Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may đóng vai trò là một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, đóng góp khoảng 10% đến 13% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước và chiếm từ 4% đến 6% GDP. Giai đoạn 2015–2020 ghi nhận tốc độ tăng trưởng bình quân của ngành đạt 17%/năm. Năm 2019, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt gần 39 tỷ USD; sang năm 2020, dưới tác động của đại dịch Covid-19, con số này giảm 9,2% xuống còn 29,8 tỷ USD nhưng Việt Nam vẫn vươn lên thành quốc gia xuất khẩu may mặc lớn thứ hai thế giới (chiếm 6,4% thị phần toàn cầu). Năm 2021 và năm 2022, kim ngạch xuất khẩu ngành dệt may phục hồi lần lượt đạt 39 tỷ USD và 44 tỷ USD. Trong cơ cấu thị trường, Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của dệt may Việt Nam, thường xuyên chiếm tỷ trọng 45% đến 50% tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành (năm 2020 đạt 14 tỷ USD; 8 tháng đầu năm 2022 đạt 12,9 tỷ USD).

Trong bối cảnh đó, Tổng Công ty May Hưng Yên - Công ty Cổ phần (HUGACO) xác định Mỹ là thị trường xuất khẩu trọng điểm, chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp (năm 2019 đạt 65,6%, năm 2020 đạt 59,3%, năm 2021 đạt 67%). Dù kim ngạch xuất khẩu năm 2021 đạt 85.668 nghìn USD (tăng 34,9% so với năm 2020), doanh nghiệp vẫn đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Bangladesh, sự phụ thuộc vào phương thức gia công thuần túy, biến động tỷ giá và các rào cản kỹ thuật khắt khe từ thị trường Mỹ. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường này mang tính cấp thiết cao.

Khóa luận xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu lý thuyết: Hệ thống hóa các khái niệm, lý luận cơ bản về xuất khẩu và hoạt động thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu thực tiễn: Phân tích, làm rõ thực trạng hoạt động xuất khẩu và các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường Mỹ của Tổng Công ty May Hưng Yên giai đoạn 2019–2022; đánh giá thành tựu, hạn chế và nguyên nhân, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp cùng kiến nghị có tính khả thi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Mỹ của Tổng Công ty May Hưng Yên.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Tổng Công ty May Hưng Yên - Công ty Cổ phần và các hoạt động thương mại hướng đến thị trường Mỹ.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên nền tảng luật pháp thương mại và các lý thuyết kinh tế quốc tế:

  • Khái niệm xuất khẩu hàng hóa được trích dẫn theo Luật Thương mại Việt Nam số 36/2005/QH11 ngày 14/06/2005 và giáo trình Thương mại quốc tế của Feenstra & Taylor (2010). Hoạt động gia công thương mại quốc tế được dẫn chiếu từ giáo trình Quản trị tác nghiệp của PGS. Doãn Kế Bôn.
  • Hệ thống hóa 7 hình thức xuất khẩu chủ yếu: Xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), buôn bán đối lưu, gia công quốc tế, xuất khẩu tại chỗ, tái xuất khẩu và xuất khẩu theo nghị định thư.
  • Khung nội dung thúc đẩy xuất khẩu bao gồm hai khía cạnh: Thúc đẩy về mặt lượng (mở rộng quy mô sản xuất, đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng thị trường) và thúc đẩy về mặt chất (nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả nguồn vốn và nhân lực, phát triển kênh phân phối, đẩy mạnh xúc tiến thương mại). Tác giả cũng viện dẫn mô hình PEST và mô hình Năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter trong phân tích môi trường kinh doanh quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp nội bộ thu thập từ Báo cáo tài chính, Báo cáo thường niên các năm 2019, 2020, 2021, 2022 và thông tin công bố trên cổng thông tin điện tử của Tổng Công ty May Hưng Yên; kết hợp dữ liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Hiệp hội Bông Mỹ (CCI), Văn phòng Dệt may Hoa Kỳ (OTEXA), Cục Quản lý Thương mại Quốc tế (ITA) và tổ chức Statista.
  • Phương pháp thống kê và phân loại: Hệ thống hóa số liệu thành các bảng biểu về cơ cấu nhân sự, tài chính, năng lực thanh toán, doanh thu và kim ngạch xuất khẩu.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Đánh giá chi tiết từng chỉ tiêu kinh tế, phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài tác động đến năng lực xuất khẩu.
  • Phương pháp so sánh: So sánh số liệu tuyệt đối và số liệu tương đối qua các mốc thời gian từ năm 2019 đến năm 2022 để làm rõ xu hướng tăng trưởng hoặc suy giảm trước và trong đại dịch Covid-19.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan nghiên cứu giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Mỹ

Chương I làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh dệt may Việt Nam tham gia sâu vào các hiệp định thương mại như Hiệp định thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA năm 2001), Hiệp định khung hợp tác kinh tế và kỹ thuật (2005), CPTPP, EVFTA. Tác giả tiến hành tổng quan 6 công trình nghiên cứu khoa học liên quan:

  • Luận án thạc sĩ của Bùi Việt Hưng (2007) về xuất khẩu da giày sang EU.
  • Luận án tiến sĩ của Nguyễn Hoàng (2009) về nâng cao năng lực cạnh tranh dệt may sang EU theo chuỗi giá trị.
  • Luận văn thạc sĩ của Lê Kim Anh (2006) về dệt may Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ sau BTA.
  • Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Quỳnh Hoa (2019) về xuất khẩu thủ công mỹ nghệ sang Mỹ.
  • Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Minh Phương (2017) về may mặc gia công tại tỉnh Hà Nam.
  • Khóa luận tốt nghiệp của Dương Đình Long (2022) về xuất khẩu may mặc sang EU tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển TDT.

Thông qua việc đánh giá ưu điểm và khoảng trống của các tài liệu trên, tác giả khẳng định các công trình trước chưa nghiên cứu sâu thực trạng tại Tổng Công ty May Hưng Yên trong giai đoạn biến động mạnh 2019–2022 do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và lạm phát toàn cầu.

Chương II: Cơ sở lý luận chung về xuất khẩu và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa

Chương này trình bày hệ thống lý luận hoàn chỉnh về bản chất, vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân (tạo nguồn vốn nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, mở rộng quan hệ đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (tăng lợi nhuận, khai thác lợi thế quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh). Tác giả phân tích cụ thể 7 hình thức xuất khẩu hàng hóa và 7 nội dung cốt lõi của hoạt động thúc đẩy xuất khẩu.

Bên cạnh đó, chương II phân loại chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng may mặc:

  • Nhóm nhân tố bên ngoài: Nhu cầu tiêu thụ và lạm phát thế giới (dẫn chứng lạm phát khu vực đồng tiền chung châu Âu đạt 10% vào tháng 10/2022; chỉ số chi tiêu tiêu dùng cá nhân PCE của Mỹ); chính trị và khuôn khổ pháp lý (thuế MFN giảm từ 40% xuống 20% sau BTA và xuống 17,5% sau khi gia nhập WTO năm 2007; rào cản từ Đạo luật chống lao động cưỡng bức người Ngô Duy Nhĩ - UFLPA của Mỹ); biến động tỷ giá hối đoái; khác biệt văn hóa tiêu dùng; cơ sở hạ tầng logistics và áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn (Trung Quốc, Bangladesh, Ấn Độ).
  • Nhóm nhân tố bên trong: Năng lực tài chính doanh nghiệp, trình độ nguồn nhân lực (nêu rõ đặc thù ngành dệt may Việt Nam có khoảng 2,5 triệu lao động, 80% là nữ, độ tuổi 15–35 chiếm 71,92%, lao động có trình độ đại học chỉ chiếm 0,1%) và trình độ công nghệ, máy móc thiết bị phục vụ sản xuất.

Chương III: Thực trạng thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Mỹ của Tổng Công ty May Hưng Yên - Công ty Cổ phần

Chương III cung cấp bức tranh toàn diện về Tổng Công ty May Hưng Yên (tiền thân là Xí nghiệp May Xuất khẩu Hải Hưng thành lập năm 1966, cổ phần hóa năm 2004, mã chứng khoán HUG trên sàn Upcom từ ngày 18/12/2017). Doanh nghiệp sở hữu khuôn viên 28.155 m2, hơn 3.000 máy móc, 34 dây chuyền may hiện đại đạt các chứng chỉ ISO 9001-2008, ISO 14001:2004, OHSA, SA 8000:2001. Về cơ cấu lao động, tính đến ngày 01/01/2022, công ty có 2.074 lao động (nữ chiếm 71,4%; độ tuổi 26–35 chiếm 48,8%; lao động nghề chiếm 76,5%; hợp đồng không xác định thời hạn chiếm 66,1%).

Chỉ tiêu tài chính & khả năng thanh toán Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tỷ trọng vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn 54,00% 48,80% 47,44% 47,39%
Tỷ lệ hàng tồn kho (so với năm trước) — Tăng 56,4% — —
Hệ số thanh toán ngắn hạn > 1,0 > 1,0 > 1,0 1,22
Hệ số thanh toán nhanh 1,43 1,14 1,13 1,02
Hệ số thanh toán tổng quát 1,90–1,95 1,90–1,95 1,90–1,95 1,90–1,95
Kết quả sản xuất kinh doanh & xuất khẩu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV (triệu VNĐ) 604.426 579.136 Tăng 17% (so 2019) Tăng 17% (so 2021)
Lợi nhuận sau thuế (triệu VNĐ) 85.230 Giảm Tăng 7% (so 2020) Tăng 45% (so 2021)
Kim ngạch xuất khẩu (nghìn USD) 83.170,0 Giảm (tăng trưởng 76,4%) 85.668,0 Tăng 1% (so 2021)
Doanh thu xuất khẩu (triệu VNĐ) 632.259,8 Giảm 13,8% (86,2%) 785.485,0 986.720,0
Tỷ trọng kim ngạch thị trường Mỹ 65,60% 59,30% 67,00% Chiếm đa số

Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của công ty tập trung vào 4 nhóm chính: Áo sơ mi nam, nữ (chiếm khoảng 35%/năm), Quần các loại (khoảng 30%/năm), tiếp đến là Jacket/vest và Áo nữ chui đầu.

Tác giả đánh giá những thành tựu đạt được: Duy trì được thị phần vững chắc tại Mỹ, chỉ số thanh khoản luôn ở mức an toàn, linh hoạt chuyển đổi 50% dòng hàng từ thời trang phức tạp sang hàng dệt kim cơ bản trong giai đoạn dịch bùng phát. Hạn chế tồn tại: Hình thức sản xuất chủ yếu vẫn là gia công (CMT), phụ thuộc vào mẫu mã và nguyên phụ liệu chỉ định của khách hàng; giá trị gia tăng trên sản phẩm chưa cao; công tác nghiên cứu thị trường chủ yếu thông qua trung gian; rủi ro tỷ giá (năm 2021 tỷ giá giảm làm giảm doanh thu khoảng 15 tỷ đồng) và nguy cơ ách tắc chuỗi cung ứng do quy định kiểm tra xuất xứ bông theo đạo luật UFLPA.

Chương IV: Định hướng phát triển và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Mỹ của Tổng Công ty May Hưng Yên

Dựa trên thực trạng phân tích, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp nội bộ đối với Tổng Công ty May Hưng Yên:

  1. Đẩy mạnh công tác nghiên cứu và mở rộng thị trường: Chủ động thu thập thông tin thị hiếu tiêu dùng tại các bang của Mỹ, áp dụng mô hình phân tích bài bản, cử nhân sự tham gia các hội chợ, triển lãm thương mại quốc tế.
  2. Phát triển thiết kế mới, đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm: Dịch chuyển dần từ gia công CMT sang phương thức tự thiết kế và sản xuất FOB/ODM; ứng dụng máy móc chuyên dụng nâng cao độ chính xác của đường may, sử dụng chất liệu thân thiện môi trường.
  3. Đảm bảo nguồn nguyên phụ liệu đầu vào: Xây dựng mạng lưới nhà cung ứng vải và phụ liệu trong nước và khu vực nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ, tránh rủi ro vi phạm đạo luật UFLPA của Hải quan Mỹ.
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo tay nghề may công nghiệp, tuyển dụng và bồi dưỡng đội ngũ thiết kế mẫu, nhân sự thương mại quốc tế am hiểu luật pháp Mỹ.
  5. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến và quảng bá sản phẩm: Tăng cường tiếp thị kỹ thuật số, xây dựng website chuyên nghiệp, ứng dụng thương mại điện tử B2B.
  6. Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn: Quản lý tối ưu hàng tồn kho, tiết giảm chi phí sản xuất, đầu tư máy móc hiện đại có khả năng tiết kiệm năng lượng.

Đồng thời, khóa luận nêu ra 5 nhóm kiến nghị đối với Nhà nước:

  • Quy hoạch và phát triển các vùng sản xuất nguyên phụ liệu tập trung phục vụ ngành may.
  • Hỗ trợ các gói tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp dệt may vay vốn đầu tư công nghệ.
  • Hoàn thiện hành lang pháp lý và chính sách ưu đãi thuế quan xuất nhập khẩu.
  • Tăng cường cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ kinh phí xúc tiến thương mại quốc gia.
  • Đẩy mạnh nghiên cứu và chuyển giao ứng dụng khoa học công nghệ vào công nghiệp dệt may.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích được chuỗi số liệu tài chính - xuất khẩu thực tế của Tổng Công ty May Hưng Yên qua giai đoạn 2019–2022:

  • Ghi nhận sự phục hồi kim ngạch xuất khẩu từ mức suy giảm năm 2020 lên 85.668 nghìn USD năm 2021 (tăng 34,9% so với năm 2020) và doanh thu xuất khẩu năm 2022 tăng 38,8% so với năm 2019.
  • Chứng minh vai trò trụ cột của thị trường Mỹ đối với HUGACO khi luôn chiếm từ 59,3% đến 67% tổng kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp.
  • Xác lập cơ cấu sản phẩm xuất khẩu chủ lực gồm Áo sơ mi (35%) và Quần các loại (30%).

Về mặt giải pháp, nghiên cứu đưa ra định hướng chuyển đổi phương thức sản xuất từ may gia công thuần túy (CMT) sang xuất khẩu nguyên chiếc (FOB), đề xuất các biện pháp phòng ngừa rủi ro nguồn gốc xuất xứ nguyên liệu bông đáp ứng yêu cầu của Hải quan Mỹ.

Về mặt học thuật và thực tiễn, tác giả tự chỉ ra đóng góp của khóa luận là đã khắc phục hạn chế của các đề tài trước đó (vốn chỉ phân tích dữ liệu trước năm 2019 hoặc nghiên cứu chung toàn ngành da giày, dệt may mà không đi sâu vào một doanh nghiệp cụ thể). Khóa luận đã cập nhật số liệu mới nhất trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu biến động do đại dịch Covid-19 và lạm phát tại Mỹ giai đoạn 2020–2022.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản khóa luận ghi nhận một số hạn chế nhất định:

  • Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2019–2022, thời điểm chịu tác động bất thường của dịch bệnh Covid-19, do đó một số biến động chỉ tiêu mang tính cục bộ.
  • Tác giả thừa nhận bản thân còn hạn chế về kinh nghiệm thực tế và kiến thức chuyên sâu trong công tác quản trị xuất nhập khẩu tại doanh nghiệp lớn.
  • Hướng mở nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát giai đoạn sau năm 2022 khi các đơn hàng dệt may toàn cầu tái cơ cấu mạnh mẽ dưới tác động của suy thoái kinh tế, đồng thời nghiên cứu sâu hơn về sự kết hợp giữa thị trường Mỹ và các thị trường mới từ các hiệp định EVFTA hay CPTPP.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về xuất khẩu ngành dệt may hoặc thị trường Bắc Mỹ.
  • Cán bộ nghiệp vụ tại các doanh nghiệp dệt may: Tham khảo phương pháp phân tích cơ cấu tài chính, khả năng thanh khoản và các chỉ tiêu xuất khẩu thực tế tại một doanh nghiệp cụ thể.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống số liệu chi tiết tại Chương III về doanh thu, kim ngạch xuất khẩu, thị phần thị trường Mỹ của HUGACO cùng các đánh giá về rào cản kỹ thuật (đạo luật UFLPA, quy định kiểm tra xuất xứ sợi bông).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu lao động tại Tổng Công ty May Hưng Yên tính đến ngày 01/01/2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng số lao động của HUGACO là 2.074 người, trong đó lao động nữ chiếm tỷ trọng áp đảo với 71,4% (1.480 người) do tính chất công việc may dây chuyền đòi hỏi sự tỉ mỉ. Lao động trong độ tuổi từ 21 đến 35 chiếm 63,9% (nhóm 26–35 tuổi chiếm cao nhất với 48,8%). Về trình độ, công nhân kỹ thuật và lao động nghề chiếm 76,5%, trình độ cao đẳng chiếm 20,7%, trình độ đại học chiếm 2,4% và trên đại học chiếm 0,4%. Tỷ lệ lao động ký hợp đồng không xác định thời hạn đạt 66,1%.

2. Kim ngạch và doanh thu xuất khẩu của HUGACO sang thị trường Mỹ giai đoạn 2019–2022 diễn biến ra sao?
Năm 2019, kim ngạch xuất khẩu của công ty đạt 83.170 nghìn USD với thị trường Mỹ chiếm 65,6%. Năm 2020, dưới tác động của dịch Covid-19, kim ngạch suy giảm (tốc độ tăng trưởng chỉ đạt 76,4% so với 2019) và tỷ trọng thị trường Mỹ giảm xuống 59,3%. Sang năm 2021, kim ngạch phục hồi đạt 85.668 nghìn USD (tăng 34,9% so với 2020), tỷ trọng thị trường Mỹ tăng lên 67%. Doanh thu xuất khẩu năm 2021 đạt 785.485 triệu VNĐ (tăng 28,1% so với 2020) và năm 2022 đạt 986.720 triệu VNĐ (tăng 38,8% so với năm 2019).

3. Đạo luật chống lao động cưỡng bức người Ngô Duy Nhĩ (UFLPA) của Mỹ ảnh hưởng thế nào đến hàng dệt may xuất khẩu?
Theo quy định này, cơ quan Hải quan Mỹ có quyền giữ các lô hàng dệt may nhập khẩu trong vòng 5 ngày để kiểm tra nguồn gốc xuất xứ. Doanh nghiệp xuất khẩu phải cung cấp đầy đủ chứng từ chuỗi cung ứng trong vòng 30 ngày nhằm chứng minh nguyên liệu bông, sợi không có nguồn gốc từ vùng Tân Cương (Trung Quốc); nếu không chứng minh được, hàng hóa sẽ bị từ chối thông quan.

4. Nhóm mặt hàng may mặc nào chiếm tỷ trọng xuất khẩu cao nhất của HUGACO?
Mặt hàng chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu xuất khẩu của công ty là Áo sơ mi nam, nữ (chiếm khoảng 35%/năm), tiếp theo là Quần các loại (khoảng 30%/năm). Hai nhóm mặt hàng còn lại là Áo Jacket/vest và Áo nữ chui đầu cùng các mặt hàng khác.

5. Khả năng thanh toán của Tổng Công ty May Hưng Yên giai đoạn 2019–2022 được đánh giá như thế nào?
Hệ số thanh toán ngắn hạn của công ty trong cả giai đoạn luôn lớn hơn 1 (năm 2022 đạt 1,22). Hệ số thanh toán nhanh năm 2019 đạt 1,43; năm 2020 đạt 1,14; năm 2021 đạt 1,13 và năm 2022 đạt 1,02. Hệ số thanh toán tổng quát dao động trong ngưỡng an toàn từ 1,90 đến 1,95 (1 đồng nợ phải trả được đảm bảo bởi 1,90 đến 1,95 đồng tài sản), cho thấy doanh nghiệp duy trì được tính thanh khoản và an toàn tài chính tốt.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Huyền đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng may mặc của Tổng Công ty May Hưng Yên sang thị trường Mỹ giai đoạn biến động 2019–2022. Dựa trên việc phân tích chi tiết dữ liệu tài chính, nhân sự và kim ngạch thương mại, công trình làm rõ cả những kết quả đạt được về tăng trưởng doanh thu lẫn các hạn chế cốt lõi như sự phụ thuộc vào phương thức gia công CMT và rào cản xuất xứ nguyên liệu. Hệ thống 6 giải pháp nội bộ doanh nghiệp kết hợp 5 kiến nghị với Nhà nước được xây dựng logic, bám sát các điều kiện thực tiễn của ngành dệt may Việt Nam. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn rõ ràng cho nghiên cứu kinh tế quốc tế và hoạt động quản trị xuất khẩu.