Luận văn: Giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính tại Tổng cục Dự trữ Nhà nước

Chuyên khảo kinh tế phân tích 235 giải pháp hoàn thiện công tác quản lý tài chính tại tổng cục dự trữ nhà nước luận văn thạc sỹ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2015

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về công tác quản lý tài chính Tổng cục Dự trữ

Tổng cục Dự trữ Nhà nước (DTNN) là cơ quan có vai trò chiến lược, đảm bảo nguồn lực dự phòng để đối phó với các tình huống cấp bách như thiên tai, dịch bệnh, và bảo vệ an ninh quốc phòng. Theo 'Chiến lược phát triển Dự trữ quốc gia đến năm 2020', mục tiêu đặt ra là tăng cường tiềm lực dự trữ quốc gia, đạt khoảng 1,5% GDP vào năm 2020. Để thực hiện mục tiêu này, nguồn lực từ Ngân sách Nhà nước (NSNN) dành cho công tác quản lý dự trữ ngày càng tăng, đòi hỏi một hệ thống quản lý tài chính công hiệu quả, minh bạch và hiện đại. Việc hoàn thiện công tác quản lý tài chính không chỉ đảm bảo sử dụng hiệu quả nguồn kinh phí mà còn góp phần quan trọng giúp Tổng cục hoàn thành nhiệm vụ chính trị. Quản lý tài chính tại Tổng cục DTNN bao gồm toàn bộ quy trình từ lập dự toán, chấp hành đến quyết toán ngân sách, quản lý các nguồn kinh phí đặc thù liên quan đến nghiệp vụ mua, bán, bảo quản, xuất cấp hàng dự trữ. Các hoạt động này phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Ngân sách Nhà nước và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính. Một giải pháp quản lý tài chính toàn diện phải hướng tới việc hiện đại hóa quản lý ngân sách, đảm bảo an ninh tài chính quốc gia và tăng cường tính chịu trách nhiệm của các đơn vị sử dụng ngân sách. Hệ thống này cần được xây dựng trên một nền tảng vững chắc, kết hợp giữa cơ chế chính sách phù hợp và công nghệ thông tin tiên tiến, nhằm tối ưu hóa quy trình tài chính công và nâng cao năng lực điều hành. Quá trình này không chỉ là một yêu cầu nội tại của ngành mà còn là một phần không thể thiếu trong tiến trình cải cách hành chính và chuyển đổi số kho bạc nhà nước của Chính phủ.

1.1. Vai trò của hệ thống quản lý tài chính công hiện đại

Một hệ thống quản lý tài chính công hiện đại đóng vai trò xương sống trong hoạt động của Tổng cục DTNN. Nó đảm bảo các nguồn lực được phân bổ và sử dụng đúng mục đích, hiệu quả, tuân thủ pháp luật. Hệ thống này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và kịp thời, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý thu chi ngân sách nhà nước. Đặc biệt, trong bối cảnh nguồn lực NSNN có hạn, một hệ thống quản lý tốt giúp tối ưu hóa chi phí, chống lãng phí, tham nhũng, và củng cố an ninh tài chính quốc gia. Đây là công cụ thiết yếu để thực hiện minh bạch hóa ngân sách, tạo điều kiện cho công tác giám sát của các cơ quan chức năng và xã hội.

1.2. Cơ cấu tổ chức và quy trình quản lý ngân sách nhà nước

Tổng cục DTNN được tổ chức theo hệ thống dọc với 3 cấp quản lý: Tổng cục, các Cục Dự trữ Nhà nước khu vực, và các Chi cục Dự trữ Nhà nước. Về mặt quản lý tài chính, Tổng cục DTNN là đơn vị dự toán cấp 2 thuộc Bộ Tài chính. Quy trình quản lý ngân sách hàng năm bao gồm ba giai đoạn chính: lập dự toán, chấp hành và quyết toán. Giai đoạn lập dự toán đòi hỏi sự tổng hợp nhu cầu từ các đơn vị cơ sở, tuân thủ định mức và chế độ chi tiêu. Giai đoạn chấp hành được kiểm soát chặt chẽ bởi Kho bạc Nhà nước. Giai đoạn quyết toán phải đảm bảo tính chính xác, trung thực của số liệu, phản ánh đúng tình hình sử dụng kinh phí tại từng đơn vị.

II. Phân tích hạn chế trong quản lý tài chính Tổng cục Dự trữ

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác quản lý tài chính tại Tổng cục DTNN vẫn còn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Một trong những vấn đề cốt lõi là cơ chế quản lý tài chính hiện hành chưa thực sự phản ánh hết tính đặc thù của hoạt động dự trữ quốc gia. Quy trình lập dự toán ngân sách còn mang nặng tính truyền thống, chủ yếu dựa trên yếu tố đầu vào của năm trước, chưa gắn kết chặt chẽ với kết quả đầu ra và hiệu suất công việc. Điều này dẫn đến việc phân bổ nguồn lực đôi khi còn dàn trải, chưa tối ưu. Việc thiếu một nền tảng tài chính số cho cơ quan nhà nước thống nhất gây ra sự phân mảnh dữ liệu, gây khó khăn cho công tác tổng hợp, phân tích và lập báo cáo tài chính chính phủ một cách nhanh chóng và chính xác. Các quy trình nghiệp vụ, đặc biệt là trong công tác kế toán dự trữ quốc giaquản lý tài sản công, phần lớn vẫn còn thực hiện thủ công hoặc trên các phần mềm rời rạc, làm tăng nguy cơ sai sót và tốn nhiều thời gian. Hơn nữa, chất lượng đội ngũ cán bộ làm công tác tài chính-kế toán tuy đã được cải thiện nhưng vẫn cần được nâng cao hơn nữa để đáp ứng yêu cầu của hiện đại hóa quản lý ngân sách. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng kinh phí mà còn là rào cản trong việc thực hiện minh bạch hóa ngân sách và hội nhập với các hệ thống quản lý tài chính công tiên tiến như hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc (TABMIS).

2.1. Bất cập trong quy trình lập chấp hành và quyết toán

Quy trình lập dự toán còn cứng nhắc, chưa linh hoạt với các nhiệm vụ đột xuất. Việc phân bổ ngân sách chưa hoàn toàn dựa trên hiệu quả hoạt động. Trong giai đoạn chấp hành, sự phối hợp giữa đơn vị sử dụng ngân sách và Kho bạc Nhà nước đôi khi còn chưa đồng bộ. Công tác quyết toán cuối năm thường mất nhiều thời gian do phải tổng hợp báo cáo thủ công từ nhiều cấp, ảnh hưởng đến tính kịp thời của thông tin tài chính. Những bất cập này đòi hỏi phải có sự cải cách mạnh mẽ để tối ưu hóa quy trình tài chính công.

2.2. Hạn chế về ứng dụng công nghệ và phần mềm kế toán

Việc thiếu một phần mềm kế toán hành chính sự nghiệp được thiết kế chuyên biệt và tích hợp toàn diện là một hạn chế lớn. Nhiều đơn vị vẫn sử dụng các công cụ bảng tính hoặc phần mềm kế toán độc lập, không có khả năng kết nối dữ liệu tự động. Điều này không chỉ làm chậm quá trình báo cáo mà còn tiềm ẩn rủi ro về an toàn, bảo mật thông tin, đồng thời cản trở quá trình chuyển đổi số kho bạc nhà nước trong toàn hệ thống.

III. Xây dựng cơ chế quản lý tài chính đặc thù cho Tổng cục

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, giải pháp trọng tâm là xây dựng một cơ chế quản lý tài chính đặc thù, phù hợp với nghiệp vụ riêng biệt của Tổng cục DTNN. Cơ chế này cần được thiết kế theo hướng tăng cường quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm cho các đơn vị sử dụng ngân sách, đặc biệt là các Cục và Chi cục khu vực. Thay vì kiểm soát chặt chẽ từng khoản chi đầu vào, cơ chế mới sẽ tập trung vào việc quản lý ngân sách dựa trên kết quả đầu ra. Điều này có nghĩa là các đơn vị sẽ được giao một gói kinh phí tổng thể và có quyền chủ động điều chuyển giữa các mục chi (trong phạm vi cho phép) để hoàn thành tốt nhất nhiệm vụ được giao. Giải pháp này khuyến khích sự năng động, sáng tạo và tiết kiệm. Để triển khai thành công, cần phải xây dựng và hoàn thiện hệ thống định mức kinh tế-kỹ thuật cho các hoạt động nghiệp vụ như nhập, xuất, bảo quản, vận chuyển hàng dự trữ. Các định mức này phải được xây dựng trên cơ sở khoa học, thực tiễn và cập nhật thường xuyên, làm căn cứ để lập dự toán và đánh giá hiệu quả chi tiêu. Đây là nền tảng để triển khai hiệu quả hệ thống quản lý tài chính công theo hướng hiện đại, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý tài sản công và vật tư dự trữ.

3.1. Nguyên tắc xây dựng cơ chế tự chủ tự chịu trách nhiệm

Cơ chế mới phải đảm bảo nguyên tắc phân cấp rõ ràng, gắn quyền hạn với trách nhiệm của người đứng đầu đơn vị. Việc giao quyền tự chủ phải đi đôi với một hệ thống kiểm tra, giám sát chặt chẽ thông qua hoạt động của kiểm toán nhà nước và thanh tra nội bộ. Mục tiêu là tạo ra động lực để các đơn vị tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, nhưng vẫn đảm bảo kỷ luật tài chính và sự quản lý thống nhất của trung ương.

3.2. Lập dự toán ngân sách dựa trên kết quả đầu ra PBB

Chuyển đổi từ phương pháp lập dự toán truyền thống sang lập dự toán theo kết quả đầu ra (Performance-Based Budgeting). Theo đó, dự toán ngân sách sẽ được xây dựng dựa trên các mục tiêu, chỉ tiêu và kết quả cụ thể cần đạt được. Phương pháp này giúp liên kết trực tiếp giữa nguồn lực tài chính và hiệu quả hoạt động, thúc đẩy minh bạch hóa ngân sách và giúp các cấp có thẩm quyền đánh giá chính xác hơn hiệu suất của từng đơn vị.

IV. Cách ứng dụng CNTT vào quản lý tài chính Tổng cục Dự trữ

Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá để hiện đại hóa quản lý ngân sách tại Tổng cục DTNN. Trọng tâm của giải pháp này là triển khai một nền tảng tài chính số cho cơ quan nhà nước tập trung và thống nhất. Nền tảng này có thể là một hệ thống ERP cho chính phủ (Enterprise Resource Planning) hoặc một phần mềm kế toán hành chính sự nghiệp được tùy chỉnh theo nghiệp vụ đặc thù của ngành. Hệ thống phải tích hợp đầy đủ các module chức năng: quản lý ngân sách, kế toán tổng hợp, quản lý tài sản công, quản lý hàng dự trữ, mua sắm công, và lập báo cáo. Việc áp dụng công nghệ cho phép tự động hóa nhiều quy trình thủ công, giảm thiểu sai sót do con người, và rút ngắn đáng kể thời gian xử lý nghiệp vụ. Dữ liệu tài chính được cập nhật theo thời gian thực, giúp lãnh đạo các cấp có cái nhìn tổng quan và chi tiết để ra quyết định nhanh chóng. Một yếu tố quan trọng là khả năng tích hợp của hệ thống mới với các hệ thống quốc gia khác, đặc biệt là hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc (TABMIS), nhằm đảm bảo luồng dữ liệu thông suốt, phục vụ hiệu quả cho công cuộc chuyển đổi số kho bạc nhà nước.

4.1. Triển khai nền tảng tài chính số và ERP cho chính phủ

Việc lựa chọn và triển khai một hệ thống ERP cho chính phủ hoặc một nền tảng tài chính số chuyên dụng là bước đi chiến lược. Hệ thống này cần đảm bảo các tiêu chí về tính toàn diện, khả năng mở rộng, và đặc biệt là an toàn, bảo mật thông tin. Quá trình triển khai đòi hỏi một lộ trình bài bản, từ khảo sát, thiết kế, phát triển đến đào tạo người dùng và vận hành, nhằm đảm bảo hệ thống đi vào hoạt động một cách hiệu quả và bền vững.

4.2. Tích hợp dữ liệu với hệ thống Kho bạc Nhà nước TABMIS

Khả năng kết nối và trao đổi dữ liệu tự động với hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc (TABMIS) là yêu cầu bắt buộc. Việc tích hợp này giúp đối chiếu số liệu dự toán, chi tiêu và tồn quỹ một cách chính xác, giảm thiểu công việc đối chiếu thủ công. Nó cũng đảm bảo sự nhất quán và minh bạch trong toàn bộ chu trình quản lý thu chi ngân sách nhà nước, từ Tổng cục DTNN đến Bộ Tài chính và Kho bạc Nhà nước.

V. Bí quyết nâng cao hiệu quả quản lý tài chính Dự trữ Nhà nước

Bên cạnh cơ chế và công nghệ, yếu tố con người và tổ chức đóng vai trò quyết định đến sự thành công của các giải pháp quản lý tài chính. Do đó, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là một nhiệm vụ cấp thiết. Cần xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về nghiệp vụ tài chính, kế toán, kiểm toán theo chuẩn mực mới, đồng thời cập nhật kiến thức về công nghệ thông tin và các quy định pháp luật liên quan. Chính sách đãi ngộ hợp lý sẽ là động lực để thu hút và giữ chân những cán bộ có năng lực, tâm huyết. Song song đó, cần tiếp tục đẩy mạnh phân cấp quản lý, trao quyền nhiều hơn cho các đơn vị cơ sở nhưng phải đi kèm với cơ chế giám sát hiệu quả. Tăng cường hoạt động thanh tra, kiểm tra tài chính nội bộ và phối hợp chặt chẽ với kiểm toán nhà nước để kịp thời phát hiện và chấn chỉnh các sai phạm, đảm bảo kỷ luật, kỷ cương tài chính. Việc công khai, minh bạch thông tin về dự toán, quyết toán ngân sách theo quy định sẽ tăng cường sự giám sát của cán bộ, công chức và xã hội, góp phần xây dựng một môi trường tài chính công lành mạnh, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu tối ưu hóa quy trình tài chính công trong giai đoạn mới.

5.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tài chính kế toán

Con người là trung tâm của mọi hoạt động cải cách. Việc đầu tư vào đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng ứng dụng công nghệ và phẩm chất đạo đức cho đội ngũ cán bộ tài chính-kế toán là yếu tố then chốt. Một đội ngũ mạnh sẽ là hạt nhân để triển khai thành công các giải pháp, từ việc vận hành phần mềm kế toán hành chính sự nghiệp mới đến việc phân tích và tham mưu chính sách tài chính hiệu quả.

5.2. Tăng cường công tác kiểm tra giám sát và kiểm toán

Một hệ thống kiểm toán nhà nước và kiểm tra nội bộ hoạt động hiệu quả sẽ là công cụ đắc lực để đảm bảo các nguồn lực được sử dụng đúng đắn. Việc kiểm tra, giám sát thường xuyên không chỉ giúp ngăn ngừa sai phạm mà còn hỗ trợ các đơn vị tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực hiện. Kết quả kiểm toán là cơ sở quan trọng để đánh giá trách nhiệm của người đứng đầu và hoàn thiện cơ chế chính sách.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
235 giải pháp hoàn thiện công tác quản lý tài chính tại tổng cục dự trữ nhà nước luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TẠI CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC 1. KHÁI QUÁT VỀ CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC 1. Khái niệm Cơ quan hành chính Nhà nước Bộ máy nhà nước là một chỉnh thể thống nhất, được tạo thành bởi các cơ quan nhà nước. Bộ máy nhà nước Việt Nam gồm ba hệ thống cơ quan chính: cơ quan lập pháp, cơ quan hành pháp, cơ quan tư pháp.

Hệ thống các cơ quan nhà nước thực hiện chức năng hành pháp là cơ quan hành chính nhà nước, đó là cơ quan quản lý chung hay từng mặt công tác, có nhiệm vụ chấp hành hành pháp luật và chỉ đạo thực hiện chủ trương, kế hoạch của Nhà nước. Như vậy, Cơ quan hành chính Nhà nước là một bộ phận cấu thành của bộ máy nhà nước được thành lập ra để thực hiện chức năng quản lý điều hành mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Các loại hình Cơ quan hành chính Nhà nước Hiện nay, có nhiều cách phân loại các cơ quan hành chính nhà nước khác nhau: - Theo lãnh thổ: căn cứ vào tác động theo quy mô lãnh thổ để phân chia. Đó là hệ thống cơ quan hành chính trung ương, hoạt động trên quy mô cả nước và hệ thống các cơ quan hành chính hoạt động trên từng địa bàn lãnh thổ nhất định - hệ thống cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương.

- Theo thẩm quyền: đó là hệ thống các cơ quan hành chính nhà nước có thẩm quyền chung, quản lý hoạt động trong tất cả các lĩnh vực trên lãnh thổ nhất định và hệ thống các cơ quan hành chính nhà nước có thẩm quyền riêng. - Theo tính chất hoạt động: cơ quan hành chính nhà nước là cơ quan có chức năng thực hiện quyền hành pháp theo lãnh thổ và lĩnh vực của Nhà nước, 5 có nhiệm vụ chấp hành pháp luật và chỉ đạo thực hiện các chủ trương kế hoạch của Nhà nước. Các cơ quan hành chính nhà nước gồm có: Chính phủ; các Bộ, cơ quan ngang Bộ, Uỷ ban nhân dân và các cơ quan chuyên môn. - Theo nguồn tài chính được sử dụng: đó là những cơ quan hành chính nhà nước có tài chính cấp 1,2, hoặc đó là những cơ quan hành chính nhà nước được phê chuẩn ngân sách trực tiếp từ Quốc hội.

Tất cả các cơ quan quản lý hành chính hoạt động dựa vào ngân sách của nhà nước, nhưng nguồn tài chính được phân bổ trực tiếp từ Bộ Tài chính hoặc cũng có thể phân bổ qua cơ quan hành chính cấp trên. Đặc điểm của Cơ quan hành chính Nhà nước Cơ quan hành chính Nhà nước là một bộ phận cấu thành bộ máy Nhà nước, do vậy Cơ quan hành chính Nhà nước cũng mang đầy đủ các đặc điểm chung của cơ quan Nhà nước: - Cơ quan hành chính nhà nước có quyền ban hành các văn bản pháp luật như nghị định,quyết định, chỉ thị và có thể được áp dụng những biện pháp cưỡng chế hành chính nhà nước nhất định. - Hệ thống cơ quan hành chính nhà nước có cơ cấu tổ chức phù hợp với chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn do pháp luật quy định. Nói cách khác, cơ quan hành chính nhà nước có tính độc lập tương đối về cơ cấu - tổ chức (có cơ cấu bộ máy, và quan hệ công tác bên trong của cơ quan được quy định trước hết quy định trước hết nhiệm vụ, chức năng, thể hiện vai trò độc lập).

- Các cơ quan hành chính nhà nước được thành lập và hoạt động dựa trên quy định của pháp luật, có chức năng nhiệm vụ, thẩm quyền riêng và có những mối quan hệ phối hợp trong thực thi công việc được giao với các cơ quan khác trong bộ máy nhà nước mà quan hệ đó được quy định bởi thẩm quyền nhất định do pháp luật quy định. Ngoài những đặc điểm chung của cơ quan nhà nước, cơ quan hành chính 6 nhà nước có các đặc trưng được quyết định bởi chính bản chất hoạt động chấp hành - điều hành thông qua các đặc trưng này, có thể phân biệt cơ quan hành chính nhà nước với các cơ quan nhà nước khác. Thứ nhất, cơ quan hành chính nhà nước là cơ quan quản lý hành chính nhà nước. Các cơ quan hành chính nhà nước thực hiện hoạt động chấp hành - điều hành nhằm thực hiện chức năng quản lý hành chính nhà nước.

Như vậy, hoạt động chấp hành - điều hành hay còn gọi là hoạt động quản lý hành chính nhà nước là phương diện hoạt động chủ yếu của cơ quan hành chính nhà nước. Chỉ có cơ quan hành chính nhà nước mới thực hiện hoạt động quản lý hành chính nhà nước trên tất cả các lĩnh vực như kinh tế, văn hóa, xã hội. Thứ hai, hệ thống các cơ quan hành chính nhà nước được thành lập từ Trung ương đến cơ sở, đứng đầu là Chính phủ, tạo thành một chỉnh thể thống nhất, được tổ chức theo hệ thống thứ bậc, có mối quan hệ mật thiết phụ thuộc nhau về tổ chức và hoạt động nhằm thực thi quyền quản lý hành chính nhà nước. Thứ ba, thẩm quyền của các cơ quan hành chính nhà nước được pháp luật quy định trên cơ sở lãnh thổ, ngành hoặc lĩnh vực chuyên môn mang tính tổng hợp.

Đó là những quyền và nghĩa vụ pháp lý hành chính chỉ giới hạn trong phạm vi hoạt động chấp hành - điều hành. Thứ tư, các cơ quan hành chính nhà nước đều trực tiếp hay gián tiếp trực thuộc cơ quan quyền lực nhà nước cùng cấp, chịu sự giám sát và báo cáo công tác trước cơ quan quyền lực nhà nước. Thứ năm, các cơ quan hành chính nhà nước có hệ thống đơn vị cơ sở trực thuộc. Các đơn vị cơ sở của bộ máy hành chính nhà nước là nơi trực tiếp tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội.

Hầu hết các cơ quan có chức năng quản lý hành chính đều có các đơn vị cơ sở trực thuộc. Vai trò của Cơ quan hành chính Nhà nước Hoạt động của Cơ quan hành chính Nhà nước là nhằm đảm bảo thực 7 hiện và duy trì quyền lực của Nhà nuớc, do đó Cơ quan hành chính Nhà nuớc đóng vai trò quan trọng trong bộ máy nhà nuớc, cụ thể: - Thông qua các Cơ quan hành chính Nhà nuớc mà Đảng đua ra được những đường lối, chủ trương, chính sách về các lĩnh vực hoạt động khác nhau bằng văn bản quản lý, xây dựng các biện pháp thuộc về tổ chức, các biện pháp kinh tế,. Đồng thời, giúp các tổ chức Đảng trong công tác tổ chức cán bộ, kiểm tra tính hiệu quả, thực tế của các chính sách mà Đảng đề ra nhằm đảm bảo hoạt động quản lý nhà nước theo đúng định hướng, phù hợp với lợi ích giai cấp, lợi ích dân tộc. - Cơ quan hành chính Nhà nước với chức năng là cơ quan chấp hành - điều hành của cơ quan quyền lực nhà nước, cơ quan thực thi chính sách, pháp luật sẽ đảm bảo cho Hiến pháp, Luật và các văn bản pháp luật của các cơ quan quyền lực của nhà nước được thực hiện và có hiệu quả, đảm bảo cho hoạt động của hệ thống cơ quan quyền lực nhà nước phù hợp với ý chí, nguyện vọng và lợi ích của nhân dân lao động.

- Hoạt động của các Cơ quan hành chính Nhà nước tạo sự bình đẳng giữa các khu vực, giữa các dân tộc trong công tác đào tạo và sử dụng cán bộ, trong việc hoạch định chính sách phát triển kinh tế, văn hoá - xã hội. - Hoạt động của các Cơ quan hành chính Nhà nước gắn kết quản lý theo ngành và quản lý theo địa phương, vùng, lãnh thổ; quản lý theo ngành và quản lý theo chức năng được kết hợp chặt chẽ vì nếu thiếu sự liên kết này, hoạt động của các ngành, các địa phương dễ trở nên thiếu đồng bộ, có ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động quản lý nhà nước. NỘI DUNG CHỦ YẾU CỦA CÔNG TÁC QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TẠI CÁC CƠ QUAN HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC 1. Quản lý tài chính tại các cơ quan hành chính Nhà nước Quản lý về tài chính đối với cơ quan hành chính nhà nước là việc Nhà 8 nước ban hành các chính sách, chế độ tài chính đối với các cơ quan hành chính nhà nước và chỉ đạo, điều hành việc tổ chức thực thi các chính sách đó cũng như kiểm tra, giám sát việc thực hiện các chính sách đề ra nhằm đạt hiệu quả kinh tế xã hội đặt ra.

Đặc điểm của quản lý tài chính đối với cơ quan hành chính nhà nước: - Nhà nước ban hành hệ thống các nguyên tắc, luật pháp, chính sách, chế độ về quản lý tài chính và mối quan hệ tài chính giữa các đơn vị dự toán các cấp với cơ quan chủ quản và cơ quan quản lý nhà nước. - Nhà nước bảo đảm cung cấp các nguồn tài chính cần thiết, kịp thời cho các cơ quan hành chính nhà nước để thực hiện chức năng, nhiệm vụ được giao một cách liên tục. - Nhà nước thực hiện phân cấp quản lý tài chính cho các cơ quan hành chính nhà nước theo hướng tăng cường quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về tài chính của cơ quan hành chính nhà nước nhằm khuyến khích các đơn vị tăng cường tính chủ động, sáng tạo cung ứng dịch vụ công cho xã hội với chất lượng đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của xã hội. - Nhà nước tổ chức quản lý về tài chính đối với cơ quan hành chính nhà nước thông qua hệ thống các cơ quan quản lý chức năng về tài chính, bao gồm các cơ quan chủ quản của cơ quan hành chính nhà nước (Bộ, Ngành, các cấp chính quyền) và thông qua hệ thống các cơ quan quản lý nhà nước về tài chính (Các vụ chức năng thuộc Bộ Tài chính, Kho bạc Nhà nước, Thuế, Hải Quan.

Quản lý tài chính đối với cơ quan hành chính nhà nước nhằm đảm bảo: - Quản lý các khoản chi tiêu trong cơ quan hành chính nhà nước tiết kiệm, hiệu quả. Mọi quyết định chi tiêu ngân sách phải được xem xét trên cả hai khía cạnh: hiệu quả xã hội và hiệu quả kinh tế. - Các khoản chi phải tuân theo chế độ, định mức do Nhà nước ban hành, đảm bảo chi tiêu tiết kiệm, đúng mục đích. 9 - Quản lý và khai thác các nguồn kinh phí đuợc giao để bảo đảm cung ứng dịch vụ công ngày càng đảm bảo chất luợng.

- Nguồn kinh phí hoạt động, các khoản thu - chi của cơ quan hành chính nhà nuớc phải phù hợp với việc thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế, xã hội của đất nuớc trong từng thời kỳ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ