Luận văn: Đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu hạt điều của tỉnh Bình Phước

Luận văn phân tích thực trạng xuất khẩu hạt điều tỉnh Bình Phước, đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm đẩy mạnh và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU

1.1. Quan niệm chung về hoạt động xuất khẩu

1.1.1. Khái niệm về hoạt động xuất khẩu

1.1.2. Vai trò của xuất khẩu trong nền kinh tế

1.2. Các lý thuyết chủ yếu về hoạt động xuất khẩu

1.2.1. Lý thuyết lợi thế tuyệt đối

1.2.2. Lý thuyết lợi thế so sánh

1.2.3. Học thuyết Hecksher – Ohlin ( H – O )

1.2.4. Các lý thuyết mới về thương mại quốc tế

1.2.4.1. Học thuyết Stolper – Samuelson
1.2.4.2. Lý thuyết về khả năng cạnh tranh quốc gia

1.2.5. Kết luận rút ra từ nghiên cứu các lý thuyết thương mại quốc tế

1.3. Các nhân tố tác động đến xuất khẩu

1.3.1. Chi phí sản xuất kinh doanh

1.3.2. Thị trường tiêu thụ

1.4. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CHẾ BIẾN XUẤT KHẨU HẠT ĐIỀU CỦA TỈNH BÌNH PHƯỚC

2.1. Thực trạng vùng nguyên liệu và hoạt động sản xuất hạt điều của tỉnh

2.1.1. Sản lượng và sự phân bổ

2.1.2. Hoạt động thu mua hạt điều

2.1.3. Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp chế biến hạt điều

2.2. Thực trạng hoạt động tổ chức xuất khẩu sản phẩm hạt điều

2.2.1. Thị trường xuất khẩu và doanh thu của hạt điều Bình Phước

2.2.2. Chủng loại sản phẩm và chất lượng hàng hoá dịch vụ

2.3. Đánh giá chung thực trạng xuất khẩu hạt điều tỉnh Bình Phước

2.3.1. Vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với sự phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Bình Phước

2.3.2. Những thành tựu và hạn chế

2.3.3. Những nguyên nhân và thách thức

2.4. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU HẠT ĐIỀU CỦA TỈNH BÌNH PHƯỚC

3.1. Định hướng chung của tỉnh Bình Phước đối với ngành xuất khẩu hạt điều

3.1.1. Mục tiêu phát triển

3.1.2. Định hướng phát triển

3.2. Các giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hạt điều tỉnh Bình Phước

3.2.1. Giải pháp phát triển, quy hoạch vùng nguyên liệu trong toàn tỉnh

3.2.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp

3.2.2.1. Giải pháp cải tiến công nghệ
3.2.2.2. Giải pháp Marketing
3.2.2.3. Xây dựng chiến lược thu mua và xây dựng nguồn nguyên liệu đầu vào
3.2.2.4. Xây dựng chiến lược mở rộng kênh phân phối và đa dạng hoá sản phẩm
3.2.2.5. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực

3.2.3. Giải pháp mở rộng thị trường

3.2.4. Nâng cao vai trò của hiệp hội ngành điều

3.3. Tóm tắt chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan ngành điều và giải pháp xuất khẩu hạt điều Bình Phước

Bình Phước từ lâu đã được mệnh danh là "thủ phủ điều" của Việt Nam, giữ vai trò then chốt trong ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu nông sản quốc gia. Với điều kiện tự nhiên thuận lợi, tỉnh sở hữu diện tích trồng điều lớn nhất cả nước, đóng góp đáng kể vào tổng sản lượng và kim ngạch xuất khẩu hạt điều của Việt Nam. Theo dữ liệu từ luận văn của Nguyễn Trọng Nhân (2016), Bình Phước có khoảng 135 ngàn hecta điều, chiếm gần 30% diện tích và cung cấp khoảng 149 ngàn tấn sản lượng, tương đương 30% sản lượng toàn quốc. Vị thế này tạo ra một nền tảng vững chắc nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt. Hoạt động xuất khẩu không chỉ mang lại nguồn thu ngoại tệ quan trọng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương mà còn giải quyết việc làm cho hàng chục ngàn lao động. Tuy nhiên, để khai thác hết tiềm năng, việc tìm kiếm các giải pháp xuất khẩu hạt điều Bình Phước mang tính chiến lược và bền vững là nhiệm vụ cấp bách. Các giải pháp này cần tập trung vào việc hoàn thiện chuỗi giá trị hạt điều, từ việc ổn định vùng nguyên liệu điều đến nâng cao năng lực chế biến của các doanh nghiệp chế biến điều, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường xuất khẩu hạt điều một cách hiệu quả.

1.1. Vị thế thủ phủ điều của Bình Phước trên bản đồ Việt Nam

Bình Phước khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành điều Việt Nam không chỉ về quy mô mà còn về chất lượng. Luận văn gốc cho thấy, tỉnh chiếm tới 49,6% diện tích đất trồng cây công nghiệp, trong đó cây điều là chủ lực. Các huyện như Bù Đăng, Bù Gia Mập và Phước Long là những vùng nguyên liệu điều trọng điểm, cung cấp sản lượng lớn nhất cho toàn tỉnh. Cụ thể, năm 2014, huyện Bù Đăng chiếm tới 43,5% và cụm Phước Long - Bù Gia Mập chiếm 34,9% tổng diện tích thu hoạch của tỉnh. Chất lượng hạt điều Bình Phước cũng được đánh giá cao trên thị trường quốc tế nhờ hương vị đặc trưng. Đây chính là lợi thế cạnh tranh cốt lõi, là nền tảng để xây dựng và phát triển thương hiệu hạt điều Bình Phước trên trường quốc tế, tạo tiền đề cho các chiến lược phát triển bền vững trong tương lai.

1.2. Phân tích vai trò kinh tế của kim ngạch xuất khẩu hạt điều

Xuất khẩu hạt điều là một trong những động lực tăng trưởng kinh tế - xã hội chính của tỉnh Bình Phước. Hoạt động này tạo ra nguồn thu ngoại tệ ổn định, đóng góp vào ngân sách và thúc đẩy các ngành công nghiệp phụ trợ khác phát triển. Theo nghiên cứu, ngành chế biến và xuất khẩu điều thu hút một lực lượng lao động đông đảo, góp phần giải quyết việc làm và cải thiện đời sống người dân. Tuy nhiên, một con số đáng báo động được nêu trong luận văn là dù chiếm 30% sản lượng cả nước, kim ngạch xuất khẩu hạt điều của Bình Phước năm 2014 chỉ đạt 179 triệu USD, chiếm khoảng 8,13% tổng kim ngạch cả nước (2,2 tỷ USD). Sự chênh lệch này cho thấy giá trị gia tăng của sản phẩm còn thấp, chủ yếu do xuất khẩu thô và chưa đầu tư mạnh vào chế biến sâu hạt điều. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải có những giải pháp đột phá để nâng cao giá trị sản phẩm xuất khẩu.

II. Các thách thức lớn nhất cho giải pháp xuất khẩu hạt điều Bình Phước

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, ngành điều Bình Phước đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, cản trở sự phát triển và làm suy giảm năng lực cạnh tranh ngành điều. Thách thức lớn nhất đến từ sự mất cân đối giữa năng lực chế biến và nguồn cung nguyên liệu tại chỗ. Các doanh nghiệp chế biến điều trong tỉnh có tổng công suất thiết kế lên đến 500 ngàn tấn/năm, nhưng sản lượng tại chỗ chỉ đáp ứng được khoảng 30%. Tình trạng này buộc doanh nghiệp phải nhập khẩu một lượng lớn điều thô từ châu Phi và Campuchia, làm tăng chi phí logistics và chuỗi cung ứng, giảm lợi nhuận và làm xói mòn thương hiệu hạt điều Bình Phước. Việc trộn lẫn nguyên liệu nhập khẩu với điều địa phương gây khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng, không đảm bảo được sự đồng đều và làm giảm uy tín sản phẩm trên thị trường xuất khẩu hạt điều. Bên cạnh đó, mối liên kết trong chuỗi giá trị hạt điều còn lỏng lẻo. Người nông dân, đơn vị thu mua và doanh nghiệp chế biến chưa có sự hợp tác chặt chẽ, dẫn đến tình trạng tranh mua, tranh bán, ép giá và chất lượng nguyên liệu đầu vào không ổn định.

2.1. Phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và rủi ro chuỗi cung ứng

Sự phụ thuộc vào nguồn cung nguyên liệu nhập khẩu là gót chân Achilles của ngành điều Bình Phước. Luận văn của Nguyễn Trọng Nhân (2016) chỉ rõ, năm 2015, các doanh nghiệp Việt Nam đã nhập khẩu trên 867.000 tấn điều thô, chiếm hơn 60% sản lượng chế biến. Tình trạng này khiến các doanh nghiệp rơi vào thế bị động, phụ thuộc vào biến động giá cả và chính sách của các nước xuất khẩu. Rủi ro về logistics và chuỗi cung ứng, chi phí vận chuyển cao, và những bất ổn chính trị tại các quốc gia cung ứng có thể gây đứt gãy nguồn hàng bất cứ lúc nào. Hơn nữa, chất lượng điều thô nhập khẩu thường không đồng đều, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất và chất lượng thành phẩm, gây khó khăn cho việc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế khắt khe.

2.2. Năng lực cạnh tranh ngành điều và bài toán thương hiệu

Năng lực cạnh tranh ngành điều Bình Phước bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Thứ nhất, công nghệ chế biến tại nhiều cơ sở còn hạn chế, chủ yếu là sơ chế, chưa đầu tư vào chế biến sâu hạt điều để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Thứ hai, việc xây dựng và bảo vệ thương hiệu hạt điều Bình Phước chưa được quan tâm đúng mức. Tình trạng trộn lẫn nguyên liệu làm lu mờ đi danh tiếng vốn có của hạt điều địa phương. Hậu quả là sản phẩm xuất khẩu của Bình Phước thường được bán dưới thương hiệu của nhà nhập khẩu hoặc không có thương hiệu riêng, dẫn đến giá trị thấp. Để cạnh tranh, việc xây dựng một thương hiệu mạnh, gắn liền với chỉ dẫn địa lý và truy xuất nguồn gốc sản phẩm là yêu cầu bắt buộc.

III. Phương pháp quy hoạch vùng nguyên liệu điều để phát triển bền vững

Một trong những giải pháp xuất khẩu hạt điều Bình Phước mang tính nền tảng là phải chủ động được nguồn cung. Điều này đòi hỏi một chiến lược quy hoạch và phát triển vùng nguyên liệu điều một cách khoa học và bền vững. Mục tiêu chính là giảm dần sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, đảm bảo chất lượng đầu vào ổn định và nâng cao thu nhập cho người nông dân. Để làm được điều này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền địa phương, các doanh nghiệp chế biến điều và người trồng điều. Chính quyền cần đưa ra các chính sách hỗ trợ xuất khẩu cụ thể, quy hoạch các vùng trồng chuyên canh, đầu tư vào cơ sở hạ tầng và khuyến khích áp dụng khoa học kỹ thuật. Các doanh nghiệp cần xây dựng mô hình liên kết trực tiếp với nông dân, bao tiêu sản phẩm và hỗ trợ kỹ thuật, phân bón, giống mới. Việc này không chỉ giúp ổn định nguồn cung mà còn là bước đi quan trọng trong việc xây dựng một chuỗi giá trị hạt điều minh bạch, từ đó tiến tới phát triển bền vững toàn ngành.

3.1. Ổn định diện tích và cải tạo vùng trồng điều cốt lõi

Giải pháp đầu tiên là phải ngăn chặn đà suy giảm diện tích trồng điều. Cần có chính sách giữ vững và ổn định diện tích tại các vùng nguyên liệu điều cốt lõi như Bù Đăng, Bù Gia Mập. Luận văn gốc cho thấy, có tới 30% diện tích điều hiện tại đã già cỗi, cần được cải tạo. Chương trình tái canh cần được triển khai mạnh mẽ, thay thế các giống cũ bằng các giống mới có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng kháng sâu bệnh, thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc áp dụng các quy trình canh tác tiên tiến như VietGAP, GlobalGAP sẽ giúp nâng cao sản lượng và đảm bảo an toàn thực phẩm, đáp ứng yêu cầu từ các thị trường xuất khẩu hạt điều khó tính.

3.2. Xây dựng chuỗi giá trị hạt điều qua truy xuất nguồn gốc

Để nâng cao giá trị và tạo dựng lòng tin với người tiêu dùng quốc tế, việc áp dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc sản phẩm là tối quan trọng. Bằng cách xây dựng một hệ thống mã hóa (QR code), người tiêu dùng cuối cùng có thể dễ dàng truy xuất thông tin về nguồn gốc lô hàng, từ vùng trồng, ngày thu hoạch, đến quy trình chế biến và đơn vị xuất khẩu. Điều này không chỉ giúp minh bạch hóa chuỗi giá trị hạt điều mà còn là công cụ đắc lực để bảo vệ thương hiệu hạt điều Bình Phước. Khi nguồn gốc được xác thực, sản phẩm sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn hơn, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và dễ dàng thâm nhập vào các kênh phân phối hiện đại.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực cho doanh nghiệp chế biến điều Bình Phước

Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành điều phụ thuộc rất lớn vào sức mạnh nội tại của các doanh nghiệp chế biến điều. Giải pháp trọng tâm là chuyển dịch từ mô hình gia công, sơ chế sang chế biến sâu, tạo ra các sản phẩm đa dạng và có giá trị gia tăng cao. Thay vì chỉ xuất khẩu hạt điều nhân, doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ để sản xuất các sản phẩm như điều rang muối, điều tẩm mật ong, bơ điều, sữa điều, bánh kẹo từ điều. Việc đầu tư vào công nghệ hiện đại không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tối ưu hóa chi phí sản xuất và giảm phụ thuộc vào lao động thủ công. Theo thống kê trong luận văn, tỷ lệ doanh nghiệp đổi mới công nghệ đã tăng lên gần 85% vào năm 2014, cho thấy một xu hướng tích cực. Đồng thời, việc xây dựng một chiến lược marketing bài bản để quảng bá thương hiệu hạt điều Bình Phước là không thể thiếu. Sự hỗ trợ từ Hiệp hội Điều Việt Nam (VINACAS) và các chính sách hỗ trợ xuất khẩu của chính phủ sẽ là đòn bẩy quan trọng cho các doanh nghiệp.

4.1. Đầu tư công nghệ chế biến sâu hạt điều để gia tăng giá trị

Chế biến sâu hạt điều là con đường tất yếu để thoát khỏi bẫy gia công giá rẻ. Các doanh nghiệp cần mạnh dạn đầu tư vào dây chuyền công nghệ tự động hóa cho các công đoạn như tách vỏ lụa, phân loại màu sắc, rang sấy và đóng gói. Việc phát triển các dòng sản phẩm ăn liền, tiện lợi, đáp ứng thị hiếu của các thị trường xuất khẩu hạt điều khác nhau (châu Âu, Mỹ, Nhật Bản) sẽ mở ra nhiều cơ hội mới. Luận văn đã chỉ ra, máy móc sản xuất trong nước hiện có giá thành cạnh tranh, chỉ bằng 50-80% máy nhập khẩu nhưng hiệu quả tương đương, đây là một lợi thế để các doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể tiếp cận công nghệ mới.

4.2. Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng quốc tế ISO HACCP

Để thâm nhập và đứng vững tại các thị trường phát triển, sản phẩm hạt điều Bình Phước bắt buộc phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế nghiêm ngặt. Việc xây dựng và áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng như ISO 22000, HACCP, BRC là yêu cầu cơ bản. Các chứng nhận này không chỉ là "giấy thông hành" vào thị trường toàn cầu mà còn khẳng định cam kết của doanh nghiệp về an toàn thực phẩm. Theo thông tin từ luận văn, hiện chỉ có khoảng 30 doanh nghiệp trên cả nước đạt các tiêu chuẩn này, cho thấy đây là một khoảng trống lớn mà các doanh nghiệp chế biến điều Bình Phước cần nhanh chóng lấp đầy để nâng cao năng lực cạnh tranh.

V. Hướng dẫn mở rộng thị trường xuất khẩu hạt điều từ các FTA

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, việc tận dụng các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP) là chìa khóa để mở rộng thị trường xuất khẩu hạt điều. Các hiệp định này mang lại lợi thế lớn về thuế quan, giúp sản phẩm hạt điều Việt Nam nói chung và Bình Phước nói riêng có giá cạnh tranh hơn so với các đối thủ. Để tận dụng cơ hội, các doanh nghiệp chế biến điều cần chủ động nghiên cứu, tìm hiểu kỹ các quy định về quy tắc xuất xứ, hàng rào kỹ thuật và các yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm của từng thị trường. Việc đa dạng hóa thị trường, tránh phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống, sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tạo đà phát triển bền vững. Vai trò của các cơ quan xúc tiến thương mại, Hiệp hội Điều Việt Nam (VINACAS) và các chính sách hỗ trợ xuất khẩu từ nhà nước là cực kỳ quan trọng trong việc cung cấp thông tin thị trường, kết nối giao thương và hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua các rào cản thương mại.

5.1. Tận dụng ưu đãi thuế quan từ hiệp định EVFTA và CPTPP

Các hiệp định thương mại tự do như EVFTA và CPTPP mở ra cánh cửa lớn cho hạt điều Bình Phước vào các thị trường tiềm năng như EU, Canada, Nhật Bản với mức thuế suất ưu đãi, thậm chí về 0%. Tuy nhiên, để hưởng lợi, doanh nghiệp phải đáp ứng các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt, đòi hỏi phải chứng minh được nguồn gốc sản phẩm. Điều này một lần nữa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển vùng nguyên liệu điều tại chỗ và hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Các doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức và năng lực để tuân thủ các quy định này, biến ưu đãi từ FTA thành lợi thế cạnh tranh thực sự.

5.2. Vai trò của Hiệp hội Điều Việt Nam VINACAS trong xúc tiến

Hiệp hội Điều Việt Nam (VINACAS) đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa doanh nghiệp và thị trường quốc tế. VINACAS cần phát huy hơn nữa vai trò trong việc tổ chức các hoạt động xúc tiến thương mại, tham gia hội chợ quốc tế, cung cấp thông tin cập nhật về xu hướng thị trường, và bảo vệ quyền lợi của các hội viên. Hiệp hội cũng là đầu mối quan trọng để xây dựng và quảng bá hình ảnh chung cho thương hiệu hạt điều Bình Phước và Việt Nam, giúp nâng cao vị thế của ngành điều trên bản đồ thế giới.

VI. Kết luận Tương lai của giải pháp xuất khẩu hạt điều Bình Phước

Tương lai của ngành xuất khẩu hạt điều Bình Phước phụ thuộc vào việc triển khai đồng bộ và quyết liệt các giải pháp đã đề ra. Đây là một chặng đường đòi hỏi sự chung tay của cả hệ thống chính trị, doanh nghiệp và người nông dân. Việc giải quyết thành công bài toán về vùng nguyên liệu điều, nâng cao năng lực chế biến và xây dựng thương hiệu sẽ tạo ra một bước đột phá, đưa hạt điều Bình Phước từ vị thế "thủ phủ sản lượng" trở thành "thủ phủ giá trị". Các giải pháp xuất khẩu hạt điều Bình Phước không chỉ nhắm đến mục tiêu tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu hạt điều mà còn hướng tới sự phát triển bền vững, hài hòa lợi ích giữa các bên trong chuỗi giá trị hạt điều. Bằng cách tập trung vào chất lượng, công nghệ và thị trường, ngành điều Bình Phước hoàn toàn có khả năng củng cố vị thế dẫn đầu và trở thành một biểu tượng cho nông sản Việt Nam chất lượng cao trên thị trường toàn cầu. Tầm nhìn này cần được hiện thực hóa bằng những hành động cụ thể và một lộ trình rõ ràng, với sự hỗ trợ tích cực từ các chính sách hỗ trợ xuất khẩu.

6.1. Tổng hợp các giải pháp chiến lược và lộ trình thực hiện

Tóm lại, để đẩy mạnh xuất khẩu hạt điều, Bình Phước cần thực hiện một lộ trình gồm ba giai đoạn chính. Giai đoạn 1 (ngắn hạn): Ổn định vùng nguyên liệu điều và tăng cường liên kết sản xuất. Giai đoạn 2 (trung hạn): Tập trung đầu tư đổi mới công nghệ, đẩy mạnh chế biến sâu hạt điều và xây dựng nền móng cho thương hiệu hạt điều Bình Phước. Giai đoạn 3 (dài hạn): Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu hạt điều dựa trên lợi thế từ các FTA và củng cố vị thế thương hiệu trên trường quốc tế. Mỗi giai đoạn cần có mục tiêu và chỉ số đo lường cụ thể để đảm bảo tính hiệu quả.

6.2. Tầm nhìn phát triển bền vững cho ngành điều đến năm 2030

Tầm nhìn đến năm 2030 là xây dựng Bình Phước trở thành trung tâm chế biến điều công nghệ cao của khu vực, nơi sản xuất ra các sản phẩm hạt điều chất lượng, an toàn và có giá trị gia tăng vượt trội. Để đạt được mục tiêu này, phát triển bền vững phải là nguyên tắc cốt lõi, thể hiện qua việc bảo vệ môi trường trong sản xuất, đảm bảo công bằng xã hội cho người lao động và nông dân, và duy trì hiệu quả kinh tế lâu dài. Ngành điều Bình Phước không chỉ là một ngành kinh tế mũi nhọn mà còn là một hình mẫu về nông nghiệp thông minh và có trách nhiệm.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ đẩy mạnh hoạt động khẩu hạt điều của tỉnh bình phƣớc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu. Chương 2: Thực trạng hoạt động chế biến xuất khẩu hạt điều của tỉnh Bình Phước. Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu hạt điều của tỉnh Bình Phước. download by : skknchat@gmail.com 5 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU 1.1 Quan niệm chung về hoạt động xuất khẩu 1.1 Khái niệm về hoạt động xuất khẩu Hoạt động xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ là một hoạt động cơ bản trong kinh tế đối ngoại của một quốc gia và là phuơng tiện thúc đẩy nền kinh tế của quốc gia đó phát triển.

Bởi vì, hoạt động xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ có liên quan đến tất cả các hoạt động kinh tế khác của nền kinh tế như: Sản xuất, trao đổi, tiêu thụ. Việc mở rộng và gia tăng xuất khẩu sẽ làm gia tăng thu ngoại tệ, giúp duy trì cán cân thanh toán quốc tế, đảm bảo có đầy đủ ngoại tệ cho nhu cầu nhập khẩu, đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ còn có tác động tạo thêm công ăn việc làm, đây chính là mục tiêu quan trọng của chính sách thuơng mại quốc tế của tất cả các nuớc. Xuất khẩu thuờng đuợc thể hiện duới các hoạt động chủ yếu như: Xuất khẩu hàng hóa hữu hình, xuất khẩu hàng hóa vô hình ( xuất khẩu dịch vụ), tạm nhập, tái xuất và xuất khẩu tại chỗ.2 Vai trò của xuất khẩu trong nền kinh tế Xuất khẩu có một vai trò cực kỳ quan trọng cho sự tăng trưởng và phát triển của nền kinh tế. Điều này được thể hiện ở một số đặc điểm cụ thể sau đây: Xuất khẩu là một trong những tố tạo đà thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển kinh tế của mỗi quốc gia.

Theo như hầu hết các lý thuyết về tăng trưởng và phát triển kinh tế đều khẳng định và chỉ rõ để tăng trưởng và phát triển kinh tế mỗi quốc gia cần có bốn điều kiện là nguồn nhân lực, tài nguyên, vốn, kỹ thuật công nghệ. Nhưng hầu hết các quốc gia đang phát triển (như Việt Nam ) đều thiếu vốn, kỹ thuật công nghệ. Do vậy câu hỏi đặt ra làm thế nào để có vốn và công nghệ. Vì vậy, đối với người tham gia hoạt động xuất khẩu, trước khi bước vào nghiên cứu, thực hiện các khâu nghiệp vụ phải nắm bắt được các thông tin về nhu cầu hàng hoá, thị hiếu, tập quán tiêu dùng, giá cả, xu hướng biến động của nó ở thị trường nước ngoài.

Ngoài ra vấn đề download by : skknchat@gmail.com 6 mà những người tham gia hoạt động xuất khẩu cần quan tâm là những tập tục, thói quen, những rào cản văn hoá v.v… của mỗi quốc gia nhập khẩu. Những điều đó phải trở thành nếp thường xuyên trong tư duy mỗi nhà kinh doanh Thương mại Quốc tế.1 Xuất khẩu tạo nguồn vốn cho nhập khẩu, phục vụ công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nƣớc. Đối với mọi quốc gia đang phát triển thì bước đi thích hợp nhất là phải công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước để khắc phục tình trạng nghèo làn lạc hậu chận phát triển. Tuy nhiên quá trình công nghiệp hoá phải có một lượng vốn lớn để nhập khẩu công nghệ thiết bị tiên tiến.

Thực tế cho thấy, để có nguồn vốn nhập khẩu một nước có thể sử dụng nguồn vốn huy động chính như sau: + Đầu tư nước ngoài, vay nợ các nguồn viện trợ. + Thu từ các hoạt động du lịch dịch vụ thu ngoại tệ trong nước. + Thu từ hoạt động xuất khẩu. Tầm quan trọng của vốn đầu tư nước ngoài thì không ai có thể phủ nhận được, song việc huy động chúng không phải dễ dàng.

Sử dụng nguồn vốn này, các nước đi vay phải chịu thiệt thòi, phải chịu một số điều kiện bất lợi và sẽ phải trả sau này. Bởi vì vậy xuất khẩu là một hoạt động tạo một nguồn vốn rất quan trọng nhất. Xuất khẩu tạo tiền đề cho nhập khẩu, nó quyết định đến qui mô tốc độ tăng trưởng của hoạt động nhập khẩu. ở một số nước một trong những nguyên nhân chủ yếu của tình trạng kém phát triển là do thiếu tiềm năng về vốn do đó họ cho nguồn vốn ở bên ngoài là chủ yếu, song mọi cơ hội đầu tư vay nợ và viện trợ của nước ngoài chỉ thuận lợi khi chủ đầu tư và người cho vay thấy được khả năng sản xuất và xuất khẩu – nguồn vốn duy nhất để trả nợ thành hiện thực.2 Xuất khẩu thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế thúc đẩy sản xuất phát triển.

download by : skknchat@gmail.com 7 Dưới tác động của xuất khẩu, cơ cấu sản xuất và tiêu dùng của thế giới đã và đang thay đổi mạnh mẽ. Xuất khẩu làm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia từ nông nghiệp chuyển sang công nghiệp và dịch vụ. Có hai cách nhìn nhận về tác động của xuất khẩu đối với sản xuất và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Thứ nhất, chỉ xuất khẩu những sản phẩm có lợi thế so với nhu cầu tiêu dùng nội địa.

Trong trường hợp nền kinh tế còn lạc hậu và chậm phát triển sản xuất về cơ bản chưa đủ tiêu dùng, nếu chỉ thụ động chờ ở sự dư thừa ra của sản xuất thì xuất khẩu chỉ bó hẹp trong phạm vi nhỏ và tăng trưởng chậm, do đó các ngành sản xuất không có cơ hội phát triển. Thứ hai, coi thị trường thế giới để tổ chức sản xuất và xuất khẩu. Quan điểm này tác động tích cực đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế thúc đẩy xuất khẩu. Nó thể hiện ở chỗ: Xuất khẩu tạo tiền đề cho các ngành cùng có cơ hội phát triển.

Điều này có thể thông qua ví dụ như khi phát triển ngành dệt may xuất khẩu, các ngành khác như bông, kéo sợi, nhuộm, tẩy…sẽ có điều kiện phát triển. Xuất khẩu tạo điều kiện mở rộng thị trường sản phẩm, góp phần ổn định sản xuất, tạo lợi thế nhờ quy mô. Xuất khẩu tạo điều kiện mở rộng khả năng cung cấp đầu vào cho sản xuất, mở rộng thị trường tiêu dùng của một quốc gia. Nó cho phép một quốc gia có rthể tiêu dùng tất cả các mặt hàng với số lương lớn hơn nhiều lần giới hạn khả năng sản xuất của quốc gia đó thậm chí cả những mặt hàng mà họ không có khả năng sản xuất được.

Xuất khẩu góp phần thúc đẩy chuyên môn hoá, tăng cường hiệu quả sản xuất của từng quốc gia. Nó cho phép chuyên môn hoá sản xuất phát triển cả về chiều rộng và chiều sâu. Trong nền kinh tế hiện đại mang tính toàn cầu hoá như ngày nay, mỗi loại sản phẩm người ta nghiên cứu thử nghiệm ở nước thứ nhất, chế tạo ở nước thứ hai, lắp ráp ở nước thứ ba, tiêu thụ ở nước thứ tư và thanh toán thực hiện ở nước download by : skknchat@gmail. Như vậy, hàng hoá sản xuất ra ở mỗi quốc gia và tiêu thụ ở một quốc gia cho thấy sự tác động ngược trở lại của chuyên môn hoá tới xuất khẩu.

Với đặc điểm quan trọng là tiền tệ sản xuất sử dụng làm phương tiện thanh toán, xuất khẩu góp phần làm tăng dự trữ ngoại tệ một quốc gia. Đặc biệt với các nước đang phát triển đồng tiền không có khả năng chuyển đổi thì ngoại tệ có được nhờ xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc điều hoà về cung cấp ngoại tệ, ổn định sản xuất, qua đó góp phần vào tăng trưởng và phát triển kinh tế.3 Xuất khẩu có tác động tích cực tới việc giải quyết công ăn việc làm, cải thiện đời sống nhân dân. Đối với công ăn việc làm, xuất khẩu thu hút hàng triệu lao động thông qua việc sản xuất hàng xuất khẩu. Mặt khác, xuất khẩu tạo ra ngoại tệ để nhập khẩu hàng tiêu dùng đáp ứng yêu cầu ngay càng đa dạng và phong phú của nhân dân.4 Xuất khẩu là cơ sở để mở rộng và thúc đẩy sự phát triển các mối quan hệ kinh tế đối ngoại.

Xuất khẩu và các mối quan hệ kinh tế đối ngoại, ngoại giao có tác động qua lại, phụ thuộc lẫn nhau. Hoạt động xuất khẩu là cơ sở tiền đề vững chắc để xây dựng các mối quan hề kinh tế đối ngoại sau này, từ đó kéo theo các mối quan hệ khác phát triển như du lịch quốc tế, bảo hiểm quốc tế, tín dụng quốc tế… ngược lại sự phát triển của các ngành này lại tác động trở lại hoạt động xuất khẩu làm cơ sở hạ tầng cho hoạt động xuất khẩu phát triển. Có thể nói xuất khẩu nói riêng và hoạt động thương mại quốc tế nói chung sẽ dẫn tới những sự thay đổi trong sinh hoạt tiêu dùng hàng hoá của nền kinh tế bằng hai cách: Thứ nhất :Cho phép khối lượng hàng tiêu dùng nhiều hơn với số hàng hoá được sản xuất ra. Thứ 2: Kéo theo sự thay đổi có lợi cho phù hợp với các đặc điểm của sản xuất Tuy nhiên, tuỳ thuộc vào điều kiện cụ thể của từng quốc gia mà các tác động của xuất khẩu đối với các quốc gia khác nhau là khác nhau.

download by : skknchat@gmail.2 Các lý thuyết chủ yếu về hoạt động xuất khẩu 1.1 Lý thuyết lợi thế tuyệt đối Không như trường phái trọng thương, Adam Smith cho rằng: ―sự giàu có của mỗi quốc gia phụ thuộc vào số hàng hoá và dịch vụ có sẵn hơn là phụ thuộc vào vàng‖. Theo Adam Smith, nếu thương mại không bị hạn chế theo nguyên tắc phân công thì các quốc gia có lợi ích từ thương mại quốc tế - nghĩa là mỗi quốc gia có lợi thế về mặt điều kiện tự nhiên hay do trình độ sản xuất phát triển cao sẽ sản xuất ra những sản phẩm nhất định mà mình có lợi thế với chi phí thấp hơn so với các nước khác. Ông phê phán sự phi lý của lý thuyết trọng thương và chứng minh rằng: mậu dịch sẽ giúp cả hai bên đều gia tăng tài sản. Theo ông, nếu mỗi quốc gia đều chuyên môn hoá vào những ngành sản xuất mà họ có lợi thế tuyệt đối, thì họ có thể sản xuất được những sản phẩm có chi phí thấp hơn so với nước khác để xuất khẩu, đồng thời lại nhập khẩu về những hàng hoá mà nước này không sản xuất được hoặc sản xuất được nhưng chi phí sản xuất cao hơn giá nhập khẩu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ