Luận văn: Quản trị rủi ro dự án ODA tại Ban Giao thông - Đô thị TP.HCM

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp quản trị rủi ro hiệu quả trong dự án ODA giao thông, giúp hạn chế phát sinh chi phí, chậm tiến độ.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

162
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vì sao quản trị rủi ro dự án ODA giao thông là cấp thiết

Các dự án ODA giao thông đóng vai trò xương sống trong việc phát triển cơ sở hạ tầng, thúc đẩy kinh tế-xã hội tại Việt Nam. Tuy nhiên, bản chất của các dự án này là quy mô lớn, thời gian thực hiện kéo dài và chịu tác động từ nhiều yếu tố phức tạp. Do đó, hoạt động quản trị rủi ro dự án ODA giao thông không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là yếu tố quyết định đến sự thành công và hiệu quả sử dụng vốn ODA. Việc thiếu một chiến lược quản trị rủi ro bài bản có thể dẫn đến các hệ lụy nghiêm trọng như chậm tiến độ, đội vốn, chất lượng công trình không đảm bảo và phát sinh tranh chấp phức tạp. Theo nghiên cứu của Hồng Nguyễn Phi Anh (2015), “trong quá trình thực hiện đầu tư xây dựng công trình thường gặp nhiều rủi ro từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư, giai đoạn thực hiện và giai đoạn hoàn thành công trình”. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải chủ động nhận diện, phân tích và kiểm soát các mối nguy tiềm ẩn. Một hệ thống quản lý rủi ro dự án đầu tư công hiệu quả giúp Ban quản lý dự án (PMU) đưa ra quyết định sáng suốt, tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo các mục tiêu của dự án được hoàn thành đúng như cam kết với nhà tài trợ ODA. Hơn nữa, việc này còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, tạo dựng niềm tin với các đối tác quốc tế và đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống dự án hạ tầng giao thông trong tương lai.

1.1. Tổng quan về vai trò của nguồn vốn ODA tại Việt Nam

Nguồn vốn ODA (Hỗ trợ phát triển chính thức) là một nguồn lực tài chính quan trọng, góp phần giải quyết bài toán thiếu hụt vốn đầu tư cho các dự án hạ tầng giao thông quy mô lớn tại Việt Nam. Nguồn vốn này thường đi kèm các điều kiện ưu đãi về lãi suất và thời gian hoàn trả, tạo điều kiện thuận lợi để quốc gia tiếp nhận triển khai các công trình trọng điểm. Tuy nhiên, việc sử dụng ODA cũng đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là các ràng buộc trong hiệp định vay vốn ODA, các yêu cầu về quy trình đấu thầu quốc tế và các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Do đó, việc hiểu rõ bản chất và vai trò của nguồn vốn này là bước đầu tiên để xây dựng một kế hoạch quản lý dự án xây dựng chặt chẽ và hiệu quả.

1.2. Đặc thù của các dự án hạ tầng giao thông sử dụng vốn ODA

Các dự án hạ tầng giao thông ODA mang nhiều đặc thù riêng biệt. Chúng thường có tổng mức đầu tư lớn, công nghệ thi công phức tạp, và liên quan đến nhiều bên như nhà tài trợ ODA, cơ quan chính phủ, Ban quản lý dự án (PMU), nhà thầu, và tư vấn giám sát. Sự đa dạng của các bên liên quan tạo ra một môi trường tương tác phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và rủi ro trong phối hợp. Ngoài ra, các dự án này thường có tác động sâu rộng đến xã hội và môi trường, đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về rủi ro môi trường và xã hội, đặc biệt là trong công tác đền bù và rủi ro giải phóng mặt bằng.

1.3. Mục tiêu chính của hoạt động quản trị rủi ro dự án

Mục tiêu cốt lõi của quản trị rủi ro không phải là loại bỏ hoàn toàn rủi ro, mà là nhận diện rủi ro, phân tích rủi ro, và đánh giá rủi ro một cách có hệ thống. Từ đó, xây dựng các chiến lược đối phó phù hợp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và tận dụng các cơ hội có thể phát sinh. Một chương trình quản trị rủi ro thành công sẽ giúp đảm bảo dự án đạt được ba mục tiêu chính: hoàn thành đúng tiến độ, trong phạm vi ngân sách được duyệt và đạt tiêu chuẩn chất lượng đã cam kết. Quá trình này bao gồm việc kiểm soát rủi ro liên tục và thực hiện giám sát và báo cáo rủi ro định kỳ cho các cấp quản lý và các bên liên quan.

II. Top các thách thức rủi ro trong dự án hạ tầng giao thông

Việc triển khai các dự án hạ tầng giao thông sử dụng vốn ODA luôn đối mặt với một loạt các rủi ro tiềm ẩn, có khả năng tác động tiêu cực đến mọi khía cạnh của dự án. Nhận diện chính xác các thách thức này là nền tảng cho việc xây dựng giải pháp quản trị rủi ro dự án ODA giao thông hiệu quả. Theo luận văn của Hồng Nguyễn Phi Anh, các rủi ro này có thể xuất phát từ môi trường bên ngoài như thay đổi chính sách, biến động kinh tế, hoặc từ chính nội tại dự án như sai sót trong thiết kế, năng lực quản lý yếu kém. Các rủi ro thường gặp nhất bao gồm rủi ro giải phóng mặt bằng, rủi ro kỹ thuật và thi công, và rủi ro tài chính. Ví dụ, việc chậm bàn giao mặt bằng có thể gây đình trệ toàn bộ công trường, dẫn đến rủi ro về tiến độ và phát sinh chi phí lớn cho nhà thầu. Tương tự, sự biến động tỷ giá hối đoái có thể làm tăng gánh nặng nợ vay, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng vốn ODA. Do đó, việc phân loại và đánh giá mức độ nghiêm trọng của từng nhóm rủi ro là công việc bắt buộc đối với mọi Ban quản lý dự án (PMU) nhằm có phương án phòng ngừa và ứng phó kịp thời.

2.1. Phân tích rủi ro pháp lý và giải phóng mặt bằng

Đây là một trong những nhóm rủi ro gây ảnh hưởng lớn nhất đến tiến độ các dự án tại Việt Nam. Rủi ro giải phóng mặt bằng phát sinh từ sự phức tạp của chính sách đền bù, sự thiếu đồng thuận của người dân, và những vướng mắc trong thủ tục hành chính. Bên cạnh đó, rủi ro pháp lý liên quan đến sự thay đổi của luật pháp, các văn bản dưới luật còn chồng chéo, hoặc những điều khoản không rõ ràng trong hiệp định vay vốn ODA và hợp đồng với nhà thầu. Những rủi ro này không chỉ gây chậm trễ mà còn có thể dẫn đến các tranh chấp, kiện tụng kéo dài, làm gia tăng chi phí và ảnh hưởng đến uy tín của chủ đầu tư.

2.2. Nhận diện rủi ro kỹ thuật thi công và chất lượng

Nhóm rủi ro kỹ thuật và thi công bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân: chất lượng khảo sát thiết kế ban đầu không chính xác, công nghệ áp dụng không phù hợp, hoặc năng lực của nhà thầutư vấn giám sát còn hạn chế. Các sai sót trong thiết kế có thể dẫn đến việc phải điều chỉnh trong quá trình thi công, gây lãng phí và kéo dài thời gian. Rủi ro về chất lượng vật liệu, tay nghề công nhân và công tác giám sát không chặt chẽ cũng là những yếu tố có thể làm giảm tuổi thọ công trình và gây mất an toàn trong quá trình vận hành, khai thác sau này.

2.3. Đánh giá rủi ro tài chính và các yếu tố thị trường

Các dự án hạ tầng giao thông rất nhạy cảm với các biến động kinh tế. Rủi ro tài chính bao gồm việc chậm giải ngân từ nhà tài trợ ODA, biến động tỷ giá hối đoái làm tăng giá trị khoản vay khi quy đổi, và sự leo thang của giá nguyên vật liệu. Tình trạng lạm phát cũng có thể làm chi phí thực tế vượt xa dự toán ban đầu. Việc đánh giá rủi ro tài chính một cách thận trọng ngay từ giai đoạn lập dự án là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính khả thi về mặt tài chính và sự bền vững của dự án trong dài hạn.

III. Phương pháp xây dựng khung quản lý rủi ro dự án ODA

Để quản trị rủi ro dự án ODA giao thông một cách hệ thống, việc xây dựng một khung quản lý rủi ro (Risk Management Framework) toàn diện là yêu cầu bắt buộc. Khung quản lý này không chỉ là một tài liệu hướng dẫn mà còn là một văn hóa làm việc, thấm nhuần từ cấp lãnh đạo đến từng nhân viên trong Ban quản lý dự án (PMU). Một khung hiệu quả cần xác định rõ vai trò, trách nhiệm của các bên liên quan, thiết lập một quy trình chuẩn hóa từ nhận diện rủi ro đến giám sát và báo cáo rủi ro, và cung cấp các công cụ cần thiết để phân tích và ra quyết định. Tiêu chuẩn quốc tế ISO 31000 cung cấp một nền tảng vững chắc để phát triển khung quản lý này, giúp các tổ chức tiếp cận rủi ro một cách chủ động thay vì bị động. Việc áp dụng một khung quản lý rủi ro nhất quán giúp tăng cường tính minh bạch, cải thiện công tác phối hợp giữa nhà thầu, tư vấn giám sát và chủ đầu tư, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ODA và đảm bảo các mục tiêu của dự án hạ tầng giao thông được thực hiện thành công.

3.1. Áp dụng tiêu chuẩn ISO 31000 trong quản lý rủi ro

Tiêu chuẩn ISO 31000 cung cấp các nguyên tắc và hướng dẫn chung cho việc quản lý rủi ro, có thể áp dụng cho mọi loại hình tổ chức và dự án. Việc tích hợp ISO 31000 vào quản lý dự án xây dựng giúp chuẩn hóa quy trình, từ việc thiết lập bối cảnh, đánh giá rủi ro (bao gồm nhận diện, phân tích và định lượng), cho đến xử lý, giám sát và trao đổi thông tin về rủi ro. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra dựa trên thông tin đầy đủ và các nỗ lực quản lý rủi ro được tích hợp chặt chẽ vào toàn bộ vòng đời dự án.

3.2. Phân định vai trò của Ban quản lý dự án và các bên

Một khung quản lý rủi ro hiệu quả phải phân định rõ ràng vai trò và trách nhiệm. Ban quản lý dự án (PMU) đóng vai trò trung tâm, chịu trách nhiệm điều phối toàn bộ hoạt động quản trị rủi ro. Nhà tài trợ ODA thường đưa ra các yêu cầu và giám sát việc tuân thủ. Nhà thầu chịu trách nhiệm quản lý các rủi ro trực tiếp trên công trường, trong khi tư vấn giám sát đảm bảo các quy trình kỹ thuật và chất lượng được tuân thủ để hạn chế rủi ro. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên là chìa khóa để kiểm soát rủi ro thành công.

3.3. Xây dựng và sử dụng sổ tay quản lý rủi ro chi tiết

Một sổ tay quản lý rủi ro là công cụ cụ thể hóa khung quản lý rủi ro. Tài liệu này cần mô tả chi tiết quy trình, các biểu mẫu sử dụng, ma trận đánh giá xác suất và tác động, danh mục các rủi ro đã được nhận diện, và kế hoạch ứng phó tương ứng cho từng rủi ro. Sổ tay này phải là một tài liệu “sống”, được cập nhật thường xuyên trong suốt quá trình thực hiện dự án để phản ánh những thay đổi và các rủi ro mới phát sinh, đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả trong công tác quản lý rủi ro dự án đầu tư công.

IV. Hướng dẫn quy trình 5 bước quản trị rủi ro dự án hiệu quả

Một quy trình quản trị rủi ro bài bản là xương sống của mọi chiến lược quản trị rủi ro dự án ODA giao thông. Quy trình này cần được thực hiện một cách tuần tự và lặp lại trong suốt vòng đời dự án để đảm bảo tính liên tục và khả năng thích ứng. Luận văn của Hồng Nguyễn Phi Anh (2015) đã hệ thống hóa quy trình này thành các bước rõ ràng, bắt đầu từ việc nhận diện rủi ro, phân tích rủi ro, lập kế hoạch phản ứng, và cuối cùng là kiểm soát rủi ro. Việc tuân thủ một quy trình chuẩn giúp Ban quản lý dự án (PMU) không bỏ sót các mối nguy tiềm tàng, lượng hóa được các tác động có thể xảy ra và xây dựng được những phương án đối phó khả thi. Áp dụng một quy trình 5 bước không chỉ giúp giảm thiểu tổn thất mà còn tạo điều kiện để dự án vận hành trơn tru, đáp ứng các yêu cầu khắt khe từ hiệp định vay vốn ODA và đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn ODA ở mức cao nhất. Đây là phương pháp luận cốt lõi trong quản lý dự án xây dựng hiện đại, giúp chuyển đổi từ cách tiếp cận thụ động sang chủ động đối với các yếu tố bất định trong dự án hạ tầng giao thông.

4.1. Bước 1 2 Nhận diện và phân tích đánh giá rủi ro

Giai đoạn đầu tiên là nhận diện rủi ro, bao gồm việc liệt kê tất cả các sự kiện có thể ảnh hưởng tiêu cực đến dự án. Các phương pháp thường được sử dụng là brainstorm, phỏng vấn chuyên gia, và phân tích tài liệu từ các dự án tương tự. Sau khi có danh sách rủi ro, bước tiếp theo là phân tích rủi rođánh giá rủi ro. Quá trình này bao gồm phân tích định tính (xếp hạng rủi ro dựa trên xác suất và mức độ tác động) và phân tích định lượng (sử dụng các mô hình toán học để ước tính ảnh hưởng cụ thể đến chi phí và tiến độ). Kết quả của giai đoạn này là một danh sách các rủi ro được ưu tiên hóa, làm cơ sở cho các bước tiếp theo.

4.2. Bước 3 Lập kế hoạch và chiến lược đối phó rủi ro

Với mỗi rủi ro đã được ưu tiên, cần xây dựng một kế hoạch đối phó cụ thể. Có bốn chiến lược chính: né tránh (thay đổi kế hoạch để loại bỏ rủi ro), chuyển giao (chuyển tác động cho bên thứ ba, ví dụ như qua bảo hiểm hoặc hợp đồng), giảm thiểu (thực hiện các hành động để giảm xác suất hoặc tác động), và chấp nhận (không hành động nhưng có kế hoạch dự phòng). Việc lựa chọn chiến lược phù hợp phụ thuộc vào bản chất của từng rủi ro và nguồn lực của dự án, đặc biệt là với các rủi ro kỹ thuật và thi công hay rủi ro tài chính.

4.3. Bước 4 5 Thực thi giám sát và báo cáo rủi ro

Sau khi lập kế hoạch, các biện pháp đối phó phải được triển khai thực hiện. Quá trình kiểm soát rủi ro không dừng lại ở đó. Cần có một hệ thống giám sát và báo cáo rủi ro liên tục để theo dõi tình trạng của các rủi ro đã nhận diện, phát hiện các rủi ro mới, và đánh giá hiệu quả của các biện pháp đã thực hiện. Báo cáo rủi ro định kỳ giúp cung cấp thông tin kịp thời cho ban lãnh đạo và các bên liên quan, hỗ trợ việc ra quyết định và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết, đảm bảo dự án luôn đi đúng hướng.

V. Bài học thực tiễn từ quản trị rủi ro dự án ODA tại TPHCM

Lý thuyết về quản trị rủi ro dự án ODA giao thông chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng vào thực tiễn. Nghiên cứu tình huống tại Ban Quản lý Đầu tư xây dựng công trình Giao thông - Đô thị TP.HCM (nay là Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông) cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu. Thực trạng cho thấy, dù đã có những nỗ lực nhất định, công tác quản trị rủi ro vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Theo Hồng Nguyễn Phi Anh (2015), các rủi ro chính mà các dự án tại đây đối mặt là “thay đổi thiết kế kỹ thuật, chậm bàn giao mặt bằng, phát sinh các hạng mục công việc mới”. Những vấn đề này đã gây ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và làm tăng chi phí của các công trình trọng điểm như dự án Đại lộ Đông - Tây. Việc phân tích các trường hợp cụ thể này giúp nhận diện những lỗ hổng trong quy trình quản lý dự án xây dựng hiện tại. Từ đó, các Ban quản lý dự án (PMU) có thể rút ra kinh nghiệm để hoàn thiện khung quản lý rủi ro, nâng cao năng lực ứng phó và đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn ODA trong các dự án hạ tầng giao thông tương lai.

5.1. Thực trạng quản trị rủi ro tại Ban Giao thông Đô thị

Nghiên cứu chỉ ra rằng công tác quản trị rủi ro tại Ban Giao thông - Đô thị trong giai đoạn trước đây còn mang tính thụ động và xử lý tình huống. Việc nhận diện rủi rophân tích rủi ro chưa được thực hiện một cách hệ thống ngay từ đầu. Nhiều rủi ro, đặc biệt là rủi ro giải phóng mặt bằngrủi ro pháp lý, không được lường trước đầy đủ, dẫn đến bị động khi chúng xảy ra. Thiếu một sổ tay quản lý rủi ro chuẩn và một quy trình báo cáo rõ ràng cũng là những hạn chế lớn, gây khó khăn trong việc phối hợp xử lý giữa các phòng ban và với các đối tác như nhà thầu hay tư vấn giám sát.

5.2. Các giải pháp đối phó rủi ro đã được áp dụng hiệu quả

Mặc dù còn tồn tại hạn chế, một số giải pháp đối phó rủi ro đã được áp dụng và mang lại kết quả tích cực. Ví dụ, việc thành lập các tổ công tác chuyên trách để xử lý vấn đề giải phóng mặt bằng, tăng cường đối thoại với người dân đã giúp đẩy nhanh tiến độ bàn giao mặt bằng ở một số hạng mục. Ngoài ra, việc yêu cầu nhà thầutư vấn giám sát trình bày kế hoạch kiểm soát rủi ro chi tiết ngay từ giai đoạn đấu thầu cũng là một bước tiến quan trọng. Các kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của việc chủ động và có sự chuẩn bị kỹ lưỡng trong công tác quản trị rủi ro.

5.3. Tác động của rủi ro đến tiến độ và hiệu quả vốn ODA

Những rủi ro không được quản lý tốt đã để lại hậu quả rõ rệt. Bảng 2.1 trong luận văn của Hồng Nguyễn Phi Anh cho thấy sự chênh lệch lớn về chi phí và tiến độ thực hiện của dự án Cải thiện Môi trường nước và Đại lộ Đông Tây so với kế hoạch ban đầu. Rủi ro về tiến độ không chỉ làm tăng chi phí trực tiếp (chi phí quản lý, chi phí tài chính) mà còn làm chậm lại lợi ích kinh tế - xã hội mà dự án mang lại. Điều này làm giảm hiệu quả sử dụng vốn ODA và tạo ra gánh nặng nợ công lớn hơn. Đây là bài học đắt giá về sự cần thiết phải đầu tư nghiêm túc cho công tác quản lý rủi ro dự án đầu tư công.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh một số giải pháp quản trị rủi ro trong thực hiện dự án oda tại ban giao thông đô thị thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ RỦI RO VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG THỰC HIỆN DỰ ÁN ODA 1.1 Cơ sở lý luận rủi ro 1.1 Khái niệm rủi ro Hiện nay có nhiều quan điểm khác nhau về rủi ro. Ta có thể quy lại thành 3 nhóm quan điểm như sau:  Quan điểm truyền thống  Quan điểm trung lập  Quan điểm mở rộng - Theo quan điểm truyền thống thì rủi ro là sự bất trắc xảy ra bất thường gây ra mất mát, hư hại hay rủi ro là yếu tố liên quan đến nguy hiểm, sự khó khăn hoặc điều không chắc chắc, quan điểm truyền thống chủ yếu chỉ đề cập đến mặt tiêu cực của rủi ro và cho rằng rủi ro là đo lường được. - Theo quan điểm trung lập thì rủi ro là một sự kiện không chắc chắn hoặc tập hợp các hoàn cảnh tác động làm thay đổi các mục tiêu của dự án, quan điểm trung lập cũng nêu lên mặt tiêu cực của rủi ro, nhưng đồng thời bước đầu cũng đề cập đến mặt tích cực của rủi ro. Cái mới của quan điểm trung lập là họ coi rủi ro có thể đo lường được hay nói cách khác là định lượng được.

- Theo quan điểm mở rộng thì rủi ro có hai mặt tích cực và tiêu cực, có thể tính được hoặc cụ thể hơn, coi rủi ro là do sự bất trắc có thể đo lường được, nó có thể tạo ra những tổn thất, thiệt hại hoặc làm mất đi những cơ hội sinh lời, nhưng cũng có thể đưa đến những cơ hội thuận lợi trong hoạt động kinh doanh. Các đặc trưng cơ bản của rủi ro: - Rủi ro là sự kiện, tình huống bất ngờ, sự bất trắc tác động làm thay đổi mục tiêu ban đầu. - Rủi ro là một hiểm họa có thể gây trở ngại cho việc đạt được các mục tiêu cụ thể.2 Các giai đoạn và hình thức thể hiện của rủi ro. Về cơ bản rủi ro có thể chia sự phát triển của rủi ro thành 3 giai đoạn: tiềm tàng, xuất hiện và tác động Tiềm tàng Xuất hiện Gây tác động Mức độ Xác suất xuất hiện Các tác động khi tác động Mức độ tác động rủi ro xuất hiện tiềm tàng Loại 1: có thể loại trừ hoặc Mức độ tác động giảm thiểu nhờ việc chuẩn bị thường phụ kế hoạch tốt thuộc vào việc Loại 2: rủi ro không dự đoán quản lý rủi ro trước được, giải quyết bằng tiềm tàng và rủi “biện pháp chữa cháy”.

ro xuất hiện Hình 1.1: Quá trình phát triển của rủi ro [05] Mỗi quá trình phát triển của rủi ro được thể hiện dưới 3 hình thức chính là rủi ro đơn lẻ, rủi ro xâu chuỗi và rủi ro đồng thời được thể hiện như sau: Loại rủi ro xuất Minh họa Định nghĩa hiện Tác động do rủi ro đơn lẻ xuất hiện Rủi ro đơn lẻ chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định Ít nhất hai rủi ro có liên quan đến nhau. Rủi ro xâu chuỗi Các rủi ro có mối liên hệ phụ thuộc nhau, do vậy tác động lôi kéo và kết quả cuối cùng là tác động cộng dồn. Có ít nhất hai rủi ro xuất hiện trong Rủi ro đồng thời cùng một khoảng thời gian, nhưng chúng độc lập với nhau.2 : Hình thức thể hiện của rủi ro [05] -5- 1.3 Phân loại rủi ro Có nhiều cách phân loại rủi ro, sau đây là một số cách phân loại thường gặp theo các tiêu thức khác nhau.  Theo các giai đoạn của quyết định đầu tư - Rủi ro trước khi ra quyết định (rủi ro thông tin): đây là loại rủi ro xảy ra khi thu thập các thông tin không đầy đủ, không chính xác dẫn đến nhận diện sai về bản chất của các yếu tố liên quan đến phương án đầu tư, điều này dẫn tới ra các quyết định đầu tư sai.

- Rủi ro khi ra quyết định (rủi ro cơ hội): rủi ro này xảy ra khi chúng ta lựa chọn các phương án không tối ưu. Các nhà quản lý cần đặc biệt lưu ý và cân nhắc thật kỹ trước khi lựa chọn nên đầu tư vào đâu? đầu tư vào cái gì? Vì nó quyết định sự thành bại của dự án đầu tư và kéo theo những kết quả xấu trong giai đoạn tiếp theo, có thể nói khi quyết định đầu tư thì “sai một li đi một dặm” cho nên nó cần được đặc biệt chú ý. - Rủi ro sau quyết định: là loại rủi ro thể hiện ở sự sai lệch giữa dự kiến và thực tế là hệ quả của 2 loại trên, nếu thông tin đúng, quyết định đúng thì sẽ thành công còn ngược lại thì sẽ bị rủi ro thiệt hại.  Theo phạm vi - Rủi ro theo ngành dọc (rủi ro cá biệt): là rủi ro ảnh hưởng đến từng khâu, từng bộ phận riêng biệt trong hoạt động đầu tư.

Nó xảy ra trong bản thân nội bộ doanh nghiệp do kết cấu nguồn vốn doanh nghiệp, hiệu quả sử dụng lao động, trình độ công nghệ và khả năng quản lý…Đây là rủi ro có thể giảm thiểu bằng cách đa dạng hóa đầu tư. - Rủi ro chung: là rủi ro ảnh hưởng đến tất cả các khâu, các bộ phận trong hoạt động đầu tư như chính sách tài chính - kinh tế của chính phủ như chính sách tài khóa chính sách tiền tệ, lãi suất, các loại thuế đặc biệt và chúng ta không thể loại trừ bằng phương pháp đa dạng hóa đầu tư.  Theo tính chất tác động -6- - Rủi ro theo suy tính (rủi ro mang tính chất đầu cơ): là loại rủi ro phụ thuộc vào mong muốn chủ quan của nhà đầu tư, nó xảy ra trong trường hợp nhà đầu tư chủ động lựa chọn phương án cho dù biết rằng có thể có lợi hoặc bị thiệt hại. Trong trường hợp này thì nhà đầu tư thường thích mạo hiểm để kỳ vọng vào kết quả cao hơn trong tương lai,ví dụ như trong đàu tư chứng khoán, bất động sản… - Rủi ro thuần túy: là rủi ro mang tính khách quan, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của chủ đầu tư, rủi ro này thường chỉ mang lại những thiệt hại cho các phương án đầu tư.

Nó diễn ra ngoài dự tính và bất ngờ như tai nạn, cháy nhà…  Theo bản chất - Rủi ro tự nhiên: mang tính chất tự nhiên mà ta không thể đề phòng được, trong trường hợp này thì thường chấp nhận rủi ro. - Rủi ro về công nghệ và tổ chức: công nghệ lạc hậu quy trình sản xuất hoặc quản lý thiếu chặt chẽ và khoa học sẽ ảnh hưởng lớn đến kết quả đạt được. - Rủi ro về kinh tế - tài chính cấp vi mô và vĩ mô: yếu tố kinh tế cũng mang lại cho doanh nghiệp nói chung và dự án nói riêng những thiệt hại không nhỏ. Khủng hoảng kinh tế toàn cầu, lạm phát, chênh lệch tỷ giá…đều có thể gây ra những thiệt hại nặng nề.

- Rủi ro về chính trị - văn hóa - xã hội: Sự bất ổn về tài chính, chính trị có ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ hoạt động của nền kinh tế. Sự khác biệt phong tục tập quán, lối sống khác nhau, sự thiếu hiểu biết, tuổi tác…đều là những nguyên nhân gây ra những mất mát, hạn chế trong kinh doanh, có thể làm dự án gặp nhiều khó khăn. - Rủi ro về thông tin khi ra quyết định đầu tư: có ý nghĩa quyết định là tập hợp phân tích của những loại trên để có cái nhiên tổng thể và đầy đủ nhất về dự án, nếu nhân định về thông tin sai sẽ đi đôi với quyết định sai lầm, cho nên trước khi ra quyết định đầu tư thì các nhà quản lý phải cân nhắc và phân tích thật kỹ thông tin và các yếu tố tác động trước khi ra quyết định cuối cùng.  Theo nơi phát sinh -7- - Rủi ro do bản thân dự án gây ra: phát sinh ngay trong nội bộ doanh nghiệp như Ban lãnh đạo, chính sách hoạt động, trình độ nhân công, vốn… là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới dự án.

Nhà quản trị dự án trong nhiều trường hợp bị phụ thuộc vào các yếu tố nội tại của doanh nghiệp. Để có thể hạn chế sự tác động từ doanh nghiệp, nhà quản trị dự án nên chủ động xây dựng kế hoạch làm việc chi tiết cụ thể theo từng giai đoạn, xây dựng lộ trình làm việc để có thể tiến hành công việc một cách chủ động. - Rủi ro xảy ra bên ngoài (môi trường) và tác động xấu đến dự án: phát sinh ngoài doanh nghiệp như ô nhiễm môi trường, lãi suất tăng cao, sự biến động tỷ giá lớn sẽ làm phát sinh thêm chi phí làm giảm hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến dự án theo nhiều mức độ khác nhau.  Theo mức độ khống chế rủi ro - Rủi ro không thể khống chế được (bất khả kháng): Thông thường đây là các rủi ro do môi trường thiên nhiên mang lại.

Đây là các yếu tố nằm ngoài tầm khống chế của con người. Để quản trị được các rủi ro này, nhà quản trị cần tìm hiểu kỹ về các đặc trưng tự nhiên của từng nơi kết hợp với sự phát triển của của khoa học kỹ thuật để có thể đưa ra các dự đoán chính xác. Đồng thời cần xây dựng các phương án dự phòng, khắc phục rủi ro nếu có xảy ra. - Rủi ro có thể khống chế được: là những rủi ro mang tính chủ quan và ta có thể lường trước được, do đó ta hoàn toàn có thể lập kế hoạch ứng phó với những phương án cụ thể loại bỏ hoặc hạn chế rủi ro đến mức tối đa có thể.

Yêu cầu cần đặt ra là các nhà quản lý phải nhận diện được mức độ và độ lớn rủi ro để có thể đưa ra phương án nhằm tối thiểu hóa thiệt hại. Ví dụ: xây dựng 1 phòng y tế với đội ngũ y tá giỏi trong một trường đại học sẽ tạo niềm tin cho sinh viên và giảm thiểu rủi ro đáng tiếc xảy ra.  Rủi ro có thể tính toán và không thể tính toán - Rủi ro có thể tính toán được hay rủi ro tài chính: là những rủi ro mà tần số xuất hiện cũng như mức độ trầm trọng của nó có thể tiên đoán được. -8- - Rủi ro không thể tính toán được hay rủi ro phi tài chính: người ta không thể (hoặc chưa có thể) tìm ra được quy luật vận động nên không thể (chưa thể) tiên đoán được xác suất xẩy ra biến cố trong tương lai.

Ví dụ: xác suất của biến cố người ngoài trái đất đổ bộ và tàn sát nhân loại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ