Luận văn: Nâng cao chất lượng tín dụng trung, dài hạn tại NHHTX Chi nhánh Hai Bà Trưng

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng trung, dài hạn tại Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam chi nhánh Hai Bà Trưng.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng tín dụng trung và dài hạn của Ngân hàng thương mại

1.1. Khái quát về hoạt động tín dụng trung và dài hạn tại Ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái niệm tín dụng trung và dài hạn

1.1.2. Vai trò của tín dụng trung và dài hạn

1.1.3. Phân loại tín dụng trung và dài hạn tại NHTM

1.1.4. Đặc điểm, quy trình tín dụng trung và dài hạn tại NHTM

1.2. Khái quát về chất lượng tín dụng trung và dài hạn tại ngân hàng thương mại

1.2.1. Quan niệm về chất lượng tín dụng trung và dài hạn

1.2.2. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng trung và dài hạn tại NHTM

1.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng tín dụng trung và dài hạn tại NHTM

1.2.3.1. Yếu tố chủ quan
1.2.3.2. Yếu tố khách quan

2. Chương 2: Thực trạng chất lượng tín dụng trung và dài hạn tại Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam - chi nhánh Hai Bà Trưng

2.1. Giới thiệu về Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam - chi nhánh Hai Bà Trưng

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam nói chung và Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam - chi nhánh Hai Bà Trưng nói riêng

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam - chi nhánh Hai Bà Trưng

2.2. Thực trạng chất lượng tín dụng trung và dài hạn của Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam - chi nhánh Hai Bà Trưng

2.2.1. Đặc điểm hoạt động cho vay của Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam

2.2.2. Quy trình cho vay trung, dài hạn và hình thức cho vay hiện tại của Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam - chi nhánh Hai Bà Trưng

2.2.3. Thực trạng chất lượng tín dụng trung và dài hạn tại Ngân hàng Hợp tác - Chi nhánh Hai Bà Trưng

2.3. Đánh giá chất lượng tín dụng trung và dài hạn tại NHHT - Chi nhánh Hai Bà Trưng

2.3.1. Những kết quả đạt được

3. Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng trung và dài hạn tại Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam - Chi nhánh Hai Bà Trưng

3.1. Định hướng hoạt động tín dụng của ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam

3.1.1. Định hướng chung

3.1.2. Định hướng chất lượng tín dụng trung và dài hạn của NHHTX Việt Nam - Chi nhánh Hai Bà Trưng năm 2018

3.2. Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng trung và dài hạn tại NHHTX Việt Nam - chi nhánh Hai Bà Trưng

3.2.1. Nâng cao chất lượng huy động vốn

3.2.2. Tăng cường hoạt động Marketing tại NHHTX - chi nhánh Hai Bà Trưng

3.2.3. Chú trọng phát triển nguồn nhân lực

3.2.4. Đa dạng hóa các hình thức cho vay và đầu tư trung, dài hạn

3.2.5. Nâng cao chất lượng thẩm định cho vay

3.2.6. Nâng cao vai trò của công tác kiểm tra, giám sát khoảnvay

3.2.7. Nâng cao chất lượng thu thập và xử lý thông tin

3.2.8. Nâng cao công tác quản trị rủi ro tại NHHT - chi nhánh Hai Bà Trưng

3.3. Kiến nghị

3.3.1. Kiến nghị với chính phủ

3.3.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

3.3.3. Kiến nghị với Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá giải pháp tín dụng trung dài hạn tại Co opBank

Tín dụng trung và dài hạn là một trụ cột tài chính quan trọng, cung cấp nguồn vốn ổn định cho các dự án đầu tư lớn, mở rộng sản xuất và hiện đại hóa công nghệ. Tại Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank), các giải pháp tín dụng trung, dài hạn được thiết kế không chỉ để đáp ứng nhu cầu vốn của doanh nghiệp và cá nhân mà còn giữ vai trò điều hòa vốn cho hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND). Hiểu rõ bản chất và vai trò của loại hình tín dụng này là bước đầu tiên để khai thác hiệu quả nguồn lực tài chính, thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho cả khách hàng và nền kinh tế.

1.1. Vai trò của cho vay trung và dài hạn trong nền kinh tế

Hoạt động cho vay trung và dài hạn đóng một vai trò không thể thiếu đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Thứ nhất, nó là nguồn vốn cốt lõi cho việc đầu tư vào tài sản cố định, cơ sở hạ tầng, và công nghệ, từ đó nâng cao năng lực sản xuất và sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Nguồn vốn này giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp SME, thực hiện các dự án quy mô lớn mà vốn tự có không thể đáp ứng. Thứ hai, tín dụng trung và dài hạn góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tạo ra việc làm và ổn định xã hội. Theo luận văn của Phạm Huy Tùng (2018), nguồn vốn này "giúp hình thành các ngành sản xuất mũi nhọn, xây dựng cơ cấu kinh tế hợp lí". Cuối cùng, nó tạo ra thị trường cho tín dụng ngắn hạn, bởi khi năng lực sản xuất được nâng cao, nhu cầu vốn lưu động cũng gia tăng tương ứng.

1.2. Phân tích đặc điểm rủi ro của vay vốn trung dài hạn

Hoạt động vay vốn trung dài hạn mang những đặc trưng riêng biệt, đòi hỏi công tác quản trị rủi ro chặt chẽ. Đặc điểm nổi bật nhất là tính rủi ro cao do thời gian thu hồi vốn kéo dài. Trong khoảng thời gian từ 1 đến hơn 5 năm, nhiều biến động về kinh tế, chính sách, thị trường có thể xảy ra, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ của khách hàng. Các khoản vay này thường có quy mô vốn lớn, do đó nếu rủi ro xảy ra, tổn thất cho ngân hàng sẽ rất nghiêm trọng. Hơn nữa, nguồn trả nợ chính đến từ lợi nhuận của dự án trong tương lai và khấu hao tài sản, đây là những yếu tố khó dự báo chính xác. Chính vì vậy, lãi suất vay Co-opBank cho các kỳ hạn dài thường cao hơn so với ngắn hạn để bù đắp rủi ro. Việc thẩm định kỹ lưỡng phương án trả nợtài sản đảm bảo là yêu cầu bắt buộc để kiểm soát các rủi ro tiềm ẩn này.

II. Top 3 thách thức với tín dụng trung dài hạn tại Co opBank

Mặc dù có vai trò quan trọng, hoạt động tín dụng trung và dài hạn tại Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các vấn đề này không chỉ giới hạn ở quy mô dư nợ mà còn liên quan đến cấu trúc sản phẩm và chính sách nội bộ. Dữ liệu thực tiễn từ Chi nhánh Hai Bà Trưng giai đoạn 2014-2016 cho thấy tín dụng trung, dài hạn chỉ chiếm một tỷ trọng nhỏ trong tổng dư nợ (khoảng 11-15%). Việc nhận diện và phân tích các rào cản này là cơ sở để xây dựng các giải pháp tín dụng trung, dài hạn hiệu quả và bền vững hơn.

2.1. Thực trạng dư nợ và cơ cấu tín dụng chưa tối ưu

Phân tích từ tài liệu gốc cho thấy cơ cấu dư nợ tại Co-opBank còn mất cân đối. Hoạt động cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo (trên 85%), trong khi cho vay trung và dài hạn chỉ chiếm một phần nhỏ. Điều này phản ánh thực trạng ngân hàng chưa khai thác hết tiềm năng của thị trường vay vốn kinh doanhvay đầu tư dự án dài hạn. Nguyên nhân một phần đến từ việc Co-opBank vẫn tập trung vào vai trò điều hòa vốn cho hệ thống QTDND. Mặt khác, việc huy động vốn trung và dài hạn còn hạn chế, dẫn đến việc phải sử dụng một phần vốn ngắn hạn để cho vay dài hạn, tiềm ẩn rủi ro về thanh khoản. Sự phụ thuộc vào nguồn vốn từ hệ thống QTDND cũng khiến việc mở rộng cho vay các đối tượng khách hàng ngoài hệ thống gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến việc tăng trưởng hạn mức tín dụng dài hạn.

2.2. Hạn chế về chính sách tín dụng và sự đa dạng sản phẩm

Một trong những thách thức lớn là chính sách tín dụng còn khá thận trọng và chưa linh hoạt. Nghiên cứu chỉ ra "chính sách tín dụng thắt chặt từ hội sở" là một rào cản, làm giảm khả năng cạnh tranh so với các ngân hàng thương mại khác. Bên cạnh đó, danh mục sản phẩm tín dụng Co-opBank cho vay trung, dài hạn còn chưa đa dạng, chủ yếu tập trung vào các sản phẩm truyền thống. Thiếu các gói vay chuyên biệt cho từng ngành nghề hoặc các sản phẩm hỗ trợ doanh nghiệp SME có tính đột phá khiến ngân hàng khó thu hút được các khách hàng tiềm năng. Hoạt động marketing và quảng bá sản phẩm còn yếu, dẫn đến việc "chưa được nhiều khách hàng biết đến trên thị trường", làm hạn chế khả năng mở rộng quy mô tín dụng.

III. Bí quyết tối ưu quy trình thẩm định tín dụng trung dài hạn

Chất lượng tín dụng phụ thuộc rất lớn vào khâu thẩm định ban đầu. Một quy trình thẩm định chặt chẽ, khoa học không chỉ giúp lựa chọn được các dự án khả thi mà còn giảm thiểu rủi ro mất vốn cho ngân hàng. Để cải thiện giải pháp tín dụng trung, dài hạn, Co-opBank cần tập trung vào việc chuẩn hóa và nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, đồng thời hoàn thiện các công cụ hỗ trợ thẩm định. Đây là nền tảng để đảm bảo các khoản vay vốn trung dài hạn được cấp ra một cách an toàn và hiệu quả, mang lại lợi ích cho cả ngân hàng và khách hàng.

3.1. Nâng cao chất lượng thẩm định dự án và tài sản đảm bảo

Thẩm định một dự án đầu tư trung, dài hạn đòi hỏi sự phân tích sâu rộng về nhiều mặt. Cán bộ tín dụng cần đánh giá toàn diện tính khả thi của dự án, từ thị trường đầu vào - đầu ra, năng lực tài chính của chủ đầu tư, đến dòng tiền dự kiến. Nghiên cứu của Phạm Huy Tùng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "thẩm định hiệu quả, khả năng thành công và trả nợ của dự án". Song song đó, việc đánh giá tài sản đảm bảo cần được thực hiện một cách chính xác và minh bạch, xem xét cả giá trị thị trường và tính thanh khoản của tài sản. Ngân hàng cần xây dựng một hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ khoa học để lượng hóa rủi ro, đưa ra quyết định cho vay khách quan, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào cảm tính của cán bộ thẩm định.

3.2. Tăng cường công tác kiểm tra giám sát sau khi giải ngân

Công tác quản lý khoản vay không dừng lại ở khâu thẩm định và giải ngân. Việc kiểm tra, giám sát thường xuyên sau giải ngân là yếu tố then chốt để đảm bảo vốn vay được sử dụng đúng mục đích và phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Ngân hàng cần thiết lập một quy trình giám sát chặt chẽ, yêu cầu khách hàng cung cấp báo cáo định kỳ về tiến độ dự án và tình hình tài chính. Cán bộ tín dụng phải thực hiện kiểm tra thực địa để đối chiếu thông tin. Khi phát hiện các biến động bất lợi, ngân hàng cần chủ động làm việc với khách hàng để tìm giải pháp khắc phục, tránh để khoản vay chuyển thành nợ xấu. Việc giám sát hiệu quả giúp ngân hàng bảo toàn vốn và duy trì chất lượng danh mục cho vay trung và dài hạn.

IV. Hướng dẫn phát triển sản phẩm tín dụng trung dài hạn mới

Để thoát khỏi sự phụ thuộc vào các sản phẩm truyền thống và tăng sức cạnh tranh, việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm là một giải pháp chiến lược. Co-opBank cần nghiên cứu thị trường để nắm bắt nhu cầu thực tế của các phân khúc khách hàng khác nhau, từ đó thiết kế các gói vay linh hoạt và hấp dẫn. Việc phát triển các sản phẩm tín dụng Co-opBank mới không chỉ giúp mở rộng quy mô mà còn nâng cao thương hiệu của ngân hàng trên thị trường tài chính, đặc biệt trong lĩnh vực cho vay trung và dài hạn.

4.1. Đa dạng hóa sản phẩm cho vay mua sắm tài sản cố định

Nhu cầu vay mua sắm tài sản cố định như máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ hay phương tiện vận tải luôn ở mức cao. Co-opBank có thể phát triển các gói vay chuyên biệt với điều kiện vay vốnlãi suất vay Co-opBank ưu đãi, phù hợp với từng loại tài sản và ngành nghề sản xuất. Ví dụ, gói vay đầu tư máy móc nông nghiệp công nghệ cao, gói vay mua ô tô phục vụ kinh doanh vận tải. Bên cạnh hình thức cho vay truyền thống, ngân hàng có thể xem xét phát triển nghiệp vụ cho thuê tài chính. Đây là một hình thức tín dụng hiệu quả giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới mà không cần bỏ ra một lượng vốn đầu tư lớn ban đầu, đồng thời giảm rủi ro cho ngân hàng vì quyền sở hữu tài sản vẫn thuộc về bên cho thuê.

4.2. Xây dựng phương án trả nợ linh hoạt hỗ trợ doanh nghiệp SME

Các doanh nghiệp SME thường có dòng tiền không ổn định, phụ thuộc vào chu kỳ kinh doanh. Một phương án trả nợ cứng nhắc có thể tạo áp lực tài chính lớn cho họ. Do đó, Co-opBank nên xây dựng các chính sách trả nợ linh hoạt. Ví dụ, cho phép ân hạn trả nợ gốc trong giai đoạn đầu của dự án, khi doanh nghiệp chưa có doanh thu. Hoặc thiết kế lịch trả nợ thay đổi theo mùa vụ đối với các doanh nghiệp nông nghiệp, thủy sản. Cung cấp các thủ tục vay vốn ngân hàng Hợp tác đơn giản, nhanh gọn cùng với chính sách trả nợ linh hoạt sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn, giúp ngân hàng thu hút và giữ chân nhóm khách hàng quan trọng này, qua đó nâng cao chất lượng danh mục vay vốn kinh doanh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
496 giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng trung hạn và dài hạn tại ngân hàng hợp tác xã việt nam chi nhánh hai bà trưng luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Cơ sở lý luận về chất lượng tín dụng trung và dài hạn của Ngân hàng thương mại 1.1 Khái quát về hoạt động tín dụng trung và dài hạn tại Ngân hàng thương mại 1. Khái niệm tín dụng trung và dài hạn Ở Việt Nam theo luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12, hoạt động tín dụng được định nghĩa là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác. Trong đó, cho vay là hoạt động mang lại lợi nhuận chính và lớn nhất cho các ngân hàng thương mại. Trong giai đoạn hiện nay quy mô và hoạt động của các ngân hàng ngày càng phát triển, sản phẩm dịch vụ đa dạng và phong phú, hoạt động tín dụng theo đó cũng có rất nhiều hình thức và tiêu thức để phân loại như: theo thời hạn, theo đối tượng khách hàng, theo nguồn vốn, theo mục đích sử dụng.

Thời hạn cho vay là khoảng thời gian được tính từ khi khách hàng bắt đầu nhận vốn vay cho đến thời điểm trả hết nợ gốc và lãi đã được thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng giữa đơn vị cho vay và khách hàng. Thời hạn cho vay có ý nghĩa quan trọng đối với các ngân hàng thương mại vì nó liên quan mật thiết đến nhiều mặt cũng như khía cạnh trong hoạt động như tính an toàn, khả năng sinh lời cũng như khả năng hoàn trả của khách hàng.Căn cứ vào thời hạn cho vay để phân loại tín dụng, thì bao gồm: tín dụng ngắn hạn, tín dụng trung và dài hạn. + Tín dụng ngắn hạn là các khoản tín dụng có thời hạn dưới 12 tháng. + Tín dụng trung và dài hạn là các khoản tín dụng có thời hạn trên 1 năm.

Trong đó, tín dụng trung hạn (là các khoản tín dụng có thời hạn từ 1 đến 5 năm ). Tín dụng dài hạn (là các khoản tín dụng có thời hạn trên 5 năm ). Vai trò của tín dụng trung và dài hạn Việt Nam đang phấn đấu để trở thành một nước phát triển. Điều đó đòi hỏi phải thực hiện những chiến lược và chính sách đúng đắn trong từng thời kỳ, nhằm đẩy nhanh tốc độ phát triển.

Vốn là nguồn lực đầu tiên và cơ bản của sự phát triển và hiện đại hóa đất nước. Khi mà nhu cầu về vốn là điều kiện hàng đầu như vậy, thì có thể thấy tín dụng nói chung và tín dụng trung dài hạn nói riêng ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Tín dụng trung và dài hạn mang lại lợi ích cho tất cả các bên tham gia: chủ thể vay vốn, ngân hàng, nền kinh tế nói chung. Vai trò đối với nền kinh tế: Tín dụng trung và dài hạn có vai trò quan trọng trong nền kinh tế : - Tín dụng trung và dài hạn góp phần vào sự phát triển, mở rộng sản xuất.

Đầu tư nhằm tăng quy mô, nâng cao năng lực sản xuất, phát triển theo cả chiều rộng lẫn chiều sâu đòi hỏi một lượng vốn rất lớn mà không phải lúc nào chủ đầu tư, doanh nghiệp, cá nhân.cũng có thể đáp ứng được. Nguồn vốn cho vay trung và dài hạn của các ngân hàng thực sự là một giải pháp hết sức cần thiết và quan trọng vào lúc này. Khi một dự án đầu tư đi vào vận hành và hoạt động, nó cũng tạo ra cơ hội kinh doanh cho các nhà cung cấp nguyên nhiên liệu đầu vào, cung cấp máy móc thiết bị.Có vốn đầu tư vào công nghệ, cơ sở hạ tầng, giúp năng lực sản xuất, cạnh tranh của doanh nghiệp được tăng lên, các sản phẩm dịch vụ được tạo ra có chất lượng, đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng, của thị trường, kích thích nhu cầu tiêu dùng trong xã hội. - Tín dụng trung và dài hạn góp phần tạo thị trường sử dụng vốn ngắn hạn.

Khi các đơn vị sản xuất được đầu tư hiện đại hóa cơ sở hạ tầng, máy móc, công nghệ thì năng lực sản xuất được nâng cao kéo theo nhu cầu về vốn lưu động cũng ngày một gia tăng để phù hợp với sự phát triển đó. Như vậy, tín dụng trung và dài hạn đã góp phần giúp cho tín dụng ngắn hạn ngày càng phát triển. - Tín dụng trung và dài hạn góp phần tạo nguồn thu vững chắc cho ngân sách. Các món tín dụng trung và dài hạn sẽ làm giảm bớt đáng kể các khoản bao cấp từ ngân sách nhà nước cho đầu tự xây dựng cơ bản.

Nguồn vốn từ tín dụng trung và dài hạn giúp phát triển kinh tế theo chiều sâu, góp phần tạo ra nhiều sản phẩm hàng hóa để tiêu thụ trong nước và xuất khẩu. Qua đó, nó gián tiếp làm tăng cường nguồn thu cho ngân sách từ thuế như thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất nhập khẩu.Ngoài ra từ sự phát triển của các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh nhờ có nguồn vốn cho vay còn góp phần tạo ra công ăn việc làm, ổn định đời sống, ổn định trật tự xã hội. - Tín dụng trung và dài hạn góp phần thúc đẩy chuyển dịch kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các khoản tín dụng trung và dài hạn giành cho các dự án, công trình đầu tư có trọng điểm, giúp hình thành các ngành sản xuất mũi nhọn, xây dựng cơ cấu kinh tế hợp lí, khai thác triệt để các nguồn lực, tập trung phục vụ sản xuất.

Công nghiệp hóa hiện đại hóa không chỉ đơn giản là làm tăng thêm tốc độ và tỉ trọng sản xuất công nghiệp trong nền kinh tế mà là cả quá trình chuyển dịch cơ cấu gắn với chuyển đổi cơ bản về công nghệ, tạo nền tảng cho sự 9 tăng trưởng nhanh và bền vững, hiệu quả cao của toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Bước quan trọng đầu tiên của tiến trình công nghiệp hóa hiện đại hóa là tập trung vốn đầu tư cơ sở vật chất kĩ thuật, chuyển dịch nền kinh tế, phát triển sản xuất trong nước. Trong điều kiện thị trường vốn của nước ta còn nhiều hạn chế, thì nguồn từ tín dụng trung và dài hạn của các ngân hàng thương mại hiện vẫn đóng vai trò quyết định cho giai đoạn đầu thực hiện công nghiệp hóa hiện đại hóa. Tóm lại, vốn trung và dài hạn có ý nghĩa vô cùng quan trọng đến sự phát triển của cả nền kinh tế.

Các NHTM không chỉ ở nước ta mà ở hầu như các nước đang phát triển trên thế giới đều thúc đẩy, tăng cường dư nợ tín dụng trung và dài hạn để phục vụ quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước. Vai trò của hoạt động tín dụng trung và dài hạn đối với các NHTM Tín dụng là một trong những hoạt động chính và chủ yếu của các NHTM. Theo một số tài liệu và số liệu thống kê, doanh thu từ hoạt động tín dụng có thể chiếm từ 70% đến 80% doanh thu của ngân hàng. Song song với tín dụng ngắn hạn thì tín dụng trung và dài hạn đóng góp không nhỏ vào doanh thu hàng năm của các NHTM.

Bởi lẽ tín dụng trung và dài hạn thường là những khoản vay có quy mô lớn, thời hạn dài, lãi suất cao nên lãi thu được cũng lớn và ổn định. Tín dụng trung và dài hạn còn giúp cho các ngân hàng mở rộng quan hệ với khách hàng, đa dạng hóa các sản phẩm tín dụng. Đồng thời tăng cường khả năng cạnh tranh giữa các NHTM với nhau, là điều kiện cũng như động lực để các NHTM mở rộng phạm vi hoạt động và ngày càng khẳng định vai trò, vị thế của mình trên thị trường. Ngoài ra, nó còn thúc đẩy sự hợp tác giữa các NHTM.

Tại thời điểm nào đó khi một ngân hàng không có đủ nguồn vốn để tài trợ cho nhu cầu của khách hàng, hoặc để phân tán rủi ro, họ có thể hợp tác với các ngân hàng khác để cung cấp các khoản vay. Điều này đảm bảo cho các khách hàng được vay vốn kịp thời, ngân hàng giữ chân được khách hàng và tăng cường quan hệ với các đối tác của mình. Vai trò đối với doanh nghiệp Tín dụng trung và dài hạn là nguồn tài trợ quan trọng để các doanh nghiệp có điều kiện mở rộng quy mô, phát triển sản xuất. Bất cứ doanh nghiệp nào cũng muốn mở rộng thị trường hoạt động nâng cao vị thế của mình và nếu vậy phải mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần có nguồn lực tài chính, số lượng vốn nhất định. Doanh nghiệp có thể sử dụng hoặc huy động từ nguồn lực nội tại của mình, nhưng không phải lúc nào và cũng 10 không phải doanh nghiệp nào cũng có điều kiện như vậy. Do đó, một điều tất yếu là các doanh nghiệp phải tìm đến các nguồn vốn từ bên ngoài qua các kênh như: huy động vốn từ thị trường chứng khoán hoặc đi vay các NHTM. Ở nước ta hiện nay thì huy động vốn trung và dài hạn từ các NHTM vẫn là một kênh phổ biến hơn cả đối với các doanh nghiệp.

Vì nó có các ưu điểm sau: + Thủ tục vay ngân hàng tuy chặt chẽ nhưng nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện thì thời gian doanh nghiệp nhận được khoản tín dụng là ngắn hơn và ít khó khăn hơn nhiều so với việc huy động vốn từ thị trường chứng khoán. Việc rút ngắn thời gian tìm kiếm vốn làm doanh nghiệp không bị lỡ các cơ hội kinh doanh của mình. + Không phải doanh nghiệp nào cũng được phát hành trái phiếu, cổ phiếu của mình trên thị trường chứng khoán + Việc vay vốn từ các NHTM làm cho chủ doanh nghiệp không phải phân chia quyền kiểm soát với các cổ đông nếu huy động vốn bằng phát hành cổ phiếu. Tín dụng trung và dài hạn giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của các doanh nghiệp.

Để tiếp cận được nguồn vốn của ngân hàng, đặc biệt là nguồn vốn trung và dài hạn, yêu cầu đối tượng là các doanh nghiệp làm ăn có hiệu quả, có sức cạnh tranh trên thị trường, đưa ra được những dự án có tính thuyết phục và khả thi cao. Ngoài ra, doanh nghiệp vay vốn của ngân hàng, thường được các ngân hàng thẩm định, kiểm tra tìm hiểu về tình hình tài chính, tính khả thi của dự án, đánh giá điểm mạnh điểm yếu, rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Qua đó, ngân hàng có thể có những tư vấn, giúp cho việc thực hiện các dự án, hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp có hiệu quả hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ