Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình đô thị hóa tại Việt Nam diễn ra với tốc độ nhanh chóng, với dự báo tỷ lệ dân cư thành thị đạt từ 40% đến 50% vào năm 2025. Sự gia tăng này thúc đẩy nhu cầu sử dụng vật liệu kính trong xây dựng các công trình nhà ở, cao ốc văn phòng, trung tâm thương mại và hạ tầng công cộng. Theo số liệu thống kê của Bộ Xây dựng được tác giả trích dẫn, tốc độ tiêu thụ kính xây dựng bình quân mỗi năm tăng khoảng 10% trong giai đoạn 2011–2015 và tăng 18% trong giai đoạn 2016–2020; sản lượng tiêu thụ từ 121.700 m² năm 2011 đã lên tới 227.920 m² vào năm 2020. Mặc dù Việt Nam đã có các nhà máy sản xuất kính quy mô lớn như Chu Lai, Việt Nhật, Phú Mỹ, Viglacera, nguồn kính nhập khẩu từ Trung Quốc và khu vực ASEAN vẫn giữ vai trò quan trọng nhờ sự đa dạng về chủng loại và chênh lệch giá thành.

Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Âu Việt thành lập năm 2006, hoạt động phân phối các sản phẩm kính xây dựng từ nhà sản xuất trong và ngoài nước. Tuy nhiên, hoạt động nhập khẩu mặt hàng kính từ thị trường Trung Quốc của công ty phải đối mặt với nhiều biến động kinh tế vĩ mô, biến động tỷ giá và sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nội địa cũng như nhập khẩu khác, dẫn đến sự thiếu ổn định về doanh thu và tỷ suất lợi nhuận. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả nhập khẩu kính là yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về nhập khẩu và hiệu quả hoạt động nhập khẩu hàng hóa tại doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu mặt hàng kính từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Âu Việt giai đoạn 2020–2022 thông qua hệ thống chỉ tiêu kinh tế - tài chính, làm rõ kết quả đạt được, các hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả nhập khẩu mặt hàng kính từ Trung Quốc của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nhập khẩu mặt hàng kính của Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Âu Việt.
  • Phạm vi nội dung: Các chỉ tiêu phản ánh kết quả, chi phí và hiệu quả nhập khẩu (lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn, hiệu quả sử dụng lao động).
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Âu Việt và thị trường nhập khẩu kính Trung Quốc.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên lý luận thương mại quốc tế, các định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Từ điển Kinh tế học hiện đại (Học viện Công nghệ Massachusetts) và quy định pháp lý tại Khoản 2 Điều 28 Văn bản hợp nhất số 17/VBHN-VPQH ngày 05/07/2019 về Luật Thương mại Việt Nam. Hiệu quả nhập khẩu được nhìn nhận dưới góc độ kinh tế học là mối quan hệ so sánh giữa kết quả đầu ra thu được (doanh thu, lợi nhuận) với các yếu tố nguồn lực và chi phí đầu vào đã bỏ ra (vốn, lao động, chi phí mua hàng, vận chuyển, lưu kho, thuế quan).

Khung chỉ tiêu kinh tế được sử dụng để định lượng hiệu quả nhập khẩu gồm:

  • Chỉ tiêu lợi nhuận nhập khẩu: $P = R - C$ (trong đó $P$ là lợi nhuận, $R$ là doanh thu nhập khẩu, $C$ là tổng chi phí nhập khẩu gồm giá vốn hàng mua, chi phí lưu thông, vận chuyển, bán hàng và thuế).
  • Hệ thống tỷ suất lợi nhuận: Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu ($P/R$), tỷ suất lợi nhuận theo chi phí ($P/C$), tỷ suất lợi nhuận theo vốn kinh doanh bình quân ($P/V$).
  • Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn lưu động: Năng lực kinh doanh của vốn lưu động, khả năng sinh lời của vốn lưu động, số vòng quay vốn lưu động ($Vòng = Doanh\ thu\ thuần / Vốn\ lưu\ động\ bình\ quân$), và thời gian luân chuyển một vòng vốn lưu động ($Kỳ = 360 / Số\ vòng\ quay$).
  • Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Mức sinh lợi bình quân của một lao động trực tiếp tham gia hoạt động nhập khẩu ($Lợi\ nhuận\ nhập\ khẩu / Số\ lao\ động$).

Về khung chính sách thương mại, đề tài sử dụng Nghị định số 153/2017/NĐ-CP ngày 27/12/2017 của Chính phủ ban hành Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt để thực hiện Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN – Trung Quốc (ACFTA) giai đoạn 2018–2022 với 10.813 dòng thuế, trong đó thuế nhập khẩu mặt hàng kính có chứng nhận xuất xứ (C/O form E) dao động từ 0% đến 50%.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, bảng kê chứng từ nhập khẩu và thống kê nhân sự giai đoạn 2020–2022 do Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh và Phòng Xuất nhập khẩu Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Âu Việt cung cấp; kết hợp các số liệu thống kê ngành xây dựng từ Bộ Xây dựng và Tổng cục Thống kê.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Phương pháp thống kê mô tả (tính tỷ trọng, phân tổ số liệu tuyệt đối và tương đối) và phương pháp so sánh (so sánh chuỗi thời gian liên hoàn và định gốc giữa các năm 2020, 2021 và 2022) nhằm xác định xu hướng biến động của các chỉ tiêu hiệu quả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 trình bày bối cảnh gia tăng nhu cầu kính xây dựng tại Việt Nam gắn với tiến trình đô thị hóa và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế. Tác giả tiến hành điểm luận 5 công trình khóa luận tốt nghiệp có liên quan tại Trường Đại học Thương mại:

  • Khóa luận của Nguyễn Thị Hương (2017) về nhập khẩu thép cuộn từ Trung Quốc tại Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức (chủ yếu tiếp cận theo góc độ hoàn thiện các bước quy trình tác nghiệp ngoại thương thay vì phân tích hệ thống chỉ tiêu tài chính).
  • Khóa luận của Trần Mai Hương (2019) về nhập khẩu thiết bị y tế từ thị trường Mỹ.
  • Khóa luận của Nguyễn Hữu Tuấn (2020) về nhập khẩu máy móc, phụ tùng nông lâm nghiệp từ Trung Quốc tại Công ty Cổ phần Điện máy Hoàng Long.
  • Khóa luận của Nguyễn Hoàng Phương (2022) về nhập khẩu dầu nhờn PEMCO từ thị trường quốc tế.
  • Khóa luận của Bùi Đoàn Ngọc Hải (2022) về nhập khẩu đệm từ thị trường Anh tại Công ty Cổ phần Vua Nệm.

Trên cơ sở đó, tác giả khẳng định khoảng trống nghiên cứu đối với trường hợp mặt hàng kính tấm nhập khẩu từ Trung Quốc của Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Âu Việt, từ đó xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận về nhập khẩu và hiệu quả nhập khẩu hàng hóa

Chương này hệ thống hóa các khái niệm học thuật về thương mại quốc tế, chỉ rõ các đặc điểm riêng biệt của hoạt động nhập khẩu gồm: phạm vi thị trường rộng lớn xuyên biên giới, sự chi phối phức tạp của hệ thống luật pháp quốc gia và quốc tế, cùng các rủi ro phát sinh từ phương thức thanh toán quốc tế và biến động tỷ giá ngoại tệ. Tác giả phân loại 6 hình thức nhập khẩu: nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu, nhập khẩu tái xuất, nhập khẩu gia công và nhập khẩu liên doanh.

Nội dung trọng tâm của chương là thiết lập hệ thống các chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả nhập khẩu:

  • Nhóm chỉ tiêu phản ánh kết quả tuyệt đối (doanh thu nhập khẩu, chi phí nhập khẩu, lợi nhuận nhập khẩu).
  • Nhóm chỉ tiêu phản ánh hiệu quả tương đối (tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, tỷ suất lợi nhuận trên chi phí, tỷ suất lợi nhuận trên vốn).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng nguồn lực (vòng quay vốn lưu động, thời gian một vòng luân chuyển vốn, mức sinh lợi bình quân của một lao động).

Đồng thời, chương 2 phân tích các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường vĩ mô bên ngoài (chính sách ngoại thương, hàng rào thuế quan ACFTA, tình hình sản xuất của các nhà máy kính trong nước và khu vực) và các nhân tố vi mô bên trong doanh nghiệp (quy mô tài chính, bộ máy tổ chức, chất lượng nhân lực quản trị và tác nghiệp).

Chương 3: Thực trạng hiệu quả nhập khẩu mặt hàng kính từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Âu Việt giai đoạn 2020-2022

Chương 3 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Âu Việt (thành lập ngày 01/09/2006, vốn duy trì trên 100 tỷ VNĐ, quy mô nhân sự từ 31 đến 35 người, hệ thống kho bãi đặt tại Hà Nội và Ninh Bình). Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc điều hành và 3 phòng ban chức năng: Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Kho vận - Phân phối.

Tác giả đi sâu phân tích cơ cấu mặt hàng và thị trường nhập khẩu giai đoạn 2020–2022:

Chủng loại hàng hóa Năm 2020 (Kiện) Năm 2021 (Kiện) Năm 2022 (Kiện) Đặc điểm cơ cấu và nguyên nhân
Kính trắng 7.157 12.845 30.921 Chiếm tỷ trọng áp đảo (>80%), giá thành thấp, nhu cầu thị trường xây dựng cao.
Kính màu 1.398 1.315 3.562 Giá thành cao gấp 1,5 đến 3 lần kính trắng, tiêu thụ chọn lọc theo thiết kế.
Gương 97 213 175 Chiếm tỷ trọng thấp nhất do tính ứng dụng hẹp hơn, giá cao gấp 1,3 lần kính trắng.
Tổng cộng 8.652 14.373 34.658 Sản lượng nhập khẩu tăng trưởng liên tục qua các năm.

Về thị trường nhập khẩu, Trung Quốc chiếm trên 60% tổng kim ngạch nhờ năng lực cung ứng của các tập đoàn lớn (Xinyi Glass, Kibing Glass, Jinjing Glass). Thị trường Indonesia tăng trưởng mạnh từ năm 2020 đến 2022, đạt tỷ trọng 16,5% tổng nhập khẩu. Các thị trường Thái Lan và Hoa Kỳ chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ do khoảng cách địa lý và chi phí logistics cao.

Thực trạng các chỉ tiêu tài chính và hiệu quả nhập khẩu được tác giả tính toán và đối chiếu như sau:

Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu nhập khẩu VNĐ 83.412.584.302 91.563.291.746 92.403.861.366
Chi phí nhập khẩu VNĐ 82.581.133.468 90.181.272.371 91.592.207.868
Lợi nhuận nhập khẩu VNĐ 831.450.834 1.382.019.375 811.653.498
Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu Lần 0,010 0,015 0,008
Tỷ suất lợi nhuận / Chi phí Lần 0,010 0,015 0,008
Quy mô vốn lưu động VNĐ 68.624.297.385 95.409.873.565 101.648.953.472
Số vòng quay vốn lưu động Vòng 5,32 ~6,00 ~6,00
Thời gian 1 vòng quay vốn Ngày 61,9 ~60,0 56,0
Số lao động tham gia nhập khẩu Người 7 10 9
Mức sinh lợi bình quân / Lao động VNĐ/người 118.778.691 138.201.938 90.183.722

Phân tích số liệu cho thấy lợi nhuận nhập khẩu tăng trưởng 66% trong năm 2021 (đạt hơn 1,38 tỷ VNĐ nhờ mở rộng sản lượng tiêu thụ đạt 5.411 kiện), nhưng giảm 41% trong năm 2022 (xuống còn 811,65 triệu VNĐ). Nguyên nhân chính là tốc độ tăng của chi phí nhập khẩu cao hơn tốc độ tăng doanh thu, rủi ro bể vỡ hàng hóa trong logistics và chính sách giảm giá bán để cạnh tranh với các nhà sản xuất nội địa. Về mặt tích cực, thời gian quay một vòng vốn lưu động được rút ngắn từ 61,9 ngày xuống còn 56 ngày vào năm 2022 nhờ việc thu hồi công nợ tốt hơn.

Chương 4: Định hướng phát triển và giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu mặt hàng kính từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Âu Việt

Căn cứ vào bối cảnh Trung Quốc mở cửa trở lại sau đại dịch và việc triển khai cam kết ACFTA nâng cấp, tác giả đề xuất định hướng mở rộng quan hệ đối tác, kiểm soát chuỗi cung ứng và giảm thiểu rủi ro. Các giải pháp chính bao gồm:

  • Tăng cường đàm phán trực tiếp với các nhà sản xuất Trung Quốc thay vì chỉ phụ thuộc vào đàm phán trực tuyến qua ứng dụng nhắn tin (Wechat, Whatsapp, Weibo), qua đó cải thiện điều khoản hợp đồng và giá mua.
  • Đa dạng hóa nguồn cung từ các thị trường Đông Nam Á (Indonesia, Malaysia, Thái Lan) nhằm giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
  • Nâng cao chất lượng kiểm định hàng hóa tại nguồn: thuê đơn vị giám định độc lập kiểm tra chất lượng kính tại nhà máy sản xuất trước khi xếp dỡ.
  • Hoàn thiện quy trình giao nhận, bảo quản và bốc xếp kho bãi nhằm hạn chế tỷ lệ nứt vỡ kính tấm; ổn định đội ngũ kỹ thuật bốc xếp có tay nghề.
  • Tối ưu hóa quản trị rủi ro tỷ giá và chi phí tài chính thông qua việc lập kế hoạch vay vốn lưu động ngắn hạn phù hợp với kỳ luân chuyển hàng tồn kho.
  • Đề xuất kiến nghị với Nhà nước và các cơ quan hải quan về đơn giản hóa thủ tục thông quan, cũng như với các hiệp hội ngành nghề trong việc cung cấp thông tin thị trường.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh tài chính - nghiệp vụ của hoạt động nhập khẩu kính tại Công ty Âu Việt giai đoạn 2020–2022 qua các số liệu:

  1. Xác định tốc độ tăng trưởng doanh thu nhập khẩu: tăng 9,8% trong năm 2021 và tăng 0,9% trong năm 2022, đạt mức đỉnh 92,4 tỷ VNĐ.
  2. Đo lường biên độ biến động của lợi nhuận nhập khẩu: từ 831,45 triệu VNĐ (2020) lên 1,382 tỷ VNĐ (2021), sau đó giảm xuống 811,65 triệu VNĐ (2022).
  3. Đánh giá tính hữu dụng của dòng vốn: số ngày luân chuyển vốn lưu động giảm từ 61,9 ngày xuống 56,0 ngày, vòng quay vốn đạt xấp xỉ 6 vòng/năm.
  4. Phát hiện sự biến động mạnh của năng suất lao động nhập khẩu: mức sinh lời trên mỗi nhân sự giảm 1,5 lần vào năm 2022 (xuống 90,18 triệu VNĐ/người) do biến động nhân sự giàu kinh nghiệm ở khâu giao nhận bốc dỡ.

Đóng góp của khóa luận nằm ở việc áp dụng mô hình phân tích chỉ tiêu kinh tế vào một phân khúc hàng hóa xây dựng đặc thù (kính tấm khổ lớn, đặc tính dễ vỡ, chi phí vận chuyển và bảo quản cao) nhập khẩu từ Trung Quốc. So với các đề tài khóa trước tại Đại học Thương mại vốn chỉ khảo sát quy trình tác nghiệp ngoại thương chung hoặc các mặt hàng máy móc, thiết bị y tế, nghiên cứu này đã kết hợp phân tích định lượng chi phí - lợi nhuận với các yếu tố rủi ro vận tải thực tế của ngành kính tấm.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế do tác giả tự nhận định và giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2020–2022), trùng với thời kỳ thị trường chịu tác động mạnh bởi đại dịch COVID-19 và chính sách kiểm soát biên giới nghiêm ngặt từ phía Trung Quốc, khiến một số chuỗi số liệu chi phí logistics có tính bất thường.
  • Phạm vi thị trường phân phối đầu ra của doanh nghiệp chủ yếu tập trung tại khu vực miền Bắc (Hà Nội, Nam Định, Bắc Ninh, Thái Nguyên), chưa thu thập được dữ liệu để đánh giá tiềm năng mở rộng sang thị trường miền Trung và miền Nam.
  • Các giải pháp quản trị rủi ro tỷ giá mới dừng ở mức định tính, chưa xây dựng các mô hình định lượng sử dụng công cụ tài chính phái sinh (hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn) để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá USD/VND và CNY/VND.

Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo là kéo dài chuỗi thời gian phân tích sang giai đoạn bình thường hóa sau dịch bệnh, mở rộng phạm vi đánh giá mạng lưới phân phối liên vùng và xây dựng phương án tài chính phòng vệ tỷ giá chi tiết cho doanh nghiệp nhập khẩu vật liệu xây dựng.


Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Logistics trong việc vận dụng phương pháp luận phân tích hệ thống chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh nhập khẩu tại một doanh nghiệp thương mại cụ thể.
  • Giảng viên và người nghiên cứu cần số liệu thực chứng về cơ cấu nhập khẩu kính xây dựng (kính trắng, kính màu, gương) và chuỗi cung ứng vật liệu kính từ thị trường Trung Quốc về Việt Nam trong giai đoạn 2020–2022.
  • Cán bộ quản lý kinh doanh, nhân viên xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp phân phối kính tấm trong việc nhận diện nguyên nhân gây gia tăng chi phí giao nhận, thất thoát do bể vỡ hàng hóa và phương thức đàm phán hợp đồng thương mại với đối tác Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao kính trắng luôn chiếm trên 80% tổng sản lượng nhập khẩu của công ty?
Kính trắng là mặt hàng có tính ứng dụng phổ biến nhất trong xây dựng dân dụng và công nghiệp. Ngoài ra, giá thành nhập khẩu kính trắng rẻ hơn đáng kể so với kính màu (kính màu có giá cao gấp 1,5 đến 3 lần) và gương (giá cao hơn 1,3 lần), phù hợp với khả năng chi trả và tiến độ thi công của các công trình nội địa.

Nguyên nhân chính khiến lợi nhuận nhập khẩu năm 2022 giảm 41% dù doanh thu vẫn tăng?
Doanh thu năm 2022 đạt 92,40 tỷ VNĐ (tăng 0,9% so với năm 2021), tuy nhiên chi phí nhập khẩu tăng lên mức 91,59 tỷ VNĐ. Tác giả chỉ ra rằng công ty chưa kiểm soát tốt các rủi ro vận chuyển dẫn đến tỷ lệ bể vỡ kính cao, chi phí lưu kho bãi gia tăng, cộng với việc phải giảm giá bán để cạnh tranh trực tiếp với các nhà sản xuất kính lớn trong nước (Chu Lai, Việt Nhật).

Hiệu quả sử dụng lao động nhập khẩu của công ty thay đổi như thế nào qua 3 năm?
Năm 2020, mức sinh lợi bình quân đạt 118,78 triệu VNĐ/người (với 7 lao động); năm 2021 tăng lên 138,20 triệu VNĐ/người (với 10 lao động). Sang năm 2022, chỉ tiêu này giảm mạnh xuống 90,18 triệu VNĐ/người (với 9 lao động). Nguyên nhân là công ty không duy trì được 3 nhân sự bốc xếp giao nhận có tay nghề, nhân sự mới chưa thuần thục thao tác khiến hàng hóa bị đổ vỡ khi hạ hàng vào kho bãi.

Vòng quay vốn lưu động của Công ty Âu Việt diễn biến ra sao trong giai đoạn 2020–2022?
Vốn lưu động tăng từ 68,62 tỷ VNĐ năm 2020 lên 101,65 tỷ VNĐ năm 2022. Số vòng quay vốn lưu động được duy trì ổn định ở mức từ 5,32 đến xấp xỉ 6,00 vòng/năm. Thời gian luân chuyển một vòng vốn lưu động rút ngắn liên tục từ 61,9 ngày (2020) xuống khoảng 60 ngày (2021) và còn 56 ngày (2022) nhờ công tác thu hồi công nợ bán hàng được cải thiện.

Tác giả đề xuất những đối tác sản xuất nào tại Trung Quốc để công ty tiếp tục duy trì quan hệ?
Văn bản nêu rõ ba tập đoàn sản xuất kính lớn mà Công ty Âu Việt đã và đang phân phối sản phẩm là Xinyi Glass Holdings Limited, Kibing Glass Co. Ltd và Jinjing Glass Co. Ltd.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Nam đã phản ánh toàn diện thực trạng kinh doanh nhập khẩu mặt hàng kính tấm của Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Âu Việt từ thị trường Trung Quốc giai đoạn 2020–2022. Thông qua hệ thống dữ liệu tài chính thứ cấp, tác giả đã lượng hóa rõ nét sự đánh đổi giữa tăng trưởng doanh thu và suy giảm tỷ suất lợi nhuận do chi phí logistics cùng rủi ro vận chuyển hàng dễ vỡ chưa được tối ưu. Các giải pháp đề xuất tập trung đúng vào trọng tâm nâng cao chất lượng đàm phán, chuẩn hóa quy trình bốc dỡ kho bãi và đa dạng hóa nguồn cung khu vực ASEAN, mang lại giá trị thực tiễn cho hoạt động quản trị của doanh nghiệp.