Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò là phương tiện quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo nguồn thu ngoại tệ, ổn định kinh tế vĩ mô và đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa. Đối với Việt Nam, nhờ vị trí địa lý thuận lợi với đường bờ biển dài 3.260 km trải dài từ Móng Cái đến Hà Tiên cùng 28 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương giáp biển, nguồn lợi thủy hải sản vô cùng dồi dào và phong phú. Việc khai thác và chế biến nguồn lợi này phục vụ xuất khẩu không chỉ tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho ngư dân mà còn đóng góp lớn vào tổng kim ngạch xuất khẩu của quốc gia.

Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định (BIDIFISCO) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực chế biến và xuất khẩu thủy sản với 100% sản phẩm được xuất khẩu ra thị trường nước ngoài. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2016 – 2020, hoạt động xuất khẩu của công ty đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước, cùng các rào cản kỹ thuật khắt khe và chính sách bảo hộ từ các thị trường truyền thống như Mỹ và Liên minh Châu Âu (EU). Ngược lại, các thị trường ít rào cản kỹ thuật hơn như Mexico và Trung Đông lại có nhu cầu tiêu thụ chưa cao. Bên cạnh đó, thị trường Nhật Bản bộc lộ những khó khăn về thuế suất và chi phí kiểm định, trong khi dịch bệnh Covid-19 bùng phát vào cuối giai đoạn nghiên cứu đã gây xáo trộn chuỗi cung ứng toàn cầu. Xuất phát từ thực tiễn trên, việc phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu của công ty giai đoạn 2016 – 2020 để xây dựng giải pháp thúc đẩy xuất khẩu giai đoạn 2021 – 2025 là yêu cầu cấp thiết.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu mặt hàng thủy sản của doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu thủy sản của Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định giai đoạn 2016 – 2020, chỉ rõ kết quả đạt được về doanh thu, thị trường, mặt hàng, cùng các hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  3. Xác định cơ hội, thách thức và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu thủy sản của công ty trong giai đoạn 2021 – 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu thủy sản của Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các nghiệp vụ, kết quả kinh doanh xuất khẩu, cơ cấu thị trường, cơ cấu mặt hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu thủy sản của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2016 – 2020; các giải pháp và định hướng phát triển được đề xuất cho giai đoạn 2021 – 2025.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động xuất khẩu tại năm thị trường trọng điểm của công ty gồm EU, Mỹ, Mexico, Trung Đông và Nhật Bản.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận ngoại thương và quản trị kinh doanh quốc tế:

  • Khái niệm và quy định pháp lý: Vận dụng khái niệm xuất khẩu hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam. Hệ thống hóa 6 hình thức xuất khẩu cơ bản trong thương mại quốc tế gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, buôn bán đối lưu, tái xuất, xuất khẩu tại chỗ và gia công quốc tế.
  • Quy trình nghiệp vụ xuất khẩu: Phân tích quy trình xuất khẩu qua hai giai đoạn: giai đoạn trước khi ký kết hợp đồng (nghiên cứu thị trường, tìm kiếm đối tác, lựa chọn mặt hàng, lập phương án kinh doanh 5 bước, đàm phán và ký kết) và giai đoạn sau khi ký kết hợp đồng (chuẩn bị hàng hóa, kiểm tra chất lượng, thuê phương tiện vận tải theo các điều kiện Incoterms như FOB, CIF, CFR, mua bảo hiểm hàng hải, làm thủ tục hải quan theo Nghị định số 89/CP ngày 15/12/1995, giao nhận, thanh toán L/C hoặc nhờ thu và xử lý khiếu nại).
  • Hệ thống tiêu chuẩn và cam kết quốc tế: Khung đánh giá chất lượng thủy sản dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như HACCP (Hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn), ISO, VietGAP và các cam kết cắt giảm thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, UKVFTA.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, tổng hợp các công trình khoa học, giáo trình nghiệp vụ ngoại thương, các văn bản quy phạm pháp luật và báo cáo của các cơ quan quản lý nhà nước để xây dựng khung lý thuyết.
  • Phương pháp điều tra và thu thập số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo sản xuất kinh doanh, báo cáo tài chính, thống kê xuất nhập khẩu của Phòng Kinh doanh thuộc Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định trong giai đoạn 2016 – 2020.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Thống kê mô tả, lập bảng biểu số liệu, tính toán tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu lao động, thị trường, mặt hàng và so sánh đối chiếu số liệu qua các năm để rút ra quy luật biến động và đánh giá hiệu quả kinh doanh.

Nguồn dữ liệu sử dụng: Báo cáo nội bộ của Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định, số liệu thống kê của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), số liệu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư và tư liệu từ Cảng cá Quy Nhơn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu mặt hàng thủy sản

Chương 1 tập trung làm rõ bản chất, đặc điểm và vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân và bản thân doanh nghiệp. Đối với nền kinh tế, xuất khẩu tạo nguồn vốn nhập khẩu tư liệu sản xuất, khai thác lợi thế so sánh tuyệt đối của tài nguyên biển, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và giải quyết việc làm cho hơn 4 triệu lao động ngành thủy sản. Đối với doanh nghiệp, xuất khẩu giúp mở rộng quy mô thị trường, tối đa hóa lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.

Tác giả phân tích chi tiết quy trình xuất khẩu 6 bước trước khi ký hợp đồng và quy trình 8 bước sau khi ký kết hợp đồng. Hồ sơ khai báo hải quan xuất khẩu được chỉ rõ gồm 2 bản chính tờ khai hải quan, 1 bản sao hợp đồng ngoại thương, 1 bản chính hóa đơn thương mại, 2 bản chính bảng kê chi tiết hàng hóa (đối với hàng không đồng chất) và giấy chứng nhận đăng ký mã số kinh doanh xuất nhập khẩu.

Chương này cũng phân loại các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản thành hai nhóm:

  • Nhân tố bên ngoài: Sự quan tâm hỗ trợ từ Nhà nước thông qua 15 hiệp định FTA đã ký kết tính đến năm 2020; vai trò hỗ trợ của VASEP (thành lập ngày 12/6/1998); điều kiện tự nhiên với vùng đặc quyền kinh tế biển 1 triệu km² chia thành 4 phân vùng thủy văn; cơ sở hạ tầng giao thông và thông tin liên lạc; rào cản kỹ thuật và hệ thống pháp luật phức tạp của các nước nhập khẩu.
  • Nhân tố bên trong: Chất lượng nguồn nhân lực trong ngành còn hạn chế về ngoại ngữ và chuyên môn quản lý; tình trạng thiếu hụt nguồn vốn đầu tư công nghệ; nguy cơ suy giảm và cạnh tranh gay gắt về nguồn nguyên liệu thủy sản đầu vào.

Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu thủy sản của Công ty CP Thủy sản Bình Định giai đoạn 2016 – 2020

Chương 2 trình bày tổng quan về BIDIFISCO – doanh nghiệp có lịch sử 22 năm phát triển, chuyên chế biến thủy sản đông lạnh xuất khẩu với quy mô xuất khẩu đạt khoảng 10.000 tấn/năm. Nguồn nguyên liệu chính của công ty được thu mua từ cảng Quy Nhơn, các tỉnh lân cận và nhập khẩu một phần từ khu vực Đông Nam Á. Quy trình công nghệ chế biến hàng đông lạnh xuất khẩu của đơn vị trải qua 16 công đoạn kỹ thuật nghiêm ngặt.

Về cơ cấu lao động giai đoạn 2018 – 2020, quy mô nhân sự tăng từ 760 người năm 2018 lên 890 người năm 2019 và đạt khoảng 1.000 người vào năm 2020. Cơ cấu nhân sự bộc lộ rõ hạn chế về trình độ:

Chỉ tiêu phân loại Năm 2018 (Số lượng / Tỷ trọng) Năm 2019 (Số lượng / Tỷ trọng) Năm 2020 (Số lượng / Tỷ trọng)
Tổng số lao động 760 người (100%) 890 người (100%) 1.000 người (100%)
1. Theo trình độ học vấn
- Đại học 45 người (5,92%) 60 người (6,74%) 78 người (7,72%)
- Cao đẳng 27 người (3,55%) 35 người (3,93%) 37 người (3,66%)
- Trung cấp 13 người (1,71%) 18 người (2,02%) 15 người (1,49%)
- Lao động phổ thông 675 người (88,82%) 777 người (87,31%) 880 người (87,13%)
2. Theo giới tính
- Nam 355 người (46,71%) 420 người (47,19%) 460 người (45,54%)
- Nữ 405 người (53,29%) 470 người (52,81%) 550 người (54,46%)
3. Theo độ tuổi
- Từ 18 đến 25 tuổi 330 người (43,42%) 425 người (47,75%) 615 người (60,89%)
- Từ 26 tuổi trở lên 430 người (56,58%) 465 người (52,25%) 395 người (39,11%)

Về kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2016 – 2020, doanh thu xuất khẩu luôn chiếm tỷ trọng chi phối (gấp khoảng 3 lần doanh thu từ các hoạt động thương mại tổng hợp và dịch vụ khác):

Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Triệu USD) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu từ xuất khẩu 47,000 55,500 61,200 ~62,000 59,000
Doanh thu khác 15,000 18,500 20,400 21,174 20,500
Tổng doanh thu 62,800 74,000 81,600 83,174 79,500
Chi phí phục vụ xuất khẩu 43,800 51,700 57,120 54,900 48,500
Lợi nhuận trước thuế 18,000 22,300 24,480 28,274 31,000

Phân tích biến động thị trường xuất khẩu của công ty:

  • Thị trường EU: Là thị trường lớn nhất giai đoạn 2016 – 2018 với sản lượng tăng từ 5.126 tấn (doanh thu gần 33 triệu USD) lên 6.657 tấn (doanh thu gần 43 triệu USD). Năm 2019 – 2020, xuất khẩu sang EU sụt giảm mạnh do tác động của sự kiện Brexit và dịch Covid-19, nhưng bắt đầu phục hồi sau ngày 1/8/2020 khi Hiệp định EVFTA có hiệu lực.
  • Thị trường Mỹ: Ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc 3,4 lần về sản lượng từ 1.464 tấn (9,5 triệu USD) năm 2016 lên 4.988 tấn (32,7 triệu USD) năm 2020, chính thức vượt qua EU để trở thành thị trường nhập khẩu lớn nhất của công ty.
  • Thị trường Mexico và Trung Đông: Duy trì tăng trưởng ổn định; trong đó sản lượng sang Mexico tăng gần 1.000 tấn trong 5 năm, còn Trung Đông là thị trường an toàn do yêu cầu kỹ thuật không quá khắt khe.
  • Thị trường Nhật Bản: Sản lượng đạt đỉnh giai đoạn 2016 – 2018, sau đó giảm xuống còn 91 tấn vào năm 2019 và công ty chủ động dừng xuất khẩu vào năm 2020 do thuế suất cao và chi phí kiểm tra theo Luật Vệ sinh thực phẩm khắt khe làm triệt tiêu lợi nhuận.

Phân tích cơ cấu mặt hàng xuất khẩu:

  • Cá ngừ đại dương: Là mặt hàng chiến lược, chiếm khoảng 70% tổng sản lượng xuất khẩu toàn công ty. Sản lượng cá ngừ xuất khẩu tăng từ 4.885 tấn năm 2016 lên mức đỉnh 8.172 tấn năm 2019, sau đó giảm còn 6.349 tấn (giá trị hơn 41,5 triệu USD) vào năm 2020 do ảnh hưởng của dịch bệnh.
  • Nhóm sản phẩm khác (Cá thu, cá cờ gòn, cá cờ kiếm): Chiếm khoảng 30% tổng sản lượng. Trong đó cá cờ kiếm dao động từ 400 – 600 tấn/năm. Cá thu và cá cờ gòn có xu hướng tăng về nguồn cung nguyên liệu tại vùng biển Quy Nhơn, trở thành mặt hàng tiềm năng thay thế khi trữ lượng đánh bắt cá ngừ có dấu hiệu suy giảm.

Hạn chế trong hoạt động xuất khẩu của công ty được chỉ rõ: cơ sở vật chất kho bãi chật hẹp không đáp ứng quá 3 xe container đậu đỗ; phụ thuộc vào dịch vụ vận tải thuê ngoài; 16 công đoạn chế biến chủ yếu làm thủ công; 87,13% lao động là phổ thông; đội ngũ nhân viên văn phòng trẻ (60,89% dưới 25 tuổi) thiếu kỹ năng đàm phán quốc tế và hay gặp sai sót trong khâu hoàn thiện chứng từ hải quan.

Chương 3: Các giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu thủy sản của Công ty CP Thủy sản Bình Định giai đoạn 2021 – 2025

Trên cơ sở nhận diện các cơ hội từ các hiệp định FTA thế hệ mới và thách thức từ rào cản kỹ thuật cùng dịch bệnh, chương 3 đề ra mục tiêu nâng tổng doanh thu của công ty lên mức 100 triệu USD trong giai đoạn 2021 – 2025. Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp nội bộ và 2 nhóm kiến nghị vĩ mô:

Các nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp:

  1. Đẩy mạnh tìm kiếm và mở rộng thị trường: Củng cố quan hệ với khách hàng truyền thống tại Mỹ và EU, tích cực mở rộng thị phần tại Mexico và Trung Đông, nghiên cứu phương án quay trở lại thị trường Nhật Bản khi điều kiện thuế quan thuận lợi hơn.
  2. Đẩy mạnh áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật: Mở rộng và chuẩn hóa quy trình sản xuất theo các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế HACCP, ISO và VietGAP để vượt qua các hàng rào kỹ thuật khắt khe.
  3. Đào tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân chế biến; bồi dưỡng trình độ ngoại ngữ, kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế và nghiệp vụ ngoại thương cho cán bộ kinh doanh.
  4. Khắc phục sai sót trong lập hồ sơ và khai báo hải quan: Rà soát chặt chẽ bộ chứng từ xuất khẩu (tờ khai, hóa đơn, bảng kê chi tiết, hợp đồng) nhằm giảm thiểu thời gian thông quan và tránh phát sinh tranh chấp pháp lý.
  5. Đầu tư hệ thống máy móc thiết bị và phương tiện vận tải: Từng bước tự động hóa các khâu trong quy trình chế biến 16 công đoạn; cải tạo, mở rộng mặt bằng kho bãi và đầu tư đội xe vận chuyển chuyên dụng để chủ động logistics, giảm chi phí trung gian.

Kiến nghị đối với cơ quan quản lý:

  • Đối với Nhà nước: Cần có chính sách hỗ trợ nguồn vốn vay ưu đãi cho doanh nghiệp thủy sản; tiếp tục đầu tư nâng cấp hạ tầng cảng biển và cơ sở dịch vụ hậu cần nghề cá; đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính hải quan; duy trì đàm phán thương mại để tháo gỡ rào cản kỹ thuật.
  • Đối với VASEP: Nâng cao vai trò cầu nối thông tin thị trường, dự báo biến động giá cả và cảnh báo sớm các biện pháp bảo hộ từ nước ngoài; hỗ trợ pháp lý và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các doanh nghiệp hội viên trong các vụ việc tranh chấp thương mại quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và công bố chuỗi số liệu thực tế về hoạt động sản xuất kinh doanh xuất khẩu của Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định trong giai đoạn 5 năm (2016 – 2020):

  • Tổng doanh thu của công ty đạt đỉnh 83,174 triệu USD vào năm 2019 và đạt 79,500 triệu USD vào năm 2020; trong đó doanh thu từ xuất khẩu thủy sản đóng vai trò cốt lõi với giá trị từ 47,000 triệu USD đến hơn 61,200 triệu USD mỗi năm.
  • Lợi nhuận trước thuế của công ty duy trì đà tăng trưởng liên tục qua các năm, từ mức 18,000 triệu USD năm 2016 lên mức cao nhất đạt hơn 31,000 triệu USD vào năm 2020 nhờ việc chủ động cắt giảm chi phí sản xuất và quản lý.
  • Làm rõ sự chuyển dịch cơ cấu thị trường xuất khẩu: thị trường Mỹ vươn lên chiếm vị trí số một vào năm 2020 với sản lượng 4.988 tấn (doanh thu gần 32,7 triệu USD), thay thế vị trí dẫn đầu trước đó của thị trường EU; chỉ ra nguyên nhân công ty dừng hoàn toàn hoạt động xuất khẩu sang Nhật Bản vào năm 2020.
  • Khẳng định vai trò trụ cột của mặt hàng cá ngừ đại dương (chiếm 70% tổng sản lượng xuất khẩu, đạt giá trị 41,5 triệu USD năm 2020) và xác định xu hướng gia tăng tỷ trọng của cá thu, cá cờ gòn trong các năm tiếp theo.

Đóng góp của nghiên cứu được tác giả tự xác định là công trình đầu tiên sử dụng số liệu sơ cấp do Phòng Kinh doanh Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định cung cấp để phân tích toàn diện thực trạng và xây dựng hệ thống 5 giải pháp chuyên biệt, sát hợp với thực tế vận hành và mặt bằng sản xuất của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Khóa luận giới hạn phạm vi khảo sát tại một doanh nghiệp duy nhất (BIDIFISCO) với số liệu phân tích tập trung trong giai đoạn 2016 – 2020.
  • Một số số liệu chi tiết trong chuỗi thời gian phân tích chịu tác động đột biến từ các yếu tố ngoại cảnh đặc thù như sự kiện Brexit và giai đoạn đầu bùng phát của đại dịch Covid-19, gây khó khăn cho việc dự báo dài hạn.
  • Đề tài chưa đi sâu phân tích cơ cấu chi phí logistics chi tiết trên từng tuyến đường biển quốc tế của công ty.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phân tích đánh giá tác động thực thi của Hiệp định EVFTA và CPTPP đối với biên lợi nhuận của doanh nghiệp trong giai đoạn sau năm 2021.
  • Nghiên cứu mô hình liên kết chuỗi giá trị khép kín trực tiếp giữa doanh nghiệp chế biến xuất khẩu với ngư dân khai thác tại cảng cá Quy Nhơn nhằm chủ động nguồn nguyên liệu sạch đạt chuẩn quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên các chuyên ngành: Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.
  • Người làm nghiên cứu thực tế: Các nhà nghiên cứu và chuyên viên xuất nhập khẩu cần tư liệu thực chứng về nghiệp vụ xuất khẩu thủy sản, phương thức lập hồ sơ hải quan, quản trị rủi ro hợp đồng và kinh nghiệm thích ứng rào cản kỹ thuật tại các thị trường lớn (Mỹ, EU, Nhật Bản).
  • Phần giá trị nhất: Hệ thống bảng số liệu thống kê chi tiết về cơ cấu lao động (Bảng 2.2), kết quả kinh doanh (Bảng 2.3), phân tích thị trường xuất khẩu (Bảng 2.4) và quy trình xử lý nghiệp vụ chứng từ ngoại thương sau khi ký hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định quyết định ngừng xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản vào năm 2020?
Do các yêu cầu kiểm soát chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm của Nhật Bản theo Luật Vệ sinh thực phẩm rất khắt khe (phải kiểm tra nghiêm ngặt về cảm quan, màu sắc, nấm mốc, bao bì, container), đồng thời doanh nghiệp phải chịu các mức thuế suất và chi phí kiểm định cao, làm triệt tiêu biên lợi nhuận của đơn vị.

2. Thị trường nào đã vươn lên dẫn đầu về sản lượng và doanh thu xuất khẩu của BIDIFISCO vào năm 2020?
Thị trường Mỹ đã vươn lên vị trí dẫn đầu vào năm 2020 với sản lượng xuất khẩu đạt 4.988 tấn và doanh thu đạt gần 32,7 triệu USD (tăng trưởng gấp 3,4 lần so với sản lượng 1.464 tấn và doanh thu 9,5 triệu USD của năm 2016), vượt qua thị trường EU.

3. Mặt hàng thủy sản nào giữ vai trò chủ lực trong cơ cấu xuất khẩu của công ty và sản lượng đạt mức cao nhất vào năm nào?
Cá ngừ đại dương là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, chiếm khoảng 70% tổng sản lượng xuất khẩu toàn công ty. Mặt hàng này đạt sản lượng xuất khẩu cao nhất vào năm 2019 với 8.172 tấn, trước khi giảm xuống còn 6.349 tấn (đạt giá trị 41,5 triệu USD) vào năm 2020 do dịch bệnh Covid-19.

4. Tỷ lệ lao động phổ thông chiếm bao nhiêu phần trăm trong cơ cấu nhân sự của BIDIFISCO năm 2020?
Năm 2020, trong tổng số khoảng 1.000 cán bộ công nhân viên của công ty, lao động phổ thông chiếm tỷ trọng áp đảo lên tới 87,13% (880 người), trong khi lao động có trình độ đại học chỉ chiếm 7,72% (78 người), cao đẳng chiếm 3,66% (37 người) và trung cấp chiếm 1,49% (15 người).

5. Mục tiêu doanh thu và định hướng cơ cấu mặt hàng của BIDIFISCO trong giai đoạn 2021 – 2025 là gì?
Công ty đặt mục tiêu nâng tổng doanh thu lên mốc 100 triệu USD; duy trì doanh thu ổn định từ các hoạt động dịch vụ thương mại khác và tăng doanh thu xuất khẩu; đồng thời chuẩn bị phương án tăng tỷ trọng xuất khẩu các mặt hàng cá thu và cá cờ gòn do nguồn cung nguyên liệu cá ngừ tại vùng biển Quy Nhơn có dấu hiệu suy giảm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Nguyễn Hồng Lam đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và phân tích sâu sắc bức tranh sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định giai đoạn 2016 – 2020. Nghiên cứu đã làm rõ sự chuyển dịch cơ cấu thị trường xuất khẩu sang Mỹ, phản ánh trung thực những biến động về doanh thu, chi phí, lợi nhuận cũng như những rào cản nội tại về kho bãi và chất lượng nhân lực. Hệ thống 5 nhóm giải pháp và các kiến nghị vĩ mô được đề xuất mang tính thực tiễn cao, cung cấp cơ sở khoa học để doanh nghiệp định hướng phát triển bền vững và hướng tới mục tiêu doanh thu 100 triệu USD trong giai đoạn 2021 – 2025.