Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường mỹ phẩm tại Việt Nam ghi nhận mức doanh thu bình quân ước tính đạt khoảng 2,3 tỷ USD mỗi năm. Theo báo cáo từ Mintel, thị trường này duy trì tỷ suất tăng trưởng từ 15% đến 20% vào năm 2020, đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia có tốc độ gia tăng ngành công nghiệp mỹ phẩm nhanh trong khu vực Đông Nam Á. Trong đó, các thương hiệu nước ngoài chiếm lĩnh 90% thị phần, phản ánh mức độ quan tâm cao của người tiêu dùng đối với các sản phẩm nhập khẩu so với sản phẩm nội địa. Phân khúc khách hàng thuộc tầng lớp trung lưu thường xuyên chi tiêu cho mỹ phẩm được dự báo đạt mốc 33 triệu người vào năm 2020. Đồng thời, có từ 60% đến 72% người tiêu dùng trong nước sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm mỹ phẩm cao cấp thuần thiên nhiên cải tiến, vượt mức trung bình 43% của khu vực Châu Á. Cùng với sự mở rộng tiếp cận Internet, tỷ lệ người mua sắm mỹ phẩm trực tuyến năm 2018 đã tăng từ 54% lên 77% so với 2 năm trước đó, đưa doanh thu thương mại điện tử ngành làm đẹp cán mốc 358,3 triệu USD.
Trước bối cảnh trên, Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Sachi Cosmetics định hướng hoạt động nhập khẩu và phân phối mỹ phẩm từ Hoa Kỳ và Nhật Bản, tập trung vào dòng sản phẩm dưỡng mi FEG. Mặc dù doanh nghiệp đã chủ động ứng dụng tiếp thị trực tuyến vào vận hành, hoạt động thực tế vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn về mức độ tương tác, khả năng tối ưu hóa chi phí và tỷ lệ chuyển đổi. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này với các nội dung cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa các kiến thức lý luận cơ bản về tiếp thị trực tuyến (Online Marketing) để làm nền tảng phân tích chiến lược doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai hoạt động tiếp thị trực tuyến cho dòng sản phẩm dưỡng mi FEG của Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Sachi Cosmetics.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và xây dựng kế hoạch tiếp thị trực tuyến cho công ty trong giai đoạn 2020 - 2021 nhằm tiếp cận nhóm khách hàng mục tiêu, tối ưu chi phí và gia tăng doanh số bán hàng.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và chiến lược tiếp thị trực tuyến của Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Sachi Cosmetics.
- Khách thể nghiên cứu: Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Sachi Cosmetics và nhóm khách hàng nữ độ tuổi từ 20 đến 45 tuổi (người tiêu dùng đã từng mua mỹ phẩm trực tuyến tại Thành phố Hồ Chí Minh).
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực tế tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu nghiên cứu từ tháng 12/2019 đến tháng 02/2020; thời gian thực tập tại doanh nghiệp từ ngày 13/01/2020 đến ngày 08/03/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm tiếp thị trực tuyến, phân định rõ ranh giới với tiếp thị truyền thống qua 6 tiêu chí: phương thức truyền tải số hóa, không gian không giới hạn biên giới, thời gian phản hồi tức thì, khả năng định vị khách hàng cụ thể, kiểm soát chi phí linh hoạt và quy trình lưu trữ dữ liệu người dùng. Về công cụ triển khai, tác giả hệ thống hóa 5 phương thức cốt lõi:
- Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) theo định nghĩa của Zeke Camusio (2013).
- Quảng cáo trả phí theo lượt nhấp (PPC/CPC).
- Tiếp thị qua mạng xã hội (Social Media Marketing) theo khung tiếp cận của Danah và Nicole (2008).
- Kênh thông tin trực tuyến (Website).
- Tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing).
Cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng số được tác giả tổng hợp từ các báo cáo chuyên ngành: xu hướng kéo dài lệnh truy vấn tìm kiếm từ 4 đến 8 từ với mức tăng 3% - 20%/năm (Hitwise); xu hướng thị giác hóa qua hình ảnh xác thực (Search Engine Journal); cơ chế tin cậy xã hội với 71% người dùng ra quyết định nhờ gợi ý từ bạn bè và 70% tin vào đánh giá trực tuyến (Hubspot); nhu cầu kiểm chứng dữ liệu thật và độ nhạy cảm về giá cả. Về mặt tâm lý học hành vi, tác giả vận dụng Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) kết hợp nghiên cứu của Delafrooz và cộng sự (2011) để lý giải mối liên hệ giữa nhận thức của khách hàng (thái độ, chuẩn mực chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi) và ý định mua sắm trực tuyến.
| Phương pháp nghiên cứu |
Kỹ thuật thu thập dữ liệu |
Nguồn dữ liệu và công cụ phân tích |
| Định tính |
- Tổng hợp, phân tích tài liệu thứ cấp. - Trích xuất dữ liệu sơ cấp trực tuyến. - Quan sát quy trình nghiệp vụ nội bộ. |
- Giáo trình marketing, báo cáo tài chính Sachi (2017 - 2019). - Google Analytics, Google Trends, Keywordtool.io, Facebook Page Dashboard. - Quan sát trực tiếp tại phòng Marketing Sachi Cosmetics. |
| Định lượng |
- Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc. - Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling). - Quy mô mẫu: phát ra 220, thu về 207 mẫu hợp lệ. |
- Khách hàng đã từng mua mỹ phẩm online tại TP.HCM trong 6 tháng gần nhất. - Phần mềm SPSS 22.0: Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính, T-Test, One-Way ANOVA. |
Quy chuẩn thống kê được tác giả tuân thủ nghiêm ngặt theo các tài liệu phương pháp: hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ (Nunnally, 1978; Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2005); phân tích nhân tố khám phá EFA sử dụng phương pháp trích Principal Components với phép quay Varimax, điểm dừng Eigenvalue $> 1$, chỉ số KMO nằm trong khoảng 0,5 đến 1,0, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$), tổng phương sai trích $\ge 50%$, trọng số nhân tố $\ge 0,5$ và khoảng cách chênh lệch trọng số $\ge 0,3$ (Hair và cộng sự, 1998; Nguyễn Đình Thọ, 2011). Kiểm định mô hình hồi quy yêu cầu mức ý nghĩa $Sig. < 0,05$, hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$ để loại trừ đa cộng tuyến và kiểm tra hiện tượng tự tương quan qua đại lượng Durbin-Watson.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I : Cơ sở lý luận
Chương mở đầu tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm về tiếp thị trực tuyến và các công cụ thực thi. Tác giả phân tích quy trình 4 giai đoạn cơ bản của một kế hoạch marketing kỹ thuật số bao gồm: Nghiên cứu thị trường, Xây dựng chiến lược, Triển khai thực hiện, Đo lường và phân tích. Bản chất của các công cụ như SEO, Google Adwords, Facebook Ads, Instagram, Email Marketing được làm rõ thông qua việc so sánh đối chiếu trực tiếp với các phương thức tiếp thị truyền thống về chi phí, khả năng đo lường và tốc độ phản hồi.
| Tiêu chí |
Marketing truyền thống |
Online Marketing |
| Phương thức |
Truyền thông đại chúng (truyền hình, báo in, tờ rơi) |
Internet và các thiết bị số hóa đa nền tảng |
| Không gian |
Giới hạn theo địa lý, biên giới vùng lãnh thổ |
Không giới hạn biên giới quốc gia |
| Thời gian |
Cố định theo khung giờ phát sóng/phát hành |
Hoạt động liên tục, cập nhật sau vài phút |
| Phản hồi |
Độ trễ cao, khó thu nhận phản hồi tức thời |
Khách hàng tương tác và phản hồi ngay lập tức |
| Tiếp cận khách hàng |
Đại trà, khó chọn lọc nhóm đối tượng chi tiết |
Phân loại và tiếp cận chính xác đối tượng mục tiêu |
| Chi phí |
Ngân sách lớn, cố định một lần, khó điều chỉnh |
Chi phí linh hoạt, kiểm soát theo hiệu quả thực tế |
| Lưu trữ dữ liệu |
Khó thu thập và lưu trữ thông tin người dùng |
Dữ liệu được ghi nhận tự động, dễ truy xuất |
Bên cạnh các lý thuyết hành vi trực tuyến của người tiêu dùng, chương này phác thảo mô hình nghiên cứu thực nghiệm đề xuất gồm 6 nhóm nhân tố tác động đến quyết định mua mỹ phẩm trực tuyến: Nhận thức về sự hữu ích (Hi), Nhận thức tính dễ sử dụng (Sd), Nhận thức về sự rủi ro (Rr), Tác động từ xã hội (Xh), Sự phù hợp của bản thân (Pp), Tác động từ truyền thông (Tt), bên cạnh các biến nhân khẩu học.
Chương II : Phân tích và đánh giá thực trạng Online Marketing tại Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Sachi Cosmetics
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Sachi Cosmetics: thành lập ngày 04/10/2017 (tiền thân hoạt động từ tháng 10/2016), vốn điều lệ 30 tỷ đồng, người đại diện pháp luật là ông Tạ Quang Hưng, trụ sở tại Thôn Ngọc Lịch, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 4 phòng ban chức năng; trong đó, bộ phận Marketing gồm 4 nhóm chuyên trách: Web & SEO, Facebook, Design và Thương mại điện tử.
| Chỉ tiêu tài chính (VNĐ) |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
79.500.000.000 |
102.436.320.000 |
108.796.926.000 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu |
7.950.000.000 |
10.243.632.000 |
10.879.692.600 |
| Doanh thu thuần |
71.550.000.000 |
92.192.688.000 |
97.917.233.400 |
| Giá vốn hàng bán |
21.465.000.000 |
27.657.806.400 |
29.375.170.020 |
| Lợi nhuận gộp |
50.085.000.000 |
64.534.881.600 |
68.542.063.380 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN |
6.870.000.000 |
7.643.632.000 |
7.895.692.600 |
Phân tích môi trường kinh doanh cho thấy Sachi chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ Ula Store (thuộc Ula House Spa) – đơn vị sở hữu 7 fanpage riêng cho FEG, sử dụng nhiều KOLs nổi tiếng và áp dụng mức giá đồng nhất 320.000 VNĐ nhưng chưa có website riêng; đồng thời chịu áp lực từ nhà cung ứng FEG Hoa Kỳ với chỉ tiêu tối thiểu 10.000 sản phẩm/tháng và thời gian nhập khẩu kéo dài từ 20 đến 30 ngày. Về môi trường vĩ mô, dân số Việt Nam năm 2019 đạt xấp xỉ 97 triệu người với tuổi trung bình là 31; có 64 triệu người sử dụng Internet và 58 triệu người dùng mạng xã hội trên di động với thời lượng trực tuyến bình quân 6 giờ 42 phút mỗi ngày.
Về thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến:
- Website (
fegeyelash.vn): Đạt mục tiêu traffic 1.200 lượt nhưng tỷ lệ thoát trang ở mức rất cao (67,42%), thời gian lưu lại trang trung bình chỉ đạt 2 phút 03 giây. Có tới 79,7% lượng truy cập thông qua thiết bị di động nhưng giao diện website bị lỗi hiển thị (UI/UX) trên phiên bản mobile.
- SEO và Google Ads: Hoạt động SEO ứng dụng Keywordtool.io để xây dựng bộ từ khóa và triển khai bài viết trên 800 từ, trỏ 15 liên kết mạng xã hội và 10 diễn đàn, giúp lượng truy cập Quý I/2019 đạt 2.910 người (tăng 890 lượt so với Quý IV/2018), tỷ lệ chuyển đổi tăng 32%. Quảng cáo trả phí Google Ads duy trì các thứ hạng hiển thị cao.
| STT |
Từ khóa chạy Google Ads |
Thứ hạng bài quảng cáo |
| 1 |
Dưỡng mi FEG |
3 |
| 2 |
Mọc lông mi FEG |
2 |
| 3 |
Dưỡng mi FEG chính hãng |
2 |
| 4 |
Dưỡng mày FEG |
1 |
| 5 |
Kích dài mi FEG |
1 |
| 6 |
Thuốc mọc mi FEG |
2 |
- Kênh Facebook: Fanpage "Dưỡng mi FEG - Mỹ phẩm chính hãng" ghi nhận 68.209 lượt thích và 73.521 lượt theo dõi. Tần suất xuất bản đạt 4,3 bài/ngày nhưng tỷ lệ tương tác chỉ đạt 1,7% do nội dung chủ yếu lặp lại tính năng và khuyến mãi, thiếu bài viết tư vấn chuyên sâu.
Đánh giá thực nghiệm định lượng trên 207 mẫu khảo sát cho thấy độ tin cậy của các thang đo đều đáp ứng yêu cầu thống kê:
| Thang đo nhân tố |
Số biến quan sát ban đầu |
Số biến quan sát hợp lệ |
Hệ số Cronbach's Alpha |
Ghi chú điều chỉnh |
| Nhận thức về sự hữu ích (Hi) |
7 |
6 |
0,899 |
Loại biến Hi6 do tương quan biến - tổng < 0,3 (Alpha lần 1: 0,888) |
| Nhận thức tính dễ sử dụng (Sd) |
4 |
4 |
0,787 |
Đạt độ tin cậy |
| Nhận thức về sự rủi ro (Rr) |
7 |
7 |
0,877 |
Đạt độ tin cậy |
| Tác động từ xã hội (Xh) |
4 |
4 |
0,773 |
Đạt độ tin cậy |
| Sự phù hợp của bản thân (Pp) |
5 |
5 |
0,809 |
Đạt độ tin cậy |
| Tác động từ truyền thông (Tt) |
4 |
4 |
0,853 |
Đạt độ tin cậy |
| Quyết định mua trực tuyến (Qd) |
3 |
3 |
0,833 |
Thang đo biến phụ thuộc đạt độ tin cậy |
Kết quả phân tích EFA lần 1 ghi nhận hệ số KMO đạt 0,652 ($> 0,5$), kiểm định Bartlett đạt giá trị kiểm định Chi-square = 3872,5 với mức ý nghĩa $Sig. = 0,000$ (df = 435), chứng minh dữ liệu hoàn toàn phù hợp để rút trích các nhân tố nghiên cứu.
Chương III : Đề xuất xây dựng chiến lược Online Marketing cho dòng sản phẩm dưỡng mi FEG của Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Sachi Cosmetics
Dựa trên kết quả định lượng và ma trận SWOT, tác giả xây dựng kế hoạch tiếp thị trực tuyến giai đoạn 2020 - 2021 với trọng tâm là chiến dịch truyền thông "Tôi trải nghiệm FEG". Kế hoạch chi tiết bao gồm việc xác định khách hàng mục tiêu là nữ giới từ 20 đến 40 tuổi có vấn đề về lông mi thưa ngắn, xác lập thông điệp truyền thông, định hướng các góc tiếp cận (angles), dự trù ngân sách và bảng chỉ số đo lường hiệu quả (KPI).
Hệ thống giải pháp hoàn thiện các công cụ kỹ thuật số được phân bổ theo 3 nhóm:
- Hoàn thiện Website và Landing page: Tái cấu trúc giao diện tương thích hoàn toàn với thiết bị di động (Responsive Web Design / Mobile UX/UI) nhằm khắc phục tỷ lệ thoát 67,42%; bổ sung hệ thống website phiên bản tiếng Anh cho sản phẩm dưỡng mi FEG; chuẩn hóa bài viết chuẩn SEO bằng công cụ Yoast SEO; xây dựng hệ thống sitemap Landing page và triển khai mạng lưới liên kết ngoài (backlinks) chất lượng cao.
- Nâng cao hiệu quả Social Media: Cải tổ nội dung Fanpage Facebook theo hướng giảm tần suất đăng bài cơ học, chuyển dịch trọng tâm sang video ngắn chia sẻ kinh nghiệm làm đẹp thực tế; phát triển tài khoản Instagram chính thức để thu hút nhóm khách hàng trẻ yêu thích hình ảnh; khai thác kênh YouTube thông qua việc sản xuất nội dung video trải nghiệm thực tế và thiết lập chiến dịch quảng cáo trả phí (YouTube Ads).
- Tối ưu hóa quảng cáo tìm kiếm trả phí (PPC): Duy trì và quản lý bộ từ khóa Google Ads đạt thứ hạng cao (hạng 1 và 2), tối ưu nội dung thẻ mô tả (meta description) và tiện ích mở rộng quảng cáo (ad extensions), phân bổ chi phí dựa trên dữ liệu tương tác chuyển đổi đơn hàng thực tế thu nhận từ Google Analytics.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả trích xuất cụ thể: Khóa luận phản ánh chính xác kết quả tài chính 3 năm của Sachi Cosmetics với doanh thu thuần tăng từ 71,55 tỷ đồng (2017) lên 97,91 tỷ đồng (2019), lợi nhuận sau thuế duy trì từ 6,87 tỷ đồng lên 7,89 tỷ đồng. Phân tích kỹ thuật số đã định lượng được những hạn chế vận hành cốt lõi: tỷ lệ thoát website đạt 67,42%, thời gian lưu trang thấp (2 phút 03 giây), 79,7% truy cập trên di động chưa được tối ưu, và tỷ lệ tương tác fanpage chỉ đạt 1,7%.
- Đóng góp về mặt phương pháp và thực tiễn: Khóa luận kết hợp thành công phương pháp đo lường dữ liệu số theo thời gian thực (Google Analytics, Keywordtool.io, Facebook Page Dashboard) với quy trình nghiên cứu khảo sát định lượng hành vi người tiêu dùng (kiểm định 207 mẫu hợp lệ qua Cronbach's Alpha và EFA trên SPSS 22.0). Tác giả đã loại bỏ biến không phù hợp (Hi6) để nâng cao độ tin cậy của thang đo từ 0,888 lên 0,899, xây dựng được bộ chỉ số kiểm định thực nghiệm cho thị trường mỹ phẩm trực tuyến tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đóng góp giải pháp ứng dụng: Cung cấp bản kế hoạch chiến dịch "Tôi trải nghiệm FEG" có đầy đủ bảng dự trù ngân sách, góc độ truyền thông, sitemap Landing page và phương án khắc phục lỗi hiển thị di động, hỗ trợ trực tiếp cho phòng Marketing của Sachi Cosmetics trong giai đoạn 2020 - 2021.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 207 mẫu quan sát hợp lệ và được thu thập theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất, dẫn đến tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng chưa thực sự tuyệt đối.
- Phạm vi không gian của nghiên cứu định lượng chỉ giới hạn trong khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, chưa bao quát được hành vi khách hàng trực tuyến tại các tỉnh thành và khu vực khác trên toàn quốc.
- Nghiên cứu thực trạng chỉ tập trung chuyên sâu vào một dòng sản phẩm duy nhất là serum dưỡng mi FEG, chưa mở rộng phân tích các dòng sản phẩm khác mà công ty đang phân phối (mặt nạ Vline Gensi, trị thâm Daishihan, trị bọng mắt Scobuty).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên các mức cao hơn và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng cường độ chuẩn xác và tính khái quát hóa của mô hình.
- Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát sang các đô thị lớn khác như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ để so sánh sự khác biệt về hành vi tiêu dùng mỹ phẩm trực tuyến theo vùng miền.
- Ứng dụng mô hình nghiên cứu để phân tích và hoạch định chiến lược tiếp thị số cho các dòng sản phẩm làm đẹp chuyên sâu khác của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Thương mại điện tử có thể sử dụng khóa luận như một tài liệu tham khảo mẫu mực về cấu trúc kết hợp giữa nghiên cứu định lượng khảo sát hành vi khách hàng với phân tích dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp.
- Các nhà quản trị marketing, chủ doanh nghiệp hoặc cá nhân kinh doanh trong ngành hàng mỹ phẩm nhập khẩu, đặc biệt là các đơn vị triển khai mô hình phân phối trực tuyến đa kênh.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình khai thác và xử lý các chỉ số thống kê từ Google Analytics, Keywordtool.io và Facebook Page Dashboard trong việc đánh giá hiệu suất tiếp thị trực tuyến.
- Kỹ thuật xây dựng thang đo và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát trên SPSS 22.0 (từ kiểm tra hệ số tương quan biến - tổng, Cronbach's Alpha đến phân tích nhân tố EFA).
- Khung kế hoạch triển khai chiến dịch tiếp thị số đa kênh (SEO, Google Ads, Landing page, Facebook, YouTube, Instagram) đi kèm bảng đo lường KPI và dự toán ngân sách.
Câu hỏi thường gặp
-
Chỉ số tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate) và thời gian lưu lại trung bình của website fegeyelash.vn được ghi nhận như thế nào trong văn bản?
Dữ liệu trích xuất từ Google Analytics trong 30 ngày gần nhất của website fegeyelash.vn cho thấy thời gian trung bình độc giả lưu lại trên trang là 2 phút 03 giây, trong khi tỷ lệ thoát trang ở mức rất cao là 67,42%. Đáng chú ý, có tới 79,7% lượng người dùng truy cập bằng thiết bị di động nhưng giao diện trang web gặp nhiều lỗi hiển thị và không rõ ràng trên mobile.
-
Trong phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha của thang đo "Nhận thức về sự hữu ích", biến quan sát nào đã bị loại bỏ?
Thang đo "Nhận thức về sự hữu ích" ban đầu gồm 7 biến quan sát (từ Hi1 đến Hi7) đạt hệ số Cronbach's Alpha lần 1 là 0,888. Biến quan sát Hi6 bị loại bỏ do có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3. Sau khi loại biến Hi6, thang đo còn lại 6 biến quan sát và hệ số Cronbach's Alpha lần 2 tăng lên 0,899, đáp ứng tiêu chuẩn độ tin cậy.
-
Kết quả kinh doanh và lợi nhuận sau thuế của Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Sachi Cosmetics biến động như thế nào trong giai đoạn 2017 - 2019?
Theo báo cáo tài chính nội bộ, doanh thu thuần của Sachi tăng trưởng đều qua các năm: đạt 71,55 tỷ đồng năm 2017; tăng mạnh lên 92,19 tỷ đồng năm 2018 và đạt 97,91 tỷ đồng năm 2019. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp tương ứng đạt 6,87 tỷ đồng (năm 2017), 7,64 tỷ đồng (năm 2018) và 7,89 tỷ đồng (năm 2019).
-
Hoạt động trên Fanpage "Dưỡng mi FEG - Mỹ phẩm chính hãng" của Sachi gặp phải hạn chế cốt lõi nào?
Mặc dù fanpage thu hút được 68.209 lượt thích và 73.521 người theo dõi với tần suất xuất bản bình quân 4,3 bài viết mỗi ngày, tỷ lệ tương tác thực tế chỉ đạt 1,7%. Tác giả chỉ ra nguyên nhân là do nội dung bài viết quá tập trung vào giới thiệu công dụng sản phẩm và khuyến mãi lặp lại, thiếu các bài viết chia sẻ kinh nghiệm làm đẹp và kiến thức chuyên sâu, dẫn đến tâm lý nhàm chán cho khách hàng.
-
Những từ khóa quảng cáo Google Ads nào của Sachi đạt vị trí thứ hạng 1 trên trang tìm kiếm?
Trong danh mục các từ khóa chạy quảng cáo Google Ads cho dòng sản phẩm dưỡng mi FEG, hai từ khóa đạt thứ hạng hiển thị số 1 là "Dưỡng mày FEG" và "Kích dài mi FEG". Các từ khóa khác như "Mọc lông mi FEG", "Dưỡng mi FEG chính hãng", "Thuốc mọc mi FEG" đạt thứ hạng 2, và từ khóa "Dưỡng mi FEG" đạt thứ hạng 3.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Chí Dũng là công trình nghiên cứu ứng dụng có cấu trúc hoàn chỉnh, phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động tiếp thị trực tuyến tại Công ty Cổ phần Mỹ phẩm Sachi Cosmetics. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa số liệu vận hành thực tế trên các nền tảng kỹ thuật số với phương pháp khảo sát định lượng được kiểm định nghiêm ngặt qua SPSS 22.0, tác giả đã chỉ rõ những điểm nghẽn về trải nghiệm di động, nội dung tương tác và quản trị từ khóa của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đa kênh gắn liền với chiến dịch "Tôi trải nghiệm FEG" trong giai đoạn 2020 - 2021 cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho doanh nghiệp phân phối mỹ phẩm, đồng thời đóng vai trò tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho sinh viên khối ngành kinh tế và tiếp thị số.