Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cà phê là mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn cho nền kinh tế quốc dân chỉ đứng sau cây lúa (với kim ngạch trung bình giai đoạn nghiên cứu từ 400 đến 600 triệu USD/năm, sau đó đạt 1 đến 1,2 tỷ USD/năm, chiếm khoảng 10% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước). Hạt cà phê có giá trị kinh tế cao, chứa các vitamin nhóm B (đặc biệt là axit nicotinic, vitamin PP) cùng khoảng 670 hợp chất thơm, vừa làm thức uống vừa làm nguyên liệu cho các ngành chế biến bánh kẹo, sữa, dược phẩm.

Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những đối tác thương mại quan trọng nhất và là thị trường tiêu thụ cà phê lớn trên toàn cầu. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường này vẫn tồn tại nhiều bất cập: tiềm năng chưa được khai thác tương xứng, chủ yếu xuất thô, chất lượng chưa đồng đều và năng lực cạnh tranh còn hạn chế trước các rào cản kỹ thuật khắt khe của EU.

Đề tài "Một số giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu cà phê vào thị trường EU của Tổng công ty Cà phê Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân tích vai trò của việc xuất khẩu cà phê đối với nền kinh tế quốc dân trên góc độ lý thuyết.
  2. Đánh giá thực trạng xuất khẩu cà phê sang thị trường EU của Tổng công ty Cà phê Việt Nam (Vinacafe), làm rõ những thành tựu đạt được và các hạn chế, tồn tại.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu cà phê của Tổng công ty sang thị trường EU trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sản xuất, chế biến và xuất khẩu cà phê sang thị trường Liên minh Châu Âu (EU).
  • Chủ thể nghiên cứu: Tổng công ty Cà phê Việt Nam (Vinacafe).
  • Phạm vi không gian: Thị trường các nước thành viên Liên minh Châu Âu (EU) và các vùng nguyên liệu/đơn vị trực thuộc Vinacafe tại Việt Nam (Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, miền núi phía Bắc).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu lịch sử ngành từ sau năm 1975, tập trung phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2000 – 2009 và các tháng đầu năm 2010.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và môi trường tác động

Nghiên cứu phân tích các yếu tố môi trường kinh doanh quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động thương mại cà phê:

  • Môi trường chính trị - pháp lý: Hệ thống thuế quan, chính sách ưu đãi mậu dịch, hiệp định thương mại, quy định kiểm dịch, hợp đồng xuất khẩu theo giá FOB cảng Sài Gòn, phương thức vận tải container, và quy chế thành viên WTO.
  • Yếu tố kinh tế và thị trường: Mức thu nhập, sức mua của người tiêu dùng EU (chú trọng chất lượng và thị hiếu hơn là giá rẻ), biến động cung - cầu trên các sàn giao dịch hàng hóa kỳ hạn quốc tế (London, New York, Rotterdam, Amsterdam), tỷ giá hối đoái.
  • Yếu tố văn hóa - xã hội: Thói quen tiêu dùng cà phê hòa tan, cà phê phin, cà phê đen, thị hiếu thưởng thức theo từng quốc gia thành viên trong khối EU và yêu cầu về nguồn gốc xuất xứ hàng hóa.
  • Yếu tố khoa học - công nghệ và cạnh tranh quốc tế: Công nghệ chọn tạo giống, canh tác, thu hái, phơi sấy, chế biến ướt/khô; áp dụng công nghệ thông tin trong tiếp thị; áp lực cạnh tranh từ các nước xuất khẩu lớn (Brazil, Colombia, Indonesia) và các tập đoàn rang xay đa quốc gia (Nestlé, Kraft Foods, Sara Lee, Tchibo, P&G, Lavazza).

Phương pháp nghiên cứu

Đề án sử dụng hệ thống các phương pháp nghiên cứu kinh tế:

  • Phương pháp luận duy vật biện chứng.
  • Phương pháp thống kê tổng hợp và phân tích số liệu.
  • Phương pháp so sánh đối chiếu (so sánh giữa các năm, giữa Vinacafe với thị trường chung, giữa Việt Nam với các đối thủ cạnh tranh).
  • Phương pháp dự báo xu hướng thị trường.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu được trích xuất và tổng hợp từ:

  • Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO).
  • Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
  • Tổng cục Thống kê Việt Nam.
  • Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam (VICOFA).
  • Ban Xuất nhập khẩu và các phòng ban chức năng thuộc Tổng công ty Cà phê Việt Nam (Vinacafe).
  • Số liệu từ Bộ Phát triển, Công nghiệp và Ngoại thương Brazil; Hiệp hội Cà phê Guatemala (Ancafe); Viện Cà phê Quốc gia Honduras.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Khái quát chung về ngành cà phê và thị trường xuất khẩu cà phê Việt Nam

Chương I trình bày lịch sử phát triển cà phê thế giới và Việt Nam, vị trí của ngành cà phê trong nền kinh tế, đặc điểm thị trường EU và các nhân tố ảnh hưởng.

  1. Lịch sử và thực trạng ngành cà phê:

    • Khởi nguyên: Cà phê bắt nguồn từ vùng Kaffa (Ethiopia) vào thế kỷ IX, qua Ả Rập vào thế kỷ XIV và bắt đầu được rang làm đồ uống từ thế kỷ XV với trung tâm thương mại độc quyền tại cảng Mocha (Al Mukha, Yemen).
    • Tại Việt Nam: Du nhập từ năm 1870, trồng tại các đồn điền thời Pháp thuộc đầu thế kỷ XX. Giai đoạn 1964–1966 phát triển ở nông trường miền Bắc đạt 13.000 ha nhưng phải thanh lý do sâu bệnh ở cà phê Arabica và khí hậu không hợp với Robusta. Sau 1975, phát triển mạnh tại Tây Nguyên nhờ hiệp định hợp tác với Liên Xô cũ, CHDC Đức, Bulgaria, Tiệp Khắc, Ba Lan (năm 1990 đạt 119.000 ha). Từ năm 1986 mở rộng sang kinh tế hộ gia đình, diện tích vượt 390.000 ha, sản lượng đạt gần 700.000 tấn.
    • Quy mô toàn cầu: Khoảng 75 quốc gia trồng cà phê với diện tích trên 10 triệu ha, sản lượng dao động quanh 6 triệu tấn/năm. Năng suất bình quân thế giới chưa vượt quá 6 tạ nhân/ha (châu Phi dưới 4 tạ/ha, Nam Mỹ dưới 6 tạ/ha; riêng Costa Rica đạt trên 1 tấn/ha trên 85.000 ha cà phê chè). Brazil là nước sản xuất lớn nhất (>3 triệu ha, 25% sản lượng thế giới), Colombia đạt gần 1 triệu ha (~700.000 tấn/năm).
  2. Vị trí ngành cà phê đối với Việt Nam:

    • Đem lại 1 – 1,2 tỷ USD/năm (chiếm 10% kim ngạch xuất khẩu toàn quốc), giải quyết việc làm cho lao động trẻ, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, thay thế cây thuốc phiện tại các tỉnh miền núi phía Bắc.
    • Cơ cấu giống: Chủ yếu là Robusta (vùng Tây Nguyên, Đông Nam Bộ); đang mở rộng diện tích Arabica tại Sơn La, Lai Châu, Yên Bái, Hà Giang, Tuyên Quang.
  3. Tổng quan thị trường EU và các yếu tố tác động:

    • Khối EU có tiền thân từ Cộng đồng Than Thép châu Âu (Hiệp ước ký ngày 18/4/1951 theo Tuyên bố Schuman ngày 9/5/1950), phát triển từ 15 lên 27 quốc gia thành viên, quy mô dân số trên 710 triệu người (riêng khối tiêu thụ nội địa chính khoảng 455 triệu người), GDP khoảng 10.000 tỷ Euro, chiếm 20% thị phần thương mại toàn cầu. Nông sản chiếm 11,79% tổng kim ngạch nhập khẩu của EU.
    • EU nhập khẩu hàng năm khoảng 24,846 triệu bao cà phê Robusta và 52,643 triệu bao cà phê Arabica.
Thị trường nhập khẩu chính của Việt Nam (4 tháng đầu 2010) Khối lượng (nghìn tấn) Trị giá (triệu USD) Tăng/giảm so với cùng kỳ 2009
Đức 63,26 88,52 +4,74% lượng / -3,54% trị giá
Hoa Kỳ 53,62 80,64 -5,15% lượng / -6,65% trị giá
Italia 29,14 40,38 -45,26% lượng / -49,91% trị giá
Bỉ 18,76 26,00 -81,15% lượng / -81,99% trị giá
Hà Lan 9,53 13,44 -59,66% lượng / -60,49% trị giá
Pháp - - -71,81% lượng / -74,11% trị giá
Indonesia (thị trường tăng mạnh) 9,99 13,94 +655,75% lượng / +584,87% trị giá
Ấn Độ (thị trường tăng mạnh) 9,13 12,09 +128,24% lượng / +114,98% trị giá

Chương II: Thực trạng hoạt động xuất khẩu cà phê của Tổng công ty Cà phê Việt Nam

Chương II tập trung phân tích cơ cấu tổ chức, kết quả kinh doanh, cơ cấu sản phẩm, thị trường, giá cả và chất lượng xuất khẩu của Vinacafe sang EU.

  1. Khái quát về Tổng công ty Cà phê Việt Nam (Vinacafe):

    • Thành lập theo Quyết định 91/TTg ngày 07/03/1994 của Thủ tướng Chính phủ và Nghị định 44/CP ngày 15/07/1995. Đi vào hoạt động từ tháng 09/1995 trên cơ sở tổ chức lại Liên hiệp các Xí nghiệp Cà phê Việt Nam.
    • Cơ cấu quản lý: Hội đồng quản trị (5 thành viên chuyên trách do Thủ tướng bổ nhiệm), Ban kiểm soát (5 thành viên), Ban Giám đốc (1 Tổng Giám đốc do Thủ tướng bổ nhiệm và 3 Phó Tổng Giám đốc phụ trách xây dựng cơ bản, khoa học nông nghiệp, sản xuất Tây Nguyên).
    • Hệ thống tham mưu: Văn phòng, Ban Tổ chức cán bộ thanh tra, Ban Tài chính kế toán, Ban Kinh doanh tổng hợp, Ban Khoa học và Công nghệ, Ban Kế hoạch và Đầu tư; cùng các đơn vị sản xuất, kinh doanh, sự nghiệp trực thuộc.
  2. Kim ngạch và thị phần xuất khẩu:

    • Vinacafe chiếm từ 20% đến 30% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê cả nước, riêng thị trường EU chiếm gần 90% lượng cà phê xuất khẩu của Tổng công ty.
Chỉ tiêu kim ngạch xuất khẩu của Vinacafe 2003 2004 2005 2006 2007 2008
Kim ngạch (Triệu USD) 72,20 106,70 114,00 89,00 94,50 96,00
Tốc độ tăng trưởng (%) - +47,80 +6,80 -21,90 +6,18 +1,59
Thị phần xuất khẩu cà phê vào EU (%) 2003 2004 2005 2006
Brazil 30,00 30,20 30,50 31,00
Colombia 18,00 17,50 17,00 16,00
Việt Nam 13,00 – 18,00 13,00 – 18,00 13,00 – 18,00 13,00 – 18,00
  1. Cơ cấu mặt hàng và thị trường tại EU:
    • Chủng loại: Cà phê Robusta chiếm khoảng 80%, còn lại là Arabica. Tỷ lệ xuất khẩu chủ yếu là cà phê nhân thô; cà phê hòa tan chỉ chiếm 4–5%, cà phê thành phẩm chiếm 7–9% (phần lớn xuất sang thị trường dễ tính như Trung Quốc, Đài Loan, Singapore, Nhật Bản, Malaysia).
    • Cơ cấu các sản phẩm chế biến sang EU: Cà phê Mix 3 in 1 (1.000 đơn vị), Cà phê hòa tan (800 hộp, 940.000 USD), Cà phê bột (1.100 hộp, 1.600 USD), Cà phê rang xay (600 kg, 620.000 USD).
    • Cơ cấu thị trường thành viên EU:
Tỷ trọng thị trường nhập khẩu cà phê của Vinacafe (%) 2005 2006 2007 2008
Anh 11,92 24,29 21,15 24,50
Hà Lan 5,88 15,73 17,74 16,40
Pháp 6,59 7,11 8,81 8,20
Bỉ 5,51 - 6,86 7,50
Đức 25,58 6,82 7,04 6,00
Italia - 5,57 - -
  1. Giá cả và tiêu chuẩn chất lượng:
    • Giá cà phê Robusta của Vinacafe thường thấp hơn giá thế giới từ 100 đến 200 USD/tấn do chất lượng chưa ổn định.
    • Năm 2000, giá cà phê nhân trong nước giảm xuống dưới 9.000 VND/kg; năm 2008 đạt bình quân 11.364 VND/kg; giá xuất khẩu bình quân năm 2010 đạt khoảng 2.060 USD/tấn.
    • Tiêu chuẩn xuất khẩu phổ biến theo TCVN 4193 và kiểm định quốc tế (Vinacontrol, Cafecontrol, SGS, FCC):
      • Loại R1: Tỷ lệ hạt đen vỡ tối đa 2%, độ ẩm tối đa 12%, tạp chất tối đa 1%.
      • Loại R2b: Tỷ lệ hạt đen vỡ tối đa 8%, độ ẩm tối đa 13,5%, tạp chất tối đa 1%.
      • Kích thước sàng: Loại 1 (trên sàng N16 / 6,3 mm, chiếm 50-60%), Loại 2 (trên sàng N14 / 5,6 mm, chiếm ~40%), Loại lọt sàng N10 (4,2 mm) không sử dụng.
Hạng mục đánh giá Ưu điểm, thành quả Hạn chế, tồn tại
Vùng nguyên liệu & sản xuất Quy hoạch vùng chuyên canh Đắk Lắk, Lâm Đồng, Đông Nam Bộ, Sơn La; áp dụng công nghệ chế biến ướt Robusta, chế biến khô Arabica, công nghệ Liro Đan Mạch. Thu hái lẫn quả xanh; phơi trên nền đất; thiếu hệ thống sấy công nghiệp; kho bãi chưa đồng bộ làm cà phê bị lên men.
Kinh doanh & Thị trường Mở rộng thị trường xuất khẩu sang hơn 60 quốc gia; tạo nguồn thu ngoại tệ 110–120 triệu USD/năm nộp ngân sách. Chưa làm chủ phương thức giao dịch trừ lùi trên sàn kỳ hạn; kinh doanh có nguy cơ lỗ do giá thành sản xuất cao (14-15 triệu đồng/tấn).
Thương hiệu & Cơ cấu hàng Có thương hiệu Vinacafe được thị trường nhận biết; có các chỉ dẫn địa lý như Buôn Ma Thuột, Lâm Đồng. Chủ yếu xuất thô (nhân xô), tỷ lệ chế biến sâu sang EU rất thấp; bao bì mẫu mã đơn giản, chưa đáp ứng yếu tố thị hiếu EU.
Tổ chức quản lý Đội ngũ cán bộ am hiểu thị trường, tham gia các tổ chức ICO, VICOFA, ACPC. Thiếu phối hợp hành động thống nhất giữa các đơn vị thành viên; báo cáo số liệu thống kê xuất nhập khẩu chậm, độ tin cậy chưa cao.

Chương III: Một số giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu cà phê của Tổng công ty Cà phê Việt Nam trong thời gian tới

Chương III định hình phương hướng phát triển và các nhóm giải pháp từ cấp doanh nghiệp đến kiến nghị vĩ mô.

  1. Mục tiêu và phương hướng:

    • Xây dựng Vinacafe trở thành thương hiệu cà phê mạnh trong khu vực và phổ biến trên thị trường thế giới; chuyển dịch mạnh từ xuất thô sang giới thiệu sản phẩm chế biến sâu.
    • Hạ giá thành sản xuất từ 14–15 triệu đồng/tấn xuống dưới 10 triệu đồng/tấn cà phê nhân.
    • Bàn giao chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng (điện, đường, trường, trạm - chiếm khoảng 30% giá thành sản phẩm) cho chính quyền địa phương quản lý để giảm gánh nặng chi phí cho Tổng công ty.
  2. Các giải pháp phát triển kỹ thuật và sản xuất:

    • Công tác giống: Tuyển chọn, tạo nhập các giống Arabica năng suất cao, chống sâu bệnh như Bourbon, Mundo Novo, TN1 để phục vụ kế hoạch trồng mới 40.000 ha cà phê chè, thay thế vườn cây thoái hóa; tập trung đầu tư cho Trung tâm nghiên cứu giống Ba Vì.
    • Canh tác: Đầu tư thâm canh cân đối phân bón NPK và phân hữu cơ, đảm bảo cấp nước, che bóng phù hợp với sinh thái từng vùng.
    • Thu hoạch và chế biến: Chấm dứt thu hái đồng loạt, áp dụng hái chọn lọc quả chín; đầu tư nâng cấp Xí nghiệp Chế tạo thiết bị chế biến cà phê thuộc Công ty Dịch vụ Xuất nhập khẩu Cà phê II (Nha Trang) để tự chủ máy móc chế biến ướt và sấy công nghiệp.
    • Đầu tư cơ sở hạ tầng: Tập trung vốn cho các đơn vị hoạt động hiệu quả như Công ty Cà phê Việt Đức, Công ty Đầu tư Xuất nhập khẩu Cà phê Tây Nguyên nhằm mở rộng kho tàng, phương tiện bảo quản.
  3. Giải pháp tổ chức thương mại và phát triển thị trường:

    • Kiện toàn hệ thống xuất nhập khẩu từ cấp Tổng công ty đến các đơn vị cơ sở; chấm dứt tình trạng cạnh tranh nội bộ, tự thân vận động phân tán.
    • Triển khai phương thức bán cà phê qua đấu giá tại tổng kho khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Đẩy mạnh nghiên cứu công cụ phòng ngừa rủi ro giá khi giao dịch hợp đồng kỳ hạn trên thị trường thế giới.
    • Nâng cao tỷ trọng cà phê hòa tan, cà phê bột, cà phê rang xay, mở rộng các dòng sản phẩm bánh kẹo, sữa cà phê phù hợp với thị hiếu tiêu dùng của từng quốc gia trong khối EU.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa cơ sở dữ liệu xuất khẩu: Tác giả đã lượng hóa toàn diện bức tranh xuất khẩu cà phê của Vinacafe sang EU giai đoạn 2003–2008 và những tháng đầu năm 2010 (kim ngạch đỉnh điểm đạt 114 triệu USD năm 2005; thị phần EU duy trì 13–18%, đứng thứ ba sau Brazil và Colombia).
  • Chỉ ra các điểm nghẽn chuỗi giá trị: Phân tích nguyên nhân giá xuất khẩu của Vinacafe thường thấp hơn thế giới từ 100–200 USD/tấn do tỷ lệ xuất thô chiếm đa số (cà phê nhân), khâu sơ chế/bảo quản của nông hộ làm tăng độ ẩm và tỷ lệ hạt đen vỡ (chủ yếu đạt chuẩn R2b thay vì R1).
  • Đề xuất giải pháp cắt giảm chi phí: Đưa ra giải pháp tách bóc chi phí công trình hạ tầng xã hội (chiếm 30% giá thành) chuyển giao cho địa phương nhằm hạ giá thành từ 14–15 triệu đồng/tấn xuống dưới 10 triệu đồng/tấn nhân, giúp Tổng công ty thoát lỗ trong giai đoạn giá thị trường suy giảm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các số liệu về cơ cấu chi tiết từng thị trường thành viên EU và kim ngạch một số năm chịu sự biến động mạnh của chu kỳ giá thế giới; các đề xuất về sàn giao dịch kỳ hạn và đấu giá kho tập trung mới dừng ở mức định hướng khung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Đi sâu đánh giá tác động sau khi Việt Nam thực thi đầy đủ các cam kết WTO và hiệp định thương mại song phương với EU; lượng hóa rủi ro tài chính của các công cụ phái sinh (hedging) trên sàn cà phê kỳ hạn London và New York đối với doanh nghiệp nhà nước.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị thương mại nông sản và các nhà nghiên cứu về chuỗi cung ứng hàng nông sản xuất khẩu.
  • Giá trị thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị về cơ cấu tổ chức quản lý của mô hình Tổng công ty 91 nhà nước thời kỳ đầu hội nhập, bộ chỉ tiêu tiêu chuẩn chất lượng cà phê xuất khẩu (TCVN 4193, tiêu chuẩn sàng N16/N14/N10, quy chuẩn R1, R2b) và bài toán xử lý chi phí hạ tầng trong giá thành nông nghiệp quốc doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Tổng công ty Cà phê Việt Nam (Vinacafe) được thành lập dựa trên các văn bản pháp lý nào? Vinacafe được hình thành trên cơ sở tổ chức lại Liên hiệp các Xí nghiệp Cà phê Việt Nam, căn cứ theo Quyết định số 91/TTg ngày 07/03/1994 của Thủ tướng Chính phủ về thí điểm thành lập tập đoàn kinh doanh và Nghị định 44/CP ngày 15/07/1995 phê chuẩn Điều lệ tổ chức và hoạt động, chính thức vận hành dưới hình thức Tổng công ty từ tháng 09/1995.

2. Thị trường nào tại EU chiếm tỷ trọng nhập khẩu cà phê lớn nhất của Vinacafe trong các năm 2006–2008? Thị trường Anh là khách hàng lớn nhất của Vinacafe trong giai đoạn này, chiếm tỷ trọng 24,29% (năm 2006), 21,15% (năm 2007) và 24,50% (năm 2008). Trong khi trước năm 2005, thị trường Đức từng dẫn đầu (chiếm 25,58% năm 2005).

3. Tiêu chuẩn kỹ thuật đối với cà phê xuất khẩu loại R1 và R2b của Việt Nam quy định cụ thể ra sao?

  • Cà phê R1: Tỷ lệ hạt đen vỡ tối đa 2%, độ ẩm tối đa 12%, tạp chất tối đa 1%.
  • Cà phê R2b: Tỷ lệ hạt đen vỡ tối đa 8%, độ ẩm tối đa 13,5%, tạp chất tối đa 1%.

4. Vì sao giá thành sản xuất cà phê của các doanh nghiệp thuộc Vinacafe lên tới 14–15 triệu đồng/tấn? Nguyên nhân chủ yếu do chi phí đầu tư xây dựng các công trình hạ tầng xã hội và kỹ thuật tại vùng trồng (điện, đường, trường, trạm) chiếm tỷ trọng lớn, lên tới khoảng 30% trong tổng giá thành sản phẩm.

5. Giải pháp của đề tài về việc mở rộng 40.000 ha cà phê Arabica sử dụng các giống nào và đơn vị nghiên cứu nào hỗ trợ? Đề tài đề xuất sử dụng các giống cà phê Arabica có năng suất cao và chống sâu bệnh tốt gồm Bourbon, Mundo Novo và giống TN1; đồng thời kiến nghị tập trung đầu tư nguồn lực nghiên cứu cho Trung tâm nghiên cứu Ba Vì để cung ứng giống cho các tỉnh phía Bắc.


Kết luận

Đề án tốt nghiệp đã làm rõ bức tranh tổng thể về vị trí chiến lược của ngành cà phê Việt Nam và thực trạng hoạt động xuất khẩu của Tổng công ty Cà phê Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu giai đoạn 2003–2010. Trên cơ sở phân tích thực trạng năng lực canh tác, cơ cấu mặt hàng thô chiếm tỷ trọng cao và gánh nặng chi phí hạ tầng trong giá thành, công trình đã đề xuất các giải pháp khả thi từ chuyển đổi giống Arabica, cơ cấu lại chi phí sản xuất đến kiện toàn bộ máy kinh doanh và hiện đại hóa phương thức giao dịch. Đây là tài liệu nghiên cứu kinh tế thương mại có giá trị tổng kết thực tiễn sâu sắc cho quá trình tái cơ cấu và nâng cao giá trị gia tăng của ngành hàng cà phê xuất khẩu.