Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thương mại quốc tế giữa Việt Nam và Liên bang Nga có bề dày lịch sử hơn 50 năm. Liên bang Nga là một quốc gia rộng lớn với diện tích tự nhiên trên 17 triệu km² (trong đó đất liền chiếm 17,8 triệu km² và biển chiếm 79,4 nghìn km²) cùng quy mô dân số khoảng 150 triệu người (số liệu năm 2001 là 145,197 triệu người). Đây là thị trường tiêu thụ tiềm năng đối với các mặt hàng nông, lâm, thủy sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như gạo, cà phê, hạt tiêu, rau quả và chè.
Tuy nhiên, từ thập niên 90 của thế kỷ 20, sau sự biến động chính trị và tan rã của Liên Xô, hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường này nói chung và mặt hàng chè nói riêng đã sụt giảm nghiêm trọng. Bước sang những năm đầu thế kỷ 21, cùng với sự ổn định và phục hồi kinh tế của Liên bang Nga, xuất khẩu chè của Việt Nam bắt đầu có những bước khởi sắc. Dẫu vậy, chè Việt Nam xuất khẩu sang Nga vẫn đối mặt với nhiều rào cản về thuế quan, chất lượng, thương hiệu, năng lực cạnh tranh và sự chi phối của các tập đoàn đa quốc gia.
Đề tài "Giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu chè Việt Nam sang thị trường Nga" được thực hiện bởi sinh viên Vũ Đức Tuân (Lớp Kinh tế Quốc tế 44, Khoa Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế) trong thời gian thực tập tại Viện Nghiên cứu Thương mại - Bộ Thương mại (17 Yết Kiêu, Hà Nội), dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Trịnh Anh Đức và sự hỗ trợ chuyên môn của TS. Sách. Khóa luận được hoàn thành vào ngày 10 tháng 4 năm 2006.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động xuất khẩu hàng hóa và các đặc thù kinh tế của mặt hàng chè xuất khẩu; giới thiệu các công cụ và mô hình phân tích thị trường quốc tế.
- Phân tích thực trạng sản xuất, xuất khẩu chè của Việt Nam giai đoạn 2001–2005; đánh giá toàn diện môi trường kinh tế, khung pháp lý, quy định kiểm soát nhập khẩu, tập quán tiêu dùng và cấu trúc kênh phân phối chè tại thị trường Liên bang Nga.
- Xác định những thuận lợi, khó khăn, thời cơ và thách thức đối với sản phẩm chè Việt Nam tại thị trường Nga thông qua việc vận dụng các mô hình phân tích chiến lược.
- Đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp khả thi từ phía Nhà nước cũng như các doanh nghiệp xuất khẩu nhằm thúc đẩy kim ngạch và sản lượng chè Việt Nam sang Nga đến năm 2010.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng chè của Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga.
- Phạm vi không gian: Ngành sản xuất, chế biến chè tại Việt Nam (với 7 vùng chè trọng điểm và hơn 175 cơ sở chế biến) và thị trường tiêu thụ Liên bang Nga.
- Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu thực trạng tập trung trong giai đoạn 1991–2005; các định hướng và giải pháp được xây dựng cho tầm nhìn đến năm 2010.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý kinh tế thương mại quốc tế và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan:
- Khái niệm và bản chất xuất khẩu: Hoạt động đưa hàng hóa, dịch vụ ra ngoài biên giới quốc gia nhằm khai thác lợi thế so sánh trong phân công lao động quốc tế. Văn bản áp dụng định nghĩa pháp lý là Nghị định số 57/1998/NĐ-CP ngày 31/7/1998 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại về hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập và chuyển khẩu.
- Hình thức xuất khẩu: Phân loại chi tiết các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, buôn bán đối lưu (giao dịch bồi hoàn, mua đối lưu, chuyển nợ, mua lại sản phẩm), xuất khẩu theo nghị định thư chính phủ, xuất khẩu tại chỗ và tái xuất khẩu (tái xuất đúng nghĩa và chuyển khẩu).
- Đặc tính kinh tế của mặt hàng chè: Chè là nông sản mang tính mùa vụ cao, chất lượng biến động theo thời tiết và vùng sinh thái; sản xuất và thu mua thường phân tán, quy mô nhỏ lẻ; chè không phải là hàng hóa xa xỉ nhưng cũng không hoàn toàn thiết yếu tuyệt đối nên có độ co giãn của cầu theo giá ở mức thấp.
- Khung mô hình phân tích thị trường:
- Mô hình PEST: Đánh giá tác động của 4 yếu tố vĩ mô gồm Chính trị - Pháp luật (Political), Kinh tế (Economical), Văn hóa - Xã hội (Social), và Công nghệ kỹ thuật (Technological).
- Mô hình SWOT: Phân tích Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), Thách thức (Threats) của ngành chè Việt Nam.
- Mô hình Five Forces (Michael Porter): Đánh giá cấu trúc ngành và mức độ hấp dẫn thị trường qua 5 áp lực: Sự gia nhập của đối thủ tiềm năng, Quyền lực thương lượng của nhà cung ứng, Quyền lực thương lượng của khách hàng, Mối đe dọa từ sản phẩm thay thế và Mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện hữu trong ngành.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa nghiên cứu tại bàn (desk research) và phân tích dữ liệu thứ cấp:
- Phương pháp thống kê, mô tả, so sánh và tổng hợp dữ liệu thương mại.
- Phương pháp phân tích cân đối cung - cầu và dự báo xu hướng thị trường.
- Nguồn dữ liệu sử dụng: Số liệu từ Cục Công nghệ thông tin và Thống kê Hải quan (Tổng cục Hải quan Việt Nam), Hiệp hội Chè Việt Nam (VITAS), Viện Nghiên cứu Thương mại - Bộ Thương mại, Thời báo Kinh tế Nga, Economist Intelligence Unit (EIU) và Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lí luận chung về xuất khẩu và xuất khẩu chè
Chương 1 tập trung làm rõ vai trò của hoạt động xuất khẩu ở cả cấp độ vĩ mô đối với nền kinh tế quốc dân và cấp độ vi mô đối với doanh nghiệp ngoại thương:
- Vai trò vĩ mô: Xuất khẩu tạo nguồn thu ngoại tệ chủ lực để tài trợ cho nhập khẩu máy móc, thiết bị phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa (tỷ lệ kim ngạch xuất khẩu đảm bảo cho nhu cầu ngoại tệ nhập khẩu tăng từ trên 55% giai đoạn 1986–1990 lên 75,3% giai đoạn 1991–1995 và đạt 84,5% giai đoạn 1996–2000). Xuất khẩu giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập cho hàng vạn lao động, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn và mở rộng quan hệ đối ngoại. Riêng ngành chè, hoạt động canh tác và xuất khẩu giúp phủ xanh đất trống đồi trọc, chống xói mòn, cân bằng hệ sinh thái vùng trung du miền núi.
- Vai trò vi mô: Tạo tích lũy vốn, mở rộng quy mô sản xuất, tiếp thu kỹ năng quản trị tiên tiến từ đối tác quốc tế và giúp doanh nghiệp phân tán rủi ro khi thị trường nội địa bão hòa.
- Nội dung nghiên cứu thị trường: Xác định quy trình thu thập thông tin, phân tích cung - cầu, biến động giá cả và thiết lập chiến lược marketing quốc tế thông qua các mô hình SWOT, PEST và Five Forces của Michael Porter.
Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu chè của Việt Nam sang thị trường Nga giai đoạn hiện nay
Chương 2 là phần nội dung trọng tâm, cung cấp bức tranh toàn cảnh về sản xuất trong nước và hoạt động xuất khẩu sang Liên bang Nga:
1. Tổng quan sản xuất và xuất khẩu chè Việt Nam
- Lịch sử và vùng nguyên liệu: Lịch sử phát triển cây chè trải qua 3 thời kỳ (phong kiến, Pháp thuộc và độc lập). Đến năm 2000, cả nước đã hình thành 7 vùng chè chính: Tây Bắc, Việt Nam - Hoàng Liên Sơn, Trung du Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Tây Nguyên, Duyên hải miền Trung và Cánh cung Đông Bắc. Cả nước có khoảng 175 cơ sở chế biến với công suất gần 1.800 tấn chè búp tươi/ngày. Cơ cấu sản phẩm gồm 8 nhóm lớn: trà đen, trà xanh, trà ô long, trà vàng, trà hương hoa, trà trắng, trà ép bánh và trà hiện đại.
- Tình hình xuất khẩu chung (2001–2005): Khối lượng xuất khẩu năm 2004 đạt 99.351 tấn (trong đó chè đen chiếm 70.867 tấn, tương đương 71,33%; chè xanh và chè khác đạt 28.484 tấn, chiếm 28,67%). Năm 2005, khối lượng đạt 87.000 tấn, mang lại kim ngạch 78,934 triệu USD với khoảng 250 doanh nghiệp tham gia xuất khẩu.
| Thị trường |
Sản lượng nhập khẩu năm 2005 (Tấn) |
| Pakistan |
15.530 |
| Đài Loan |
15.263 |
| Liên bang Nga |
9.846 |
| Iraq |
8.367 |
| Trung Quốc |
5.828 |
| Đức |
3.494 |
| Ba Lan |
3.245 |
| Vương quốc Anh |
2.214 |
| Malaysia |
1.967 |
| Hà Lan |
1.946 |
| Ấn Độ |
1.773 |
| UAE (Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất) |
1.650 |
| Thổ Nhĩ Kỳ |
1.305 |
| Hoa Kỳ |
1.266 |
| Indonesia |
1.029 |
Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Hiệp hội Chè Việt Nam trong văn bản.
Về cơ cấu chủng loại xuất khẩu năm 2005: Chè đen chiếm 66% về khối lượng và 59% về giá trị; Chè xanh chiếm 32% về khối lượng và 38% về giá trị; Chè khác chiếm 2% về khối lượng và 3% về giá trị.
2. Đặc điểm thị trường Liên bang Nga và quan hệ nhập khẩu chè
- Bối cảnh kinh tế - xã hội Nga: Sau khủng hoảng tài chính năm 1998, GDP của Nga phục hồi liên tục từ 1999 đến 2003 (tăng trưởng lần lượt: 6,4%, 9,0%, 5,0%, 4,7%, 7,3%; năm 2004 ước đạt 6,7%). Dân số 145,197 triệu người với 98% dân số có thói quen uống trà. Chè được chính phủ Nga xếp vào danh mục hàng hóa thiết yếu và dự trữ quốc gia chiến lược ngang hàng với muối và dầu ăn.
- Cung - cầu chè tại Nga: Nhu cầu tiêu thụ nội địa đạt 140.000–150.000 tấn/năm (tiêu dùng bình quân 1,1 kg/người/năm). Sản xuất trong nước chỉ đáp ứng 1%, do đó Nga phải nhập khẩu 99% nhu cầu (130.000–140.000 tấn/năm). Về cơ cấu tiêu thụ tại Nga: Chè đen chiếm 90%, chè xanh 10% (trong đó chè chế biến chất lượng cao, chè thuốc chiếm 5%, các loại chè khác chiếm 4%).
- Quy định pháp lý và thủ tục nhập khẩu tại Nga: Áp dụng hệ thống Giấy bảo đảm và Giấy chứng nhận tiêu chuẩn của Ủy ban Tiêu chuẩn Quốc gia Nga kết hợp kiểm định an toàn vệ sinh của Bộ Nông nghiệp Nga (chứng thư kiểm định từ SGS hoặc cơ quan có thẩm quyền xuất xứ). Quy định bắt buộc nhãn mác tiếng Nga, ghi rõ xuất xứ, nhãn sinh thái, đóng bao bì chuẩn (bao 60 kg, màng mỏng chân không hoặc túi giấy nến 50–250g). Hồ sơ hải quan đòi hỏi nghiêm ngặt: 7 bản sao hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), 3 bản vận đơn (Bill of Lading), 6 bản phiếu đóng gói (Packing List), 4 bản phiếu hàng trên mỗi kiện. Định giá xuất khẩu quy chuẩn theo giá CIF cảng biển lớn hoặc CIF Moscow bằng đồng USD; thanh toán bắt buộc thực hiện qua các ngân hàng thương mại được Ngân hàng Nhà nước Nga cấp phép.
- Rào cản thuế quan đối với chè Việt Nam:
- Giai đoạn trước 4/1996: Thuế suất cơ sở 20%, Việt Nam được hưởng ưu đãi bằng 50% mức cơ sở, thuế VAT 18%.
- Giai đoạn 5/1996 – 12/2000: Thuế suất cơ sở 20%, mức ưu đãi bằng 75% mức cơ sở, thuế VAT 18%.
- Giai đoạn từ 1/1/2001: Thuế suất cơ sở giảm còn 10%, mức ưu đãi 75% mức cơ sở (tương đương 7,5%), thuế VAT 18%.
- Phí hải quan bảo hộ đối với chè gói thành phẩm ở mức rất cao (800 ECU/tấn) nhằm bảo hộ các nhà máy đóng gói nội địa của Nga.
3. Đánh giá thực trạng xuất khẩu chè Việt Nam sang Nga
Năm 1991, Việt Nam từng xuất khẩu 3.828 tấn chè sang Liên bang Nga, chiếm 49,9% thị phần nhập khẩu của Nga. Sau giai đoạn suy giảm sâu (1992–1997), xuất khẩu chè sang Nga bắt đầu phục hồi từ năm 1999 và đạt 9.846 tấn vào năm 2005 (đứng thứ 3 trong các thị trường xuất khẩu chè của Việt Nam). Tuy nhiên, thị phần chè Việt Nam tại Nga chỉ chiếm khoảng 2,4% – 3% (theo nguồn EIU/FAO là 7% – 8%), giá bán bình quân chỉ đạt 75% – 80% so với giá nhập khẩu trung bình của thị trường Nga.
Tác giả tổng hợp đánh giá chiến lược:
- Thuận lợi: Thị trường quy mô lớn; thị hiếu tiêu dùng tập trung vào chè đen phù hợp với năng lực sản xuất của Việt Nam; chi phí sản xuất trong nước cạnh tranh; Nga khuyến khích nhập khẩu chè đen nguyên liệu dạng rời.
- Khó khăn: Khả năng thanh toán của một số đối tác Nga còn hạn chế; thị trường chế biến đóng gói tại Nga bị kiểm soát bởi 5 tập đoàn lớn dẫn đến tình trạng ép giá; thiếu hệ thống phân phối độc lập; rào cản thuế VAT 18% và phí hải quan chè gói 800 ECU/tấn.
- Thời cơ: Môi trường kinh tế Nga tăng trưởng ổn định; xu hướng gia nhập WTO của Nga sẽ giúp giảm thuế và minh bạch thủ tục; nhu cầu tiêu thụ chè dự kiến đạt 170.000 tấn/năm vào năm 2010; phân khúc chè đen bình dân vẫn là thế mạnh của Việt Nam.
- Thách thức: Cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu truyền thống như Ấn Độ, Sri Lanka, Indonesia, Trung Quốc; sự thống trị của các thương hiệu chè lớn như Unilever (Lipton, Brooke Bond, Beseda), Qrimi Trade, May Tea, Lisma và nhóm thương hiệu Princess (Princess Nuri, Princess Gita, Princess Kandy, Princess Java - chiếm khoảng 30% thị phần).
Chương 3: Một số giải pháp thúc đẩy xuất khẩu chè sang thị trường Nga tới năm 2010
Trên cơ sở phân tích thực trạng và quán triệt Quyết định số 43/TTg của Thủ tướng Chính phủ về phát triển ngành chè, tác giả xác định phương hướng chiến lược đến năm 2010 là nâng sản lượng xuất khẩu sang Nga đạt 10.000 – 11.000 tấn/năm, đồng thời chuyển dịch mạnh sang cơ cấu chè đóng gói chất lượng cao để bắt kịp xu hướng tiêu dùng chè gói (dự kiến chiếm 30% – 35% tổng lượng tiêu thụ tại Nga).
Các nhóm giải pháp đề xuất bao gồm:
1. Nhóm giải pháp từ phía Nhà nước
- Quy hoạch và phát triển vùng nguyên liệu: Rà soát và quy hoạch lại 7 vùng trồng chè tập trung; khắc phục tình trạng canh tác phân tán, manh mún; ban hành chính sách hỗ trợ giao đất, cho thuê đất, giảm thuế sử dụng đất và cơ chế trợ cấp bình ổn thu mua khi thị trường thế giới biến động hoặc gặp thiên tai.
- Quản lý chất lượng và chế biến: Bộ Thương mại phối hợp với Bộ Nông nghiệp tăng cường kiểm tra, quản lý hơn 175 cơ sở chế biến; chuẩn hóa công nghệ gieo trồng và áp dụng tiêu chuẩn quản lý chất lượng an toàn thực phẩm quốc tế HACCP; nâng cao vai trò điều phối của Hiệp hội Chè Việt Nam.
- Hỗ trợ thương mại và xúc tiến đối ngoại: Đẩy mạnh đàm phán thương mại song phương để hàng hóa Việt Nam tận dụng tối đa quy chế ưu đãi thuế quan GSP của Nga; nâng cao năng lực thu thập và cung cấp thông tin thị trường của Thương vụ Việt Nam tại Nga; hỗ trợ doanh nghiệp quảng bá hình ảnh thông qua các kỳ Festival chè, hội chợ và triển lãm thương mại quốc tế tại Nga và Việt Nam.
2. Nhóm giải pháp từ phía Doanh nghiệp
- Liên kết chuỗi giá trị sản xuất - thu mua: Ký kết hợp đồng bao tiêu dài hạn với người trồng chè; đầu tư chuyển giao giống mới cho năng suất và phẩm chất cao; giám sát quy trình canh tác, thu hái và bảo quản để đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào ổn định.
- Đầu tư công nghệ và đa dạng hóa sản phẩm: Đổi mới dây chuyền thiết bị chế biến sâu; đầu tư công nghệ đóng gói hiện đại, bao bì sinh thái đáp ứng đúng tiêu chuẩn của Ủy ban Tiêu chuẩn Quốc gia Nga; phát triển các dòng sản phẩm chè túi lọc, chè hòa tan, chè hương hoa và chè dược liệu.
- Xây dựng kênh phân phối và mở rộng đối tác: Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược lâu dài với các nhà nhập khẩu lớn của Nga (Qrimi Trade, May Tea...); tận dụng mạng lưới cộng đồng thương nhân Việt Nam đang kinh doanh tại các trung tâm thương mại, quầy hàng, ki-ốt ở các đô thị lớn của Nga; chủ động nghiên cứu luật pháp, tập quán kinh doanh và lựa chọn phương thức thanh toán quốc tế an toàn.
Kết quả và đóng góp
- Tổng hợp số liệu hệ thống về ngành chè: Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về sản xuất chè Việt Nam (7 vùng trồng chè, 175 cơ sở chế biến, 250 doanh nghiệp xuất khẩu) và cơ cấu thị trường xuất khẩu năm 2005 (khối lượng đạt 87.000 tấn, trị giá 78,934 triệu USD, trong đó Pakistan dẫn đầu với 15.530 tấn, Đài Loan 15.263 tấn và Nga đứng thứ ba với 9.846 tấn).
- Làm rõ các rào cản và thông số thị trường Nga: Đề tài cung cấp chi tiết khung biểu thuế nhập khẩu qua 3 thời kỳ (thuế cơ sở từ 20% giảm về 10%, thuế ưu đãi 7,5%, thuế VAT 18%), mức phí bảo hộ chè gói (800 ECU/tấn), yêu cầu bộ chứng từ hải quan (7 bản hóa đơn thương mại, 3 bản vận đơn, 6 bản phiếu đóng gói, 4 bản phiếu hàng) và tiêu chuẩn kỹ thuật của Ủy ban Tiêu chuẩn Quốc gia Nga.
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn với thực tiễn: Khóa luận đã đưa ra các giải pháp cụ thể theo tinh thần Quyết định 43/TTg, kết hợp hài hòa giữa chính sách vĩ mô của Nhà nước (quy hoạch 7 vùng chè, áp dụng HACCP, đàm phán GSP) và chiến lược vi mô của doanh nghiệp (liên kết nông dân, đầu tư công nghệ đóng gói, khai thác mạng lưới phân phối ki-ốt người Việt tại Nga) nhằm đạt mục tiêu xuất khẩu 10.000 – 11.000 tấn/năm đến năm 2010.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do nguồn lực và phạm vi của một chuyên đề thực tập tốt nghiệp, dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn thống kê thứ cấp từ các cơ quan quản lý và hiệp hội (đến năm 2005); chưa thực hiện được các khảo sát thực địa trực tiếp về hành vi người tiêu dùng tại các thành phố lớn của Liên bang Nga; chuỗi số liệu về kim ngạch một số năm giữa thập niên 90 chưa thực sự đầy đủ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tác động của việc Việt Nam và Liên bang Nga gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đối với mức thuế quan và các biện pháp phi thuế; phân tích sâu chuỗi giá trị và tính khả thi tài chính khi đầu tư nhà máy đóng gói chè thương hiệu Việt Nam trực tiếp tại thị trường Nga.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về xúc tiến thương mại nông sản hoặc thâm nhập thị trường khu vực Đông Âu/SNG.
- Nội dung nổi bật phục vụ tra cứu: Cấu trúc vận dụng các mô hình chiến lược PEST, SWOT, Five Forces vào một ngành hàng cụ thể; quy trình thủ tục xuất nhập khẩu và yêu cầu hồ sơ hải quan chi tiết sang thị trường Nga.
- Đối với doanh nghiệp: Cung cấp thông tin tham khảo về đặc tính phân khúc thị hiếu tiêu dùng (90% chè đen, xu hướng tiêu dùng chè gói tăng mạnh) và danh sách các tập đoàn phân phối lớn tại Nga (Unilever, Qrimi Trade, May Tea, Lisma).
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô tiêu thụ và cơ cấu nhập khẩu chè của Liên bang Nga trong giai đoạn nghiên cứu như thế nào?
Tổng nhu cầu tiêu thụ chè tại Liên bang Nga đạt khoảng 140.000 – 150.000 tấn/năm (tiêu dùng bình quân 1,1 kg/người/năm với 98% dân số uống chè). Do sản xuất nội địa chỉ đáp ứng khoảng 1%, Nga phải nhập khẩu từ 130.000 – 140.000 tấn/năm (chiếm vị trí thứ 3 thế giới về nhập khẩu chè). Trong cơ cấu tiêu thụ, chè đen chiếm áp đảo 90%, chè xanh chiếm 10% (trong đó chè chế biến chất lượng cao và chè thuốc chiếm 5%, các loại chè khác chiếm 4%).
2. Mức thuế nhập khẩu và các quy định kỹ thuật của Nga đối với chè Việt Nam được quy định ra sao?
Từ ngày 1/1/2001, Liên bang Nga áp dụng mức thuế nhập khẩu cơ sở là 10% đối với chè, Việt Nam được hưởng mức thuế suất ưu đãi bằng 75% mức cơ sở (tương đương 7,5%) và thuế VAT là 18%. Để bảo hộ ngành đóng gói nội địa, Nga thu lệ phí hải quan đối với chè gói lên tới 800 ECU/tấn. Về kỹ thuật, hàng chè nhập khẩu bắt buộc phải có Giấy chứng nhận chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm do Ủy ban Tiêu chuẩn Quốc gia Nga và Bộ Nông nghiệp Nga công nhận (hoặc kiểm định qua SGS), bao bì phải có nhãn mác tiếng Nga và nhãn sinh thái.
3. Vị trí xuất khẩu chè của Việt Nam sang thị trường Nga trong năm 2005 đạt mức nào?
Trong năm 2005, Việt Nam xuất khẩu sang Nga 9.846 tấn chè (tăng từ mức 7.469 tấn của năm trước đó), đưa Liên bang Nga trở thành thị trường nhập khẩu chè lớn thứ 3 của Việt Nam (sau Pakistan với 15.530 tấn và Đài Loan với 15.263 tấn). Dù vậy, giá xuất khẩu bình quân của chè Việt Nam sang Nga còn thấp, chỉ bằng khoảng 75% – 80% mức giá nhập khẩu trung bình của thị trường này.
4. Tác giả đã sử dụng những mô hình quản trị chiến lược nào để phân tích thị trường chè Nga?
Tác giả đã vận dụng kết hợp ba mô hình phân tích chiến lược kinh điển:
- Mô hình PEST để đánh giá 4 nhóm nhân tố môi trường vĩ mô (Chính trị - Pháp luật, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Công nghệ).
- Mô hình Five Forces của Michael Porter để phân tích 5 áp lực cạnh tranh ngành (đối thủ tiềm năng, nhà cung cấp, khách hàng, sản phẩm thay thế, đối thủ hiện hữu).
- Mô hình SWOT để tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu nội tại của ngành chè Việt Nam đặt trong tương quan với cơ hội và thách thức từ thị trường Nga.
5. Những giải pháp trọng tâm nào được đề xuất nhằm nâng cao kim ngạch xuất khẩu chè sang Nga đến năm 2010?
Đề tài đề xuất mục tiêu nâng sản lượng chè sang Nga lên 10.000 – 11.000 tấn/năm với các giải pháp chính:
- Cấp Nhà nước: Quy hoạch lại 7 vùng trồng chè; quản lý hơn 175 cơ sở chế biến theo tiêu chuẩn HACCP; đẩy mạnh đàm phán ưu đãi GSP và hỗ trợ xúc tiến qua Thương vụ tại Nga.
- Cấp Doanh nghiệp: Tăng cường liên kết chuỗi với người trồng chè; đầu tư dây chuyền công nghệ đóng gói để đón đầu thị phần chè gói (dự kiến chiếm 30% – 35% tại Nga); liên kết với các tập đoàn phân phối lớn (Qrimi Trade, May Tea...) và tận dụng hệ thống ki-ốt, quầy hàng của cộng đồng người Việt tại Nga.
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Vũ Đức Tuân đã phân tích một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn hoạt động xuất khẩu chè Việt Nam sang Liên bang Nga giai đoạn 1991–2005. Thông qua việc vận dụng các mô hình phân tích PEST, SWOT và Five Forces, công trình đã làm rõ tiềm năng tiêu thụ to lớn cũng như những rào cản thuế quan, tiêu chuẩn kỹ thuật và sức ép cạnh tranh gay gắt tại thị trường này. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền việc thực hiện Quyết định 43/TTg của Chính phủ với định hướng tái cơ cấu sản xuất, nâng cao chất lượng và phát triển kênh phân phối đến năm 2010.