Luận văn: Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại VPBank

Tải luận văn quản trị rủi ro tín dụng tại VPBank. Tài liệu phân tích thực trạng, nguyên nhân và đề xuất các giải pháp hoàn thiện hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÍN DỤNG VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG NGÂN HÀNG

1.1. TÍN DỤNG NGÂN HÀNG VÀ VAI TRÒ CỦA TÍN DỤNG NGÂN HÀNG TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG

1.1.1. Khái niệm, bản chất của tín dụng ngân hàng

1.1.2. Phân loại tín dụng ngân hàng

1.1.3. Vai trò của tín dụng ngân hàng đối với nền kinh tế

1.2. RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Khái niệm về rủi ro và rủi ro tín dụng

1.2.2. Phân loại rủi ro tín dụng

1.2.3. Đặc điểm của rủi ro tín dụng

1.2.4. Những căn cứ chủ yếu xác định mức độ rủi ro tín dụng

1.2.5. Nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng

1.2.6. Hậu quả của rủi ro tín dụng

1.3. QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG

1.3.1. Khái niệm và tầm quan trọng của quản trị rủi ro tín dụng

1.3.2. Quan điểm hiện đại về quản trị rủi ro tín dụng

1.3.3. Các mô hình phân tích đánh giá rủi ro tín dụng

1.3.4. Phương pháp đánh giá hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng theo Basel

1.4. KINH NGHIỆM QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM

1.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG RỦI RO TÍN DỤNG VÀ HOẠT ĐỘNG RỦI RO TÍN DỤNG TẠI VPBANK

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG VPBANK

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển VPBank

2.1.2. Tầm nhìn và chiến lược phát triển của VPBank

2.1.3. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của VPBank

2.2. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA VPBANK

2.2.1. Hoạt động huy động vốn

2.2.2. Hoạt động cho vay và đầu tư

2.2.3. Hiệu quả hoạt động kinh doanh

2.3. THỰC TRẠNG RỦI RO TÍN DỤNG TẠI VPBANK

2.3.1. Quản lý danh mục tín dụng

2.3.2. Chất lượng tín dụng

2.3.3. Những nguyên nhân dẫn đến rủi ro tín dụng tại VPBank

2.4. THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI VPBANK

2.4.1. Cơ cấu tổ chức quản trị rủi ro tín dụng tại VPBank

2.4.2. Các chính sách quản trị rủi ro tín dụng

2.4.3. Quản lý khách hàng vay vốn

2.4.4. Kiểm tra, giám sát hoạt động tín dụng

2.5. ĐÁNH GIÁ VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI VPBANK

2.5.1. Đánh giá chung về hoạt động tín dụng và rủi ro tín dụng

2.5.2. Một số tồn tại và nguyên nhân

2.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NÂNG CAO QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG (VPBANK)

3.1. TRIỂN VỌNG VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA VPBANK

3.1.1. Phân tích SWOT

3.1.2. Định hướng phát triển hoạt động kinh doanh trong thời gian tới

3.1.3. Định hướng phát triển hoạt động tín dụng của VPBank

3.2. GIẢI PHÁP GÓP PHẦN NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG (VPBANK)

3.2.1. Nhóm giải pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng

3.2.2. Nhóm giải pháp xử lý, hạn chế tổn thất rủi ro tín dụng

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

3.3.2. Kiến nghị đối với Chính phủ

3.3.3. Kiến nghị với ban ngành có liên quan

3.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản trị rủi ro tín dụng tại VPBank hiện nay

Quản trị rủi ro tín dụng là nền tảng cho sự phát triển bền vững của mọi ngân hàng thương mại. Tại VPBank, hoạt động này không chỉ là một nghiệp vụ phòng thủ mà còn là yếu tố chiến lược, quyết định trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh và uy tín trên thị trường. Việc nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro một cách hiệu quả giúp ngân hàng giảm thiểu tổn thất và tối ưu hóa lợi nhuận.

1.1. Tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro tín dụng

Hoạt động tín dụng là nguồn thu chủ yếu nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn nhất. Rủi ro tín dụng được định nghĩa là khả năng xảy ra tổn thất khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo cam kết. Hậu quả của nó rất nặng nề, từ việc giảm lợi nhuận, thất thoát vốn, đến suy giảm uy tín và thậm chí là nguy cơ phá sản. Theo nghiên cứu của Corsetti (1998), một trong những nguyên nhân chính gây ra khủng hoảng tài chính châu Á 1997 là do tỷ lệ nợ xấu (NPL) tăng cao. Do đó, một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả là điều kiện tiên quyết để VPBank đảm bảo an toàn vốn (CAR), duy trì thanh khoản và tạo dựng niềm tin với khách hàng cũng như các nhà đầu tư. Đây không chỉ là việc tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước mà còn là lợi thế cạnh tranh cốt lõi trong bối cảnh hội nhập.

1.2. Quan điểm hiện đại về khẩu vị rủi ro risk appetite

Theo quan điểm hiện đại, quản trị rủi ro không phải là triệt tiêu rủi ro hoàn toàn, mà là theo đuổi lợi nhuận với mức rủi ro chấp nhận được. VPBank xác định rõ khẩu vị rủi ro (risk appetite), tức là mức độ rủi ro mà ngân hàng sẵn sàng chấp nhận để đạt được các mục tiêu chiến lược. Khẩu vị này được thể hiện qua các chính sách, hạn mức tín dụng, và tỷ lệ phân bổ vốn cho từng phân khúc khách hàng. Thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận ròng, mục tiêu hiện nay là tối đa hóa lợi nhuận đã được điều chỉnh theo rủi ro. Điều này đòi hỏi một văn hóa rủi ro (risk culture) mạnh mẽ, nơi mọi nhân viên, từ cấp quản lý đến chuyên viên, đều nhận thức và hành động nhất quán với chiến lược quản trị rủi ro chung của toàn ngân hàng.

II. Phân tích thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại VPBank

Để đề xuất giải pháp hiệu quả, việc phân tích sâu sắc thực trạng là bước đi không thể thiếu. Giai đoạn trước đây, VPBank đã đối mặt với không ít thách thức trong công tác quản trị rủi ro tín dụng. Việc nhận diện các tồn tại và nguyên nhân gốc rễ là cơ sở để ngân hàng xây dựng một lộ trình cải tiến bài bản, hướng tới các chuẩn mực quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.1. Đánh giá chất lượng tín dụng và tỷ lệ nợ xấu NPL

Theo tài liệu nghiên cứu, trong giai đoạn 2009-2013, thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại VPBank bộc lộ một số vấn đề. Mặc dù tổng dư nợ cho vay tăng trưởng ấn tượng, tỷ lệ nợ xấu (NPL) của VPBank có thời điểm vượt ngưỡng an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Báo cáo cho thấy nợ nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn) và nhóm 4 (nghi ngờ) có xu hướng gia tăng, đòi hỏi ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Nguyên nhân một phần đến từ môi trường kinh tế vĩ mô khó khăn, nhưng cũng phản ánh những hạn chế trong quy trình thẩm định tín dụngkiểm soát sau vay tại ngân hàng trong giai đoạn đó. Việc quản lý danh mục cho vay chưa thực sự tối ưu, dẫn đến rủi ro tập trung vào một số ngành hoặc nhóm khách hàng nhất định.

2.2. Các nguyên nhân chủ quan và khách quan dẫn đến rủi ro

Nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng đến từ nhiều phía. Về mặt chủ quan, chính sách tín dụng VPBank đôi khi quá tập trung vào tăng trưởng, quy trình phê duyệt chưa đủ chặt chẽ, và trình độ của một số cán bộ tín dụng trong việc phân tích khách hàng còn hạn chế. Luận văn của Nguyễn Thị Minh Trang (2015) chỉ ra rằng: "việc mở rộng hoạt động tín dụng quá mức thường đi liền với rủi ro tín dụng tăng lên, do việc lựa chọn khách hàng kém kỹ càng". Về mặt khách quan, sự biến động của kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý chưa hoàn thiện và tình trạng thông tin bất cân xứng là những thách thức lớn. Nhiều khách hàng cố tình sử dụng vốn sai mục đích hoặc cung cấp báo cáo tài chính thiếu minh bạch, gây khó khăn cho công tác thẩm định và giám sát của ngân hàng.

III. Cách hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro tín dụng VPBank

Để giải quyết các tồn tại, VPBank cần triển khai một nhóm các giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc hoàn thiện khung chính sách và quy trình nghiệp vụ. Nâng cao chất lượng của hệ thống phòng thủ từ khâu đầu vào là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro phát sinh, đảm bảo tăng trưởng tín dụng đi đôi với an toàn và hiệu quả.

3.1. Xây dựng chính sách tín dụng và quy trình thẩm định chặt chẽ

Giải pháp nền tảng là phải hoàn thiện chính sách tín dụng VPBank một cách rõ ràng, nhất quán, phù hợp với khẩu vị rủi ro trong từng thời kỳ. Chính sách này cần xác định rõ thị trường mục tiêu, tiêu chuẩn khách hàng, và các điều kiện cấp tín dụng. Song song đó, cần chuẩn hóa và thắt chặt quy trình thẩm định tín dụng. Điều này bao gồm việc áp dụng các công cụ đo lường rủi ro tiên tiến, yêu cầu thu thập thông tin đa chiều về khách hàng, và đánh giá kỹ lưỡng phương án kinh doanh. Việc phân tách rõ ràng trách nhiệm giữa bộ phận quan hệ khách hàng và bộ phận thẩm định độc lập giúp tăng tính khách quan, hạn chế các quyết định cảm tính hoặc xung đột lợi ích. Mỗi khoản vay phải được phân tích toàn diện, không chỉ dựa vào tài sản đảm bảo.

3.2. Phát triển hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả

Xây dựng và áp dụng một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là giải pháp mang tính chiến lược. Hệ thống này cho phép VPBank lượng hóa mức độ rủi ro của từng khách hàng dựa trên các tiêu chí định tính và định lượng (như tình hình tài chính, năng lực quản lý, lịch sử tín dụng). Kết quả xếp hạng là cơ sở quan trọng để ra quyết định cấp tín dụng, xác định lãi suất, hạn mức tín dụng và các điều kiện khoản vay. Một hệ thống xếp hạng tốt giúp ngân hàng phân loại khách hàng một cách khoa học, từ đó có chính sách quản lý phù hợp cho từng nhóm. Điều này không chỉ giúp phòng ngừa rủi ro mà còn hỗ trợ quản lý danh mục cho vay một cách chủ động, đảm bảo danh mục được đa dạng hóa và cân bằng.

IV. Phương pháp áp dụng Basel và công nghệ vào quản trị rủi ro

Bên cạnh việc củng cố quy trình nội bộ, việc tiếp cận và áp dụng các chuẩn mực quốc tế cùng với công nghệ hiện đại là xu hướng tất yếu. Đây là đòn bẩy giúp VPBank nâng tầm hệ thống quản trị rủi ro, không chỉ đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường tài chính.

4.1. Lộ trình tuân thủ Basel II và Basel III tại Việt Nam

Việc áp dụng các chuẩn mực của Basel II và Basel III tại Việt Nam là một yêu cầu cấp thiết. Các chuẩn mực này đưa ra một khung quản trị rủi ro toàn diện dựa trên ba trụ cột chính: yêu cầu vốn tối thiểu, quy trình giám sát của ngân hàng, và kỷ luật thị trường. Đối với VPBank, việc tuân thủ Basel không chỉ là nghĩa vụ mà còn mang lại nhiều lợi ích. Nó buộc ngân hàng phải tính toán rủi ro một cách chính xác hơn, phân bổ vốn hiệu quả hơn, và cải thiện hệ số an toàn vốn CAR. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư lớn về hệ thống dữ liệu, mô hình lượng hóa rủi ro, và năng lực nhân sự, nhưng sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển an toàn trong dài hạn.

4.2. Vai trò của AI và Machine Learning trong tín dụng hiện đại

Trong kỷ nguyên số, công nghệ trong quản trị rủi ro đóng vai trò đột phá. Việc ứng dụng AI và Machine Learning trong tín dụng giúp VPBank tự động hóa và nâng cao độ chính xác của nhiều khâu. Các mô hình máy học có thể phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để chấm điểm tín dụng khách hàng nhanh chóng, nhận diện các mẫu hành vi bất thường, và dự báo khả năng vỡ nợ với độ tin cậy cao. Công nghệ cũng hỗ trợ giám sát các khoản vay theo thời gian thực, gửi cảnh báo sớm khi phát hiện dấu hiệu rủi ro. Điều này giúp ngân hàng chuyển từ trạng thái bị động xử lý sự cố sang chủ động phòng ngừa, giảm thiểu đáng kể chi phí liên quan đến thu hồi nợ xấu.

V. Bí quyết kiểm soát và xử lý rủi ro tín dụng thực tiễn

Xây dựng chính sách và mô hình là cần thiết, nhưng hiệu quả thực sự nằm ở khâu triển khai và giám sát. Một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng chỉ thực sự hoạt động khi nó được vận hành bởi một cơ cấu tổ chức phù hợp, với các quy trình kiểm soát chặt chẽ và các biện pháp xử lý nợ quyết liệt.

5.1. Tăng cường hoạt động kiểm soát sau vay và giám sát

Rủi ro không chỉ tồn tại ở khâu thẩm định mà còn kéo dài trong suốt vòng đời khoản vay. Do đó, hoạt động kiểm soát sau vay phải được chú trọng đặc biệt. VPBank cần xây dựng một hệ thống giám sát liên tục tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của khách hàng, đảm bảo họ sử dụng vốn đúng mục đích và tuân thủ các điều khoản hợp đồng. Cán bộ tín dụng phải thường xuyên kiểm tra thực địa, cập nhật thông tin và đánh giá lại mức độ rủi ro của khoản vay theo định kỳ. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ cho phép ngân hàng có những hành động can thiệp kịp thời, chẳng hạn như tái cơ cấu nợ hoặc yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo.

5.2. Nâng cao hiệu quả quy trình thu hồi nợ xấu tại VPBank

Khi rủi ro xảy ra và nợ xấu phát sinh, năng lực xử lý nợ trở thành yếu tố quyết định. VPBank cần chuyên môn hóa bộ phận thu hồi nợ xấu, trang bị cho họ đầy đủ công cụ pháp lý và kỹ năng đàm phán. Quy trình thu hồi cần được chuẩn hóa, phân loại nợ theo mức độ khó đòi để có chiến lược tiếp cận phù hợp. Các giải pháp có thể bao gồm đàm phán cơ cấu lại nợ, khởi kiện ra tòa, hoặc xử lý tài sản đảm bảo. Theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, việc phân loại nợ thành 5 nhóm là cơ sở để ngân hàng có biện pháp xử lý tương ứng. Tối ưu hóa quy trình này không chỉ giúp thu hồi tối đa giá trị tài sản mà còn có tác dụng răn đe, nâng cao ý thức trả nợ của khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
267 giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần việt nam thịnh vượng luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÍN DỤNG VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG NGÂN HÀNG 1. TÍN DỤNG NGÂN HÀNG VÀ VAI TRÒ CỦA TÍN DỤNG NGÂN HÀNG TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG 1. Khái niệm, bản chất của tín dụng ngân hàng Danh từ “tín dụng” xuất phát từ một từ gốc latinh “Creditumco” - nghĩa là một sự tín nhiệm, tin tưởng lẫn nhau. Còn trong đời sống, người ta hiểu tín dụng là quan hệ vay mượn lẫn nhau tên cơ sở hoàn trả cả gốc lẫn lãi.

Còn tín dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng giữa một bên là ngân hàng, một bên là chủ thể khác trong nền kinh tế như tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân.Tuy nhiên, khác với các hình thức tín dụng khác, đây không phải là quan hệ dịch chuyển vốn trực tiếp từ nơi tạm thời thừa vốn sang nơi tạm thời thiếu vốn, mà thông qua một tổ chức trung gian là ngân hàng. Tuy nhiên, nó vẫn mang bản chất chung của quan hệ tín dụng là quan hệ vay mượn hoàn trả cả gốc và lãi sau một thời gian nhất định. - Xuất phát từ nguyên tắc hoàn trả, người cho vay khi chuyển giao tài sản cho người đi vay sử dụng phải dựa trên cơ sở lòng tin và phải tin rằng người đi vay sẽ trả đúng hạn. Đây là yếu tố hết sức cơ bản trong quản trị tín dụng.

- Bên đi vay phải hoàn trả vô điều kiện cho bên cho vay sau khi hết thời hạn sử dụng thỏa thuận - Thông thường giá trị được hoàn trả lớn hơn giá trị lúc cho vay - phần lớn hơn này là lợi tức. Ngân hàng tham gia quan hệ tín dụng với 2 tư cách: Vừa là người đi vay vừa là người cho vay. Như vậy, tín dụng ngân hàng có nhiều ưu điểm so với các hình thức khác như: 5 khối lượng vốn lớn do huy động tiền nhàn rỗi từ nhiều thành phần trong nền kinh tế, với thời hạn vay phong phú bao gồm cả ngắn hạn - trung hạn - dài hạn, chủ yếu dưới hình thức tiền mặt nên TDNH có thể đem lại mức độ thỏa mãn cao nhất cho mọi đối tượng đi vay. Phân loại tín dụng ngân hàng Có nhiều tiêu thức khác nhau để phân loại tín dụng ngân hàng: a) Theo thời gian sử dụng vốn vay: - Tín dụng ngắn hạn: là loại tín dụng có thời hạn dưới một năm, thường được sử dụng vào nghiệp vụ thanh toán, bổ sung thiếu hụt tạm thời về vốn lưu động của các doanh nghiệp hoặc cho vay phục vụ nhu cầu sinh hoạt, tiêu dùng của cá nhân.

- Tín dụng trung hạn: là tín dụng có thời hạn từ 1-5 năm, thường là đáp ứng nhu cầu vay mua sắm tài sản cố định, đổi mới cải tiến kỹ thuật, mở rộng và xây dựng các công trình nhỏ, có thời gian thu hồi vốn nhanh. - Tín dụng dài hạn: có thời hạn trên 5 năm, được sử dụng để cung cấp vốn cho xây dựng cơ bản, cải tiến và mở rộng sản xuất có quy mô lớn. b) Căn cứ vào mục đích sử dụng vốn: - Tín dụng sản xuất và lưu thông hàng hóa: được cấp cho các tổ chức, doanh nghiệp để họ tiến hành sản xuất, kinh doanh. - Tín dụng tiêu dùng: được cấp cho các cá nhân để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, tiêu dùng như mua sắm nhà cửa, xe cộ, các thiết bị gia đình.Tín dụng tiêu dùng đang có xu hướng tăng lên mạnh mẽ.

c) Căn cứ vào tính chất bảo đảm của khoản tiền vay: - Tín dụng có đảm bảo: là loại hình tín dụng mà các khoản cho vay đều có tài sản tương đương để đảm bảo cho khả năng trả nợ của khách hàng, có các hình thức như cầm cố, thế chấp, bảo lãnh. - Tín dụng không có đảm bảo hay còn gọi là tín chấp. Đây là loại hình tín dụng mà các khoản vay không cần tài sản tương đương đảm bảo mà chủ yếu dựa vào uy tín của khách hàng. Nó thường được áp dụng với các khách hàng truyền 6 thống, có quan hệ lâu dài với ngân hàng, có tình hình tài chính lành mạnh và có uy tín đối với ngân hàng nhu trả nợ đúng hạn cả gốc và lãi, có dự án kinh doanh khả thi, có khả năng trả nợ.

Việc phân loại TDNH chỉ có ý nghĩa tuơng đối, chủ yếu nhằm giúp cho việc nghiên cứu sự vận động của vốn tín dụng trong từng loại hình cho vay và là cơ sở để đánh giá hiệu quả kinh tế của chúng. Vai trò của tín dụng ngân hàng đối với nền kinh tế a) Thúc đẩy tích tụ và cung cấp vốn cho nền kinh tế Thông qua các phuơng thức huy động khác nhau, các ngân hàng tập trung các khoản tín dụng nhỏ lẻ thành các khoản vốn lớn, tạo khả năng đầu tu vào các công trình lớn có hiệu quả kinh tế cao. Đồng thời các doanh nghiệp cũng đuợc tiếp cận với nguồn vốn lớn để mở rộng sản xuất, rút ngắn đuợc quá trình tích lũy vốn. Nhu vậy, TDNH đã đóng vai trò tích cực thúc đẩy quá trình tích tụ và tập trung vốn cho sản xuất kinh doanh.

b) Đẩy mạnh quá trình tái sản xuất, mở rộng đầu tư - phát triển Thông qua TDNH, các doanh nghiệp nhận đuợc nguồn vốn bổ sung rất lớn từ đó tăng quy mô sản xuất, đổi mới công nghệ, áp dụng khoa học kỹ thuật, tăng năng suất lao động, hạ giá thành sản phẩm, tăng khả năng cạnh tranh. TDNH giúp các doanh nghiệp đẩy nhanh quá trình sản xuất và tiêu thụ, tạo điều kiện để duy trì mối quan hệ hữu cơ giữa sản xuất luu thông hàng hóa và tiêu dùng xã hội. c) Tổ chức điều hòa, lưu thông tiền tệ, chuyển dịch kinh tế, phát triển cân đối các ngành trong nền kinh tế quốc dân Thông qua tín dụng mà nguồn vốn dịch chuyển từ nơi thừa đến nơi thiếu, làm xã hội bớt lãng phí ở những nơi thừa vốn, giảm khó khăn ở những nơi thiếu vốn, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, giúp cho tốc độ luân chuyển hàng hóa và vốn tăng lên, tạo sự phát triển đồng đều giữa các ngành. TDNH giúp điều hòa nguồn vốn, đồng thời thông qua khung lãi suất quy định, giúp cho chính sách tiền tệ của chính phủ đuợc thực hiện, điều hòa luu thông, góp phần ổn định và thúc đẩy phát triển thị truờng tiền tệ.

7 Hơn nữa, thông qua TDNH, chính phủ thực hiện được những chính sách ưu tiên hỗ trợ phát triển các vùng miền, hay các ngành then chốt, trọng điểm nhờ vào các ưu đãi tín dụng.nhờ vậy đã kích thích được các doanh nghiệp đầu tư vào các vùng, ngành trọng điểm ưu tiên của chính phủ, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo sự phát triển cân đối trên cả nước. RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm về rủi ro và rủi ro tín dụng Rủi ro là những biến cố không mong đợi khi xảy ra dẫn đến tổn thất về tài sản của ngân hàng, giảm sút lợi nhuận thực tế so với dự kiến hoặc phải bỏ ra thêm một khoản chi phí để có thể hoàn thành được một nghiệp vụ tài chính nhất định. Trong hoạt động kinh doanh ngân hàng, tín dụng là hoạt động kinh doanh đem lại lợi nhuận chủ yếu của ngân hàng nhưng cũng là nghiệp vụ tiềm ẩn rủi ro rất lớn.

Các thống kê và nghiên cứu cho thấy, rủi ro tín dụng chiếm đến 70% trong tổng rủi ro hoạt động ngân hàng. Mặc dù hiện nay đã có sự chuyển dịch trong cơ cấu lợi nhuận của ngân hàng, theo đó thu nhập từ hoạt động tín dụng có xu hướng giảm xuống và thu dịch vụ có xu hướng tăng lên nhưng thu nhập từ tín dụng vẫn chiếm từ 1/2 đến 2/3 thu nhập ngân hàng [7]. Kinh doanh ngân hàng là kinh doanh rủi ro, theo đuổi lợi nhuận với rủi ro chấp nhận được là bản chất ngân hàng. Rủi ro tín dụng là một trong những nguyên nhân chủ yếu gây tổn thất và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng kinh doanh ngân hàng.

Có nhiều định nghĩa khác nhau về rủi ro tín dụng: Theo Timothy W.Koch: Một khi ngân hàng nắm giữ tài sản sinh lợi, rủi ro xảy ra khi khách hàng sai hẹn - có nghĩa là khách hàng không thanh toán vốn gốc và lãi theo thỏa thuận. Rủi ro ro tín dụng là sự thay đổi tiềm ẩn của thu nhập thuần và thị giá của vốn xuất phát từ việc khách hàng không thanh toán hay thanh toán trễ hạn.Fitch: Rủi ro tín dụng là loại rủi ro xảy ra khi người vay không thanh toán được nợ theo thỏa thuận hợp đồng dẫn đến sai hẹn trong nghĩa vụ trả nợ. Cùng với rủi ro lãi suất, rủi ro tín dụng là một trong những rủi ro chủ yếu trong hoạt động cho vay của ngân hàng. [6,tr25] 8 Còn theo Henie Van Greuning - Sonja B rajovic Bratanovic: Rủi ro tín dụng được định nghĩa là nguy cơ mà người đi vay không thể chi trả tiền lãi hoặc hoàn trả vốn gốc so với thời hạn đã ấn định trong hợp đồng tín dụng.

đây là thuộc tính vốn có của hoạt động ngân hàng. Rủi ro tín dụng tức là việc chi trả bị trì hoãn, hoặc tồi tệ hơn là không chi trả được toàn bộ. điều này gây ra sự cố đối với dòng chu chuyển tiền tệ và ảnh hưởng tới khả năng thanh khoản của ngân hàng.[6,tr26] Theo khoản 1 Điều 2 Quy định về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng ban hành kèm theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/4/2005 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước thì: Rủi ro tín dụng trong hoạt động nhân hàng của tổ chức tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng của tổ chức tín dụng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết.[1,tr2] Như vậy, chúng ta có thể hiểu nội dung của rủi ro tín dụng là: - Rủi ro tín dụng khi người vay sai hẹn trong thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng, bao gồm lỗ và/hoặc lãi. Sự sai hẹn có thể là trễ hạn hoặc không thanh toán.

- Rủi ro tín dụng sẽ dẫn đến tổn thất tài chính, tức là giảm thu nhập ròng và giảm giá trị thị trường của vốn. Trong trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến thua lỗ, hoặc ở mức độ cao hơn có thể dẫn đến phá sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ