Giải pháp gia tăng bảo hiểm xã hội tự nguyện của người lao động khu vực phi chính thức trên địa bàn huyện sơn tây tỉnh quảng ngãi

Nghiên cứu giải pháp tăng cường bảo hiểm xã hội tự nguyện cho lao động phi chính thức tại huyện Sơn Tây, Quảng Ngãi. Đề xuất chính sách, chiến lược phát triển BHXH.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

88
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan BHXH Tự Nguyện Quảng Ngãi Lao Động Phi Chính Thức

Bảo hiểm xã hội (BHXH) là một trụ cột quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội của Việt Nam. Chính sách BHXH thể hiện tính nhân văn sâu sắc, đảm bảo nhu cầu thiết yếu cho người lao động (NLĐ) và gia đình khi hết tuổi lao động hoặc gặp rủi ro. Tuy nhiên, số lượng người lao động phi chính thức tham gia BHXH tự nguyện còn thấp so với tiềm năng, đặc biệt tại các địa phương như Quảng Ngãi. Luận văn này đi sâu vào thực trạng và đề xuất các giải pháp gia tăng BHXH tự nguyện cho đối tượng này, hướng tới mục tiêu an sinh xã hội toàn diện và bền vững. Theo thống kê, số lượng người hưởng lương hưu từ quỹ BHXH ngày càng tăng, nhưng số người xin hưởng chế độ một lần cũng không ít do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19. Điều này cho thấy sự cần thiết phải củng cố hệ thống BHXH tự nguyện để đảm bảo an sinh lâu dài cho người dân. (Dẫn chứng từ tài liệu gốc về số lượng người hưởng chế độ một lần năm 2019, 2020, 2021).

1.1. Vai Trò của BHXH Tự Nguyện trong An Sinh Xã Hội

Việc phát triển loại hình BHXH tự nguyện được xem là một trong những giải pháp quan trọng để củng cố hệ thống an sinh xã hội, đồng thời ngăn chặn nguy cơ mất cân đối quỹ BHXH trong tương lai. Nguyên nhân số lượng người tham gia BHXH tự nguyện còn hạn chế là do nhiều yếu tố, bao gồm công tác tuyên truyền chưa sâu rộng, nhận thức của người dân còn hạn chế, đặc biệt là ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số, việc làm bấp bênh, thu nhập thấp, và chính sách BHXH tự nguyện chưa đủ hấp dẫn. Giải quyết những vấn đề này là chìa khóa để mở rộng phạm vi bao phủ của BHXH tự nguyện, đảm bảo an sinh cho mọi người dân. Số lượng người lao động tham gia BHXH còn hạn chế do nhiều yếu tố như thu nhập thấp, công việc bấp bênh, nhận thức về BHXH còn hạn chế. Cần có những giải pháp đồng bộ để giải quyết vấn đề này.

1.2. Thực Trạng Lao Động Phi Chính Thức tại Quảng Ngãi

Lao động phi chính thức chiếm tỷ lệ đáng kể trong lực lượng lao động tại Quảng Ngãi, đặc biệt ở khu vực nông thôn và miền núi. Những người này thường làm các công việc tự do, không có hợp đồng lao động, thu nhập bấp bênh và thiếu các chế độ bảo hiểm. Tình trạng này gây ra nhiều rủi ro về an sinh xã hội khi họ về già hoặc gặp rủi ro. Việc tiếp cận BHXH tự nguyện đối với lao động phi chính thức còn nhiều khó khăn do thu nhập không ổn định, nhận thức hạn chế và các thủ tục hành chính phức tạp. Cần có những giải pháp đặc thù để hỗ trợ nhóm đối tượng này tham gia BHXH tự nguyện, đảm bảo cuộc sống ổn định khi về già.Theo Lữ Văn Chiến, lực lượng lao động phi chính thức tại Quảng Ngãi còn nhiều hạn chế về nhận thức và khả năng tham gia BHXH, cần có những chính sách phù hợp.

II. Thách Thức Tăng Cường Tham Gia BHXH Tự Nguyện Ở Quảng Ngãi

Việc tăng cường tham gia BHXH tự nguyện cho lao động phi chính thức tại Quảng Ngãi đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là nhận thức của người dân về BHXH tự nguyện còn hạn chế. Nhiều người chưa hiểu rõ về quyền lợi và nghĩa vụ khi tham gia BHXH, cũng như chưa thấy được tầm quan trọng của việc tích lũy cho tương lai. Bên cạnh đó, thu nhập thấp và không ổn định cũng là một rào cản lớn. Nhiều người lao động không đủ khả năng tài chính để đóng BHXH hàng tháng. Ngoài ra, các thủ tục hành chính phức tạp và mạng lưới đại lý thu BHXH chưa phủ rộng cũng gây khó khăn cho người dân trong việc tiếp cận BHXH tự nguyện. (Dẫn chứng từ tài liệu gốc về nguyên nhân số lượng người tham gia BHXH tự nguyện còn ít).

2.1. Nhận Thức Hạn Chế về Quyền Lợi BHXH Tự Nguyện

Nhiều người lao động phi chính thức chưa nhận thức đầy đủ về quyền lợi khi tham gia BHXH tự nguyện, như quyền hưởng lương hưu, trợ cấp mai táng, và các chế độ khác. Điều này làm giảm động lực tham gia BHXH, đặc biệt là đối với những người có thu nhập thấp và không ổn định. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, vận động để nâng cao nhận thức của người dân về quyền lợi và nghĩa vụ khi tham gia BHXH tự nguyện. Cần nhấn mạnh những lợi ích lâu dài mà BHXH tự nguyện mang lại, giúp người dân có cuộc sống ổn định hơn khi về già. Các chính sách pháp luật còn nhiều hạn chế, quyền lợi chưa đủ hấp dẫn để người lao động tham gia BHXH.

2.2. Thu Nhập Bấp Bênh Khả Năng Tài Chính Giới Hạn

Thu nhập bấp bênh và khả năng tài chính hạn chế là một trong những rào cản lớn nhất đối với việc tham gia BHXH tự nguyện của lao động phi chính thức. Nhiều người lao động phải đối mặt với những khó khăn hàng ngày để trang trải cuộc sống, nên việc dành một khoản tiền để đóng BHXH là một gánh nặng lớn. Cần có các giải pháp hỗ trợ tài chính cho người lao động, như giảm mức đóng BHXH, tăng cường các chương trình hỗ trợ của nhà nước, và tạo điều kiện cho người lao động có thu nhập ổn định hơn. Cần có những chính sách hỗ trợ đặc biệt cho những người có hoàn cảnh khó khăn để họ có thể tham gia BHXH tự nguyện. Những người có hoàn cảnh khó khăn còn không có đủ tiền để đóng bảo hiểm, cần được sự hỗ trợ từ nhà nước để tham gia BHXH.

2.3. Thủ Tục Phức Tạp Mạng Lưới Thu BHXH Chưa Rộng

Thủ tục tham gia BHXH tự nguyện còn phức tạp và rườm rà, gây khó khăn cho người dân, đặc biệt là những người ở vùng sâu, vùng xa. Mạng lưới đại lý thu BHXH chưa phủ rộng cũng làm hạn chế khả năng tiếp cận BHXH tự nguyện của người dân. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, mở rộng mạng lưới đại lý thu BHXH, và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người dân tham gia BHXH tự nguyện. Các đại lý thu BHXH cũng nên được mở rộng hơn để người dân có thể đóng bảo hiểm dễ dàng hơn.

III. Giải Pháp Tăng Cường Tuyên Truyền BHXH Tự Nguyện Tại Quảng Ngãi

Để tăng cường sự tham gia BHXH tự nguyện cho lao động phi chính thức tại Quảng Ngãi, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, trong đó tăng cường tuyên truyền là một yếu tố then chốt. Mục tiêu của công tác tuyên truyền là nâng cao nhận thức của người dân về quyền lợi và nghĩa vụ khi tham gia BHXH, cũng như giúp họ hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc tích lũy cho tương lai. Công tác tuyên truyền cần được thực hiện một cách đa dạng, linh hoạt, phù hợp với từng nhóm đối tượng và địa bàn khác nhau. Cần sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau, như báo chí, truyền hình, radio, internet, và các hoạt động tuyên truyền trực tiếp tại cộng đồng.

3.1. Đa Dạng Hóa Hình Thức Tuyên Truyền BHXH Tự Nguyện

Cần sử dụng nhiều hình thức tuyên truyền khác nhau để tiếp cận được với nhiều đối tượng khác nhau, như tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo, phát tờ rơi, treo băng rôn, áp phích, và sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng. Nội dung tuyên truyền cần được trình bày một cách dễ hiểu, hấp dẫn, và có tính thuyết phục cao. Cần tập trung vào việc giải thích rõ ràng về quyền lợi và nghĩa vụ khi tham gia BHXH tự nguyện, cũng như những lợi ích lâu dài mà BHXH tự nguyện mang lại. Công tác tuyên truyền nên có nhiều hình thức để người dân dễ dàng tiếp cận hơn.

3.2. Tuyên Truyền Trực Tiếp tại Cộng Đồng Doanh Nghiệp

Tổ chức các buổi tuyên truyền trực tiếp tại các khu dân cư, chợ, khu công nghiệp, và các địa điểm tập trung đông người lao động. Mời các chuyên gia BHXH tham gia để giải đáp thắc mắc và tư vấn cho người dân. Phối hợp với các doanh nghiệp để tuyên truyền về BHXH tự nguyện cho người lao động. Đây là cách tiếp cận hiệu quả để truyền tải thông tin một cách trực tiếp và tạo sự tin tưởng cho người dân. Các hoạt động tuyên truyền trực tiếp cần được tổ chức thường xuyên và rộng khắp để đạt hiệu quả cao nhất. Tuyên truyền trực tiếp là cách truyền tải thông tin hiệu quả.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin trong Tuyên Truyền BHXH

Sử dụng các kênh truyền thông trực tuyến, như website, mạng xã hội, và ứng dụng di động, để tuyên truyền về BHXH tự nguyện. Xây dựng các video clip, infographic, và các tài liệu trực tuyến khác để cung cấp thông tin một cách sinh động và hấp dẫn. Tổ chức các buổi tư vấn trực tuyến để giải đáp thắc mắc cho người dân. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp tăng cường khả năng tiếp cận thông tin và tiết kiệm chi phí tuyên truyền. Công nghệ thông tin là một kênh truyền tải thông tin nhanh chóng và hiệu quả.

IV. Giải Pháp Hỗ Trợ Tài Chính Mức Đóng BHXH Tự Nguyện Quảng Ngãi

Để giảm bớt gánh nặng tài chính cho người lao động phi chính thức, cần có các giải pháp hỗ trợ tài chính và điều chỉnh mức đóng BHXH tự nguyện phù hợp. Một trong những giải pháp quan trọng là tăng cường các chương trình hỗ trợ của nhà nước, như hỗ trợ một phần mức đóng BHXH cho người nghèo và cận nghèo, hoặc cho vay vốn ưu đãi để đóng BHXH. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu điều chỉnh mức đóng BHXH tự nguyện để phù hợp hơn với khả năng tài chính của người lao động. Có thể xem xét áp dụng mức đóng linh hoạt, cho phép người lao động đóng theo khả năng của mình, hoặc giảm mức đóng tối thiểu.

4.1. Tăng Cường Chính Sách Hỗ Trợ Mức Đóng BHXH

Nhà nước cần tăng cường các chính sách hỗ trợ mức đóng BHXH cho người lao động phi chính thức, đặc biệt là người nghèo, cận nghèo, và các đối tượng yếu thế khác. Có thể hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ mức đóng BHXH cho những đối tượng này trong một thời gian nhất định. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và tạo động lực cho người lao động tham gia BHXH tự nguyện. Chính sách hỗ trợ cần được triển khai một cách minh bạch, công khai, và dễ tiếp cận. Nhà nước cần tăng cường hỗ trợ cho người lao động.

4.2. Điều Chỉnh Mức Đóng BHXH Tự Nguyện Linh Hoạt

Nghiên cứu điều chỉnh mức đóng BHXH tự nguyện để phù hợp hơn với khả năng tài chính của người lao động. Có thể áp dụng mức đóng linh hoạt, cho phép người lao động đóng theo khả năng của mình, hoặc giảm mức đóng tối thiểu. Điều này giúp tăng cường khả năng tiếp cận BHXH tự nguyện cho những người có thu nhập thấp và không ổn định. Tuy nhiên, cần đảm bảo rằng việc điều chỉnh mức đóng không làm ảnh hưởng đến quyền lợi của người tham gia BHXH. Mức đóng BHXH cần phù hợp với khả năng của người lao động.

4.3. Cho Vay Vốn Ưu Đãi Đóng BHXH Tự Nguyện

Cung cấp các khoản vay vốn ưu đãi cho người lao động phi chính thức để đóng BHXH tự nguyện. Các khoản vay này cần có lãi suất thấp, thời gian vay dài, và thủ tục vay đơn giản. Điều này giúp người lao động có thể tiếp cận BHXH tự nguyện mà không phải chịu áp lực tài chính quá lớn. Tuy nhiên, cần có các biện pháp kiểm soát rủi ro để đảm bảo rằng các khoản vay được sử dụng đúng mục đích và người lao động có khả năng trả nợ. Cho vay vốn ưu đãi là một giải pháp tốt.

V. Ứng Dụng BHXH Tự Nguyện Điện Tử Dịch Vụ Hỗ Trợ Tại Quảng Ngãi

Để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người dân tham gia BHXH tự nguyện, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và phát triển các dịch vụ hỗ trợ. Một trong những giải pháp quan trọng là triển khai BHXH tự nguyện điện tử, cho phép người dân đăng ký tham gia, đóng BHXH, và tra cứu thông tin trực tuyến. Bên cạnh đó, cần phát triển các dịch vụ hỗ trợ tư vấn, giải đáp thắc mắc, và hướng dẫn thủ tục cho người dân.

5.1. Triển Khai Hệ Thống BHXH Tự Nguyện Điện Tử

Xây dựng và triển khai hệ thống BHXH tự nguyện điện tử, cho phép người dân đăng ký tham gia, đóng BHXH, và tra cứu thông tin trực tuyến. Hệ thống cần được thiết kế một cách thân thiện, dễ sử dụng, và bảo mật. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí, và công sức cho người dân. Hệ thống BHXH điện tử cần được tích hợp với các hệ thống khác của nhà nước để tạo sự thuận tiện cho người dân. BHXH điện tử là xu hướng tất yếu.

5.2. Phát Triển Dịch Vụ Tư Vấn BHXH Tự Nguyện Miễn Phí

Cung cấp các dịch vụ tư vấn BHXH tự nguyện miễn phí cho người dân, thông qua các kênh như điện thoại, email, và trực tiếp tại các điểm giao dịch. Đội ngũ tư vấn viên cần được đào tạo bài bản, có kiến thức chuyên môn vững vàng, và kỹ năng giao tiếp tốt. Dịch vụ tư vấn cần được cung cấp một cách tận tình, chu đáo, và chuyên nghiệp. Tư vấn BHXH cần được miễn phí.

5.3. Mở Rộng Mạng Lưới Đại Lý Thu BHXH Tự Nguyện

Mở rộng mạng lưới đại lý thu BHXH tự nguyện đến các vùng sâu, vùng xa, và các khu vực tập trung đông người lao động phi chính thức. Các đại lý thu cần được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất, kỹ năng, và kiến thức để phục vụ người dân một cách tốt nhất. Cần có chính sách khuyến khích các tổ chức, cá nhân tham gia làm đại lý thu BHXH tự nguyện. Mở rộng đại lý thu để người dân đóng dễ dàng hơn.

VI. Kết Luận Giải Pháp Bền Vững Cho BHXH Tự Nguyện Quảng Ngãi

Tăng cường BHXH tự nguyện cho lao động phi chính thức tại Quảng Ngãi là một nhiệm vụ quan trọng và cấp bách, đòi hỏi sự nỗ lực chung của cả hệ thống chính trị, các cấp chính quyền, và toàn xã hội. Các giải pháp được đề xuất trong luận văn này cần được triển khai một cách đồng bộ, quyết liệt, và sáng tạo. Chỉ khi đó, mới có thể đạt được mục tiêu an sinh xã hội toàn diện và bền vững cho người dân Quảng Ngãi. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan để triển khai hiệu quả.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Chỉnh Chính Sách BHXH

Thường xuyên đánh giá hiệu quả của các chính sách và giải pháp đã triển khai, từ đó có những điều chỉnh phù hợp để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân. Cần lắng nghe ý kiến phản hồi từ người lao động, các tổ chức xã hội, và các chuyên gia để hoàn thiện chính sách BHXH tự nguyện. Chính sách BHXH cần được điều chỉnh phù hợp.

6.2. Tăng Cường Phối Hợp Giữa Các Bên Liên Quan

Tăng cường sự phối hợp giữa các cấp chính quyền, các sở, ban, ngành, các tổ chức xã hội, và các doanh nghiệp trong việc triển khai các giải pháp tăng cường BHXH tự nguyện. Cần có sự phân công trách nhiệm rõ ràng, cơ chế phối hợp hiệu quả, và sự giám sát chặt chẽ. Cần có sự phối hợp giữa các bên liên quan.

18/05/2025
Giải pháp gia tăng bảo hiểm xã hội tự nguyện của người lao động khu vực phi chính thức trên địa bàn huyện sơn tây tỉnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Cơ SỞ LÝ LUẬN VỀ BẢO HIỂM XẴ HỘI KHƯ Vực PHI CHÍNH THỨC 1.1 Một số khái niệm chung 1.1 Khái niệm khu vực phi chính thức Trên cơ sở nghiên cứu lý luận, kinh nghiệm quốc tế và tham khảo kinh nghiệm của các Chuyên gia thuộc Viện Nghiên cứu Kinh tế và Thống kê Pháp, Tổng cục Thống kê đã ban hành Công văn số 1127/TCTK-TKQG ngày 13/9/2019 về hướng dẫn sử dụng khái niệm khu vực phi chính thức và hoạt động tự sản, tự tiêu của hộ gia đình. Theo đó, định nghĩa khu vực phi chính thức là: “Khu vực phi chính thức bao gồm các cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông, lâm nghiệp và thủy sản, sản xuất ra sản phẩm (vật chất, dịch vụ) để bán, trao đổi và không phải đăng ký kinh doanh”.2 Đặc điểm lao động khu vực phi chính thức Một là, trong khu vực này có điều kiện bấp bênh như: quyền lợi về các chệ độ BHXH, lợi nhuận, ngày lễ, phép không được trả công. Hai là, trong khu vực này làm việc có thu nhập ít và điều kiện làm việc khó khăn và thiếu chuyên nghiệp. Ba là, người lao đông trong khu vục này không được đào tạo chuyên môn, tay nghề thời gian lao động trong ngày dài dà và trả công thấp.3 Tỉnh hình lao động ở khu vực kinh te phi chính thức Ở Việt Nam, số liệu thống kê về quy mô của khu vực kinh tế phi chính thức còn khác nhau và chưa thống nhất về những đóng góp của khu vực này.

Báo cáo của một số tổ chức kinh tế và tài chính quốc tế cũng cho thấy, Việt Nam có khu vực kinh tế phi chính thức rất lớn, nếu tính được giá trị của toàn bộ khu vực này có thể làm cho GDP tăng thêm khoảng 30%. Tổng cục Thống kê (Bộ Ke hoạch và Đầu tư) cũng dự tính, quy mô khu vực kinh tế phi chính thức ở khoảng 30% GDP. 5 Theo Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý IV/2020 và năm 2020 của Bộ Ke hoạch và Đầu tư, tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức ngoài hộ nông, lâm nghiệp, thủy sản quý 1/2020 là 55,3% và quý 11/2020 là 55,8%; quý 111/2020 là 57% và quý IV/2020 ước tính là 56,2%. Tính chung năm 2020, tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức ngoài hộ nông, lâm nghiệp, thủy sản ước tính là 56,2%.

Tỷ lệ này tính riêng trong khu vực thành thị năm 2020 là 48,3% và trong khu vực nông thôn là 62,6% (năm 2019 tưong ứng là 56%; 47,8%; 62,5%). Nhìn chung, hệ thống pháp luật quy định về BHXH tự nguyện đã được xây dựng một cách đầy đủ và chi tiết tạo hành lang pháp lý quan trọng cho việc tổ chức triển khai thực hiện. Trong những năm qua, nhiều nội dung chính sách được bổ sung, sửa đổi (đặc biệt là đối với BHXH tự nguyện) đã tạo cơ hội thuận lợi cho người lao động trong khu vực chính thức và phi chính thức tham gia BHXH. Nhờ đó, số người tham gia BHXH tự nguyện (trong đó có người lao động trong khu vực phi chính thức) không ngừng tăng lên qua các năm, từ trên 6 nghìn người tham gia năm 2008 đến hết tháng 4/2021, số người tham gia BHXH tự nguyện đạt 1,12 triệu người, tăng 527.000 người so với cùng kỳ năm 2020.4 Bảo hiếm xã hội tự nguyên Luật BHXH sửa đổi số 58/2014/QH13 ngày 20/11/2014 tại các Khoản 1, 2, 3, Điều 3 quy định như sau: BHXH tự nguyện là loại hình BHXH do Nhà nước tổ chức mà người tham gia được lựa chọn mức đóng, phương thức đóng phù hợp với thu nhập.2 Chính sách pháp luật về BHXH tự nguyện đối vói lao động khu vực phi chính thức ỉ.1 Vai trò của BHXH tự nguyện đoi vói lao động khu vực phi chính thức Bảo hiểm xã hội tự nguyện đối với lao động khu vực phi chính thức đóng vai trò rất quan trọng trong đời sống kinh tế xã hội như: 1) BHXH tự nguyện đảm bảo công bằng xã hội giữa những NLĐ, bao gồm lao động khu vực chính thức và phi chính thức; 2)BHXH tự nguyện góp phần ổn định nguồn thu nhập và liên tục cho NLĐ khi họ gặp rủi ro; 3) BHXH tự nguyện được xem là một trong những nguồn tiền tiết 6 kiệm cho NLĐ để họ có nguồn thu nhập ổn định khi hết tuổi lao động; 4) Khu vực phi chính thức khi NLĐ tham gia BHXH tự nguyện sẽ giúp hoàn thiện chính sách BHXH quốc gia, đảm bảo chính sách an sinh xã hội; 5) Nâng cao số lượng người tham gia, gia tăng bao phủ BHXH tự nguyện giúp giảm bớt ngân sách nhà nước chi trả cho những người không có thu nhập khi hết tuổi lao động.2 Chính sách pháp luật ve BHXH tự nguyện đoi với lao động khu vực phi chính thức Ở Việt Nam, BHXH tự nguyện được đưa vào thực hiện cho lao động được thể hiện trong Luật BHXH năm 2006, hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2008.

Luật BHXH năm 2014 quy định rất chi tiết về một số nội dung như: 1) Đối tượng tham gia BHXH tự nguyện; 2) Mức đóng và hỗ trợ đóng BHXH tự nguyện; 3) Phưong thức đóng BHXH tự nguyện; 4) Chế độ BXH tự nguyện (hưu trí, thời điểm hưởng lương hưu, chế độ tử tuất.3 Các lý thuyết áp dụng vào nghiên cứu 1.1 Thuyết hành động hợp lỷ (TRA) Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) được xây dựng bởi Fishbein & Ajzen. Mô hình TRA nghiên cứu việc dự đoán và giải thích hành vi người tiêu dùng tốt nhất (Ajzen,1991). TRA cho thấy ý định là dự đoán tốt nhất của hành vi thật sự và ý định bị ảnh hưởng bởi thái độ và các quy chuẩn chủ quan.Từ đó thái độ kết hợp với chuẩn chủ quan hướng tới hành vi, điều này sẽ ảnh hưởng đến xu hướng hành vi mua, đây là yếu tố để tạo ra hành vi thực sự của người tiêu dùng.1 Mô hình hành động hợp lý (TRA) Nguồn: Ajzen và Fishbein (ỉ975) 1.2 Mồ hình hành vi dự định (TPB - Theory ofplanned behaviour) Theo lý thuyết TPB của Ajzen (1991), động cơ hay ý định hành vi bị ảnh hưởng bởi thái độ, chuẩn mực chủ quan và sự kiểm soát cảm nhận đối vói hành vi. Nghiên cứu của Olsen (2001) đề nghị rằng sự quan tâm là biến động cơ quan trọng có thể thay thế cho ý định hành vi.

Nhằm gia tăng sức giải thích của mô hình TPB, một so nhà nghiên cứu đã bổ sung các biến mở rộng như trách nhiệm đạo lý (Olsen, 2001), các điều, kiện thị trường (Verbeke và Vackier, 2005), các cảm nhận hành vi xã hội (Tuu và cộng sự, 2008), rủi ro cảm nhận (Lobb và cộng sự, 2007), kiến thức người tiêu dùng, thu nhập, tuổi (Rhodes và cộng sự, 2006), ý thức sức khỏe (Olsen, 2004).2 Mô hình hành vi dự tính (TPB) Nguồn: Ajzen (ỉ 99ỉ) 1.4 Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài 1.1 Các nghiên cứu nước ngoài Nghiên cứu của Castel (2008) Kết quả nghiên cứu: Bài viết của Castel (2005) “Sự sẵn sàng tham gia vào hệ thống hưu trí tự nguyện của người lao động khu vực phi chính thức ỏ Việt Nam”. Nhân tố quyết định đến sự sẵn sàng tham gia vào hệ thống hưu trí tự nguyện của người lao động khu vực phi chính thức ở Việt Nam bao gồm: Kiến thức về BHXH tự nguyện, thu nhập, khả năng tiết kiệm, nơi cư trú. Trong đó nhân tố cơ chế chính sách tác động mạnh đến sự sẵn sàng tham gia như phương thức đóng, quyền lợi được hưởng.3 Mô hình nghiên cứu của Castel Nguồn: Castel (2005) Nghiên cứu Urean (2016) Kết quả nghiên cứu: Tác giả thực hiện đề tài nghiên cứu “Ảnh hưởng của các yếu tố nhân khẩu học (tuổi, giới tính, học vấn) và các yếu tố xã hội khác đến sự tham gia bảo hiểm hưu trí tự nguyện và bảo hiểm nhân thọ tại Romania”. Tác giả đã tiến hành 1579 người đại diện theo các nhóm tuổi, khu vực và thu nhập.

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng môi trường cư trú, thu nhập, khu vực phát triển đã tác động nhất định tới việc tham gia bảo hiểm lưong hưu tự nguyện và bảo hiểm nhân thọ tại Romania.4 Mô hình nghiên cứu của Urean Nguồn: Urean (20ỉ 6) 10 Nghiên cứu Amlan và Shrutikeerti (2016) Kết quả nghiên cứu: Tác giả nghiên cứu luận văn với nôi dung “Các nhân tố ảnh hưởng đến việc tham gia chương trình bảo hiểm hưu trí tại các khu vực ngoài đô thị ở Ân Độ”. Nghiên cứu được thực hiện thông qua khảo sát 400 người dân tại địa phương là quận Burdwan ở phía Tây Ân Độ. Thông qua các kỹ thuật phân tích (phân tích nhân tố, và phân tích mô hình hồi quy tuyến tính), tác giả đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng như: thu nhập, sự quan tằm đến tương lai, tư vấn tài chính và khả năng chấp nhận rủi ro.5 Mô hình nghiên cứu Amlan và Shrutikeerti Nguồn: Amỉan và Shrutikeerti (2016) 1.2 Các nghiên cứu tại dệt Nam Nghiên cứu của Nguyễn Hồng Hà và Lê Long Hồ (2020) Kết quả nghiên cứu: Các tác giả thực hiện đề tài “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc tham gia BHXH của NLĐ khu vực phi chính thức tại tỉnh Kiên Giang”. Hai tác giả thực hiện khảo sát 342 người lao đông (166 nam và 176 nữ).

Qua kết quả khảo sát và phân tích dữ liệu kiểm định đánh giá, phân tích EFA và hồi quy tuyến tính, nhóm tác giả đã chỉ ra 10 nhân tố chính ảnh hưởng đến quyết định tham gia BHXH tự nguyện tại Việt Nam bao gồm: Thu nhập, cảm nhân rủi ro, ảnh hưởng xã hội, ý thức sức khỏe, công tác tuyên truyền, kiểm soát hành vi, trách nhiệm, hiểu biết, thái độ, kỳ vọng. Trong đó thành phần đạo lý và truyền thông là thành phần tác động mạnh mẽ nhất lên quyết định tham gia BHXH tự nguyên của người lao động ở khu vực phi chính thức.6 Mô hình nghiên cứu Nguyễn Hồng Hà và Lê Long Hồ Nguồn: Nguyễn Hồng Hà và Lê Long Ho (2020) Nghiên cứu của Hồ Phương (2020) Kết quả nghiên cứu: Tác giả đã nghiên cứu đề tài “Giải pháp phát triển đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện khu vực phi chính thức trên địa bàn tỉnh Phú Yên”. Tác giả đã tiến hành khảo sát 400 người lao động. Sau khi thu thập dữ liệu tiến hành phân tích dữ liệu (kiểm định, phân tích EFA, phân tích hồi quy tuyến tính), tác giả đã chỉ ra trên địa bàn Tỉnh Phú Yên các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển BHXH tự nguyện sau: An sinh xã hội; Bảo hộ tham gia BHXH tự nguyện; Thái độ tham gia BHXH tự nguyện; Hiểu biết về BHXH tự nguyện; Thu nhập của người lao động; Thông tin và tuyên truyền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ