Luận văn Nguyễn Thị Thanh Xuân: Giải pháp động lực làm việc Gốm Việt Thành Biên Hòa

Luận văn đề xuất giải pháp thúc đẩy động lực làm việc hiệu quả cho người lao động tại Công ty CP Gốm Việt Thành, Biên Hoà, Đồng Nai.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Động lực làm việc Gốm Việt Thành Nền tảng cốt lõi

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, các ngành nghề truyền thống đối mặt với nhiều thách thức trong việc thu hút và giữ chân nguồn nhân lực. Ngành gốm sứ, với đặc thù sản xuất thủ công mỹ nghệ, lại càng phụ thuộc vào yếu tố con người. Tại Công ty Cổ phần Gốm Việt Thành, đội ngũ nghệ nhân gốm sứcông nhân sản xuất chính là tài sản quý giá nhất, quyết định chất lượng sản phẩm và sự thành công của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Xuân (2019) cho thấy công ty đang gặp phải những vấn đề về động lực làm việc, thể hiện qua tỷ lệ giao hàng trễ (20%), sản phẩm hỏng tăng (2-5%), và tỷ lệ nghỉ việc đáng báo động (7%). Điều này cho thấy việc xây dựng và triển khai các giải pháp tăng động lực làm việc Gốm Việt Thành Biên Hòa không chỉ là một nhiệm vụ quản trị nhân sự, mà còn là một chiến lược sống còn. Một môi trường làm việc tích cực và các chính sách đãi ngộ hợp lý sẽ là chìa khóa để khai phá tối đa tiềm năng của người lao động, nâng cao năng suất lao động và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Vai trò con người trong đặc thù ngành gốm sứ

Không giống các ngành sản xuất tự động hóa, đặc thù ngành gốm sứ đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ và cảm hứng nghệ thuật từ đôi bàn tay của người thợ. Mỗi sản phẩm gốm sứ không chỉ là một vật dụng mà còn là một tác phẩm nghệ thuật, chứa đựng tâm huyết và kỹ năng của người tạo ra nó. Do đó, yếu tố con người trở thành trung tâm của quá trình sản xuất. Động lực và sự hài lòng của nghệ nhân gốm sứ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, sự tinh xảo và tính độc đáo của sản phẩm. Một người thợ thiếu nhiệt huyết sẽ khó có thể tạo ra những sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao, dẫn đến sự suy giảm uy tín của thương hiệu. Vì vậy, việc duy trì ngọn lửa đam mê và gắn kết nhân viên là yếu-tố-sống-còn.

1.2. Tầm quan trọng của việc gắn kết nhân viên

Sự gắn kết nhân viên là trạng thái tâm lý mà ở đó người lao động cảm thấy đam mê với công việc và có sự kết nối sâu sắc với mục tiêu của tổ chức. Nhân viên gắn kết không chỉ làm việc vì lương, mà còn cống hiến vì sự phát triển chung. Tại Gốm Việt Thành, sự gắn kết giúp tạo ra một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, nơi mọi người hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau. Điều này đặc biệt quan trọng trong một quy trình sản xuất gồm nhiều công đoạn liên kết. Khi tinh thần đồng đội được nâng cao, hiệu quả phối hợp giữa các khâu từ tạo hình, tráng men đến nung lò sẽ được cải thiện, giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc và tối ưu hóa năng suất lao động.

II. Thách thức sụt giảm động lực làm việc tại Gốm Việt Thành

Thực trạng tại Gốm Việt Thành cho thấy những dấu hiệu rõ rệt của sự sụt giảm động lực. Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Xuân (2019) chỉ ra rằng, từ năm 2015 đến 2017, tỷ lệ nghỉ việc là 7%, tỷ lệ nghỉ phép tăng 7%, và tổng số giờ tăng ca tăng đến 25% để đáp ứng đơn hàng. Những con số này phản ánh một vấn đề sâu sắc bên trong tổ chức. Kết quả khảo sát sự hài lòng nhân viên trên 135 người lao động đã bóc tách các nguyên nhân cốt lõi. Cụ thể, các yếu tố liên quan đến "Thành tích", "Đào tạo – Thăng tiến" nhận được điểm đánh giá trung bình rất thấp, đều dưới 3 trên thang điểm 5. Điều này cho thấy người lao động cảm thấy công sức của họ chưa được ghi nhận thành tích một cách xứng đáng, đồng thời thiếu cơ hội phát triển và không nhìn thấy một lộ trình thăng tiến rõ ràng. Nếu không có giải pháp kịp thời, những thách thức này sẽ tiếp tục ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh và khả năng giữ chân nhân tài của công ty.

2.1. Phân tích nguyên nhân và mục tiêu giảm tỷ lệ nghỉ việc

Tỷ lệ nghỉ việc cao là một chỉ báo nguy hiểm cho sức khỏe của doanh nghiệp. Tại Gốm Việt Thành, nguyên nhân không chỉ đến từ các yếu tố bên ngoài như sự cạnh tranh lao động, mà chủ yếu xuất phát từ các vấn đề nội tại. Khảo sát cho thấy sự không hài lòng về chính sách công nhận và cơ hội phát triển là hai trong số các động lực chính thúc đẩy người lao động tìm kiếm cơ hội mới. Việc thiếu sự ghi nhận thành tích làm họ cảm thấy bị xem nhẹ, trong khi sự mờ mịt về lộ trình thăng tiến khiến họ mất đi mục tiêu phấn đấu dài hạn. Do đó, mục tiêu hàng đầu là phải xây dựng lại niềm tin và cam kết của nhân viên, qua đó giảm tỷ lệ nghỉ việc một cách bền vững.

2.2. Tác động trực tiếp đến năng suất lao động

Động lực làm việc và năng suất lao động có mối quan hệ tương quan thuận. Khi người lao động mất đi hứng thú, họ có xu hướng làm việc một cách đối phó, chỉ hoàn thành nhiệm vụ ở mức tối thiểu và thiếu đi sự sáng tạo. Điều này lý giải tại sao tỷ lệ sản phẩm hỏng tại Gốm Việt Thành tăng lên đáng kể. Theo dữ liệu, tỷ lệ sản phẩm bể, hỏng tại các xí nghiệp đã tăng từ 1% (2016) lên đến 2-3% (2017). Sự thiếu tập trung và cẩn trọng trong quá trình sản xuất đã gây ra những thiệt hại trực tiếp về mặt tài chính và làm ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng, gây suy giảm uy tín của công ty trong mắt khách hàng.

III. Cách tăng động lực làm việc Gốm Việt Thành qua đãi ngộ

Để giải quyết gốc rễ vấn đề, Gốm Việt Thành cần tập trung vào các giải pháp tác động trực tiếp đến quyền lợi và sự công nhận của người lao động. Dựa trên lý thuyết hai nhân tố của Herzberg, các yếu tố như lương và sự công nhận đóng vai trò then chốt. Luận văn gốc cho thấy các yếu tố "Tiền lương" và "Thành tích" có ảnh hưởng mạnh mẽ đến động lực. Hiện tại, chính sách khen thưởng của công ty còn khá chung chung, chủ yếu dựa trên xếp loại A, B, C cuối năm và chưa có cơ chế vinh danh những cá nhân có sáng kiến đột phá. Một hệ thống đãi ngộ toàn diện, kết hợp giữa lợi ích vật chất và tinh thần, là giải pháp tăng động lực làm việc Gốm Việt Thành Biên Hòa hiệu quả nhất. Cần xây dựng một chính sách khen thưởng minh bạch và cải thiện các chương trình phúc lợi cho người lao động để họ cảm thấy được trân trọng và an tâm cống hiến.

3.1. Cải cách chính sách khen thưởng và ghi nhận thành tích

Hệ thống ghi nhận thành tích cần được cải cách theo hướng cụ thể và kịp thời hơn. Thay vì chỉ chờ đến cuối năm, công ty nên áp dụng các hình thức khen thưởng đột xuất cho những thành tích nổi bật, ví dụ như hoàn thành xuất sắc một lô hàng khó, đề xuất cải tiến quy trình giúp tiết kiệm chi phí, hoặc tạo ra một mẫu mã sản phẩm mới được thị trường đón nhận. Các tiêu chí xét thưởng cần được công khai, rõ ràng, đặc biệt bổ sung tiêu chí về sự sáng tạo. Theo lý thuyết tăng cường tích cực của B.F. Skinner, những hành vi được thưởng có xu hướng được lặp lại. Do đó, việc vinh danh và trao thưởng kịp thời sẽ khuyến khích tinh thần đổi mới trong toàn bộ đội ngũ.

3.2. Nâng cao phúc lợi cho người lao động ngoài lương

Bên cạnh tiền lương, các chính sách phúc lợi cho người lao động là yếu tố quan trọng giúp giữ chân nhân tài. Gốm Việt Thành hiện đã có các phúc lợi cơ bản như bảo hiểm và các hoạt động công đoàn. Tuy nhiên, để tạo sự khác biệt, công ty có thể xem xét bổ sung các gói phúc lợi hấp dẫn hơn như bảo hiểm sức khỏe tư nhân cho nhân viên và người thân, các chương trình hỗ trợ tài chính cho các hoàn cảnh khó khăn, hay tổ chức các chuyến du lịch, team building thường niên chất lượng hơn. Việc chăm lo toàn diện cho đời sống vật chất và tinh thần sẽ giúp người lao động cảm thấy an toàn và gắn bó hơn với văn hóa doanh nghiệp.

IV. Giải pháp tăng động lực Phát triển con người và văn hóa

Động lực không chỉ đến từ các yếu tố vật chất. Theo tháp nhu cầu của Maslow, sau khi các nhu cầu cơ bản được đáp ứng, con người sẽ khao khát được tôn trọng và thể hiện bản thân. Tại Gốm Việt Thành, kết quả khảo sát cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng ở khía cạnh này. Yếu tố "Đào tạo – Thăng tiến" có điểm trung bình chỉ khoảng 2.0/5, cho thấy người lao động không thấy được cơ hội phát triển tại công ty. Ngân sách hỗ trợ đào tạo còn rất hạn chế, chỉ 10-11 triệu đồng/năm. Để giữ chân nhân tài, đặc biệt là các nghệ nhân gốm sứ tài hoa, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp chú trọng vào đào tạo và phát triển là bắt buộc. Một lộ trình thăng tiến minh bạch, kết hợp với vai trò của lãnh đạo truyền cảm hứng, sẽ tạo ra một môi trường nơi mọi cá nhân đều có cơ hội để phát triển và cống hiến hết mình.

4.1. Xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng minh bạch

Một lộ trình thăng tiến rõ ràng mang lại cho nhân viên một mục tiêu để phấn đấu. Gốm Việt Thành cần xây dựng và phổ biến các tiêu chuẩn cụ thể cho từng vị trí, từ công nhân lên tổ trưởng, quản đốc và các vị trí quản lý cao hơn. Quy trình đề bạt, thăng chức cần dựa trên năng lực, thành tích và sự cống hiến, đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Khi nhân viên biết rằng nỗ lực của họ sẽ được ghi nhận và mang lại cơ hội phát triển sự nghiệp, họ sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để hoàn thiện bản thân và đóng góp cho công ty.

4.2. Chú trọng đào tạo và phát triển cho nghệ nhân gốm sứ

Hoạt động đào tạo và phát triển không nên chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ một vài cá nhân đi học. Công ty cần xây dựng một chiến lược đào tạo bài bản, bao gồm cả các khóa học nội bộ và bên ngoài. Đối với công nhân sản xuất, có thể tổ chức các lớp nâng cao tay nghề, huấn luyện về an toàn lao động ngành gốm. Đối với nghệ nhân gốm sứ, cần tạo điều kiện để họ tham gia các hội thảo, triển lãm nghệ thuật, học hỏi các kỹ thuật mới để không ngừng sáng tạo. Đầu tư vào phát triển con người chính là đầu tư cho tương lai bền vững của doanh nghiệp.

4.3. Vai trò của lãnh đạo truyền cảm hứng trong văn hóa doanh nghiệp

Người lãnh đạo có ảnh hưởng to lớn đến động lực của nhân viên. Một lãnh đạo truyền cảm hứng là người biết lắng nghe, thấu hiểu, công nhận và trao quyền cho nhân viên. Họ không chỉ giao việc mà còn là người dẫn dắt, hỗ trợ và tạo điều kiện để cấp dưới phát huy hết khả năng. Việc xây dựng mối quan hệ tin cậy và tôn trọng giữa lãnh đạo và nhân viên sẽ góp phần tạo nên một môi trường làm việc tích cực, thúc đẩy giao tiếp cởi mở và nâng cao tinh thần đồng đội, từ đó củng cố văn hóa doanh nghiệp.

V. Ứng dụng thực tiễn Cải thiện môi trường và điều kiện

Một trong những yếu tố nền tảng tạo nên động lực chính là môi trường làm việc. Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Xuân (2019) cũng đề cập đến nhân tố "Điều kiện làm việc". Một không gian làm việc an toàn, sạch sẽ và được trang bị đầy đủ công cụ không chỉ giúp tăng năng suất lao động mà còn thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến sức khỏe người lao động. Trong đặc thù ngành gốm sứ, các vấn đề về bụi, nhiệt độ và an toàn máy móc cần được đặt lên hàng đầu. Do đó, việc cải thiện điều kiện làm việc là một giải pháp thiết thực. Bên cạnh đó, các hoạt động tập thể như team building đóng vai trò chất xúc tác quan trọng, giúp tăng cường sự tương tác, giải tỏa căng thẳng và xây dựng tinh thần đồng đội vững chắc, tạo nên một môi trường làm việc tích cực và gắn bó.

5.1. Đảm bảo an toàn lao động ngành gốm cho công nhân

An toàn là trên hết. Công ty cần rà soát và nâng cấp toàn bộ hệ thống an toàn lao động ngành gốm. Điều này bao gồm việc trang bị đầy đủ đồ bảo hộ cá nhân (khẩu trang chống bụi, găng tay, giày bảo hộ), lắp đặt hệ thống thông gió, hút bụi hiệu quả tại các xưởng sản xuất, và thường xuyên tổ chức các buổi huấn luyện về quy trình vận hành máy móc an toàn cho công nhân sản xuất. Khi người lao động cảm thấy an tâm về sức khỏe và tính mạng, họ có thể tập trung hoàn toàn vào công việc.

5.2. Xây dựng môi trường làm việc tích cực sạch sẽ

Một môi trường làm việc tích cực bắt nguồn từ những điều nhỏ nhất. Việc giữ gìn vệ sinh chung, sắp xếp nhà xưởng gọn gàng, ngăn nắp, và tạo ra các không gian xanh để nhân viên nghỉ ngơi, thư giãn sẽ có tác động lớn đến tâm trạng làm việc hàng ngày. Công ty cũng cần khuyến khích văn hóa giao tiếp cởi mở, tôn trọng lẫn nhau giữa các đồng nghiệp và giữa cấp trên với cấp dưới, tạo điều kiện để mọi người cảm thấy thoải mái và được là chính mình tại nơi làm việc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn kinh tế giải pháp thúc đẩy động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần gốm việt thành thành phố biên hoà tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Khái niệm về động lực làm việc Theo Robins (1998) định nghĩa động lực làm việc (work motivation) là “Sự sẵn sàng thể hiện nỗ lực ở mức độ cao nhất để hướng tới các mục tiêu của tổ chức, hoặc thoả mãn như cầu cá nhân trong khả năng”. “Động lực thể hiện quá trình tâm lý tạo ra sự thức tỉnh, định hướng và kiên trì thực hiện của các hoạt động tự nguyện nhằm đạt được mục tiêu” (Mitchell, 1982, trang 81). Thúc đẩy động lực là lực đẩy từ bên trong được chuyển hoá ra bên ngoài thành hành động để đạt được mục tiêu hoặc điều đang mong muốn.

Động cơ thúc đẩy ngụ ý xu thế đi tới một kết quả, còn sự thoả mãn là một kết quả được thực hiện một cách hoàn hảo (Trần Kim Dung và Nguyễn Ngọc Lan Vy, 2011). Một số lý thuyết về động lực làm việc 1. Lý thuyết tăng cường tích cực của B. Skinner (1938) Học thuyết của B.

Skinner đề cập đến việc thay đổi hành vi của con người thông qua tác động tăng cường. Skinner lập luận rằng những hành vi được thưởng sẽ có khuynh hướng được tái diễn, còn những hành vi không được thưởng (hoặc bị phạt) sẽ có khuynh hướng không được tái diễn. Nếu người quản lý trực tiếp (lãnh đạo) thường xuyên áp dụng nghi thức phạt có thể tạo ra những hậu quả tiêu cực nên kết quả là ít hiệu quả hơn so với hình thức thưởng. Nếu muốn tạo động lực trong quá trình lao động, người lãnh đạo cần chú trọng đến các thành tích tốt và thưởng cho các thành tích đó.

Sự khẳng định các hình thức thưởng sẽ đem lại hiệu quả cao hơn sự nhấn mạnh các hình thức phạt. Kéo theo hành vi được khen thưởng, khuyến khích của người lao động sẽ có khuynh hướng được tái lặp, khích lệ tinh thần của người lao động làm việc tốt hơn, nâng cao năng suất và hiệu quả một cách đáng kể, góp phần vào sự phát triển của tổ chức, doanh nghiệp. Thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow (1943) Tháp nhu cầu là một trong những học thuyết nổi tiếng nhất về động lực, được áp dụng phong phú ở nhiều lĩnh vực. Maslow cho rằng con người có rất nhiều nhu cầu khác nhau mà 6 họ mong muốn được thoả mãn.

Maslow chia các nhu cầu thành năm loại và sắp xếp theo thứ bậc như sau: Tầng 1, Nhu cầu sinh lý: Là nhu cầu cơ bản nhất như những hành động như ăn, uống, ngủ, nghỉ ngơi. Trong hình kim tự tháp, nhu cầu sinh lý được xếp vào bậc thứ nhất, ở vị trí thấp nhất. Maslow cho rằng, một khi những nhu cầu đơn giản được thỏa mãn sẽ có sự xuất hiện những nhu cầu ở mức độ cao hơn. Tầng 2, Nhu cầu an toàn: Khi thoả mãn được các nhu cầu ở tầng sinh lý, thì các nhu cầu về an toàn sẽ bắt đầu được kích thích hoạt động.

Sự thể hiện của nhu cầu là mong muốn được bảo toàn tính mạng khỏi các hiểm nguy về vật chất và tinh thần. Sự thể hiện của nhu cầu này ở mặt khác còn có như sự an toàn về sức khoẻ, an toàn về tài chính. Tầng 3, Nhu cầu xã hội: Là nhu cầu hy vọng được thuộc về hoặc sở hữu bất kỳ một cộng đồng nào đó. Tầng này bao gồm nhu cầu về tình cảm, yêu thương và được yêu thương, che chở.

Những biểu hiện của nhu cầu này là giao tiếp xã hội, tìm kiếm, kết bạn, giao lưu, lập gia đình, làm việc, du lịch. Tầng 4, Nhu cầu được tôn trọng: Hy vọng được người khác quý mến, tôn trọng và yêu quý bản thân, danh tiếng. Dấu hiệu nhận biết của nhu cầu này là sự tự tin vào khả năng của bản thân, nếu đáp ứng và đạt được nhu cầu này có thể khiến cho một người luôn lạc quan, tích cực hơn, tự do hơn. Tầng 5, Nhu cầu được thể hiện mình: Là nhu cầu ở tầng cao nhất, là được sử dụng tối đa khả năng để tự khẳng định bản thân, để khám phá hết mức tiềm năng còn ẩn chứa để hoàn thiện bản thân.

Tóm lại, một khi nhu cầu trong tháp nhu cầu được đáp ứng thoã thích thì nhu cầu tiếp theo trở sẽ được kích thích. Như vậy, để tạo động lực cho nhân viên, người lãnh đạo cần phải nắm rõ nhân viên đang đứng ở vị trí nào trong tháp nhu cầu và xoáy sâu vào sự thoả mãn các nhu cầu ở thứ bậc đó. Lý thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959) F. Herzberg phát hiện ra nguyên nhân tạo nên sự thoả mãn và sự không thỏa mãn trong quá trình lao động.

Herzberg đã khám phá một lý thuyết rằng: có 2 nhân tố ảnh hưởng đến hành vi của con người trong công việc, đó là nhân tố động viên và nhân tố duy trì. 7 Nhân tố duy trì là kết quả của sự không thoả mãn, là nhân tố không tạo ra sự biến đổi hay phát triển mà chỉ hạn chế tổn hại trong quá trình vận hành lao động. Các nhân tố duy trì là điều kiện làm việc, lương, thưởng, phúc lợi, sự ổn định, lãnh đạo, đồng nghiệp, văn hoá. Nhân tố động viên là kết quả của sự thoả mãn, là nhân tố tạo cảm giác về thành tích, sự công nhận, sự trưởng thành, sự thăng tiến, phát triển, trách nhiệm, thử thách trong công việc.

Các nhân tố động viên nếu được đáp ứng tốt sẽ tạo ra sự hài lòng để động viên người lao động, nếu không được đáp ứng tốt sẽ tạo ra sự không hài lòng ưng ý. Trong khi các nhân tố duy trì nếu không được đáp ứng tốt chắc chắn sẽ tạo ra sự bất mãn, và cho dù ở nhân tố duy trì có được đáp ứng tốt đi chăng nữa thì cũng chỉ tạo ra sự không bất mãn thôi. Lý thuyết về sự thành đạt, liên kết, quyền lực, của Mc. Clelland (1961) David McClelland tin rằng mỗi cá nhân đều có nhu cầu về: thành tích, liên kết và quyền lực.

Tuỳ vào thời điểm, đặc điểm khác nhau mà mỗi người sẽ cần một trong ba nhu cầu trên. Nhu cầu về thành tích: bằng sự nỗ lực sẽ hoàn thành những mục tiêu có tính thách thức, ưa chuộng sự thành công khi được cạnh tranh và mong muốn nhận được phản hồi về kết quả công việc một cách rõ ràng. Biểu hiện như sau: (1) Khao khát thiết lập và hoàn thành các mục tiêu đầy thử thách. (2) Chấp nhận rủi ro nhất định để đạt được mục tiêu.

(3) Tích cực đón nhận phản hồi về sự tiến bộ và thành tích. (4) Thích làm việc một mình. Nhu cầu về liên kết: là ưa chuộng những mối quan hệ quen thân với mọi người xung quanh, là xây dựng những mối quan hệ vững chắc dựa trên tinh thần hợp tác, thấu hiểu thay vì tranh đấu. Những biểu hiện như sau: (1) Thích làm việc theo nhóm.

(2) Mong chờ, hy vọng được yêu thích. (3) Ưu tiên sự hợp tác. (4) Ưa thích sự an toàn. 8 Nhu cầu về quyền lực: khao khát được kiểm soát và muốn trở thành tác nhân gây ảnh hưởng lên người khác.

Người có nhu cầu cao, quyền lực cao được động viên để cư xử theo cách tác động rõ ràng trên người khác. Biểu hiện như sau: (1) Muốn kiểm soát và tác động lên người khác. (2) Ham tranh luận. (3) Tận hưởng sự cạnh tranh và chiến thắng.

(4) Tận hưởng địa vị và sự công nhận. Thuyết công bằng của John Stacy Adams (1963) J. Stacy Adams phát triển lý thuyết rằng người lao động sẽ có xu hướng so sánh những gì họ cống hiến vào một công việc (yếu tố đầu vào) với những gì họ nhận được từ công việc đó (kết quả đầu ra) và sau đó đối chiếu tỷ suất đầu vào – đầu ra của họ so với tỷ suất đầu vào – đầu ra của những người khác. Nếu ngang ngửa như nhau thì người ta cho rằng tình trạng công bằng đang được tồn tại, hợp lý, còn nếu không thì tình trạng bất công đang tồn tại, không hợp lý.

Khi xuất hiện điều kiện không công bằng, cá nhân người thua thiệt sẽ nỗ lực để điều chỉnh. Học thuyết công bằng giả thuyết rằng khi người lao động nhận ra sự tồn tại không công bằng, họ có thể sẽ suy nghĩ theo chiều hướng tiêu cực và có thể sẽ có một trong những hành động sau: (1) Làm méo mó các “yếu tố đầu vào” hay “kết quả đầu ra”. (2) Thay đổi các “yếu tố đầu vào” hay “kết quả đầu ra” của đồng nghiệp khác (3) Hành động để làm thay đổi các “yếu tố đầu vào” hay “kết quả đầu ra” của chính bản thân họ. (4) Chọn một tiêu chí đối chiếu khác để so sánh.

Học thuyết cho rằng khi người lao động nhận thức có sự khác biệt trong tỷ suất “yếu tố đầu vào” – “kết quả đầu ra” so với đồng nghiệp, sẽ phát sinh sự áp lực, căng thẳng. Sự căng thẳng này tạo cơ sở cho động lực, khi mà mọi người phấn đấu để giành được cái mà họ coi là công bằng và thỏa đáng. Lý thuyết kỳ vọng của V.Room (1964) Học thuyết Victor Vroom lập luận rằng phạm vi hành động và động lực của một cá nhân phụ thuộc vào: (1) Phương tiện (niềm tin): niềm tin cho rằng sẽ nhận được đền đáp khi kết thúc nhiệm vụ xuất sắc. (2) Mong đợi (thực hiện công việc): niềm tin rằng nếu cố gắng phấn đấu thì nhiệm vụ sẽ được hoàn thành.

(3) Hấp lực (phần thưởng): sức hấp dẫn cho một mục tiêu nào đó. Công thức của thuyết này là: Hấp lực x Mong đợi x Phương tiện = Sự động viên. Lý thuyết này có ba nhận định: Một là, Mối quan hệ giữa nỗ lực và kết quả. Hai là, Mối quan hệ giữa kết quả và phần thưởng.

Ba là, Tính hấp dẫn của phần thưởng. Lý thuyết về nhu cầu Tồn tại/Quan hệ/Phát triển (ERG) của học giả Clayton Alderfer (1972). Thuyết Tồn tại/Quan hệ/Phát triển (ERG) nhận ra ba kiểu nhu cầu chính của con người: Nhu cầu tồn tại: khao khát khỏe mạnh về thân xác và tinh thần, được đáp ứng đầy đủ các nhu cầu căn bản để sinh tồn. Nhu cầu giao tiếp: thỏa mãn trong các mối quan hệ với mọi người xung quanh.

Nhu cầu phát triển: khao khát phát triển cá nhân. Thuyết Tồn tại/Quan hệ/Phát triển (ERG) cho rằng: có thể có nhiều nhu cầu ảnh hưởng đến sự động viên tại cùng một thời điểm. Mô hình mười yếu tố tạo động lực của Kenneth S. Kovach (1987) Nghiên cứu của Kovach được công bố vào năm 1987 đã tiến hành khảo sát trên 1000 công nhân để xác định 10 yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc: (1) Công việc thú vị: là sự yêu thích, cảm xúc của cá nhân với công việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ