Luận văn: Hoàn thiện quản lý chi thường xuyên NSNN tại KBNN Mỹ Hào

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng quản lý chi thường xuyên NSNN tại KBNN huyện Mỹ Hào. Từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2015

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng quản lý chi thường xuyên NSNN tại Mỹ Hào hiệu quả

Quản lý chi thường xuyên Ngân sách Nhà nước (NSNN) là một nhiệm vụ trọng tâm, quyết định trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước và sự phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương. Tại thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên, công tác này không chỉ đảm bảo nguồn lực cho các hoạt động quản lý, sự nghiệp công, mà còn là công cụ đắc lực để thực hiện các chính sách an sinh, ổn định đời sống nhân dân. Một giải pháp quản lý chi thường xuyên NSNN tại Mỹ Hào hiệu quả phải dựa trên nền tảng vững chắc của Luật Ngân sách nhà nước, đảm bảo các khoản chi được thực hiện đúng mục đích, đúng đối tượng và tuân thủ các nguyên tắc tài chính công. Về bản chất, chi thường xuyên là quá trình phân phối và sử dụng quỹ NSNN cho các nhu cầu không mang tính chất đầu tư phát triển, chủ yếu phục vụ duy trì hoạt động của các cơ quan, đơn vị. Do đó, việc kiểm soát chi ngân sách chặt chẽ không chỉ giúp chống lãng phí mà còn góp phần cơ cấu lại chi ngân sách một cách hợp lý, tăng tỷ trọng chi cho đầu tư. Hiệu quả sử dụng NSNN được đo lường không chỉ bằng việc tuân thủ dự toán mà còn qua kết quả đầu ra, tức là những giá trị thực tế mà các khoản chi mang lại cho cộng đồng. Vai trò của Kho bạc Nhà nước Mỹ Hào trong quy trình này là then chốt, hoạt động như một “người gác cổng” cuối cùng, đảm bảo mọi khoản chi đều hợp pháp, hợp lệ trước khi được thanh toán. Việc hoàn thiện công tác quản lý này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan tài chính, đơn vị sử dụng ngân sách và sự giám sát của cộng đồng, hướng tới một nền quản lý tài chính công minh bạch và bền vững.

1.1. Vai trò của chi thường xuyên trong cơ cấu ngân sách địa phương

Chi thường xuyên chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng chi ngân sách của thị xã Mỹ Hào, có vai trò cốt lõi trong việc duy trì sự vận hành ổn định của toàn bộ hệ thống chính trị và các đơn vị sự nghiệp công lập. Các khoản chi này bao gồm chi cho con người (lương, phụ cấp), chi quản lý hành chính, chi cho các sự nghiệp giáo dục, y tế, văn hóa, xã hội và an ninh - quốc phòng. Việc đảm bảo nguồn chi thường xuyên đầy đủ, kịp thời là điều kiện tiên quyết để nhà nước thực hiện các chức năng cơ bản của mình. Đồng thời, đây cũng là công cụ để thực hiện các chính sách xã hội, góp phần vào công bằng và an sinh. Do đó, việc quản lý hiệu quả khoản chi này không chỉ là tiết kiệm chi thường xuyên mà còn là tối ưu hóa nguồn lực để phục vụ người dân tốt hơn.

1.2. Nguyên tắc cốt lõi trong quản lý và kiểm soát chi ngân sách

Công tác quản lý chi thường xuyên NSNN tại Mỹ Hào phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, nguyên tắc quản lý theo dự toán, mọi khoản chi phải nằm trong dự toán và quyết toán ngân sách đã được HĐND phê duyệt. Thứ hai, nguyên tắc tiết kiệm và hiệu quả, yêu cầu các đơn vị phải sử dụng kinh phí một cách hợp lý nhất. Thứ ba, nguyên tắc chi trực tiếp qua Kho bạc Nhà nước, đảm bảo mọi khoản chi đều được kiểm soát trước khi thanh toán, tăng cường tính minh bạch. Cuối cùng, nguyên tắc công khai minh bạch ngân sách đòi hỏi các thông tin về dự toán, phân bổ và quyết toán phải được công bố rộng rãi để cộng đồng thực hiện quyền giám sát tài chính cộng đồng.

II. Nhận diện thách thức trong quản lý chi NSNN tại Mỹ Hào

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, công tác quản lý chi thường xuyên NSNN tại Mỹ Hào vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Những bất cập này nếu không được giải quyết triệt để sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả sử dụng NSNN và làm xói mòn niềm tin của nhân dân. Một trong những khó khăn lớn nhất xuất phát từ cơ chế chính sách. Hệ thống tiêu chuẩn, định mức chi tiêu hiện hành đôi khi chưa theo kịp sự biến động của thực tế, thiếu đồng bộ, gây khó khăn cho cả đơn vị sử dụng ngân sách và cơ quan kiểm soát. Quy trình kiểm soát chi ngân sách tại Kho bạc Nhà nước Mỹ Hào tuy đã được cải tiến nhưng vẫn còn những điểm nghẽn, đặc biệt trong việc phối hợp với cơ quan tài chính và các đơn vị chủ quản. Hơn nữa, việc đánh giá hiệu quả chi tiêu chủ yếu vẫn dựa trên tính hợp lệ của chứng từ (kiểm soát đầu vào) thay vì kết quả thực tế (kiểm soát đầu ra), dẫn đến tình trạng chi đúng quy trình nhưng chưa chắc đã hiệu quả. Yếu tố con người cũng là một thách thức đáng kể. Năng lực của một bộ phận cán bộ tài chính - kế toán tại các đơn vị còn hạn chế, cùng với ý thức chấp hành chưa cao đã tạo ra áp lực lớn cho hệ thống kiểm soát. Việc thiếu một cơ chế ràng buộc trách nhiệm rõ ràng cũng là nguyên nhân dẫn đến tình trạng chi tiêu lãng phí, sai mục đích. Để có giải pháp quản lý chi thường xuyên NSNN tại Mỹ Hào toàn diện, việc nhận diện đúng và đủ các thách thức này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất.

2.1. Hạn chế từ cơ chế chính sách và hệ thống định mức chi tiêu

Một số chính sách, chế độ và định mức chi tiêu công chưa được cập nhật kịp thời so với sự phát triển kinh tế - xã hội và biến động giá cả thị trường. Điều này tạo ra một “vùng xám”, khiến các đơn vị sử dụng ngân sách gặp lúng túng khi thực hiện, đồng thời gây khó khăn cho cán bộ kho bạc trong việc kiểm soát chi ngân sách. Theo tài liệu nghiên cứu, việc “thiếu căn cứ để thẩm định” là một trong những nguyên nhân khiến công tác quản lý còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào bản chất hiệu quả của khoản chi.

2.2. Bất cập trong quy trình phối hợp giữa các cơ quan liên quan

Sự phối hợp giữa cơ quan tài chính (đơn vị thẩm định, giao dự toán) và Kho bạc Nhà nước Mỹ Hào (đơn vị kiểm soát, thanh toán) đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng. Luồng thông tin về phân bổ ngân sách địa phương và điều chỉnh dự toán chưa được cập nhật tức thời, dẫn đến kéo dài thời gian xử lý hồ sơ thanh toán. Vai trò kiểm soát của Kho bạc đôi khi bị giới hạn ở việc kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, chưa phát huy hết chức năng giám sát và cảnh báo sớm các rủi ro trong chi tiêu công.

2.3. Năng lực cán bộ và ý thức chấp hành của đơn vị sử dụng NSNN

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định. Năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ làm công tác tài chính, kế toán tại các đơn vị sử dụng ngân sách không đồng đều. Bên cạnh đó, ý thức chấp hành kỷ luật tài chính của một số đơn vị chưa cao, vẫn còn tình trạng lập hồ sơ, chứng từ chưa đầy đủ, hợp lệ, gây lãng phí thời gian và công sức cho cả hai bên. Việc nâng cao năng lực và tăng cường kỷ luật, kỷ cương tài chính là yêu cầu cấp thiết để tiết kiệm chi thường xuyênchống lãng phí hiệu quả.

III. Phương pháp hoàn thiện cơ chế quản lý chi NSNN tại Mỹ Hào

Để khắc phục những tồn tại, việc đưa ra các giải pháp quản lý chi thường xuyên NSNN tại Mỹ Hào mang tính hệ thống và đồng bộ là yêu cầu cấp bách. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là hoàn thiện cơ chế, chính sách để tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch và hiệu quả. Trước hết, cần rà soát, sửa đổi và bổ sung hệ thống định mức, tiêu chuẩn chi tiêu cho phù hợp với thực tiễn tại Mỹ Hào, đảm bảo vừa tiết kiệm chi thường xuyên, vừa đáp ứng được yêu cầu nhiệm vụ. Việc quy định rõ ràng trách nhiệm và quyền hạn của từng chủ thể tham gia vào quy trình ngân sách, từ cơ quan tài chính, Kho bạc Nhà nước Mỹ Hào đến các đơn vị sử dụng ngân sách, là yếu tố then chốt. Cần tăng cường cơ chế phân cấp quản lý đi đôi với tăng cường trách nhiệm giải trình. Các đơn vị được trao quyền tự chủ tài chính nhiều hơn nhưng đồng thời phải chịu trách nhiệm cao hơn về hiệu quả sử dụng NSNN. Bên cạnh đó, việc xây dựng và thực thi cơ chế kiểm soát chi theo kết quả đầu ra là một bước đột phá, chuyển trọng tâm từ việc “chi cho cái gì” sang “chi để đạt được cái gì”. Giải pháp này đòi hỏi phải xây dựng được hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cho từng ngành, từng lĩnh vực. Cuối cùng, việc đẩy mạnh công khai minh bạch ngân sách và phát huy vai trò giám sát tài chính cộng đồng sẽ tạo ra áp lực tích cực, buộc các đơn vị phải sử dụng ngân sách một cách cẩn trọng và có trách nhiệm hơn.

3.1. Rà soát chuẩn hóa hệ thống định mức và tiêu chuẩn chi tiêu

Cần thành lập tổ công tác liên ngành để rà soát, đánh giá và đề xuất điều chỉnh hệ thống định mức, tiêu chuẩn chi tiêu hiện hành trên địa bàn thị xã. Quá trình này phải dựa trên cơ sở khảo sát thực tế, có sự tham gia của các đơn vị thụ hưởng. Việc chuẩn hóa sẽ giúp loại bỏ các quy định chồng chéo, lỗi thời, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho công tác kiểm soát chi ngân sách và hạn chế tối đa các khoản chi sai quy định.

3.2. Quy định rõ trách nhiệm và tăng cường cơ chế phối hợp

Cần ban hành quy chế phối hợp cụ thể giữa Phòng Tài chính - Kế hoạch và Kho bạc Nhà nước Mỹ Hào, xác định rõ trách nhiệm của mỗi bên trong từng khâu của chu trình ngân sách, từ phân bổ ngân sách địa phương đến kiểm soát, thanh toán và quyết toán. Quy chế cần có các điều khoản về chia sẻ thông tin, xử lý vướng mắc và chế tài xử lý khi có vi phạm, đảm bảo quy trình vận hành thông suốt, hiệu quả.

IV. Top giải pháp công nghệ nhân sự quản lý chi NSNN Mỹ Hào

Bên cạnh việc hoàn thiện cơ chế, các giải pháp quản lý chi thường xuyên NSNN tại Mỹ Hào cần tập trung vào hai yếu tố then chốt là công nghệ và con người. Đây là hai trụ cột giúp hiện đại hóa và nâng cao năng lực quản lý tài chính công một cách bền vững. Về công nghệ, việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý ngân sách là xu thế tất yếu. Cần khai thác tối đa hiệu quả của Hệ thống thông tin quản lý Ngân sách và Kho bạc (TABMIS), đặc biệt là phân hệ quản lý cam kết chi. Công cụ này giúp Kho bạc Nhà nước Mỹ Hào quản lý các khoản chi ngay từ khâu ký kết hợp đồng, ngăn chặn tình trạng chi vượt dự toán và nợ đọng xây dựng cơ bản. Đồng thời, cần xây dựng các phần mềm hỗ trợ giao nhận hồ sơ điện tử, giảm thiểu thủ tục hành chính và thời gian đi lại cho các đơn vị. Về nhân sự, con người là trung tâm của mọi quá trình cải cách. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ làm công tác kiểm soát chi tại Kho bạc cũng như cán bộ tài chính - kế toán tại các đơn vị. Một đội ngũ am hiểu chính sách, thành thạo công nghệ và có tinh thần trách nhiệm cao chính là “tấm lá chắn” vững chắc nhất để chống lãng phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng NSNN.

4.1. Khai thác hiệu quả Hệ thống TABMIS và quản lý cam kết chi

TABMIS là công cụ mạnh mẽ, tuy nhiên cần khai thác sâu hơn nữa các chức năng của nó. Đặc biệt, việc áp dụng triệt để quy trình quản lý cam kết chi đối với các hợp đồng có giá trị lớn sẽ giúp kiểm soát chi ngân sách ngay từ đầu. Điều này không chỉ giúp quản lý dòng tiền tốt hơn mà còn là một biện pháp hữu hiệu ngăn chặn nợ đọng, đảm bảo tính lành mạnh của nền tài chính địa phương, tương tự kinh nghiệm đã áp dụng thành công tại Kho bạc Lạng Sơn.

4.2. Nâng cao năng lực và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ

Chất lượng của công tác quản lý phụ thuộc trực tiếp vào năng lực của người thực thi. Cần tổ chức các lớp tập huấn định kỳ về các chính sách, chế độ mới; các khóa đào tạo kỹ năng phân tích, nhận diện rủi ro trong hồ sơ chi tiêu. Song song đó, phải tăng cường giáo dục về đạo đức công vụ, tính liêm chính, xây dựng một đội ngũ cán bộ vừa “hồng” vừa “chuyên”, đủ năng lực và bản lĩnh để từ chối các khoản chi sai quy định, góp phần vào công cuộc chống lãng phí.

V. Bài học quản lý chi thường xuyên NSNN cho Kho bạc Mỹ Hào

Việc nghiên cứu kinh nghiệm từ các địa phương khác là một kênh thông tin quý giá, giúp Kho bạc Nhà nước Mỹ Hào có thêm góc nhìn và lựa chọn được những mô hình phù hợp để áp dụng. Các giải pháp quản lý chi thường xuyên NSNN tại Mỹ Hào sẽ trở nên thực tiễn và khả thi hơn khi được đúc kết từ những bài học thành công cũng như thất bại ở nơi khác. Kinh nghiệm của Kho bạc Nhà nước Lạng Sơn trong việc triển khai quản lý, kiểm soát cam kết chi là một minh chứng rõ nét. Họ đã thành công nhờ sự chuẩn bị chu đáo về tuyên truyền, tập huấn nghiệp vụ và đầu tư cơ sở vật chất. Điều này cho thấy tầm quan trọng của công tác chuẩn bị và truyền thông trong mọi quá trình cải cách. Cam kết chi đã giúp Lạng Sơn quản lý ngân sách chặt chẽ từ khâu lập dự toán đến thanh toán, ngăn chặn hiệu quả tình trạng nợ đọng. Trong khi đó, mô hình “giao dịch một cửa” tại Kho bạc Nhà nước Bà Rịa - Vũng Tàu lại mang đến bài học về cải cách thủ tục hành chính. Dù mô hình này giúp tiết kiệm thời gian cho khách hàng, nó cũng bộc lộ những hạn chế như áp lực công việc tăng cao cho bộ phận một cửa và đôi khi khách hàng không được giải đáp thỏa đáng. Từ những kinh nghiệm này, Mỹ Hào có thể rút ra bài học về việc cần phải thiết kế một quy trình cải cách cân bằng giữa lợi ích cho khách hàng và tính bền vững trong vận hành nội bộ, đảm bảo hiệu quả sử dụng NSNN một cách toàn diện.

5.1. Kinh nghiệm kiểm soát cam kết chi từ Kho bạc Nhà nước Lạng Sơn

Bài học lớn nhất từ Lạng Sơn là việc áp dụng quản lý cam kết chi đã giúp Kho bạc chuyển từ vai trò kiểm soát thụ động (chờ có hồ sơ) sang chủ động (quản lý từ lúc có hợp đồng). Điều này giúp theo dõi và quản lý được các hợp đồng kéo dài nhiều năm, hỗ trợ lập ngân sách trung hạn và đặc biệt là ngăn chặn tình trạng các đơn vị ký hợp đồng vượt quá dự toán được giao, một hình thức chống lãng phí và nợ đọng từ gốc.

5.2. Mô hình một cửa và bài học cải cách từ Bà Rịa Vũng Tàu

Mô hình “một cửa” của Bà Rịa - Vũng Tàu cho thấy nỗ lực cải cách hành chính là cần thiết nhưng phải được tính toán kỹ lưỡng. Kho bạc Nhà nước Mỹ Hào khi áp dụng các mô hình tương tự cần chú ý đến việc phân bổ nguồn lực hợp lý, đào tạo chuyên sâu cho cán bộ tại bộ phận giao dịch để họ có thể giải đáp đa dạng các thắc mắc. Đồng thời, cần kết hợp với các kênh hỗ trợ trực tuyến để giảm tải và nâng cao hiệu quả phục vụ, hướng tới sự hài lòng của đơn vị sử dụng ngân sách.

VI. Hướng tới tương lai quản lý chi thường xuyên NSNN tại Mỹ Hào

Hoàn thiện công tác quản lý chi thường xuyên NSNN tại Mỹ Hào là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự quyết tâm chính trị và hành động đồng bộ từ các cấp, các ngành. Tương lai của quản lý tài chính công tại địa phương phụ thuộc vào việc triển khai hiệu quả các nhóm giải pháp đã đề ra, từ hoàn thiện cơ chế chính sách, ứng dụng công nghệ, đến phát triển nguồn nhân lực. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là tiết kiệm chi thường xuyên hay tuân thủ Luật Ngân sách nhà nước, mà là nâng cao hiệu quả sử dụng NSNN để phục vụ tốt nhất cho sự phát triển kinh tế - xã hội và lợi ích của người dân. Lộ trình sắp tới cần ưu tiên triển khai các giải pháp có tính đột phá như kiểm soát chi theo kết quả đầu ra và đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý ngân sách. Việc xây dựng một cơ chế công khai minh bạch ngân sách và tăng cường giám sát tài chính cộng đồng sẽ là nền tảng để xây dựng một nền tài chính công lành mạnh. Kho bạc Nhà nước Mỹ Hào cần tiếp tục khẳng định vai trò trung tâm trong hệ thống, không ngừng đổi mới, cải cách để trở thành một cơ quan phục vụ chuyên nghiệp, hiện đại, góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của thị xã Mỹ Hào trong giai đoạn mới.

6.1. Tổng hợp các giải pháp trọng tâm cần ưu tiên triển khai

Các giải pháp cần được ưu tiên bao gồm: (1) Chuẩn hóa lại toàn bộ hệ thống định mức chi tiêu cho phù hợp thực tiễn. (2) Triển khai bắt buộc và hiệu quả phân hệ quản lý cam kết chi trên TABMIS. (3) Xây dựng kế hoạch đào tạo lại và bồi dưỡng chuyên môn cho 100% cán bộ làm công tác kiểm soát chi và tài chính tại các đơn vị. (4) Thí điểm mô hình đánh giá hiệu quả chi tiêu dựa trên kết quả đầu ra ở một số lĩnh vực như giáo dục, y tế.

6.2. Lộ trình hoàn thiện công tác quản lý tài chính công bền vững

Lộ trình cần được chia thành các giai đoạn cụ thể. Giai đoạn ngắn hạn (1-2 năm) tập trung vào việc hoàn thiện các quy định và quy trình nội bộ. Giai đoạn trung hạn (3-5 năm) tập trung vào chuyển đổi số toàn diện và nâng cao năng lực cán bộ. Giai đoạn dài hạn hướng tới việc xây dựng một hệ thống quản lý tài chính công thông minh, dựa trên dữ liệu lớn để phân tích và dự báo, giúp việc phân bổ ngân sách địa phươngkiểm soát chi ngân sách ngày càng chính xác và hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
231 giải pháp hoàn thiện công tác quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước tại kho bạc nhà nước huyện mỹ hào tỉnh hưng yên luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOÀN THIỆN QUẢN LÝ CHI THƯỜNG XUYÊN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI KHO BẠC NHÀ NƯỚC 1. NHỮNG VẤN ĐỀ VỀ CHI THƯỜNG XUYÊN CỦA NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC 1. Ngân sách nhà nước 1. Khái niệm ngân sách nhà nước Ngân sách nhà nước là một phạm trù kinh tế mang tính chất lịch sử, nó phản ánh những mặt nhất định của các quan hệ kinh tế thuộc lĩnh vực phân phối sản phẩm xã hội trong điều kiện tồn tai quan hệ hàng hóa - tiền tệ và đã được sử dụng như một công cụ thực hiện các chức năng của Nhà nước.

Điều này có nghĩa là sự ra đời và tồn tại của NSNN gắn liền với sản xuất hàng hóa, với sự ra đời và tồn tại của Nhà nước. Tuy đã tồn tại khá lâu, nhưng đến nay, NSNN vẫn được nhìn nhận dưới nhiều giác độ khác nhau và khái niệm NSNN cũng chưa thống nhất. Theo từ điển Bách Khoa Toàn Thư của Liên Xô (cũ) (năm 1971) cho rằng: “Ngân sách là bảng liệt kê các khoản thu chi bằng tiền của bất kỳ một xí nghiệp, cơ quan hoặc cá nhân nào trong một giai đoạn nhất định”. Theo từ điển Bách Khoa Toàn Thư về kinh tế của Pháp định nghĩa “Ngân sách là văn kiện được Nghị viện hoặc hội đồng thảo luận và phê chuẩn mà trong đó, các nghiệp vụ tài chính (thu, chi) của một tổ chức công (Nhà nước, chính quyền, địa phương, đơn vị công hoặc tư (doanh nghiệp, hiệp hội.) được dự kiến và cho phép”.

Từ điển kinh tế thị trường của Trung Quốc khẳng định “Ngân sách nhà nước là kế hoạch thi chi tài chính hàng năm của nhà nước được xét duyệt theo trình tự pháp định”. Từ điển thuật ngữ tài chính tín dụng (1996) của Viện Nghiên cứu Tài chính cho rằng “ Ngân sách được hiểu là dự toán và thực hiện mọi khoản thu nhập (tiền thu vào) và chi tiêu (tiền xuất ra) của bất kỳ một cơ quan, xí nghiệp, tổ chức, gia 8 đình hoặc cá nhân trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm)”. Riêng về khái niệm NSNN, hiện nay có rất nhiều quan điểm khác nhau; “Thuộc nhóm thứ nhất, NSNN là một bản dự toán thu chi trong năm của Nhà nước. Cách quan niệm đó đúng về hình thức, nhưng đó chỉ là giai đoạn của quá trình ngân sách và cũng chưa thể hiện được vị trí của NSNN.” Một số tác giả thuộc nhóm thứ hai cho rằng, NSNN là quỹ tiền tệ tập trung của nhà nước.

Cách quan niệm đó đúng khi người ta đã thực thể hóa được NSNN và cũng nêu lên được vị trí của NSNN so với các quỹ tiền tệ khác. Vì thực tế cũng thường thấy, thu của Nhà nước đưa vào một quỹ tiền tệ và chi của Nhà nước cũng xuất từ quỹ tiền tệ đó. Nhưng các quan niệm này chưa phản ánh được vị trí cân đối vĩ mô của NSNN trong nền kinh tế quốc dân. Theo quan điểm thuộc nhóm thứ ba thì NSNN là hệ thống các quan hệ kinh tế giữa Nhà nước và xã hội phát sinh trong quá trình.

Nhà nước huy động và phân phối các nguồn tài chính. Quan niệm này đúng là đã nói được NSNN chứa đựng các quan hệ kinh tế, nhưng lại không nói được thực thể NSNN là gì? Quan hệ kinh tế đó có phải là quan hệ tài chính - ngân sách không? Thực chất, các quan điểm trên không khác nhau quá lớn, hoàn toàn có thể xích lại gần nhau. Dựa trên cơ sở phân tích đó và quan sát hiện thực có thể khái niệm NSNN như sau: Ngân sách nhà nước là toàn bộ các khoản thu - chi của Nhà nước đã được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền quyết định và thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước. Từ các tài liệu vừa nêu trên, có thể rút ra một số đặc trưng của ngân sách như sau: - Ngân sách là một bảng liệt kê, trong đó dự kiến và thực hiện các khoản thu chi bằng tiền của một chủ thể nào đó (Nhà nước, bộ, xí nghiệp, gia đình, cá nhân).

- Ngân sách chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm). Với hai đặc trưng trên là cơ sở để xác định khái niệm về ngân sách nhà nước. Nói cách khác, về mặt khái niệm, có thể hiểu ngân sách nhà nước là dự toán (kế hoạch) thu - chi bằng tiền của nhà nước trong một khoảng thời gian nhất định 9 (thường là một năm). Theo Luật NSNN đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XI, kỳ họp thứ hai thông qua ngày 16/12/2002 có hiệu lực thi hành từ năm ngân sách 2004, cho rằng: iiNgan sách nhà nước là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước có thẩm quyền quyết định và được thực hiện trong một năm để đảm bảo thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước’”.

Khái niệm có thể coi là cơ bản nhất trong các khái niệm đã nêu trong đề tài và cũng đồng quan điểm với tác giả về ngân sách nhà nước. Bản chất ngân sách nhà nước Những khái niệm hoặc định nghĩa trên về NSNN chỉ thể hiện về tính pháp lý hoặc hình thức hoạt động của NSNN, mà chưa đi sâu vào nội dung khoa học của NSNN với tư cách nó là phạm trù kinh tế, lịch sử gắn liền với bản chất, chức năng của Nhà nước đương quyền. Dựa trên cơ sỏ phân tích khoa học về quá trình hình thành, tồn tại và phát triển của tài chính và ngân sách, hầu hết các nhà khoa học tài chính đều thừa nhận tài chính nói chung và ngân sách nói riêng là phạm trù kinh tế - lịch sử. Là phạm trù kinh tế, nó gắn liền với sự phát triển kinh tế - hàng hóa; là phạm trù lịch sử nó gắn với sự ra đời và phát triển của Nhà nước và là công cụ kinh tế của Nhà nước.

Thông qua Nhà nước sử dụng ngân sách để thực hiện các quan hệ phân phối dưới hình thái giá trị các nguồn lực tài chính, bằng việc huy động một bộ phận thu nhập của xã hội dưới hình thức thuế và các hình thức động viên khác để đáp ứng các nhiệm vụ kinh tế - xã hội của Nhà nước. Việc thực hiện các quan hệ phân phối nói trên, chủ yếu thông qua quyền lực chính trị của Nhà nước, bằng thể chế hóa của pháp luật, để động viên các nguồn tài chính có tính chất bắt buộc và hình thành quỹ tiền tệ tập trung, phục vụ cho các chức năng của Nhà nước đương quyền. Do vậy, nếu nhìn về hình thức hoạt động của NSNN, chắc chắn có nhiều quan điểm khác nhau về bản chất của NSNN. Để có cách nhìn nhận đầy đủ hơn về bản chất của NSNN một cách toàn diện cả về phương diện khoa học và thực tiễn.

Đồng thời với tư cách là công cụ kinh tế của Nhà nước; cần phải xem xét trên các góc độ như sau: 10 Thứ nhất, trên góc độ khoa học - ngân sách là phạm trù kinh tế - lịch sử. Thứ hai, nhìn từ góc độ kinh tế - xã hội, ngân sách phản ánh tổng thể các quan hệ kinh tế - xã hội thông qua quan hệ động viên các nguồn lực tài chính và phân phối các nguồn lực tài chính đó cho các mục tiêu kinh tế - xã hội. Thứ ba, dưới góc độ nội dung - ngân sách nhà nước là quỹ tiền tệ tập trung lớn nhất, được sử dụng để thực hiện các chức năng của Nhà nước. Thứ tư, từ góc độ quản lý - ngân sách là kế hoạch tài chính cơ bản của Nhà nước hay bảng cân đối thu - chi chủ yếu của Nhà nước.

Thứ năm, trên góc độ pháp lý - NSNN là đạo luật tài chính cơ bản trong năm tài chính. Từ cách tiếp cận đó, có thể rút ra bản chất sâu sa của NSNN: Ngân sách nhà nước là hệ thống (tổng thể) các quan hệ kinh tế, gắn liền với quá trình phân phối các nguồn lực tài chính của xã hội để hình thành quỹ tiền tệ tập trung nhằm thực hiện các chức năng và nhiệm vụ kinh tế - xã hội của Nhà nước trong từng thời ký nhất định. Các quan hệ kinh tế thuộc phạm trù ngân sách nói trên bao gồm: Thứ nhất, quan hệ giữa NSNN với các tổ chức kinh tế (doanh nghiêp) - thông qua việc phân phối kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh duới hình thức động viên thuế, phí để hình thành nguồn lực tài chính của Nhà nuớc. Nguợc lại, NSNN thực hiện việc đầu tu và tài trợ hoạt động của các doanh nghiệp nhu: xây dựng cơ sở hạ tầng kinh tế, trợ giá, trợ vố bao tiêu để tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp cạnh tranh phát triển.

Quan hệ giữa NSNN với các doanh nghiệp có thể coi nhu mối quan hệ trung tâm của hệ thống tài chính, đó chính là mối quan hệ giữa khâu chủ đạo trong hệ thống tài chính (tài chính doanh nghiệp). Quan hệ giữa NSNN và tài chính doanh nghiệp là đâu mối trong phân phối các nguồn lực tài chính, quyết định đến quan hệ tích tụ, tập trung vốn và ảnh huởng đến cả quy mô và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính. Mặt khác, mối quan hệ giữa hai khâu này có tính chất quyết định đến việc hình thành cơ chế quản lý tài chính và trực tiếp tác động tích cực đến quá trình kinh tế. Thông qua mối quan hệ đó, Nhà nuớc còn thực hiện kiểm tra 11 thường xuyên, toàn diện các hoạt động kinh doanh, môi trường kinh doanh và tuân thủ pháp luật tài chính.

Trên cơ sở đó, Nhà nước thực hiện điều chỉnh, hoàn thiện chính sách, cơ chế tài chính ngân sách thích ứng với quá trình tăng trưởng và phát triển kinh tế. Thứ hai, quan hệ giữa NSNN với các cơ quan chức năng của Nhà nước (cơ quan quản lý Hành chính sự nghiệp hay các lĩnh vực không sản xuất vật chất). Các cơ quan này tuy không trực tiếp sản xuất và tạo ra nguồn lực tài chính nhưng theo một cách gián tiếp cũng góp phần phát triển kinh tế thông qua các hoạt động văn hóa, giáo dục, y tế, phúc lợi xã hội và an ninh - quốc phòng. Quan hệ ngân sách và các cơ quan chức năng của Nhà nước thông qua cấp phát kinh phí của ngân sách cho các đơn vị dự toán từ trung ương đên địa phương thuộc lĩnh vực quản lý nhà nước, sự nghiệp văn hóa, giáo dục, y tế, xã hội.

Các hoạt động này sẽ tạo ra các nguồn lực tài chính tiềm ẩn và tiềm năng cho phát triển kinh tế và khai thác gián tiếp các nguồn lực tài chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ