác giả Phạm Vũ Thắng là một công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về phương diện pháp lý quốc tế đối với vấn đề chủ quyền biển đảo Việt Nam. Tác giả đã vận dụng sáng tạo các nguyên tắc luật học như chiếm hữu thật sự, luật đương đại, thời điểm kết tinh tranh chấp và kế thừa quốc gia để chứng minh vững chắc chủ quyền của Việt Nam, đồng thời phản biện các yêu sách phi lý của các bên liên quan. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án mang tính khả thi, phân loại rõ ràng theo từng đối tượng tranh chấp, đóng góp thiết thực cho công tác nghiên cứu học thuật và thực tiễn bảo vệ chủ quyền lãnh thổ quốc gia.