Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Xuân Vũ được thực hiện tại Học viện Chính sách và Phát triển (chuyên ngành Quản trị Marketing, khóa 10) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Phương Anh. Nghiên cứu tập trung vào chủ đề phát triển thương hiệu cho một doanh nghiệp nội địa hoạt động trong lĩnh vực hàng tiêu dùng mẹ và bé, cụ thể là phân khúc tã bỉm trẻ em.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, áp lực cạnh tranh trên thị trường sản xuất và phân phối nội địa gia tăng nhanh chóng. Sự xuất hiện của hàng loạt nhãn hàng quốc tế đòi hỏi các doanh nghiệp Việt Nam phải khẳng định năng lực cạnh tranh thông qua việc định vị và phát triển tài sản thương hiệu. Tại thị trường Việt Nam, ngành hàng tã bỉm trẻ em là phân khúc có tính cạnh tranh khốc liệt với sự chiếm lĩnh lâu năm của các thương hiệu đa quốc gia lớn như Pamper, Huggies, Merries, Bobby và Molfix.

Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Tre Việt (CPTM Quốc tế Tre Việt) là đơn vị sản xuất và phân phối dòng sản phẩm tã bỉm trẻ em mang nhãn hiệu Nano Bamboo. Do thành lập chưa lâu (từ năm 2019), công ty đối mặt với nhiều rào cản trong việc thâm nhập kênh phân phối, mở rộng thị phần và định vị dấu ấn thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng. Hoạt động quản trị và phát triển thương hiệu tại công ty vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, thiếu tính đồng bộ và chưa đủ sức cạnh tranh dài hạn. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển thương hiệu cho công ty mang tính cấp thiết về mặt thực tiễn kinh doanh.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định trong văn bản gồm hai cấp độ:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu thực trạng hoạt động phát triển thương hiệu của Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Tre Việt giai đoạn 2020 – 2022, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động phát triển thương hiệu của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về thương hiệu và hoạt động phát triển thương hiệu trong doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động phát triển thương hiệu của Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Tre Việt trong giai đoạn 2020 – 2022, chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động phát triển thương hiệu cho công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển thương hiệu của Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Tre Việt.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Tre Việt (địa chỉ: Số 4/370, Đường tỉnh 72, Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Tác giả tiếp cận vấn đề phát triển thương hiệu dựa trên sự tổng hợp các học thuyết quản trị marketing kinh điển kết hợp với cơ sở pháp lý và học liệu chuyên ngành tại Việt Nam:

  • Học thuyết Marketing và Quản trị thương hiệu: Tác giả trích dẫn định nghĩa thương hiệu từ giáo trình Marketing Management của Philip Kotler & Kevin Lane Keller; Principles of Marketing của Gary Armstrong & Philip Kotler; và Strategic Brand Management của Kevin Lane Keller. Thương hiệu được nhìn nhận không chỉ là tên gọi, dấu hiệu phân biệt mà là tập hợp các liên tưởng, cảm xúc, cam kết giá trị và mối quan hệ tương tác giữa doanh nghiệp với khách hàng; bao gồm cả khái niệm tính cách thương hiệu (Brand Personality).
  • Khía cạnh pháp lý và sở hữu trí tuệ: Nghiên cứu viện dẫn Thỏa ước Madrid về đăng ký nhãn hiệu quốc tế (năm 2006) của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), cùng hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam về nhãn hiệu hàng hóa, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý và tên gọi xuất xứ.
  • Tài liệu đào tạo chuyên ngành: Kế thừa khung lý luận từ Bài giảng Quản trị thương hiệu của Trường Đại học Thương Mại (2012) để định nghĩa thương hiệu dưới góc độ quản trị doanh nghiệp và hành vi marketing.
  • Hệ thống các yếu tố cấu thành thương hiệu: Bao gồm tên thương hiệu, biểu trưng/logo, tính cách thương hiệu, khẩu hiệu (slogan), nhạc hiệu và bao bì sản phẩm (brand packaging).
  • Quy trình phát triển thương hiệu: Đề tài xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 5 giai đoạn liên kết chặt chẽ: (1) Xây dựng tầm nhìn thương hiệu; (2) Định vị thương hiệu; (3) Xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu; (4) Truyền thông thương hiệu; (5) Đánh giá thương hiệu.
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Được phân tách thành hai nhóm: nhân tố bên ngoài (môi trường chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, kinh tế - công nghệ, cạnh tranh) và nhân tố bên trong (sản phẩm, giá bán, phân phối, xúc tiến hỗn hợp, con người, tài chính, công nghệ).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng nhóm phương pháp nghiên cứu định tính và thu thập dữ liệu thứ cấp trong nghiên cứu quản trị kinh doanh:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ tài liệu học thuật, giáo trình, mạng Internet và các báo cáo nội bộ do phòng Kế toán, phòng Hành chính nhân sự, phòng Kinh doanh và Marketing của Công ty CPTM Quốc tế Tre Việt cung cấp.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Tổng thuật lý thuyết để xây dựng khung đánh giá, sau đó phân tích dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp để tổng hợp thành các luận điểm đánh giá thực trạng.
  • Phương pháp phân loại và hệ thống hóa lý thuyết: Sắp xếp, phân loại các nội dung lý thuyết thành chỉnh thể logic từ khái niệm, vai trò, quy trình đến các yếu tố chi phối.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu số liệu hoạt động kinh doanh qua các năm (2020 – 2022) và so sánh tương quan vị thế cạnh tranh của sản phẩm với các nhãn hàng đối thủ trên thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển thương hiệu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về thương hiệu và quy trình phát triển thương hiệu trong doanh nghiệp thương mại:

  • Làm rõ bản chất của thương hiệu và phân biệt khái niệm thương hiệu dưới góc độ pháp lý (đối tượng sở hữu trí tuệ) với góc độ quản trị marketing (tài sản vô hình, hình ảnh định vị trong tâm trí khách hàng).
  • Phân tích chi tiết các thành tố cấu thành thương hiệu, bao gồm: tên thương hiệu (yêu cầu đơn giản, dễ đọc, dễ nhớ, khác biệt và có khả năng liên tưởng); biểu trưng/logo; tính cách thương hiệu; khẩu hiệu; nhạc hiệu; và bao bì.
  • Phân tích hai nhóm vai trò của thương hiệu: đối với doanh nghiệp (tạo lập chính sách giá cao, giảm chi phí xúc tiến, mở rộng kênh phân phối, duy trì khách hàng trung thành, thu hút nhân tài); đối với người tiêu dùng (bảo chứng chất lượng, xác định nguồn gốc, bảo vệ quyền lợi hợp pháp, thỏa mãn tâm lý khẳng định giá trị bản thân).
  • Thiết lập quy trình 5 bước phát triển thương hiệu: xây dựng tầm nhìn; định vị thương hiệu (theo định vị rộng hoặc định vị đặc thù); chuẩn hóa hệ thống nhận diện thương hiệu; thực thi truyền thông thương hiệu (nội bộ và ngoại vi qua các công cụ quảng cáo, PR, marketing trực tiếp, bán hàng cá nhân); và đánh giá giá trị thương hiệu (theo góc độ tài chính và marketing).
  • Phân loại các nhóm nhân tố môi trường vĩ mô và vi mô chi phối trực tiếp đến hiệu quả phát triển thương hiệu của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng về hoạt động phát triển thương hiệu của Công ty CPTM Quốc tế Tre Việt

Chương này đi sâu khảo sát, phân tích tình hình hoạt động thực tế tại Công ty CPTM Quốc tế Tre Việt trong giai đoạn 2020 – 2022:

  • Thông tin tổng quan: Công ty thành lập năm 2019, do bà Phạm Thị Yến Hoa làm Giám đốc, hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0110006692 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp. Sứ mệnh của công ty là cung cấp sản phẩm an toàn cho sức khỏe cộng đồng; tầm nhìn trở thành biểu tượng niềm tin về sản phẩm chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam; vận hành trên 3 giá trị cốt lõi: Lấy con người là chủ thể, Ý thức về môi trường - sức khỏe cộng đồng, Khát vọng vươn xa.
  • Cơ cấu tổ chức nhân sự: Tổng số lượng nhân sự là 25 người, tỷ lệ nam giới gấp 2 lần nữ giới. Cơ cấu gồm Ban Giám đốc và 4 phòng ban: Phòng Nghiên cứu và phát triển sản phẩm; Phòng Tài chính kế toán; Phòng Kinh doanh (gồm Khối kinh doanh và Khối Marketing); Phòng Hành chính nhân sự.
  • Danh mục sản phẩm: Sản phẩm cốt lõi là tã bỉm trẻ em Nano Bamboo với các đặc tính kỹ thuật: sợi tre kháng khuẩn, hạt SAP công nghệ Nhật Bản, màng thoáng khí Nano, cấu trúc siêu mỏng thấm hút. Danh mục sản phẩm được phân loại theo bảng sau:
Loại danh mục Tên danh mục / Kích cỡ
Tã bỉm dán Bỉm dán NB1 (Sơ sinh), Bỉm dán S, Bỉm dán M
Tã bỉm quần Bỉm quần M, Bỉm quần L, Bỉm quần XL, Bỉm quần XXL, Bỉm quần XXXL
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022: Doanh thu thuần của công ty duy trì đà tăng trưởng qua các năm:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 7,0 15,0 23,0
Chi phí quản lý doanh nghiệp (triệu đồng) 390 (ghi nhận theo sổ sách kế toán) (ghi nhận theo sổ sách kế toán)
Lợi nhuận thuần từ HĐKD (tỷ đồng) 1,0 (ghi nhận theo sổ sách kế toán) (ghi nhận theo sổ sách kế toán)
  • Thực trạng triển khai các nội dung phát triển thương hiệu:
    • Tầm nhìn thương hiệu: Hướng tới xây dựng biểu tượng niềm tin về sản phẩm chăm sóc sức khỏe thuần Việt dẫn đầu về chi phí. Mạng lưới phân phối bao phủ 23 tỉnh thành, kết nối vào các chuỗi siêu thị mẹ và bé lớn (Bibo Mart, Tomfruit). Đặt mục tiêu năm 2023 mở rộng đến 40 tỉnh thành và dài hạn phủ khắp 63 tỉnh thành cả nước.
    • Hệ thống nhận diện thương hiệu: Sử dụng biểu tượng Cây tre Việt Nam trên tông màu xanh lá cây chủ đạo, mang thông điệp kiên cường, dẻo dai. Đã chuẩn hóa bộ nhận diện văn phòng (quầy tiếp khách, card visit, thẻ nhân viên, giấy viết thư, bì thư, đồng phục, hóa đơn, tài liệu thuyết trình, quà tặng).
    • Truyền thông thương hiệu và điểm tiếp xúc: Sử dụng quảng cáo ngoài trời (bảng biển tại điểm bán); ấn phẩm catalogue xuất bản thường niên trước dịp Tết Nguyên đán; tham gia hội chợ xúc tiến tại Cung văn hóa Hữu nghị Việt – Xô. Trên nền tảng Internet, công ty vận hành 2 website (nanobamboo.com/vn và bimtreviet.com) và 2 fanpage Facebook (“Tã Bỉm Nano Bamboo” và “Tre Việt”).
  • Hạn chế và nguyên nhân: Hoạt động truyền thông trên báo chí rất mờ nhạt; website thứ hai (bimtreviet.com) hoạt động kém hiệu quả, thường xuyên gián đoạn và nội dung nghèo nàn; hoạt động tương tác trên hai kênh fanpage còn hạn chế; biển hiệu quảng cáo ngoài trời chưa tạo được ấn tượng mạnh; công tác quảng bá chưa đủ sức cạnh tranh với các nhãn hàng lớn.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hoạt động phát triển thương hiệu cho Công ty CPTM Quốc tế Tre Việt trong thời gian tới

Chương này đưa ra các định hướng và 6 nhóm giải pháp chiến lược nhằm khắc phục hạn chế, củng cố vị thế thương hiệu Tre Việt:

  1. Xây dựng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp phụ trách và quản lý thương hiệu: Kiện toàn bộ máy nhân sự Marketing, tách bạch chuyên viên quản trị thương hiệu, đào tạo nâng cao kỹ năng truyền thông chuyên sâu.
  2. Xây dựng một chiến lược phát triển thương hiệu lâu dài và phù hợp: Xây dựng lộ trình định vị rõ nét dựa trên lợi thế chất lượng sợi tre thiên nhiên, phù hợp với từng giai đoạn phát triển thị trường.
  3. Giữ vững và từng bước nâng cao chất lượng sản phẩm: Tiếp tục đầu tư nghiên cứu R&D, kiểm soát chặt chẽ chất lượng sợi tre kháng khuẩn và công nghệ hạt SAP thấm hút nhằm duy trì niềm tin của người tiêu dùng.
  4. Xây dựng và phát triển kênh phân phối: Mở rộng độ phủ từ 23 tỉnh lên 40 tỉnh trong năm 2023, tiếp tục thâm nhập sâu vào các hệ thống siêu thị mẹ và bé, hỗ trợ đại lý trưng bày biển bảng và ấn phẩm nhận diện.
  5. Tăng cường truyền thông thương hiệu: Khắc phục tình trạng kém hiệu quả của hệ thống website, tối ưu hóa giao diện và thông tin; tập trung xây dựng nội dung tương tác chất lượng trên Facebook Fanpage; đẩy mạnh quan hệ công chúng (PR) và quảng cáo trực tuyến.
  6. Chủ động ngăn chặn hàng giả, hàng nhái: Ứng dụng các biện pháp bảo vệ thương hiệu trên bao bì, tem nhãn chống giả và đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và uy tín nhãn hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực chứng

  • Đề tài phản ánh được bức tranh tăng trưởng kinh doanh của Công ty CPTM Quốc tế Tre Việt giai đoạn 2020 – 2022: doanh thu thuần tăng từ 7 tỷ đồng (năm 2020) lên 15 tỷ đồng (năm 2021) và đạt 23 tỷ đồng (năm 2022).
  • Khảo sát thực tế cơ cấu tổ chức với quy mô 25 nhân sự tại 4 phòng ban chuyên môn, chỉ ra tỷ lệ nhân sự nam/nữ (nam gấp đôi nữ) gắn với đặc thù phân công công việc.
  • Hệ thống hóa đầy đủ danh mục thương mại của dòng sản phẩm tã bỉm Nano Bamboo gồm 3 kích cỡ bỉm dán (NB1, S, M) và 5 kích cỡ bỉm quần (M, L, XL, XXL, XXXL).
  • Ghi nhận mạng lưới phân phối của công ty đạt độ phủ tại 23 nhà phân phối cấp tỉnh và thâm nhập thành công vào các chuỗi bán lẻ chuyên biệt mẹ và bé quy mô lớn như Bibo Mart và Tomfruit.
  • Đánh giá cụ thể thực trạng vận hành 2 website và 2 trang fanpage của công ty, chỉ rõ điểm nghẽn kỹ thuật và hiệu quả truyền thông của website bimtreviet.com cùng kênh fanpage Facebook.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

Khóa luận xây dựng đồng bộ 6 nhóm giải pháp can thiệp trực tiếp vào các mắt xích yếu kém trong quản trị thương hiệu của Tre Việt: từ kiện toàn nhân sự, hoạch định chiến lược dài hạn, quản trị chất lượng sản phẩm, mở rộng kênh phân phối đến đổi mới nội dung truyền thông đa kênh và chủ động bảo vệ nhãn hiệu chống xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Tác giả đóng góp một nghiên cứu tình huống điển hình về hoạt động phát triển thương hiệu của một doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành sản xuất hàng tiêu dùng gia đình tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế giúp Ban Giám đốc Công ty CPTM Quốc tế Tre Việt nhìn nhận rõ nét những hạn chế trong các điểm tiếp xúc thương hiệu để điều chỉnh ngân sách và chiến lược marketing trong giai đoạn mở rộng thị trường 2023.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi khảo sát hẹp: Đề tài chỉ giới hạn nghiên cứu tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty CPTM Quốc tế Tre Việt) với dòng sản phẩm tã bỉm Nano Bamboo trong khung thời gian 2020 – 2022.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp tổng hợp tài liệu thứ cấp và dữ liệu nội bộ do doanh nghiệp cung cấp; chưa triển khai khảo sát thực nghiệm bằng bảng hỏi diện rộng đối với khách hàng tiêu dùng cuối (các bà mẹ bỉm sữa) để lượng hóa mức độ nhận biết và tài sản thương hiệu bằng các mô hình hồi quy.
  • Dữ liệu tài chính: Các số liệu chi tiết về chi phí quản trị thương hiệu và cấu trúc chi phí marketing cho từng kênh chưa được bóc tách sâu trong báo cáo kết quả kinh doanh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai nghiên cứu định lượng về hành vi tiêu dùng và các nhân tố tác động đến quyết định chọn mua bỉm tã Nano Bamboo của phụ huynh tại các thị trường trọng điểm.
  • Đo lường và đánh giá giá trị tài sản thương hiệu (Brand Equity) của Tre Việt sau khi hoàn thành lộ trình mở rộng mạng lưới phân phối lên 40 tỉnh và 63 tỉnh thành cả nước.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế: Là tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị Marketing, Thương mại khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập tốt nghiệp về chủ đề phát triển thương hiệu, truyền thông marketing hoặc quản trị kênh phân phối.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME): Cung cấp tài liệu tham khảo cho các chủ doanh nghiệp, nhà quản lý marketing trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), đặc biệt là phân khúc sản phẩm chăm sóc sức khỏe mẹ và bé đang tìm kiếm giải pháp xây dựng thương hiệu thương mại nội địa.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao

  • Khung lý luận về quy trình 5 bước phát triển thương hiệu: Cung cấp hệ thống hóa lý thuyết rõ ràng, dễ áp dụng vào việc xây dựng đề cương nghiên cứu tương tự.
  • Mô tả cấu trúc bộ nhận diện thương hiệu thực tế: Bản mô tả chi tiết các ứng dụng nhận diện từ văn phòng, điểm bán đến bao bì sản phẩm là tư liệu trực quan cho việc thiết kế hệ thống nhận diện doanh nghiệp.
  • Phân tích điểm tiếp xúc thương hiệu: Cách thức khảo sát, đánh giá các kênh truyền thông trực tuyến (Website, Facebook) và trực tiếp (Bảng biển, Hội chợ triển lãm) tại một doanh nghiệp thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Dòng sản phẩm chủ lực của Công ty CPTM Quốc tế Tre Việt có những đặc điểm kỹ thuật và chủng loại nào?

Sản phẩm kinh doanh chủ lực của công ty là tã bỉm thương hiệu Nano Bamboo, được cấu tạo từ chất liệu vải sợi tre kháng khuẩn, vòng eo bong bóng mềm mại, hạt SAP sản xuất theo công nghệ Nhật Bản và màng thoáng khí Nano siêu mỏng thấm hút. Danh mục sản phẩm gồm 8 kích cỡ: bỉm dán gồm 3 kích cỡ (NB1, S, M) và bỉm quần gồm 5 kích cỡ (M, L, XL, XXL, XXXL).

2. Quy mô nhân sự và cơ cấu bộ máy tổ chức của Công ty Tre Việt được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?

Công ty có tổng số 25 nhân sự, trong đó số lượng nhân viên nam gấp 2 lần nhân viên nữ. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 4 phòng ban: Phòng Nghiên cứu và phát triển sản phẩm, Phòng Tài chính kế toán, Phòng Kinh doanh (gồm Khối kinh doanh và Khối Marketing), và Phòng Hành chính nhân sự. Nhân viên nam tập trung chủ yếu tại phòng R&D và phòng kinh doanh; nhân viên nữ phụ trách kế toán, marketing và kinh doanh.

3. Doanh thu thuần của Công ty CPTM Quốc tế Tre Việt biến động ra sao trong giai đoạn 2020 – 2022?

Doanh thu thuần của công ty ghi nhận mức tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 7 tỷ đồng vào năm 2020, tăng lên 15 tỷ đồng vào năm 2021 và đạt 23 tỷ đồng vào năm 2022.

4. Hệ thống phân phối của thương hiệu bỉm Nano Bamboo đã bao phủ được những khu vực nào?

Tính đến giai đoạn khảo sát của khóa luận, sản phẩm tã bỉm Nano Bamboo đã được phân phối tại 23 tỉnh thành trên toàn quốc thông qua hệ thống nhà phân phối cấp tỉnh và đã hiện diện tại các chuỗi siêu thị mẹ và bé lớn như Bibo Mart và Tomfruit. Mục tiêu đặt ra trong năm 2023 là mở rộng mạng lưới đến 40 tỉnh thành và dài hạn phủ khắp 63 tỉnh thành.

5. Những tồn tại lớn nhất trong hoạt động truyền thông thương hiệu trực tuyến của công ty là gì?

Công ty vận hành hai website nhưng website thứ hai (bimtreviet.com) hoạt động kém hiệu quả, thường xuyên gián đoạn hoặc hoạt động cầm chừng, lượng thông tin nghèo nàn và chưa thu hút người truy cập. Đồng thời, hai trang fanpage Facebook (“Tã Bỉm Nano Bamboo” và “Tre Việt”) còn nhiều hạn chế về mặt tương tác và nội dung truyền thông, chưa tạo được sự lan tỏa mạnh mẽ tới công chúng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Xuân Vũ đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị và phát triển thương hiệu, đồng thời phản ánh chân thực thực trạng hoạt động này tại Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Tre Việt trong giai đoạn 2020 – 2022. Thông qua các dữ liệu thực tế về doanh thu, mạng lưới phân phối và hệ thống điểm tiếp xúc thương hiệu của dòng sản phẩm tã bỉm Nano Bamboo, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong công tác truyền thông đa kênh và quản trị nhận diện của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất 6 nhóm giải pháp đồng bộ từ nhân sự, kênh phân phối, chất lượng sản phẩm đến truyền thông và bảo vệ sở hữu trí tuệ, đóng góp giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị thương hiệu tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành hàng tiêu dùng tại Việt Nam.