Luận văn: Giải quyết tranh chấp hợp đồng vô hiệu tại Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk

Luận văn phân tích thực trạng giải quyết tranh chấp hợp đồng vô hiệu tại TAND tỉnh Đắk Lắk, chỉ ra các vướng mắc và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp lý về hợp đồng vô hiệu theo BLDS 2015

Hợp đồng là nền tảng của các giao dịch dân sự, tạo ra hành lang pháp lý an toàn cho sự dịch chuyển các giá trị vật chất. Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) đã hoàn thiện các quy định về hợp đồng, từ việc xác lập, thực hiện đến các điều kiện có hiệu lực. Tuy nhiên, không phải mọi thỏa thuận đều được pháp luật công nhận. Khi một hợp đồng không đáp ứng các điều kiện do luật định, nó sẽ trở thành hợp đồng vô hiệu (HĐVH). Đây là những giao dịch được xác lập trái quy định pháp luật, do đó không làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên. Về bản chất, HĐVH là hợp đồng không có giá trị pháp lý ngay từ thời điểm giao kết. Điều này có nghĩa là pháp luật không công nhận sự tồn tại của các cam kết trong hợp đồng đó. Việc xác định một hợp đồng có vô hiệu hay không phụ thuộc vào việc đối chiếu các điều kiện có hiệu lực được quy định tại Điều 117 BLDS 2015. Các điều kiện này bao gồm: năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự của chủ thể; sự tự nguyện khi tham gia giao dịch; mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; và tuân thủ quy định về hình thức trong trường hợp luật yêu cầu. Việc giải quyết tranh chấp hợp đồng vô hiệu là một quá trình phức tạp, đòi hỏi cơ quan có thẩm quyền, điển hình là Tòa án, phải xem xét toàn diện các yếu tố để đưa ra phán quyết công bằng, hợp lý, bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, đặc biệt là bên thứ ba ngay tình.

1.1. Khái niệm và các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng

Theo Điều 385 BLDS 2015, hợp đồng được định nghĩa là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Bản chất của hợp đồng là sự thống nhất ý chí, tạo ra sự ràng buộc pháp lý. Tuy nhiên, để sự ràng buộc này được công nhận, giao dịch phải tuân thủ các điều kiện có hiệu lực quy định tại Điều 117 BLDS 2015. Thứ nhất, chủ thể phải có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự phù hợp. Thứ hai, các bên tham gia phải hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối, đe dọa hay cưỡng ép. Thứ ba, mục đích và nội dung hợp đồng không được vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội. Cuối cùng, hình thức của hợp đồng phải tuân thủ quy định của pháp luật nếu có. Một hợp đồng vô hiệu chính là hợp đồng vi phạm một hoặc nhiều điều kiện nêu trên, dẫn đến việc không được pháp luật thừa nhận.

1.2. Hậu quả pháp lý khi hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu

Khi một hợp đồng bị tuyên vô hiệu, hậu quả pháp lý quan trọng nhất là nó không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ của các bên kể từ thời điểm giao kết. Điều 131 BLDS 2015 quy định rõ, các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật, các bên phải quy đổi thành tiền để hoàn trả. Bên có lỗi gây thiệt hại phải chịu trách nhiệm bồi thường. Một điểm đáng chú ý là quy định bảo vệ người thứ ba ngay tình. Theo Điều 133 BLDS 2015, trong một số trường hợp, giao dịch với người thứ ba ngay tình vẫn có hiệu lực nhằm đảm bảo sự ổn định của giao lưu dân sự. Việc xử lý hậu quả pháp lý là bước bắt buộc và phức tạp trong quá trình giải quyết tranh chấp hợp đồng vô hiệu, đòi hỏi sự đánh giá chính xác về lỗi và thiệt hại của các bên.

1.3. Phân loại hợp đồng vô hiệu Tuyệt đối và tương đối

Pháp luật dân sự phân loại HĐVH thành hai loại chính: vô hiệu tuyệt đối và vô hiệu tương đối. Hợp đồng vô hiệu tuyệt đối là những hợp đồng vi phạm nghiêm trọng lợi ích của nhà nước, lợi ích công cộng, như hợp đồng có nội dung vi phạm điều cấm của luật hoặc hợp đồng giả tạo. Loại hợp đồng này mặc nhiên vô hiệu không cần Tòa án tuyên, và thời hiệu yêu cầu tuyên bố vô hiệu không bị hạn chế. Ngược lại, hợp đồng vô hiệu tương đối chỉ xâm phạm đến quyền, lợi ích của các bên tham gia giao dịch, như hợp đồng do nhầm lẫn, lừa dối. Loại này chỉ vô hiệu khi có yêu cầu của một bên và được Tòa án chấp nhận. Thời hiệu yêu cầu Tòa án tuyên bố vô hiệu đối với HĐVH tương đối là 02 năm. Việc phân loại này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định thẩm quyền, thủ tục và thời hiệu khởi kiện tại Tòa án.

II. Vướng mắc trong giải quyết tranh chấp HĐVH tại TAND Đắk Lắk

Thực tiễn xét xử tại TAND tỉnh Đắk Lắk cho thấy việc giải quyết tranh chấp hợp đồng vô hiệu là một bài toán không hề đơn giản. Mặc dù Tòa án đã giải quyết thành công số lượng lớn các vụ án, áp dụng thống nhất các quy định pháp luật và hướng dẫn của Tòa án nhân dân Tối cao, nhiều vướng mắc vẫn tồn tại. Một trong những thách thức lớn nhất là việc nhận thức và áp dụng pháp luật chưa thực sự đồng bộ giữa các Thẩm phán. Cùng một vụ việc, nhưng các cấp xét xử khác nhau, thậm chí các hội đồng xét xử khác nhau tại cùng một cấp, có thể đưa ra những phán quyết trái ngược. Điều này xuất phát từ việc các quy định của BLDS 2015 về HĐVH tuy đã rõ ràng hơn nhưng vẫn còn những điểm có thể diễn giải theo nhiều cách khác nhau. Đặc biệt, các tranh chấp liên quan đến chuyển nhượng quyền sử dụng đất, vốn chiếm đa số tại Đắk Lắk, thường ẩn chứa nhiều yếu tố phức tạp. Việc xác định ý chí thực sự của các bên, phân định giữa một giao dịch ngay tình và một hợp đồng giả tạo nhằm che giấu mục đích khác, đòi hỏi Thẩm phán không chỉ vững về chuyên môn mà còn phải có cái nhìn sâu sắc, toàn diện về hoàn cảnh thực tế của vụ án. Áp lực hài hòa giữa việc áp dụng quy định pháp luật một cách cứng nhắc và đảm bảo quyền lợi chính đáng, hợp tình hợp lý cho các đương sự cũng là một khó khăn không nhỏ trong công tác xét xử.

2.1. Nhận thức và áp dụng pháp luật chưa thống nhất

Một trong những vướng mắc nổi cộm là sự thiếu thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật. Luận văn đã chỉ ra trường hợp cùng một vụ án tranh chấp hợp đồng giả tạo nhằm che giấu giao dịch vay tài sản, nhưng qua hai lần xét xử sơ thẩm tại TAND huyện Ea Kar lại cho ra hai kết quả hoàn toàn trái ngược. Lần đầu, Tòa án công nhận hiệu lực của hợp đồng chuyển nhượng để bảo vệ người thứ ba ngay tình. Lần thứ hai, Tòa án lại tuyên hợp đồng này vô hiệu do giả tạo. Sự khác biệt này cho thấy việc diễn giải và vận dụng các quy định về HĐVH phụ thuộc nhiều vào quan điểm chủ quan của người tiến hành tố tụng. Điều này gây ra sự không chắc chắn về mặt pháp lý và ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào công lý.

2.2. Khó khăn khi xác định ý chí thực sự của các bên

Trong nhiều vụ án, đặc biệt là các giao dịch liên quan đến đất đai, việc xác định ý chí thực sự của các bên là một thách thức lớn. Các bên thường lập hợp đồng giả tạo, ví dụ như hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất để bảo đảm cho một khoản vay. Bề ngoài, đó là một giao dịch chuyển nhượng hợp pháp. Nhưng bản chất bên trong lại là một giao dịch khác. Việc chứng minh ý chí thật sự này đòi hỏi Tòa án phải xem xét, đánh giá toàn diện các chứng cứ gián tiếp như thỏa thuận vay tiền, biên bản gia hạn nợ, tình trạng quản lý, sử dụng tài sản trên thực tế. Đây là một quá trình phức tạp, tốn nhiều thời gian và công sức của các cơ quan tiến hành tố tụng tại TAND tỉnh Đắk Lắk.

III. Phương pháp xử lý HĐVH do vi phạm điều cấm của luật

Hợp đồng vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật là loại HĐVH tuyệt đối, đương nhiên không có hiệu lực. Thực tiễn xét xử tại TAND tỉnh Đắk Lắk cho thấy các tranh chấp dạng này thường liên quan đến hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất là tài sản chung của hộ gia đình hoặc của vợ chồng mà không có sự đồng ý của tất cả các đồng sở hữu. Theo quy định, việc định đoạt tài sản chung phải có sự đồng thuận của tất cả chủ sở hữu. Một người tự ý định đoạt là hành vi vi phạm điều cấm của luật. Trong vụ án giữa bà Trần Thị Nam và bà Phan Thị Hồng, Tòa án cấp phúc thẩm đã xác định hợp đồng chuyển nhượng đất do bà Nam tự ý thực hiện mà không có sự đồng ý của các con (đồng thừa kế) là vô hiệu. Tuy nhiên, việc áp dụng quy định này một cách máy móc không phải lúc nào cũng hợp lý. Có những trường hợp, dù không ký tên nhưng các đồng sở hữu khác biết và không phản đối, thậm chí cùng sử dụng tiền thu được từ giao dịch. Việc tuyên vô hiệu trong những trường hợp này có thể gây thiệt hại lớn cho bên nhận chuyển nhượng ngay tình. Án lệ số 04/2016/AL ra đời đã phần nào giải quyết vướng mắc này, hướng dẫn xác định sự đồng ý của người không ký tên dựa trên các tình tiết thực tế, là một công cụ pháp lý quan trọng cho các Thẩm phán tại TAND tỉnh Đắk Lắk.

3.1. Thực tiễn xét xử tranh chấp đất đai là tài sản chung

Các vụ án tranh chấp đất đai là tài sản chung là dạng điển hình của HĐVH do vi phạm điều cấm. Ví dụ, vụ án tranh chấp giữa nguyên đơn bà Trần Thị Nam và bị đơn bà Phan Thị Hồng cho thấy, mảnh đất là tài sản chung của bà Nam và các con sau khi chồng mất. Việc bà Nam tự ý chuyển nhượng cho bà Hồng mà không có sự đồng ý của tất cả các đồng thừa kế đã vi phạm quy định về định đoạt tài sản chung tại Điều 223 BLDS 2005. Tòa án cấp phúc thẩm của TAND tỉnh Đắk Lắk đã hủy bản án sơ thẩm, xác định giao dịch này vô hiệu, qua đó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các đồng sở hữu khác. Cách giải quyết này thể hiện sự tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật.

3.2. Vấn đề tuyên vô hiệu khi các bên đã hoàn thành nghĩa vụ

Một vấn đề gây tranh cãi là liệu có cần thiết tuyên một hợp đồng vô hiệu khi các bên đã hoàn thành nghĩa vụ và không có tranh chấp về việc thực hiện? Trong vụ án tranh chấp hợp đồng thuê nhà giữa bà Lan và bà Phương, hợp đồng vi phạm cả về hình thức và nội dung (bà Lan tự ý cho thuê tài sản chung vợ chồng). Tòa án cấp sơ thẩm đã tuyên hợp đồng này vô hiệu. Tuy nhiên, việc này lại kéo theo hậu quả pháp lý phức tạp là các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, trong khi mục đích khởi kiện của nguyên đơn chỉ là đòi lại nhà khi hợp đồng hết hạn. Việc áp dụng cứng nhắc quy định về HĐVH tuyệt đối trong trường hợp này có thể không cần thiết và không giải quyết được gốc rễ mâu thuẫn, đôi khi làm phức tạp hóa vấn đề.

IV. Cách nhận diện và giải quyết hợp đồng vô hiệu do giả tạo

Hợp đồng giả tạo là giao dịch mà ý chí thể hiện ra bên ngoài không trùng khớp với ý chí thực sự bên trong của các bên. Theo Điều 124 BLDS 2015, hợp đồng giả tạo có hai dạng chính: nhằm che giấu một giao dịch khác và nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba. Thực tiễn xét xử tại TAND tỉnh Đắk Lắk cho thấy dạng thứ nhất rất phổ biến, đặc biệt là việc lập hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất để che giấu cho một hợp đồng vay tài sản có lãi suất cao. Trong những trường hợp này, hợp đồng chuyển nhượng (giao dịch giả tạo) sẽ bị tuyên vô hiệu, còn hợp đồng vay tài sản (giao dịch bị che giấu) vẫn có hiệu lực nếu không vi phạm các quy định khác. Việc giải quyết tranh chấp hợp đồng vô hiệu do giả tạo đòi hỏi Thẩm phán phải có kỹ năng đánh giá chứng cứ sắc bén. Ví dụ, trong vụ án giữa ông Hồ Vy và ông Đoàn Xuân Thành, Tòa án đã căn cứ vào các giấy vay tiền, thỏa thuận gia hạn nợ để xác định hợp đồng chuyển nhượng đất thực chất chỉ là biện pháp bảo đảm cho khoản vay, từ đó tuyên HĐVH. Dạng thứ hai, giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ, cũng xuất hiện nhưng việc chứng minh mục đích này rất khó khăn, đòi hỏi phải có bằng chứng rõ ràng về việc tẩu tán tài sản để không còn khả năng thực hiện nghĩa vụ.

4.1. Giao dịch giả tạo nhằm che giấu hợp đồng vay tài sản

Đây là trường hợp phổ biến trong thực tiễn xét xử tại Đắk Lắk. Vụ án giữa ông Hồ Vy và ông Đoàn Xuân Thành là một ví dụ điển hình. Các bên ký kết một “Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất” có công chứng, nhưng thực chất chỉ để đảm bảo cho khoản vay 500 triệu đồng. Tòa án đã xem xét toàn bộ quá trình giao dịch, bao gồm cả các thỏa thuận viết tay về việc vay mượn và gia hạn nợ, để kết luận rằng ý chí thực sự của các bên không phải là chuyển nhượng tài sản. Do đó, hợp đồng chuyển nhượng bị tuyên vô hiệu do giả tạo. Giao dịch vay tài sản, vốn bị che giấu, được công nhận hiệu lực và giải quyết theo quy định về hợp đồng vay.

4.2. Giao dịch giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ với bên thứ ba

Việc xác định một giao dịch là giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba phức tạp hơn. Trong vụ án giữa bà Trinh (chủ nợ) và bà Hoan (con nợ), bà Hoan đã chuyển nhượng hai lô đất cho bà Yến trong khi đang bị bà Trinh kiện đòi nợ. Tòa án sơ thẩm cho rằng đây là hành vi tẩu tán tài sản và tuyên HĐVH. Tuy nhiên, lập luận này chưa thực sự vững chắc vì nghĩa vụ trả nợ của bà Hoan chưa được xác định bằng một bản án có hiệu lực. Hơn nữa, một yếu tố quan trọng mà Tòa án bỏ qua là việc các bên ghi giá chuyển nhượng trên hợp đồng (300 triệu đồng) thấp hơn nhiều so với giá thực tế (2 tỷ đồng) nhằm trốn thuế. Đây chính là một hành vi “trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba” (Nhà nước) rõ ràng nhưng lại không được xem xét thấu đáo.

V. Top kiến nghị hoàn thiện pháp luật về hợp đồng vô hiệu

Từ thực tiễn xét xử tại TAND tỉnh Đắk Lắk, luận văn đã đưa ra nhiều kiến nghị quan trọng nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật về hợp đồng vô hiệu và nâng cao hiệu quả công tác giải quyết tranh chấp. Một trong những đề xuất cốt lõi là cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn từ Tòa án nhân dân Tối cao, đặc biệt là giải thích rõ khái niệm “điều cấm của luật” và các tiêu chí xác định một giao dịch có phải là “nhằm trốn tránh nghĩa vụ” hay không. Sự rõ ràng trong các quy định này sẽ giúp hạn chế việc áp dụng pháp luật tùy nghi, thiếu thống nhất. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ Thẩm phán là yêu cầu cấp thiết. Các Thẩm phán cần được trang bị không chỉ kiến thức pháp lý sâu rộng mà còn cả kỹ năng phân tích, đánh giá chứng cứ và nhận định các tình tiết xã hội phức tạp. Việc áp dụng án lệ một cách nhất quán, đặc biệt là các án lệ liên quan đến HĐVH trong lĩnh vực đất đai, cần được đẩy mạnh để tạo ra sự ổn định và dự đoán được trong hoạt động xét xử. Cuối cùng, cần đề cao nguyên tắc thiện chí, trung thực và bảo vệ quyền lợi của bên ngay tình, tránh việc lạm dụng các quy định về HĐVH để trốn tránh nghĩa vụ, gây bất ổn cho các giao dịch dân sự.

5.1. Cần có hướng dẫn cụ thể về điều cấm của luật

Hiện nay, khái niệm “điều cấm của luật” trong BLDS 2015 vẫn còn khá chung chung, dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau. Cần có văn bản hướng dẫn cụ thể, liệt kê hoặc đưa ra tiêu chí rõ ràng để xác định hành vi nào là vi phạm điều cấm của luật dẫn đến HĐVH tuyệt đối. Nên phân biệt giữa các quy định nhằm bảo vệ lợi ích công cộng (dẫn đến vô hiệu tuyệt đối) và các quy định nhằm bảo vệ lợi ích cá nhân (có thể dẫn đến vô hiệu tương đối). Sự phân định này sẽ giúp Tòa án đưa ra phán quyết linh hoạt và hợp lý hơn, tránh việc hủy bỏ các giao dịch một cách máy móc.

5.2. Nâng cao năng lực xét xử và áp dụng án lệ thống nhất

Để đảm bảo việc giải quyết tranh chấp hợp đồng vô hiệu được công bằng và nhất quán, việc nâng cao năng lực cho Thẩm phán là yếu tố then chốt. Các chương trình tập huấn chuyên sâu về các loại HĐVH phức tạp cần được tổ chức thường xuyên. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của án lệ. Việc áp dụng thống nhất các án lệ, như Án lệ số 04/2016/AL, sẽ giúp tạo ra một đường lối xét xử chuẩn mực, giảm thiểu các quyết định trái ngược nhau giữa các cấp Tòa án, góp phần củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp.

04/10/2025
Giải quyết tranh chấp về hợp đồng vô hiệu qua thực tiễn xét xử tại tòa án nhân dân tỉnh đắk lắk luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG VÔ HIỆU VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VỀ HỢP ĐỒNG VÔ HIỆU 1.1 Khái quát về hợp đồng vô hiệu 1.1 Khái niệm hợp đồng vô hiệu Để tồn tại và phát triển trong xã hội, các chủ thể luôn phải tham gia vào các giao dịch để có thể trao đổi, dịch chuyển lợi ích nhằm thỏa mãn các nhu cầu của mình. Một trong những phương thức cơ bản nhất để có thể thực hiện được điều này đó là thông qua sự thỏa thuận giữa các chủ thể trên nguyên tắc tự nguyện, thiện chí, bình đẳng, được pháp luật bảo vệ, và “hiện tượng đó được định danh trong luật bằng thuật ngữ pháp lý: hợp đồng”.1 Khái niệm HĐ trong hệ thống Civil Law bị chi phối bởi ba nguyên tắc: (1) HĐ được xem xét là kết quả chung của sự gặp gỡ ý chí của các bên; (2) pháp luật do các bên lập ra để ràng buộc chính các bên trong HĐ. Vì sự ràng buộc của HĐ không chỉ là hiệu lực pháp lý được dự liệu bởi các bên mà đó còn là hiệu lực được đảm bảo bởi pháp luật, bởi tập quán hoặc bởi yêu cầu của nguyên tắc thiện chí, nhằm xác lập trách nhiệm thực thi HĐ phù hợp với bản chất của HĐ; (3) tự do HĐ: các bên được tự do trong phạm vi giới hạn của luật công và trật tự công cộng, để tạo ra loại HĐ mà họ muốn, thậm chí điều đó có thể là vô lý theo cách nhìn nhận của người khác.2 Theo hệ thống pháp luật Common Law thì HĐ được xem là cam kết đơn giản, thể hiện bằng những hành vi pháp lý cụ thể của mỗi bên và sau này, các “Thẩm phán theo chủ nghĩa thực dụng ở Anh đã xem xét HĐ như là một nghĩa vụ được tạo ra bởi sự gặp gỡ ý chí giữa các bên.”3 Ở nước ta, việc điều chỉnh quan hệ xã hội bằng HĐ đã được áp dụng từ lâu và được hoàn thiện hơn khi Việt Nam xây dựng đất nước và phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tại Việt Nam, HĐ được xem xét dưới hai phương diện khách quan và chủ quan.

Theo phương diện khách quan, HĐ là một bộ phận các quy phạm pháp luật được quy định cụ thể trong BLDS, thể hiện thừa nhận, yêu cầu của Nhà nước đối với giao lưu dân sự, thể hiện ý chí của Nhà nước “nhằm điều chỉnh quan 1Lê Minh Hùng (2015), Hiệu lực của hợp đồng, Nxb. Hồng Đức, tr 14. 2Sammuel, Geoffrey (2001), Law of Obligations and legal Remedies, 2nd ed., Cavendish, London , tr. 3Sammuel, Geoffrey (2001), Law of Obligations and legal Remedies, 2nd ed., Cavendish, London , tr.

7 hệ xã hội trong quá trình chuyển dịch lợi ích vật chất giữa các chủ thể với nhau”4. Theo phương diện chủ quan thì HĐ là kết quả của sự thỏa thuận, thống nhất ý chí của các bên chủ thể nhằm mục đích “xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự” 5 được thỏa thuận cụ thể của mỗi bên để có cơ sở cùng nhau thực hiện. Có thể nói, khó có thể đưa ra được một khái niệm cụ thể, rõ ràng về HĐ. Tuy nhiên, trong phạm vi đề tài, tác giả chỉ bàn về khái niệm HĐ theo nghĩa hẹp với định nghĩa đã được cụ thể hóa trong pháp luật dân sự Việt Nam: Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.6 Như vậy có thể hiểu được bản chất của HĐ là sự “thỏa thuận” giữa các bên chủ thể tham gia vào quan hệ pháp luật và nó tạo ra sự “ràng buộc pháp lý” giữa các chủ thể đó.

Trong cuộc sống ngày nay, HĐ là giao kết được thực hiện với một số lượng rất lớn, thông dụng và phổ biến; Hơn thế nữa, trong thực tiễn giao lưu dân sự, nhu cầu về giao kết HĐ đang trở thành vấn đề cấp thiết, phong phú về nội dung, đa dạng về đối tượng. Hàng ngày có vô số các HĐ được thỏa thuận ký kết, từ những HĐ sinh hoạt đơn giản thường thấy, như: gửi giữ xe cộ, mua bán Tivi, tủ lạnh, xe máy, vay mượn. , đến những HĐ phức tạp như: HĐ chuyển nhượng quyền sử dụng đất, mua bán nhà ở; HĐ dịch vụ về các đối tượng phức tạp, chẳng hạn: thoả thuận về việc mang thai liộ. Song vấn đề ở đây là tính pháp lý của các thỏa thuận giao kết trên, là giá trị hiệu lực của các HĐ này có được bảo đảm thi hành hay không.

Trên thực tế, bên cạnh những HĐ phù hợp với quy định pháp luật, có giá trị pháp lý thì vẫn tồn tại rất nhiều những HĐ được giao kết giả tạo, lừa dối nhau, thực hiện mua bán, tặng cho tài sản thuộc sở hữu của người khác, mua bán, tặng cho hàng hoá thuộc trường hợp pháp luật không cho phép, hình thức HĐ không tuân thủ theo quy định của pháp luật.xâm phạm đến quyền và lợi ích chính đáng của các bên chủ thể, gây thiệt hại nghiêm trọng đến lợi ích cá nhân, lợi ích xã hội. Vì vậy, vấn đề có thể xem là bản chất cốt lõi của HĐ đó là hiệu lực của HĐ, yếu tố này quyết định đến sự tồn tại hay không tồn tại của HĐ về mặt pháp lý. Theo từ điển giải thích thuật ngữ Luật học thì hiệu lực của HĐ là “giá trị bắt buộc thi hành đối với các chủ thể tham gia giao kết hợp đồng”7. Trong hệ thống văn bản 4Đinh Văn Thanh (1999), Đặc trưng pháp lý của hợp đồng dân sự, Luật học, 4, tr.

5Điều 385 BLDS 2015 6Điều 385 BLDS 2015 7Đinh Văn Thanh và Phạm Công Lạc (1999), “Thuật ngữ Luật dân sự”, trong bộ Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học, Nxb. 8 pháp luật hiện hành dường như không có một quy định cụ thể về khái niệm hiệu lực của HĐ nhưng có thể hiểu hiệu lực là vấn đề cốt yếu của HĐ vì bởi lẽ các chủ thể tham gia giao kết HĐ với những thỏa thuận về quyền và nghĩa vụ của nhau thì sẽ luôn hướng đến một sự ràng buộc đối với việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ đó. Tại Pháp lệnh HĐ năm 1991 ghi nhận tính hiệu lực của HĐ như sau: “Hợp đồng dân sự chỉ được sửa đổi, chấm dứt theo thỏa thuận của các bên hoặc theo quy định của pháp luật”8, quy định này thể hiện tính ràng buộc đối với các bên tham gia HĐ, hay nói cách khác đó là hiệu lực bắt buộc đối với các bên về những gì đã cam kết. BLDS năm 1995 quy định về hiệu lực của HĐ như sau: “1.

Hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực bắt buộc đối với các bên; 2. Hợp đồng chỉ có thể bị sửa đổi hoặc hủy bỏ nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định. Cụm từ “hiệu lực bắt buộc” được quy định như trên phần nào cũng chỉ ra bản chất của hiệu lực HĐ là sự ràng buộc các chủ thể với những thỏa thuận đã được xác lập. BLDS 2005 không quy định cụ thể khái niệm hiệu lực HĐ mà chỉ quy định khái quát “hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực từ thời điểm giao kết, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác” 10.

Và ở thời điểm hiện tại, BLDS 2015 đang có hiệu lực thi hành cũng không có một định nghĩa rõ ràng nào về khái niệm hiệu lực HĐ mà chỉ quy định rằng “Hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực từ thời điểm giao kết.từ thời điểm hợp đồng có hiệu lực, các bên phải thực hiện quyền và nghĩa vụ đối với nhau theo cam kết. Như vậy, một HĐ có hiệu lực đồng nghĩa với việc thừa nhận sự tồn tại về mặt pháp lý của HĐ như một hệ thống pháp luật thu nhỏ của các chủ thể và nó có tính ràng buộc nhằm buộc các bên phải tôn trọng và thực hiện. Qua đó, có thể đưa ra một định nghĩa về hiệu lực của HĐ “là giá trị pháp lý của HĐ làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt các quyền và nghĩa vụ của các bên, và giá trị pháp lý ràng buộc các bên tham gia hợp đồng phải tôn trọng và phải thi hành nghiêm túc các cam kết trong hợp đồng”12. Như đã phân tích ở trên, yếu tố có thể coi là cốt lõi của HĐ là hiệu lực của HĐ, vì vậy khi một HĐ được giao kết nhưng không có hiệu lực pháp luật thì HĐ đó bị xem là vô hiệu.

Tuy vậy, pháp luật Dân sự Việt Nam chưa có định nghĩa rõ ràng về HĐVH. Theo Từ điển Tiếng Việt năm 2003 của Viện Ngôn ngữ học thì vô hiệu được hiểu là 8Ủy ban thường vụ Quốc hội (1991), Pháp lệnh Hợp đồng dân sự, Hà Nội, Điều 8. 12 Lê Minh Hùng (2015), Hiệu lực của hợp đồng, Nxb. Hồng Đức, Hà Nội, tr 31.

9 “không có hiệu lực, không mang lại kết quả”13. Theo quy định tại Điều 122 BLDS 2015 thì “Giao dịch dân sự không có một trong các điều kiện được quy định tại Điều 117 của Bộ luật này thì vô hiệu”; Điều 407 BLDS 2015 quy định: “quy định về giao dịch dân sự vô hiệu từ Điều 123 đến Điều 133 của Bộ luật này cũng được áp dụng đối với hợp đồng vô hiệu”. Có thể thấy, quy định chung nhất của pháp luật dân sự về điều kiện có hiệu lực của HĐ hay GDDS là khi có đủ các điều kiện sau đây: + Chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp với GDDS được xác lập; + Chủ thể tham gia GDDS hoàn toàn tự nguyện; + Mục đích và nội dung của GDDS không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. + Hình thức của HĐ là điều kiện có hiệu lực của HĐ trong trường hợp pháp luật có quy định, hay nói cách khác, trong một số GDDS hay HĐ cụ thể, pháp luật buộc các bên phải tuân thủ đúng hình thức của HĐ thì GDDS này mới có hiệu lực.

Bên cạnh các điều kiện nói trên thì ý chí đích thực của các chủ thể tham gia giao kết HĐ là một căn cứ quan trọng để đánh giá tính có hay không có hiệu lực của HĐ. Như vậy, có thể hiểu HĐVH là HĐ vi phạm một trong các điều kiện có hiệu lực theo quy định của pháp luật hay nói cách khác là những giao dịch được xác lập trái với các quy định của pháp luật nên không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ đối với các bên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ