Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu lao động Chương 3: Thực trạng xuất khẩu lao động sang thị trường Nhật Bản của Công ty Cổ phần cung ứng lao động và thương mại Hải Phòng Chương 4: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu lao động sang thị trường Nhật Bản của Công ty Cổ phần cung ứng lao động và thương mại Hải Phòng 6 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG 2. Khái niệm xuất khẩu lao động Hiện nay, trên thế giới chưa có một định nghĩa chính thức về xuất khẩu lao động. Đứng trên những khía cạnh, phạm vi và quan điểm khác nhau, XKLĐ sẽ được hiểu theo những cách khác nhau. Tổ chức Lao động Quốc tế (International Labour Organization - ILO) định nghĩa “người lao động di cư” là người di cư từ nước này sang nước khác (hoặc người đã di cư từ nước này sang nước khác) để làm việc mà không phải vì mục đích khác.
Khái niệm này cho thấy bất cứ sự di chuyển nào của người lao động từ nước này đến nước khác để làm việc đều được gọi chung là lao động di cư, không phân biệt hình thức tổ chức và đối tượng tham gia. Với cách hiểu này, thuật ngữ "lao động di cư" chỉ đơn thuần mô tả việc di chuyển của người lao động để làm việc ở nước ngoài, nhưng nó không thể hiện đầy đủ bản chất của quá trình này, đó là quá trình mua bán sức lao động giữa người lao động (người sở hữu sức lao động) và người thuê lao động (người sử dụng sức lao động). Ngoài ra, khái niệm này cũng không phân biệt giữa việc di chuyển hợp pháp (được quản lý bởi nhà nước) và việc di chuyển bất hợp pháp (không được kiểm soát bởi nhà nước) của người lao động. Công ước của Liên hợp quốc về bảo vệ quyền của tất cả người lao động di cư và các thành viên gia đình họ định nghĩa “người lao động di cư” là người sẽ tham gia, đang tham gia hoặc đã tham gia vào một hoạt động được trả công ở quốc gia mà người đó làm việc, không phải là công dân của của quốc gia đó.
Khái niệm này tập trung nhìn nhận vào việc người di cư đi sang nước khác để làm một công việc cụ thể và được thanh toán và trả công, không quan tâm đến cách thức mà người lao động di cư, tính bất hợp pháp của việc di cư để đi làm việc. Ở Việt Nam, liên quan đến việc người lao động di chuyển để làm việc ở nước ngoài có thể kể đến 2 khái niệm: đưa người lao động đi làm việc tạm thời ở nước ngoài và xuất khẩu lao động. Đưa người lao động đi làm việc (có thời hạn) ở nước ngoài: Khái niệm này phản ánh bản chất thực tế của việc trao đổi và sử dụng lao động giữa các quốc gia, trong đó lao động được xem như một mặt hàng có giá trị thị trường và được quản lý 7 bởi nhà nước. Mục tiêu của việc đưa người lao động ra nước ngoài bao gồm mục tiêu kinh tế, xã hội, và quan hệ quốc tế.
Hoạt động này thường được tổ chức thông qua các hợp đồng hoặc thỏa thuận giữa các chính phủ hoặc tổ chức kinh tế. Xuất khẩu lao động: Là thuật ngữ hiện được sử dụng phổ biến, có ý nghĩa tương đương với cụm từ “đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài”, dùng trong nhiều văn bản pháp luật, tài liệu nghiên cứu về người lao động đi làm việc ở ngoài nước. Tại khoản 2 Điều 3 của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020, người lao động Việt Nam từ đủ 18 tuổi trở lên, có cư trú tại Việt Nam và đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng lao động có thể được hiểu là những người được gọi là "xuất khẩu lao động". Tóm lại, từ những cách hiểu trên, có thể đưa ra được định nghĩa cơ bản về hoạt động xuất khẩu lao động là mà hoạt động công dân của một quốc gia di chuyển từ nước mình sang nước khác để làm việc dưới sự cho phép của Nhà nước, thường thông qua các hợp đồng lao động, để đóng góp vào nền kinh tế đất nước.
Bản chất của hoạt động XKLĐ Xuất khẩu lao động là một hoạt động kinh tế - xã hội đặc thù, thuộc lĩnh vực hợp tác kinh tế quốc tế của một quốc gia nhằm thực hiện việc cung ứng hàng hóa sức lao động cho nhu cầu sử dụng ở nước ngoài theo các hình thức do nhà nước quy định. Đây là một hình thức giao dịch hàng hóa sức lao động trên thị trường lao động quốc tế, trong đó người chủ bán hàng hóa sức lao động cho người sử dụng ở nước ngoài thông qua các tổ chức môi giới trung gian của nhà nước hoặc tư nhân. XKLĐ có thể được coi là một hoạt động xuất khẩu "hàng hóa sức lao động", một loại hàng hóa đặc biệt. Bản chất của hoạt động này là việc bán sức lao động của người lao động trong nước cho các quốc gia nước ngoài với mục tiêu chính là mục tiêu kinh tế.
Trong quá trình này, sức lao động trở thành một nguồn thu nhập và nguồn ngoại tệ cho quốc gia xuất khẩu lao động, đồng thời giúp quốc gia nhập khẩu lao động giải quyết các vấn đề liên quan đến việc làm và thúc đẩy phát triển kinh tế trong nước. Trong bối cảnh kinh tế thị trường, XKLĐ phản ánh sự cân nhắc giữa cung - cầu đối với lao động trên thị trường lao động quốc tế, tuân theo các nguyên tắc kinh 8 tế và dựa trên giá trị sức lao động cũng như lợi ích kinh tế của các bên tham gia. Điều này cũng cho thấy sự khác biệt giữa các hình thức tổ chức đưa người lao động ra nước ngoài làm việc một cách hợp pháp và các hình thức khác. Một số đặc điểm của hoạt động XKLĐ Sức lao động là một loại hàng hóa đặc biệt, do đó, hoạt động XKLĐ cũng mang những đặc điểm khác biệt so với các hình thức xuất khẩu khác.
Cụ thể: Thứ nhất, XKLĐ là một hoạt động đặc thù thuộc lĩnh vực hợp tác kinh tế quốc tế. Xuất khẩu lao động là một hoạt động mang tính kinh tế nhưng cũng đồng thời có ảnh hưởng sâu sắc trong mối quan hệ với các quốc gia khác. Đứng dưới góc độ kinh tế, XKLĐ đã trở thành một giải pháp để giải quyết vấn đề việc làm cho lực lượng lao động ngày càng gia tăng, tích lũy nguồn tư bản từ kiều hối chuyển về của người lao động và các nguồn thu khác từ hoạt động này. Các lợi ích kinh tế này đặt áp lực lên quốc gia xuất khẩu lao động để tối ưu hóa hoạt động XKLĐ, đảm bảo thu được lợi ích kinh tế.
Tuy nhiên, XKLĐ cũng có tính chất xã hội đặc biệt. Điều này xuất phát từ tính chất đặc biệt của hàng hóa sức lao động. Sức lao động là toàn bộ những năng lực thể chất và tinh thần tồn tại trong một cơ thể, trong một con người đang sống và được người đó đem ra sử dụng mỗi khi sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó. Vì vậy, việc cung cấp bao nhiêu, cung cấp như thế nào phụ thuộc hoàn toàn vào bản thân của người lao động.
Hơn nữa, sức lao động không chỉ là một nguồn cung ứng lao động mà còn bao gồm các yếu tố về lịch sử và tinh thần, bản thân người lao động mang trong mình các đặc điểm về đạo đức, truyền thống văn hóa, phong tục tập quán của quốc gia và dân tộc. Vì vậy, các chính sách và biện pháp quản lý XKLĐ phải kết hợp với các chính sách xã hội khác và đảm bảo quyền lợi của người lao động, đặc biệt trong các hiệp định và hợp đồng liên quan. Hoạt động XKLĐ luôn đòi hỏi sự tham gia của nhà nước, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng khung pháp lý, đảm bảo lợi ích quốc gia, và bảo vệ quyền 9 lợi của các tổ chức, doanh nghiệp và người lao động. Nhà nước phải tham gia trực tiếp trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp, như bảo vệ người lao động ở nước ngoài và đàm phán các hiệp định chính phủ liên quan đến lao động với các quốc gia khác.
Thứ hai, Hoạt động XKLĐ là một hoạt động xuất khẩu dịch vụ đặc thù. Đặc điểm này được thể hiện thông qua tính vô hình và không thể chia cắt của hoạt động Xuất khẩu lao động Tính chất vô hình và không thể chia cắt của XKLĐ xuất phát từ sự không hiện hữu, không thể sờ mó, tiếp xúc hoặc quan sát trực tiếp khi ra quyết định sử dụng dịch vụ này. XKLĐ không chỉ dừng lại sau khi hoàn tất thủ tục đưa người lao động ra nước ngoài làm việc, mà kéo dài từ việc đưa họ ra nước ngoài, giúp họ thích nghi với công việc ở nước ngoài cho đến khi họ trở về quê hương. Các bên liên quan đến XKLĐ có quyền và nghĩa vụ trong suốt thời hạn của hợp đồng và phải thực hiện các hành động để thực hiện nghĩa vụ quy định trong hợp đồng hoặc các trường hợp có liên quan đến quyền lợi của người lao động, người cung ứng lao động và người sử dụng lao động.
Tính chất không xác định: liên quan đến tính không đồng nhất của dịch vụ và sự phi tiêu chuẩn hóa của sản phẩm dịch vụ. Chất lượng của hàng hóa sức lao động phụ thuộc vào các yếu tố như khả năng lao động, điều kiện làm việc, và hoàn cảnh sinh hoạt nghỉ ngơi của người lao động. Tuy nhiên, các yếu tố này có sự biến đổi ở mỗi người, mỗi địa phương hoặc khu vực, tạo nên tính không xác định trong XKLĐ. Thứ ba, Hoạt động XKLĐ có cách tính giá cả hàng hóa xuất khẩu khác biệt.
Hàng hóa trong hoạt động XKLĐ là sức lao động, giá cả hàng hóa sức lao động xuất khẩu là biểu hiện bằng tiền của giá trị sức lao động của người lao động và được xác định thông qua thị trường lao động. Giá trị của hàng hóa sức lao động bao gồm các yếu tố sau: Giá trị tư liệu sinh hoạt cần thiết để duy trì sự sống và đảm bảo khả năng tái sản xuất sức lao động của người lao động; Giá trị cần để nuôi sống gia đình và con cái của người lao động; Chi phí đào tạo nghề nghiệp và phát triển kỹ 10 năng lao động; Các chi phí liên quan đến thỏa mãn các nhu cầu văn hóa và tinh thần của người lao động.