Tổng quan về luận án
Tranh chấp chủ quyền tại hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là một trong những điểm nóng địa chính trị và pháp lý phức tạp nhất tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật quốc tế và việc giải quyết tranh chấp hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa" của tác giả Phạm Vũ Thắng (chuyên ngành Luật quốc tế, Mã số: 62 38 60 01, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Bá Diến, Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật, 2015) là một công trình nghiên cứu tiên phong, tiếp cận toàn diện vấn đề chủ quyền lãnh thổ dưới lăng kính của công pháp quốc tế đương đại.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng: phần lớn các công trình trước đây tập trung thuần túy vào góc độ sử học hoặc phân tích địa chính trị chung về Biển Đông mà chưa chuyển hóa triệt để các chứng cứ lịch sử thành hệ thống luận cứ pháp lý theo chuẩn mực của các cơ quan tài phán quốc tế. Hơn nữa, các nghiên cứu chuyên sâu về luật học trước đó như luận án của Lê Thành Khê (1971) hay Hoàng Trọng Lập (1996) chưa bao quát được các diễn biến mới như yêu sách thềm lục địa mở rộng của Malaysia, Brunei, hay vụ kiện trọng tài Biển Đông năm 2013 của Philippines.
Luận án tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Hệ thống quy phạm và nguyên tắc của pháp luật quốc tế về thụ đắc và xác lập chủ quyền lãnh thổ (đặc biệt là nguyên tắc chiếm hữu thật sự - occupatio effectiva, luật đương đại - intertemporal law, và thời điểm kết tinh tranh chấp - critical date) được cấu trúc như thế nào?
- Khi đối chiếu với các chuẩn mực pháp lý quốc tế, luận cứ của Việt Nam và các bên yêu sách (Trung Quốc, Philippines, Malaysia, Brunei) có giá trị chứng minh pháp lý ra sao?
- Cơ chế và phương thức hòa bình nào khả thi để Việt Nam đấu tranh bảo vệ chủ quyền đối với từng quần đảo trong bối cảnh địa chính trị đa phương?
Phạm vi không gian nghiên cứu bao gồm: quần đảo Hoàng Sa với diện tích khoảng 15.000 km², tọa độ từ kinh tuyến 111° đến 113° Đông, vĩ tuyến 15°45’ đến 17°15’ Bắc, gồm 32 thực thể địa lý đã đặt tên (16 đảo, 6 đá, còn lại là bãi cạn, cồn cát), cách đảo Hải Nam 156 hải lý; và quần đảo Trường Sa cách Hoàng Sa 350 hải lý về phía Nam, diện tích vùng biển khoảng 160.000 km², trải rộng từ kinh tuyến 111°30’ đến 117°20’ Đông, vĩ tuyến 6°50’ đến 12° Bắc với ít nhất 137 thực thể địa lý đã đặt tên. Phạm vi thời gian trải dài từ thế kỷ XVII (thời kỳ chúa Nguyễn xác lập chủ quyền) đến giai đoạn đương đại (năm 2015).
Literature Review và Positioning
Điểm qua dòng chảy học thuật trong nước, các công trình khoa học pháp lý tiêu biểu gồm có luận án của Lê Thành Khê (1971) với đề tài "Vụ các quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trước luật quốc tế", luận án của Nguyễn Hồng Thao (1996) tại Đại học Paris I về "Việt Nam và vấn đề mở rộng trong Biển Đông", và luận án của Hoàng Trọng Lập (1996) về "Tranh chấp hai quần đảo Hoàng Sa – Trường Sa và luật pháp quốc tế". Về mặt sử liệu, các công trình nền tảng như chuyên khảo của Lưu Văn Lợi (1995), báo cáo của Nguyễn Quang Ngọc (1996), luận án tiến sĩ sử học của Nguyễn Nhã (2002), và công trình của Trần Công Trục (2012) đã hệ thống hóa nguồn tài liệu từ Châu bản triều Nguyễn, Đại Nam Thực Lục, Đại Nam Nhất Thống Chí. Các nghiên cứu của Nguyễn Bá Diến (2012, 2013) đã đào sâu chế định thềm lục địa và hợp tác phát triển trên biển.
Trên bình diện quốc tế, các học giả độc lập như Monique Chemillier-Gendreau (1998, 2011) với tác phẩm "Chủ quyền trên hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa", hay Raul Pedrozo (2014) đều khẳng định giá trị vượt trội của danh nghĩa pháp lý Việt Nam. Báo cáo nghiên cứu số 143 của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (Limits in the Seas No. 143, 2014) đã bác bỏ tính hợp pháp của đường yêu sách chín đoạn của Trung Quốc. Ngược lại, một số học giả phương Tây như Barry Hart Dubner (1995) hoặc Christopher C. Joyner (1998) từng bày tỏ sự hoài nghi do tiếp cận nguồn tư liệu chưa đầy đủ hoặc nhầm lẫn giữa hai quần đảo. Về phía Trung Quốc, các công trình của Lữ Nhất Nhiên (1992), Lưu Nam Uy (1996), Ji Guoxing hay Cao Jiangliao cố gắng biện minh cho "chủ quyền lịch sử" bằng cách ghép nối sự kiện lịch sử rời rạc; thống kê giai đoạn 1999–2010 cho thấy Trung Quốc đã đầu tư 238 luận án tiến sĩ về biển, tổ chức 516 hội thảo và phát hành 23.527 số tạp chí nghiên cứu Biển Đông.
Về phương diện giải pháp, văn đàn quốc tế tồn tại các luồng quan điểm đối lập:
- Luồng quan điểm "cộng quản" hoặc "khai thác chung" (condominium / joint development) được khởi xướng bởi Mark J. Valencia, Jon M. Van Dyke, Noel A. Ludwig (1997), Monique Chemillier-Gendreau, và Stein Tønnesson (2000), đề xuất gác tranh chấp chủ quyền để cùng chia sẻ tài nguyên.
- Luồng quan điểm giải quyết triệt để thông qua tài phán quốc tế và áp dụng nghiêm ngặt UNCLOS 1982 được bảo vệ bởi Robert Beckman, Leonardo Bernard (2011), Matthias Fueracker, và Nguyễn Bá Diến.
Luận án tự định vị (positioning) bằng việc không đi theo lối mòn tường thuật lịch sử biên niên đơn thuần, mà chuyển hóa các sự kiện lịch sử thành các cấu phần của quan hệ pháp luật quốc tế, phân tách rõ ràng giữa tranh chấp chủ quyền đảo và phân định biển, đồng thời chứng minh giải pháp "khai thác chung" chỉ công bằng khi chủ quyền hợp pháp của bên thụ đắc thực sự được ghi nhận.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý luận thụ đắc lãnh thổ trong luật quốc tế thông qua việc cụ thể hóa và mở rộng các học thuyết pháp lý nền tảng:
- Học thuyết Chiếm hữu thật sự (Occupatio Effectiva): Luận án luận giải sâu sắc rằng danh nghĩa phát hiện đầu tiên (inchoate title) chỉ tạo ra quyền ưu tiên tạm thời và sẽ hoàn toàn vô giá trị nếu không được củng cố bằng hành vi thực thi quyền lực nhà nước thực tế, liên tục và hòa bình. Luận án viện dẫn các tiêu chuẩn từ Định ước Berlin (1885, Điều 34, 35) và Tuyên bố của Viện Luật Quốc tế Lausanne (1888, Điều 1) để khẳng định tính tối thượng của occupatio effectiva.
- Nguyên tắc Luật đương đại (Intertemporal Law): Dựa trên án lệ kinh điển của Trọng tài Max Huber trong Vụ đảo Palmas (1928), luận án chỉ rõ một hành vi pháp lý phải được đánh giá theo pháp luật có hiệu lực tại thời điểm hành vi đó diễn ra, nhưng việc duy trì quyền đó phải phù hợp với sự tiến triển của luật quốc tế đương đại. Luận án bác bỏ các yêu sách dựa trên "chủ quyền lịch sử" thời phong kiến của Trung Quốc vốn không đáp ứng các quy phạm pháp lý quốc tế thời kỳ đó.
- Học thuyết Thời điểm kết tinh tranh chấp (Critical Date): Luận án xác lập rằng mọi hành vi chiếm đóng bằng vũ lực hoặc xây dựng công trình nhân tạo sau khi tranh chấp đã kết tinh (như hành vi Trung Quốc dùng vũ lực chiếm đóng Hoàng Sa năm 1956, 1974 và Gạc Ma năm 1988) đều không tạo ra danh nghĩa chủ quyền hợp pháp theo nguyên tắc "Ex injuria jus non oritur" (Hành vi phi pháp không thể tạo ra quyền lợi hợp pháp).
- Học thuyết Kế thừa quốc gia (State Succession): Luận án hệ thống hóa sự chuyển giao danh nghĩa chủ quyền liên tục, không đứt đoạn từ Triều Nguyễn qua thời kỳ Pháp thuộc (Hiệp ước Patenôtre 1884), Quốc gia Việt Nam, Việt Nam Cộng hòa (Hiệp định Genève 1954, Tuyên bố San Francisco 1951 của Thủ tướng Trần Văn Hữu) đến Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam hiện nay.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích cấu trúc 4 yếu tố của quan hệ pháp luật thụ đắc lãnh thổ:
- Đối tượng chiếm hữu: Đòi hỏi tính xác định về không gian địa lý và trạng thái đất vô chủ (terra nullius) hoặc bị từ bỏ (derelictio) tại thời điểm chiếm hữu.
- Chủ thể chiếm hữu: Phải là Nhà nước có chủ quyền thông qua các cơ quan, cá nhân thực thi công vụ được ủy quyền; kiên quyết loại trừ các hoạt động tư nhân tự phát không mang danh nghĩa nhà nước.
- Ý thức chủ quan (Animus domini): Ý chí chiếm hữu và khẳng định chủ quyền của quốc gia được thể hiện qua các tuyên bố, sắc lệnh, văn kiện pháp lý chính thức.
- Hành vi khách quan (Corpus domini): Các hoạt động thực thi thẩm quyền nhà nước trên thực tế mang tính liên tục, hòa bình và công khai (như khảo sát, đo đạc, thu thuế, cứu nạn, lập đồn trú, xác lập đơn vị hành chính).
Khung phân tích này tích hợp đồng thời Điều 121 (Quy chế đảo) và Điều 46 (Quần đảo) của Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS 1982), phân định rạch ròi giữa việc xác lập chủ quyền trên các cấu trúc nổi và quyền tài phán trên các vùng biển phụ cận hình thành từ các cấu trúc đó.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và chủ nghĩa hiện thực pháp lý (legal positivism / critical legal realism), kết hợp giữa luật nội dung (substantive international law) và luật hình thức (procedural international law). Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phân tích chuẩn tắc (normative analysis), phân tích so sánh (comparative legal analysis), và phương pháp tiếp cận lịch sử - pháp lý (historical-jurisprudential approach).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác giác hóa dữ liệu (triangulation):
| Chiều dữ liệu |
Nguồn tư liệu kiểm chứng |
Mục đích đối soát pháp lý |
| Sử liệu chính thống Việt Nam |
Châu bản triều Nguyễn, Đại Nam Thực Lục, Phủ Biên Tạp Lục, An Nam Đại Quốc Họa Đồ (Taberd, 1838) |
Chứng minh hành vi xác lập animus và corpus liên tục của Nhà nước phong kiến Việt Nam |
| Hồ sơ ngoại giao & Điều ước |
Hiệp ước Patenôtre (1884), Hiệp định Paris (1898), Hiệp ước San Francisco (1951), Hiệp định Genève (1954) |
Chứng minh tính liên tục của kế thừa quốc gia và sự công nhận quốc tế |
| Án lệ quốc tế đối chiếu |
Vụ đảo Palmas (1928), Vụ Clipperton (1931), Vụ Đông Greenland (1933), Vụ Minquiers và Ecréhous (1953), Vụ Ligitan & Sipadan (2002), Vụ Pedra Branca (2008) |
Định vị tiêu chuẩn thực thi thẩm quyền quản trị phù hợp với điều kiện địa lý hoang vu |
Data và phân tích
Luận án tiến hành mổ xẻ dữ liệu từ các văn kiện pháp lý chính thức của các bên yêu sách:
- Trung Quốc: Các tài liệu ngoại giao "Historical Evidence To Support China's Sovereignty over Nansha Islands", "Jurisprudential Evidence...", và luận cứ bản đồ cổ. Luận án chỉ ra sự nhầm lẫn giữa hoạt động hàng hải tư nhân và hành vi thực thi chủ quyền của nhà nước phong kiến Trung Quốc.
- Philippines: Luận cứ dựa trên sự "phát hiện" của Tomas Cloma (1956), khái niệm res nullius, vị trí kề cận (contiguity) và sự kéo dài của thềm lục địa theo Tuyên bố khởi kiện năm 2013.
- Malaysia & Brunei: Yêu sách dựa trên đường ranh giới thềm lục địa tự nhiên theo UNCLOS 1982.
Tác giả áp dụng các nguyên tắc pháp lý về hiệu lực của chứng cứ, nguyên tắc Estoppel (ngăn cấm nói ngược), và nguyên tắc "Lãnh thổ của một quốc gia không phải là đối tượng thụ đắc từ kết quả của việc đe dọa hoặc sử dụng vũ lực" theo Nghị quyết số 26/25 (1970) của Đại hội đồng Liên hợp quốc để bóc tách tính bất hợp pháp trong các yêu sách mở rộng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tính hoàn bị của danh nghĩa chủ quyền Việt Nam: Luận án khẳng định Việt Nam là nhà nước duy nhất trong lịch sử đã chiếm hữu hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa khi chúng còn là đất vô chủ (terra nullius) một cách thực sự, hòa bình, công khai và liên tục ít nhất từ thế kỷ XVII thông qua hoạt động của các Đội Hoàng Sa và Đội Bắc Hải do Triều đình thành lập.
- Sự phi pháp của danh nghĩa xâm chiếm bằng vũ lực: Việc Trung Quốc dùng vũ lực đánh chiếm nhóm phía Đông Hoàng Sa năm 1956, toàn bộ Hoàng Sa năm 1974 từ tay quân đội Việt Nam Cộng hòa, và chiếm đóng 6 bãi đá tại Trường Sa năm 1988 đã vi phạm nghiêm trọng Điều 2 Khoản 4 Hiến chương Liên hợp quốc. Đúng như tinh thần Nghị quyết 26/25 của Đại hội đồng Liên hợp quốc: "Một lãnh thổ được thụ đắc từ các mối đe dọa hoặc sử dụng vũ lực thì không được công nhận là hợp pháp".
- Bác bỏ triệt để học thuyết "Quyền phát hiện" và "Thuyết kề cận":
- Luận án chứng minh "danh nghĩa phát hiện" của Trung Quốc chỉ là sự ghi nhận địa lý đơn thuần của thương thuyền, không phản ánh animus domini của Nhà nước.
- Luận án bác bỏ lập luận của Philippines, Malaysia và Brunei khi đồng nhất thềm lục địa với chủ quyền lãnh thổ đối với đảo; khẳng định quy tắc nemo dat quod non habet (không ai có thể cho cái mình không có) và nguyên tắc đất thống trị biển (the land dominates the sea) - thềm lục địa không thể nuốt chửng các đảo tự nhiên đã có chủ quyền thuộc về quốc gia khác.
- Nhận diện các khoảng trống chứng cứ lịch sử cần củng cố: Tác giả thẳng thắn chỉ ra những điểm còn thiếu hụt trong hệ thống chứng cứ của Việt Nam: cần hoàn thiện các khảo sát địa chất - địa mạo để xác định chính xác cấu trúc tự nhiên của từng thực thể, bổ sung tư liệu lịch sử làm rõ tính liên tục trong một số giai đoạn chiến tranh hỗn loạn, và phân định rõ ranh giới pháp lý giữa quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thay vì gộp chung dưới tên gọi "Vạn Lý Trường Sa" hay "Bãi Cát Vàng" trong các thư tịch cổ.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Hoàn thiện lý thuyết áp dụng luật đương đại và xác lập thời điểm kết tinh tranh chấp đối với các thực thể địa lý phức tạp trên biển, làm sáng tỏ mối quan hệ giữa danh nghĩa chủ quyền đảo và quy chế phân định biển theo UNCLOS 1982.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy chuẩn chuyển hóa tư liệu lịch sử thành chứng cứ pháp lý đạt chuẩn quốc tế, có khả năng áp dụng cho các tranh chấp lãnh thổ khác.
- Về mặt chính sách và thực tiễn:
- Lộ trình tài phán: Đề xuất chiến lược khởi kiện linh hoạt, bao gồm việc sử dụng chức năng tư vấn của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ Advisory Opinion), hoặc khởi kiện theo Phụ lục VII của UNCLOS 1982 về quy chế các thực thể biển tương tự như Philippines đã thực hiện.
- Chiến lược đối ngoại: Kết hợp đàm phán đa phương trong khuôn khổ ASEAN (thúc đẩy Bộ Quy tắc Ứng xử COC có tính ràng buộc pháp lý) với đàm phán song phương về các cơ chế tạm thời mà không phương hại đến chủ quyền tối thượng.
- Quản trị thực địa: Đẩy mạnh dân sự hóa, xây dựng công trình tôn giáo, trạm nghiên cứu khí tượng, hải đăng, và củng cố năng lực thực thi pháp luật của Cảnh sát biển và Kiểm ngư nhằm duy trì sự hiện diện liên tục của quyền lực nhà nước.
Limitations và Future Research
Tác giả thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Do tính chất nhạy cảm và bảo mật của hồ sơ quốc gia, một số nguồn tư liệu lưu trữ ngoại giao và quân sự chưa thể tiếp cận trọn vẹn.
- Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào khía cạnh công pháp quốc tế, chưa thể bao quát hết các yếu tố kinh tế biển, địa chiến lược quân sự và hải dương học.
- Dữ liệu khoa học tự nhiên về khảo sát địa chất, hải đồ đo sâu chi tiết cho từng cấu trúc trong số 137 thực thể tại Trường Sa chưa được công bố đồng bộ tại thời điểm nghiên cứu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Nghiên cứu sâu về chế độ pháp lý của các cấu trúc nhân tạo và hậu quả pháp lý từ các hoạt động bồi đắp đảo quy mô lớn của Trung Quốc theo Điều 60 và 192, 194 của UNCLOS 1982 (bảo vệ môi trường biển).
- Xây dựng bộ tiêu chí pháp lý - kỹ thuật chi tiết để phân loại 137 thực thể ở Trường Sa theo Điều 121 (đảo có khả năng duy trì đời sống con người, đảo đá, hay bãi cạn lúc chìm lúc nổi - LTEs).
- Đánh giá tác động pháp lý của phán quyết Tòa Trọng tài Phụ lục VII (PCA) năm 2016 đối với các yêu sách chủ quyền và phân định ranh giới biển của Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án là một công trình khoa học có giá trị tham khảo học thuật cao trong hệ thống các viện nghiên cứu và trường đại học tại Việt Nam, đặc biệt là Khoa Luật - ĐHQGHN, Học viện Ngoại giao và Trung tâm Luật Biển và Hàng hải quốc tế. Luận án cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ xác đáng phục vụ công tác của Ủy ban Biên giới Quốc gia, Bộ Ngoại giao, và các cơ quan tham mưu chiến lược quốc phòng. Công trình góp phần trực tiếp nâng cao nhận thức của cộng đồng xã hội, củng cố mặt trận đấu tranh pháp lý và ngoại giao của Việt Nam trên trường quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Luật quốc tế: Tiếp cận khung phân tích hệ thống về thụ đắc lãnh thổ và giải quyết tranh chấp quốc tế.
- Nhà hoạch định chính sách & Cán bộ Ngoại giao: Nắm vững luận cứ phản biện và quy trình xây dựng hồ sơ pháp lý phục vụ đàm phán hoặc chuẩn bị hồ sơ tài phán quốc tế.
- Lực lượng Thực thi Pháp luật trên biển: Hiểu rõ cơ sở pháp lý của các hành vi quản lý hành chính, tuần tra, cứu hộ cứu nạn nhằm đảm bảo tính liên tục của danh nghĩa occupatio effectiva.
- Cộng đồng Nghiên cứu Lịch sử và Địa lý: Định hướng khai thác và chuyển hóa tư liệu lịch sử đáp ứng chuẩn mực chứng cứ của luật quốc tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã phá vỡ lối mòn nghiên cứu lịch sử đơn thuần bằng việc xây dựng Khung cấu trúc 4 yếu tố của quan hệ pháp luật thụ đắc lãnh thổ (Đối tượng vô chủ - Chủ thể nhà nước - Ý chí chủ quyền - Hành vi thực tế liên tục, hòa bình), kết hợp nhuần nhuyễn giữa nguyên tắc Chiếm hữu thật sự (Occupatio Effectiva) và Luật đương đại (Intertemporal Law).
2. Phương pháp luận có điểm gì đổi mới so với các công trình trước đây?
Luận án áp dụng phương pháp phân tích so sánh và phản biện pháp lý đối chuẩn theo các án lệ quốc tế (Palmas 1928, Clipperton 1931, Minquiers và Ecréhous 1953, Ligitan và Sipadan 2002, Pedra Branca 2008), không chỉ chứng minh tính hợp pháp của Việt Nam mà còn thẳng thắn chỉ ra các điểm yếu kỹ thuật trong hồ sơ tư liệu để kiến nghị củng cố.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ quá trình nghiên cứu là gì?
Việc phát hiện rằng các yêu sách của các bên khác (như Philippines viện dẫn phát hiện tư nhân của Tomas Cloma, hay Brunei/Malaysia viện dẫn thềm lục địa) đều mắc phải sai lầm căn bản là lấy quyền tài phán biển để triệt tiêu chủ quyền lãnh thổ đảo đã hình thành hợp pháp trước đó theo nguyên tắc Prior in tempore, potior in jure (Ai đến trước, người đó có quyền ưu tiên).
4. Luận án có cung cấp quy trình đánh giá chứng cứ có thể tái lập không?
Có. Luận án thiết lập quy trình kiểm định chứng cứ 3 bước: (1) Kiểm định tính nguyên bản và thẩm quyền của chủ thể ban hành văn bản; (2) Quy chiếu hành vi vào luật pháp tại thời điểm diễn ra (lex temporis); (3) Đối chiếu với thời điểm kết tinh tranh chấp (critical date) để loại bỏ các chứng cứ vô hiệu.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu cho thập kỷ tới được định hình ra sao?
Tập trung vào ba trọng tâm: hoàn thiện hồ sơ khoa học - địa chất chi tiết cho từng thực thể tại Trường Sa; xây dựng kịch bản khởi kiện đa phương thức ra các cơ quan tài phán quốc tế (ICJ, ITLOS, PCA); và nghiên cứu cơ chế bảo vệ môi trường biển chống lại các hành vi phá hủy rạn san hô do bồi đắp đảo nhân tạo.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Vũ Thắng là một công trình nghiên cứu công phu, chuẩn mực và sắc bén về mặt khoa học pháp lý. Công trình đã:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở pháp luật quốc tế về thụ đắc và xác lập chủ quyền lãnh thổ áp dụng cho hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.
- Vận dụng xuất sắc nguyên tắc Chiếm hữu thật sự, Luật đương đại và Thời điểm kết tinh tranh chấp để chứng minh danh nghĩa chủ quyền vững chắc, hợp pháp của Việt Nam.
- Bác bỏ triệt để các yêu sách phi lý, trái với Hiến chương Liên hợp quốc và UNCLOS 1982 của các bên tranh chấp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đấu tranh pháp lý có tính khả thi cao, kết hợp giữa đàm phán, vận động quốc tế và sẵn sàng sử dụng các thiết chế tài phán quốc tế.
- Định hình phương hướng chiến lược nhằm củng cố hồ sơ pháp lý quốc gia, phục vụ sự nghiệp bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.