Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng quản lý QTDND tại tỉnh Bến Tre

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng quản lý hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân trên địa bàn tỉnh Bến Tre.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình và thực trạng Quỹ tín dụng nhân dân Bến Tre

Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) là mô hình tổ chức tín dụng hợp tác, hoạt động chủ yếu tại khu vực nông thôn với mục tiêu tương trợ thành viên, góp phần phát triển kinh tế địa phương. Tại Bến Tre, một tỉnh có nền kinh tế nông nghiệp và thủy sản là chủ lực, vai trò của hệ thống QTDND càng trở nên quan trọng. Mô hình này giúp khai thác nguồn vốn tại chỗ, đáp ứng nhu cầu sản xuất, kinh doanh, cải thiện đời sống người dân, đồng thời thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo và hạn chế nạn cho vay nặng lãi. Theo luận văn thạc sĩ của tác giả Võ Thị Trúc Linh (2016), tính đến cuối năm 2015, tỉnh Bến Tre có 07 QTDND hoạt động ổn định trên địa bàn 26 xã, phường, thị trấn, với tổng nguồn vốn đạt 241,4 tỷ đồng. Mặc dù quy mô còn khiêm tốn so với tiềm năng và so với các tỉnh thành khác, các QTDND tại Bến Tre đã khẳng định được vai trò thiết thực, tạo dựng được niềm tin của người dân và sự ủng hộ của chính quyền địa phương. Sự phát triển của hệ thống này không chỉ giải quyết bài toán vốn cho nông dân mà còn đóng góp vào sự ổn định thị trường tiền tệ và thực hiện chính sách nông nghiệp, nông thôn của Nhà nước. Tuy nhiên, quá trình quản lý Quỹ tín dụng nhân dân tại Bến Tre vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ để tối ưu hóa vận hành QTDND và đảm bảo phát triển bền vững trong tương lai. Việc nghiên cứu sâu về thực trạng và đề xuất giải pháp là yêu cầu cấp thiết để mô hình này phát huy tối đa hiệu quả.

1.1. Lịch sử hình thành và các giai đoạn phát triển của QTDND

Quá trình phát triển QTDND tại Bến Tre có thể chia thành ba giai đoạn chính. Giai đoạn trước năm 1995, Bến Tre đã trải qua mô hình Hợp tác xã tín dụng (HTXTD) phát triển rầm rộ nhưng thiếu bền vững. Sự sụp đổ của hệ thống HTXTD vào cuối những năm 1980 đã để lại những hệ quả tiêu cực và tâm lý e ngại trong nhân dân. Giai đoạn thứ hai, từ năm 1995, là giai đoạn thí điểm và củng cố mô hình QTDND kiểu mới. QTDND cơ sở đầu tiên, Mỹ Thạnh An, được thành lập vào tháng 5/1996, tiếp theo là Định Thủy (1998) và Phước Hiệp (2007). Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển đổi về chất, hoạt động theo nguyên tắc tự nguyện, tự chủ và có sự quản lý chặt chẽ hơn từ Ngân hàng Nhà nước. Giai đoạn hiện nay, từ sau năm 2010, là thời kỳ phát triển và mở rộng. Với việc ban hành Kế hoạch số 5271/KH-UBND, tỉnh đã thành lập thêm 4 QTDND mới, nâng tổng số lên 7 quỹ. Giai đoạn này cho thấy sự quan tâm sâu sắc hơn từ chính quyền và sự hoàn thiện dần của hành lang pháp lý, tạo tiền đề cho sự phát triển an toàn và hiệu quả của toàn hệ thống.

1.2. Vai trò trong việc hỗ trợ kinh tế nông nghiệp nông thôn

Hệ thống QTDND đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy kinh tế nông nghiệp, nông thôn tại Bến Tre. Thứ nhất, các quỹ thực hiện chức năng tương trợ thành viên, huy động vốn nhàn rỗi tại địa phương để cho vay lại các hộ gia đình, giúp họ có nguồn vốn kịp thời cho sản xuất, chăn nuôi, trồng trọt và cải thiện đời sống. Thứ hai, QTDND cung cấp các dịch vụ tài chính cơ bản như nhận tiền gửi, chuyển tiền, góp phần đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ ngân hàng tại khu vực nông thôn. Thứ ba, thông qua hoạt động của mình, QTDND trực tiếp xây dựng khối đoàn kết cộng đồng, góp phần đẩy lùi nạn cho vay nặng lãi, ổn định thị trường tiền tệ. Thứ tư, các QTDND đóng góp vào ngân sách địa phương thông qua thuế và tham gia tích cực vào các chương trình kinh tế - xã hội. Cuối cùng, đây là công cụ quan trọng để Nhà nước thực hiện chính sách tam nông, thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn.

II. Các thách thức cốt lõi trong việc quản lý QTDND tại Bến Tre

Bên cạnh những kết quả tích cực, công tác quản lý Quỹ tín dụng nhân dân tại Bến Tre vẫn còn đối mặt với nhiều tồn tại và thách thức lớn. Những hạn chế này xuất phát từ cả yếu tố nội tại của các QTDND và từ cơ chế quản lý nhà nước. Về nội tại, nhiều quỹ có quy mô nhỏ, nguồn lực tài chính và công nghệ còn yếu, dẫn đến năng lực cạnh tranh thấp. Trình độ quản trị, điều hành của đội ngũ cán bộ chưa đồng đều, một số nơi còn thiếu kinh nghiệm trong việc phân tích, thẩm định tín dụng và quản lý rủi ro tín dụng. Điều này tiềm ẩn nguy cơ nợ xấu gia tăng, ảnh hưởng đến an toàn hoạt động. Thực tế cho thấy, một số QTDND mới thành lập gặp khó khăn trong huy động vốn, phải phụ thuộc nhiều vào nguồn vay từ Ngân hàng Hợp tác xã. Về công tác quản lý, sự phối hợp giữa Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh và chính quyền địa phương các cấp (tỉnh, huyện, xã) đôi khi chưa chặt chẽ và đồng bộ. Vai trò của UBND cấp xã trong việc giám sát, hỗ trợ hoạt động của QTDND trên địa bàn chưa được phát huy đầy đủ. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp công nghệ cho hợp tác xã tín dụng cũng như các giải pháp về quản trị để nâng cao năng lực quản trị QTDND một cách toàn diện.

2.1. Hạn chế về nâng cao năng lực quản trị QTDND và nhân sự

Một trong những rào cản lớn nhất là chất lượng nguồn nhân lực. Theo tài liệu nghiên cứu, trình độ nghiệp vụ của cán bộ tại một số QTDND vẫn còn hạn chế, cần được đào tạo thường xuyên để đáp ứng yêu cầu công việc. Công tác quản trị, điều hành còn mang tính kinh nghiệm, chưa áp dụng các công cụ quản lý hiện đại. Việc thiếu hụt nhân sự có chuyên môn sâu về tài chính, ngân hàng, công nghệ thông tin và quản trị rủi ro khiến các QTDND khó khăn trong việc mở rộng quy mô và đa dạng hóa sản phẩm. Năng lực của Ban kiểm soát ở một số quỹ còn yếu, chưa thực hiện tốt vai trò giám sát nội bộ, dẫn đến nguy cơ sai phạm hoặc hoạt động chệch hướng khỏi mục tiêu tương trợ thành viên.

2.2. Khó khăn trong quản lý nợ xấu QTDND và rủi ro tín dụng

Hoạt động tín dụng luôn tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt tại khu vực nông thôn nơi sản xuất phụ thuộc nhiều vào thời tiết và thị trường. Một số QTDND tại Bến Tre có tỷ lệ cho vay tín chấp còn cao, làm tăng nguy cơ rủi ro. Tính đến cuối năm 2015, tổng nợ xấu của hệ thống là 895 triệu đồng, chiếm tỷ lệ 0,44% tổng dư nợ. Mặc dù tỷ lệ này không cao, việc quản lý nợ xấu QTDND vẫn là một thách thức thường trực. Công tác thẩm định, phân tích khả năng trả nợ của khách hàng đôi khi còn sơ sài. Việc giám sát sau cho vay chưa được thực hiện chặt chẽ, dẫn đến khó khăn trong việc phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro và thu hồi nợ kịp thời. Hơn nữa, việc xử lý tài sản đảm bảo (nếu có) tại khu vực nông thôn cũng phức tạp hơn so với thành thị.

2.3. Bất cập trong cơ chế phối hợp quản lý nhà nước QLNN

Hiệu quả quản lý nhà nước phụ thuộc lớn vào sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan. Thực trạng tại Bến Tre cho thấy sự phối hợp giữa NHNN Chi nhánh tỉnh và UBND các cấp đôi khi chưa nhịp nhàng. Tài liệu gốc chỉ ra rằng "chính quyền địa phương (xã, phường) trên địa bàn hoạt động của một số QTDND không quan tâm, hỗ trợ đến hoạt động của QTDND". Sự thiếu quan tâm này làm giảm hiệu quả của công tác giám sát tại chỗ và gây khó khăn cho các QTDND khi cần xử lý các vướng mắc liên quan đến đất đai, thủ tục hành chính. Cơ chế phân công, phân cấp trách nhiệm QLNN chưa thực sự rõ ràng có thể dẫn đến tình trạng chồng chéo hoặc bỏ trống một số mặt quản lý, ảnh hưởng đến sự phát triển an toàn và lành mạnh của toàn hệ thống.

III. Phương pháp cách mạng hóa qua chuyển đổi số quỹ tín dụng nhân dân

Để vượt qua các thách thức vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh, chuyển đổi số Quỹ tín dụng nhân dân là một giải pháp mang tính cách mạng và tất yếu. Trong bối cảnh công nghệ 4.0, việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp tối ưu hóa vận hành QTDND mà còn cải thiện trải nghiệm của thành viên và tăng cường an toàn hệ thống. Chuyển đổi số bao gồm việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ, áp dụng các phần mềm quản lý hiện đại và thay đổi tư duy làm việc của đội ngũ cán bộ. Thay vì các quy trình thủ công, dễ sai sót, việc số hóa sẽ giúp chuẩn hóa và tự động hóa quy trình nghiệp vụ QTDND, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, giải ngân cho đến quản lý thu nợ. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn nâng cao tính minh bạch và chính xác. Việc xây dựng một hệ thống thông tin quản lý tín dụng tập trung sẽ cung cấp cho ban lãnh đạo cái nhìn toàn cảnh về hoạt động, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược kịp thời. Quan trọng hơn, chuyển đổi số mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới như ngân hàng số, thanh toán điện tử, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thành viên trong kỷ nguyên số.

3.1. Triển khai hệ thống core banking cho QTDND chuyên nghiệp

Hệ thống core banking cho QTDND là trái tim của quá trình chuyển đổi số. Đây là một hệ thống phần mềm tích hợp, cho phép quản lý tập trung toàn bộ thông tin khách hàng, tài khoản tiền gửi, tiền vay và các giao dịch tài chính khác trên một nền tảng duy nhất. Việc triển khai core banking giúp các QTDND tại Bến Tre xử lý giao dịchแบบ thời gian thực, đảm bảo tính nhất quán và chính xác của dữ liệu. Hệ thống này cũng là nền tảng để triển khai các dịch vụ ngân hàng hiện đại khác như Internet Banking, Mobile Banking. Hơn nữa, core banking giúp việc quản lý thành viên và vốn góp trở nên minh bạch và hiệu quả hơn, đồng thời hỗ trợ tạo lập các báo cáo Ngân hàng Nhà nước một cách nhanh chóng và tự động.

3.2. Áp dụng phần mềm quản lý quỹ tín dụng và tự động hóa

Bên cạnh core banking, việc áp dụng các phần mềm quản lý quỹ tín dụng chuyên biệt là cần thiết để tự động hóa quy trình nghiệp vụ QTDND. Các phần mềm này có thể tích hợp các module quản lý quan hệ khách hàng (CRM), quản lý hồ sơ tín dụng, chấm điểm tín dụng tự động, và quản lý thu hồi nợ. Việc tự động hóa giúp giảm tải công việc giấy tờ cho cán bộ tín dụng, cho phép họ tập trung hơn vào việc tư vấn và chăm sóc thành viên. Quy trình phê duyệt tín dụng được chuẩn hóa, giảm thiểu yếu tố cảm tính và rủi ro đạo đức. Đồng thời, hệ thống có thể tự động cảnh báo các khoản vay có dấu hiệu quá hạn, giúp cán bộ có biện pháp xử lý sớm, góp phần kiểm soát và quản lý nợ xấu QTDND hiệu quả hơn.

3.3. Tăng cường an toàn thông tin cho quỹ tín dụng và an ninh mạng

Chuyển đổi số luôn đi kèm với thách thức về an ninh mạng. Do đó, việc đảm bảo an toàn thông tin cho quỹ tín dụng là ưu tiên hàng đầu. Các QTDND cần đầu tư vào các giải pháp bảo mật như tường lửa, hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập, mã hóa dữ liệu giao dịch và thông tin khách hàng. Cần xây dựng các chính sách quản lý truy cập chặt chẽ, phân quyền rõ ràng cho từng cán bộ. Đồng thời, việc đào tạo, nâng cao nhận thức về an toàn thông tin cho toàn bộ nhân viên là cực kỳ quan trọng để phòng chống các hình thức tấn công lừa đảo (phishing) và các mối đe dọa từ bên trong. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thông tin không chỉ bảo vệ tài sản của quỹ và thành viên mà còn củng cố uy tín của QTDND trong môi trường số.

IV. Bí quyết tối ưu hóa vận hành QTDND và quản trị rủi ro hiệu quả

Song song với chuyển đổi số, việc cải tiến các quy trình quản trị nội bộ và nâng cao năng lực vận hành là yếu tố sống còn đối với sự phát triển bền vững của các QTDND tại Bến Tre. Tối ưu hóa vận hành QTDND không chỉ là giảm chi phí mà còn là nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường hiệu quả sử dụng vốn và kiểm soát chặt chẽ rủi ro. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ việc hoàn thiện các quy trình nghiệp vụ, đào tạo nhân sự, cho đến việc xây dựng một văn hóa quản trị minh bạch và chuyên nghiệp. Một trong những trọng tâm là phải nâng cao năng lực quản trị QTDND thông qua việc củng cố vai trò của Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát. Các quyết sách cần dựa trên phân tích dữ liệu thay vì cảm tính. Việc xây dựng và áp dụng một khung quản lý rủi ro tín dụng bài bản, bao gồm các chính sách, quy trình nhận dạng, đo lường, theo dõi và kiểm soát rủi ro, là bắt buộc. Bên cạnh đó, tối ưu hóa công tác quản lý thành viên và vốn góp cũng góp phần tạo sự gắn kết và củng cố nền tảng sở hữu của mô hình hợp tác xã, đảm bảo hoạt động đúng tôn chỉ, mục đích.

4.1. Hoàn thiện nghiệp vụ tín dụng nội bộ và quy trình thẩm định

Chất lượng tài sản của QTDND phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của nghiệp vụ tín dụng nội bộ. Cần xây dựng một quy trình tín dụng khép kín, chặt chẽ từ khâu tiếp thị, thẩm định, phê duyệt, giải ngân đến giám sát và thu hồi nợ. Công tác thẩm định phải được chuẩn hóa, không chỉ đánh giá về tài sản đảm bảo mà còn phải phân tích sâu về phương án sản xuất kinh doanh, dòng tiền và uy tín của thành viên vay vốn. Việc áp dụng các công cụ chấm điểm tín dụng nội bộ (credit scoring) sẽ giúp lượng hóa rủi ro và đưa ra quyết định cho vay khách quan hơn. Ngoài ra, cần tăng cường công tác giám sát sau giải ngân để đảm bảo thành viên sử dụng vốn đúng mục đích và nắm bắt kịp thời các khó khăn của họ để có biện pháp hỗ trợ phù hợp.

4.2. Xây dựng hệ thống thông tin quản lý tín dụng MIS hiệu quả

Một hệ thống thông tin quản lý tín dụng (MIS - Management Information System) hiệu quả là công cụ đắc lực cho ban điều hành. Hệ thống này không chỉ đơn thuần là lưu trữ dữ liệu mà phải có khả năng tổng hợp, phân tích và tạo ra các báo cáo quản trị thông minh. Các báo cáo này cần cung cấp thông tin đa chiều về danh mục cho vay (theo ngành nghề, thời hạn, loại tài sản đảm bảo), chất lượng tín dụng (phân loại nợ, tỷ lệ nợ xấu), hiệu suất hoạt động của từng cán bộ tín dụng. Dựa trên MIS, lãnh đạo QTDND có thể nhận diện sớm các xu hướng rủi ro, đánh giá hiệu quả của chính sách tín dụng và đưa ra các điều chỉnh cần thiết, góp phần quan trọng vào việc quản lý rủi ro tín dụng và hoạch định chiến lược kinh doanh.

4.3. Chuẩn hóa quy trình báo cáo Ngân hàng Nhà nước và tuân thủ

Tuân thủ quy định của pháp luật là nguyên tắc hoạt động cơ bản. Việc chuẩn hóa quy trình báo cáo Ngân hàng Nhà nước (NHNN) không chỉ là nghĩa vụ mà còn là một công cụ quản lý quan trọng. Các QTDND cần xây dựng một quy trình rõ ràng, phân công cụ thể trách nhiệm thu thập, tổng hợp và kiểm tra dữ liệu để đảm bảo các báo cáo được nộp đúng hạn và chính xác. Việc tự động hóa quy trình này thông qua phần mềm quản lý quỹ tín dụng sẽ giảm thiểu sai sót do con người và tiết kiệm thời gian. Một quy trình báo cáo tốt giúp QTDND tự giám sát các chỉ tiêu an toàn hoạt động theo quy định của NHNN, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho công tác thanh tra, giám sát từ xa của cơ quan quản lý, qua đó nâng cao tính minh bạch và an toàn của hệ thống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế giải pháp nâng cao chất lượng quản lý quỹ tín dụng nhân dân trên địa bàn tỉnh bến tre

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I của đề tài sẽ giới thiệu những nét cơ bản về QTDND để hiểu rõ hơn về các đặc điểm, nguyên tắc, mục tiêu hoạt động và vai trò của QTDND đối với nền kinh tế và xã hội, đồng thời cũng làm rõ về hệ thống pháp chế và các công cụ QLNN đối với QTDND. Tổng quan về QTDND 1. Khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc, mục tiêu hoạt động của QTDND 1. Khái niệm về QTDND Phong trào Hợp tác xã nói chung và Hợp tác xã tín dụng nói riêng khởi phát từ cuối thế kỷ XIX ở Châu Âu và lan rộng trên phạm vi toàn thế giới.

Ngày nay, Hợp tác xã hoạt động và phát triển mạnh trong nhiều lĩnh vực khác nhau ở các nước trên thế giới. Chính phủ các nước thừa nhận công khai sự đóng góp đặc biệt cả về số lượng và chất lượng của phong trào HTX đối với kinh tế và xã hội của đất nước, thông qua việc phục vụ nhu cầu của các thành viên và cộng đồng, góp phần vào phát triển đất nước, 2 giảm nghèo, tạo việc làm, phát triển cộng đồng và nông thôn, phát triển xã hội, Hợp tác xã cũng là ví dụ điển hình của việc quản lý một cách dân chủ, góp phần tạo ra sự bình đẳng, công bằng xã hội và dân chủ. QTDND vừa là một tổ chức HTX vừa là một TCTD. Để tìm hiểu rõ khái niệm QTDND với tư cách là mô hình HTX trong lĩnh vực tín dụng ngân hàng, cần lần lượt làm rõ các khái niệm sau: - Khái niệm Hợp tác xã: Trên thế giới, HTX ra đời từ rất sớm, nó là sản phẩm của sự hợp tác tự nguyện giữa các thành viên, hoạt động theo nguyên tắc bình đẳng, dân chủ và thông qua hoạt động kinh doanh của mình phục vụ lợi ích cho các thành viên tham gia.

Lê- Nin nhấn mạnh, bản chất của HTX là “Hợp tác”, Hợp tác xã dựa trên cơ sở hợp tác, hợp tác có ý nghĩa xã hội chủ nghĩa. HTX phải dựa trên cơ sở tự nguyện, sự tham gia “tự giác” của quần chúng chân chính và dựa trên cơ sở “lợi ích”, “thiết thực” từ việc tham gia HTX. Hồ Chí Minh cũng đã đề cập về vai trò của HTX trong tác phẩm “Đường kách mệnh” viết vào năm 1927. Giải thích về bản chất HTX, Bác viết: Nếu chúng ta đứng riêng ra, thì sức nhỏ, mà làm không nên việc.

Thí dụ mỗi ngƣời mang một cái cột, một tẩm tranh ở riêng mỗi ngƣời một nơi, thì lều chẳng ra lều, nhà chẳng ra nhà. Nhóm những cột ấy, tranh ấy, sức ấy, làm ra một cái nhà rộng rãi bề thế rồi anh em ở chung với nhau. Ấy là hợp tác. Lại thí dụ 10 ngƣời muốn ăn cơm, mỗi ngƣời riêng một nồi, nấu riêng một bếp, nấu rồi ăn riêng, ăn rồi ai nấy dọn dẹp riêng của ngƣời ấy, thể thì mất biết bao nhiêu củi, nƣớc, công phu và thì giờ.

Hợp tác xã là “góp gạo thổi cơm chung” cho khỏi hao của, tốn công, lại có nhiều phần vui vẻ. Như vậy có thể nói rằng tư tưởng Hồ Chí Minh về HTX trong “Đƣờng kách mệnh” phù hợp với lý luận chung và kinh nghiệm quốc tế về HTX, biểu hiện sinh động 3 của sự gặp gỡ văn minh phương Đông nói chung và văn hóa Việt Nam nói riêng với phương Tây, cần phải được quán triệt sâu sắc trong Đảng và trong xã hội ta. Đảng ta, trong thời kỳ đổi mới, đã đề ra nhiều chủ trương và quan điểm về đổi mới tổ chức HTX. Nghị quyết Đại hội IV năm 1976 sau khi phân tích nhược điểm của công tác tổ chức, quản lý HTX đã chỉ rõ phải: “Phát huy quyền tự chủ của HTX và quyền làm chủ tập thể của thành viên, khắc phục tệ mệnh lệnh, gò ép, trái với nguyên tắc tự nguyện, cùng có lợi, quản lý dân chủ”.

Chỉ thị số 67-CT/TW của Ban bí thư (Khóa V) ngày 22/6/1985 nêu rõ “Cần chuyển hẳn công tác quản lý HTX sang hạch toán kinh tế và kinh doanh xã hội chủ nghĩa… xóa bỏ cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp… hợp tác xã phải nắm vật tƣ chủ yếu và cung cấp kịp thời cho xã viên…”. Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 5/4/1988 của Bộ Chính trị khẳng định: “hợp tác xã, tập đoàn sản xuất là tổ chức kinh tế tự nguyện của nông dân,…, hoạt động theo nguyên tắc tự quản lý, tự chịu trách nhiệm về hiệu quả sản xuất - kinh doanh, có tƣ cách pháp nhân bình đẳng trƣớc pháp luật,. Nghị quyết Đại hội VII, Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 1991 - 2001 tiếp tục khẳng định nguyên tắc tự nguyện, dân chủ và cùng có lợi của HTX. Từ đó, địa vị pháp lý của HTX trong nền kinh tế cũng ngày càng được củng cố bằng pháp luật của Nhà nước.

Kỳ họp thứ 9 Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khoá IX đã thông qua Luật HTX, tạo cơ sở pháp lý cho việc tổ chức và hoạt động của HTX trong nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Theo đó, Luật HTX năm 1996 đã định nghĩa: “HTX là tổ chức kinh tế tự chủ do những ngƣời lao động có nhu cầu, lợi ích chung, tự nguyện cùng góp vốn, góp sức lập ra theo quy định của pháp luật để phát huy sức mạnh của tập thể và của từng xã viên nhằm giúp nhau thực hiện có hiệu quả hơn các hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ và cải thiện đời sống, góp phần phát triển kinh tế xã hội của đất nƣớc.” 4 Nghị quyết Đại hội IX của Đảng tiếp tục khẳng định vai trò và ý nghĩa quan trọng của lĩnh vực kinh tế HTX, tiếp tục khuyến khích phát triển mô hình kinh tế HTX trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN ở nước ta. Qua tổng kết thực tiễn gắn với tiến trình đổi mới nền kinh tế theo cơ chế thị trường định hướng XHCN và để thể chế hoá chủ trương của Đảng bằng pháp luật, Quốc hội nước Cộng hoà XHCN Việt Nam, Khoá XI, kỳ họp thứ 4 đã ban hành Luật HTX năm 2003 (thay thế Luật HTX năm 1996): “HTX là tổ chức kinh tế tập thể do các cá nhân, hộ gia đình, pháp nhân (sau đây gọi chung là xã viên) có nhu cầu, lợi ích chung, tự nguyện góp vốn, góp sức lập ra theo quy định của Luật này để phát huy sức mạnh tập thể của từng xã viên tham gia hợp tác xã, cùng giúp nhau thực hiện có hiệu quả các hoạt động sản xuất, kinh doanh và nâng cao đời sống vật chất, tinh thần, góp phần phát triển kinh tế - xã hội của đất nƣớc. HTX hoạt động nhƣ một loại hình doanh nghiệp, có tƣ cách pháp nhân, tự chủ, tự chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ tài chính trong phạm vi vốn điều lệ, vốn tích luỹ và các nguồn vốn khác của hợp tác xã theo quy định của pháp luật.” Nghị quyết Đại hội IX, X, XI, chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2001 – 2010, 2010 – 2020 tiếp tục khẳng định nguyên tắc tự nguyện dân chủ, bình đẳng và công khai, tự chủ, tự chịu trách nhiệm và cùng có lợi, hợp tác phát triển cộng đồng.

Theo đó, Luật HTX 2012 được Quốc hội Nước Cộng hoà XHCN Việt Nam, Khoá XIII, kỳ họp thứ 4 là cơ sở pháp lý quan trọng tạo tiền đề cho việc nhận thức thống nhất về bản chất tổ chức HTX (thay thế Luật HTX 2003): “Hợp tác xã là tổ chức kinh tế tập thể, đồng sở hữu, có tƣ cách pháp nhân, do ít nhất 07 thành viên tự nguyện thành lập và hợp tác tƣơng trợ lẫn nhau trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, tạo việc làm nhằm đáp ứng nhu cầu chung của thành viên, trên cơ sở tự chủ, tự chịu trách nhiệm, bình đẳng và dân chủ trong quản lý hợp tác xã.” 5 - Khái niệm TCTD, TCTD là HTX Theo luật pháp Việt Nam, TCTD là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của Luật Các TCTD và các quy định khác của pháp luật để hoạt động kinh doanh tiền tệ, làm dịch vụ ngân hàng như nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng các dịch vụ thanh toán. TCTD gồm: ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô và QTDND. Trong khi đó, TCTD là HTX là loại hình tổ chức tín dụng được tổ chức theo mô hình hợp tác xã hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng nhằm mục đích chủ yếu là tương trợ giữa các thành viên thực hiện có hiệu quả các hoạt động sản xuất, kinh doanh dịch vụ và cải thiện đời sống. Tổ chức tín dụng là hợp tác xã gồm NH HTX, QTDND.

Vậy, theo Luật TCTD 2010, “Quỹ tín dụng nhân dân là tổ chức tín dụng do các pháp nhân, cá nhân và hộ gia đình tự nguyện thành lập dƣới hình thức hợp tác xã để thực hiện một số hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật này và Luật hợp tác xã nhằm mục tiêu chủ yếu là tƣơng trợ nhau phát triển sản xuất, kinh doanh và đời sống. Đặc điểm hoạt động của QTDND - Sự ra đời mô hình QTDND trên cơ sở phát triển mô hình TCTD hợp tác: QTDND là một loại hình TCTD hợp tác ra đời ở Việt Nam trên cơ sở Quyết định số 390/TTg ngày 27/7/1993 của Thủ tướng Chính phủ cho phép triển khai Đề án thí điểm thành lập QTDND tại Việt Nam. Đề án nêu rõ: Nông nghiệp, nông thôn có vị trí chiến lược trong sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội đối với nước ta. Do vậy, tổ chức lại và phát huy có hiệu quả hoạt động của HTX TD là một trong những giải pháp có tầm quan trọng hàng đầu trong việc đáp ứng yêu cầu vốn ngày càng lớn và cấp bách theo yêu cầu phát triển kinh tế xã hội cũng như yêu cầu triển khai thực hiện chính sách tiền tệ, tín dụng, ngân hàng trên địa bàn nông nghiệp, nông thôn.

6 Ở Việt Nam loại hình tín dụng Hợp tác xã đã hình thành và phát triển mạnh mẽ trong những năm từ 1956 đến 1990, theo thống kê đến năm 1985 cả nước có 7.160 hợp tác xã tín dụng ở nông thôn và Quỹ tín dụng ở đô thị. Từ sau năm 1986 khi nền kinh tế nước ta chuyển đổi từ cơ chế kinh tế bao cấp sang cơ chế kinh tế thị trường, hoạt động ngành ngân hàng cũng đổi mới chuyển thành mô hình 2 cấp, tách bạch giữa quản lý nhà nước với tín dụng thương mại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ