Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh tế phát triển (mã số: 62 31 01 05) của nghiên cứu sinh Hoàng Thị Thu Hiền, thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam năm 2017 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Tuấn Sơn và TS. Chu Thị Kim Loan, mang tên: "Nghiên cứu giải pháp vượt rào cản của các doanh nghiệp xuất khẩu tôm và cá da trơn sang thị trường Mỹ và EU".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Sau khi Việt Nam ký Hiệp định Thương mại với Liên minh Châu Âu (EU) năm 1995 và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Hoa Kỳ năm 2001, ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam đã đạt mức tăng trưởng bình quân 15,6%/năm trong giai đoạn 1995–2014, đưa kim ngạch từ 550 triệu USD (1995) lên 7,836 tỷ USD (2014), xuất khẩu đến 164 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong đó, tôm và cá da trơn là hai mặt hàng xuất khẩu chủ lực, chiếm 74,9% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản năm 2014 (tôm chiếm 52,3%, cá da trơn chiếm 22,6%).
Tuy nhiên, thị trường Mỹ và EU liên tục thiết lập hệ thống rào cản thương mại ngày càng tinh vi và phức tạp, bao gồm các rào cản kỹ thuật (TBT, SPS), rào cản pháp lý (Dự luật H.R 2439 về nhãn mác cá da trơn, Đạo luật Nông nghiệp Farm Bill 2014 chuyển quyền giám sát từ FDA sang USDA) và các biện pháp phòng vệ thương mại (thuế chống bán phá giá - AD, thuế chống trợ cấp - CVD). Các rào cản này gây thiệt hại trực tiếp nhiều triệu USD mỗi năm, khiến hàng loạt lô hàng bị trả về, làm giảm khả năng cạnh tranh và đe dọa sự phát triển bền vững của doanh nghiệp chế biến cũng như hàng triệu hộ nuôi trồng tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết là đánh giá một cách toàn diện và có hệ thống thực trạng thực thi các giải pháp vượt rào cản của các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu tôm và cá da trơn giai đoạn 2011–2015, phân tích nguyên nhân và các yếu tố tác động, từ đó hoàn thiện hệ thống giải pháp thích ứng cho giai đoạn đến năm 2020.
Mục tiêu nghiên cứu
1. Mục tiêu tổng quát:
Trên cơ sở nghiên cứu các giải pháp vượt rào cản đã được thực thi đối với sản phẩm tôm và cá da trơn của Việt Nam sang thị trường Mỹ và EU thời gian qua, đề xuất và hoàn thiện các giải pháp vượt qua rào cản nhằm tăng cường xuất khẩu tôm và cá da trơn vào hai thị trường này trong thời gian tới.
2. Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Luận giải và làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về giải pháp vượt rào cản đối với tôm và cá da trơn xuất khẩu sang thị trường Mỹ và EU.
- Mục tiêu 2: Đánh giá thực trạng thực thi các giải pháp vượt rào cản của các doanh nghiệp xuất khẩu tôm và cá da trơn của Việt Nam sang thị trường Mỹ và EU giai đoạn 2011–2015.
- Mục tiêu 3: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực thi các giải pháp vượt rào cản của các doanh nghiệp xuất khẩu tôm và cá da trơn sang hai thị trường nghiên cứu.
- Mục tiêu 4: Đề xuất và hoàn thiện các giải pháp vượt rào cản, đẩy mạnh xuất khẩu tôm và cá da trơn của Việt Nam vào thị trường Mỹ và EU đến năm 2020 và các năm tiếp theo.
Câu hỏi nghiên cứu
- Hệ thống rào cản đối với tôm và cá da trơn xuất khẩu sang thị trường Mỹ và EU bao gồm những loại nào?
- Các giải pháp vượt rào cản mà các doanh nghiệp xuất khẩu tôm và cá da trơn của Việt Nam đã áp dụng trong thời gian qua là gì?
- Kết quả thực thi các giải pháp vượt rào cản đạt được ra sao; những tồn tại, nguyên nhân và nhân tố ảnh hưởng đến việc thực thi các giải pháp đó là gì?
- Cần đề xuất những giải pháp cụ thể nào để vượt qua các rào cản và đẩy mạnh xuất khẩu tôm và cá da trơn vào thị trường Mỹ và EU trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về giải pháp vượt rào cản trong xuất khẩu tôm và cá da trơn của Việt Nam vào thị trường Mỹ và EU.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào lý thuyết thương mại quốc tế về rào cản kỹ thuật (TBT, SPS), các biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp và các giải pháp vượt rào cản của doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu tôm và cá da trơn.
- Phạm vi không gian: Vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu giai đoạn 2011–2015; đề xuất giải pháp định hướng đến năm 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành điểm luận các nhóm nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các chủ đề chuyên sâu liên quan:
Các hướng nghiên cứu lý luận về thương mại và rào cản thương mại
- Lý thuyết thương mại và bản chất rào cản: Nguyễn Văn Tuấn và Trần Hòe (2006) phân tích nguyên tắc trao đổi ngang giá và vai trò của thương mại quốc tế trong phát huy lợi thế quốc gia. Đào Thu Giang (2008, 2009) mở rộng khái niệm rào cản từ thuế quan sang hệ thống chính sách, tiêu chuẩn kỹ thuật phi thuế quan và các quy định môi trường được áp dụng để điều tiết thương mại. Đinh Văn Thành (2005) phân loại chi tiết các rào cản biên giới, sau biên giới, biện pháp tự vệ, biện pháp phòng vệ thương mại và yêu cầu kiểm soát theo chuỗi (Giống – Nuôi – Thu hoạch – Chế biến – Xuất khẩu). Conway (2007) nhấn mạnh rào cản là các quy định nhà nước nhằm hạn chế nhập khẩu để bảo hộ sản xuất nội địa.
- Phân loại và tính chất rào cản phi thuế quan: Nguyễn Hữu Khải (2005), Nguyễn Văn Thành (2005), VCCI (2010), Hanson (2010), và Lê Xuân Trường (2015) tập trung làm rõ tính đa dạng, tinh vi của rào cản kỹ thuật (TBT), biện pháp vệ sinh an toàn dịch tễ (SPS), quy tắc xuất xứ, giấy phép nhập khẩu không tự động và rào cản sở hữu trí tuệ; nhấn mạnh việc rào cản kỹ thuật dễ bị lạm dụng cho mục đích bảo hộ ngầm.
Các nghiên cứu về hệ thống quy chuẩn kỹ thuật và pháp lý tại Mỹ và EU
- Thị trường Mỹ: Võ Thanh Thu và Ngô Thị Ngọc Huyền (2012) phân tích các quy định của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) căn cứ trên Đạo luật Liên bang về Thực phẩm, Dược phẩm, Mỹ phẩm (FDCA), Luật Đóng gói và Nhãn mác trung thực (FPLA), Luật Dịch vụ Y tế (PHSA), Luật Chống khủng bố sinh học năm 2002 và cơ chế Cảnh báo nhập khẩu (Import Alert). Trần Thị Minh Nguyệt (2014) khảo cứu các quy định về bảo hộ nhãn hiệu và quy chuẩn nhãn mác. Thanh Mai (2009) hệ thống hóa quy trình và mốc thời gian 7 bước điều tra chống bán phá giá của Bộ Thương mại Mỹ (DOC) và Ủy ban Thương mại Quốc tế Mỹ (ITC). FDA (1998) công bố danh mục 6 loại kháng sinh cho phép và 11 loại hóa chất, kháng sinh bị cấm tuyệt đối trong nuôi trồng thủy sản.
- Thị trường EU: Nguyễn Tử Cương (2009) phân tích chính sách "dư lượng = 0" và các tiêu chuẩn kiểm tra vi sinh vật (Salmonella, Shigella, E.Coli, Vibrio parahaemolyticus). Graindorge và Blas (2008) chỉ rõ danh mục 11 nhóm hóa chất, kháng sinh bị cấm ngặt nghèo (bao gồm Chloramphenicol, Nitrofuran, Malachite Green). Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp Nông thôn (2010) khảo cứu hệ thống tiêu chuẩn chất lượng và môi trường bắt buộc hoặc tự nguyện như HACCP, GlobalGAP, ISO 9000, ISO 14000, EMAS, REACH (Quy chế số 1907/2006 kiểm soát hơn 900 hóa chất) và quy định chống khai thác hải sản bất hợp pháp (IUU).
Các nghiên cứu thực tiễn về ngành hàng thủy sản, tôm và cá da trơn
- Đặc điểm sinh học và phân loại cá da trơn: Cacot (1994), Nguyễn Văn Hảo và Võ Văn Bình (2010) làm rõ phân loại bộ Cá Nheo (Siluriformes), phân biệt họ Ictaluridae (cá trê Mỹ) và họ Pangasiidae (cá tra Pangasius hypophthalmus và cá basa Pangasius bocourti của Việt Nam).
- Thực trạng sản xuất và xuất khẩu: VASEP (các báo cáo thường niên 2012, 2013, 2014, 2015, 2016b), Nguyễn Tiến Hưng (2015), Viện Nghiên cứu Kinh tế và Quy hoạch Thủy sản (2015), Trung Nghĩa (2015), Thanh Thủy (2015) và Nguyễn Thị Bích (2015) cung cấp số liệu về tăng trưởng kim ngạch, biến động thị phần, áp lực cạnh tranh về giá và rủi ro từ các vụ kiện bán phá giá, thuế chống trợ cấp và rào cản kỹ thuật.
Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết
Kế thừa các nghiên cứu trước, luận án tập trung lấp đầy khoảng trống: nghiên cứu chuyên biệt và toàn diện chuỗi hành động vượt rào cản của doanh nghiệp xuất khẩu tôm và cá da trơn Việt Nam tại địa bàn trọng điểm Đồng bằng sông Cửu Long trong giai đoạn 2011–2015; lượng hóa và phân tích tác động đồng thời của cả rào cản kỹ thuật (SPS/TBT) lẫn rào cản phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, chống trợ cấp, Farm Bill); nhận diện cấu trúc các yếu tố ảnh hưởng bên trong và bên ngoài doanh nghiệp; xây dựng mô hình liên kết chuỗi giá trị nhằm vượt rào cản bền vững đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Lý thuyết thương mại quốc tế về rào cản: Rào cản thương mại là toàn bộ các biện pháp thuế quan và phi thuế quan do chính phủ một nước áp dụng nhằm gây cản trở hàng hóa nhập khẩu, bảo vệ người sản xuất và người tiêu dùng nội địa. Vượt rào cản là việc doanh nghiệp thực hiện đúng, đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, đồng thời chủ động áp dụng các công cụ pháp lý, kinh tế và quản trị để bảo vệ thị phần xuất khẩu.
- Hệ thống phân loại rào cản của Mỹ và EU:
- Thị trường Mỹ: Điều tiết bởi FDCA, FPLA, PHSA, CFR, FSMA, Farm Bill; kiểm soát vệ sinh thực phẩm và kháng sinh bởi FDA; giám sát chất lượng cá da trơn bởi USDA; điều tra chống bán phá giá/chống trợ cấp bởi DOC và ITC.
- Thị trường EU: Hệ thống tiêu chuẩn chất lượng bắt buộc và tự nguyện gồm HACCP, GlobalGAP, ISO 9000, ISO 14000, EMAS, quy định kiểm soát dư lượng kháng sinh, chỉ tiêu vi sinh vật, quy định chống đánh bắt bất hợp pháp IUU, đăng ký hóa chất REACH và trách nhiệm xã hội.
- Khung phân tích các yếu tố ảnh hưởng:
- Nhóm yếu tố bên trong doanh nghiệp: Năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D); Nguồn nhân lực (quản lý và lao động kỹ thuật); Năng lực tài chính (vốn sở hữu và khả năng huy động vốn); Trình độ thiết bị và công nghệ chế biến; Cơ sở hạ tầng nhà xưởng.
- Nhóm yếu tố bên ngoài doanh nghiệp: Chính sách và quy hoạch của Nhà nước; Người nuôi và nguồn cung cấp nguyên liệu; Yêu cầu và thị hiếu của thị trường nhập khẩu; Mối liên kết giữa doanh nghiệp với hiệp hội (VASEP), tổ chức khoa học và nhà phân phối quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp tiếp cận: Tiếp cận hệ thống, tiếp cận chuỗi giá trị và tiếp cận thị trường.
- Phương pháp chọn mẫu điều tra: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng (stratified sampling). Doanh nghiệp chế biến tôm và cá da trơn xuất khẩu tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long được phân tầng theo tỉnh và loại hình doanh nghiệp, sau đó chọn ngẫu nhiên 30 doanh nghiệp (chiếm 13% tổng số doanh nghiệp trong ngành tại vùng ĐBSCL) làm mẫu đại diện điều tra.
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phiếu điều tra bảng hỏi có cấu trúc và phỏng vấn trực tiếp ban lãnh đạo, cán bộ quản lý kỹ thuật của 30 doanh nghiệp mẫu.
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ niên giám thống kê, báo cáo của Tổng cục Thủy sản, Hiệp hội VASEP, Viện Nghiên cứu Kinh tế và Quy hoạch Thủy sản, Viện Chính sách và Chiến lược PTNNNT, Cục Hải quan, Bộ Công Thương, ITC, DOC và FDA trong giai đoạn 2011–2015.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh định tính và định lượng, tổng hợp bảng cân đối chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật nhằm đánh giá kết quả thực thi các giải pháp vượt rào cản.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về giải pháp vượt rào cản của các doanh nghiệp xuất khẩu tôm và cá da trơn
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, bản chất, phân loại và đặc điểm của rào cản thuế quan và phi thuế quan (TBT, SPS, hạn ngạch, giấy phép, sở hữu trí tuệ, môi trường). Luận án chi tiết hóa hệ thống rào cản của Mỹ và EU đối với thủy sản:
HỆ THỐNG RÀO CẢN THƯƠNG MẠI
(MỸ VÀ EU)
THỊ TRƯỜNG MỸ THỊ TRƯỜNG EU
- Pháp luật: FDCA, FPLA, PHSA, CFR, Farm Bill - Dư lượng kháng sinh: Chính sách "dư lượng = 0"
- Cơ quan quản lý: FDA, USDA, DOC, ITC - Kiểm tra vi sinh: Salmonella, E.Coli, Coliform
- Thuế phòng vệ: Chống bán phá giá (AD), Chống trợ cấp - Tiêu chuẩn quản trị: HACCP, GlobalGAP, ISO 9000, ISO 14000
- Quy chuẩn: 6 kháng sinh cho phép, 11 chất cấm - Môi trường & Xã hội: IUU, REACH, Trách nhiệm xã hội
Bảng 1: Các bước tiến hành điều tra chống bán phá giá tại Mỹ
(Nguồn: Thanh Mai, 2009; Luận án trích dẫn)
| TT |
Bước tiến hành |
Thời hạn thông thường (ngày) |
Thời hạn gia hạn (ngày) |
| 1 |
Nộp đơn kiện / DOC tự khởi xướng |
0 |
0 |
| 2 |
Quyết định bắt đầu điều tra |
20 |
40 |
| 3 |
Kết luận sơ bộ của ITC |
45 |
45 |
| 4 |
Kết luận sơ bộ của DOC |
160 |
210 |
| 5 |
Kết luận cuối cùng của DOC |
235 |
345 |
| 6 |
Kết luận cuối cùng của ITC |
280 |
390 |
| 7 |
Quyết định áp thuế của DOC |
287 |
397 |
Bảng 2: Danh mục hóa chất, kháng sinh cấm sử dụng trong sản xuất, kinh doanh thủy sản vào EU
(Nguồn: Graindorge and Blas, 2008; Luận án trích dẫn)
| STT |
Tên hoá chất, kháng sinh |
Đối tượng áp dụng |
| 1 |
Aristolochia spp và các chế phẩm từ chúng |
Thức ăn, thuốc thú y, hóa chất, chất xử lý môi trường, chất tẩy rửa khử trùng, chất bảo quản, kem bôi da tay trong tất cả các khâu sản xuất giống, nuôi trồng động thực vật dưới nước và lưỡng cư, dịch vụ nghề cá và bảo quản, chế biến. |
| 2 |
Chloramphenicol |
|
| 3 |
Chloroform |
|
| 4 |
Chlorpromazine |
|
| 5 |
Colchicine |
|
| 6 |
Dapsone |
|
| 7 |
Dimetridazole |
|
| 8 |
Metronidazole |
|
| 9 |
Nitrofuran (bao gồm cả Furazolidone) |
|
| 10 |
Ronidazole |
|
| 11 |
Green Malachite và các dẫn xuất của nó |
|
Chương 1 cũng tổng hợp thực trạng phát triển ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam từ năm 1995 đến 2015. Năm 2014, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt mức kỷ lục 7,836 tỷ USD. Năm 2015, kim ngạch giảm xuống 6,700 tỷ USD (-14,5%) do biến động tỷ giá (VND giữ giá trong khi đồng tiền các nước cạnh tranh giảm 15–30%), tác động của thuế chống bán phá giá và các rào cản kỹ thuật.
Bảng 3: Kim ngạch xuất khẩu tôm và cá da trơn của Việt Nam giai đoạn 2012–2015
(Nguồn: VASEP 2012–2015; Luận án trích dẫn)
| Chỉ tiêu |
ĐVT |
2012 |
2013 |
2014 |
2015 |
Tăng trưởng BQ (%) |
| Tổng KNXK thủy sản |
Tr. USD |
6.134,0 |
6.717,0 |
7.836,0 |
6.700,0 |
3,87 |
| KNXK Tôm & cá da trơn |
Tr. USD |
3.995,0 |
4.861,0 |
5.868,0 |
4.666,0 |
7,96 |
| Tỷ trọng tôm & cá da trơn |
% |
65,1 |
72,4 |
74,9 |
69,7 |
- |
| KNXK Tôm |
Tr. USD |
2.250,0 |
3.100,0 |
4.100,0 |
3.075,0 |
15,03 |
| Tỷ trọng KNXK Tôm |
% |
36,7 |
46,2 |
52,3 |
45,9 |
- |
| KNXK Cá da trơn |
Tr. USD |
1.745,0 |
1.761,0 |
1.768,0 |
1.591,0 |
-2,90 |
| Tỷ trọng KNXK cá da trơn |
% |
28,4 |
26,2 |
22,6 |
23,8 |
- |
| KNXK Thủy sản khác |
Tr. USD |
2.139,0 |
1.857,0 |
1.968,0 |
2.034,0 |
-1,27 |
| Tỷ trọng TS khác |
% |
34,9 |
27,6 |
25,1 |
30,3 |
- |
Bảng 4: Cơ cấu thị trường nhập khẩu thủy sản của Việt Nam năm 2014
(Nguồn: VASEP, 2015; Luận án trích dẫn)
| TT |
Thị trường nhập khẩu |
Kim ngạch (Tr. USD) |
Cơ cấu (%) |
Tốc độ tăng trưởng 2014/2013 (%) |
| 1 |
Mỹ |
1.709,6 |
21,80 |
+16,85 |
| 2 |
EU |
1.481,1 |
18,90 |
+19,76 |
| 3 |
Nhật Bản |
1.195,2 |
15,30 |
+7,14 |
| 4 |
Hàn Quốc |
651,9 |
8,30 |
+27,37 |
| 5 |
Trung Quốc & Hồng Kông |
614,7 |
7,80 |
+20,10 |
| 6 |
ASEAN |
447,4 |
5,70 |
+17,12 |
| 7 |
Canada |
263,3 |
3,60 |
+45,80 |
| 8 |
Úc |
228,8 |
2,90 |
+19,77 |
| 9 |
Mexico |
123,5 |
1,60 |
+16,75 |
| 10 |
Nga |
104,5 |
1,20 |
+1,08 |
| 11 |
Thị trường khác |
1.016,0 |
13,42 |
+11,02 |
|
Cộng |
7.836,0 |
100,00 |
+16,70 |
Bảng 5: Xuất khẩu tôm của các nước vào thị trường Mỹ năm 2014
(Nguồn: VASEP, 2014; Luận án trích dẫn)
| TT |
Nước xuất khẩu |
Khối lượng năm 2014 (Tấn) |
Thị phần tại Mỹ 2014 (%) |
Tăng trưởng 2014/2013 (%) |
| 1 |
Ấn Độ |
108.500 |
19,60 |
+15,2 |
| 2 |
Indonesia |
103.000 |
18,10 |
+27,0 |
| 3 |
Ecuador |
92.500 |
16,30 |
+24,0 |
| 4 |
Việt Nam |
73.600 |
12,90 |
+23,6 |
| 5 |
Thái Lan |
64.500 |
11,30 |
-22,3 |
| 6 |
Trung Quốc |
33.971 |
5,90 |
+0,5 |
| 7 |
Mexico |
19.360 |
3,40 |
+5,0 |
| 8 |
Malaysia |
9.956 |
1,75 |
-3,2 |
| 9 |
Guyana |
8.897 |
1,60 |
+1,9 |
| 10 |
Honduras |
8.456 |
1,70 |
-0,9 |
| 11 |
Peru |
8.968 |
1,50 |
-0,3 |
| 12 |
Bangladesh |
5.476 |
0,90 |
+1,2 |
| 13 |
Nicaragua |
3.212 |
0,60 |
-0,3 |
| 14 |
Venezuela |
2.117 |
0,40 |
+2,5 |
| 15 |
43 nước khác |
26.487 |
4,70 |
+45,6 |
|
Cộng toàn thị trường Mỹ |
569.000 |
100,00 |
+12,0 |
Bảng 6: So sánh giá trung bình nhập khẩu tôm vào Mỹ giai đoạn 2014–2015 (USD/kg)
(Nguồn: VASEP 2014, 2015; Luận án trích dẫn)
| Nguồn cung |
Giá năm 2014 (USD/kg) |
Giá năm 2015 (USD/kg) |
Tốc độ tăng trưởng (%) |
| Bình quân các nước |
11,82 |
9,39 |
-20,6 |
| Việt Nam |
13,69 |
11,15 |
-18,6 |
| Indonesia |
12,84 |
9,74 |
-24,2 |
| Ấn Độ |
12,75 |
9,56 |
-25,1 |
| Thái Lan |
12,65 |
10,48 |
-17,2 |
| Malaysia |
10,18 |
9,13 |
-10,3 |
| Ecuador |
9,90 |
7,41 |
-25,2 |
| Trung Quốc |
8,47 |
6,70 |
-21,0 |
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày đặc điểm địa bàn nghiên cứu vùng Đồng bằng sông Cửu Long – trung tâm nuôi trồng và chế biến thủy sản lớn nhất Việt Nam. Đến năm 2014, diện tích nuôi tôm tại ĐBSCL đạt trên 692.000 ha (tăng 2,9 lần so với năm 2000), diện tích nuôi cá da trơn đạt hơn 5.500 ha (tăng gấp 5 lần so với năm 2000).
Luận án thiết kế khung phân tích đánh giá quá trình vượt rào cản thông qua mối quan hệ tương tác giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng, từ người nuôi, thương lái, doanh nghiệp chế biến đến các cơ quan quản lý và thị trường nhập khẩu. Mẫu khảo sát gồm 30 doanh nghiệp chế biến tôm và cá da trơn (13% tổng thể doanh nghiệp ngành tại ĐBSCL) được lựa chọn theo phương pháp phân tầng ngẫu nhiên, bảo đảm tính đại diện về quy mô, địa bàn tỉnh và cơ cấu sản phẩm. Quy trình xử lý dữ liệu kết hợp chặt chẽ giữa tổng hợp định lượng các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật và phân tích định tính thực tiễn thực thi pháp luật thương mại.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thực chứng:
- Thực trạng rào cản và tổn hại đối với doanh nghiệp:
- Tại Mỹ: Doanh nghiệp cá da trơn chịu áp lực từ Đạo luật Nông nghiệp Farm Bill, bị buộc đổi tên nhãn mác (Dự luật H.R 2439 không cho dùng tên catfish) và liên tục chịu các đợt xem xét hành chính về thuế chống bán phá giá (AD), thuế chống trợ cấp (CVD). Đối với tôm, thuế chống bán phá giá và các đợt kiểm tra chất lượng làm chi phí đội lên cao, khiến giá tôm Việt Nam tại Mỹ luôn cao hơn các đối thủ cạnh tranh từ 10–20% (năm 2014 là 13,69 USD/kg so với mức bình quân 11,82 USD/kg).
- Tại EU: Rào cản kỹ thuật kiểm soát gắt gao dư lượng kháng sinh cấm (Chloramphenicol, Nitrofuran) và chỉ tiêu vi sinh vật, áp dụng quy chuẩn IUU đối với nguồn gốc khai thác, cùng các tiêu chuẩn môi trường và lao động. Nhiều lô hàng bị cảnh báo hoặc trả về, gây tổn thất kinh tế trực tiếp và suy giảm uy tín thương hiệu.
- Đánh giá các giải pháp doanh nghiệp đã thực thi:
- Kiểm soát nguyên liệu đầu vào: Doanh nghiệp chủ động xây dựng vùng nuôi riêng hoặc liên kết hợp đồng với nông dân, hỗ trợ kỹ thuật và kiểm tra tồn dư hóa chất trước khi thu mua.
- Kiểm soát công nghệ và quy trình chế biến: Nâng cấp dây chuyền thiết bị, áp dụng các tiêu chuẩn quản lý quốc tế bắt buộc và tự nguyện (HACCP, ISO 9000, ISO 14000, GlobalGAP, ASC).
- Đào tạo nguồn nhân lực: Nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ kỹ thuật và công nhân chế biến.
- Hoạt động pháp lý và thương mại: Tích cực tham gia theo đuổi các vụ kiện chống bán phá giá do DOC/ITC tiến hành; xúc tiến thương mại mở rộng thị trường mới và chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang chế biến sâu.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng:
- Yếu tố nội bộ: Trình độ thiết bị máy móc, năng lực vốn kinh doanh, tay nghề của đội ngũ lao động và khả năng R&D.
- Yếu tố bên ngoài: Quy hoạch vùng nuôi của Nhà nước, chất lượng nguyên liệu từ nông dân, các chính sách tín dụng, tỷ giá và mối liên kết trong ngành hàng thông qua VASEP.
- Hệ thống 6 nhóm giải pháp đề xuất đến năm 2020:
- (i) Thực hiện tốt công tác quy hoạch của ngành nuôi và chế biến tôm, cá da trơn xuất khẩu.
- (ii) Đổi mới cách thức tổ chức ngành nuôi, chế biến theo mô hình chuỗi giá trị sản phẩm và chuỗi liên kết dọc.
- (iii) Đổi mới công nghệ nuôi, chế biến tôm và cá da trơn theo hướng nâng cao tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu và giá trị gia tăng.
- (iv) Tăng cường công tác quản lý và giám sát chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm từ khâu con giống, thức ăn đến chế biến xuất khẩu.
- (v) Tăng cường dự báo thị trường, xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu quốc gia cho tôm và cá da trơn Việt Nam.
- (vi) Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của toàn bộ ngành nuôi, chế biến tôm và cá da trơn xuất khẩu.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về hệ thống rào cản thương mại hiện đại (thuế quan, kỹ thuật TBT/SPS, phòng vệ thương mại, môi trường, lao động) áp dụng riêng cho ngành hàng thủy sản tại hai thị trường nhập khẩu lớn nhất là Mỹ và EU.
- Xây dựng khung phân tích tương tác giữa các yếu tố nội lực bên trong doanh nghiệp và môi trường chính sách, thị trường bên ngoài tác động đến năng lực vượt rào cản thương mại quốc tế.
- Định hình mô hình tổ chức ngành nuôi và chế biến thủy sản theo chuỗi giá trị khép kín (liên kết dọc hoàn thiện), gắn kết chặt chẽ lợi ích và trách nhiệm giữa người nuôi trồng, doanh nghiệp chế biến và đơn vị xuất khẩu.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Đánh giá thực chứng kết quả thực thi các giải pháp vượt rào cản của 30 doanh nghiệp chế biến xuất khẩu tôm và cá da trơn đại diện vùng Đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2011–2015; chỉ rõ những thành công, tổn thất và nguyên nhân dẫn đến các lô hàng bị cảnh báo hoặc áp thuế cao.
- Cung cấp luận cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp chế biến thủy sản định hướng tái cơ cấu sản xuất, chuẩn hóa quy trình kiểm soát chất lượng đạt chuẩn quốc tế (HACCP, GlobalGAP, ASC), chủ động ứng phó với các vụ kiện phòng vệ thương mại tại Mỹ và các đợt thanh tra an toàn thực phẩm của EU.
- Cung cấp cơ sở khoa học cho các cơ quan quản lý nhà nước ban hành chính sách điều hành, kiểm soát quy hoạch vùng nuôi và đàm phán thương mại quốc tế.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với Nhà nước và các Bộ, ngành:
- Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn vệ sinh thực phẩm tương thích với quy chuẩn của Mỹ (FDA/USDA) và EU.
- Tăng cường kiểm soát chất lượng con giống, thức ăn thủy sản, thuốc thú y và chất xử lý môi trường; xử lý nghiêm việc lưu hành hóa chất, kháng sinh cấm.
- Hỗ trợ kinh phí và pháp lý cho các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp trong các vụ kiện chống bán phá giá, chống trợ cấp và rào cản thương mại phi lý.
- Điều hành linh hoạt chính sách tín dụng và tỷ giá nhằm hỗ trợ năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp thủy sản.
- Đối với chính quyền các địa phương vùng Đồng bằng sông Cửu Long:
- Thực hiện nghiêm quy hoạch vùng nuôi tôm và cá da trơn tập trung, tránh phát triển tự phát phá vỡ quy hoạch.
- Đầu tư đồng bộ hạ tầng thủy lợi, giao thông, điện và hệ thống quan trắc, cảnh báo môi trường nước vùng nuôi.
- Thúc đẩy thành lập các hợp tác xã, tổ hợp tác nuôi trồng thủy sản để liên kết trực tiếp với doanh nghiệp chế biến theo chuỗi giá trị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Địa bàn khảo sát thực nghiệm tập trung tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long với mẫu điều tra gồm 30 doanh nghiệp chế biến xuất khẩu; chưa mở rộng khảo sát các doanh nghiệp tại khu vực Miền Trung và Miền Bắc.
- Chuỗi số liệu phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2011–2015, gắn với các quy định pháp lý và các đợt xem xét hành chính trong thời điểm nghiên cứu.
- Chưa lượng hóa độc lập chi phí tuân thủ chi tiết (compliance costs) của từng quy chuẩn kỹ thuật riêng biệt đối với từng quy mô doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi khảo sát quy mô doanh nghiệp trên phạm vi toàn quốc và so sánh hiệu quả vượt rào cản giữa các vùng sinh thái nuôi trồng khác nhau.
- Cập nhật và đánh giá tác động của các chính sách thương mại mới của Mỹ (giai đoạn thực thi toàn diện chương trình giám sát cá da trơn của USDA) và các cam kết trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA).
- Đi sâu nghiên cứu định lượng tác động kinh tế của các rào cản phi thuế quan đối với giá trị gia tăng phân bổ cho người nuôi trồng trong chuỗi giá trị thủy sản.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên ngành Kinh tế:
Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về rào cản thương mại phi thuế quan, quy trình điều tra chống bán phá giá tại Mỹ, hệ thống tiêu chuẩn kiểm dịch EU và phương pháp tiếp cận chuỗi giá trị trong kinh tế nông nghiệp.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách (Bộ Nông nghiệp và PTNT, Bộ Công Thương, UBND các tỉnh ĐBSCL):
Cung cấp căn cứ khoa học để hoàn thiện quy hoạch ngành nuôi trồng, kiểm soát chất lượng vật tư nông nghiệp đầu vào, và xây dựng chiến lược đàm phán tháo gỡ rào cản kỹ thuật song phương.
- Đối với doanh nghiệp chế biến xuất khẩu thủy sản và Hiệp hội VASEP:
Là tài liệu tham khảo trực tiếp về cẩm nang tiêu chuẩn kỹ thuật (danh mục kháng sinh cho phép/cấm của FDA và EU), quy trình xây dựng các chứng nhận GlobalGAP, HACCP, ASC và giải pháp tổ chức liên kết chuỗi nguyên liệu ổn định.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại thị trường Mỹ, những đạo luật và cơ quan nào trực tiếp quản lý việc nhập khẩu tôm và cá da trơn của Việt Nam?
Hàng hóa thủy sản vào Mỹ chịu sự điều tiết của Đạo luật Liên bang về Thực phẩm, Dược phẩm, Mỹ phẩm (FDCA), Luật về Bao bì và Nhãn hàng (FPLA), Luật Dịch vụ Y tế (PHSA), Luật Chống khủng bố sinh học năm 2002 và Đạo luật Nông nghiệp (Farm Bill). Các cơ quan quản lý gồm:
- FDA: Kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm, dư lượng kháng sinh, phụ gia và ban hành cảnh báo tự động giữ hàng tại cảng.
- USDA: Thực hiện giám sát cá da trơn từ khâu nuôi trồng, chế biến đến xuất khẩu theo quy định tương đương của Farm Bill.
- DOC và ITC: Tiến hành điều tra và quyết định áp thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD).
2. Thị phần xuất khẩu tôm của Việt Nam tại thị trường Mỹ năm 2014 đạt bao nhiêu và đứng vị trí thứ mấy?
Năm 2014, Việt Nam xuất khẩu 73.600 tấn tôm sang Mỹ, đạt kim ngạch 1,065 tỷ USD, chiếm 12,9% thị phần nhập khẩu tôm của Mỹ và đứng ở vị trí thứ 4 trong số các quốc gia cung cấp tôm lớn nhất cho thị trường này (sau Ấn Độ với 19,6%, Indonesia với 18,1%, và Ecuador với 16,3%).
3. Mẫu khảo sát thực tế của luận án được chọn theo phương pháp nào và quy mô bao nhiêu?
Luận án sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng (stratified sampling), phân loại doanh nghiệp theo tỉnh và loại hình doanh nghiệp tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long, sau đó chọn ngẫu nhiên 30 doanh nghiệp chế biến xuất khẩu tôm và cá da trơn (chiếm tỷ lệ 13% tổng số doanh nghiệp ngành trong vùng) để điều tra bảng hỏi và phỏng vấn trực tiếp.
4. Quy định của EU và Mỹ đối với việc sử dụng chất kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản có điểm gì khác nhau cơ bản?
- Tại Mỹ: Quy định theo nguyên tắc "chọn - cho": Trừ 6 loại kháng sinh được FDA cho phép sử dụng (gồm Chorionic gonadotropin, formalin solution, tricaine methanesulfonate, oxytetracycline, sulfamerazine, sulfadimethoxine/ormetoprim), tất cả các loại kháng sinh khác đều bị cấm. Đồng thời Mỹ cấm tuyệt đối 11 chất như Chloramphenicol, Nitrofurazone, Fluoroquinolones...
- Tại EU: Áp dụng chính sách "dư lượng = 0" đối với các chất kháng sinh bị cấm tuyệt đối (gồm 11 nhóm chất như Chloramphenicol, Nitrofuran, Metronidazole, Green Malachite...) và liên tục hạ ngưỡng phát hiện dư lượng thông qua hiện đại hóa thiết bị kiểm nghiệm; các chất khác chịu sự kiểm soát giới hạn dư lượng tối đa (MRL) nghiêm ngặt.
5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để doanh nghiệp vượt rào cản xuất khẩu sang Mỹ và EU đến năm 2020?
Luận án đề xuất 6 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Thực hiện đúng công tác quy hoạch vùng nuôi và chế biến thủy sản xuất khẩu.
- Đổi mới phương thức tổ chức ngành theo mô hình chuỗi giá trị và liên kết dọc.
- Đổi mới công nghệ nuôi và chế biến sâu nhằm nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng.
- Tăng cường quản lý và kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm toàn diện.
- Đẩy mạnh công tác dự báo thị trường, xúc tiến thương mại và phát triển thương hiệu.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho toàn ngành chế biến và xuất khẩu.
Kết luận
Luận án của tác giả Hoàng Thị Thu Hiền là công trình nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về thực trạng rào cản thương mại và các giải pháp vượt rào cản của doanh nghiệp xuất khẩu tôm và cá da trơn Việt Nam sang thị trường Mỹ và EU giai đoạn 2011–2015. Bằng phương pháp tiếp cận chuỗi giá trị kết hợp khảo sát thực chứng 30 doanh nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long, tác giả đã làm rõ những tổn hại kinh tế do các rào cản kỹ thuật (SPS, TBT) và phòng vệ thương mại (thuế chống bán phá giá, Farm Bill) gây ra, đồng thời đánh giá khách quan các giải pháp tự thân của doanh nghiệp. Hệ thống 6 nhóm giải pháp và các kiến nghị chính sách được luận án đề xuất đến năm 2020 có giá trị khoa học và thực tiễn cao, góp phần định hướng cho các doanh nghiệp thủy sản và cơ quan quản lý nhà nước nâng cao năng lực cạnh tranh, vượt qua các rào cản để phát triển xuất khẩu bền vững.