Luận văn: Giải quyết tranh chấp quyền sử dụng đất tại TAND huyện Krông Năng

Luận văn thạc sĩ luật phân tích thực tiễn giải quyết tranh chấp quyền sử dụng đất tại TAND huyện Krông Năng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giải quyết tranh chấp đất đai tại Krông Năng

Huyện Krông Năng, tỉnh Đắk Lắk, là một địa bàn có tình hình kinh tế - xã hội phát triển năng động, kéo theo đó là sự gia tăng về giá trị và nhu cầu sử dụng đất. Chính điều này đã làm cho các tranh chấp đất đai ngày càng trở nên phổ biến và phức tạp. Việc giải quyết tranh chấp đất đai tại Krông Năng không chỉ là vấn đề dân sự đơn thuần mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh trật tự và sự phát triển bền vững của địa phương. Luận văn này tập trung phân tích sâu sắc cơ sở lý luận và thực tiễn của công tác giải quyết các mâu thuẫn về quyền sử dụng đất, đặc biệt là thông qua hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân huyện Krông Năng. Nội dung nghiên cứu dựa trên nền tảng của Luật Đất đai 2013, Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và các văn bản pháp luật liên quan, nhằm đưa ra cái nhìn tổng thể về quy trình, thẩm quyền và những vướng mắc trong thực tế. Qua đó, đề tài nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện pháp luật đất đai và nâng cao năng lực của các cơ quan chức năng, đặc biệt là vai trò của chính quyền địa phương và hệ thống Tòa án trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của vấn đề tranh chấp đất đai

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, đất đai không chỉ là tư liệu sản xuất mà còn là tài sản có giá trị lớn, là đối tượng của nhiều giao dịch dân sự. Tại huyện Krông Năng, quá trình đô thị hóa và phát triển nông nghiệp công nghệ cao đã khiến giá trị đất tăng vọt, dẫn đến các nguyên nhân tranh chấp đất đai ngày càng đa dạng. Các tranh chấp không chỉ giới hạn ở tranh chấp ranh giới đất hay tranh chấp thừa kế đất đai, mà còn bao gồm các tranh chấp phức tạp liên quan đến hợp đồng chuyển nhượng, góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một cơ chế giải quyết hiệu quả, minh bạch và tuân thủ pháp luật. Theo thống kê của Tòa án nhân dân tối cao, "các vụ tranh chấp quyền sử dụng đất... ngày càng gia tăng, chiếm tỉ lệ lớn và là loại tranh chấp phức tạp nhất trong lĩnh vực dân sự". Việc nghiên cứu thực tiễn giải quyết tranh chấp đất đai tại Krông Năng giúp nhận diện rõ những điểm nóng, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp, góp phần ổn định xã hội và thúc đẩy sự phát triển bền vững tại địa phương.

1.2. Vai trò của pháp luật đất đai trong việc giải quyết tranh chấp

Hệ thống pháp luật đất đai của Việt Nam, đặc biệt là Luật Đất đai 2013, đóng vai trò là kim chỉ nam cho mọi hoạt động giải quyết tranh chấp. Luật đã quy định rõ về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, các điều kiện để thực hiện giao dịch, và quan trọng nhất là quy trình, thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai. Các quy định này là cơ sở pháp lý để UBND huyện Krông NăngTòa án nhân dân huyện Krông Năng xác định ai là người có quyền sử dụng đất hợp pháp. Một trong những căn cứ quan trọng nhất là giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hay còn gọi là sổ đỏ). Tuy nhiên, thực tế cho thấy không phải mọi tranh chấp đều có đầy đủ giấy tờ pháp lý, đòi hỏi các cơ quan phải vận dụng linh hoạt các quy định về nguồn gốc, quá trình sử dụng đất và các chứng cứ liên quan khác. Do đó, việc nắm vững và áp dụng đúng các quy định của pháp luật là yếu tố then chốt để đảm bảo các phán quyết được đưa ra một cách công bằng, khách quan và có tính khả thi cao.

II. Thực trạng giải quyết tranh chấp đất đai tại Krông Năng

Thực tiễn công tác giải quyết tranh chấp đất đai tại Krông Năng trong những năm qua đã đạt được nhiều kết quả tích cực, nhưng cũng bộc lộ không ít thách thức và hạn chế. Thực trạng giải quyết tranh chấp cho thấy số lượng vụ việc được thụ lý tại Tòa án nhân dân huyện Krông Năng có xu hướng tăng đều qua các năm, phản ánh mức độ phức tạp của các quan hệ đất đai tại địa phương. Các loại tranh chấp chủ yếu bao gồm tranh chấp đòi lại đất, tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất và các mâu thuẫn về ranh giới. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc thu thập và đánh giá chứng cứ, đặc biệt với những thửa đất có lịch sử sử dụng lâu đời, qua nhiều thế hệ mà không có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa Tòa án và các cơ quan quản lý nhà nước như Phòng Tài nguyên và Môi trường Krông Năng đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng, dẫn đến việc giải quyết một số vụ án bị kéo dài, gây bức xúc cho người dân. Việc phân tích sâu thực trạng này là cơ sở quan trọng để tìm ra các nguyên nhân tranh chấp đất đai và đề xuất giải pháp khắc phục.

2.1. Các nguyên nhân chính yếu dẫn đến tranh chấp đất đai

Các nguyên nhân tranh chấp đất đai tại Krông Năng bắt nguồn từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, công tác quản lý đất đai ở một số thời kỳ còn tồn tại hạn chế, việc cấp sổ đỏ diễn ra chậm, hồ sơ địa chính chưa được cập nhật đầy đủ, dẫn đến tình trạng đất đai không có giấy tờ rõ ràng. Sự biến động về giá đất cũng là một nguyên nhân quan trọng, kích thích các hành vi lấn chiếm, đòi lại đất đã chuyển nhượng hoặc không thực hiện hợp đồng. Về chủ quan, nhận thức pháp luật của một bộ phận người dân còn hạn chế, các giao dịch chuyển nhượng thường thực hiện bằng giấy tay, không tuân thủ thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai theo quy định. Các tranh chấp trong nội bộ gia đình, dòng họ, đặc biệt là tranh chấp thừa kế đất đai, cũng chiếm một tỷ lệ không nhỏ, thường mang tính chất phức tạp và gay gắt do liên quan đến yếu tố tình cảm.

2.2. Hạn chế và bất cập trong quy trình giải quyết tại Tòa án

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, quá trình giải quyết tại Tòa án nhân dân huyện Krông Năng vẫn còn một số hạn chế. Luận văn của Tạ Thanh Hoàng (2019) chỉ ra rằng một số vụ án bị kéo dài do việc thu thập, xác minh chứng cứ gặp khó khăn. Ví dụ, trong vụ án số 19/2015/DSST, Tòa án cấp sơ thẩm bị nhận định là "chưa giải quyết triệt để các yêu cầu theo đơn khởi kiện của nguyên đơn", dẫn đến việc bản án bị hủy và yêu cầu xét xử lại. Điều này cho thấy việc đánh giá chứng cứ, đặc biệt là xác định ranh giới thực tế và nguồn gốc đất, là một thách thức lớn. Ngoài ra, việc áp dụng pháp luật đôi khi chưa thống nhất, đặc biệt là các quy định trong Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn. Tỷ lệ bản án bị kháng cáo, kháng nghị còn ở mức đáng kể, cho thấy sự chưa đồng thuận của các bên với phán quyết của Tòa án, đòi hỏi cần có các giải pháp nâng cao hiệu quả trong công tác xét xử.

III. Phương pháp hòa giải tranh chấp đất đai tại cấp cơ sở

Trước khi đưa vụ việc ra Tòa án, hòa giải tranh chấp đất đai tại cấp cơ sở là một bước đi quan trọng và bắt buộc theo quy định của pháp luật đất đai. Đây là phương thức mang tính nhân văn sâu sắc, giúp các bên giải quyết mâu thuẫn trên tinh thần tự nguyện, đoàn kết, giữ gìn tình làng nghĩa xóm. Việc giải quyết tranh chấp đất đai tại Krông Năng luôn đề cao vai trò của hòa giải. UBND huyện Krông Năng và các xã, thị trấn trực thuộc có trách nhiệm tổ chức các buổi hòa giải, tạo điều kiện cho các bên đối thoại trực tiếp. Thành công của công tác hòa giải không chỉ giúp giảm tải áp lực cho Tòa án mà còn giải quyết triệt để gốc rễ của mâu thuẫn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy tỷ lệ hòa giải thành công chưa cao do nhiều nguyên nhân, bao gồm cả sự thiếu hợp tác của các bên và năng lực của hội đồng hòa giải cơ sở. Do đó, việc nâng cao chất lượng và hiệu quả của thủ tục này là một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp một cách bền vững.

3.1. Quy trình và thủ tục hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã

Theo Điều 202 của Luật Đất đai 2013, khi phát sinh tranh chấp, các bên được khuyến khích tự hòa giải. Nếu không thành, các bên phải gửi đơn đến UBND cấp xã nơi có đất để tiến hành hòa giải. Đây là thủ tục bắt buộc trước khi khởi kiện tranh chấp đất đai ra Tòa án. Chủ tịch UBND cấp xã sẽ thành lập Hội đồng hòa giải với sự tham gia của đại diện Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể và những người am hiểu về nguồn gốc đất tại địa phương. Thời hạn hòa giải là không quá 45 ngày. Kết quả phải được lập thành biên bản có chữ ký của các bên và xác nhận của UBND. Nếu hòa giải thành, biên bản này là cơ sở để cơ quan có thẩm quyền điều chỉnh hồ sơ địa chính hoặc cấp mới giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Quy trình này đảm bảo vai trò của chính quyền địa phương trong việc giải quyết mâu thuẫn ngay từ khi mới phát sinh.

3.2. Đánh giá hiệu quả và những vướng mắc trong công tác hòa giải

Mặc dù là một thủ tục quan trọng, công tác hòa giải tranh chấp đất đai tại Krông Năng vẫn còn những vướng mắc. Nhiều biên bản hòa giải thành nhưng sau đó một bên thay đổi ý kiến, cho thấy giá trị pháp lý của biên bản này chưa đủ mạnh để ràng buộc các bên. Năng lực, kinh nghiệm của một số cán bộ trong Hội đồng hòa giải còn hạn chế, chưa đủ sức thuyết phục các bên đi đến thỏa thuận. Hơn nữa, đối với các tranh chấp phức tạp, liên quan đến diện tích đất lớn hoặc có nhiều đồng thừa kế, việc tìm được tiếng nói chung là vô cùng khó khăn. Để khắc phục, cần có những kiến nghị hoàn thiện pháp luật theo hướng nâng cao giá trị pháp lý của biên bản hòa giải thành, đồng thời tăng cường tập huấn, bồi dưỡng kỹ năng cho đội ngũ hòa giải viên ở cơ sở.

IV. Hướng dẫn khởi kiện tranh chấp đất đai tại Tòa án

Khi hòa giải tại UBND cấp xã không thành, các bên có quyền khởi kiện tranh chấp đất đai tại cơ quan Tòa án có thẩm quyền. Đây là phương thức giải quyết mang tính quyền lực nhà nước, nơi phán quyết của Tòa án có giá trị pháp lý bắt buộc thi hành. Việc giải quyết tranh chấp đất đai tại Krông Năng thông qua con đường Tòa án được thực hiện theo các quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự. Tòa án nhân dân huyện Krông Năngthẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai đối với các vụ việc mà đương sự có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc các giấy tờ hợp lệ khác theo quy định tại Điều 100 Luật Đất đai 2013. Đối với trường hợp không có giấy tờ, đương sự có quyền lựa chọn khởi kiện tại Tòa án hoặc yêu cầu UBND cấp có thẩm quyền giải quyết. Quá trình tố tụng tại Tòa án đòi hỏi các bên phải cung cấp đầy đủ chứng cứ để bảo vệ quyền lợi của mình, và Tòa án sẽ tiến hành các biện pháp nghiệp vụ cần thiết để xác minh, làm rõ sự thật khách quan của vụ án.

4.1. Thẩm quyền và thủ tục khởi kiện vụ án tranh chấp đất đai

Về thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai, Tòa án nhân dân cấp huyện là nơi có thẩm quyền giải quyết sơ thẩm đối với hầu hết các tranh chấp giữa hộ gia đình, cá nhân. Thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án bắt đầu bằng việc người khởi kiện nộp đơn và các tài liệu, chứng cứ kèm theo. Tòa án sẽ xem xét và ra thông báo thụ lý vụ án nếu hồ sơ hợp lệ. Sau khi thụ lý, Tòa án sẽ tiến hành các bước như thu thập chứng cứ, tổ chức phiên hòa giải, và nếu không thành sẽ mở phiên tòa xét xử. Việc xác định đúng thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai và tuân thủ đúng trình tự, thủ tục là yếu tố đảm bảo cho việc giải quyết vụ án được nhanh chóng, đúng pháp luật, tránh tình trạng hồ sơ bị trả lại hoặc bản án bị hủy, sửa.

4.2. Vai trò của giấy chứng nhận quyền sử dụng đất sổ đỏ trong xét xử

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hay sổ đỏ, là chứng cứ pháp lý quan trọng nhất để Tòa án xác định ai là người có quyền sử dụng hợp pháp đối với thửa đất đang tranh chấp. Theo Luật Đất đai 2013, người có tên trên Giấy chứng nhận được pháp luật bảo hộ. Tuy nhiên, trong thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân huyện Krông Năng, Tòa án không chỉ căn cứ vào hình thức giấy tờ. Tòa án phải xem xét toàn diện quá trình cấp giấy chứng nhận có đúng trình tự, thủ tục hay không, đồng thời đối chiếu với nguồn gốc và quá trình sử dụng đất thực tế của các bên. Trong trường hợp có sự mâu thuẫn giữa giấy tờ và thực tế, Tòa án phải thu thập thêm các chứng cứ khác để đưa ra phán quyết cuối cùng, đảm bảo tính khách quan và công bằng cho tất cả các bên liên quan.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp

Để nâng cao hiệu quả công tác giải quyết tranh chấp đất đai tại Krông Năng, cần có một hệ thống các giải pháp đồng bộ, từ hoàn thiện chính sách pháp luật đến nâng cao năng lực thực thi. Dựa trên phân tích thực trạng giải quyết tranh chấp, luận văn của Tạ Thanh Hoàng đã đề xuất nhiều giải pháp nâng cao hiệu quả thiết thực. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào hoạt động của Tòa án nhân dân huyện Krông Năng mà còn hướng đến việc cải thiện công tác quản lý đất đai của chính quyền địa phương. Mục tiêu cuối cùng là phòng ngừa tranh chấp phát sinh, đồng thời khi tranh chấp xảy ra thì được giải quyết một cách nhanh chóng, dứt điểm, đúng pháp luật, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân. Việc triển khai các giải pháp này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị, từ cấp huyện đến cơ sở, và sự đồng thuận của người dân.

5.1. Tăng cường phối hợp giữa Tòa án và các cơ quan liên quan

Một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả quan trọng là tăng cường cơ chế phối hợp giữa Tòa án với các cơ quan hành chính nhà nước. Cụ thể, Tòa án nhân dân huyện Krông Năng cần phối hợp chặt chẽ với UBND huyện Krông Năng, Phòng Tài nguyên và Môi trường Krông Năng và UBND các xã trong việc cung cấp thông tin, hồ sơ địa chính, xác minh nguồn gốc đất. Sự phối hợp này giúp Tòa án thu thập chứng cứ một cách nhanh chóng và chính xác, là cơ sở để đưa ra phán quyết đúng đắn. Việc tổ chức các buổi họp liên ngành để trao đổi, tháo gỡ vướng mắc đối với các vụ án phức tạp cũng là một biện pháp cần thiết, giúp thống nhất quan điểm giải quyết, tránh tình trạng mỗi cơ quan hiểu và áp dụng pháp luật một cách khác nhau.

5.2. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và công tác quản lý đất đai

Bên cạnh các giải pháp về thực thi, các kiến nghị hoàn thiện pháp luật cũng đóng vai trò then chốt. Cần quy định rõ ràng và cụ thể hơn về giá trị pháp lý của biên bản hòa giải thành tại cấp xã để tăng tính ràng buộc. Đồng thời, cần đơn giản hóa các thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai hành chính, đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các hộ gia đình, cá nhân còn tồn đọng. Về phía công tác quản lý đất đai, chính quyền địa phương cần công khai quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ địa chính và cán bộ Tòa án cũng là một yếu tố không thể thiếu để đáp ứng yêu cầu giải quyết các vụ việc ngày càng phức tạp.

04/10/2025
Giải quyết tranh chấp quyền sử dụng đất tại tòa án nhân dân huyện krông năng tỉnh đắk lắk luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRANH CHẤP QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT 1. Quy định của pháp luật về quyền sử dụng đất - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện 1. Quy định của pháp luật về quyền sử dụng đất Quyền sử dụng đất là một thuật ngữ pháp lý lần đầu tiên được ghi nhận trong Luật đất đai năm 1987; tại khoản 3 Điều 18 Luật đất đai năm 1987 đã quy định: “Sau khi đăng ký, người sử dụng đất được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất”. Luật đất đai năm 1993 tiếp tục ghi nhận quyền sử dụng đất ổn định, lâu dài của hộ gia đình, cá nhân và cho phép họ được chuyển quyền sử dụng đất trong thời hạn sử dụng, cụ thể được quy định tại Điều 1, Điều 3 Luật đất đai năm 1993.

Với quy định này của Luật đất đai năm 1993, ở nước ta: Đất đai thuộc sở hữu toàn dân, quyền sử dụng đất thuộc về người sử dụng đất. Hay nói cách khác, quyền sử dụng đất đã tách khỏi quyền sở hữu đất đai và được chủ sở hữu đất đai chuyển giao cho người sử dụng đất thực hiện và trở thành một quyền tài sản của người sử dụng đất. Khái niệm quyền sử dụng đất tiếp tục được ghi nhận và hoàn thiện trong Luật đất đai năm 2003, Luật đất đai năm 2013. Tại Điều 53 Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 và Điều 197 Bộ luật dân sự năm 2015 quy định: “Đất đai, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản, nguồn lợi vùng biển, vùng trời, tài nguyên thiên nhiên khác và các loại tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý”.

Luật đất đai năm 2013 đã một lần nữa khẳng định: “Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Nhà nước trao QSDĐ cho người sử dụng đất theo quy định của Luật này”2. Điều này được cụ thể hóa cụ thể hơn trong tám quyền với tư cách đại diện chủ sở hữu về đất đai thể hiện quyền và trách nhiệm của Nhà nước về đất đai là, quyền quyết định quy hoạch sử dụng đất, kế hoạch sử 2 Điều 4 Luật đất đai năm 2013 8 dụng đất (Điều 13); quyền quyết định mục đích sử dụng đất (Điều 14); quyền quy định hạn mức sử dụng đất, thời hạn sử dụng đất (Điều 15); quyền quyết định thu hồi đất, trưng dụng đất (Điều 16); quyền quyết định giá đất (Điều 18); quyền quyết định trao QSDĐ cho người sử dụng đất (Điều 17); quyền quyết định chính sách tài chính về đất đai (Điều 19); quyền quy định quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất (Điều 20). Chế độ sở hữu toàn dân đối với đất đai có ưu điểm lớn nhất đó là hạn chế được tình trạng đầu cơ đối với đất đai, nhất là đối với đất nông nghiệp.

Từ đó, bảo đảm cho người nông dân luôn có tư liệu để sản xuất. Bởi vì, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Nhà nước sẽ trao lại QSDĐ cho người sử dụng đất thông qua hoạt động giao đất, cho thuê đất, công nhận QSDĐ. Trong đó, đối với đất nông nghiệp Nhà nước sẽ giao trên đầu người, nên người nông dân luôn đảm bảo có đất để canh tác và sử dụng hiệu quả, đúng mục đích.

Dưới góc độ của pháp luật dân sự, quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của luật. Như vậy, dưới góc độ này, đất đai chính là tài sản, Nhà nước là đại diện chủ sở hữu đối với tài sản là đất đai. Do đó, Nhà nước có QSDĐ. Điều 189 Bộ luật dân sự năm 2015 quy định: “Quyền sử dụng là quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản”.

Chủ thể có quyền sử dụng đối với tài sản bao gồm chủ sở hữu và người không phải là chủ sở hữu. Theo đó, Nhà nước là chủ sở hữu đất có quyền sử dụng đối với đất, hoặc người không phải là chủ sở hữu chỉ được sử dụng đất theo thỏa thuận với chủ sở hữu hoặc theo quy định của pháp luật, bao gồm người nhận được quyền sử dụng theo một giao dịch, người chiếm hữu tài sản không có căn cứ pháp luật nhưng ngay tình, người được Nhà nước giao quyền sử dụng tài sản của Nhà nước. Với cách tiếp cận này, QSDĐ được hiểu là một quyền năng của chủ sở hữu - đó là Nhà nước, đối với tài sản thuộc sở hữu của mình là đất đai. Điều 115 Bộ luật dân sự năm 2015 quy định: “Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản”.

Trong đó, quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền tài sản đối với quyền sở hữu trí tuệ, QSDĐ và các quyền tài sản khác. Như vậy, với cách tiếp cận này, QSDĐ được coi là một loại quyền tài sản. Loại tài sản này đặc 9 biệt ở chỗ, nó là tài sản được xác lập trên một tài sản và tài sản này luôn luôn gắn với một tài sản khác đó là đất đai. Chính vì coi QSDĐ là một loại tài sản nên Hiến pháp và Luật đất đai ghi nhận, chủ sử dụng đất được thực hiện các giao dịch đối với tài sản này.

Người sử dụng đất có quyền tự mình khai thác công dụng từ đất hoặc được thực hiện các giao dịch đối với QSDĐ của mình, như mua bán, trao đổi, tặng cho, thế chấp, để lại thừa kế. theo quy định của pháp luật. Điều 54 Hiến pháp năm 2013 đã quy định: “Người sử dụng đất được chuyển QSDĐ, thực hiện các quyền và nghĩa vụ theo quy định của luật. QSDĐ được pháp luật bảo hộ”.

Điều 167 Luật đất đai năm 2013 quy định: “Người sử dụng đất được thực hiện các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng QSDĐ theo quy định của Luật này”. Như vậy, QSDĐ trở thành đối tượng của giao dịch - là một loại tài sản. Khi QSDĐ được coi là một loại tài sản, được đưa vào để giao dịch, để kinh doanh thì QSDĐ lúc này lại trở thành một loại hàng hóa, là một bộ phận cấu thành của thị trường bất động sản. Hoạt động kinh doanh đối với hàng hóa là QSDĐ chịu sự điều tiết chung của thị trường.

Quyền sử dụng đất là một hệ thống các quyền của người sử dụng đất. QSDĐ không phải là một quyền đơn lẻ mà là một tập hợp các quyền của người sử dụng đất. Nội hàm của khái niệm QSDĐ có sự kế thừa và ngày càng mở rộng cùng với sự phát triển của pháp luật về đất đai và sự phát triển của đời sống kinh tế - xã hội. QSDĐ theo Luật đất đai năm 1987 chính là quyền khai thác, sử dụng đất đúng mục đích sử dụng đất đã được xác định (quy định tại Điều 5 LĐĐ năm 1987).

Người sử dụng đất được hưởng những quyền lợi hợp pháp trên đất được giao, kể cả quyền chuyển, nhượng, bán thành quả lao động, kết quả đầu tư trên đất được giao khi không còn sử dụng đất và đất đó được giao cho người khác sử dụng theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định (Điều 3 LĐĐ năm 1987). Nội hàm QSDĐ của hộ gia đình, cá nhân có thêm các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, thế chấp QSDĐ theo quy định Luật đất đai năm 1993 (khoản 2 Điều 3 LĐĐ năm 1993). Luật đất đai năm 2003, quyền của người sử dụng đất được mở rộng thành hệ thống các quyền, bao gồm quyền chung của tất cả 10 những người sử dụng đất và các quyền cụ thể của từng người sử dụng đất gắn với hình thức sử dụng đất của họ (Điều 105, Điều 106 LĐĐ năm 2003). Ngoài các quyền đã có trong Luật đất đai năm 2003, Luật đất đai năm 2013 tiếp tục được hoàn thiện và bổ sung thêm các quyền sử dụng hạn chế đối với thửa đất liền kề (Điều 171 LĐĐ năm 2013).

Tổng thể các quyền do pháp luật quy định đều là những quyền cụ thể của quyền sử dụng đất. Trong điều kiện hiện nay, để khuyến khích khai thác mọi tiềm năng đất đai, góp phần thúc đẩy sự năng động của các yếu tố tích cực khi được Nhà nước giao QSDĐ, Nhà nước đã ghi nhận các quyền năng của người sử dụng đất. Cùng với đó, có xu hướng mở rộng quy định các điều kiện để người sử dụng đất thực hiện hiệu quả các quyền năng và khai thác tốt tiềm năng của đất đai. Tuy nhiên, dù có mở rộng quyền đến đâu thì Nhà nước vẫn là chủ sở hữu.

Người sử dụng đất chỉ được thực hiện những quyền năng của mình mà pháp luật ghi nhận và phải tuân thủ những nguyên tắc, thủ tục, điều kiện và các nghĩa vụ do pháp luật quy định. Từ những phân tích nêu trên, chúng ta thấy rằng, khác với quyền sở hữu đất đai của Nhà nước, QSDĐ của các chủ thể không phải là một quyền tuyệt đối và vĩnh viễn mà QSDĐ bị giới hạn bởi yếu tố thời hạn sử dụng đất (sử dụng đất ổn định lâu dài và sử dụng có thời hạn). Ngoài ra, QSDĐ còn bị giới hạn bởi Nhà nước trao QSDĐ theo hình thức giao đất không thu tiền sử dụng khác với QSDĐ của người sử dụng đất được Nhà nước trao QSDĐ theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất. Một số bất cập, hạn chế của pháp luật về quyền sử dụng đất Một là, từ những phân tích quy định pháp luật về QSDĐ trong Hiến pháp năm 2013, Bộ luật dân sự năm 2015, Luật đất đai năm 1987, năm 1993, năm 2003 và năm 2013 chúng tôi thấy, chưa có quy định khái quát cho khái niệm QSDĐ.

Các văn bản pháp luật chỉ nêu các quyền cụ thể của QSDĐ. Luật đất đai hiện hành cần phải được sửa đổi, hoàn thiện theo hướng bổ sung khái niệm QSDĐ. Qua nghiên cứu, tác giả đồng ý với quan điểm cho rằng: “Quyền sử dụng đất là quyền tài sản thuộc sở hữu của tổ chức, hộ gia đình, cá nhân phát sinh trên cơ sở quyết định giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc từ các giao dịch nhận 11 chuyển quyền sử dụng đất. Việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt quyền sử dụng đất phải tuân thủ các điều kiện, thủ tục do pháp luật quy định”3.

Hai là, quy định thời hạn giao đất nông nghiệp cho hộ gia đình, cá nhân còn ngắn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ