Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài 3.260 km cùng hệ sinh thái biển phong phú và nhiều tiềm năng phát triển kinh tế biển. Sau hơn 20 năm thực hiện quy hoạch hệ thống cảng biển theo Quyết định số 202/1999/QĐ-TTg ngày 12/10/1999 của Thủ tướng Chính phủ, tính đến năm 2021, cả nước đã hình thành hệ thống cảng biển hoàn chỉnh từ Bắc vào Nam với khoảng 286 bến cảng. Sự gia tăng nhanh chóng về quy mô cảng biển và lưu lượng hàng hải đặt ra nhu cầu cấp thiết đối với hoạt động nạo vét, duy tu và tôn tạo luồng lạch, kéo theo khối lượng chất nạo vét cần xử lý bằng phương thức nhận chìm ở biển ngày càng lớn.
Mặc dù nhận chìm là giải pháp kỹ thuật cần thiết trong quản trị hàng hải, hoạt động này tiềm ẩn nguy cơ tác động tiêu cực đến môi trường biển, làm xáo trộn tầng đáy, tăng độ đục của nước, phát tán kim loại nặng, thúc đẩy hiện tượng phú dưỡng và đe dọa các khu bảo tồn, ngư trường đánh bắt cũng như hoạt động du lịch ven bờ. Trong khi cộng đồng quốc tế đã xây dựng hệ thống điều ước toàn cầu để kiểm soát nghiêm ngặt hoạt động này, pháp luật và công tác quản lý hành chính về nhận chìm chất thải tại Việt Nam vẫn còn tương đối mới, số lượng văn bản điều chỉnh chuyên biệt còn ít và tồn tại nhiều khoảng trống pháp lý.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Cung cấp và hệ thống hóa nền tảng kiến thức pháp lý về nhận chìm chất thải trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia.
- Làm rõ các quy định quản lý, thực tiễn thi hành điều ước quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam, từ đó đưa ra đánh giá khách quan về thành tựu và hạn chế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả kiểm soát hoạt động nhận chìm chất thải tại Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống quy định pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam về nhận chìm chất thải, gắn liền với thực tiễn áp dụng của các quốc gia trên thế giới và thực trạng thi hành tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các vấn đề lý luận và pháp lý đa phương cốt lõi, trọng tâm là Công ước Luân Đôn 1972, Nghị định thư Luân Đôn 1996 và Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982); không đi sâu vào các thỏa thuận song phương hoặc hành vi pháp lý đơn phương của các quốc gia.
Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở tiếp cận khoa học pháp lý chuyên ngành, kết hợp chặt chẽ giữa lý luận chuẩn tắc và thực tiễn thi hành. Các văn kiện pháp lý và chính sách nền tảng được trích dẫn và phân tích bao gồm:
- Điều ước quốc tế: Công ước về ngăn ngừa ô nhiễm biển do nhận chìm chất thải và các chất khác (Công ước Luân Đôn 1972); Nghị định thư 1996 liên quan đến Công ước Luân Đôn 1972 (Nghị định thư Luân Đôn 1996); Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982); Công ước Basel 1989; Công ước MARPOL 73/78; Công ước OSPAR.
- Văn bản pháp luật và chủ trương của Việt Nam: Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII; Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo năm 2015 (Luật TNMTBHĐ 2015); Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (Luật BVMT 2020); Luật Biển Việt Nam năm 2012; Nghị định số 40/2016/NĐ-CP; Nghị định số 08/2022/NĐ-CP; Thông tư số 38/2019/TT-BTNMT (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 23/2023/TT-BTNMT); Thông tư số 105/2018/TT-BTC.
Khóa luận sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học:
- Phương pháp phân tích kết hợp nghiên cứu lý luận với thực tiễn: Phương pháp chủ đạo, áp dụng xuyên suốt để giải thích các điều khoản luật thực định và đối chiếu với thực trạng xử lý chất thải biển.
- Phương pháp lịch sử: Khảo sát tiến trình hình thành và sửa đổi của các công ước quốc tế từ năm 1972 đến 1996 và quá trình nội luật hóa tại Việt Nam từ Luật Môi trường 1993 đến Luật BVMT 2020.
- Phương pháp hệ thống: Đặt các quy định chuyên ngành trong mối liên kết đồng bộ với Luật Biển quốc tế và hệ thống pháp luật tài nguyên - môi trường quốc gia.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu kỹ thuật lập pháp giữa Công ước Luân Đôn 1972 và Nghị định thư Luân Đôn 1996; so sánh quy định của Việt Nam với các quốc gia như Hoa Kỳ, Úc, Singapore, Philippines, Trung Quốc.
- Phương pháp thống kê: Tổng hợp dữ liệu cấp phép nhận chìm quốc tế từ Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), Ủy ban OSPAR và số liệu kinh tế - cảng biển từ Tổng cục Thống kê Việt Nam.
Nguồn dữ liệu của công trình bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo chính thức của IMO, OSPAR, cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế (các công trình của James Harrison, Rosemary Rayfuse, Livinus I. Nwohike, Duc Dung Le) và các bài viết chuyên khảo trong nước (Võ Cao Vinh, Vũ Thị Duyên Thủy, Phạm Thị Mai Trang, Đào Văn Hiền).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát chung về chất thải và quản lý hoạt động nhận chìm chất thải
Chương 1 thiết lập khung khái niệm và nền tảng lý luận về chất thải và nhận chìm chất thải:
- Khái niệm và phân loại chất thải: Đối chiếu định nghĩa ngôn ngữ học (Từ điển Tiếng Việt, Oxford) với pháp lý. Khoản 18 Điều 3 Luật BVMT 2020 xác định chất thải là vật chất ở thể rắn, lỏng, khí hoặc dạng khác được thải ra từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác (thay đổi thuật ngữ từ "được loại ra" trong Luật BVMT 1993 sang "được thải ra" từ Luật BVMT 2005 nhằm tiếp cận khách quan theo trạng thái vật chất). Pháp luật quốc tế (Chỉ thị khung EU 2008, Công ước Basel 1989) gắn chất thải với hành vi "loại bỏ" hoặc "tiêu hủy". Chất thải được phân loại theo trạng thái vật lý (rắn/bùn thải, lỏng, khí) và tính chất nguy hại (chất thải nguy hại và chất thải thông thường).
- Khái niệm và bản chất của nhận chìm: Theo Công ước Luân Đôn 1972 và UNCLOS 1982, nhận chìm là mọi sự trút bỏ có ý thức xuống biển các chất thải/chất khác từ tàu thuyền, phương tiện bay, giàn nổi hoặc đánh chìm các công trình nhân tạo trên biển. Nghị định thư Luân Đôn 1996 mở rộng thêm hành vi tích trữ chất thải tại đáy biển/lòng đất dưới đáy biển và hành vi vứt bỏ giàn khoan vì mục đích xả thải. Tại Việt Nam, Khoản 14 Điều 3 Luật TNMTBHĐ 2015 định nghĩa nhận chìm ở biển là sự đánh chìm hoặc trút bỏ có chủ đích xuống biển các vật chất được nhận chìm. Bản chất pháp lý của nhận chìm là hoạt động xử lý chất thải ở biển có điều kiện, đối tượng là vật chất không độc hại theo tiêu chuẩn kỹ thuật mà việc xử lý trên đất liền không khả thi hoặc không hiệu quả về mặt kinh tế - xã hội.
- Tác động môi trường: Hoạt động nhận chìm làm thay đổi đột ngột môi trường sống tầng đáy (nghẹt và nghiền nát sinh vật đáy, tăng độ đục cản trở quang hợp), gây hiện tượng phú dưỡng do giải phóng lượng lớn Nitơ (N) và Photpho (P) từ bùn nạo vét, gây nguy cơ phát tán kim loại nặng, hóa chất bảo vệ thực vật tích tụ lâu năm, đe dọa các khu bảo tồn biển và nguồn lợi hải sản.
- Cơ sở pháp lý quốc tế và quốc gia: Phân tích sự hình thành của các điều ước toàn cầu (Công ước Luân Đôn 1972, Nghị định thư Luân Đôn 1996, UNCLOS 1982) và sự khác biệt trong mô hình lập pháp quốc gia (Hoa Kỳ ban hành Đạo luật MPRSA 1972, Úc ban hành Đạo luật Nhận chìm ở biển 1981, Singapore ban hành Đạo luật Ngăn ngừa ô nhiễm biển 1990 theo hướng cấm hoàn toàn hành vi đổ trầm tích chất thải xuống biển).
Chương 2: Pháp luật quốc tế về nhận chìm chất thải
Chương 2 phân tích chuyên sâu các quy chuẩn pháp lý quốc tế và thực tiễn thi hành toàn cầu:
- 5 nguyên tắc pháp lý cốt lõi:
- Nguyên tắc phòng ngừa (Prevention principle): Quy định tại Điều 210 UNCLOS 1982 và Công ước Luân Đôn 1972, áp dụng đối với các nguy cơ ô nhiễm đã được khoa học và thực tiễn chứng minh chắc chắn sẽ xảy ra.
- Nguyên tắc thận trọng (Precautionary approach): Quy định tại Khoản 1 Điều 3 Nghị định thư Luân Đôn 1996, cho phép áp dụng các biện pháp ngăn ngừa ngay cả khi chưa có bằng chứng khoa học đầy đủ chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi xả thải và rủi ro môi trường.
- Nguyên tắc người gây ô nhiễm phải bồi thường (Polluter pays principle): Ghi nhận tại Khoản 1 Điều 3 Nghị định thư Luân Đôn 1996 dưới dạng nghĩa vụ nỗ lực thúc đẩy chi trả chi phí phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm.
- Nguyên tắc không chuyển nhượng thiệt hại: Quy định tại Điều 3.3 Nghị định thư Luân Đôn 1996 và Điều 195 UNCLOS 1982, cấm chuyển giao trực tiếp hoặc gián tiếp thiệt hại từ vùng biển này sang vùng biển khác hoặc biến đổi hình thức ô nhiễm này thành hình thức khác.
- Nguyên tắc cấm xuất khẩu chất thải sang nước khác để nhận chìm: Quy định tại Điều 6 Nghị định thư Luân Đôn 1996 nhằm ngăn chặn việc biến các quốc gia đang phát triển thành bãi chứa rác thải biển.
- Cơ chế phân loại và cấp phép:
- Công ước Luân Đôn 1972: Sử dụng cơ chế phân loại 3 nhóm gồm "Danh sách đen" (Phụ lục I - cấm tuyệt đối, trừ trường hợp khẩn cấp đe dọa sinh mạng), "Danh sách xám" (Phụ lục II - cần giấy phép đặc biệt với điều kiện kiểm nghiệm khắt khe) và các chất khác (cần giấy phép chung theo tiêu chí Phụ lục III).
- Nghị định thư Luân Đôn 1996: Áp dụng phương pháp "Danh sách đảo ngược" (Reverse list - Phụ lục 1), theo đó cấm nhận chìm tất cả các loại chất thải, ngoại trừ các chất thuộc danh mục cho phép. Cơ chế cấp phép vận hành theo Hướng dẫn đánh giá chất thải (WAG) của IMO gồm quy trình 8 bước: (1) Đánh giá đặc tính chất thải; (2) Kiểm tra phương án quản lý và giải pháp thay thế; (3) Rà soát Danh sách hành động quốc gia; (4) Xác định vị trí nhận chìm; (5) Đánh giá tác động tiềm tàng (Impact Hypothesis); (6) Cấp giấy phép; (7) Quan trắc và giám sát tuân thủ; (8) Giám sát hiện trường.
- Cơ chế giải quyết tranh chấp: UNCLOS 1982 (Điều 287), Nghị quyết LDC 6/11 của Công ước Luân Đôn 1972 và Phụ lục 3 Nghị định thư Luân Đôn 1996 thiết lập cơ chế giải quyết hòa bình thông qua đàm phán, hòa giải, Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) và Trọng tài quốc tế.
- Thực tiễn thi hành và số liệu quốc tế: Tính đến năm 2016, Công ước Luân Đôn 1972 có 87 quốc gia thành viên; Nghị định thư Luân Đôn 1996 có 53 bên phê chuẩn; UNCLOS 1982 có 168 quốc gia thành viên phê chuẩn. Tại Đông Nam Á, Philippines là quốc gia duy nhất tham gia cả hai văn kiện Luân Đôn và đã quy hoạch 08 khu vực nhận chìm. Dữ liệu từ IMO chỉ ra hoạt động nhận chìm đóng góp 10% tổng lượng ô nhiễm vào biển; vật liệu nạo vét chiếm 80-90% tổng số vật chất được cấp phép đổ xuống biển với khối lượng trung bình toàn cầu đạt 500 triệu tấn/năm (trong đó khoảng 10% bị ô nhiễm).
| Quốc gia thuộc vùng OSPAR |
Khối lượng nạo vét nhận chìm năm 2020 (Triệu tấn) |
| Vương quốc Anh |
53,0 |
| Đức |
37,1 |
| Bỉ |
31,8 |
| Pháp |
21,1 |
| Hà Lan |
18,8 |
| Bồ Đào Nha |
7,4 |
| Đan Mạch |
2,6 |
| Ireland |
1,6 |
| Tây Ban Nha |
1,4 |
| Iceland |
0,8 |
| Tổng cộng khu vực Đông Bắc Đại Tây Dương |
127,0 |
Chương 3: Pháp luật Việt Nam và thực tiễn nhận chìm chất thải tại Việt Nam
Chương 3 phân tích khung pháp lý hiện hành, chỉ ra các khoảng trống và đánh giá thực tiễn tại Việt Nam:
- Chủ trương của Đảng và Nhà nước: Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22/10/2018 đặt mục tiêu quản lý tổng hợp, thống nhất tài nguyên và bảo vệ môi trường biển, gắn kinh tế biển với phòng ngừa ô nhiễm, lấy khoa học - công nghệ làm đột phá và yêu cầu đẩy nhanh quy hoạch không gian biển quốc gia.
- Khung pháp lý Việt Nam: Việt Nam phê chuẩn UNCLOS 1982 vào năm 1994 (thành viên thứ 63). Thuật ngữ "nhận chìm" xuất hiện lần đầu trong Luật Biển Việt Nam 2012 và được quy định cụ thể hóa tại Luật TNMTBHĐ 2015 (từ Điều 57 đến Điều 63), Nghị định 40/2016/NĐ-CP, Nghị định 08/2022/NĐ-CP, Thông tư 38/2019/TT-BTNMT, Thông tư 23/2023/TT-BTNMT và Thông tư 105/2018/TT-BTC.
- Những bất cập và khoảng trống pháp lý:
- Định nghĩa hạn hẹp: Khoản 14 Điều 3 Luật TNMTBHĐ 2015 chưa bao quát hành vi tích trữ chất thải dưới đáy biển hoặc xả thải tại công trình giàn khoan như Nghị định thư Luân Đôn 1996; thiếu quy định loại trừ đối với hoạt động xả thải thông thường từ tàu theo MARPOL 73/78, QCVN 26:2018/BGTVT và Thông tư 02/2022/TT-BTNMT; ranh giới giữa "nhận chìm" và "đổ thải" chưa được định nghĩa rõ ràng.
- Phân cấp cấp phép: Điều 60 Luật TNMTBHĐ 2015 phân cấp thẩm quyền cho Bộ Tài nguyên và Môi trường (khu vực biển nằm ngoài vùng biển ven bờ hoặc giáp ranh 2 tỉnh/thành phố) và UBND cấp tỉnh (khu vực biển ven bờ). Thời hạn giấy phép tối đa 02 năm, gia hạn 01 lần không quá 01 năm. Lệ phí cấp phép theo Thông tư 105/2018/TT-BTC là 22,5 triệu đồng/giấy phép, thu cố định theo số lượng giấy phép mà không căn cứ theo khối lượng chất thải nhận chìm.
- Thiếu quy chuẩn kỹ thuật: Điều 60 Nghị định 40/2016/NĐ-CP quy định Danh mục 08 nhóm vật chất được phép nhận chìm, nhưng trên thực tế mới chỉ có Thông tư 38/2019/TT-BTNMT (sửa đổi bởi Thông tư 23/2023/TT-BTNMT) ban hành quy chuẩn đánh giá chất nạo vét; 07 nhóm vật chất còn lại hoàn toàn chưa có quy chuẩn, hướng dẫn kỹ thuật đánh giá môi trường.
- Chậm trễ quy hoạch không gian biển: Sau khi Nghị quyết 13/NQ-CP năm 2018 chỉ đạo triển khai, đến ngày 29/9/2023 Hội đồng thẩm định mới thông qua Quy hoạch không gian biển quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn 2045. Việc thiếu quy hoạch trong thời gian dài khiến việc cấp phép nhận chìm phải phụ thuộc vào đánh giá tác động môi trường (ĐTM) riêng lẻ từng dự án.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Khóa luận đưa ra các kết quả phân tích chuẩn tắc, tổng hợp so sánh các văn kiện pháp lý và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện:
| Tiêu chí so sánh |
Công ước Luân Đôn 1972 |
Nghị định thư Luân Đôn 1996 |
Pháp luật Việt Nam (Luật TNMTBHĐ 2015) |
| Cách tiếp cận danh mục |
Danh sách đen (cấm) & Danh sách xám (cấp phép đặc biệt) |
Danh sách đảo ngược (cấm tất cả, trừ Phụ lục 1) |
Danh mục 08 vật chất được phép nhận chìm (Điều 60 NĐ 40/2016) |
| Nguyên tắc môi trường cốt lõi |
Phòng ngừa ô nhiễm |
Thận trọng (Precautionary approach), Người gây ô nhiễm chi trả |
Phòng ngừa, kiểm soát ô nhiễm, BVMT biển |
| Quy trình đánh giá kỹ thuật |
Tiêu chí Phụ lục III |
Quy trình WAG 8 bước theo Phụ lục 2 |
Quy trình đánh giá chất nạo vét (Thông tư 38/2019/TT-BTNMT) |
| Quy định ngoại lệ khẩn cấp |
Có quy định (Điều V) |
Có quy định (Điều 8) |
Không quy định ngoại lệ (Khoản 6 Điều 5) |
| Cơ chế thu phí/lệ phí |
Do quốc gia thành viên quy định |
Do quốc gia thành viên quy định |
Thu cố định 22,5 triệu đồng/giấy phép (TT 105/2018/TT-BTC) |
Các giải pháp và kiến nghị cụ thể do tác giả đề xuất bao gồm:
- Hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia: Mở rộng định nghĩa hành vi nhận chìm tương thích với Nghị định thư Luân Đôn 1996; bổ sung điều khoản loại trừ hoạt động xả thải thông thường từ tàu; phân định ranh giới giữa nhận chìm và đổ thải; khẩn trương ban hành quy chuẩn kỹ thuật môi trường cho 07 nhóm vật chất chưa có hướng dẫn; sửa đổi Thông tư 105/2018/TT-BTC để điều chỉnh mức thu lệ phí theo khối lượng và tính chất vật chất nhận chìm.
- Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước: Hoàn thành và đưa vào thực thi Quy hoạch không gian biển quốc gia; tăng cường phối hợp liên ngành giữa Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Giao thông Vận tải và UBND các tỉnh ven biển; nâng cao năng lực thẩm định và trang thiết bị quan trắc đáy biển.
- Nâng cao nhận thức và vai trò cộng đồng: Công khai minh bạch thông tin cấp phép nhận chìm và báo cáo ĐTM; thiết lập cơ chế giám sát cộng đồng đối với các dự án nhận chìm gần bờ.
- Tìm kiếm giải pháp thay thế: Khuyến khích phân loại vật liệu nạo vét để tái sử dụng làm vật liệu xây dựng, san lấp mặt bằng và nuôi dưỡng bãi biển thay vì nhận chìm xuống biển.
- Đẩy mạnh hợp tác quốc tế: Nghiên cứu lộ trình gia nhập Nghị định thư Luân Đôn 1996 nhằm tiếp cận các hướng dẫn kỹ thuật hiện đại và cơ chế hỗ trợ quốc tế từ IMO.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa toàn diện cả hai bình diện pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam trong một công trình chuyên khảo, nhận diện chính xác các khoảng trống kỹ thuật lập pháp tại thời điểm năm 2023.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tập trung nghiên cứu khung pháp lý đa phương toàn cầu (UNCLOS 1982, Công ước và Nghị định thư Luân Đôn) và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trung ương của Việt Nam; đề tài chưa đi sâu phân tích các thỏa thuận khu vực song phương hoặc giải quyết tranh chấp pháp lý cụ thể trên thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng vào việc xây dựng bộ thông số kỹ thuật môi trường chi tiết cho 07 nhóm vật chất được phép nhận chìm ngoài chất nạo vét, cũng như đánh giá tác động kinh tế - pháp lý khi Việt Nam tiến hành nội luật hóa để chính thức phê chuẩn Nghị định thư Luân Đôn 1996.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Môi trường, Luật Biển; các cán bộ quản lý thuộc cơ quan quản lý nhà nước về biển, hải đảo và bảo vệ môi trường; các đơn vị quản lý cảng biển, doanh nghiệp nạo vét và tư vấn môi trường.
Các phần có giá trị tham khảo cao bao gồm: hệ thống hóa 5 nguyên tắc pháp lý quốc tế về nhận chìm, phân tích quy trình 8 bước theo Hướng dẫn WAG của IMO, và các luận điểm chỉ ra khoảng trống lập pháp trong Luật TNMTBHĐ 2015 cùng hệ thống thông tư hướng dẫn.
Câu hỏi thường gặp
1. Cách tiếp cận "Danh sách đảo ngược" (Reverse list) trong Nghị định thư Luân Đôn 1996 khác gì so với Công ước Luân Đôn 1972?
Công ước Luân Đôn 1972 liệt kê các chất bị cấm tuyệt đối tại "Danh sách đen" (Phụ lục I) và các chất cần giấy phép đặc biệt tại "Danh sách xám" (Phụ lục II). Ngược lại, Nghị định thư Luân Đôn 1996 áp dụng "Danh sách đảo ngược" (Phụ lục 1), mặc định cấm nhận chìm tất cả các loại chất thải, ngoại trừ danh mục các chất được quy định cụ thể và phải vượt qua quy trình đánh giá 8 bước nghiêm ngặt.
2. Pháp luật Việt Nam hiện cho phép nhận chìm những loại vật chất nào và còn tồn tại khoảng trống kỹ thuật gì?
Điều 60 Nghị định 40/2016/NĐ-CP quy định Danh mục 08 nhóm vật chất được phép nhận chìm (gồm chất nạo vét, bùn thải; chất thải thủy sản; tàu thuyền/công trình nhân tạo; địa chất trơ/vô cơ; hữu cơ tự nhiên; vật thể lớn bằng sắt thép/bê tông; carbon dioxide CO2 lưu trữ). Tuy nhiên, khoảng trống lớn hiện nay là Bộ Tài nguyên và Môi trường mới chỉ ban hành quy chuẩn kỹ thuật đánh giá cho chất nạo vét (Thông tư 38/2019/TT-BTNMT, Thông tư 23/2023/TT-BTNMT), trong khi 07 nhóm vật chất còn lại chưa có quy định kỹ thuật cụ thể.
3. Thẩm quyền cấp giấy phép nhận chìm ở biển tại Việt Nam được phân chia như thế nào?
Theo Điều 60 Luật TNMTBHĐ 2015, Bộ Tài nguyên và Môi trường cấp giấy phép đối với hoạt động nhận chìm tại khu vực biển giáp ranh giữa hai tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương có biển hoặc khu vực biển nằm ngoài vùng biển ven bờ. UBND cấp tỉnh có thẩm quyền cấp phép đối với hoạt động nhận chìm trong phạm vi vùng biển ven bờ thuộc quyền quản lý của địa phương.
4. Vì sao vật chất nạo vét chiếm tỷ trọng áp đảo trong hoạt động nhận chìm trên thế giới?
Theo báo cáo của IMO, vật liệu nạo vét chiếm 80-90% tổng khối lượng vật chất được cấp phép nhận chìm trên toàn cầu (khoảng 500 triệu tấn/năm). Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ nhu cầu duy tu, mở rộng luồng tàu và khu nước cảng biển phục vụ thương mại hàng hải quốc tế, trong khi khối lượng bùn đất nạo vét quá lớn, dễ gây nhiễm mặn nếu chôn lấp trên đất liền và việc xử lý trên bờ đòi hỏi chi phí vận chuyển rất cao.
5. Mức lệ phí cấp giấy phép nhận chìm ở biển tại Việt Nam hiện hành có điểm bất cập nào?
Theo Thông tư số 105/2018/TT-BTC, lệ phí cấp phép nhận chìm ở biển được ấn định cố định là 22,5 triệu đồng/giấy phép. Quy định này bị đánh giá là chưa hợp lý vì tính cào bằng theo số lượng giấy phép mà không căn cứ vào khối lượng, quy mô xả thải cũng như mức độ nguy cơ môi trường của từng loại chất thải được nhận chìm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo đã cung cấp bức tranh toàn diện và có hệ thống về chế định nhận chìm chất thải dưới góc độ Luật Quốc tế và Luật Thực định Việt Nam. Bằng việc phân tích sâu sắc các công ước nền tảng (Công ước Luân Đôn 1972, Nghị định thư Luân Đôn 1996, UNCLOS 1982) và đối chiếu với thực trạng áp dụng trong nước, công trình đã định vị chính xác những hạn chế về phân cấp quản lý, cơ chế tính phí và sự thiếu hụt các quy chuẩn kỹ thuật chuyên ngành. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và định hướng nghiên cứu gia nhập Nghị định thư Luân Đôn 1996 là những đề xuất có giá trị thực tiễn đối với công tác bảo vệ môi trường biển bền vững tại Việt Nam.