Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Xuất khẩu thủy sản là ngành kinh tế quan trọng của Việt Nam với tốc độ tăng trưởng nhanh và đóng góp lớn vào nền kinh tế quốc dân. Hoạt động nuôi trồng và khai thác thủy sản từ một lĩnh vực sản xuất nhỏ lẻ trong nông nghiệp đã phát triển thành ngành kinh tế mũi nhọn, tạo nguồn thu ngoại tệ và giải quyết việc làm cho người dân vùng ven biển. Năm 2020, dù chịu tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19, Việt Nam vẫn duy trì vị thế trong nhóm 3 quốc gia có giá trị xuất khẩu thủy sản lớn nhất thế giới với kim ngạch đạt 8,41 tỷ USD (tăng 20% so với năm 2016), đưa sản phẩm tới 167 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong cơ cấu thị trường, Liên minh Châu Âu (EU) chiếm 18%, Hoa Kỳ chiếm 17%, Trung Quốc chiếm 15% và Nhật Bản chiếm 16%.

Nhật Bản là một trong những thị trường tiêu thụ truyền thống và tiềm năng lớn của thủy sản Việt Nam. Sau khi Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) chính thức có hiệu lực, các ưu đãi thuế quan đã tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Việt Nam gia tăng lợi thế cạnh tranh. Tuy nhiên, thị trường Nhật Bản cũng áp dụng các quy định kiểm tra kỹ thuật nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm, dư lượng kháng sinh và chứng nhận quy tắc xuất xứ. Để tận dụng các ưu đãi từ hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và vượt qua các rào cản kỹ thuật, tác giả Lê Thị Ly đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Solutions to promote Vietnam’s seafood exports to Japan under the impact of the CPTPP" (Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Nhật Bản dưới tác động của Hiệp định CPTPP) dưới sự hướng dẫn của giảng viên Hoàng Kim Thu tại Học viện Chính sách và Phát triển.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là phân tích thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản sau khi Hiệp định CPTPP có hiệu lực, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang thị trường này.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, khóa luận thực hiện 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa, đặc thù xuất khẩu thủy sản, các quy định quản lý thương mại quốc tế và nội dung tổng quan của Hiệp định CPTPP.
  2. Cung cấp bức tranh tổng quan về tình hình ngành thủy sản Việt Nam và đặc điểm nhu cầu nhập khẩu thủy sản của thị trường Nhật Bản.
  3. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản trong giai đoạn Hiệp định CPTPP có hiệu lực.
  4. Đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ đối với cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp xuất khẩu nhằm thúc đẩy phát triển thị trường xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản.
  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu tại Việt Nam (bên xuất khẩu) và Nhật Bản (thị trường nhập khẩu mục tiêu).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng tập trung chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020, kết hợp chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 1995–2020 và 2020–2021 để đánh giá xu hướng vận động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận thương mại quốc tế và các quy định pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm xuất khẩu: Dẫn chiếu theo Khoản 1, Điều 28, Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam: "Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật".
  • Các hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp (Direct export), xuất khẩu ủy thác (Entrusted export), gia công quốc tế (International processing), buôn bán đối ứng (Counter-trade), xuất khẩu theo nghị định thư, xuất khẩu tại chỗ và tạm nhập tái xuất.
  • Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xuất khẩu:
    • Khối lượng và tốc độ tăng trưởng sản lượng: $\Delta Q = Q_1 - Q_0$ và $g = \Delta Q / Q_0$.
    • Kim ngạch xuất khẩu: $M = P \times Q$; biến động tuyệt đối $\Delta M = M_t - M_0$ và tốc độ tăng kim ngạch $g = (M_t / M_0) \times 100%$.
    • Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu: $R(A) = [M(A) / M] \times 100%$.
    • Thị phần sản phẩm trên thị trường nhập khẩu: $MS = M_A / M$.
    • Lợi nhuận xuất khẩu: $P = TR - TC$.
  • Các công cụ chính sách thương mại:
    • Thuế quan: Thuế nhập khẩu thông thường, thuế chống trợ cấp (Countervailing duty), thuế chống bán phá giá (Anti-dumping tax), hạn ngạch thuế quan (Tariff rate quota), thuế leo thang (Escalated tariff).
    • Biện pháp phi thuế quan: Hạn ngạch (Quota), hạn chế xuất khẩu tự nguyện (VER), trợ cấp xuất khẩu, tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm dịch động thực vật (SPS), rào cản kỹ thuật (TBT) và rào cản thủ tục hành chính.
  • Đặc tính kỹ thuật của sản phẩm thủy sản xuất khẩu: Tính thời vụ trong đánh bắt/nuôi trồng; độ tươi sống của sản phẩm sinh học; tiêu chuẩn quy trình cấp đông (nhiệt độ tâm sản phẩm phải đạt từ $-18^\circ\text{C}$ trở xuống sau khi ổn định nhiệt); kiểm soát dư lượng hóa chất và kháng sinh tồn dư.
  • Khung khổ Hiệp định CPTPP: Hiệp định gồm 11 quốc gia thành viên (Australia, Brunei, Canada, Chile, Nhật Bản, Malaysia, Mexico, New Zealand, Peru, Singapore, Việt Nam), ký ngày 08/03/2018 tại Santiago (Chile), có hiệu lực từ 30/12/2018 đối với 6 nước đầu tiên và từ 14/01/2019 đối với Việt Nam. Cấu trúc hiệp định gồm 30 chương, tạm hoãn 20 nhóm nghĩa vụ, trong đó Nhật Bản cam kết xóa bỏ ngay 91% dòng thuế thủy sản về 0% (như surimi, cá ngừ vây vàng, cá ngừ sọc dừa...).
  • Bài học kinh nghiệm quốc tế: Đánh giá các sự cố cảnh báo dư lượng hóa chất kháng sinh (chloroamphenicol, malachite green, nitrofurazone, endosulfan) của Trung Quốc khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ và Nhật Bản năm 2006, cùng các giải pháp ứng phó thông qua hệ thống tiêu chuẩn chất lượng (QS) và quy trình quản lý "Năm hệ thống" (Five Systems: sổ nhật ký sản xuất, dùng thuốc khoa học, giám sát môi trường nước, kiểm soát nguyên liệu và nhãn mác sản phẩm).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và xử lý dữ liệu định lượng thứ cấp:

  • Phương pháp thống kê, mô tả số liệu thu thập từ các báo cáo chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp kinh tế nhằm làm rõ các mối quan hệ cung - cầu, biến động kim ngạch và tác động chính sách.
  • Phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian và giữa các phân khúc thị trường.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong khóa luận được trích xuất từ các tổ chức và cơ quan quản lý uy tín:

  • Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP).
  • Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC).
  • Dữ liệu vận đơn và giao dịch thương mại Tradesparq / OceanB2B.
  • Tổng cục Thống kê (GSO).
  • Viện Nghiên cứu Hải sản Hải Phòng.
  • Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
  • Báo cáo nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổ chức Lương Nông Liên Hợp Quốc (FAO).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Literature Review of Seafood Export and Overview of the CPTPP

Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế đối với ngành thủy sản và nội dung hiệp định tự do thương mại thế hệ mới:

  • Phân tích bản chất, đặc điểm và 3 hình thức xuất khẩu chủ yếu: xuất khẩu trực tiếp giúp doanh nghiệp chủ động định giá và nghiên cứu thị trường nhưng phải gánh chịu rủi ro cạnh tranh; xuất khẩu ủy thác phù hợp với đơn vị thiếu kinh nghiệm; gia công quốc tế giúp tận dụng nhân công nhưng giá trị gia tăng nhận được thấp.
  • Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu: tình hình kinh tế - chính trị toàn cầu, biến động tỷ giá hối đoái, năng lực sản xuất nội tại, chi phí logistics và vận tải (trích dẫn nghiên cứu thực nghiệm của Behar năm 2009 chỉ ra mức tăng 10% chi phí vận tải có thể làm suy giảm hơn 20% sản lượng xuất khẩu), lạm phát và áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.
  • Làm rõ các biện pháp kỹ thuật và rào cản phi thuế quan mà các quốc gia nhập khẩu thường dựng lên để bảo hộ sản xuất trong nước.
  • Trình bày tổng quan về Hiệp định CPTPP: phân tích 5 đặc điểm nổi bật (tiếp cận thị trường toàn diện, tiếp cận mang tính khu vực, xử lý thách thức thương mại mới, bao trùm các yếu tố liên quan đến thương mại và tạo nền tảng liên kết khu vực). Khối các nước CPTPP chiếm 13,5% GDP toàn cầu với quy mô thương mại trên 10 nghìn tỷ USD. Dẫn báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư và Ngân hàng Thế giới dự báo kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang CPTPP có thể tăng từ 54 tỷ USD lên 80 tỷ USD vào năm 2030 (chiếm 25% tổng xuất khẩu) và tạo thêm 20.000 - 26.000 việc làm mỗi năm.
  • Nêu rõ các cam kết mở cửa thị trường thủy sản: phần lớn thuế nhập khẩu thủy sản vào các nước CPTPP được xóa bỏ ngay hoặc sau 3 năm (riêng cá ngừ chế biến có lộ trình 10 năm); Nhật Bản giữ thuế 3,5% đối với thủy sản tươi và 7,3% đối với thủy sản chế biến theo các hiệp định cũ, nhưng đã đưa 91% dòng thuế thủy sản về 0% theo CPTPP.

Chương 2: The Situation of Vietnam's Seafood Export to Japanese Market under the Impact of the CPTPP Agreement

Chương 2 cung cấp bức tranh thực trạng về năng lực cung ứng của ngành thủy sản Việt Nam và cơ cấu xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản:

  • Năng lực tài nguyên và sản xuất: Vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam rộng trên 200 hải lý, chứa hơn 2.000 loài cá biển, 100 loài tôm, 53 loài mực, 650 loài rong biển. Trữ lượng khai thác rong biển ước đạt 1,5 triệu tấn/năm. Tiềm năng nuôi trồng dự kiến vượt 5 triệu tấn vào năm 2025. Lực lượng lao động dồi dào với hơn 70% lao động nông nghiệp trong tổng dân số trên 90 triệu người.
  • Sản lượng nuôi trồng và khai thác: Giai đoạn 1995–2020, tổng sản lượng thủy sản Việt Nam tăng hơn 6 lần (từ 1,3 triệu tấn lên 8,4 triệu tấn, tăng bình quân 8%/năm), trong đó nuôi trồng chiếm 54% và khai thác chiếm 46%. Sản lượng nuôi trồng tăng 11 lần (từ 415.000 tấn lên gần 4,6 triệu tấn, tăng 10%/năm; riêng vùng Đồng bằng sông Cửu Long đóng góp 95% sản lượng cá tra và 80% sản lượng tôm). Sản lượng khai thác tăng từ 929.000 tấn lên gần 3,8 triệu tấn (tăng bình quân 6%/năm). Năm 2020, diện tích nuôi tôm đạt 721.762 ha với sản lượng 752.933 tấn; diện tích nuôi cá tra lũy kế 5.485 ha với sản lượng thu hoạch 900.429 tấn.
  • Quy mô và vị thế xuất khẩu: Việt Nam đứng thứ 3 thế giới về xuất khẩu thủy sản (sau Trung Quốc và Na Uy). Kim ngạch xuất khẩu thủy sản giai đoạn 1997–2020 tăng 11 lần (từ 758 triệu USD lên trên 8,4 tỷ USD). Hệ thống chế biến có 180 cơ sở đạt chuẩn quốc tế, thu hút trên 35.000 lao động.
  • Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu năm 2019: Tổng kim ngạch đạt 8.578,5 triệu USD với cơ cấu được thể hiện qua bảng số liệu:
Nhóm sản phẩm thủy sản Giá trị xuất khẩu (Triệu USD) Tỷ trọng cơ cấu (%)
Tôm các loại (Shrimps of all kinds) 3.362,4 39%
Cá tra (Pangasius) 2.004,6 23%
Cá khác (Other types of fish) 1.715,7 20%
Cá ngừ (Tuna) 686,3 8%
Nhuyễn thể / Giáp xác nhỏ (Krill / Molluscs) 686,3 8%
Cua, ghẹ và giáp xác khác (Crabs, mussels, crustaceans) 148,2 2%
Tổng cộng 8.578,5 100%
  • Phân tích các ngành hàng chủ lực:
    • Ngành tôm: Việt Nam là nhà cung cấp tôm lớn thứ 2 thế giới, chiếm 48,36% giá trị xuất khẩu tôm toàn cầu. Năm 2020, tôm thẻ chân trắng đạt 2,78 tỷ USD (chiếm 72%), tôm sú đạt 616 triệu USD (16%) và tôm biển đạt 462 triệu USD (12%). Thị trường tiêu thụ tôm lớn nhất là Hoa Kỳ (chiếm gần 23%), tiếp theo là Nhật Bản, Trung Quốc và EU (13,6%).
    • Cá tra, cá ngừ và mực/bạch tuộc: Cá tra chiếm 23–32% tổng kim ngạch nhưng gặp nhiều khó khăn trong năm 2020 do giá ao sụt giảm và dịch bệnh; cá ngừ đạt sản lượng khai thác hàng năm trên 200.000 tấn; các sản phẩm mực và bạch tuộc duy trì vị trí thứ ba về tiềm năng mở rộng.

Chương 3: Solutions to Promote the Development of Seafood Export to Japan

Chương 3 xây dựng các nhóm giải pháp xuất phát từ thực trạng quản lý và sản xuất:

  • Nhóm giải pháp cấp vĩ mô (Cơ quan quản lý nhà nước):
    • Tăng cường đàm phán thương mại, rà soát pháp lý nhằm tháo gỡ các rào cản phi thuế quan và thúc đẩy thực thi các cam kết ưu đãi thuế quan trong CPTPP.
    • Định hướng quy hoạch công nghệ chế biến và nuôi trồng thủy sản quy mô lớn, ứng dụng công nghệ cao phù hợp với điều kiện sinh thái từng địa phương.
    • Mở rộng chính sách tín dụng, hỗ trợ vốn lưu động và kết nối ngân hàng với doanh nghiệp xuất khẩu vừa và nhỏ.
    • Phát huy vai trò cầu nối của các hiệp hội ngành hàng (VASEP) trong việc bảo vệ quyền lợi hội viên và đào tạo nguồn nhân lực nghề cá.
  • Nhóm giải pháp cấp vi mô (Doanh nghiệp xuất khẩu):
    • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế (HACCP, ASC, BAP, GlobalGAP) từ khâu con giống, thức ăn đến chế biến.
    • Ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm gắn liền với vùng nuôi an toàn, chuyển giao kỹ thuật bảo quản sau thu hoạch cho ngư dân.
    • Đầu tư đổi mới công nghệ chế biến sâu nhằm nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng và giá bán xuất khẩu.
    • Xây dựng chiến lược thương hiệu gắn liền với chất lượng và tiêu chí an toàn môi trường; triển khai ứng dụng truy xuất nguồn gốc điện tử thông qua mã phản hồi nhanh (mã QR).
    • Nghiên cứu thị trường Nhật Bản bài bản theo mô hình SWOT và ma trận cạnh tranh để thích ứng với thị hiếu tiêu dùng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Làm rõ vị thế thực tế của ngành thủy sản Việt Nam: đứng thứ 3 thế giới về quy mô xuất khẩu (đạt 8,41 tỷ USD năm 2020), trong đó thị trường Nhật Bản chiếm tỷ trọng ổn định 16%.
  • Tổng kết bức tranh chuyển dịch cơ cấu sản phẩm xuất khẩu với tôm là mặt hàng mũi nhọn (chiếm 39% kim ngạch toàn ngành năm 2019; tôm chân trắng chiếm 72% tổng giá trị xuất khẩu tôm năm 2020).
  • Xác định cụ thể các lợi ích thuế quan từ CPTPP (91% dòng thuế thủy sản sang Nhật Bản về 0%), đồng thời chỉ ra thách thức từ các tiêu chuẩn kỹ thuật (SPS, quy tắc xuất xứ).

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa toàn diện các luận cứ lý thuyết về quản lý xuất khẩu và các công cụ bảo hộ thương mại áp dụng cho ngành hàng nông thủy sản.
  • Đúc kết bài học thực tiễn từ kinh nghiệm kiểm soát dư lượng kháng sinh và mô hình "Năm hệ thống" của Trung Quốc để đề xuất lộ trình chuẩn hóa vùng nuôi và quy trình kiểm nghiệm sản phẩm trước khi xuất khẩu sang Nhật Bản.
  • Cung cấp hệ thống giải pháp phân tầng (Nhà nước - Doanh nghiệp) mang tính đồng bộ từ khâu khai thác/nuôi trồng, chế biến sâu đến xúc tiến thương mại và truy xuất nguồn gốc điện tử bằng mã QR.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận sử dụng chuỗi số liệu thực nghiệm tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2018–2020, thời điểm Hiệp định CPTPP mới có hiệu lực và thị trường chịu sự xáo trộn lớn bởi đại dịch Covid-19, do đó chưa đánh giá hết tác động dài hạn của các dòng thuế có lộ trình cắt giảm 3–10 năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích định lượng về mức độ tận dụng chứng nhận xuất xứ (C/O form CPTPP) của doanh nghiệp thủy sản trong các năm tiếp theo, cũng như đánh giá chuyên sâu chi phí tuân thủ các hàng rào kỹ thuật SPS của Nhật Bản đối với từng phân khúc sản phẩm chế biến sâu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Kinh tế phát triển khi nghiên cứu về tác động của các FTA thế hệ mới đối với nhóm hàng nông lâm thủy sản.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản: Tham khảo các phân tích về thị hiếu tiêu dùng Nhật Bản, quy định kiểm soát kháng sinh, tiêu chuẩn cấp đông (tâm sản phẩm đạt $-18^\circ\text{C}$), và phương thức xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc QR code.
  • Cơ quan quản lý và hiệp hội ngành nghề: Tham khảo các đề xuất về chính sách tín dụng, liên kết chuỗi giá trị và tổ chức đào tạo kỹ thuật bảo quản sau thu hoạch cho ngư dân.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định CPTPP mang lại lợi thế cắt giảm thuế quan cụ thể nào cho thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản?

Theo các cam kết trong CPTPP, Nhật Bản đã xóa bỏ thuế quan ngay lập tức về 0% đối với 91% số dòng thuế thủy sản (bao gồm các sản phẩm như surimi, cá ngừ vây vàng, cá ngừ sọc dừa...). Trước đó, theo các thỏa thuận thương mại cũ, Nhật Bản vẫn duy trì mức thuế 3,5% đối với thủy sản tươi sống và 7,3% đối với thủy sản chế biến nhập khẩu từ Việt Nam.

2. Ngành thủy sản Việt Nam có vị thế và quy mô sản lượng như thế nào theo dữ liệu trong khóa luận?

Việt Nam đứng thứ 3 thế giới về kim ngạch xuất khẩu thủy sản (chỉ sau Trung Quốc và Na Uy) và là nhà cung ứng tôm lớn thứ 2 thế giới (chiếm 48,36% giá trị xuất khẩu tôm toàn cầu). Về sản lượng, tổng sản lượng thủy sản năm 2020 đạt 8,4 triệu tấn (tăng hơn 6 lần so với mức 1,3 triệu tấn năm 1995), trong đó nuôi trồng chiếm 54% và khai thác chiếm 46%.

3. Cơ cấu kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam năm 2019 phân bổ ra sao giữa các nhóm sản phẩm?

Năm 2019, tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt 8.578,5 triệu USD. Trong đó: tôm các loại dẫn đầu đạt 3.362,4 triệu USD (39%); cá tra đạt 2.004,6 triệu USD (23%); cá khác chiếm 20%; cá ngừ đạt 686,3 triệu USD (8%); nhuyễn thể và giáp xác nhỏ chiếm 8%; cua ghẹ và giáp xác khác chiếm 2%.

4. Bài học kinh nghiệm từ sự cố dư lượng thuốc của Trung Quốc năm 2006 được tác giả nêu ra là gì?

Năm 2006, Trung Quốc bị FDA Hoa Kỳ, Canada và Nhật Bản cảnh báo, phát hiện dư lượng các chất cấm (chloroamphenicol, malachite green, nitrofurazone, endosulfan) trên thủy sản xuất khẩu. Trung Quốc đã xử lý bằng cách siết chặt kiểm tra thị trường thuốc thú y, hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng QS và áp dụng quy trình "Năm hệ thống" (Five Systems: sổ nhật ký sản xuất, dùng thuốc khoa học, giám sát môi trường nước, kiểm soát nguyên liệu và nhãn mác). Tác giả khuyến nghị Việt Nam áp dụng bộ kit thử nghiệm nhanh hóa chất trước khi xuất khẩu và chế tài nghiêm khắc đối với việc sử dụng chất cấm.

5. Khóa luận đề xuất những giải pháp công nghệ và quản trị nào cho các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản?

Các giải pháp trọng tâm gồm: áp dụng đồng bộ tiêu chuẩn thực hành nuôi trồng và chế biến quốc tế (HACCP, ASC, BAP, GlobalGAP); đầu tư thiết bị cấp đông đạt chuẩn (nhiệt độ tâm cá $\le -18^\circ\text{C}$); chuyển dịch cơ cấu sang chế biến sâu; liên kết chuỗi bao tiêu với người nuôi trồng; áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử bằng mã QR để minh bạch toàn bộ quy trình từ khâu nuôi thả đến thành phẩm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Ly đã phân tích toàn diện bức tranh xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Nhật Bản trong bối cảnh thực thi Hiệp định CPTPP. Tác phẩm làm rõ các cơ hội từ việc cắt giảm biểu thuế quan cũng như những thách thức kỹ thuật về an toàn thực phẩm và chứng nhận xuất xứ. Hệ thống giải pháp đề xuất kết hợp chặt chẽ giữa định hướng chính sách vĩ mô của Nhà nước và chiến lược quản trị chuỗi cung ứng, chuẩn hóa chất lượng, truy xuất nguồn gốc của doanh nghiệp nhằm thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu bền vững sang thị trường Nhật Bản.