Giải pháp tăng cường quản lý thu thuế đối với hoạt động kinh doanh du lịch trên Vịnh Hạ Long

Giải pháp nâng cao quản lý thu thuế cho hoạt động kinh doanh du lịch tại vịnh Hạ Long, Quảng Ninh, nhằm tối ưu hóa nguồn thu ngân sách.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Quản lý thuế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2014

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Thuế Du Lịch Vịnh Hạ Long 2024

Thuế đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước, đặc biệt quan trọng đối với các địa phương có tiềm năng du lịch lớn như Vịnh Hạ Long. Việc quản lý hiệu quả nguồn thu thuế từ du lịch không chỉ giúp tăng cường nguồn lực tài chính cho tỉnh Quảng Ninh mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh lý luận và thực tiễn của quản lý thu thuế du lịch Vịnh Hạ Long, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác này trong bối cảnh mới. Theo các nhà kinh tế, thuế là khoản nộp bắt buộc mà các thể nhân và pháp nhân có nghĩa vụ phải thực hiện đối với Nhà nước, phát sinh trên cơ sở các văn bản pháp luật do Nhà nước ban hành, không mang tính chất đối giá và hoàn trả trực tiếp cho đối tượng nộp thuế.

1.1. Khái niệm và vai trò của thuế trong kinh tế du lịch

Thuế là một phạm trù kinh tế tài chính mang tính khách quan, đồng thời cũng là một phạm trù lịch sử. Xã hội càng phát triển thì nhiệm vụ điều hành, quản lý nền kinh tế, chăm lo đời sống, văn hoá, xã hội của cộng đồng của Nhà nước càng phải đảm nhận nhiều hơn dẫn đến chi tiêu của Nhà nước ngày càng lớn, đòi hỏi nguồn tài chính phục vụ cho việc chi tiêu ngày càng tăng lên, thuế khoá cũng theo đó càng đa dạng và phát triển. Thuế không chỉ là nguồn thu chính cho ngân sách nhà nước mà còn là công cụ điều tiết vĩ mô nền kinh tế, góp phần điều hòa thu nhập và thực hiện công bằng xã hội. Trong lĩnh vực du lịch, thuế có vai trò quan trọng trong việc tái đầu tư vào cơ sở hạ tầng, bảo tồn di sản và phát triển các sản phẩm du lịch mới.

1.2. Quản lý thuế Định nghĩa và tầm quan trọng trong du lịch

Quản lý thuế là một lĩnh vực quản lý chuyên ngành, vì vậy để tiếp cận khái niệm quản lý thuế trước hết cần tiếp cận khái niệm quản lý. Từ điển Wikipedia định nghĩa quản lý là “The act of getting people together to accomplish desire goals and objectives”. Nghĩa là “là hoạt động tập hợp và điều khiển mọi người nhằm đạt được những mục tiêu hoặc mục đích nhất định”. Quản lý thuế hiệu quả đảm bảo rằng tất cả các đối tượng kinh doanh du lịch đều tuân thủ nghĩa vụ nộp thuế, từ đó tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và minh bạch. Đồng thời, quản lý thuế còn giúp ngăn chặn tình trạng trốn thuế, gian lận thuế, bảo vệ nguồn thu cho ngân sách nhà nước.

II. Thực Trạng Thu Thuế Du Lịch Vịnh Hạ Long Phân Tích 2024

Vịnh Hạ Long là một điểm đến du lịch nổi tiếng, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Tuy nhiên, công tác thu thuế du lịch Vịnh Hạ Long vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc quản lý các hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ và các dịch vụ không chính thức. Việc đánh giá thực trạng thu thuế hiện tại là cần thiết để xác định những điểm yếu và đề xuất các giải pháp cải thiện. Theo số liệu thống kê, nguồn thu từ du lịch của Vịnh Hạ Long đóng góp một phần đáng kể vào ngân sách của tỉnh Quảng Ninh, tuy nhiên vẫn còn tiềm năng tăng trưởng lớn nếu công tác quản lý thuế được thực hiện hiệu quả hơn.

2.1. Các loại hình kinh doanh du lịch và nghĩa vụ thuế liên quan

Vịnh Hạ Long có nhiều loại hình kinh doanh du lịch khác nhau, từ các khách sạn, nhà hàng lớn đến các dịch vụ vận chuyển, vui chơi giải trí và bán hàng lưu niệm. Mỗi loại hình kinh doanh này có những nghĩa vụ thuế khác nhau, bao gồm thuế giá trị gia tăng du lịch Vịnh Hạ Long, thuế thu nhập doanh nghiệp du lịch Vịnh Hạ Long, thuế tài nguyên du lịch Vịnh Hạ Long và các loại phí khác. Việc hiểu rõ các quy định về thuế đối với từng loại hình kinh doanh là rất quan trọng để đảm bảo tuân thủ pháp luật.

2.2. Đánh giá hiệu quả quản lý thu thuế hiện tại và các hạn chế

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong công tác quản lý thuế, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế như tình trạng trốn thuế, gian lận thuế, quản lý lỏng lẻo các hộ kinh doanh cá thể và sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng. Điều này dẫn đến thất thu ngân sách và tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các doanh nghiệp. Cần có những giải pháp đồng bộ để khắc phục những hạn chế này và nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế.

2.3. Phân tích nguyên nhân của các hạn chế trong quản lý thuế

Nguyên nhân của những hạn chế trong quản lý thuế có thể xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm sự phức tạp của hệ thống thuế, ý thức tuân thủ pháp luật của người nộp thuế còn thấp, năng lực của cán bộ thuế còn hạn chế và sự thiếu hụt về cơ sở vật chất, công nghệ thông tin. Ngoài ra, sự thay đổi liên tục của các chính sách thuế cũng gây khó khăn cho cả người nộp thuế và cơ quan thuế trong việc thực hiện.

III. Giải Pháp Tăng Cường Quản Lý Thuế Du Lịch Vịnh Hạ Long

Để nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế du lịch Vịnh Hạ Long, cần có những giải pháp toàn diện và đồng bộ, tập trung vào cả cơ quan thuế và người nộp thuế. Các giải pháp này bao gồm việc hoàn thiện chính sách thuế, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của người nộp thuế. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp tăng cường nguồn thu cho ngân sách nhà nước và tạo ra một môi trường kinh doanh du lịch lành mạnh.

3.1. Hoàn thiện chính sách thuế và quy trình kê khai nộp thuế

Cần rà soát và sửa đổi các quy định về thuế để đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng và dễ thực hiện. Đồng thời, cần đơn giản hóa quy trình kê khai, nộp thuế, tạo điều kiện thuận lợi cho người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ của mình. Việc áp dụng hóa đơn điện tử du lịch Vịnh Hạ Long và các hình thức thanh toán điện tử cũng sẽ giúp giảm thiểu gian lận và tăng cường hiệu quả quản lý.

3.2. Tăng cường thanh tra kiểm tra và xử lý vi phạm về thuế

Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra thuế, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp có dấu hiệu trốn thuế, gian lận thuế. Đồng thời, cần xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm pháp luật về thuế để tạo tính răn đe và đảm bảo công bằng cho các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật. Việc thành lập các đội thanh tra thuế du lịch chuyên trách có thể giúp nâng cao hiệu quả công tác này.

3.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế du lịch

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thu thuế du lịch là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu chi phí. Cần xây dựng hệ thống quản lý thuế điện tử, kết nối dữ liệu giữa các cơ quan chức năng và cung cấp các dịch vụ trực tuyến cho người nộp thuế. Việc sử dụng các phần mềm quản lý thuế hiện đại cũng sẽ giúp cơ quan thuế theo dõi và kiểm soát tốt hơn các hoạt động kinh doanh du lịch.

IV. Nâng Cao Ý Thức Nộp Thuế Du Lịch Vịnh Hạ Long Giải Pháp

Một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả quản lý thu thuế du lịch là nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của người nộp thuế. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về thuế, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho người nộp thuế tiếp cận thông tin và thực hiện nghĩa vụ của mình. Việc xây dựng mối quan hệ hợp tác giữa cơ quan thuế và người nộp thuế cũng sẽ giúp tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh và bền vững.

4.1. Tuyên truyền phổ biến pháp luật thuế cho doanh nghiệp và hộ kinh doanh

Cần tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo, phát tờ rơi và sử dụng các phương tiện truyền thông để tuyên truyền, phổ biến pháp luật về thuế cho các doanh nghiệp và hộ kinh doanh du lịch. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào các quy định mới, các chính sách ưu đãi và các biện pháp xử lý vi phạm.

4.2. Xây dựng mối quan hệ hợp tác giữa cơ quan thuế và người nộp thuế

Cơ quan thuế cần chủ động lắng nghe ý kiến của người nộp thuế, giải đáp thắc mắc và hỗ trợ họ trong quá trình kê khai, nộp thuế. Đồng thời, cần xây dựng các kênh liên lạc hiệu quả để người nộp thuế có thể dễ dàng tiếp cận thông tin và được hỗ trợ kịp thời. Việc tổ chức các buổi đối thoại giữa cơ quan thuế và doanh nghiệp cũng là một cách hiệu quả để xây dựng mối quan hệ hợp tác.

4.3. Khen thưởng biểu dương các doanh nghiệp tuân thủ tốt pháp luật thuế

Cần có chính sách khen thưởng, biểu dương các doanh nghiệp tuân thủ tốt pháp luật về thuế để khuyến khích các doanh nghiệp khác noi theo. Hình thức khen thưởng có thể là giấy khen, bằng khen, hoặc các ưu đãi về thuế. Việc công khai danh sách các doanh nghiệp tuân thủ tốt pháp luật thuế cũng sẽ giúp nâng cao uy tín của họ và tạo động lực cho các doanh nghiệp khác.

V. Đề Xuất Chính Sách Thuế Du Lịch Vịnh Hạ Long Kiến Nghị

Để hoàn thiện hệ thống chính sách thuế du lịch Vịnh Hạ Long, cần có những nghiên cứu sâu rộng và đánh giá kỹ lưỡng tác động của các chính sách hiện hành. Các đề xuất chính sách cần tập trung vào việc tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng, khuyến khích đầu tư và phát triển du lịch bền vững. Đồng thời, cần đảm bảo rằng các chính sách thuế không gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp du lịch.

5.1. Nghiên cứu và đánh giá tác động của các chính sách thuế hiện hành

Cần tiến hành các nghiên cứu để đánh giá tác động của các chính sách thuế hiện hành đến hoạt động kinh doanh du lịch, nguồn thu ngân sách và sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở để đề xuất các điều chỉnh chính sách phù hợp.

5.2. Đề xuất các chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp du lịch

Cần xem xét các chính sách ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp du lịch, đặc biệt là các doanh nghiệp đầu tư vào các dự án du lịch xanh, du lịch cộng đồng và du lịch văn hóa. Các ưu đãi thuế có thể là giảm thuế suất, miễn thuế có thời hạn hoặc các hình thức hỗ trợ tài chính khác.

5.3. Điều chỉnh thuế suất phù hợp với từng loại hình kinh doanh du lịch

Cần điều chỉnh thuế suất phù hợp với từng loại hình kinh doanh du lịch để đảm bảo tính công bằng và khuyến khích sự phát triển của các loại hình du lịch có giá trị gia tăng cao. Ví dụ, có thể áp dụng thuế suất thấp hơn cho các dịch vụ du lịch sinh thái hoặc du lịch văn hóa.

VI. Tương Lai Quản Lý Thuế Du Lịch Vịnh Hạ Long Triển Vọng

Với sự phát triển không ngừng của ngành du lịch và sự tiến bộ của công nghệ, quản lý thu thuế du lịch Vịnh Hạ Long sẽ ngày càng trở nên hiệu quả và minh bạch hơn. Việc áp dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến, nâng cao năng lực của cán bộ thuế và tăng cường sự hợp tác giữa các cơ quan chức năng sẽ giúp tạo ra một hệ thống quản lý thuế hiện đại và bền vững. Điều này sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Quảng Ninh và bảo tồn di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long.

6.1. Xu hướng phát triển của quản lý thuế du lịch trong tương lai

Trong tương lai, quản lý thuế du lịch sẽ ngày càng tập trung vào việc ứng dụng công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu lớn và sử dụng các công cụ quản lý rủi ro. Các hệ thống quản lý thuế sẽ được tích hợp với các hệ thống quản lý du lịch để theo dõi và kiểm soát tốt hơn các hoạt động kinh doanh du lịch.

6.2. Vai trò của công nghệ trong quản lý thuế du lịch hiện đại

Công nghệ đóng vai trò then chốt trong quản lý thuế du lịch hiện đại. Các công nghệ như blockchain, trí tuệ nhân tạo và internet vạn vật có thể được sử dụng để theo dõi các giao dịch du lịch, xác định các hành vi trốn thuế và tự động hóa các quy trình quản lý thuế.

6.3. Hợp tác quốc tế trong quản lý thuế du lịch

Hợp tác quốc tế trong quản lý thuế du lịch là rất quan trọng để giải quyết các vấn đề liên quan đến trốn thuế xuyên biên giới và chia sẻ thông tin về các hoạt động kinh doanh du lịch. Các quốc gia cần hợp tác để xây dựng các tiêu chuẩn chung về quản lý thuế du lịch và chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn.

06/06/2025
Giải pháp tăng cường công tác quản lý thu thuế đối với hoạt động kinh doanh du lịch trên vịnh hạ long tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ THUẾ VÀ QUẢN LÝ THUẾ ĐỐI VỚI DỊCH VỤ DU LỊCH 1. Khái niệm, vai trò về thuế và quản lý thuế 1. Khái niệm và vai trò về thuế 1. Khái niệm Cùng với sự phát triển của sản xuất xã hội, xã hội loài người có sự phân chia thành giai cấp và đấu tranh giữa các giai cấp, Nhà nước ra đời, chế độ đóng góp theo phương thức tự nguyện của dân cư trong chế độ cộng sản nguyên thủy không còn phù hợp nữa.

Để duy trì bộ máy Nhà nước, phát triển sự nghiệp giáo dục, y tế, quốc phòng an ninh. đòi hỏi Nhà nước phải có nguồn tài chính để chi tiêu. Nguồn tài chính này có được là do sự đóng góp của mọi thành viên trong xã hội và sự đóng góp này mang tính bắt buộc, đó chính là thuế. Có thể nói Thuế là một phạm trù kinh tế tài chính mang tính khách quan, đồng thời cũng là một phạm trù lịch sử.

Xã hội càng phát triển thì nhiệm vụ điều hành, quản lý nền kinh tế, chăm lo đời sống, văn hoá, xã hội của cộng đồng của Nhà nước càng phải đảm nhận nhiều hơn dẫn đến chi tiêu của Nhà nước ngày càng lớn, đòi hỏi nguồn tài chính phục vụ cho việc chi tiêu ngày càng tăng lên, thuế khoá cũng theo đó càng đa dạng và phát triển. Với tiến trình phát triển của xã hội loài người, Nhà nước xuất hiện, thuế cũng từ đó ra đời, tồn tại và phát triển, thuế và Nhà nước là hai phạm trù gắn bó hữu cơ với nhau. Nhà nước tồn tại tất yếu phải có thuế. Thuế là cơ sở vật chất đảm bảo cho sự tồn tại và phát triển của Nhà nước.

Một định nghĩa về thuế tương đối hoàn chỉnh được nêu lên trong cuốn “Economics” của hai nhà kinh tế Mỹ như sau: Thuế nhà nước là một khoản chuyển giao bắt buộc bằng tiền (hoặc hàng hoá, dịch vụ) của các Công ty và các hộ gia đình cho Chính phủ, mà trong sự trao đổi đó họ không nhận được một cách trực tiếp hàng hoá hoặc dịch vụ nào cả, khoản nộp thuế đó không phải là tiền phạt mà toà án 2 tuyên phạt do hành vi vi phạm pháp luật. Ở nước ta, Thuế là việc Nhà nước dùng quyền lực của mình để tập trung một phần nguồn tài chính quốc gia hình thành quỹ Ngân sách nhà nước nhằm thỏa mãn các nhu cầu của Nhà nước. Đó là khoản thu của Nhà nước đối với các tổ chức và mọi thành viên trong xã hội; khoản thu này mang tính bắt buộc không hoàn trả trực tiếp. Trong một số công trình nghiên cứu về thuế, các nhà kinh tế cho rằng, khái niệm thuế cần phải nêu được khía cạnh sau: Nội dung kinh tế của thuế được đặc trưng bởi các quan hệ tiền tệ giữa Nhà nước với pháp nhân và thể nhân; những mối quan hệ dưới dạng tiền tệ này được nảy sinh một cách khách quan và có ý nghĩa xã hội đặc biệt - việc chuyển giao thu nhập có tính chất bắt buộc theo mệnh lệnh Nhà nước, xét theo khía cạnh luật pháp thuế là khoản nộp cho Nhà nước được pháp luật quy định theo mức thu và thời hạn nhất định.

Tóm lại, trên góc độ tài chính thì thuế là một khoản nộp bắt buộc mà các thể nhân và pháp nhân có nghĩa vụ phải thực hiện đối với Nhà nước, phát sinh trên cơ sở các văn bản pháp luật do Nhà nước ban hành, không mang tính chất đối giá và hoàn trả trực tiếp cho đối tượng nộp thuế. Thuế không phải là một hiện tượng tự nhiên mà là một hiện tượng xã hội do chính con người định ra và nó gắn liền với phạm trù Nhà nước và pháp luật. Thuế do cơ quan quyền lực Nhà nước cao nhất ban hành. Ở các quốc gia, do vai trò quan trọng của thuế đối với việc hình thành quỹ NSNN và những ảnh hưởng của nó đối với đời sống kinh tế xã hội nên thẩm quyền quy định, sửa đổi, bãi bỏ các Luật thuế đều thuộc cơ quan lập pháp.

Ở Việt Nam, Quốc hội là cơ quan ban hành Luật thuế.Vai trò của thuế - Thuế là công cụ chủ yếu huy động tập trung nguồn lực cho Nhà nước: Một nền tài chính quốc gia lành mạnh phải dựa chủ yếu vào nguồn thu từ nội bộ nền kinh tế quốc dân.Tất cả các nhu cầu chi tiêu của Nhà nước đều được đáp ứng qua các nguồn thu từ thuế, phí và các hình thức thu khác như: vay mượn, viện trợ 3 nước ngoài, bán tài nguyên quốc gia, thu khác. Song thực tế các hình thức thu ngoài thuế đó có rất nhiều hạn chế, bị ràng buộc bởi nhiều điều kiện. Do đó thuế được coi là khoản thu quan trọng nhất vì khoản thu này mang tính chất ổn định và khi nền kinh tế càng phát triển thì khoản thu này càng tăng Thuế tạo nguồn thu cho NSNN, nhưng nguồn thu đó cần được hình thành trên cơ sở nền kinh tế tăng trưởng và đạt hiệu quả cao, đây chính là huy động nhưng phải đảm bảo “nuôi nguồn thu” cho tương lai. Vấn đề này luôn được các quốc gia quan tâm đúng mức trong quá trình hoạch định chính sách và tổ chức quản lý thu thuế.

- Thuế là công cụ điều tiết vĩ mô nền kinh tế: Nhà nước sử dụng thuế nhằm tạo lập các cân đối vĩ mô, điều tiết thị trường, mở rộng lưu thông hàng hoá, thúc đẩy sản xuất phát triển; đảm bảo sự thống nhất giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội, của các bên hợp tác, nâng cao đời sống của người dân, theo định hướng của Nhà nước, khắc phục những khuyết tật vốn có của nền kinh tế thị trường. Hiện nay, chính sách thuế được Nhà nước sử dụng tổng hợp nhằm khuyến khích các cơ sở sản xuất kinh doanh thuộc mọi thành phần kinh tế cùng cạnh tranh lành mạnh, bình đẳng, khai thác hiệu quả tài nguyên, vốn đầu tư trong và ngoài nước. - Thuế góp phần điều hoà thu nhập thực hiện công bằng xã hội trong phân phối: Theo Adam Smith (1723-1790), nền kinh tế thị trường tự do không có sự điều chỉnh, can thiệp của Nhà nước, mà được điều tiết bởi “bàn tay vô hình”, nó tự điều chỉnh và hoạt động có hiệu quả, nhưng bên cạnh đó khuyết tật lớn nhất là vấn đề phân phối thu nhập. Trong điều kiện phân phối thu nhập của thị trường tự do, một bộ phận dân cư sẽ giàu lên nhanh chóng, trong khi đó, đại đa số lao động trở nên nghèo túng và đời sống càng khó khăn hơn.

Tình trạng trên không chỉ liên quan đến vấn đề đạo đức, công bằng xã hội mà còn tạo nên tình trạng lũng đoạn, độc quyền và lâu dài sẽ không thể đảm bảo cho nền kinh tế tăng trưởng được. Thông qua một hệ thống các sắc thuế, Nhà nước điều chỉnh mức thu nhập giữa các cá nhân trong xã hội, người có thu nhập cao phải đóng thuế cao và ngược 4 lại (thể hiện thông qua hoạt động tiêu dùng chịu sự điều tiết của các sắc thuế gián thu và thuế thu nhập đối với những người có thu nhập cao). Tổ chức và cá nhân kinh doanh có lợi nhuận cao phải đóng góp thuế cao hơn những tổ chức và cá nhân kinh doanh có lợi nhuận thấp (thể hiện ở sắc thuế TNDN). Khái niệm và vai trò về quản lý thuế 1.

Khái niệm quản lý thuế Quản lý thuế là một lĩnh vực quản lý chuyên ngành, vì vậy để tiếp cận khái niệm quản lý thuế trước hết cần tiếp cận khái niệm quản lý. Từ điển Wikipedia định nghĩa quản lý là “The act of getting people together to accomplish desire goals and objectives”. Nghĩa là “là hoạt động tập hợp và điều khiển mọi người nhằm đạt được những mục tiêu hoặc mục đích nhất định” Theo Từ điển tiếng Việt, quản lý là “ Tổ chức và điều khiển các hoạt động theo những yêu cầu nhất định” Mary Parker Follett (1868-1933) cho rằng quản lý là “ Nghệ thuật đạt được các mục tiêu của tổ chức thông qua con người”. Hery Fayol (1841-1925) cho rằng, quản lý có 5 nhiệm vụ là: Xây dựng kế hoạch, tổ chức, chỉ huy, phối hợp và kiểm soát.

Trong đó, các nguồn lực có thể được sử dụng cho quản lý bao gồm: Nhân lực, tài chính, công nghệ và tài nguyên thiên nhiên. Nhìn chung, các khái nhiệm về quản lý đều thống nhất rằng, đã nói đến quản lý là nói đến hoạt động của con người nhằm thực hiện những mục tiêu đã định thông qua các hoạt động lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, phối hợp, kiểm soát và thúc đẩy hoạt động của những con người trong tổ chức đó. Quản lý thuế là một lĩnh vực quản lý chuyên ngành thuộc quản lý hành chính Nhà nước. Quản lý hành chính là sự tác động của cơ quan hành chính Nhà nước và con người hoặc các mối quan hệ xã hội để đạt được các mục tiêu của Chính phủ.

Tiếp cận dưới góc độ thực thi quyền lực Nhà nước thì quản lý hành chính là thực thi 5 quyền hành pháp của Nhà nước. Tiếp cận dưới góc độ công việc cụ thể thì quản lý hành chính là điều chỉnh hành vi con người, hành vi xã hội và tổ chức thi hành pháp luật đã ban hành. Từ những cách hiểu như trên về quản lý hành chính thì quản lý thuế có thể được hiểu là việc tổ chức thực thi pháp luật thuế của Nhà nước, tức là, quản lý thuế được hiểu là hoạt động tác động và điều hành hoạt động đóng thuế của người nộp thuế. Hoạt động tác động nói trên của Nhà nước được hiểu dưới ba góc độ sau: - Là quá trình vận dụng bản chất, chức năng của thuế để hoạch định chính sách, bao gồm cả chính sách điều tiết qua thuế và chính sách quản lý; - Là quá trình xây dựng tổ chức bộ máy ngành Thuế và đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu quản lý thuế; - Là việc vận dụng các phương pháp thích hợp tác động đến quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế của NNT phù hợp với quy luật khách quan, bao gồm các hoạt động tuyên truyền, hướng dẫn, hỗ trợ, thanh tra, kiểm tra thuế.Đây chính là cách hiểu về quản lý thuế theo nghĩa rộng.

Theo đó, quản lý thuế bao gồm cả hoạt động xây dựng chính sách thuế, ban hành pháp luật thuế và hoạt động tổ chức hành thu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và nghiên cứu.

Một trong những nghiên cứu đáng chú ý là khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên CT scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 11, được trình bày trong tài liệu Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp thông tin quý giá về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân mà còn mở ra hướng đi mới trong việc chẩn đoán và điều trị.

Ngoài ra, tài liệu cũng đề cập đến việc chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide, được trình bày trong Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite. Nghiên cứu này có thể mang lại những giải pháp mới cho vấn đề ô nhiễm môi trường.

Cuối cùng, tài liệu cũng không quên nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong việc cải thiện hoạt động bán hàng tại công ty cổ phần 5S Fashion, được mô tả trong Hoàn thiện hoạt động bán hàng tại công ty cổ phần 5S Fashion. Điều này cho thấy sự kết nối giữa công nghệ và kinh doanh, mở ra nhiều cơ hội cho sự phát triển bền vững.

Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin hữu ích mà còn là cơ hội để độc giả khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ y tế đến công nghệ và kinh doanh.