Luận văn: Pháp luật về giải quyết tranh chấp góp vốn thành lập doanh nghiệp

Luận văn phân tích pháp luật và thực tiễn giải quyết tranh chấp góp vốn thành lập doanh nghiệp, cùng các kiến nghị hoàn thiện chính sách pháp luật.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về tranh chấp góp vốn thành lập DN

Góp vốn là nền tảng hình thành nên doanh nghiệp. Đây là quá trình các thành viên, cổ đông chuyển giao tài sản để tạo thành vốn điều lệ, làm cơ sở cho mọi hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, quá trình này tiềm ẩn nhiều rủi ro, dẫn đến các mâu thuẫn phức tạp. Giải quyết tranh chấp góp vốn thành lập doanh nghiệp không chỉ là việc xử lý các bất đồng về tài chính mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của công ty. Các tranh chấp này thường xoay quanh việc không thực hiện đúng cam kết, bất đồng trong định giá tài sản góp vốn, hoặc mâu thuẫn về quyền lợi và nghĩa vụ. Hiểu rõ bản chất pháp lý của việc góp vốn và các quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 là bước đầu tiên để phòng ngừa và xử lý hiệu quả. Một thỏa thuận góp vốn rõ ràng, minh bạch, được quy định chi tiết trong điều lệ công ty sẽ là lá chắn pháp lý vững chắc. Nó giúp phân định rõ quyền và nghĩa vụ của từng bên, từ đó giảm thiểu nguy cơ phát sinh mâu thuẫn thành viên góp vốn. Khi tranh chấp xảy ra, việc tìm kiếm một giải pháp tối ưu, có thể thông qua thương lượng, hòa giải tranh chấp công ty hay các thủ tục tố tụng tại Tòa án nhân dân hoặc Trọng tài thương mại, là điều cần thiết để bảo vệ lợi ích hợp pháp của các bên và đảm bảo sự ổn định cho doanh nghiệp.

1.1. Tìm hiểu bản chất pháp lý và ý nghĩa của việc góp vốn

Xét về bản chất pháp lý, góp vốn là hành vi chuyển dịch quyền sở hữu tài sản từ cá nhân, tổ chức sang cho một pháp nhân mới là công ty. Khi một cá nhân góp tài sản vào công ty, tài sản đó trở thành sở hữu của công ty, một thực thể pháp lý độc lập. Đổi lại, người góp vốn nhận được quyền lợi trong công ty, tương ứng với giá trị phần vốn góp. Các quyền lợi này bao gồm quyền biểu quyết, quyền được chia lợi nhuận, và quyền đối với tài sản còn lại khi công ty giải thể. Về mặt kinh tế, vốn góp tạo ra nguồn lực tài chính ban đầu, quyết định sự sống còn và quy mô hoạt động của doanh nghiệp. Vốn điều lệ không chỉ là cơ sở để triển khai hoạt động kinh doanh mà còn là thước đo năng lực tài chính, thể hiện khả năng chịu trách nhiệm của công ty trước các đối tác và chủ nợ. Do đó, việc góp vốn đầy đủ và đúng hạn có ý nghĩa sống còn, là nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

1.2. Các loại tài sản được pháp luật cho phép dùng để góp vốn

Theo quy định tại Điều 34 của Luật Doanh nghiệp 2020, tài sản góp vốn rất đa dạng. Các loại tài sản này có thể là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng. Ngoài ra, giá trị quyền sử dụng đất, giá trị quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật cũng là những tài sản hợp lệ. Pháp luật cũng cho phép góp vốn bằng các tài sản khác có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam. Cần lưu ý rằng, chỉ những cá nhân, tổ chức là chủ sở hữu hợp pháp đối với các quyền nói trên mới có quyền sử dụng chúng để góp vốn. Quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp của nguồn vốn, hạn chế việc sử dụng tài sản không rõ nguồn gốc để trục lợi. Việc định giá tài sản góp vốn không phải là tiền mặt phải được thực hiện theo nguyên tắc khách quan, minh bạch và được sự nhất trí của các thành viên, hoặc thông qua tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp.

II. Top 5 nguyên nhân chính gây tranh chấp vốn góp phổ biến

Thực tiễn cho thấy, tranh chấp vốn điều lệ thường xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Nguyên nhân phổ biến nhất là tình trạng vi phạm nghĩa vụ góp vốn, khi thành viên hoặc cổ đông không góp đủ hoặc không góp đúng hạn số vốn đã cam kết. Điều này gây ra thiếu hụt vốn hoạt động và làm phát sinh hậu quả pháp lý chậm góp vốn nghiêm trọng. Nguyên nhân thứ hai là những mâu thuẫn thành viên góp vốn trong quá trình định giá tài sản góp vốn, đặc biệt là với các tài sản vô hình như quyền sở hữu trí tuệ hay bí quyết công nghệ. Việc định giá thiếu khách quan có thể dẫn đến sự mất cân bằng về quyền lợi. Thứ ba, tranh chấp phát sinh từ việc không xác định rõ ràng tư cách thành viên hoặc cổ đông sáng lập sau khi góp vốn, nhất là trong các trường hợp góp vốn qua người đại diện hoặc không có giấy tờ xác nhận rõ ràng. Thứ tư, các thỏa thuận miệng hoặc điều lệ công ty sơ sài, không lường trước các tình huống phức tạp, cũng là mầm mống của xung đột. Cuối cùng, sự thay đổi trong mối quan hệ cá nhân giữa các nhà sáng lập, từ tin tưởng sang nghi ngờ, cũng thường là chất xúc tác đẩy các bất đồng nhỏ thành các vụ kiện tụng lớn.

2.1. Vi phạm nghĩa vụ góp vốn và những hậu quả pháp lý nghiêm trọng

Nghĩa vụ góp vốn là nghĩa vụ cơ bản nhất của thành viên khi thành lập công ty. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, các thành viên, cổ đông sáng lập phải góp đủ và đúng loại tài sản đã cam kết trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Khi có hành vi vi phạm nghĩa vụ góp vốn, chẳng hạn như không góp hoặc không góp đủ, thành viên đó sẽ phải đối mặt với những hậu quả pháp lý chậm góp vốn đáng kể. Cụ thể, thành viên chưa góp vốn theo cam kết sẽ đương nhiên không còn là thành viên của công ty. Thành viên chưa góp đủ vốn chỉ có các quyền tương ứng với phần vốn góp đã góp. Quan trọng hơn, họ phải chịu trách nhiệm tương ứng với tổng giá trị phần vốn đã cam kết đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty phát sinh trước ngày công ty đăng ký thay đổi vốn điều lệ. Phần vốn chưa góp sẽ được chào bán theo quyết định của Hội đồng thành viên hoặc Hội đồng quản trị.

2.2. Mâu thuẫn trong việc định giá tài sản góp vốn không phải tiền mặt

Việc định giá tài sản góp vốn không phải là Đồng Việt Nam, ngoại tệ hay vàng phải được các thành viên, cổ đông sáng lập định giá theo nguyên tắc đồng thuận. Hoặc, một tổ chức thẩm định giá sẽ được thuê để thực hiện. Mâu thuẫn thường xảy ra khi các bên định giá tài sản cao hơn giá trị thực tế một cách có chủ đích. Hành vi này không chỉ gây thiệt hại cho các thành viên khác mà còn ảnh hưởng đến quyền lợi của chủ nợ, vì nó tạo ra một "vốn điều lệ ảo". Trường hợp định giá cao hơn giá trị thực, các thành viên, cổ đông sáng lập cùng liên đới góp thêm bằng số chênh lệch. Đồng thời, họ phải liên đới chịu trách nhiệm đối với các thiệt hại do hành vi này gây ra. Việc giải quyết các tranh chấp này đòi hỏi sự minh bạch và có thể cần đến sự can thiệp của một bên thứ ba độc lập để thẩm định lại giá trị tài sản.

III. Phương pháp hòa giải tranh chấp công ty hiệu quả tối ưu

Trước khi đưa vụ việc ra các cơ quan tài phán, thương lượng và hòa giải là phương pháp được khuyến khích hàng đầu để giải quyết tranh chấp góp vốn thành lập doanh nghiệp. Phương pháp này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và quan trọng nhất là giữ được mối quan hệ hợp tác giữa các thành viên. Nền tảng của một cuộc hòa giải tranh chấp công ty thành công là sự thiện chí và nỗ lực vì lợi ích chung. Các bên cần ngồi lại, thẳng thắn trao đổi về các vướng mắc dựa trên các điều khoản đã thỏa thuận trong điều lệ công ty và các quy định pháp luật liên quan. Một bản điều lệ công ty được soạn thảo kỹ lưỡng, quy định rõ ràng về cơ chế xử lý khi có vi phạm nghĩa vụ góp vốn hay mâu thuẫn trong quản trị sẽ là kim chỉ nam cho quá trình hòa giải. Trong nhiều trường hợp, việc mời một bên trung gian có uy tín, am hiểu pháp luật kinh doanh, như luật sư hoặc chuyên gia tư vấn, có thể giúp các bên tìm ra tiếng nói chung. Giải pháp đạt được qua hòa giải thường linh hoạt và phù hợp với thực tế của doanh nghiệp hơn so với một phán quyết từ tòa án.

3.1. Vai trò của điều lệ công ty trong việc phòng ngừa mâu thuẫn

Điều lệ công ty được xem là "bộ luật riêng" của doanh nghiệp. Một bản điều lệ chi tiết và chặt chẽ là công cụ pháp lý quan trọng nhất để phòng ngừa mâu thuẫn thành viên góp vốn. Điều lệ nên quy định cụ thể về: loại tài sản, số lượng, giá trị phần vốn góp của từng thành viên; thời hạn góp vốn; hậu quả của việc chậm góp vốn hoặc không góp đủ vốn; cơ chế định giá lại tài sản góp vốn khi cần thiết; quy trình biểu quyết và ra quyết định của Hội đồng thành viên; và đặc biệt là cơ chế giải quyết tranh chấp nội bộ. Việc các thành viên cùng nhau xây dựng và thông qua một bản điều lệ rõ ràng ngay từ đầu thể hiện sự cam kết và tôn trọng lẫn nhau, tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc để vận hành công ty và là cơ sở để giải quyết mọi bất đồng một cách hòa bình.

3.2. Quy trình thương lượng và hòa giải nội bộ giữa các thành viên

Khi một tranh chấp vốn điều lệ nảy sinh, quy trình thương lượng, hòa giải nội bộ nên được tiến hành theo các bước. Đầu tiên, bên có yêu cầu cần gửi thông báo chính thức cho (các) bên còn lại, nêu rõ nội dung tranh chấp và đề xuất giải pháp. Tiếp theo, các bên tổ chức một hoặc nhiều cuộc họp để thảo luận trực tiếp. Trong quá trình này, việc lắng nghe, tôn trọng quan điểm của nhau và tập trung vào lợi ích chung của công ty là yếu tố quyết định. Nếu các bên không thể tự giải quyết, việc lựa chọn một hòa giải viên trung gian là cần thiết. Hòa giải viên sẽ giúp điều phối cuộc thảo luận, phân tích các khía cạnh pháp lý và kinh tế, từ đó đưa ra các gợi ý giải pháp công bằng. Kết quả hòa giải thành công sẽ được ghi nhận bằng một biên bản thỏa thuận, có giá trị ràng buộc các bên thực hiện.

IV. Cách khởi kiện tranh chấp vốn góp ra Tòa án và Trọng tài

Khi thương lượng và hòa giải không thành, việc đưa tranh chấp ra giải quyết tại cơ quan tài phán là bước đi cần thiết. Các bên có hai lựa chọn chính: khởi kiện tranh chấp vốn góp ra Tòa án nhân dân hoặc giải quyết thông qua Trọng tài thương mại. Mỗi phương thức có những ưu và nhược điểm riêng, việc lựa chọn phụ thuộc vào thỏa thuận của các bên và tính chất của vụ việc. Tòa án là cơ quan xét xử công khai, phán quyết có tính cưỡng chế cao và được đảm bảo thi hành bởi cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, thủ tục tố tụng tại tòa thường kéo dài và phức tạp. Ngược lại, Trọng tài thương mại cung cấp một quy trình giải quyết linh hoạt, nhanh chóng và bảo mật. Phán quyết của trọng tài là chung thẩm và có giá trị tương đương phán quyết của tòa án. Để có thể giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, các bên phải có thỏa thuận trọng tài được lập trước hoặc sau khi tranh chấp xảy ra. Việc nắm rõ thẩm quyền giải quyết tranh chấp của từng cơ quan là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi.

4.1. Thẩm quyền và thủ tục giải quyết tranh chấp tại Tòa án nhân dân

Thẩm quyền giải quyết tranh chấp liên quan đến góp vốn thành lập doanh nghiệp thuộc về Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi bị đơn có trụ sở chính. Thủ tục khởi kiện tranh chấp vốn góp bắt đầu bằng việc nguyên đơn nộp đơn khởi kiện kèm theo các tài liệu, chứng cứ chứng minh cho yêu cầu của mình. Tòa án sẽ tiến hành thụ lý, tổ chức các phiên hòa giải và mở phiên tòa xét xử nếu hòa giải không thành. Quá trình tố tụng tại tòa tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự. Các bên có quyền đưa ra chứng cứ, tranh luận và kháng cáo bản án sơ thẩm. Phán quyết của tòa án dựa trên các quy định của pháp luật, chẳng hạn như Luật Doanh nghiệp 2020, Bộ luật Dân sự và các án lệ tranh chấp góp vốn có liên quan.

4.2. Giải quyết tranh chấp qua Trọng tài thương mại Ưu và nhược điểm

Trọng tài thương mại là một phương thức giải quyết tranh chấp tư, được nhiều doanh nghiệp ưa chuộng vì tính linh hoạt và bảo mật. Ưu điểm lớn nhất là các bên được quyền lựa chọn trọng tài viên, địa điểm và ngôn ngữ giải quyết tranh chấp. Thủ tục trọng tài thường nhanh gọn hơn so với tòa án, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Thông tin về vụ tranh chấp không bị công khai, giúp bảo vệ uy tín của doanh nghiệp. Tuy nhiên, chi phí trọng tài thường cao hơn án phí tòa án. Một nhược điểm khác là phán quyết của trọng tài là chung thẩm, không thể kháng cáo, trừ một số trường hợp hẹp do luật định. Để lựa chọn phương thức này, các cổ đông sáng lập hoặc thành viên phải có một thỏa thuận trọng tài rõ ràng và hợp lệ trong điều lệ công ty hoặc một văn bản riêng.

V. Phân tích 2 án lệ tranh chấp góp vốn thành lập doanh nghiệp

Nghiên cứu các án lệ tranh chấp góp vốn là cách tốt nhất để hiểu rõ cách pháp luật được áp dụng vào thực tiễn. Các bản án không chỉ làm rõ các quy định pháp luật mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho các nhà đầu tư. Tình huống thực tế thường phức tạp hơn nhiều so với các quy định trên giấy tờ. Ví dụ, một vụ án có thể liên quan đến việc một thành viên góp vốn bằng uy tín cá nhân và các mối quan hệ, nhưng sau đó không được ghi nhận phần vốn góp một cách tương xứng. Một tình huống khác có thể là tranh chấp vốn điều lệ khi một cổ đông sáng lập sử dụng tiền của công ty để hoàn thành nghĩa vụ góp vốn của chính mình. Phân tích cách Tòa án nhân dân xác định chứng cứ, lập luận và đưa ra phán quyết trong những trường hợp này giúp các doanh nghiệp nhận diện rủi ro và xây dựng cơ chế phòng ngừa hiệu quả hơn, từ việc soạn thảo điều lệ công ty chặt chẽ đến việc lưu trữ đầy đủ hồ sơ, chứng từ liên quan đến quá trình góp vốn.

5.1. Bài học từ vụ tranh chấp đòi lại tiền góp vốn và chi phí thành lập

Trong vụ án giữa ông Quách Thái Minh và CTCP Chứng khoán Sài Gòn Tourist, tranh chấp phát sinh khi ông Minh góp tiền nhưng không được công nhận tư cách thành viên và không được cấp giấy chứng nhận sở hữu cổ phần. Vụ việc này cho thấy tầm quan trọng của việc formal hóa các thỏa thuận. Mặc dù ban đầu dựa trên sự tin tưởng, việc không có giấy tờ xác nhận rõ ràng đã dẫn đến kiện tụng. Bài học rút ra là: mọi giao dịch góp vốn, dù giữa những người thân quen, đều phải được lập thành văn bản. Các chi phí phát sinh trong giai đoạn thành lập cần có hóa đơn, chứng từ hợp lệ ghi rõ mục đích chi cho công ty. Vụ án cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc xác lập và cấp giấy chứng nhận phần vốn góp ngay sau khi thành viên hoàn thành nghĩa vụ, đây là bằng chứng pháp lý quan trọng nhất để bảo vệ quyền lợi của người góp vốn.

5.2. Nghiên cứu tình huống tranh chấp về tư cách thành viên công ty

Vụ án giữa bà Võ Thị Ngọc Trang và Công ty Đại Phát là một ví dụ điển hình về tranh chấp vốn điều lệtư cách thành viên. Bà Trang nhận chuyển nhượng vốn góp nhưng sau đó công ty lại không thừa nhận toàn bộ giá trị phần vốn góp của bà. Tòa án đã dựa vào các chứng cứ gián tiếp như Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, báo cáo tài chính và giấy giao nhận tiền có xác nhận của người đại diện theo pháp luật để công nhận phần vốn góp của bà Trang. Bài học quan trọng từ vụ án này là vai trò của sổ đăng ký thành viên và giấy chứng nhận phần vốn góp. Công ty phải có nghĩa vụ lập và cập nhật sổ đăng ký thành viên một cách trung thực. Việc không cấp giấy chứng nhận phần vốn góp cho thành viên là một thiếu sót nghiêm trọng của công ty. Về phía người góp vốn, cần chủ động yêu cầu công ty hoàn tất các thủ tục pháp lý để đảm bảo tư cách thành viên của mình được công nhận đầy đủ.

04/10/2025
Pháp luật về giải quyết tranh chấp trong việc góp vốn thành lập doanh nghiệp luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ GÓP VỐN 1. Khái niệm góp vốn Vốn là điều kiện đầu tiên có ý nghĩa quyết định tới sự phát triển của hoạt động 5 kinh doanh. Ở nước ta, khái niệm về vốn được hiểu theo nhiều góc độ khác nhau. Dưới góc độ pháp lý, thì vốn được hiểu là “Tiền, tài sản, quyền tài sản trị giá được thành tiền có thể sử dụng trong kinh doanh”9.

Từ định nghĩa trên có thể thấy rằng vốn được hình thành từ: tiền, tài sản, quyền tài sản trị giá được thành tiền và mục đích là để sử dụng trong kinh doanh, là tiền đề cho các hoạt động đầu tư, phát triển sản xuất. Theo Luật Doanh nghiệp 2014 thì góp vốn được định nghĩa là: “Việc góp tài sản để tạo thành vốn điều lệ của công ty. Góp vốn bao gồm góp vốn để thành lập doanh nghiệp hoặc góp thêm vốn điều lệ của doanh nghiệp đã được thành lập” 10. Như vậy, ta có thể hiểu vốn góp là hoạt động nhằm xác định một cách cụ thể tổng giá trị của những tài sản mà nhà đầu tư nào đó đóng góp vào công ty và được định lượng bằng tiền.

Theo quy định tại Điều 35: “1. Tài sản góp vốn có thể là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng, giá trị quyền sử dụng đất, giá trị quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật, các tài sản khác có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam ”. Như vậy, hành vi góp vốn vào công ty là việc một chủ thể dịch chuyển tài sản của mình (biểu hiện bằng vật có thực, tiền, tài sản, tài sản giá trị bằng tiền và các quyền tài sản) theo một trình tự, thủ tục nhất định vào công ty mà theo đó chủ sở hữu tài sản đó được hưởng các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ việc góp vốn. Hay nói cách khác, góp vốn là việc đưa tài sản của mình vào pháp nhân hoặc vào dự án đầu tư để kinh doanh sinh lợi.

Người góp sẽ trở thành chủ sở hữu hoặc chủ sở hữu chung pháp nhân hoặc chủ đầu tư dự án. Tài sản dùng thực hiện vốn góp có thể là tiền Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi và các tài sản hợp pháp khác như vàng, giá trị quyền sử dụng đất, giá trị quyền sở hữu trí tuệ. Tài sản góp vốn vào doanh nghiệp Theo Luật Doanh nghiệp năm 2014, tài sản góp vốn vào doanh nghiệp có thể là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng, giá trị quyền sử dụng đất, giá trị quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật, các tài sản khác có thể định giá được 9Theo “Từ điển luật học”, Nxb Tư pháp, 2006. 10 Quy định tại Khoản 13 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2014 6 bằng Đồng Việt Nam11.

Trong đó, quyền sở hữu trí tuệ được sử dụng để góp vốn bao gồm quyền tác giả, quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng và các quyền sở hữu trí tuệ khác theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, chỉ cá nhân, tổ chức là chủ sở hữu hợp pháp đối với các quyền nói trên mới có quyền sử dụng các tài sản đó để góp vốn. Đây là quy định phù hợp với thực tiễn kinh doanh, hạn chế tình trạng các tổ chức, cá nhân sử dụng tài sản có nguồn gốc không rõ ràng, bất hợp pháp góp vốn vào doanh nghiệp nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh thiếu lành mạnh để trục lợi, gây phương hại đến lợi ích kinh tế của các chủ thể khác cũng như lợi ích chung của toàn xã hội. Như vậy, tài sản góp vốn có thể là tài sản hữu hình hoặc tài sản vô hình và theo nguyên tắc, mọi tài sản đều có thể trở thành tài sản góp vốn vào công ty nhưng một công ty có chấp nhận phần vốn góp không phải là tiền hay không thì phụ thuộc vào nhu cầu về vốn và sử dụng vốn của công ty đó.

Luật Doanh nghiệp năm 2014 đã thiết thực hơn khi quy định tài sản có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam đều có thể trở thành tài sản góp vốn vào doanh nghiệp. Vì vốn điều lệ của công ty luôn được thể hiện dưới chỉ số tiền Đồng Việt Nam. Nếu thành viên góp tài sản góp vốn không thể định giá được bằng Đồng Việt Nam sẽ dẫn đến khó khăn khi xác định giá trị phần vốn góp của họ trong tổng số vốn điều lệ, qua đó làm ảnh hưởng đến sự phân định quyền lợi và nghĩa vụ của thành viên hay cổ đông công ty. Quy định này của Luật doanh nghiệp năm 2014 còn hạn chế được tình trạng vốn điều lệ không phản ánh đúng khả năng tài chính của doanh nghiệp gây ảnh hưởng đến quyền lợi của chủ nợ.

Theo Luật Doanh nghiệp năm 2014 các tổ chức, cá nhân có thể lựa chọn sử dụng nhiều loại tài sản khác nhau để góp vốn vào doanh nghiệp phù hợp với điều kiện thực tế của mình. Nhưng không phải mọi tài sản có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam đều trở thành tài sản góp vốn, tài sản góp vốn phải là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, theo đó tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản12. 11Điều 35 Luật Doanh nghiệp 2014 12 Quy định tại Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015 7 Trong thực tế cho thấy, hiện nay việc góp vốn bằng giá trị nhãn hiệu đã trở nên phổ biến. Nhưng Luật Doanh nghiệp năm 2014 còn chưa đề cập đến vấn đề xử lý phần vốn góp là giá trị nhãn hiệu khi nhãn hiệu hết thời hạn bảo hộ.

Vì nếu trong trường hợp nhãn hiệu thuộc sở hữu hợp pháp của nhà đầu tư là tài sản góp vốn vào doanh nghiệp thì khi hết thời hạn bảo hộ có thể xảy ra các tình huống như: Khi góp vốn vào công ty, ngoài việc góp vốn bằng giá trị nhãn hiệu thì người góp vốn có thể góp vốn bằng tài sản khác. Nếu nhãn hiệu hết tình trạng độc quyền thì người góp vốn có bị điều chỉnh giảm giá trị phần vốn góp là giá trị nhãn hiệu hay không? Trường hợp người góp vốn chỉ góp vốn bằng giá trị nhãn hiệu mà không góp vốn bằng tài sản khác, vậy nếu nhãn hiệu hết tình trạng độc quyền thì người góp vốn có bị mất tư cách thành viên, cổ đông công ty và công ty có phải làm thủ tục giảm vốn điều lệ hay không? Những trường hợp nêu trên, Luật Doanh nghiệp năm 2014 chưa có quy định cụ thể nên dẫn đến khó khăn khi áp dụng trên thực tế, vì vậy trong thời gian đến, theo tôi cũng cần phải hoàn chỉnh về quy định này. Ý nghĩa của việc góp vốn Đối với một công ty, việc góp vốn là điều kiện quan trọng để thành lập công ty đó. Khi nhiều người cùng góp vốn để thành lập một doanh nghiệp nhằm tiến hành hoạt động kinh doanh thu lợi nhuận thì có nghĩa họ đã thành lập một công ty.

Đồng thời nó sẽ góp phần mở rộng quy mô công ty ở việc làm tăng vốn điều lệ, cũng như thúc đẩy khả năng đầu tư kinh doanh của công ty. Khi mới thành lập, việc huy động vốn của công ty thông qua các hình thức như vay tín dụng rất khó khăn, vì chưa có uy tín lớn hay việc phát hành trái phiếu thì không phải loại hình công ty nào cũng làm được. Nên góp vốn là hình thức duy nhất chi trả cho các dịch vụ và hoạt động mà công ty sử dụng và là công cụ để doanh nghiệp triển khai các hoạt động kinh doanh cụ thể. Mặt khác, việc góp vốn còn thể hiện tiềm lực phát triển của công ty và cơ sở đảm bảo cho các khoản vay vốn ngân hàng và các khoản thanh toán đối với các chủ nợ khác.

Như vậy, việc góp vốn vào công ty có vai trò vô cùng quan trọng, nhất là đối với giai đoạn công ty mới được hình thành, cũng như sự phát triển về sau. Bản chất pháp lý của góp vốn thành lập công ty Công ty thường được xem xét trên hai phương diện: kinh tế và pháp lý. Trên phương diện kinh tế, công ty được xem là một doanh nghiệp hay một thực thể kinh doanh. Và trên phương diện pháp lý, công ty được xem là hành vi pháp lý hay hành vi thương mại.

Do đó góp vốn cũng được hiểu theo nghĩa kinh tế và nghĩa pháp lý. Xét từ phương diện kinh tế, góp vốn là việc tạo ra tài sản cho công ty nhằm bảo đảm cho những chi phí trong hoạt động của công ty và bảo đảm quyền lợi cho các chủ nợ. Khi góp tài sản vào công ty, thì tài sản đó trở thành đối tượng sở hữu của công ty bởi hợp đồng thành lập công ty đã tạo ra một thực thể tách biệt có sản nghiệp riêng. Mỗi thành viên của công ty có được từ hành vi góp vốn này một quyền lợi đối với công ty tương ứng với phần vốn góp của mình.

Tuy nhiên, các quyền lợi và nghĩa vụ của thành viên còn phụ thuộc vào các quy định của hợp đồng thành lập hay điều lệ của công ty hoặc pháp luật. Xét từ phương diện pháp lý, thì góp vốn là hành vi chuyển giao tài sản hay đưa tài sản vào sử dụng để đổi lấy quyền lợi đối với công ty. Hành vi đổi lấy quyền lợi này khác với hành vi mua bán hay hành vi cho thuê tài sản ở chỗ: trong hành vi mua bán hay cho thuê, khi chuyển giao quyền sở hữu tài sản hay quyền sử dụng tài sản, thì người chuyển giao có được một quyền lợi là được nhận một khoản tiền từ giá bán hay giá thuê; còn trong hành vi góp vốn, khi chuyển giao quyền sở hữu hay quyền sử dụng tài sản cho công ty, thì người góp vốn không nhận được bất kể khoản tiền nào từ việc chuyển giao đó, mà thay vào đó là nhận được một quyền lợi trong công ty có giá trị tương ứng với phần vốn góp. Trong thực tế có nhiều hình thức góp vốn.

Nếu căn cứ vào chủ thể quyền sở hữu đối với tài sản đem góp vốn thì có góp vốn bằng quyền sở hữu và góp vốn bằng quyền hưởng dụng. Nếu căn cứ vào tính chất của tài sản thì có thể có cách thức góp vốn bằng tài sản giá trị, bằng tài sản hiện vật, bản quyền sở hữu công nghiệp, góp vốn bằng tri thức, góp vốn bằng công sức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ