Luận văn: Giải pháp nâng cao quản lý rủi ro kinh doanh ngoại hối tại Ngân hàng SHB

Luận văn phân tích rủi ro kinh doanh ngoại hối tại Ngân hàng SHB, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tỷ giá và thanh toán.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính- Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2013

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

DANH MỤC KÝ TỰ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI HỐI

1.1. TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI HỐI

1.1.1. Khái niệm hoạt động kinh doanh ngoại hối

1.1.2. Vai trò kinh doanh ngoại hối trong ngân hàng thương mại

1.2. QUẢN LÝ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI HỐI

1.2.1. Phân loại rủi ro trong kinh doanh ngoại hối

1.2.2. Mô hình và biện pháp quản lý rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngoại hối

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI HỐI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Nhân tố chủ quan

1.3.2. Các nhân tố khách quan

1.4. DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG KINH DOANH NGOẠI HỐI NĂM 2012

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI HỐI TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN HÀ NỘI

2.1. TÌNH HÌNH KINH DOANH NGOẠI HỐI TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN HÀ NỘI

2.1.1. Giới thiệu về Ngân hàng thương mại cổ phần Sài gòn Hà Nội

2.1.2. Tình hình kinh doanh ngoại hối tại ngân hàng thương mại cổ phần Sài gòn Hà Nội

2.2. RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI HỐI TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN HÀ NỘI

2.2.1. Rủi ro về tỷ giá hối đoái

2.2.2. Rủi ro thanh toán

2.2.3. Rủi ro hoạt động

2.3. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI HỐI TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN HÀ NỘI

2.3.1. Quy định hạn mức trạng thái ngoại hối

2.3.2. Sử dụng nghiệp vụ phái sinh ngoại hối

2.3.3. Đánh giá, cập nhập bản tin kinh doanh ngoại tệ

2.4. ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC QUẢN LÝ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI HỐI TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN HÀ NỘI

2.4.1. Kết quả công tác quản lý rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngoại hối

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI HỐI TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN HÀ NỘI

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI HỐI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN HÀ NỘI

3.2. CÁC GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO QUẢN LÝ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI HỐI TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN SÀI GÒN HÀ NỘI

3.2.1. Giải pháp về mặt mô hình quản lý rủi ro

3.2.2. Xây dựng chiến lược kinh doanh trong từng giai đoạn cụ thể

3.2.3. Giải pháp về mặt thông tin

3.2.4. Giải pháp về mặt kỹ thuật nghiệp vụ

3.2.5. Phát triển sản phẩm ngoại hối phái sinh

3.2.6. Thường xuyên đào tạo, xây dựng đội ngũ cán bộ tinh thông và có đạo đức nghề nghiệp

3.2.7. Xây dựng mô hình kiểm soát và quản lý hoạt động kinh doanh ngoại tệ hiệu quả

3.2.8. Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ và chuyên môn hóa công tác xử lý rủi ro

3.3. KIẾN NGHỊ

3.3.1. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà Nước

3.3.2. Kiến nghị với các doanh nghiệp

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về quản lý rủi ro ngoại hối tại Ngân hàng SHB

Hoạt động kinh doanh ngoại hối là một lĩnh vực quan trọng, mang lại nguồn thu đáng kể cho các ngân hàng thương mại, trong đó có Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB). Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là rủi ro tỷ giá hối đoái do sự biến động không ngừng của thị trường tiền tệ toàn cầu. Do đó, việc xây dựng và áp dụng các giải pháp quản lý rủi ro kinh doanh ngoại hối tại SHB không chỉ là yêu cầu nghiệp vụ mà còn là yếu tố sống còn, quyết định đến sự ổn định và phát triển bền vững của ngân hàng trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng.

1.1. Khái niệm và vai trò của hoạt động kinh doanh ngoại hối

Kinh doanh ngoại hối (KDNH) bao gồm các hoạt động mua, bán, trao đổi ngoại tệ và các công cụ tài chính có giá trị ghi bằng ngoại tệ. Theo nghiên cứu của Lê Thị Kim Oanh (2013), hoạt động này đóng hai vai trò chính tại SHB. Thứ nhất, cung cấp dịch vụ cho khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, thông qua việc mua và bán ngoại tệ để phục vụ thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại. Vai trò này giúp ngân hàng thu phí dịch vụ và mở rộng quan hệ khách hàng. Thứ hai, kinh doanh cho chính ngân hàng (proprietary trading) nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận từ sự chênh lệch và biến động thị trường ngoại hối. Hoạt động này mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng là nguồn gốc phát sinh các rủi ro chính, đòi hỏi một hệ thống quản trị chặt chẽ.

1.2. Tầm quan trọng của việc phòng ngừa rủi ro tỷ giá

Rủi ro chính trong KDNH là rủi ro tỷ giá, phát sinh khi có sự thay đổi bất lợi của tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền. Rủi ro này có thể gây ra những khoản thua lỗ khổng lồ, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh và an toàn vốn của ngân hàng. Một trạng thái ngoại hối mở (open position), tức là chênh lệch giữa tài sản Có và tài sản Nợ bằng một loại ngoại tệ, là điều kiện cần để rủi ro phát sinh. Khi thị trường biến động, trạng thái mở này sẽ tạo ra lãi hoặc lỗ. Do đó, việc triển khai các biện pháp phòng ngừa rủi ro (hedging) hiệu quả là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu không phải là triệt tiêu hoàn toàn rủi ro, mà là kiểm soát chúng ở một mức độ có thể chấp nhận được, tối ưu hóa lợi nhuận trong một khung rủi ro đã được xác định trước.

II. Các thách thức trong quản lý rủi ro kinh doanh ngoại hối SHB

Quá trình quản lý rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngoại hối tại SHB đối mặt với nhiều thách thức đến từ cả yếu tố nội tại và môi trường kinh doanh bên ngoài. Việc nhận diện, đo lường và kiểm soát các loại rủi ro này một cách khoa học là nền tảng để xây dựng các giải pháp phù hợp. Các rủi ro không chỉ giới hạn ở tỷ giá mà còn bao gồm rủi ro lãi suất, rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động, tạo thành một ma trận phức tạp đòi hỏi sự giám sát liên tục và toàn diện.

2.1. Nhận diện rủi ro tỷ giá hối đoái và rủi ro lãi suất

Như đã đề cập, rủi ro tỷ giá hối đoái là rủi ro cơ bản nhất, phát sinh do SHB duy trì trạng thái ngoại tệ mở (trạng thái trường hoặc đoản) và sự biến động của tỷ giá trên thị trường. Bên cạnh đó, rủi ro lãi suất, hay còn gọi là rủi ro tỷ lệ SWAP, xảy ra trong các giao dịch kỳ hạn không cân bằng. Ngay cả khi trạng thái ngoại hối ròng bằng không, nếu thời điểm đáo hạn của các hợp đồng mua và bán không khớp nhau, sự thay đổi lãi suất của một trong hai đồng tiền giao dịch có thể gây ra thua lỗ. Đây là rủi ro đặc biệt quan trọng trong các nghiệp vụ arbitrage và giao dịch hợp đồng hoán đổi (Swaps).

2.2. Phân tích rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động tại SHB

Rủi ro tín dụng trong KDNH, hay rủi ro đối tác, là khả năng đối tác không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ thanh toán trong hợp đồng giao dịch ngoại tệ. Rủi ro này có thể đến từ khách hàng doanh nghiệp hoặc từ các định chế tài chính khác trên thị trường liên ngân hàng. Ngoài ra, rủi ro hoạt động cũng là một thách thức lớn, bao gồm các sai sót từ con người (nhân viên giao dịch), lỗi hệ thống công nghệ thông tin (mạng, phần mềm), hoặc quy trình kiểm soát nội bộ chưa chặt chẽ. Theo luận văn của Lê Thị Kim Oanh, việc phân công trách nhiệm không rõ ràng giữa các bộ phận Front Office, Middle Office và Back Office có thể làm gia tăng loại rủi ro này.

2.3. Ảnh hưởng từ các nhân tố khách quan và thị trường tiền tệ

Hoạt động quản trị rủi ro của SHB chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố khách quan. Sự bất ổn của kinh tế toàn cầu, các quyết sách từ ngân hàng trung ương lớn, căng thẳng địa chính trị đều có thể gây ra những biến động thị trường ngoại hối đột ngột và khó lường. Khung pháp lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về quản lý ngoại hối, chính sách tỷ giá và các quy định về trạng thái ngoại tệ cũng là nhân tố định hình chiến lược quản lý rủi ro của SHB. Sự phát triển còn hạn chế của thị trường các sản phẩm cấu trúc và phái sinh tại Việt Nam cũng là một thách thức, làm giới hạn các công cụ phòng ngừa rủi ro sẵn có cho ngân hàng.

III. Các công cụ phái sinh trong giải pháp quản lý rủi ro tại SHB

Để đối phó với các rủi ro, đặc biệt là rủi ro tỷ giá, SHB đã triển khai một danh mục các công cụ phái sinh nhằm cung cấp giải pháp phòng ngừa rủi ro (hedging) cho cả khách hàng và chính ngân hàng. Việc sử dụng thành thạo các công cụ này giúp cố định chi phí hoặc doanh thu trong tương lai, bảo vệ lợi nhuận của doanh nghiệp trước những biến động bất lợi của thị trường. Các sản phẩm này được xem như một hình thức bảo hiểm tỷ giá, mang lại sự chắc chắn trong quản lý dòng tiền.

3.1. Hợp đồng kỳ hạn Forwards và cơ chế chốt tỷ giá

Hợp đồng kỳ hạn (Forwards) là công cụ cơ bản và phổ biến nhất. Đây là thỏa thuận mua hoặc bán một lượng ngoại tệ nhất định tại một thời điểm xác định trong tương lai với một mức tỷ giá được ấn định ngay tại thời điểm ký kết. Lợi ích chính của hợp đồng kỳ hạn là loại bỏ hoàn toàn sự không chắc chắn về tỷ giá trong tương lai. Đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, công cụ này giúp họ xác định chính xác giá vốn hàng nhập khẩu hoặc doanh thu hàng xuất khẩu bằng đồng nội tệ, từ đó lập kế hoạch kinh doanh hiệu quả hơn mà không phải lo lắng về biến động thị trường ngoại hối.

3.2. Hợp đồng hoán đổi Swaps giúp tối ưu hóa dòng tiền

Hợp đồng hoán đổi (Swaps) là một giao dịch phức tạp hơn, bao gồm việc đồng thời thực hiện hai giao dịch đối nghịch (một mua, một bán) cùng một lượng ngoại tệ nhưng tại hai thời điểm khác nhau (thường là một giao ngay và một kỳ hạn). Công cụ này rất hữu hiệu cho các doanh nghiệp cần quản lý dòng tiền tạm thời bằng ngoại tệ mà không muốn chịu rủi ro tỷ giá. Ví dụ, một doanh nghiệp có khoản thu bằng USD trong 3 tháng tới nhưng lại cần USD ngay lập tức có thể thực hiện giao dịch swap: mua USD giao ngay và bán lại USD kỳ hạn 3 tháng. Giao dịch này không tạo ra trạng thái ngoại hối mở, do đó triệt tiêu được rủi ro tỷ giá.

3.3. Hợp đồng quyền chọn Options mang lại sự linh hoạt

Hợp đồng quyền chọn (Options) là công cụ phòng ngừa rủi ro linh hoạt nhất. Người mua quyền chọn có quyền, nhưng không có nghĩa vụ, mua hoặc bán một lượng ngoại tệ ở một mức tỷ giá đã định trước (tỷ giá thực hiện) vào một ngày trong tương lai. Để có được quyền này, người mua phải trả một khoản phí gọi là phí quyền chọn. Ưu điểm vượt trội của quyền chọn là nó vừa giúp phòng ngừa rủi ro khi tỷ giá biến động bất lợi, vừa cho phép người mua hưởng lợi nếu tỷ giá biến động theo chiều hướng có lợi. Đây là một công cụ phái sinh cao cấp, đòi hỏi sự phân tích thị trường kỹ lưỡng từ cả phía ngân hàng và khách hàng.

IV. Phương pháp chiến lược quản lý rủi ro kinh doanh ngoại hối SHB

Bên cạnh việc sử dụng các công cụ tài chính, một giải pháp quản lý rủi ro kinh doanh ngoại hối tại SHB toàn diện còn phải bao gồm các phương pháp mang tính chiến lược và hệ thống. Điều này liên quan đến việc xây dựng mô hình tổ chức, thiết lập các quy định nội bộ chặt chẽ, và đầu tư vào nguồn nhân lực. Một chiến lược quản trị hiệu quả giúp ngân hàng không chỉ phản ứng với rủi ro mà còn chủ động dự báo và kiểm soát chúng một cách hệ thống.

4.1. Xây dựng mô hình quản lý rủi ro tập trung và hiệu quả

Theo xu hướng chung, SHB cần hướng tới một mô hình quản lý rủi ro tập trung. Hoạt động giao dịch ngoại tệ và quản lý trạng thái được tập trung tại một đầu mối là Hội sở chính, cụ thể là Khối Nguồn vốn SHB. Mô hình này giúp thống nhất các luồng tiền, tận dụng nguồn lực, giảm chi phí quản lý và quan trọng nhất là cho phép một cái nhìn tổng thể về rủi ro của toàn hệ thống. Việc tách bạch rõ ràng chức năng của các bộ phận Giao dịch (Front Office), Quản lý rủi ro (Middle Office) và Xử lý tác nghiệp (Back Office) là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính độc lập và kiểm soát chéo, ngăn ngừa rủi ro hoạt động và gian lận.

4.2. Thiết lập giới hạn trạng thái ngoại hối và hạn mức qua đêm

Một trong những biện pháp kỹ thuật quan trọng nhất là thiết lập hệ thống giới hạn (limit) chặt chẽ. SHB cần quy định rõ ràng về giới hạn trạng thái ngoại hối tổng thể, giới hạn cho từng loại ngoại tệ, và giới hạn cho từng giao dịch viên (dealer). Đặc biệt, hạn mức qua đêm (overnight limit) phải được kiểm soát nghiêm ngặt. Đây là trạng thái ngoại hối tối đa được phép giữ lại sau khi thị trường trong nước đóng cửa. Lý do là các sự kiện kinh tế - chính trị quan trọng trên thế giới có thể xảy ra ngoài giờ làm việc và tác động mạnh đến tỷ giá, khiến ngân hàng không kịp phản ứng và chịu tổn thất lớn. Các giới hạn này cần được rà soát và điều chỉnh định kỳ để phù hợp với khẩu vị rủi ro và tình hình thị trường.

4.3. Nâng cao năng lực đội ngũ và hệ thống thông tin

Con người và công nghệ là hai trụ cột của quản trị rủi ro hiện đại. SHB cần thường xuyên đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng phân tích thị trường và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ kinh doanh ngoại hối. Đồng thời, đầu tư vào một hệ thống công nghệ thông tin mạnh mẽ là điều kiện tiên quyết. Hệ thống này phải có khả năng cập nhật tỷ giá theo thời gian thực, tính toán trạng thái rủi ro tức thời, tạo báo cáo quản trị và cảnh báo khi các giới hạn bị vi phạm. Một hệ thống thông tin tốt giúp ban lãnh đạo và bộ phận quản lý rủi ro có đầy đủ dữ liệu để đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời.

V. Phân tích thực tiễn và định hướng giải pháp quản lý rủi ro SHB

Dựa trên phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh ngoại hối tại SHB giai đoạn 2009-2012 trong tài liệu nghiên cứu, có thể thấy ngân hàng đã đạt được những kết quả nhất định nhưng vẫn còn những hạn chế cần khắc phục. Việc đánh giá khách quan các điểm mạnh, điểm yếu là cơ sở để đề xuất các định hướng và giải pháp quản lý rủi ro kinh doanh ngoại hối tại SHB một cách phù hợp và hiệu quả hơn trong tương lai.

5.1. Đánh giá thực trạng hoạt động và công tác quản lý rủi ro

Trong giai đoạn được nghiên cứu, SHB đã tích cực tham gia vào thị trường tiền tệ và mở rộng các sản phẩm giao dịch ngoại tệ. Doanh số kinh doanh ngoại hối, bao gồm cả các nghiệp vụ phái sinh, đã có sự tăng trưởng. Ngân hàng đã bước đầu áp dụng các biện pháp quản lý rủi ro như quy định hạn mức trạng thái ngoại hối và sử dụng các công cụ phái sinh. Tuy nhiên, theo đánh giá của Lê Thị Kim Oanh (2013), công tác quản lý vẫn còn một số điểm yếu: việc sử dụng các sản phẩm phái sinh còn chưa đa dạng, hệ thống đo lường rủi ro chưa thực sự tinh vi, và công tác phân tích thị trường và dự báo còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm chủ quan của giao dịch viên.

5.2. Đề xuất hoàn thiện quy trình và phát triển sản phẩm mới

Để nâng cao hiệu quả, SHB cần hoàn thiện quy trình quản lý rủi ro theo hướng chuẩn quốc tế. Cần xây dựng các mô hình định lượng rủi ro như Value-at-Risk (VaR) để đo lường tổn thất tiềm năng một cách khoa học. Bên cạnh đó, việc phát triển các sản phẩm cấu trúc và các loại quyền chọn phức tạp hơn sẽ cung cấp thêm công cụ phòng ngừa rủi ro cho khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp xuất nhập khẩu lớn. Dịch vụ tư vấn tài chính doanh nghiệp về chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá cũng cần được đẩy mạnh, biến SHB không chỉ là một nơi thực hiện giao dịch mà còn là một đối tác tư vấn tin cậy. Việc công khai minh bạch biểu phí giao dịch ngoại tệ SHB cũng góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
414 giải pháp nâng cao chất lượng quản lý rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngoại hối tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn hà nội luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUẢN LÝ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI HỐI 1. TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI HỐI 1.1 Khái niệm hoạt động kinh doanh ngoại hối Ngoại hối là một khái niệm dùng để chỉ các phương tiện có giá trị được dùng để tiến hành thanh toán giữa các quốc gia. Tùy theo quan niệm của luật quản lý ngoại hối của mỗi quốc gia mà khái niệm ngoại hối có thể khác nhau, nhưng về đại thể ngoại hối bao gồm các phương tiện thanh toán được sử dụng trong thanh toán quốc tế. Ngày nay, các phương tiện thanh toán quốc tế được thể hiện bằng các tài sản tài chính.

Đối với một quốc gia, ngoại hối bao gồm : Ngoại tệ : Là đồng tiền nước ngoài ( bao gồm cả đồng tiền chung của các nước khác và Quyền rút vốn đặc biệt SDR). Ngoại tệ có thể là tiền kim loại, tiền giấy, tiền trên tài khoản, séc du lịch, tiền điện tử và các phương tiện khác được xem như tiền. Các giấy tờ có giá ghi bằng ngoại tệ như séc thương mại, chấp phiếu ngân hàng, hối phiếu đòi nợ, hối phiếu nhận nợ, trái phiếu, cổ phiếu và các giấy tờ có giá khác. Vàng tiêu chuẩn quốc tế : Đây là vàng được sử dụng với vai trò là tiền (phương tiện thanh toán ) trong thanh toán quốc tế.

Đồng tiền quốc gia do người không cư trú nắm giữ. Tuy nhiên, trong đó thành phần cơ bản của ngoại hối là ngoại tệ và các ph- ương tiện có giá trị ngoại tệ. Các ngoại tệ được giao dịch trên thị trường ngoại hối dưới hình thức tiền mặt chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ, mà chủ yếu chúng tồn tại 5 dưới các hình thức của các phương tiện thanh toán quốc tế và phương tiện lưu thông tín dụng như séc, hối phiếu. Thêm vào đó, không phải loại tiền nào cũng được mua bán rộng rãi trên thị trường ngoại hối mà chỉ có một số đồng tiền chính là đối tượng mua bán rộng rãi trên thị trường kinh doanh ngoại hối như: đồng Đô la Mỹ (USD), đồng Yên Nhật (JPY), đồng Bảng Anh (GBP), đồng tiền chung Châu Âu (EUR).

Thị trường ngoại hối là thị trường thực hiện các giao dịch mua bán, trao đổi các loại ngoại hối, trong đó chủ yếu là trao đổi mua bán ngoại tệ và các phư- ơng tiện thanh toán quốc tế. Trung tâm của thị trường ngoại hối là thị trường liên ngân hàng, thông qua thị trường liên ngân hàng mọi giao dịch mua bán ngoại hối có thể đợc tiến hành trực tiếp với nhau. Các giao dịch chủ yếu trên thị trường ngoại hối bao gồm: Giao dịch giao ngay (Spot transaction), Giao dịch kỳ hạn (Forward transaction), Giao dịch hoán đổi (Swap transaction) và Giao dịch quyền chọn (Option transaction). Trong phạm vi luận văn này, người viết sẽ chủ yếu xem xét ngoại hối dư- ới khía cạnh là ngoại tệ kinh doanh và bốn hoạt động chủ yếu của một ngân hàng trên thị trường ngoại hối bao gồm: Mua và bán ngoại tệ cho khách hàng nhằm mục đích thanh toán các hợp đồng ngoại thương.

Mua và bán ngoại tệ cho khách hàng (hoặc cho chính mình) nhằm mục đích thực hiện đầu tư nước ngoài trực tiếp và gián tiếp. Mua và bán ngoại tệ cho khách hàng (hoặc cho chính mình) nhằm điều chỉnh trạng thái ngoại hối của đồng tiền đó để giảm rủi ro hối đoái. Mua và bán ngoại tệ nhằm mục đích đầu cơ trong việc dự tính sự biến động của tỷ giá. 6 Trong bốn hoạt động kinh doanh ngoại tệ trên, hai hoạt động đầu ngân hàng thực hiện cho khách hàng để thu phí, do đó ngân hàng không phải hứng chịu rủi ro hối đoái.

Hoạt động thứ ba, ngân hàng tiến hành nghiệp vụ phòng ngừa rủi ro hối đoái, tức là làm giảm rủi ro hối đoái. Như vậy rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngoại hối ngoài các rủi ro thuần tuý do hoạt động kinh doanh đem lại thì có liên quan trực tiếp đến hoạt động thứ tư, tức là liên quan trực tiếp đến trạng thái hối đoái mở đối với những hoạt động mua bán mang tính đầu cơ.2 Vai trò kinh doanh ngoại hối trong ngân hàng thương mại Chức năng cơ bản của thị trường ngoại hối là kết quả phát triển tự nhiên của một trong các chức năng cơ bản của ngân hàng thương mại, đó là: nhằm dịch vụ cho các khách hàng thực hiện các giao dịch thương mại quốc tế. Ngoài ra thị trường ngoại hối còn có các chức năng cơ bản khác như: - Giúp luân chuyển các khoản đầu tư, tín dụng quốc tế, các giao dịch tài chính quốc tế khác cũng như các giao lưu giữa các quốc gia. - Thông qua hoạt động của thị trường ngoại hối, mà sức mua đối ngoại của tiền tệ được xác định một cách khách quan theo qui luật cung cầu thị trường.

- Thị trường ngoại hối là nơi kinh doanh và cung cấp các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá bằng các hợp đồng như kỳ hạn, hoán đổi, quyền chọn và tương lai. - Thị trường ngoại hối là nơi để NHTW tiến hành can thiệp để tỷ giá biến động theo chiều hướng có lợi cho nền kinh tế. Với các chức năng trên của thị trường ngoại hối, các ngân hàng thương mại tham gia vào thị trường ngoại hối hai mục đích: Cung cấp dịch vụ cho khách hàng, bằng cách mua hộ, bán hộ cho nhóm khách hàng mua bán lẻ.Vì là mua bán hộ nên ngân hàng không phải bỏ vốn, không chịu rủi ro tỷ giá và không làm thay đổi kết cấu bảng cân đối tài sản nội 7 bảng. Thông qua dịch vụ mua bán hộ, ngân hàng thu một khoản phí phổ biến ở dạng chênh lệch tỷ giá mua bán.

Kinh doanh cho chính mình, tức mua bán ngoại hối nhằm kiếm lài khi tỷ giá thay đổi. Hoạt động kinh doanh này tạo ra trạng thái ngoại hối, do đó ngân hàng phải bỏ vốn, chịu rủi ro tỷ giá và làm thay đổi bảng cân đối nội bảng hoặc ngoại bảng của ngân hàng.2 QUẢN LÝ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGOẠI HỐI 1.1 Các khái niệm Rủi ro là một khái niệm chỉ khả năng xảy ra những biến cố mang lại kết quả xấu khi tiến hành một công việc nào đó. Rủi ro gồm hai loại chính là rủi ro mang tính đầu cơ và rủi ro thuần tuý. Quản trị rủi ro là quá trình tiếp cận rủi ro một cách khoa học, toàn diện và có hệ thống nhằm nhận dạng, đo lường, kiểm soát và tối thiểu hóa những tác động bất lợi của rủi ro.

Hoạt động kinh doanh ngoại hối của các ngân hàng thương mại là một hoạt động hết sức nhạy cảm và không nằm ngoài quy luật, nó cũng tiềm ẩn những rủi ro. Rủi ro trong kinh doanh ngoại hối là những rủi ro làm sai lệch kết quả hoạt động kinh doanh do sự cố biến động về tỷ giá của các ngoại tệ có liên quan. Đặc biệt trong hệ thống tỷ giá thả nổi hiện nay, tỷ giá hối đoái với tư cách là giá cả của một loại hàng hoá đặc biệt luôn biến động không ngừng do nhiều nhân tố tác động, thì vấn đề rủi ro hối đoái thường xuyên xuất hiện. Các đối tượng thường xuyên chịu rủi ro hối đoái là các Ngân hàng và các công ty tham gia vào nền tài chính quốc tế.

Toàn bộ số tiền có thể chịu rủi ro hối đoái là trạng thái hối đoái mở, mỗi khi có một trạng thái hối đoái mở thì sẽ có một trạng thái rủi ro hối đoái. Nếu 8 như trạng thái hối đoái ở trạng thái mở và tỷ giá hối đoái thay đổi thì sẽ thu thêm hay mất đi một lượng tiền liên quan đến trạng thái hối đoái mở. Để loại trừ và giảm bớt rủi ro trong kinh doanh ngoại hối, các ngân hàng phải thực hiện các biện pháp quản lý rủi ro trong kinh doanh ngoại hối, ngân hàng đánh giá đúng mức độ của từng rủi ro trong kinh doanh ngoại hối và đưa ra các biện pháp quản lỷ rủi ro thích hợp trong kinh doanh ngoại hối.2 Phân loại rủi ro trong kinh doanh ngoại hối Về mặt nguyên tắc, chúng ta có thể chia rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngoại hối ra làm bốn nhóm chính: Rủi ro tài chính bao gồm rủi ro tỷ giá hối đoái và rủi ro lãi suất. Rủi ro tín dụng bao gồm rủi ro đối tác và rủi ro chính trị.

Rủi ro về khả năng thanh toán Rủi ro hoạt động 1.1 Rủi ro tỷ giá hối đoái Rủi ro tỷ giá hối đoái là một loại rủi ro tài chính và đây là một loại rủi ro cơ bản trong hoạt động kinh doanh ngoại hối. Rủi ro tỷ giá là loại rủi do gây nên bởi sự biến động mạnh của tỷ giá dẫn đến thua lỗ trong giao dịch. Nói một cách khác, rủi ro tỷ giá là rủi ro thua lỗ từ trạng thái không cân bằng không bảo hiểm (trạng thái mở) do sự biến động tỷ giá xác định. Đây là loại rủi ro có ý nghĩa rộng lớn trong nghiệp vụ kinh doanh ngoại tệ.

Trường hợp thường xảy ra nhất đối với loại rủi ro này là việc duy trì một trạng thái ngoại tệ mở của một đồng tiền nhất định. Trạng thái ngoại tệ phát sinh khi có các giao dịch làm phát sinh sự chuyển giao quyền sở hữu về ngoại tệ. 9 Doanh số ngoại tệ trường hay là doanh số ngoại tệ dương : Các giao dịch làm tăng quyền sở hữu về ngoại tệ làm phát sinh doanh số dương ngoại tệ đó. Các giao dịch làm phát sinh doanh số ngoại tệ dương là : - Mua một ngoại tệ ( giao ngay, kỳ hạn) - Thu lãi cho vay bằng ngoại tệ.

- Thu phí dịch vụ bằng ngoại tệ. - Nhận quà biếu, viện trợ bằng ngoại tệ. - Nhận tiền lương thưởng bằng ngoại tệ. Doanh số ngoại tệ đoản hay là doanh số ngoại tệ âm : Các giao dịch làm giảm quyền sở hữu về ngoại tệ làm phát sinh doanh số âm ngoại tệ đó.

Các giao dịch làm phát sinh doanh số ngoại tệ âm là : - Bán một ngoại tệ ( giao ngay, kỳ hạn) - Trả lãi huy động vốn bằng ngoại tệ. - Trả phí dịch vụ bằng ngoại tệ. - Cho tặng biếu viện trợ bằng ngoại tệ. - Ngoại tệ bị mất, rách, hư hỏng.

Trạng thái ngoại tệ ròng được xác định bằng chênh lệch giữa doanh số phát sinh trường và doanh số phát sinh đoản của một loại ngoại tệ trong một thời kỳ nhất định. Khi trạng thái ngoại tệ ròng khác 0, thì NHTM đối mặt với rủi ro tỷ giá, cụ thể như sau: - Nếu trạng thái ngoại tệ > 0, thì ngoại tệ ở trạng thái trường ròng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ