Phần Mở đầu sẽ giới thiệu về đề tài nghiên cứu, nêu rõ tính cấp thiết của vấn đề, mục tiêu nghiên cứu, cùng với các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu, giúp người đọc hiểu rõ về bối cảnh và ý nghĩa của nghiên cứu. Tiếp theo là phần tổng quan tài liệu, nơi sẽ tìm hiểu các nghiên cứu trước đây liên quan đến truyền thông mạng xã hội và cộng đồng LGBTQ+, cũng như các khái niệm lý thuyết liên quan đến hiệu quả truyền thông và nhận thức. Phân tích này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về tình hình nghiên cứu hiện tại và xác định khoảng trống cần được lấp đây. Phần phương pháp nghiên cứu sẽ trình bày chi tiết về phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng, bao gồm các công cụ thu thập dữ liệu như phỏng vấn sâu, phân tích nội dung từ các bài đăng trên mạng xã hội và quan sát hành vi, với mô tả rõ ràng để người đọc có thể hiểu cách thức thực hiện nghiên cứu.
Sau đó, phần Kết quả nghiên cứu sẽ phân tích và trình bày kết quả thu được từ các cuộc phỏng vấn và phân tích nội dung, với các phát hiện chính được trình bày một cách hệ thống để dễ dàng theo dõi. Tiếp theo là phần thảo luận, nơi sẽ phân tích và diễn giải các kết quả nghiên cứu, so sánh với các nghiên cứu trước đây và đánh giá ảnh hưởng của truyền thông mạng xã hội đối với nhận thức của sinh viên về cộng đồng LGBTQ+. Cuối cùng, phần Kết luận sẽ tóm tắt các phát hiện chính của nghiên cứu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức về cộng đồng LGBTQ+ thông qua truyền thông trên mạng xã hội, đồng thời đề xuất các khuyến nghị cho các tổ chức, nhà hoạt động xã hội và hướng nghiên cứu tiếp theo. Báo cáo cũng bao gồm phần tài liệu tham khảo, liệt kê tất cả các tài liệu, sách báo và nguồn thông tin đã được trích dẫn trong quá trình thực hiện nghiên cứu để đảm bảo tính minh bạch.
Nếu cần thiết, phần hụ lục sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết như bảng hỏi phỏng vấn hoặc nội dung thảo luận nhóm để hỗ trợ cho báo cáo chính. Cấu trúc này nhằm đảm bảo rằng báo cáo có sự mạch lạc và dễ hiểu, đồng thời cung cấp thông tin đầy đủ về quá trình nghiên cứu và các kết quả đạt được. CHUONG 2: CO SO KHOA HOC 2. Những khái niệm liên quan đến đề tài nghiên cứu 2.Khái niệm về truyền thông Trong tác phẩm "Propaganda Technique in the World War," xuất bản năm 1927, Harold Lasswell đã định nghĩa truyền thông là một quá trình giao tiếp có cấu trúc, có liên quan đến việc truyền tải thông điệp từ người gửi đến người nhận thông qua các phương tiện truyền thông, với mục đích ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của người nhận.
Trong tác phẩm "The Mathematical Theory of Communication," xuất bản năm 1948, Claude Shannon và Warren Weaver định nghĩa truyền thông như một quá trình kỹ thuật và toán học bao gồm các thành phần chính để truyền tải thông điệp từ người gửi đến người nhận. Trong tác phẩm "The Process and Effects of Mass Communication," xuất bản lần đầu vào năm 1951, Wilbur Schramm định nghĩa truyền thông là một quá trình giao tiếp có hệ thống, trong đó thông tin được truyền từ người gửi đến người nhận thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng. Ông nhấn mạnh rằng truyền thông không chỉ đơn thuần là việc truyền tải thông điệp mà còn là một quá trình tương tác phức tạp giữa người gửi và người nhận. => Từ những khái niệm trên, trong phạm vi nghiên cứu của đề tài sẽ sử dụng khái niệm truyền thông theo hướng tiếp cận của Harold Lasswell (1927).
Theo đó, truyền thông được hiểu là một quá trình giao tiếp có cấu trúc, liên quan đến việc truyền tải thông điệp từ người gửi đến người nhận thông qua các phương tiện truyền thông, với mục đích ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của người nhận.2 Khái niệm về truyền thông mạng xã hội Trong cuốn "Here Comes Everybody: The Power of Organizing Without Organizations" (2008), Clay Shirky định nghĩa truyền thông mạng xã hội là một phương tiện cho phép con người dễ dàng kết nối, giao tiếp và tổ chức mà không cần thông qua các cấu trúc chính thức. Ông nhấn mạnh rằng các nền tảng mạng xã hội giúp cá nhân và nhóm tạo ra, chia sẻ và phân phối thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả. Trong tác phẩm "The Net Delusion: The Dark Side of Internet Freedom" (2011), Evgeny Morozov định nghĩa truyền thông mạng xã hội như một công cụ có khả năng kết nối và tổ chức, nhưng đồng thời cũng mang lại nhiều rủi ro và thách thức. Ông lập luận rằng trong khi mạng xã hội có thể giúp thúc đẩy sự tham gia của công dân và tạo ra các phong trào xã hội, nó cũng có thể bị lạm dụng để thao túng thông tin, phát tán tin giả, và làm suy yếu các cấu trúc chính trị truyền thống.
Trong cuốn sách "The Filter Bubble: What the Internet Is Hiding from You" (2011), Eli Pariser định nghĩa truyền thông mạng xã hội như một không gian mà người dùng có thể tương tác, chia sẻ thông tin và xây dựng mối quan hệ. Tuy nhiên, ông cảnh báo rằng các thuật toán cá nhân hóa của các nền tảng này tạo ra hiện tượng "bong bóng lọc," trong đó người dùng chỉ tiếp cận thông tin và quan điểm phù hợp với sở thích và thói quen của họ. => Từ những khái niệm trên, trong phạm vi nghiên cứu của đề tài sẽ sử dụng khái niệm truyền thông mạng xã hội theo hướng tiếp cận của Clay Shirky (2008). Theo đó, truyền thông mạng xã hội được hiểu là một phương tiện cho phép con người dễ dàng kết nối, giao tiếp và tổ chức mà không cần thông qua các cấu trúc chính thức.
Ông nhấn mạnh rằng các nền tảng mạng xã hội giúp cá nhân và nhóm tạo ra, chia sẻ và phân phối thông tin một cách nhanh chóng va hiéu qua.3 Khái niệm về nhận thức Trong tác phẩm "The Republic," viết vào thế kỷ 4 TCN, Plato định nghĩa nhận thức (cognition) như là quá trình nắm bắt và hiểu biết về các hình thức (Forms) hay thực tại vĩnh cửu và hoàn hảo. Ông phân biệt giữa thế giới vật lý mà chúng ta trải nghiệm qua cảm giác và thế giới của các hình thức, mà chỉ có thể được tiếp cận qua lý trí. Trong cuốn "The Principles of Psychology," xuất bản năm 1890, William James định nghĩa nhận thức (cognition) như là quá trình mà con người nhận biết và hiểu về thế giới xung quanh. Ông mô tả nhận thức không chỉ là hoạt động tư duy thuần túy mà còn liên quan đến cảm xúc, cảm giác và hành động.
Trong tác phẩm "Tractatus Logico-Philosophicus," xuất bản năm 1921, Ludwig Wittgenstein định nghĩa nhận thức (cognition) liên quan đến mối quan hệ giữa ngôn ngữ, thế giới và suy nghĩ. Ông cho rằng thế giới bao gồm các sự vật và trạng thái, và ngôn ngữ là cách mà chúng ta diễn đạt và mô tả thực tại này. Trong "Philosophical Investigations," được xuất bản năm 1953, Ludwig Wittgenstein đưa ra một cái nhìn mới về nhận thức (cognition), nhấn mạnh tính xã hội và ngữ cảnh của ngôn ngữ. Ông lập luận rằng nhận thức không phải là một quá trình đơn giản và tách biệt, mà là một phần của các hoạt động ngôn ngữ và tương tác xã hội.
=> Từ những khái niệm trên, trong phạm vi nghiên cứu của đề tài sẽ sử dụng khái niệm nhận thức theo hướng tiếp cận của William James (1890). Theo đó, nhận thức được hiểu là quá trình mà con người nhận biết và hiểu về thế giới xung quanh. Ông mô tả nhận thức không chỉ là hoạt động tư duy thuần túy mà còn liên quan đến cảm xúc, cảm giác và hành động.4 Khái niệm hiệu quả truyền thông Theo Aebissa (2023), hiệu quả truyền thông là khả năng truyền đạt thông tin rõ ràng, súc tích, và có sự đồng cảm, giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt, giải quyết xung đột, và đạt được các mục tiêu mong muốn. Theo Bosworth (2016) cho rằng hiệu quả truyền thông trong môi trường làm việc giúp cải thiện sự hài lòng trong công việc, tăng năng suất và thúc đẩy sự gắn kết của nhân viên.
Theo Keyton (2011), hiệu quả truyền thông đòi hỏi sự rõ ràng, đồng bộ giữa ngôn từ và hành vi, và đòi hỏi sự chủ động trong việc lắng nghe và hỏi đáp để đạt sự hiểu biết chung giữa các bên. =>Từ các khái niệm trên, trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, hiệu quả truyền thông được hiểu dưới góc nhìn của Bosworth (2016) khi cho rằng, hiệu quả truyền thông là khả năng cải thiện sự hiểu biết, gắn kết và nhận thức của đối tượng nhận thông tin.5 Khái niệm hiệu quả truyền thông số Theo Powers và Greenwell (2016), hiệu quả truyền thông số qua mạng xã hội là khả năng truyền tải thông tin một cách chính xác và rõ ràng nhằm tạo ra sự hiểu biết sâu rộng giữa các đối tượng người dùng, đồng thời tăng cường khả năng tương tác và sự kết nối trong môi trường kỹ thuật số. Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của các nền tảng như Facebook và Twitter trong việc thúc đẩy thông điệp đến nhiều người hơn trong thời gian ngắn. Theo Knight (2023), hiệu quả của truyền thông số phụ thuộc vào khả năng phối hợp các yếu tố đa phương thức như video, âm thanh và hình ảnh để tăng cường sự tương tác và tạo cảm giác gần gũi hơn cho người dùng.
Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc sử dụng các phương thức truyền thông này giúp thu hút sự chú ý và nâng cao mức độ ảnh hưởng của thông điệp trên mạng xã hội Theo OUP (2023) cho rằng hiệu quả truyền thông số trên mạng xã hội còn bao gồm khả năng điều chỉnh ngôn ngữ để phù hợp với nền tảng sử dụng, đồng thời tạo ra sự kết nối cá nhân hóa qua các công cụ tương tác như phản hồi trực tiếp, biểu tượng cảm xúc, và bình luận. Theo quan điểm này, việc sử dụng nội dung video và đồ họa giúp truyền tải thông điệp một cách mạnh mẽ hơn, đặc biệt với thế hệ trẻ =>Từ những khái niệm trên, trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, khái niệm hiệu quả truyền thông số được xem xét dưới góc nhìn của Powers và Greenwell (2016) khi cho rằng, hiệu quả này là khả năng truyền tải thông điệp một cách chính xác và hấp dẫn, tạo ra sự tương tác và hiểu biết sâu rộng.