Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và sự bùng nổ của công nghệ số, ngành tư vấn thiết kế kiến trúc và xây dựng tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp về giá cả, chất lượng sản phẩm, dịch vụ và phương thức tiếp cận khách hàng. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này, hoạt động truyền thông Marketing đóng vai trò thiết yếu nhằm định vị thương hiệu, xây dựng lòng tin đối với các chủ đầu tư và gia tăng thị phần.
Công ty Cổ phần Kiến trúc Apollo Việt sau gần 10 năm thành lập và phát triển (từ năm 2013) đã khẳng định được thương hiệu qua hàng nghìn công trình trên cả nước. Tuy nhiên, công tác truyền thông Marketing của doanh nghiệp vẫn còn bộc lộ một số điểm hạn chế như việc sử dụng các công cụ truyền thông còn ở mức cơ bản, thiếu một chiến lược truyền thông bài bản và dài hạn. Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Giải pháp truyền thông Marketing hiệu quả tại Công ty Cổ phần Kiến trúc Apollo Việt" được tác giả Đỗ Thị Mộng Huyền thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đào Thị Lan Hương tại Khoa Quản trị kinh doanh, Học viện Ngân hàng (tháng 5/2021).
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông Marketing tại Công ty Cổ phần Kiến trúc Apollo Việt, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông Marketing phù hợp với định hướng phát triển của doanh nghiệp.
- Nhiệm vụ/mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động truyền thông Marketing và các công cụ truyền thông Marketing trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và thực trạng triển khai các công cụ truyền thông Marketing tại Công ty Cổ phần Kiến trúc Apollo Việt giai đoạn 2018 - 2020.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông Marketing cho công ty trong giai đoạn tiếp theo đến năm 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông Marketing tại Công ty Cổ phần Kiến trúc Apollo Việt.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Kiến trúc Apollo Việt (trụ sở tại Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và truyền thông được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2018 – 2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
- Khái niệm truyền thông Marketing: Tác giả tiếp cận định nghĩa của Philip Kotler (1967) về bản chất truyền thông gián tiếp và trực tiếp nhằm thuyết phục khách hàng tin tưởng và chọn mua sản phẩm. Đồng thời, đề tài tiếp cận khái niệm Truyền thông Marketing tích hợp (IMC) theo định nghĩa của Hiệp hội các Đại lý Quảng cáo Hoa Kỳ (4As) và Don Schultz (Đại học Tây Bắc Hoa Kỳ), nhấn mạnh quy trình kinh doanh mang tính chiến lược tác động đa chiều tới các nhóm công chúng mục tiêu.
- Hệ thống công cụ truyền thông: Phân tích 5 công cụ cốt lõi gồm: Quảng cáo (Advertising), Marketing trực tiếp (Direct Marketing), Xúc tiến bán/Khuyến mại (Sales Promotion), Quan hệ công chúng (Public Relations - PR) và Bán hàng cá nhân (Personal Selling).
- Mô hình và quy trình:
- Mô hình quá trình truyền thông gồm 9 yếu tố: Người gửi, Mã hóa, Thông điệp, Phương tiện truyền thông, Giải mã, Người nhận, Đáp ứng, Phản hồi và Nhiễu tạp (Philip Kotler).
- Quy trình xây dựng chương trình truyền thông: Phân tích môi trường (mô hình SWOT), xác định công chúng mục tiêu, xác định mục tiêu truyền thông (nguyên tắc SMART), thiết kế thông điệp (nội dung lý tính/tình cảm/đạo đức, cấu trúc, hình thức, nguồn phát), lựa chọn phương tiện truyền thông (kênh trực tiếp và gián tiếp), xác định ngân sách (phương pháp theo % doanh số, cân bằng cạnh tranh, căn cứ mục tiêu - nhiệm vụ, chi theo khả năng, % lợi nhuận) và đánh giá kết quả.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố bên trong (đặc điểm sản phẩm, khả năng tài chính, nhân lực, cơ sở vật chất, lãnh đạo) và nhân tố bên ngoài (văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, kinh tế, khoa học - công nghệ, khách hàng, đối thủ cạnh tranh).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Đề tài sử dụng phương pháp định tính thông qua việc thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban chức năng (Phòng Hành chính Nhân sự, Phòng Tài chính Kế toán, Phòng Marketing của Công ty Cổ phần Kiến trúc Apollo Việt), cùng các tài liệu học thuật, giáo trình chuyên ngành và báo cáo ngành.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp quan sát thực tiễn, phân tích - tổng hợp dữ liệu, thống kê so sánh số liệu qua các năm tài chính (2018 - 2020) để đánh giá xu hướng biến động doanh thu, chi phí và hiệu quả các kênh truyền thông.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hoạt động truyền thông Marketing
Chương này khái quát các nền tảng lý luận về truyền thông Marketing và vai trò của hoạt động này trong việc định vị thương hiệu, thúc đẩy doanh số. Tác giả phân tích chi tiết quy trình 7 bước xây dựng chiến dịch truyền thông hiệu quả, các phương pháp xác định ngân sách và các nhân tố vi mô, vĩ mô tác động đến hoạt động truyền thông của doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, chương 1 nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn từ hai doanh nghiệp tiêu biểu trong ngành kiến trúc - xây dựng tại Việt Nam:
- Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Sơn Hà (SHAC): Tập trung phát triển SEO website ở mảng thiết kế khách sạn, cập nhật trang web thường xuyên và đẩy mạnh PR thông qua các tọa đàm chuyên môn cùng các trường đại học (như Đại học Mở Hà Nội).
- Công ty Cổ phần Kiến trúc Kisato: Đẩy mạnh PR đa kênh trên báo chí chính thống (Cafebiz, HTV1, VTV3), xây dựng kênh YouTube đạt hơn 200.000 lượt đăng ký với hơn 3.000 video và thực hiện các chương trình khuyến mại định kỳ.
Từ đó, tác giả đúc kết 4 bài học kinh nghiệm quan trọng: Hoạch định kế hoạch rõ ràng; hoàn thiện nội dung và đẩy mạnh quảng cáo trực tuyến/website; đa dạng hóa hình thức truyền thông mạng xã hội; và chú trọng đầu tư bài bản cho hoạt động PR cộng đồng.
Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông Marketing tại Công ty Cổ phần Kiến trúc Apollo Việt
Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Kiến trúc Apollo Việt thành lập ngày 14/8/2013, hoạt động trên 5 lĩnh vực chính gồm Kiến trúc, Nội thất, Thi công, Sản xuất (sở hữu nhà máy sản xuất nội thất gỗ 2.000 m² tại Hưng Yên với hơn 40 công nhân) và Thương mại vật liệu xây dựng.
Về cơ cấu lao động: Tính đến tháng 1/2021, tổng số lao động của công ty là 145 người. Đội ngũ có trình độ chuyên môn cao với 126 người đạt trình độ Đại học (86,9%), 13 người Cao đẳng (8,9%) và 6 người THPT/Trung cấp (4,1%). Phòng Marketing có 16 nhân sự (15 Đại học, 1 Cao đẳng), trong đó 10 nhân sự phụ trách chuyên sâu về quản trị website và viết bài chuẩn SEO.
Về kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020:
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Tăng trưởng 2019/2018 (%) |
Tăng trưởng 2020/2019 (%) |
| Doanh thu thiết kế kiến trúc, nội thất, thi công (triệu đồng) |
27.256 |
29.243 |
30.569 |
7,29 |
4,53 |
| Doanh thu sản xuất nội thất gỗ (triệu đồng) |
7.505 |
7.316 |
8.598 |
-2,52 |
17,52 |
| Doanh thu thương mại sản phẩm khác (triệu đồng) |
5.926 |
6.080 |
8.968 |
2,59 |
47,50 |
| Tổng doanh thu (triệu đồng) |
40.689 |
42.639 |
48.136 |
4,79 |
12,89 |
| Tổng chi phí (triệu đồng) |
33.384 |
36.587 |
41.384 |
9,59 |
13,11 |
| Chi phí nhân công (triệu đồng) |
5.400 |
8.928 |
8.954 |
65,33 |
0,30 |
Về thực trạng triển khai các công cụ truyền thông Marketing:
- Quảng cáo trực tuyến: Là kênh truyền thông chủ lực. Chi phí quảng cáo trong các tháng cao điểm (từ tháng 9 đến tháng 4 năm sau) duy trì ở mức cao nhằm đón đầu mùa xây dựng. Năm 2018 và 2019 chi phí là 143 triệu đồng/tháng; năm 2020 tăng lên 165 triệu đồng/tháng (tăng 11,38%). Cơ cấu chi phí hàng tháng trong mùa cao điểm gồm: Google Ads (100 triệu đồng), Facebook Ads (25 triệu đồng), YouTube Ads (18 triệu đồng).
- Quản trị Website và SEO: Website chính thức của công ty ghi nhận lượng truy cập đạt từ 200 – 400 lượt/ngày vào thời điểm thông thường và tăng lên 600 – 700 lượt/ngày trong các tháng cao điểm đầu năm và cuối năm. Tần suất đăng bài đạt 6 bài/tuần cho website chính và 3 bài/tuần cho 2 website vệ tinh; ứng dụng công cụ SEOquake để kiểm tra On-page. Một số từ khóa chuyên ngành đạt thứ hạng cao trên Google (ví dụ từ khóa "Biệt thự chữ L 3 tầng" xếp vị trí thứ 2 trang 1 tìm kiếm).
- Các công cụ khác: Khuyến mại được triển khai trên fanpage và website vào các dịp lễ; PR chủ yếu qua video phỏng vấn cảm nhận của chủ đầu tư sau khi bàn giao; Bán hàng cá nhân và Marketing trực tiếp thực hiện qua đội ngũ kinh doanh 17 người thông qua hotline, Zalo và box chat tích hợp.
- Hạn chế: Chiến dịch truyền thông mang tính thời vụ, chưa có kế hoạch tích hợp dài hạn; ngân sách phân bổ còn lệch nhiều về Google Ads; hoạt động PR và xúc tiến bán chưa đa dạng; hai website vệ tinh chưa được khai thác hiệu quả.
Chương 3: Giải pháp truyền thông Marketing hiệu quả tại Công ty Cổ phần Kiến trúc Apollo Việt
Dựa trên mục tiêu và định hướng phát triển của Apollo Việt đến năm 2025, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện:
- Đa dạng hóa hình thức quảng cáo: Nâng cao chất lượng content marketing, tối ưu hóa giao diện website chuẩn di động, mở rộng chiến dịch quảng cáo hiển thị và video marketing trên YouTube và Facebook nhằm tiếp cận đối tượng khách hàng trẻ.
- Thúc đẩy xúc tiến bán: Thiết kế các gói khuyến mại có giá trị gia tăng thực tế (như tặng gói thiết kế phong thủy, giảm giá chi phí thi công khi ký hợp đồng trọn gói) vào các thời điểm thích hợp trong năm.
- Nâng cao hiệu quả bán hàng cá nhân và Marketing trực tiếp: Đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho nhân viên kinh doanh kết hợp kiến thức cơ bản về kiến trúc và phong thủy; chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng qua hệ thống Zalo và Email Marketing.
- Đẩy mạnh hoạt động PR: Xây dựng các bài viết chuyên môn trên báo chí uy tín, tham gia các giải thưởng ngành kiến trúc, tổ chức các hoạt động tài trợ hoặc tọa đàm nghề nghiệp nhằm gia tăng mức độ uy tín của thương hiệu.
- Các giải pháp bổ trợ: Hoàn thiện cơ chế phân bổ ngân sách theo phương pháp mục tiêu - nhiệm vụ và nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ nhân sự Marketing.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực tiễn: Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh tài chính và hoạt động truyền thông của một doanh nghiệp kiến trúc cụ thể trong giai đoạn 2018 - 2020. Dữ liệu cho thấy dù chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 trong năm 2020, doanh thu của công ty vẫn tăng trưởng 12,89% đạt 48,136 tỷ đồng nhờ duy trì chiến lược quảng cáo số và đáp ứng nhu cầu tìm kiếm trực tuyến của khách hàng trong thời gian giãn cách xã hội.
- Đóng góp về mặt giải pháp: Hệ thống giải pháp được đề xuất xuất phát trực tiếp từ các hạn chế nội tại của Apollo Việt, giúp doanh nghiệp cân bằng lại ngân sách giữa các công cụ quảng cáo, khai thác chiều sâu hoạt động SEO website và chuyên nghiệp hóa hoạt động tư vấn bán hàng.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khác với các đề tài lý thuyết chung hoặc nghiên cứu về ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), khóa luận đã phân tích sâu đặc thù truyền thông của ngành tư vấn thiết kế kiến trúc - một lĩnh vực có chu kỳ mua hàng dài, giá trị hợp đồng lớn và đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa nội dung kỹ thuật số (hình ảnh 2D, 3D, video công trình thực tế) với niềm tin thương hiệu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về thời gian thực tập và nguồn lực, dữ liệu của đề tài chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban của Công ty Cổ phần Kiến trúc Apollo Việt và quan sát thực tiễn. Nghiên cứu chưa triển khai được các cuộc khảo sát định lượng với mẫu số lớn về mức độ nhận diện thương hiệu hoặc sự hài lòng của khách hàng đối với các thông điệp truyền thông.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu mở rộng trong tương lai có thể thực hiện khảo sát định lượng diện rộng trên tập khách hàng mục tiêu của nhiều doanh nghiệp kiến trúc khác nhau, hoặc nghiên cứu sâu về hiệu quả chuyển đổi (conversion rate) của từng kênh truyền thông số trong ngành dịch vụ xây dựng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, cũng như các nhà quản lý tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) hoạt động trong lĩnh vực tư vấn thiết kế, thi công nội thất và xây dựng dân dụng. Các phần phân tích thực tế về quản trị nội dung website chuẩn SEO, cách thức phân bổ ngân sách quảng cáo số theo mùa vụ xây dựng và cấu trúc nhân sự phòng Marketing tại Chương 2 có giá trị ứng dụng cao cho các đề tài nghiên cứu tương tự.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu doanh thu theo mảng kinh doanh của Apollo Việt trong giai đoạn 2018 – 2020 có đặc điểm gì?
Mảng thiết kế kiến trúc, nội thất và thi công đóng góp tỷ trọng lớn nhất vào tổng doanh thu (đạt 27,256 tỷ đồng năm 2018 và tăng lên 30,569 tỷ đồng năm 2020). Hai mảng sản xuất nội thất gỗ và thương mại có mức tăng trưởng mạnh trong năm 2020, lần lượt đạt 8,598 tỷ đồng (tăng 17,52%) và 8,968 tỷ đồng (tăng 47,50%).
2. Ngân sách quảng cáo trực tuyến hàng tháng trong mùa cao điểm của Apollo Việt được phân bổ như thế nào?
Vào các tháng cao điểm (tháng 9 đến tháng 4 năm sau), tổng ngân sách quảng cáo trực tuyến của công ty năm 2020 là 165 triệu đồng/tháng (tăng 11,38% so với mức 143 triệu đồng/tháng của năm 2018 - 2019). Trong đó, phần lớn chi phí tập trung cho Google Ads (100 triệu đồng/tháng), tiếp theo là Facebook Ads (25 triệu đồng/tháng) và YouTube Ads (18 triệu đồng/tháng).
3. Hoạt động quản trị website và SEO của công ty đạt được những kết quả cụ thể nào?
Website của công ty duy trì lượng truy cập 200 – 400 lượt/ngày (đạt 600 – 700 lượt/ngày vào các tháng cao điểm). Với đội ngũ 10 nhân viên chuyên trách nội dung, công ty duy trì tần suất 6 bài viết/tuần trên trang chính và đưa nhiều từ khóa chuyên ngành lên top đầu kết quả tìm kiếm (tiêu biểu như từ khóa "Biệt thự chữ L 3 tầng" đạt vị trí thứ 2 trên trang 1 Google).
4. Hai nghiên cứu tình huống về SHAC và Kisato mang lại bài học kinh nghiệm gì cho đề tài?
Nghiên cứu chỉ ra rằng SHAC rất thành công trong việc tối ưu hóa SEO website mảng khách sạn và phối hợp tọa đàm đào tạo, trong khi Kisato thành công nhờ phủ sóng PR trên truyền hình (HTV1, VTV3), báo chí (Cafebiz) và xây dựng kênh YouTube mạnh (hơn 200.000 subscribers). Đây là cơ sở thực tiễn để tác giả đề xuất các giải pháp đa kênh và đầu tư PR cho Apollo Việt.
5. Quy mô nhân sự và trình độ lao động tại Công ty Apollo Việt được phân bổ ra sao?
Tính đến tháng 1/2021, công ty có 145 nhân sự. Trình độ học vấn gồm 126 người có trình độ Đại học (86,9%), 13 người Cao đẳng (8,9%) và 6 người THPT (4,1%). Phòng Marketing gồm 16 nhân viên, trong đó 15 người có trình độ Đại học.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Mộng Huyền đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về truyền thông Marketing và phản ánh trung thực thực trạng hoạt động truyền thông tại Công ty Cổ phần Kiến trúc Apollo Việt giai đoạn 2018 - 2020. Dựa trên việc phân tích chi tiết các số liệu kinh doanh và thực tế triển khai các công cụ quảng cáo, SEO website, xúc tiến bán và PR, tác giả đã chỉ ra những điểm mạnh cùng các hạn chế tồn tại của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận mang tính thực tiễn, đóng góp định hướng cụ thể giúp Apollo Việt tối ưu hóa hoạt động truyền thông và nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành kiến trúc xây dựng đến năm 2025.