Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại quốc tế và vận tải là hai lĩnh vực có mối quan hệ phụ thuộc và tương hỗ lẫn nhau. Vận tải đóng vai trò đẩy nhanh tốc độ lưu thông hàng hóa giữa các quốc gia, trong khi thương mại tạo điều kiện tiền đề cho các phương thức vận tải ra đời và phát triển. Trong các phương thức vận chuyển quốc tế, vận tải hàng không tuy chỉ chiếm khoảng 0,5% tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển toàn cầu nhưng lại chiếm tới khoảng 30% tổng giá trị kim ngạch thương mại nhờ ưu thế vượt trội về tốc độ, thời gian và độ an toàn.

Tại Việt Nam, tiến trình hội nhập kinh tế sâu rộng cùng sự gia tăng của kim ngạch xuất nhập khẩu đã thúc đẩy mạng lưới vận tải hàng không mở rộng với nhiều đường bay quốc tế và nội địa được nâng cấp. Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Tiếp vận HP – chi nhánh Hà Nội (HP Logistics JSC – chi nhánh Hà Nội) đã chủ động tham gia và phát triển hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không. Tuy nhiên, hoạt động này tại chi nhánh vẫn đối mặt với nhiều rào cản: mảng giao nhận đường hàng không chưa được tổ chức thành phòng kinh doanh riêng biệt mà còn gộp chung với mảng đường biển; nhân sự chuyên trách chứng từ hàng không còn hạn chế (chỉ có 2 nhân sự); hiệu quả kinh doanh dịch vụ chưa đạt mức tối ưu so với tiềm năng thị trường. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Quang Hiếu được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trên.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm đẩy mạnh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty HP Logistics JSC – chi nhánh Hà Nội. Để hoàn thành mục tiêu này, đề tài triển khai ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu chuyên chở bằng đường hàng không.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty HP Logistics JSC – chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2018–2020.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị với doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhằm nâng cao hiệu quả và mở rộng quy mô dịch vụ giao nhận hàng không của chi nhánh trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty Cổ phần Tiếp vận HP – chi nhánh Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Phạm vi không gian: Tập trung tại Công ty Cổ phần Tiếp vận HP – chi nhánh Hà Nội (địa chỉ: Số 20, đường 2.5 Gamuda Garden, khu đô thị Gamuda, phường Trần Phú, quận Hoàng Mai, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý số liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2020, trọng tâm phân tích tài chính và sản lượng trong 3 năm 2018, 2019 và 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật và thông lệ quốc tế về logistics:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận (Logistics) căn cứ theo Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
  • Khái niệm và Quy tắc mẫu về dịch vụ giao nhận của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA - Fédération Internationale des Associations de Transitaires et Assimilés).
  • Các vị trí pháp lý và vai trò tác nghiệp của người giao nhận: Môi giới hải quan, đại lý người chuyên chở, người gom hàng (Consolidator), người vận chuyển thực tế/người thầu chuyên chở, và người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO - Multimodal Transport Operator).
  • Khung điều chỉnh của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO), Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 1992 và Luật Đầu tư sửa đổi năm 2020.
  • Nguyên tắc và biểu cước vận tải hàng không TACT (The Air Cargo Tariff) do IATA phát hành, cùng công thức quy đổi thể tích tính cước: $$\text{Khối lượng thể tích (kg)} = \frac{\text{Chiều dài (cm)} \times \text{Chiều rộng (cm)} \times \text{Chiều cao (cm)}}{6000}$$ $$\text{Cước hàng không} = \text{Đơn giá cước} \times \text{Khối lượng tính cước (Chargeable Weight)}$$

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích thực chứng: Mô tả, cắt nghĩa và lý giải khách quan các sự kiện, số liệu kinh tế phát sinh trong hoạt động giao nhận tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích chuẩn tắc: Vận dụng tư duy logic và lý thuyết chuyên ngành để đánh giá thực trạng, nhận diện điểm nghẽn và xây dựng hệ thống khuyến nghị, giải pháp.
  • Phương pháp so sánh, thống kê, phân tích và tổng hợp: Đối chiếu dữ liệu qua các năm 2018, 2019, 2020 nhằm nhận định xu hướng biến động về doanh thu, chi phí, sản lượng, cơ cấu mặt hàng và thị trường đối tác.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu:

  • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thống kê sản lượng vận chuyển, bảng kê cước phí và hồ sơ nhân sự giai đoạn 2018–2020 do Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh và Phòng Dịch vụ khách hàng của HP Logistics chi nhánh Hà Nội cung cấp.
  • Dữ liệu thứ cấp ngành: Số liệu thống kê vận chuyển hành khách và hàng hóa hàng không Việt Nam giai đoạn 2015–2019 từ Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam và Tổng cục Thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, đặc điểm và quy định vận hành của ngành giao nhận hàng không:

  • Khái niệm và vai trò: Làm rõ sự phát triển từ khái niệm giao nhận truyền thống (Freight Forwarding) sang quản trị chuỗi cung ứng logistics tích hợp. Người giao nhận đảm nhận nhiều vai trò như môi giới hải quan, đại lý, người gom hàng và người chuyên chở chính ("kiến trúc sư của vận tải").
  • Trách nhiệm pháp lý: Phân định trách nhiệm của người giao nhận với tư cách đại lý (trách nhiệm với khách hàng, cơ quan hải quan, bên thứ ba) và tư cách người chuyên chở chính; đồng thời chỉ rõ các trường hợp miễn trách (lỗi của khách hàng, đóng gói sai quy cách, nội tỳ của hàng hóa, bất khả kháng như chiến tranh, đình công, thiên tai).
  • Lịch sử và cơ sở vật chất kỹ thuật: Tóm lược tiến trình phát triển của ngành hàng không từ các phát minh cơ bản đến việc thành lập các tổ chức quốc tế (ICAO năm 1947, IATA năm 1945, FIATA năm 1926) và lịch sử hàng không dân dụng Việt Nam từ Nghị định 666/TTg ngày 15/01/1956, thành lập Đoàn bay 919 cho đến giai đoạn phát triển hiện đại với 5 hãng hàng không nội địa (Vietnam Airlines, Jetstar Pacific, VASCO, Vietjet Air, Bamboo Airways).
  • Đặc thù vận tải hàng không:
    • Ưu điểm: Tốc độ cao (nhanh gấp 27 lần đường biển, 10 lần ô tô, 8 lần tàu hỏa), tuyến đường thẳng rút ngắn khoảng cách 20–30%, độ an toàn cao giúp giảm chi phí bảo hiểm và hạn chế đổ vỡ, mất mát, thủ tục chứng từ chuẩn hóa.
    • Hạn chế: Cước phí cao (tính theo từng kilogram), không thích hợp với hàng khối lượng lớn giá trị thấp, giới hạn kích thước khoang/cửa máy bay, tiêu chuẩn an toàn bay khắt khe và chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi thời tiết.
  • Chứng từ và yếu tố ảnh hưởng: Liệt kê các chứng từ bắt buộc (HAWB, MAWB, SLI, Commercial Invoice, tờ khai hàng nguy hiểm, C/O...) và phân tích hai nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm khách quan (pháp luật, chính trị, công nghệ, thời tiết, đặc tính hàng hóa) và chủ quan (cơ sở hạ tầng kho bãi, quy mô vốn đầu tư, trình độ nghiệp vụ của đội ngũ điều hành).

Chương 2: Thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty HP Logistics JSC - chi nhánh Hà Nội

Chương 2 tập trung phân tích thực tế tổ chức và kết quả kinh doanh của đơn vị nghiên cứu:

  • Quá trình hình thành: HP Logistics JSC thành lập tháng 3/2009. Chi nhánh Hà Nội đặt tại Gamuda Garden (Hoàng Mai, Hà Nội), liên kết với các chi nhánh tại Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh và mạng lưới đại lý quốc tế (WCA, AWS, Jctrans). Vốn điều lệ ban đầu đạt 4,62 tỷ VNĐ, đến tháng 12/2019 nâng lên hơn 16,67 tỷ VNĐ.
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình cơ cấu chức năng gồm Tổng giám đốc, Giám đốc chi nhánh, Phó Giám đốc chi nhánh và 5 phòng chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự, Phòng Dịch vụ kho.
  • Kết quả kinh doanh tổng thể và mảng hàng không:
Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Vốn hoạt động (tỷ VNĐ) - 16,67 -
Tăng trưởng doanh thu tổng thể (%) - +37,72% +13,71%
Tăng trưởng chi phí tổng thể (%) - +17,64% +2,00%
Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế (%) - +8,21% +5,27%
Tổng sản lượng giao nhận hàng không (Tấn) 4.957,00 5.810,00 6.830,00
- Sản lượng hàng xuất khẩu (Tấn) 2.589,79 3.252,60 3.903,50
- Sản lượng hàng nhập khẩu (Tấn) 2.367,21 2.557,40 2.926,50
Tỷ lệ LN/DT từ dịch vụ hàng không (%) 12,60% 15,24% 18,73%
Số lượng lô hàng bình quân (Lô/năm) - ~2.150 -
  • Cơ cấu mặt hàng giao nhận hàng không:
    • Hàng xuất khẩu: Điện thoại các loại và linh kiện chiếm tỷ trọng lớn nhất (28,20% năm 2018; 30,40% năm 2019; 29,50% năm 2020); tiếp đến là Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện (16,00% năm 2018 tăng lên 22,40% năm 2020); Hàng dệt may (10,50% đến 15,80%); Giày dép (8,20% đến 9,80%); Máy móc thiết bị và Gỗ.
    • Hàng nhập khẩu: Điện thoại và linh kiện chiếm 18,30% đến 19,80%; Máy vi tính và linh kiện điện tử chiếm 16,10% đến 19,70%; Máy móc thiết bị, dụng cụ phụ tùng chiếm 19,10% đến 21,80%; Nguyên phụ liệu dệt may da giày (4,40% đến 6,20%); Vải các loại (5,40% đến 7,00%).
  • Thị trường đối tác năm 2020: Nhật Bản là đối tác lớn nhất đạt 2,27 tỷ VNĐ doanh thu (tăng 4,9%); Hoa Kỳ xếp thứ hai đạt 2,20 tỷ VNĐ (tăng 2%); Trung Quốc xếp thứ ba đạt 2,09 tỷ VNĐ (tăng ~3%).
  • Biểu cước và phụ phí dịch vụ: Cước áp dụng theo khung trọng lượng (+45kg, +100kg, +300kg, +500kg, +1000kg). Phụ phí hàng air nhập khẩu bao gồm phí lệnh giao hàng (DO: 480.000 VNĐ/set), phí đại lý (355.000 VNĐ/shipment) cùng các phụ phí hàng lẻ LCL (bốc xếp, xếp dỡ cảng đến, cân bằng vỏ container) và hàng nguyên cont FCL.
  • Quy trình tác nghiệp: Gồm 5 bước chuẩn hóa: (1) Nhận yêu cầu từ khách hàng; (2) Nhận chứng từ, kiểm tra bộ chứng từ; (3) Khai báo hải quan; (4) Làm thủ tục Hải quan tại cảng hàng không; (5) Quyết toán hồ sơ.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh dịch vụ giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại HP Logistics JSC - chi nhánh Hà Nội

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và kiến nghị thực tiễn nhằm phát triển dịch vụ:

  • Mục tiêu và phương hướng: Khai thác tiềm năng thị trường vận tải hàng không Việt Nam; đẩy mạnh các dịch vụ trọn gói từ cửa đến cửa (Door to door); phát huy lợi thế cạnh tranh ở các tuyến bay dài đi châu Âu và châu Mỹ.
  • 7 nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:
    1. Giải pháp thị trường: Củng cố và mở rộng quan hệ đối tác với các hãng hàng không vận chuyển hàng hóa quốc tế lớn như FedEx Express, DHL Aviation, Korean Air Cargo, China Airlines Cargo; đàm phán chính sách giá cước và cam kết tải ổn định.
    2. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ: Hoàn thiện quy trình kiểm soát chứng từ nhằm loại bỏ sai sót; rút ngắn thời gian xử lý thủ tục thông quan tại sân bay Nội Bài; tăng cường theo dõi đơn hàng theo thời gian thực để duy trì sự tin cậy của khách hàng.
    3. Giải pháp tổ chức quản lý: Tách biệt và thành lập bộ phận chuyên trách dịch vụ giao nhận hàng không thay vì bố trí chung với đường biển; tuyển dụng và đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ hàng không và chứng chỉ hàng nguy hiểm IATA cho đội ngũ chứng từ.
    4. Đẩy mạnh Marketing và thương hiệu: Xây dựng chính sách chiết khấu linh hoạt theo quy mô sản lượng; tối ưu hóa chi phí tiếp thị; tăng cường chăm sóc khách hàng trước và sau giao dịch.
    5. Hiện đại hóa cơ sở vật chất kỹ thuật: Ứng dụng phần mềm kế toán và nghiệp vụ FAST; triển khai hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI); nâng cấp năng lực kho bãi phục vụ lưu trữ và phân loại hàng hóa.
    6. Tăng tính linh hoạt thích ứng kinh tế - xã hội: Chủ động phương án điều hành trước biến động chuỗi cung ứng và rủi ro dịch bệnh Covid-19.
    7. Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất Nhà nước và cơ quan hải quan tiếp tục đơn giản hóa thủ tục thông quan điện tử; đầu tư nâng cấp hạ tầng logistics tại các cảng hàng không quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tốt nghiệp đã làm rõ các kết quả hoạt động kinh doanh thực tế và đóng góp các luận cứ khoa học cụ thể:

Hạng mục Kết quả ghi nhận trong văn bản
Sản lượng hàng không Tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 4.957 tấn (2018), 5.810 tấn (2019) và 6.830 tấn (2020), trong đó hàng xuất khẩu luôn chiếm tỷ trọng lớn hơn hàng nhập khẩu.
Hiệu quả sinh lời Tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu từ dịch vụ hàng không tăng trưởng ổn định từ 12,60% (2018) lên 15,24% (2019) và đạt 18,73% (2020).
Chuyển dịch cơ cấu hàng hóa Định hình rõ nét thế mạnh ở nhóm hàng công nghệ cao: linh kiện điện thoại và linh kiện điện tử/máy tính chiếm trên 50% cơ cấu hàng xuất khẩu và nhập khẩu.
Phát triển thị trường Xác lập 3 thị trường đối tác chủ lực năm 2020: Nhật Bản (2,27 tỷ VNĐ), Hoa Kỳ (2,20 tỷ VNĐ) và Trung Quốc (2,09 tỷ VNĐ).

Về mặt đóng góp, nghiên cứu đã phản ánh trung thực thực trạng vận hành của một doanh nghiệp forwarder tầm trung trong giai đoạn 2018–2020, chỉ ra điểm nghẽn về việc thiếu bộ phận hàng không chuyên trách (chỉ có 2 nhân sự làm chứng từ). Đồng thời, tác giả đã đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp có tính khả thi, gắn liền với biểu cước thực tế và quy trình 5 bước làm hàng của chi nhánh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát giới hạn tại một đơn vị cơ sở là chi nhánh Hà Nội của Công ty HP Logistics JSC, chưa bao quát toàn diện các chi nhánh khác tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh.
  • Khoảng thời gian thu thập dữ liệu chi tiết dừng lại ở giai đoạn 2018–2020, thời điểm thị trường chịu tác động ngoại cảnh bất thường từ dịch bệnh Covid-19.
  • Chưa tiến hành các khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của đối tượng khách hàng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ giao nhận hàng không.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang toàn bộ hệ sinh thái dịch vụ của Công ty Cổ phần Tiếp vận HP trên phạm vi cả nước.
  • Nghiên cứu chuyên sâu mô hình kết hợp vận tải đa phương thức (Air-Sea, Air-Road) nhằm tối ưu chi phí logistics trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu biến động chuỗi cung ứng toàn cầu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực chứng hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng: Tham khảo phương pháp phân tích thực trạng kinh doanh dịch vụ giao nhận quốc tế tại doanh nghiệp thực tế.
  • Người nghiên cứu nghiệp vụ logistics: Tham khảo chi tiết hệ thống chứng từ vận tải hàng không (HAWB, MAWB, SLI), biểu mẫu phụ phí hàng air (DO, phí đại lý, LCL, FCL), phương pháp quy đổi thể tích tính cước IATA và sơ đồ quy trình 5 bước giao nhận tại cảng hàng không.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản lượng giao nhận hàng không của HP Logistics chi nhánh Hà Nội biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2020? Tổng sản lượng giao nhận hàng không tăng trưởng qua từng năm: năm 2018 đạt 4.957 tấn (xuất khẩu 2.589,79 tấn, nhập khẩu 2.367,21 tấn); năm 2019 đạt 5.810 tấn (xuất khẩu 3.252,60 tấn, nhập khẩu 2.557,40 tấn); năm 2020 đạt 6.830 tấn (xuất khẩu 3.903,50 tấn, nhập khẩu 2.926,50 tấn).

2. Mặt hàng xuất khẩu nào chiếm tỷ trọng cao nhất trong dịch vụ giao nhận hàng không của chi nhánh? Mặt hàng "Điện thoại các loại và linh kiện" chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu hàng xuất khẩu bằng đường hàng không của chi nhánh, lần lượt đạt 28,20% (năm 2018), 30,40% (năm 2019) và 29,50% (năm 2020). Mặt hàng "Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện" có tốc độ tăng trưởng mạnh nhất, từ 16,00% (2018) lên 22,40% (2020).

3. Công thức tính khối lượng thể tích của hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không theo IATA được quy định như thế nào? Công thức quy đổi theo tiêu chuẩn IATA được nêu trong khóa luận là: $$\text{Khối lượng thể tích (kg)} = \frac{\text{Chiều dài (cm)} \times \text{Chiều rộng (cm)} \times \text{Chiều cao (cm)}}{6000}$$ Cước phí được tính dựa trên khối lượng lớn hơn giữa khối lượng thực tế (Gross Weight) và khối lượng thể tích (Volumetric Weight).

4. Ba thị trường xuất nhập khẩu hàng không lớn nhất của công ty trong năm 2020 là những thị trường nào? Năm 2020, ba thị trường lớn nhất gồm: Nhật Bản dẫn đầu với doanh thu 2,27 tỷ VNĐ (tăng 4,9%); Hoa Kỳ xếp thứ hai đạt 2,20 tỷ VNĐ (tăng 2%); Trung Quốc xếp thứ ba đạt 2,09 tỷ VNĐ (tăng khoảng 3%).

5. Điểm hạn chế lớn nhất trong cơ cấu tổ chức mảng giao nhận hàng không tại chi nhánh Hà Nội là gì? Chi nhánh Hà Nội chưa thành lập phòng kinh doanh dịch vụ hàng không độc lập mà hoạt động này đang gộp chung với mảng đường biển; nhân sự chuyên trách xử lý chứng từ hàng không tại chi nhánh chỉ có 2 thành viên, gây hạn chế cho việc mở rộng quy mô kinh doanh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Quang Hiếu đã phản ánh hệ thống và chi tiết hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty HP Logistics JSC – chi nhánh Hà Nội trong giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu kết hợp cơ sở lý luận vận tải hàng không quốc tế với việc phân tích các chỉ tiêu tài chính, sản lượng, cơ cấu mặt hàng và thị trường đối tác của doanh nghiệp. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được xây dựng bám sát thực tiễn hoạt động của chi nhánh, cung cấp định hướng cụ thể nhằm hoàn thiện tổ chức bộ máy, nâng cấp chất lượng dịch vụ và gia tăng hiệu quả kinh doanh logistics hàng không trong giai đoạn tiếp theo.