Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế số và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, nhu cầu tiếp thị trực tuyến của các tổ chức và hộ kinh doanh ngày càng gia tăng. Dẫn chứng từ báo cáo thị trường Digital năm 2022 của We Are Social cho thấy Việt Nam có 76,95 triệu người dùng mạng xã hội (chiếm 78,1% dân số), trong đó lượng người dùng Facebook đạt 70,40 triệu, YouTube đạt 60,25 triệu, TikTok đạt 39,91 triệu và Instagram đạt 11,65 triệu người. Sự bùng nổ này biến các nền tảng trực tuyến thành kênh truyền thông và tiếp thị chủ đạo, đồng thời thúc đẩy sự xuất hiện của nhiều doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tiếp thị số tại thị trường Thừa Thiên Huế. Đứng trước sự cạnh tranh gia tăng và tình trạng khách hàng bị quá tải thông tin, doanh nghiệp cần thiết lập một vị trí khác biệt trong tâm trí khách hàng mục tiêu theo quan điểm của Walter Landor: "Sản phẩm được làm ra tại nhà máy nhưng thương hiệu lại nằm trong tâm trí của khách hàng".

Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu (Thai Thu Marketing) gia nhập thị trường dịch vụ tiếp thị tại Huế từ cuối năm 2019. Để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trước các đối thủ cùng ngành, việc đo lường và định vị hình ảnh thương hiệu của công ty trong tâm trí khách hàng trên địa bàn là yêu cầu cấp thiết. Đề tài "Định vị thương hiệu Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu trong nhận thức khách hàng tại địa bàn Thành phố Huế" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Định vị thương hiệu Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu trong nhận thức của khách hàng tại địa bàn Thành phố Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao nhận thức khách hàng trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về thương hiệu, tài sản thương hiệu và định vị thương hiệu.
    2. Đánh giá thực trạng nhận thức và giá trị thương hiệu Thai Thu Marketing trong tâm trí khách hàng tại địa bàn Thành phố Huế.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chiến lược định vị thương hiệu Thai Thu Marketing trong nhận thức khách hàng mục tiêu.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến định vị thương hiệu của một doanh nghiệp?
  2. Nhận thức của khách hàng về thương hiệu của công ty đang ở mức độ nào?
  3. Khách hàng đánh giá như thế nào về thương hiệu Thai Thu Marketing?
  4. Thuộc tính nào của thương hiệu Thai Thu Marketing được khách hàng coi trọng và ưu tiên lựa chọn?
  5. Khách hàng nhìn nhận như thế nào về các đối thủ cạnh tranh của Thai Thu Marketing trên địa bàn?
  6. Cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao nhận thức và định vị thương hiệu của công ty?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động định vị thương hiệu của Thai Thu Marketing trong nhận thức khách hàng tại Thành phố Huế.
  • Đối tượng điều tra: Các chủ cơ sở kinh doanh, doanh nghiệp đã, đang và có nhu cầu sử dụng sản phẩm - dịch vụ tiếp thị do Thai Thu Marketing cung cấp.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2019–2021; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, khảo sát từ ngày 05/10/2022 đến ngày 20/11/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về thương hiệu và định vị thương hiệu từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler, Ambler & Styles, cùng quy định tại Khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 của Việt Nam. Về mặt đo lường tài sản thương hiệu và định vị, tác giả kế thừa mô hình Brand Equity của David Aaker (1991), mô hình của Lassar và cộng sự (1995), mô hình giá trị thương hiệu tại thị trường Việt Nam của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2002), cùng các nghiên cứu thực nghiệm liên quan của Hoàng Thị Phương Thảo và Thái Tú Uyên (2016), Phạm Thị Linh (2020), Trần Thị Phương Thảo (2018).

Mô hình nghiên cứu định vị thương hiệu của đề tài được tổng hợp gồm 8 nhóm nhân tố với 24 biến quan sát:

STT Nhóm nhân tố Mã hóa biến Nội dung biến quan sát
1 Tên thương hiệu: Thai Thu Marketing TH1
TH2
TH3
Tên thương hiệu ngắn gọn, dễ đọc
Tên thương hiệu dễ nhớ
Tên thương hiệu hay, có ý nghĩa
2 Logo LG1
LG2
LG3
Logo dễ nhớ, gây ấn tượng mạnh
Màu sắc logo hài hòa, có tính thẩm mỹ cao
Logo có sự khác biệt so với các thương hiệu khác
3 Quảng bá thương hiệu QB1
QB2
QB3
Hình thức quảng bá đa dạng, phong phú
Phương tiện quảng cáo dễ tiếp cận
Nội dung quảng cáo thu hút, gây ấn tượng mạnh
4 Đánh giá thương hiệu ĐG1
ĐG2
ĐG3
Thương hiệu được nhiều người tin cậy
Thương hiệu được nhiều người biết đến
Thương hiệu được khách hàng yêu thích
5 Giá cả GC1
GC2
GC3
Giá cả phù hợp với khách hàng
Mức giá luôn giữ ổn định
Giá cả tương xứng với chất lượng dịch vụ
6 Chất lượng sản phẩm - dịch vụ CL1
CL2
CL3
Cung cấp sản phẩm – dịch vụ có chất lượng cao
Có nhiều sản phẩm – dịch vụ đa dạng, phong phú
Tốc độ hoàn thành các dự án marketing nhanh
7 Dịch vụ chăm sóc khách hàng DV1
DV2
DV3
Giải quyết thắc mắc của khách hàng kịp thời và nhanh chóng
Thái độ phục vụ tận tình, thân thiện
Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, có trình độ cao
8 Chương trình khuyến mãi KM1
KM2
KM3
Có nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn
Thường xuyên đưa ra các chương trình khuyến mãi
Chương trình khuyến mãi đáp ứng đúng nhu cầu

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo nội bộ, tài liệu tổng kết hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021, biểu giá dịch vụ, số liệu nhân sự, cùng các kênh truyền thông chính thức (Website, Fanpage Facebook) của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn trực tiếp Giám đốc điều hành và nhân sự phòng Marketing nhằm tham vấn chuyên môn, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
    • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua bảng hỏi gửi trực tuyến (Google Form) và khảo sát trực tiếp các chủ cơ sở kinh doanh, khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng tập trung tại các tuyến phố kinh doanh chính ở TP. Huế.
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp lấy mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện. Dựa trên quy tắc của Hair và cộng sự (1998) về kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($n = 5 \times m = 5 \times 24 = 120$), tác giả phát ra 135 phiếu khảo sát để phòng ngừa sai số và loại trừ phiếu không hợp lệ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được nhập và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 kết hợp công cụ biểu đồ Microsoft Excel. Các kỹ thuật thống kê áp dụng bao gồm: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0,7$), và kiểm định giá trị trung bình tổng thể qua kiểm định One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận học thuật liên quan đến thương hiệu và định vị thương hiệu. Tác giả phân tích rõ sự khác biệt giữa sản phẩm và thương hiệu, các chức năng cơ bản của thương hiệu (thông tin - chỉ dẫn, nhận diện - phân biệt, cảm nhận - tin cậy, kinh tế), và vai trò của thương hiệu đối với cả người tiêu dùng lẫn doanh nghiệp. Nội dung chương đi sâu vào cấu trúc tài sản thương hiệu theo các cấp độ nhận biết (nhận biết đầu tiên - Top of Mind, nhớ không nhắc nhở, nhắc mới nhớ, hoàn toàn không nhận biết) và 9 phương pháp định vị thương hiệu phổ biến (dựa trên chất lượng, tính năng, công dụng, mối quan hệ, đối thủ cạnh tranh, cảm xúc, giá trị, mong muốn, vấn đề/giải pháp).

Chương 1 cũng trình bày quy trình định vị thương hiệu chuẩn gồm 5 bước: (1) Nhận dạng khách hàng mục tiêu qua mô hình 5W, (2) Phân tích đối thủ cạnh tranh bằng ma trận SWOT, (3) Nghiên cứu các thuộc tính sản phẩm, (4) Xác định phương pháp định vị phù hợp, và (5) Thiết lập bản đồ định vị thương hiệu. Bên cạnh đó, tác giả khái quát thực trạng xây dựng thương hiệu tại Việt Nam (theo thống kê của Nguyễn Hải Ninh, 20% doanh nghiệp không đầu tư chi phí cho thương hiệu, trên 70% đầu tư dưới 5% doanh thu) và phân tích bối cảnh phát triển của thị trường tiếp thị trực tuyến tại Thừa Thiên Huế để xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 8 nhóm biến quan sát.

Chương 2: Định vị thương hiệu Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu trong nhận thức khách hàng tại địa bàn Thành phố Huế

Chương 2 tập trung giới thiệu tổng quan doanh nghiệp và phân tích kết quả dữ liệu khảo sát thực tế:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu thành lập ngày 03/10/2019, trụ sở tại Shophouse SH11, Tòa nhà The Manor Crown, 62 Tố Hữu, P. Xuân Phú, TP. Huế; hoạt động với slogan "Chuẩn thương hiệu, vững niềm tin". Tầm nhìn trở thành Agency Marketing hàng đầu miền Trung với sứ mệnh "Mỗi ngày là một sáng tạo mới". Sau hơn 3 năm hoạt động, công ty đã triển khai hơn 180 dự án, thiết kế 114 bộ nhận diện thương hiệu và hồ sơ năng lực, đào tạo hơn 650 học viên marketing, và mở rộng đối tác tại 12 tỉnh thành.
  • Thực trạng định vị và nhận thức thương hiệu: Chương này tổng hợp dữ liệu khảo sát từ 135 khách hàng tại TP. Huế, bao gồm:
    • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát và thói quen tiếp nhận thông tin của khách hàng.
    • Phân tích mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng đối với các thương hiệu dịch vụ tiếp thị trên địa bàn, đánh giá tỷ lệ nhận biết của Thai Thu Marketing và các kênh thông tin tiếp cận chủ yếu.
    • Đo lường mức độ quan trọng của các tiêu chí lựa chọn đối tác tiếp thị của khách hàng doanh nghiệp.
    • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho 8 nhóm thang đo định vị thương hiệu.
    • Kiểm định One-Sample T-Test đối với từng nhóm nhân tố: Tên thương hiệu, Logo, Hoạt động quảng bá, Đánh giá chung về thương hiệu, Giá cả, Chất lượng sản phẩm - dịch vụ, Dịch vụ chăm sóc khách hàng, và Các chương trình khuyến mãi.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao chiến lược định vị thương hiệu của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu

Trên cơ sở kết quả phân tích định lượng ở Chương 2 và định hướng phát triển của công ty, tác giả xây dựng ma trận SWOT xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của Thai Thu Marketing. Từ đó, chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa vị thế thương hiệu trong tâm trí khách hàng tại TP. Huế:

  • Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm – dịch vụ: Tối ưu quy trình thực hiện dự án, rút ngắn tiến độ bàn giao nhưng vẫn đảm bảo tính sáng tạo; đa dạng hóa các gói dịch vụ marketing tích hợp phù hợp với quy mô doanh nghiệp địa phương.
  • Nhóm giải pháp tăng cường các chương trình khuyến mãi: Xây dựng chính sách ưu đãi định kỳ, thiết kế các gói dùng thử hoặc hỗ trợ chi phí cho khách hàng mới và chương trình tri ân khách hàng thân thiết.
  • Nhóm giải pháp nâng cao hình ảnh thương hiệu: Đẩy mạnh chiến dịch truyền thông đa kênh, chuẩn hóa thông điệp tiếp thị, gia tăng sự hiện diện trực tuyến và tổ chức các sự kiện chuyên môn về marketing tại Huế.
  • Các giải pháp bổ trợ: Nâng cao năng lực chuyên môn và tác phong phục vụ của đội ngũ nhân sự, hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng sau bàn giao dự án.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Khóa luận làm rõ cấu trúc nhận thức của khách hàng doanh nghiệp tại TP. Huế đối với các dịch vụ marketing trực tuyến, xác định các thuộc tính cốt lõi chi phối quyết định lựa chọn agency.
  • Đánh giá thực trạng nhận diện thương hiệu của Thai Thu Marketing: Tên gọi, bộ nhận diện (logo, màu sắc), mức độ tiếp cận truyền thông, chính sách giá và chất lượng dịch vụ cung ứng.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và kiểm định One-Sample T-Test chỉ ra các tiêu chí được khách hàng đánh giá cao (tính thẩm mỹ của logo, thái độ phục vụ, tính chuyên môn) cùng các mặt còn hạn chế cần cải thiện (tần suất khuyến mãi, độ phủ sóng của nội dung quảng bá).

Giải pháp đề xuất:

  • Thiết lập hệ thống 4 nhóm giải pháp gắn liền với kết quả khảo sát: Nâng cao chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa chương trình khuyến mãi, đẩy mạnh quảng bá hình ảnh thương hiệu và chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng.
  • Ứng dụng phân tích SWOT để hoạch định giải pháp tương thích với năng lực nội tại và nguồn lực tài chính, nhân sự của một agency quy mô vừa tại miền Trung.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Tổng hợp và cụ thể hóa khung thang đo định vị thương hiệu áp dụng riêng cho phân khúc doanh nghiệp dịch vụ truyền thông và tiếp thị số tại thị trường địa phương.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp nguồn dữ liệu khảo sát thực chứng và bộ giải pháp có tính ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu nhằm điều chỉnh chiến lược định vị và phân bổ ngân sách marketing trong giai đoạn tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận áp dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện) với cỡ mẫu khảo sát thực tế là 135 khách hàng, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ thị trường doanh nghiệp tại Thừa Thiên Huế chưa tuyệt đối. Thời gian điều tra sơ cấp diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ 05/10/2022 đến 20/11/2022), chủ yếu phản ánh nhận thức của khách hàng ở một thời điểm nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng), mở rộng địa bàn nghiên cứu ra các tỉnh thành lân cận thuộc khu vực miền Trung (như Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Trị), đồng thời ứng dụng các mô hình phân tích hồi quy đa biến hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định tác động nhân quả giữa các thành phần định vị thương hiệu đến ý định gắn kết và lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Thương hiệu khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề án nghiên cứu thị trường dịch vụ.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp cấu trúc thang đo 24 biến quan sát chi tiết được thiết kế riêng cho ngành dịch vụ truyền thông - marketing, cùng quy trình kiểm định thang đo thống kê mô tả, Cronbach's Alpha và One-Sample T-Test trên SPSS. Đây cũng là tài liệu thực tiễn cho các nhà quản lý doanh nghiệp agency marketing quy mô vừa và nhỏ trong việc đánh giá vị thế cạnh tranh trên thị trường địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm bao nhiêu nhóm nhân tố và biến quan sát?
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 8 nhóm nhân tố với 24 biến quan sát: Tên thương hiệu Thai Thu Marketing (3 biến), Logo (3 biến), Quảng bá thương hiệu (3 biến), Đánh giá của khách hàng về thương hiệu (3 biến), Giá cả (3 biến), Chất lượng sản phẩm - dịch vụ (3 biến), Dịch vụ chăm sóc khách hàng (3 biến), và Các chương trình khuyến mãi (3 biến).

2. Cỡ mẫu khảo sát của đề tài được xác định dựa trên cơ sở nào?
Cỡ mẫu được tính toán dựa trên quy tắc của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho mỗi biến quan sát ($n = 5 \times 24 = 120$ mẫu). Để hạn chế sai sót và bù trừ các phiếu không hợp lệ, tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế 135 khách hàng tại TP. Huế.

3. Phương pháp phân tích định lượng nào được sử dụng để xử lý dữ liệu sơ cấp?
Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, bao gồm: Thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình), kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

4. Kết quả hoạt động ban đầu của Thai Thu Marketing được ghi nhận trong văn bản gồm những gì?
Sau hơn 3 năm hoạt động (thành lập từ 03/10/2019), công ty đã triển khai hơn 180 dự án cho các đối tác, sáng tạo 114 bộ nhận diện thương hiệu và hồ sơ năng lực doanh nghiệp, đào tạo hơn 650 học viên chuyên ngành marketing, và mở rộng mạng lưới đối tác đến 12 tỉnh thành.

5. Khung giải pháp nâng cao chiến lược định vị của công ty tập trung vào những trụ cột nào?
Khung giải pháp tại Chương 3 tập trung vào 4 trụ cột chính: Nâng cao chất lượng sản phẩm – dịch vụ, tăng cường các chương trình khuyến mãi, nâng cao hình ảnh thương hiệu trong nhận thức khách hàng tại TP. Huế, và hoàn thiện năng lực đội ngũ nhân sự kết hợp dịch vụ chăm sóc khách hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Trần Diễm Quỳnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu và định vị thương hiệu, đồng thời đo lường thực nghiệm vị thế của Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Thái Thu tại thị trường TP. Huế thông qua mẫu khảo sát 135 khách hàng. Bằng việc kết hợp các phương pháp thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha và One-Sample T-Test trên SPSS 20, nghiên cứu đã nhận diện các điểm mạnh về nhận diện, dịch vụ cũng như những hạn chế trong truyền thông và chính sách ưu đãi của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất gắn liền với ma trận SWOT mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp hoàn thiện chiến lược định vị thương hiệu trong giai đoạn phát triển tiếp theo.