Tổng quan nghiên cứu
Thành phố Cao Bằng — đô thị loại III được thành lập năm 2012 với diện tích 107,12 km², dân số 123.275 người (2018) và mật độ 660 người/km² — đang đối mặt với áp lực chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) tăng nhanh theo tốc độ đô thị hóa. Giai đoạn 2017–2018, tổng lượng rác sinh hoạt thải ra hàng ngày trên địa bàn đạt trên 40 tấn/ngày; đến năm 2019 con số này vượt 50 tấn/ngày, tương ứng mức tăng khoảng 25% chỉ sau một năm. Ở quy mô toàn tỉnh, 8 đô thị phát sinh trung bình 133,5 tấn/ngày nhưng chỉ thu gom, vận chuyển và xử lý được khoảng 100,6 tấn/ngày, đạt tỷ lệ 75,3% — nghĩa là gần một phần tư khối lượng rác đô thị vẫn nằm ngoài hệ thống quản lý chính thức.
Luận văn thạc sĩ ngành Khoa học Môi trường (mã số 8.01) của học viên Nguyễn Hồng Khuê, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, thực hiện năm 2020 dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trần Văn Điền, đặt ra hai mục tiêu cụ thể: (1) đánh giá hiện trạng công tác quản lý bao gồm thu gom, vận chuyển và xử lý CTRSH trên địa bàn thành phố Cao Bằng; (2) xác định những hạn chế, tồn tại và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.
Phạm vi không gian gồm toàn bộ 11 đơn vị hành chính (8 phường: Đề Thám, Duyệt Trung, Hòa Chung, Hợp Giang, Ngọc Xuân, Sông Bằng, Sông Hiến, Tân Giang và 3 xã: Chu Trinh, Hưng Đạo, Vĩnh Quang) cùng bãi xử lý rác Nà Lần – Chu Trinh. Phạm vi thời gian khảo sát thực địa kéo dài từ tháng 06/2018 đến tháng 06/2019, kèm dự báo khối lượng phát sinh đến năm 2025. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cho chính quyền địa phương trong bối cảnh dân cư tập trung 87% tại khu vực phường và chỉ 12,8% tại khu vực nông thôn ven đô.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu vận dụng đồng thời hai khung lý thuyết. Thứ nhất là lý thuyết quản lý tổng hợp chất thải rắn (Integrated Solid Waste Management), tiếp cận chất thải theo toàn bộ vòng đời từ khi phát sinh — phân loại — thu gom — lưu giữ — vận chuyển — tái chế — xử lý cuối cùng, được thể chế hóa tại Quyết định số 419/QĐ-TTg năm 2018 của Thủ tướng Chính phủ về điều chỉnh Chiến lược quốc gia quản lý tổng hợp CTR đến năm 2025, tầm nhìn 2050. Thứ hai là lý thuyết phát triển bền vững theo Luật Bảo vệ Môi trường số 55/2014/QH13, định nghĩa phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng của thế hệ tương lai, trên cơ sở hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường.
Bổ trợ cho hai khung trên là mô hình phân cấp độ quản lý CTR khu vực châu Á – Thái Bình Dương do UNCRD và IGES (2018) xây dựng, chia thành ba cấp độ: cấp 1 (không phân loại tại nguồn, thu gom chưa bao phủ hết, chủ yếu đổ lộ thiên), cấp 2 (phân loại cục bộ, chôn lấp có kiểm soát) và cấp 3 (phân loại tại nguồn rộng rãi, thu gom toàn bộ, áp dụng công nghệ 3R và đốt thu hồi năng lượng). Việt Nam hiện được xếp ở cấp độ 1 — thấp nhất khu vực.
Năm khái niệm cốt lõi được thao tác hóa gồm: chất thải rắn sinh hoạt (rác phát sinh trong sinh hoạt thường ngày của con người theo Nghị định 38/2015/NĐ-CP); quản lý chất thải (kiểm soát từ phát sinh đến tiêu hủy); phân loại chất thải tại nguồn; chôn lấp hợp vệ sinh; và chi phí thu gom – vận chuyển quy về một đơn vị khối lượng theo TCVN 6705:2009.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm Báo cáo số 491/BC-UBND ngày 02/3/2020 của UBND tỉnh Cao Bằng về công tác bảo vệ môi trường năm 2019; Báo cáo số 32/BC-UBND ngày 23/9/2019 về tình hình kinh tế – xã hội; Quyết định 2324/QĐ-UBND phê duyệt Đồ án Quy hoạch quản lý CTR tỉnh Cao Bằng đến năm 2025; Quyết định 24/2017/QĐ-UBND về giá dịch vụ thu gom; và Quyết định 39/2018/QĐ-UBND về quản lý CTRSH trên địa bàn tỉnh.
Dữ liệu sơ cấp thu thập qua điều tra bằng phiếu hỏi tại 11 xã, phường, kết hợp phỏng vấn sâu cán bộ quản lý và công nhân của hai đơn vị dịch vụ. Mẫu được chọn theo phương pháp phân tầng theo đơn vị hành chính — mỗi phường/xã lấy một số hộ tương ứng quy mô dân số — nhằm bảo đảm đại diện cho cả khu vực trung tâm đô thị (chiếm 87% dân số) và khu vực ven đô. Phương pháp phân tầng được lựa chọn vì mật độ dân số và tần suất thu gom chênh lệch rõ rệt giữa hai nhóm địa bàn; chọn mẫu ngẫu nhiên đơn thuần sẽ làm lu mờ sự khác biệt này.
Phân tích dữ liệu sử dụng thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) để mô tả thói quen xử lý rác, mức độ phân loại tại nguồn và đánh giá của người dân về chất lượng dịch vụ. Dự báo khối lượng CTRSH giai đoạn 2020–2025 áp dụng phương pháp ngoại suy theo tốc độ gia tăng dân số kết hợp hệ số phát sinh rác bình quân đầu người, tham chiếu định mức tại Quyết định 529/QĐ-BXD ngày 30/5/2014 của Bộ Xây dựng. Số liệu được trình bày qua hệ thống 18 bảng và các biểu đồ khối lượng theo xã, phường, cho phép so sánh trực quan biến động 5 năm gần nhất.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, khối lượng CTRSH tăng liên tục và tập trung cao độ về mặt không gian. Từ mức trên 40 tấn/ngày giai đoạn 2017–2018, khối lượng vượt 50 tấn/ngày vào năm 2019. Do 87% dân số cư trú tại 8 phường trung tâm còn khu vực nông thôn chỉ chiếm 12,8%, phần lớn rác phát sinh dồn về khu vực nội thị — tạo áp lực tần suất thu gom không đồng đều giữa các xã, phường. Nếu trình bày dưới dạng biểu đồ cột chồng theo đơn vị hành chính cho hai năm 2018 và 2019, chênh lệch giữa nhóm phường trung tâm và nhóm xã ven đô sẽ hiện rõ dưới dạng khoảng cách hai lớp.
Thứ hai, tỷ lệ thu gom đạt 75,3% — còn khoảng cách đáng kể so với mục tiêu bao phủ toàn bộ. Con số này cao hơn mức trung bình nông thôn Việt Nam (40–55%) nhưng thấp hơn tỷ lệ bao phủ trung bình đô thị khu vực châu Á – Thái Bình Dương (khoảng 77%). Gần 33 tấn rác mỗi ngày trên toàn 8 đô thị của tỉnh chưa được đưa vào hệ thống, tương đương gần 12.000 tấn/năm.
Thứ ba, mô hình xử lý gần như đơn nhất — phụ thuộc hoàn toàn vào chôn lấp. Toàn bộ rác thu gom từ hai đơn vị dịch vụ (Công ty TNHH Đầu tư phát triển và Môi trường phụ trách 10 xã, phường; Hợp tác xã Đề Thám phụ trách phường Đề Thám) đều được vận chuyển về bãi Nà Lần – Chu Trinh và xử lý bằng phương pháp chôn lấp hợp vệ sinh. Không có hợp phần tái chế hay chế biến compost quy mô công nghiệp. So sánh: bình quân toàn cầu năm 2016, 19% CTRSH được tái chế và làm compost, 11% được đốt; các nước thu nhập cao đạt tỷ lệ tái chế 29% và đốt thu hồi năng lượng 22%.
Thứ tư, phân loại tại nguồn gần như chưa hình thành. Khảo sát thói quen xử lý CTRSH và mức độ phân loại rác của người dân cho thấy hành vi phân loại chưa trở thành thông lệ, phù hợp với đánh giá xếp Việt Nam ở cấp độ 1 của thang UNCRD/IGES.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân của khoảng trống 24,7% trong thu gom mang tính cấu trúc hơn là ý thức. Địa hình miền núi đặc trưng khiến dân cư phân bố phân tán tại các xã ven đô; chi phí thu gom trên mỗi tấn rác ở địa bàn thưa dân cao hơn đáng kể so với khu trung tâm, trong khi mức phí dịch vụ áp dụng theo Quyết định 24/2017/QĐ-UBND là mức thống nhất toàn tỉnh. Điều này tạo động lực ngược: đơn vị dịch vụ ưu tiên tuyến có mật độ cao, còn xã vùng ven bị giảm tần suất.
Việc phụ thuộc vào chôn lấp cũng có logic kinh tế rõ ràng. Theo Ngân hàng Thế giới (2018), chi phí chôn lấp hợp vệ sinh ở nhóm nước thu nhập thấp là 10–20 USD/tấn, so với 5–30 USD/tấn cho sản xuất phân hữu cơ và 50–100 USD/tấn cho hệ thống quản lý hiện đại. Với ngân sách đô thị hạn chế — quản lý CTR chiếm tới 20% tổng chi phí hoạt động của chính quyền đô thị tại các nước thu nhập thấp so với chỉ 4% ở nước thu nhập cao — chôn lấp là lựa chọn khả thi ngắn hạn. Tuy nhiên phương pháp này tiêu tốn diện tích đất rất lớn và phát sinh khí bãi rác với thành phần metan chiếm 63,8%, CO₂ chiếm 33,6%; đồng thời nước rỉ rác đe dọa nguồn nước mặt và nước ngầm khu vực Chu Trinh.
Đáng lưu ý, thành phần hữu cơ trong CTRSH tại các nước thu nhập thấp và trung bình chiếm 53–56%, cao hơn hẳn mức 32% ở nước thu nhập cao. Điều này hàm ý dư địa lớn cho compost: nếu Cao Bằng tách được một nửa phần hữu cơ, khối lượng phải chôn lấp có thể giảm khoảng 25–28% mà không cần đầu tư công nghệ đắt tiền.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, mở rộng vùng phủ thu gom từ 75,3% lên tối thiểu 90% vào năm 2025. UBND thành phố Cao Bằng chủ trì rà soát 3 xã Chu Trinh, Hưng Đạo, Vĩnh Quang để bổ sung điểm tập kết và tăng tần suất thu gom lên tối thiểu 3 lần/tuần; lộ trình chia hai giai đoạn 2021–2023 (đạt 85%) và 2023–2025 (đạt 90%).
Thứ hai, triển khai phân loại rác tại nguồn theo mô hình ba dòng — hữu cơ dễ phân hủy, rác tái chế, rác không tái chế — bắt đầu từ 8 phường trung tâm nơi tập trung 87% dân số. Phòng Tài nguyên và Môi trường thành phố phối hợp Hội Phụ nữ và tổ dân phố cấp phát dụng cụ chứa rác hai ngăn, đặt mục tiêu 50% hộ gia đình khu vực nội thị thực hiện phân loại sau 24 tháng.
Thứ ba, xây dựng cơ sở chế biến compost quy mô vừa gắn với bãi Nà Lần – Chu Trinh, công suất thiết kế khoảng 20–25 tấn/ngày, nhằm giảm 25% khối lượng phải chôn lấp và kéo dài tuổi thọ bãi chôn lấp. Đồng thời khuyến khích mô hình ủ compost tại sân vườn cho các hộ ở 3 xã ven đô — nơi có quỹ đất và nhu cầu phân bón nông nghiệp tại chỗ.
Thứ tư, điều chỉnh cơ chế giá dịch vụ theo hướng phân vùng. Sở Tài chính và Sở Tài nguyên Môi trường tỉnh Cao Bằng tham mưu sửa đổi Quyết định 24/2017/QĐ-UBND, bổ sung hệ số bù đắp chi phí cho tuyến thu gom vùng thưa dân, tránh tình trạng đơn vị dịch vụ bỏ trống địa bàn khó.
Thứ năm, kiện toàn tổ chức bộ máy và giám sát. Thiết lập chế độ báo cáo khối lượng thu gom theo tháng của cả hai đơn vị dịch vụ, công khai tỷ lệ bao phủ theo từng xã, phường; đầu tư nâng cấp hệ thống thu khí và xử lý nước rỉ rác tại bãi Nà Lần theo đúng yêu cầu tiêu chuẩn bãi chôn lấp hợp vệ sinh.
Thứ sáu, truyền thông cộng đồng liên tục thông qua trường học và tổ dân phố, hướng tới thay đổi hành vi ở nhóm hộ hiện vẫn đổ rác ra vườn hoặc tự đốt — nhóm phổ biến tại khu vực miền núi theo tập quán sinh hoạt.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Cán bộ quản lý môi trường cấp huyện, thành phố tại các đô thị miền núi phía Bắc là nhóm hưởng lợi trực tiếp nhất. Luận văn cung cấp mẫu khảo sát hiện trạng đầy đủ từ cơ cấu tổ chức bộ máy, nguồn nhân lực, tần suất thu gom theo từng xã phường đến mức phí dịch vụ — có thể dùng làm khung tham chiếu khi xây dựng đề án quản lý CTRSH cho địa phương mình.
Học viên cao học và sinh viên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý tài nguyên có thể sử dụng cấu trúc ba chương của luận văn như một mẫu chuẩn: tổng quan tài liệu ba cấp (thế giới – Việt Nam – địa phương), phương pháp điều tra kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, và phương pháp dự báo khối lượng phát sinh theo dân số. Hệ thống 18 bảng số liệu là ví dụ tốt về cách tổ chức dữ liệu định lượng trong luận văn môi trường.
Doanh nghiệp và hợp tác xã dịch vụ vệ sinh môi trường tìm thấy ở đây bức tranh chi phí đối chiếu quốc tế: chôn lấp hợp vệ sinh 10–20 USD/tấn, tái chế 0–25 USD/tấn, compost 5–30 USD/tấn ở nhóm nước thu nhập thấp. Đây là cơ sở để lập phương án kinh doanh khi đấu thầu hợp đồng dịch vụ công.
Nhà hoạch định chính sách và tổ chức phát triển quan tâm đến khoảng cách giữa cấp độ 1 và cấp độ 3 trong thang phân loại UNCRD/IGES sẽ thấy ở Cao Bằng một trường hợp điển hình của đô thị loại III: đã có khung pháp lý đầy đủ nhưng năng lực triển khai còn hạn chế — bài toán phổ biến ở phần lớn đô thị nhỏ Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ thu gom 75,3% của Cao Bằng là cao hay thấp? Ở mức trung bình. Con số này cao hơn đáng kể tỷ lệ thu gom khu vực nông thôn Việt Nam (40–55%) nhưng vẫn thấp hơn mức trung bình đô thị khu vực châu Á – Thái Bình Dương (khoảng 77%) và cách xa mục tiêu bao phủ toàn bộ của cấp độ 3. Với 8 đô thị toàn tỉnh phát sinh 133,5 tấn/ngày, gần 33 tấn mỗi ngày vẫn nằm ngoài hệ thống quản lý chính thức.
2. Vì sao Cao Bằng chưa áp dụng phương pháp đốt rác phát điện? Chi phí đầu tư và vận hành nhà máy đốt rác rất cao, chỉ phù hợp với các nước phát triển. Ở nhóm nước thu nhập thấp, hệ thống quản lý hiện đại tốn 50–100 USD/tấn, trong khi chôn lấp hợp vệ sinh chỉ 10–20 USD/tấn. Với khối lượng trên 50 tấn/ngày, quy mô của Cao Bằng cũng chưa đủ để một nhà máy đốt thu hồi năng lượng đạt hiệu quả kinh tế.
3. Chôn lấp hợp vệ sinh có gây ô nhiễm không? Có, dù ở mức được kiểm soát. Quá trình phân hủy hữu cơ tại bãi chôn lấp sinh khí metan chiếm 63,8% và CO₂ chiếm 33,6%, cùng các khí gây mùi như NH₃, H₂S. Nếu hệ thống thu khí và xử lý nước rỉ rác không đạt chuẩn, nước rỉ có thể mang kim loại nặng và chất hữu cơ khó phân hủy thấm vào nước ngầm.
4. Dự báo khối lượng rác đến năm 2025 dựa trên cơ sở nào? Luận văn ngoại suy từ tốc độ gia tăng dân số thành phố kết hợp hệ số phát sinh rác bình quân đầu người, đối chiếu định mức tại Quyết định 529/QĐ-BXD. Bối cảnh tham chiếu: lượng CTRSH đô thị toàn quốc tăng trung bình 10–16% mỗi năm, và bản thân Cao Bằng đã tăng từ trên 40 tấn/ngày lên trên 50 tấn/ngày chỉ trong một năm.
5. Giải pháp nào khả thi nhất trong ngắn hạn? Phân loại rác tại nguồn kết hợp ủ compost. Thành phần hữu cơ chiếm 53–56% CTRSH ở nhóm nước thu nhập thấp và trung bình, nên tách được một nửa phần này đã giảm khoảng 25–28% khối lượng chôn lấp. Chi phí compost chỉ 5–30 USD/tấn, thấp hơn nhiều so với đầu tư công nghệ xử lý hiện đại, và mô hình hộ gia đình gần như không cần vốn.
Kết luận
- Thành phố Cao Bằng phát sinh trên 50 tấn CTRSH mỗi ngày (2019), tăng khoảng 25% so với mức trên 40 tấn/ngày giai đoạn 2017–2018, trong khi tỷ lệ thu gom, vận chuyển và xử lý toàn tỉnh mới đạt 75,3%.
- Toàn bộ rác thu gom được xử lý bằng chôn lấp hợp vệ sinh tại bãi Nà Lần – Chu Trinh; chưa có hợp phần tái chế hoặc compost quy mô công nghiệp, trong khi bình quân toàn cầu đạt 19% tái chế và làm phân compost.
- Phân loại tại nguồn chưa hình thành, phù hợp với đánh giá xếp Việt Nam ở cấp độ 1 — thấp nhất trong thang ba cấp của UNCRD và IGES cho khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
- Đóng góp chính của luận văn là bộ dữ liệu hiện trạng định lượng cho toàn bộ 11 xã, phường cùng dự báo khối lượng phát sinh đến năm 2025 — cơ sở trực tiếp để triển khai Đồ án Quy hoạch quản lý CTR tỉnh Cao Bằng theo Quyết định 2324/QĐ-UBND.
- Lộ trình khuyến nghị: 2021–2023 nâng tỷ lệ thu gom lên 85% và thí điểm phân loại tại 8 phường trung tâm; 2023–2025 đạt 90% bao phủ và vận hành cơ sở compost 20–25 tấn/ngày.
Bạn đọc quan tâm đến quản lý chất thải rắn tại đô thị miền núi có thể tải toàn văn luận văn để tham khảo chi tiết hệ thống bảng số liệu, phiếu điều tra và phương pháp dự báo được sử dụng.