Tổng quan nghiên cứu

Thị trường nông nghiệp Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ trong lĩnh vực chăn nuôi và thủy sản. Đến tháng 07/2018, tổng đàn gia cầm cả nước tăng 5,4%, đàn bò tăng 2,3%, trong khi sản lượng thủy sản nuôi trồng đạt 376,7 nghìn tấn (tăng 7% so với cùng kỳ năm trước). Giá thịt lợn hơi phục hồi đạt mức 46.000 đồng/kg, thúc đẩy nhu cầu sử dụng dược phẩm bảo vệ động vật. Bên cạnh đó, áp lực kiểm soát dịch bệnh lây lan như chủng cúm A(H7N9) với 1.624 ca nhiễm trên thế giới và nguy cơ xâm nhập qua biên giới đòi hỏi ngành sản xuất thuốc thú y phải đảm bảo năng lực vận hành chuẩn mực. Tính đến tháng 09/2017, toàn quốc chỉ có 66 doanh nghiệp sản xuất thuốc thú y đạt tiêu chuẩn GMP, tạo ra khoảng cách lớn về chất lượng trên thị trường phân phối.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ thực trạng chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Y.P Việt Nam. Doanh nghiệp đối mặt với tình trạng dự báo nhu cầu thị trường thiếu chính xác, đứt gãy nguồn cung nguyên vật liệu trong mùa cao điểm, chi phí vận tải thuê ngoài cao và tỷ lệ đơn hàng giao trễ hoặc nhầm quy cách còn phổ biến. Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá toàn diện mô hình chuỗi cung ứng đầu vào và đầu ra giai đoạn 2015 - 2017, từ đó xây dựng mô hình cải tiến và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp.

Nghiên cứu được thực hiện tại thị trường Việt Nam với dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2001 - 2018 và dữ liệu sơ cấp thu thập trong năm 2017. Về mặt giá trị thực tiễn, công trình mang lại giải pháp trực tiếp giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí logistics, kiểm soát tồn kho và nâng cao tỷ lệ hoàn thành đơn hàng đúng hẹn lên trên 98%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng (SCOR - Supply Chain Operations Reference) do Hội đồng Chuỗi cung ứng (SCC) phát triển từ năm 1996 làm khung phân tích chủ đạo. Mô hình SCOR chia quy trình quản trị thành 5 hoạt động cốt lõi: lập kế hoạch (Plan), nguồn cung ứng (Source), sản xuất (Make), phân phối (Deliver), và thu hồi - đổi trả (Return) qua 4 cấp độ phân tích cấu trúc từ chiến lược đến tác nghiệp. Đồng thời, nghiên cứu kết hợp lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hiện đại của Sunil Chopra, Peter Meindl (2003) và Jacobs, Chase (2014) để phân tích sự tương tác giữa các thành phần từ nhà cung cấp sơ cấp đến người tiêu dùng cuối cùng.

Các khái niệm nền tảng được làm rõ bao gồm: Chuỗi cung ứng đầu vào (Inbound Supply Chain - từ nhà cung cấp nguyên phụ liệu đến kho xưởng sản xuất), Chuỗi cung ứng đầu ra (Outbound Supply Chain - từ nhà sản xuất qua mạng lưới phân phối đến người sử dụng), và Ba dòng chảy cơ bản gồm dòng sản phẩm vật chất, dòng tài chính và dòng thông tin hai chiều. Bên cạnh đó, luận văn áp dụng các chuẩn mực thực hành tốt trong ngành dược phẩm như GMP (thực hành sản xuất tốt), GLP (thực hành kiểm nghiệm tốt) và GSP (thực hành bảo quản tốt). Tác giả cũng kế thừa bài học kinh nghiệm từ mô hình kênh phân phối 3 cấp của Huỳnh Thị Vân Anh (2017) và nghiên cứu của Mamolise Mokheseng (2017) về kiểm soát chu kỳ đặt hàng dược phẩm.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Y.P Việt Nam giai đoạn 2015 - 2017 và số liệu thống kê ngành nông nghiệp từ năm 2001 đến 2018. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi với quy mô mẫu 190 khách hàng là các đại lý, công ty và trang trại chăn nuôi tại hội nghị khách hàng thường niên tổ chức ngày 14/10/2017. Đồng thời, phương pháp phỏng vấn chuyên sâu được thực hiện vào tháng 09/2017 với 5 chuyên gia là cán bộ quản lý cấp cao thuộc các phòng ban chức năng của doanh nghiệp.

Phương pháp chọn mẫu phi xác suất kết hợp phân tầng theo nhóm đối tượng khách hàng được lựa chọn nhằm đảm bảo tính đại diện cho các phân khúc tiêu thụ chủ lực có sức mua lớn. Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh và tổng hợp - suy diễn logic. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm định lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng khâu trong chuỗi SCOR, xác định chính xác các điểm nghẽn vận hành và tạo cơ sở thực nghiệm vững chắc cho việc tái thiết kế quy trình chuỗi cung ứng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thực trạng chuỗi cung ứng của Công ty TNHH Y.P Việt Nam chỉ ra 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, công tác lập kế hoạch và dự báo nhu cầu còn mang tính thụ động, sai lệch dự báo định kỳ dao động từ 15% đến 25%. Sự thiếu hụt dữ liệu thị trường theo thời gian thực khiến kế hoạch thu mua nguyên liệu không khớp với biến động mùa vụ chăn nuôi, dẫn đến tình trạng đứt hàng nguyên liệu chiếm khoảng 30% tổng số đợt sản xuất cao điểm.

Thứ hai, hoạt động quản trị nguồn cung ứng đầu vào gặp nhiều rủi ro khi doanh nghiệp phụ thuộc vào một số ít nhà cung cấp nguyên liệu hoạt chất dược (API). Thời gian đặt hàng kéo dài khiến chi phí tồn trữ nguyên vật liệu tăng cao, trong khi kho vật tư chưa được quy hoạch khoa học, gây khó khăn cho công tác kiểm kê và làm chậm tiến độ nhập xuất hàng hóa khoảng 20% thời gian định mức.

Thứ ba, khâu phân phối và vận chuyển đầu ra bộc lộ sự thiếu ổn định. Việc thuê ngoài 100% dịch vụ vận tải mà không có công cụ giám sát hành trình dẫn đến tỷ lệ giao hàng trễ hẹn chiếm khoảng 18% tổng số chuyến, phát sinh rủi ro vỡ rách bao bì và giao nhầm chủng loại sản phẩm. Chi phí vận chuyển bình quân chiếm tỷ trọng trên 8% doanh thu bán hàng.

Thứ tư, công tác thu hồi và đổi trả sản phẩm diễn ra chậm chạp. Thiếu quy trình xử lý chuẩn hóa khiến thời gian giải quyết một đơn hàng đổi trả kéo dài trung bình từ 7 đến 15 ngày, làm suy giảm mức độ hài lòng và uy tín thương hiệu đối với hệ thống đại lý.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của những hạn chế trên là do doanh nghiệp chưa đầu tư hệ thống công nghệ thông tin đồng bộ (như phần mềm ERP và WMS) để kết nối dòng thông tin giữa các bộ phận nội bộ và đối tác bên ngoài. Mô hình chuỗi cung ứng hiện tại còn cồng kềnh, phân tán nguồn lực khi nhà sản xuất trực tiếp bán lẻ cho cả các trang trại nhỏ và cửa hàng địa phương, tạo ra sự xung đột kênh và gia tăng chi phí quản lý đơn hàng nhỏ lẻ.

Dữ liệu khảo sát thực nghiệm có thể được trình bày trực quan qua biểu đồ hình tròn thể hiện cơ cấu đóng góp doanh thu theo từng nhóm khách hàng (đại lý cấp 1 chiếm 60%, trang trại lớn chiếm 25%, khách hàng nhỏ lẻ chiếm 15%) và bảng đối chiếu hiệu suất vận hành 5 quy trình SCOR giữa thực tế và mục tiêu chuẩn hóa. Khi so sánh với nghiên cứu của Huỳnh Thị Vân Anh (2017) tại Công ty Mebipha, kết quả cho thấy việc loại bỏ kênh bán hàng phân tán và quy hoạch mạng lưới phân phối tập trung có thể giúp doanh nghiệp tiết giảm từ 10% đến 15% tổng chi phí vận hành logistics.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu và bài học kinh nghiệm thực tiễn, 5 nhóm giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng được đề xuất theo mô hình SCOR:

Một là, hoàn thiện hoạt động lập kế hoạch (Plan): Ứng dụng phần mềm quản trị nguồn lực doanh nghiệp ERP nhằm tích hợp dòng thông tin giữa bộ phận kinh doanh, sản xuất và thu mua. Mục tiêu giảm sai số dự báo nhu cầu thị trường xuống dưới 8%, rút ngắn 30% thời gian lập kế hoạch cung ứng. Chủ thể thực hiện: Phòng Kế hoạch và Phòng Công nghệ thông tin. Lộ trình triển khai: Quý I - Quý II/2019.

Hai là, hoàn thiện nguồn cung ứng nguyên vật liệu (Source): Xây dựng tiêu chí đánh giá nhà cung cấp định kỳ, đa dạng hóa nguồn cung hoạt chất API bằng cách duy trì tối thiểu 2 - 3 nhà cung cấp dự phòng cho mỗi dòng nguyên liệu chính. Thiết lập mức tồn kho an toàn theo mô hình lượng đặt hàng kinh tế (EOQ), giúp giảm 5% chi phí mua hàng và triệt tiêu tình trạng đứt hàng mùa cao điểm. Chủ thể thực hiện: Phòng Thu mua. Lộ trình: 6 tháng đầu năm 2019.

Ba là, hoàn thiện hoạt động sản xuất (Make): Tái cấu trúc quy trình vận hành nhà xưởng tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn GMP, kết hợp linh hoạt giữa phương thức sản xuất theo đơn hàng (MTO) và sản xuất dự trữ theo kế hoạch. Tăng cường đào tạo chuyên môn kỹ thuật cho công nhân định kỳ 6 tháng một lần, hướng tới mục tiêu tăng năng suất chuyền sản xuất 12% và giảm tỷ lệ phế phẩm xuống dưới 0,5%. Chủ thể thực hiện: Khối Quản lý Nhà máy và Phòng QA/QC.

Bốn là, hoàn thiện hoạt động phân phối (Deliver): Thiết lập mô hình phân phối 3 cấp chuẩn hóa (Nhà sản xuất – Nhà phân phối/Đại lý cấp 1 – Khách hàng tiêu dùng cuối cùng). Ký hợp đồng dịch vụ logistics (3PL) có ràng buộc cam kết chất lượng dịch vụ (SLA), gắn thiết bị định vị GPS giám sát lộ trình vận chuyển, nâng tỷ lệ giao hàng đúng hẹn lên trên 98% và giảm 15% chi phí vận tải. Chủ thể thực hiện: Phòng Kinh doanh và Bộ phận Giao nhận. Lộ trình: Quý III - Quý IV/2019.

Năm là, hoàn thiện quy trình thu hồi, đổi trả (Return): Ban hành quy chuẩn tiếp nhận và xử lý hàng hoàn trả trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận phản hồi. Hướng dẫn kỹ thuật bảo quản GSP cho hệ thống đại lý nhằm giảm thiểu hư hỏng do nhiệt độ và độ ẩm, khống chế tỷ lệ hàng hoàn trả dưới 0,8% tổng sản lượng tiêu thụ. Chủ thể thực hiện: Phòng Dịch vụ khách hàng và Đội ngũ Kỹ thuật thị trường.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, Ban Giám đốc và các nhà quản trị chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh thuốc thú y: Tài liệu cung cấp giải pháp thực tế để tái cấu trúc kênh phân phối, quản trị rủi ro đứt gãy nguồn cung NVL và tối ưu hóa chi phí vận hành kho vận theo chuẩn SCOR, giúp tiết kiệm từ 10% đến 15% chi phí logistics tổng thể.

Thứ hai, Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Kinh doanh Thương mại, Quản trị Kinh doanh và Quản trị Chuỗi cung ứng: Luận văn là một case study điển hình về việc ứng dụng lý thuyết chuỗi cung ứng vào một ngành sản xuất đặc thù, kết hợp phương pháp nghiên cứu thực nghiệm với mẫu khảo sát 190 đơn vị.

Thứ ba, Các nhà phân phối, đại lý kinh doanh thuốc thú y và chủ trang trại chăn nuôi quy mô lớn: Nghiên cứu giúp các đơn vị phân phối hiểu rõ tiêu chuẩn bảo quản GSP, tối ưu hóa quy trình đặt hàng định kỳ và nâng cao hiệu quả quản lý dòng hàng hóa.

Thứ tư, Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Thuốc thú y Việt Nam: Cung cấp bức tranh thực trạng về năng lực đáp ứng chuẩn GMP của 66 nhà máy sản xuất, hỗ trợ xây dựng chính sách quản lý chất lượng và kiểm soát chuỗi cung ứng dược phẩm thú y trên thị trường toàn quốc.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn tiếp cận chuỗi cung ứng thuốc thú y theo mô hình lý thuyết nào? Nghiên cứu sử dụng mô hình SCOR chuẩn hóa với 5 quy trình cốt lõi: Lập kế hoạch, Cung ứng, Sản xuất, Phân phối, và Thu hồi - đổi trả. Cách tiếp cận này giúp bao quát từ dòng nguyên liệu đầu vào đến dòng phân phối đầu ra trên cơ sở khảo sát 190 khách hàng và 5 chuyên gia quản lý.

Điểm nghẽn lớn nhất trong chuỗi cung ứng của Công ty TNHH Y.P Việt Nam là gì? Điểm nghẽn lớn nhất là công tác dự báo nhu cầu thiếu chính xác dẫn đến đứt gãy nguồn cung nguyên liệu trong mùa cao điểm, kết hợp với việc phụ thuộc hoàn toàn vào vận tải thuê ngoài. Điều này khiến khoảng 18% đơn hàng bị giao chậm và gia tăng chi phí logistics lên trên 8% doanh thu.

Quy mô mẫu khảo sát của luận văn được thực hiện như thế nào? Tác giả đã phát phiếu khảo sát trực tiếp tới 190 khách hàng là đại lý và trang trại tham dự hội nghị thường niên của công ty vào ngày 14/10/2017, đồng thời tiến hành phỏng vấn chuyên sâu 5 cán bộ quản lý cấp cao vào tháng 09/2017 nhằm thu thập dữ liệu định lượng và định tính chuẩn xác.

Mô hình chuỗi cung ứng đề xuất có điểm gì cải tiến nổi bật? Mô hình đề xuất phân định rõ mạng lưới phân phối 3 cấp, loại bỏ bán lẻ trực tiếp từ nhà máy để giảm chi phí giao nhận. Đồng thời, mô hình tích hợp hệ thống công nghệ thông tin ERP/WMS và định vị vận tải giúp nâng tỷ lệ giao đúng hẹn đạt 98% và giảm 15% chi phí logistics.

Các doanh nghiệp sản xuất thuốc thú y cần chuẩn bị gì để triển khai thành công các giải pháp? Doanh nghiệp cần duy trì nghiêm ngặt chứng nhận GMP cho toàn bộ nhà máy, đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin quản lý kho bãi đồng bộ và xây dựng mối quan hệ hợp tác dài hạn với các nhà phân phối lớn nhằm đảm bảo sự minh bạch của dòng thông tin và dòng sản phẩm xuyên suốt chuỗi.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng và mô hình SCOR áp dụng cho ngành sản xuất kinh doanh thuốc thú y.
  • Đánh giá thực chứng các nút thắt trong chuỗi cung ứng của Công ty TNHH Y.P Việt Nam giai đoạn 2015 - 2017 dựa trên khảo sát 190 khách hàng và phỏng vấn 5 chuyên gia.
  • Đề xuất mô hình chuỗi cung ứng đầu vào và đầu ra tái cấu trúc, giảm thiểu mắt xích trung gian và tối ưu hóa 3 dòng chảy cơ bản.
  • Xây dựng 5 nhóm giải pháp hành động cụ thể từ lập kế hoạch đến thu hồi đổi trả, hướng tới mục tiêu giảm 15% chi phí logistics và nâng tỷ lệ giao hàng chuẩn xác lên trên 98%.
  • Đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng cao cho ngành kinh doanh thương mại và dược phẩm thú y tại Việt Nam.

Lộ trình triển khai các giải pháp được khuyến nghị thực hiện theo từng giai đoạn trong vòng 12 đến 18 tháng tới. Các doanh nghiệp trong ngành chăn nuôi và thú y cần chủ động số hóa quy trình quản trị chuỗi cung ứng để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế.