Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Xuất Khẩu Thủy Sản Của Việt Nam Sang Thị Trường CPTPP

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản của việt nam sang thịt trường các nước thành, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2024

83
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

1.3. Các nghiên cứu về yếu tố tác động đến hoạt động xuất khẩu thủy sản

1.4. Các nghiên cứu về tác động của hiệp định Đối tác toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương

1.5. Mục tiêu nghiên cứu

1.6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.8. Mô hình nghiên cứu. Khung nghiên cứu. Cơ sở lựa chọn mô hình. Giả thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu

1.9. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu

1.10. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.11. Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu

1.12. Những đóng góp mới và hạn chế của bài nghiên cứu. Những đóng góp mới của bài nghiên cứu. Hạn chế của bài nghiên cứu

1.13. Kết cấu đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CPTPP VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU THỦY SẢN

2.1. Tổng quan về Hiệp định Đối tác toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương. Hoàn cảnh ra đời CPTPP

2.2. Nội dung cơ bản của CPTPP

2.3. Ý nghĩa của CPTPP đối với Việt Nam

2.4. Tổng quan về hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. Cơ sở lý luận về thủy sản

2.5. Cơ sở lý luận về xuất khẩu thủy sản

2.6. Cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang các nước CPTPP

3. CHƯƠNG 3: TÁC ĐỘNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐẾN XUẤT KHẨU THỦY SẢN CỦA VIỆT NAM SANG CÁC NƯỚC THÀNH VIÊN CPTPP TRONG GIAI ĐOẠN 2013 - 2022

3.1. Thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang các nước thành viên CPTPP giai đoạn 2013 – 2022

3.2. Thực trạng thị trường thủy sản của các nước thành viên CPTPP

3.3. Thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang các nước CPTPP

3.4. Thực trạng tác động của các yếu tố đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang các nước thành viên CPTPP

4. CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP GIÚP DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM SANG CÁC NƯỚC CPTPP

4.1. Dự báo trong tương lai về hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang các nước thành viên CPTPP

4.2. Kiến nghị và giải pháp

4.2.1. Kiến nghị với nhà nước

4.2.2. Giải pháp với doanh nghiệp xuất khẩu

4.2.3. Giải pháp với doanh nghiệp sản xuất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Xuất Khẩu Thủy Sản CPTPP 55 ký tự

Ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế, nhờ lợi thế tự nhiên và khả năng cạnh tranh cao. Ngành đã có những bước tiến vượt bậc, trở thành mũi nhọn kinh tế, đem lại nguồn ngoại tệ lớn. Trong bối cảnh hội nhập, các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP có tác động đáng kể đến xuất khẩu. CPTPP, với quy mô thị trường lớn, mở ra cơ hội thúc đẩy xuất khẩu thủy sản. Tuy nhiên, cũng đặt ra những thách thức, yêu cầu doanh nghiệp phải thích ứng. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản sang thị trường CPTPP là cần thiết để đưa ra giải pháp hiệu quả, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam. Theo báo cáo của Bộ Công Thương, xuất khẩu thủy sản dự kiến tăng trưởng ổn định trong những năm tới, tuy nhiên cần chủ động ứng phó với các rào cản thương mại và biến động thị trường. Sự hiểu biết sâu sắc về Hiệp định CPTPP sẽ giúp doanh nghiệp thủy sản tận dụng tối đa lợi thế, nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.1. Tính Cấp Thiết của Nghiên Cứu Xuất Khẩu Thủy Sản

Nghiên cứu này trở nên cấp thiết do vai trò ngày càng tăng của ngành thủy sản trong nền kinh tế Việt Nam. Từ một lĩnh vực nhỏ, ngành đã phát triển mạnh mẽ, đóng góp lớn vào GDP và tạo việc làm. Sự hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là thông qua các hiệp định như CPTPP, tạo ra cơ hội và thách thức mới. CPTPP mở ra thị trường rộng lớn nhưng cũng đòi hỏi doanh nghiệp thủy sản phải nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định chiến lược đúng đắn, tận dụng tối đa lợi ích từ CPTPP. Hơn nữa, nghiên cứu này cũng giúp nhà nước xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp, thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Xuất Khẩu CPTPP

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường các nước thành viên CPTPP. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2013-2022, giúp đánh giá khách quan tác động của hiệp định sau khi có hiệu lực. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các yếu tố kinh tế, thương mại, chính sách và các yếu tố đặc thù của ngành thủy sản. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các giải pháp nhằm tăng cường xuất khẩu thủy sản sang thị trường CPTPP. Ngoài ra, nghiên cứu cũng phân tích thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang các nước thành viên CPTPP, từ đó chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội, thách thức.

II. Cơ Sở Lý Luận Yếu Tố Ảnh Hưởng Xuất Khẩu Thủy Sản 58 ký tự

Nghiên cứu về xuất khẩu dựa trên các lý thuyết thương mại quốc tế, từ lợi thế tuyệt đối của Adam Smith đến lợi thế so sánh của Ricardo. Các yếu tố sản xuất của Ohlin và Heckscher cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu Uner và cộng sự (2013) nhấn mạnh xuất khẩu là phương thức kinh doanh phổ biến với rủi ro thấp. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản bao gồm môi trường kinh doanh, công nghệ, an toàn vệ sinh thực phẩm, và biến đổi khí hậu. CPTPP tác động đến xuất khẩu thông qua việc giảm thuế quan và tạo ra các tiêu chuẩn mới. Do đó, việc hiểu rõ cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và các yếu tố ảnh hưởng là rất quan trọng để phân tích tác động của CPTPP lên xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Nghiên cứu Cao Lệ Quyên dự báo biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến ngành.

2.1. Tổng Quan Hiệp Định CPTPP và Tác Động Thương Mại

CPTPP là một hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, bao gồm 11 quốc gia thành viên. Hiệp định được ký kết nhằm giảm thiểu các rào cản thương mại, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi. Các cam kết trong CPTPP bao gồm cắt giảm thuế quan, mở cửa thị trường dịch vụ và đầu tư, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp. Việc gia nhập CPTPP mang lại nhiều lợi ích cho Việt Nam, bao gồm tăng cường xuất khẩu, thu hút đầu tư nước ngoài và cải thiện năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, CPTPP cũng đặt ra những thách thức, như yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn cao về chất lượng sản phẩm, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường.

2.2. Cơ Sở Lý Luận Về Xuất Khẩu Thủy Sản và Các Yếu Tố

Xuất khẩu thủy sản là hoạt động bán các sản phẩm thủy sản ra thị trường nước ngoài. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản có thể được chia thành hai nhóm chính: yếu tố bên trong và yếu tố bên ngoài. Yếu tố bên trong bao gồm năng lực sản xuất, chất lượng sản phẩm, chi phí sản xuất, năng lực marketing và phân phối. Yếu tố bên ngoài bao gồm nhu cầu thị trường, giá cả, tỷ giá hối đoái, chính sách thương mại và các rào cản kỹ thuật. Việc nghiên cứu các yếu tố này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về thị trường xuất khẩu và đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả. Ngoài ra, các yếu tố liên quan đến chuỗi cung ứng, như logistics và cơ sở hạ tầng, cũng đóng vai trò quan trọng.

III. Phân Tích Thực Trạng Xuất Khẩu Thủy Sản Sang CPTPP 59 ký tự

Thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang các nước thành viên CPTPP giai đoạn 2013-2022 cho thấy sự tăng trưởng đáng kể. Kim ngạch xuất khẩu liên tục tăng, tuy nhiên vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác. Thị trường thủy sản của các nước CPTPP có nhiều đặc điểm khác nhau, đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược phù hợp. Các yếu tố như quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm, tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu về chứng nhận nguồn gốc xuất xứ có tác động lớn đến xuất khẩu. Bên cạnh đó, cạnh tranh từ các nước xuất khẩu khác cũng là một thách thức. Nghiên cứu này sẽ phân tích chi tiết thực trạng xuất khẩu thủy sản, chỉ ra những cơ hội và thách thức để doanh nghiệp có thể tận dụng tối đa lợi thế từ CPTPP. Hình 3.1 biểu diễn sự tăng trưởng của ngành qua các năm.

3.1. Thực Trạng Thị Trường Thủy Sản Các Nước CPTPP

Thị trường thủy sản của các nước thành viên CPTPP rất đa dạng, với nhu cầu và sở thích khác nhau. Một số nước như Nhật Bản và Canada có nhu cầu lớn về các sản phẩm thủy sản cao cấp, trong khi các nước khác như Malaysia và Việt Nam có nhu cầu về các sản phẩm thủy sản giá rẻ hơn. Các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm và tiêu chuẩn chất lượng cũng khác nhau giữa các nước, đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ để có thể xuất khẩu thành công. Phân tích thị trường cụ thể của từng nước thành viên CPTPP là cần thiết để doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược xuất khẩu phù hợp. Các yếu tố như thu nhập bình quân đầu người, văn hóa tiêu dùng và hệ thống phân phối cũng ảnh hưởng đến nhu cầu thị trường.

3.2. Đánh Giá Tác Động Các Yếu Tố Đến Xuất Khẩu Thủy Sản

Nhiều yếu tố tác động đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang các nước thành viên CPTPP. Các yếu tố kinh tế như GDP của các nước nhập khẩu, tỷ giá hối đoái và lạm phát có ảnh hưởng lớn. Các yếu tố thương mại như thuế quan, rào cản phi thuế quan và các biện pháp phòng vệ thương mại cũng tác động đáng kể. Ngoài ra, các yếu tố đặc thù của ngành thủy sản như chất lượng sản phẩm, an toàn vệ sinh thực phẩm, chứng nhận nguồn gốc xuất xứ và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố giúp doanh nghiệp và nhà nước có thể đưa ra các giải pháp phù hợp để thúc đẩy xuất khẩu thủy sản.

3.3. Phân Tích Mô Hình Hồi Quy Đa Biến Xuất Khẩu Thủy Sản

Phân tích hồi quy đa biến được sử dụng để đánh giá tác động của nhiều biến độc lập lên biến phụ thuộc là kim ngạch xuất khẩu thủy sản. Các biến độc lập bao gồm GDP của nước nhập khẩu, dân số của Việt Nam, tỷ giá hối đoái thực và việc tham gia các FTA. Bảng kết quả hồi quy cho thấy các biến độc lập này có tác động khác nhau lên xuất khẩu thủy sản. GDP của nước nhập khẩu và dân số Việt Nam thường có tác động tích cực, trong khi tỷ giá hối đoái và tham gia FTA có thể có tác động phức tạp hơn. Kết quả phân tích hồi quy giúp định lượng mức độ tác động của từng yếu tố, cung cấp thông tin chi tiết cho việc xây dựng chính sách và chiến lược xuất khẩu.

IV. Giải Pháp Kiến Nghị Thúc Đẩy Xuất Khẩu Thủy Sản 55 ký tự

Để thúc đẩy xuất khẩu thủy sản sang thị trường CPTPP, cần có các giải pháp đồng bộ từ nhà nước và doanh nghiệp. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Doanh nghiệp cần nâng cao năng lực cạnh tranh, đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm, và xây dựng thương hiệu. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức liên quan. Các giải pháp cụ thể bao gồm cải thiện chất lượng nguồn nhân lực, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường, và tăng cường xúc tiến thương mại. Giải pháp hiệu quả sẽ giúp xuất khẩu thủy sản Việt Nam phát triển bền vững và tận dụng tối đa cơ hội từ CPTPP. Kiến nghị với nhà nước về chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn.

4.1. Kiến Nghị Với Nhà Nước Về Chính Sách Xuất Khẩu

Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản, bao gồm giảm thuế, phí, hỗ trợ tín dụng và đầu tư, và tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận thông tin thị trường. Cần tăng cường hợp tác với các nước thành viên CPTPP để giải quyết các rào cản thương mại và tạo ra môi trường kinh doanh công bằng. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm thủy sản Việt Nam ra thị trường quốc tế. Nghiên cứu và phát triển các giống thủy sản mới, có năng suất cao và chất lượng tốt cũng là một giải pháp quan trọng. Ngoài ra, việc xây dựng hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm hiệu quả cũng cần được ưu tiên.

4.2. Giải Pháp Cho Doanh Nghiệp Xuất Khẩu Thủy Sản CPTPP

Doanh nghiệp cần nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu. Cần chú trọng đến việc tuân thủ các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm và tiêu chuẩn chất lượng của các nước thành viên CPTPP. Phát triển các sản phẩm thủy sản có giá trị gia tăng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường. Tăng cường hợp tác với các đối tác trong chuỗi cung ứng, từ người nuôi trồng đến nhà phân phối. Xây dựng hệ thống quản lý hiệu quả, giảm chi phí sản xuất và nâng cao năng suất lao động. Cuối cùng, cần chủ động tìm kiếm thông tin thị trường và xây dựng chiến lược xuất khẩu phù hợp.

V. Dự Báo Tương Lai Xuất Khẩu Thủy Sản CPTPP 57 ký tự

Dự báo về xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang các nước thành viên CPTPP trong tương lai cho thấy triển vọng tích cực. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các yếu tố như biến động thị trường, cạnh tranh từ các nước khác, và các rủi ro liên quan đến biến đổi khí hậu. Việc chủ động ứng phó với các thách thức và tận dụng tối đa cơ hội sẽ giúp xuất khẩu thủy sản Việt Nam phát triển bền vững. Nghiên cứu này sẽ cung cấp các kịch bản dự báo khác nhau, giúp nhà nước và doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp. Tương lai của ngành phụ thuộc vào sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan và sự đổi mới liên tục. Sự phát triển bền vững của ngành thủy sản cần được ưu tiên.

5.1. Kịch Bản Tăng Trưởng Xuất Khẩu Thủy Sản Trong CPTPP

Dựa trên các phân tích và đánh giá, có thể xây dựng các kịch bản tăng trưởng xuất khẩu thủy sản khác nhau sang các nước thành viên CPTPP. Kịch bản lạc quan dự đoán tăng trưởng mạnh mẽ nhờ vào việc giảm thuế quan và mở cửa thị trường. Kịch bản trung bình dự đoán tăng trưởng ổn định, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Kịch bản bi quan dự đoán tăng trưởng chậm hoặc thậm chí suy giảm do các yếu tố như cạnh tranh gay gắt và biến động thị trường. Phân tích các kịch bản này giúp nhà nước và doanh nghiệp có thể chuẩn bị sẵn sàng cho các tình huống khác nhau và đưa ra các quyết định phù hợp.

5.2. Các Yếu Tố Rủi Ro Ảnh Hưởng Đến Xuất Khẩu CPTPP

Có nhiều yếu tố rủi ro có thể ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang các nước thành viên CPTPP. Các yếu tố kinh tế bao gồm biến động tỷ giá hối đoái, lạm phát và suy thoái kinh tế. Các yếu tố thương mại bao gồm các rào cản phi thuế quan, các biện pháp phòng vệ thương mại và cạnh tranh từ các nước khác. Các yếu tố tự nhiên bao gồm biến đổi khí hậu, dịch bệnh và thiên tai. Việc nhận diện và đánh giá các yếu tố rủi ro giúp nhà nước và doanh nghiệp có thể chủ động phòng ngừa và giảm thiểu thiệt hại.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm qua, ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu to lớn, đóng góp nhất định vào sự phát triển chung của cả nước bởi khả năng cạnh tranh cao do có lợi thế về tự nhiên và được thiên nhiên ưu đãi. Trải qua những bước thăng trầm, ngành thuỷ sản, từ một lĩnh vực kinh tế nhỏ bé thuộc khối nông nghiệp, đã vươn lên trở thành một ngành kinh tế quan trọng, là mũi nhọn của đất nước. Với việc đòi hỏi vốn đầu tư không lớn, tận dụng được điều kiện tự nhiên xã hội đất nước, ngành thuỷ sản đã có sự phát triển vượt bậc, mỗi năm đem về cho đất nước một nguồn ngoại tệ lớn, phục vụ tái đầu tư, thực hiện công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước.

Vai trò quan trọng của ngành thủy sản trong sự phát triển kinh tế - xã hội, với tốc độ phát triển nhanh chóng về sản lượng và giá trị xuất khẩu, ngành thủy sản ngày càng được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn và là một trong những hướng ưu tiên của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa của nước ta hiện nay. Trong thời đại hiện nay, quá trình hội nhập đang trở thành một xu hướng toàn cầu, đóng góp tích cực vào việc thúc đẩy sự tham gia của các quốc gia trong nền kinh tế toàn cầu. Sự xuất hiện của các tổ chức quốc tế như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD),. đã và đang tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao lưu và hợp tác kinh tế giữa các quốc gia.

Đồng thời, việc tham gia và ký kết các Hiệp định Thương mại Tự do thế hệ mới sẽ ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế quốc gia thông qua việc mở rộng thị trường xuất nhập khẩu. Trong số đó, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) nổi bật như một bước tiến quan trọng, đánh dấu sự phát triển mạnh mẽ trong việc thúc đẩy hoạt động xuất khẩu hàng hóa giữa các quốc gia tham gia. Với thị trường khoảng 500 triệu dân, quy mô kinh tế của nhiều nền kinh tế trong CPTPP tương đối lớn, hiệp định CPTPP sẽ đem lại những lợi ích rõ rệt đối với Việt Nam. Tham gia hiệp định này, các doanh nghiệp xuất khẩu thuỷ sản Việt Nam sẽ có điều kiện thúc đẩy xuất khẩu nhờ vào việc các hàng rào thuế quan hiện nay sẽ được gỡ bỏ.

Bên cạnh đó, CPTPP cũng đặt ra nhiều thách thức cho ngành xuất khẩu thuỷ sản nước ta bởi nhiều điều khoản có lợi cho những nước phát triển hơn là cho các nước đang phát triển. Trước tình hình đó nhóm quyết định chọn đề tài: “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường các nước thành viên của 2 Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP)” nhằm chỉ ra mức độ tác động của các yếu tố đến hoạt động xuất khẩu thuỷ sản khi có hiệp định CPTPP, cùng với cơ sở là kết quả nghiên cứu để xây dựng hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh xuất khẩu thuỷ sản của các doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường các nước này. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1. Các nghiên cứu về yếu tố tác động đến hoạt động xuất khẩu thủy sản Nguồn gốc lý thuyết của xuất khẩu lần đầu tiên được đề cập bởi Adam Smith (1776) trong nghiên cứu “Nguồn gốc của sự giàu có” kết hợp với lý thuyết lợi thế tuyệt đối, sau đó tiếp tục được Ricardo (1817) phát triển với lý thuyết về lợi thế so sánh, các yếu tố sản xuất sản của Ohlin (1933) và Heckscher (1950).

Nghiên cứu Uner và cộng sự (2013) đã chỉ ra rằng xuất khẩu là phương thức kinh doanh phổ biến trên thị trường quốc tế, hệ số rủi ro thấp, đòi hỏi nguồn lực không cao, có tính linh hoạt cao. Những lý thuyết này cung cấp những hiểu biết hữu ích để giải thích các hoạt động thương mại quốc tế giữa các quốc gia và cung cấp cơ sở cho tư duy kinh doanh quốc tế được phát triển bởi Leonidou và cộng sự (2010). Tác giả Cao Lệ Quyên với bài nghiên cứu “Dự báo tác động của biến đổi khí hậu đến thủy sản và đề xuất giải pháp thích ứng” đã dự báo những kịch bản về tác động của biến đổi khí hậu đến tình hình sản xuất và xuất khẩu thuỷ sản của Việt Nam và đồng thời đề ra những giải pháp thích ứng trong lĩnh vực thuỷ sản của nước ta. Nguyễn Hữu Đạt (2009) nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thuỷ sản Việt Nam.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả với số liệu 1990 - 2008. Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố tác động đến xuất khẩu thuỷ sản đó là: môi trường quốc tế, môi trường kinh doanh và công nghệ, an toàn vệ sinh thực phẩm. Rabbani và cộng sự (2011) áp dụng mô hình trọng lực để nghiên cứu tăng trưởng và các nhân tố tác động đến sản lượng nhập khẩu cá da trơn vào thị trường Mỹ từ các quốc gia như Việt Nam, Trung Quốc và Thái Lan. Nghiên cứu cho thấy nguồn cá da trơn nhập khẩu từ các nước này vào Mỹ chịu tác động tích cực bởi giá cá da trơn nuôi của Mỹ, dân số của Việt Nam, của Mỹ và GDP bình quân đầu người của Việt Nam; đồng thời bị tác động tiêu cực bởi cước phí, thuế, nguồn gốc xuất xứ và nhãn hiệu cá da trơn.

3 Nguyễn Xuân Minh và cộng sự (2012) nghiên cứu về xuất khẩu thuỷ sản vùng đồng bằng sông Cửu Long sang thị trường Hoa Kỳ. Nghiên cứu sử dụng lý thuyết mô hình viên kim cương của Michael Porter để phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động xuất khẩu thuỷ sản vùng đồng bằng sông Cửu Long sang thị trường Hoa Kỳ. Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả với số liệu từ 2006 - 2010. Nghiên cứu chỉ ra các thành tựu của xuất khẩu thuỷ sản: Kim ngạch và chất lượng tăng; đa dạng chủng loại; kỹ thuật nuôi trồng tốt.

Những hạn chế đó là: Chất lượng chưa đảm bảo chuẩn quốc tế; hạn chế trong marketing xuất khẩu; xây dựng logistics và vận tải; phát triển ngành thuỷ sản của vùng đồng bằng sông Cửu Long chưa hiệu quả và quy hoạch phát triển lúng túng. Xuất khẩu thuỷ sản sang Hoa Kỳ chịu ảnh hưởng bởi chất lượng, marketing xuất khẩu, logistics và nguồn nguyên liệu thuỷ sản. Mai Thị Cẩm Tú (2015) với nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Nhật” đã kết hợp các yếu tố ảnh hưởng đến cầu nhập khẩu và cung khẩu nhằm đảm bảo lợi ích cân bằng cho cả nước xuất khẩu và nước nhập khẩu. Tác giả chỉ ra: khối lượng đánh bắt cá và khối lượng nuôi tôm của Việt Nam, mức độ đầu tư vốn vào cơ sở hạ tầng cho sản xuất và xuất khẩu (cụ thể là vận tải, kho bãi và thông tin liên lạc), mức thu nhập bình quân đầu người của Nhật tác động dương lên khối lượng xuất khẩu cá, tôm cả trong ngắn hạn và dài hạn; còn giá bán trong nước cá, tôm của Việt Nam, tỷ giá hối đoái thực JPY/ VND, hiệp định đối tác kinh tế Việt Nam – Nhật tác động âm lên khối lượng xuất khẩu cá, tôm cả trong dài hạn và ngắn hạn.

Đồng thời, dựa trên kết quả nghiên cứu, nghiên cứu gợi ý các nhóm giải pháp nhằm phát triển xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Nhật trong tương lai. Phạm Thị Ngân và Nguyễn Thanh Tú (2015) áp dụng mô hình trọng lực và chỉ ra rằng GDP của Việt Nam và của nước nhập khẩu, dân số các quốc gia và tỷ giá có tác động cùng chiều. Trong khi đó, khoảng cách địa lý có tác động ngược chiều và thuế nhập khẩu thủy sản của các quốc gia Âu Mỹ không tác động đến kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. Nghiên cứu thực hiện phương pháp hồi quy kết hợp phương pháp OLS, FEM (Fixed Effect Model) và REM (Random Effect Model) bằng phần mềm Eview 8.

Dữ liệu nghiên cứu hàng năm ở giai đoạn 2006 - 2014 của 26 quốc gia Âu Mỹ và Việt Nam với 243 quan sát. 4 Tương tự như nghiên cứu của Phạm Thị Ngân và Nguyễn Thanh Tú (2015), Trần Thanh Long và Phạm Thị Quỳnh Hoa (2015) đã chỉ ra xuất khẩu nông sản hay thuỷ sản chịu ảnh hưởng bởi: GDP, dân số, độ mở cửa kinh tế của Việt Nam và các quốc gia nhập khẩu, tỷ giá hối đoái thực VNĐ/USD, khoảng cách phát triển kinh tế, WTO, APEC tác động dương còn khoảng cách địa lý tác động âm tới giá trị xuất khẩu. Nghiên cứu này chỉ ra được yếu tố mới so với các nghiên cứu trước đó là độ mở cửa kinh tế, WTO và APEC. Natale và cộng sự (2015) nghiên cứu các nhân tố tác động đến thương mại thủy sản quốc tế với dữ liệu của 197 quốc gia thông qua mô hình lực hấp dẫn.

Nghiên cứu chỉ ra rằng thương mại thủy sản bị cản trở bởi khoảng cách địa lý giữa các quốc gia và được thúc đẩy bởi sản lượng sản xuất của nhà xuất khẩu và các FTA khu vực. Trần Thanh Long và Phạm Thị Quỳnh Hoa (2015) cũng nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị xuất khẩu thuỷ sản Việt Nam. Nghiên cứu cũng vận dụng mô hình lực hấp dẫn trong thương mại quốc tế và đề xuất mô hình lý thuyết, giá trị xuất khẩu thuỷ sản Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố: GDP Việt Nam, GDP quốc gia nhập khẩu, GDP/đầu người của quốc gia nhập khẩu, khoảng cách từ thủ đô Việt Nam đến thủ đô quốc gia nhập khẩu, tỷ giá hối đoái giữa VND và tiền tệ quốc gia nhập khẩu và biến giá các hiệp định thương mại giữa Việt Nam với các quốc gia nhập khẩu. Nghiên cứu thực hiện phương pháp hồi quy kết hợp đồng thời phương pháp OLS, FEM và REM bằng phần mềm Eview 8.

Dữ liệu nghiên cứu hàng năm từ 2010 - 2014 của 30 quốc gia nhập khẩu thuỷ sản từ Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, giá trị xuất khẩu thuỷ sản Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi: GDP Việt Nam (+0,47), GDP quốc gia nhập khẩu (+0,52), GDP/đầu người của quốc gia nhập khẩu (+0,17), hiệp định thương mại giữa Việt Nam với các quốc gia nhập khẩu (+0,61), tỷ giá hối đoái giữa VND và tiền tệ quốc gia nhập khẩu (-0,08).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam Sang CPTPP" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định đến sự phát triển của ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong bối cảnh Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Tài liệu phân tích các yếu tố như chính sách thương mại, chất lượng sản phẩm, và nhu cầu thị trường, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về những thách thức và cơ hội mà ngành thủy sản đang đối mặt.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ giải pháp ứng dụng marketing mix trong hoạt động kinh doanh tại xí nghiệp thủy sản núi cốc, nơi cung cấp các giải pháp marketing hiệu quả cho ngành thủy sản. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng thuỷ sản của ngành thuỷ sản việt nam vào thị trường mỹ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược xuất khẩu sang thị trường lớn như Mỹ. Cuối cùng, tài liệu Luận văn đề tài phân tích tình hình xuất khẩu thủy sản tại công ty cổ phần thủy sản kiên giang kisimex cung cấp cái nhìn chi tiết về thực trạng xuất khẩu tại một công ty cụ thể, từ đó rút ra bài học cho toàn ngành.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt thông tin mà còn mở ra cơ hội để tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của ngành thủy sản Việt Nam.