Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trước các diễn biến phức tạp của hiện tượng biến đổi khí hậu toàn cầu, Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, đối mặt trực tiếp với các rủi ro làm gián đoạn tiến trình phát triển kinh tế - xã hội và suy giảm tính bền vững. Ở cấp độ vi mô, các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh đứng trước nguy cơ tổn hại thương hiệu, mất vị thế cạnh tranh và chịu rủi ro pháp lý nếu các hoạt động vận hành gây tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên. Trong bối cảnh đó, ngành tài chính - ngân hàng giữ vai trò huyết mạch điều tiết vốn cho nền kinh tế, đặt ra yêu cầu tất yếu phải thực hiện "xanh hóa" dòng vốn tín dụng. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành Chỉ thị số 03/CT-NHNN ngày 24/03/2015 nhằm thúc đẩy tăng trưởng tín dụng xanh và kiểm soát các rủi ro môi trường - xã hội trong hoạt động cấp tín dụng.

Mặc dù chủ đề tín dụng xanh đã xuất hiện trong một số công trình học thuật và báo cáo chuyên ngành, phần lớn các tài liệu trước đây chủ yếu dừng lại ở mức độ khai quát hóa khái niệm, nhận diện vai trò lý thuyết mà chưa đi sâu phản ánh thực tiễn vận hành cụ thể tại các định chế tài chính quy mô lớn ở Việt Nam. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam (VietinBank) là một trong những ngân hàng thương mại Nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối có quy mô lớn nhất hệ thống, sở hữu dư nợ cho vay đứng thứ hai toàn ngành và đóng vai trò tiên phong thử nghiệm các gói tài trợ vốn cho bốn lĩnh vực xanh trọng điểm: năng lượng tái tạo, nông nghiệp bền vững, du lịch xanh và xử lý rác thải. Khóa luận "Giải pháp phát triển hoạt động tín dụng xanh tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam (VietinBank)" của tác giả Lê Thanh Huyền được thực hiện nhằm phân tích thực trạng này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua năm nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển hoạt động tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại cổ phần.
  2. Khảo cứu và đánh giá kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia trong khu vực (Indonesia và Thái Lan), từ đó rút ra các bài học có khả năng ứng dụng tại Việt Nam.
  3. Đánh giá thực trạng triển khai hoạt động tín dụng xanh tại VietinBank, làm rõ quy mô, cơ cấu phân bổ, quy trình vận hành và chất lượng tín dụng trong giai đoạn 2020 - 2022.
  4. Xác định các định hướng và cơ hội phát triển danh mục tài trợ xanh của ngân hàng.
  5. Đề xuất hệ thống các giải pháp nghiệp vụ và kiến nghị cơ chế chính sách nhằm mở rộng quy mô tín dụng xanh tại VietinBank đến năm 2025.

Để giải quyết các mục tiêu trên, khóa luận đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Hoạt động cấp tín dụng cho tín dụng xanh tại VietinBank trong giai đoạn 2020 - 2022 đang được triển khai như thế nào?
  2. Hoạt động tín dụng xanh tại VietinBank đang gặp những khó khăn và hạn chế gì?
  3. Để định hướng phát triển hoạt động tín dụng xanh tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam đến năm 2025 thì cần có những giải pháp nào?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động tín dụng xanh tại VietinBank, tập trung vào kết quả tăng trưởng dư nợ, cơ cấu ngành nghề, quy trình thẩm định và những vướng mắc phát sinh trong quá trình vận hành.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại hệ thống Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam (VietinBank), có đặt trong sự so sánh tương quan với một số ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam như Agribank, TPBank, Nam Á Bank, VPBank, Sacombank.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2020 - 2022 và đề xuất các giải pháp định hướng áp dụng đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và các công trình nghiên cứu chuyên ngành ngân hàng:

  • Căn cứ Khoản 14, Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 ngày 16/06/2010 về khái niệm cấp tín dụng.
  • Căn cứ Điều 149 Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2022), xác định rõ tín dụng xanh là nguồn vốn cấp cho bảy nhóm dự án đầu tư: (i) Sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên; (ii) Ứng phó với biến đổi khí hậu; (iii) Quản lý chất thải; (iv) Xử lý ô nhiễm, cải thiện chất lượng môi trường; (v) Phục hồi hệ sinh thái tự nhiên; (vi) Bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học; (vii) Tạo ra các lợi ích khác về môi trường.
  • Hệ thống văn bản điều hành của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước: Quyết định số 1393/QĐ-TTg ngày 25/09/2012 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh; Chỉ thị số 03/CT-NHNN; Thông tư 13/2018/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ; Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn (CAR); Thông tư 01, Thông tư 03 của NHNN về cơ cấu nợ và trích lập dự phòng rủi ro; Nghị định 31/2022/NĐ-CP và Thông tư 03/2022/TT-NHNN về hỗ trợ lãi suất; Nghị định số 55/2015/NĐ-CP về chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn.
  • Cơ sở lý thuyết của các tác giả trong nước: Khái niệm tín dụng ngân hàng của Nguyễn Bá Thành (2021); khái niệm và vai trò "xanh hóa" tín dụng nhằm hạn chế tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu của Nguyễn Minh Châu (2016); quan điểm phân loại và kiểm soát rủi ro môi trường trong dự án vay vốn của Trần Trọng Phong và cộng sự (2016).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất và tổng hợp thông tin từ báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất, báo cáo thường niên giai đoạn 2020 - 2022 của VietinBank, các ấn phẩm công bố của Ngân hàng Nhà nước, dữ liệu từ Cục Phát triển Năng lượng Thái Lan, báo cáo của Quỹ Đối tác Khí hậu Toàn cầu (GCPF), Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) và cổng thông tin điện tử của các ngân hàng thương mại.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Xử lý chuỗi dữ liệu định lượng về quy mô tổng tài sản, dư nợ tín dụng chung, dư nợ tín dụng xanh, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ an toàn vốn và các chỉ số tài chính giai đoạn 2020 - 2022.
  • Phương pháp so sánh định tính và so sánh số liệu: Đối chiếu biến động dữ liệu qua các năm của VietinBank; so sánh chính sách sản phẩm, lãi suất ưu đãi, hạn mức tài trợ dự án xanh giữa VietinBank với các ngân hàng thương mại cổ phần khác trong nước.
  • Phương pháp tư duy logic và phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa mối quan hệ nhân quả giữa khung khổ pháp lý, chính sách mua bán điện, biến động kinh tế vĩ mô và kết quả tăng trưởng tín dụng xanh để xác định điểm nghẽn, từ đó luận giải các giải pháp can thiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về tín dụng xanh tại ngân hàng thương mại cổ phần

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi về bản chất, phân loại và các nhân tố chi phối hoạt động tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại, đồng thời phân tích bài học quốc tế.

Tín dụng xanh được xác định là quan hệ tín dụng có tính chất đặc thù: nguồn vốn cấp phát phải hướng đến các dự án có tính thân thiện với môi trường, đòi hỏi sự kết hợp giữa nguồn vốn tự có của ngân hàng với nguồn vốn ủy thác từ Chính phủ, các quỹ khí hậu quốc tế hoặc thông qua phát hành trái phiếu xanh. Về mặt phân loại, tác giả hệ thống hóa tín dụng xanh theo ba tiêu chí:

  • Theo thời hạn cấp tín dụng: Ngắn hạn (1 đến 12 tháng), trung hạn (1 đến 5 năm), dài hạn (trên 5 năm - thường chiếm tỷ trọng lớn trong các dự án năng lượng và cơ sở hạ tầng môi trường).
  • Theo mục đích sử dụng vốn: Cho vay phục vụ sản xuất - luân chuyển hàng hóa và cho vay phục vụ tiêu dùng xanh.
  • Theo tính chất bảo đảm tín dụng: Cho vay có tài sản bảo đảm và cho vay tín chấp dựa trên xếp hạng tín nhiệm và tính khả thi của phương án kinh doanh.

Tác giả chỉ rõ ba nhóm nhân tố tác động trực tiếp đến sự phát triển tín dụng xanh: (1) Chính sách và khung pháp lý của Nhà nước; (2) Nhu cầu chuyển đổi xanh từ phía khách hàng và thị trường; (3) Mức độ cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng thông qua lãi suất và danh mục sản phẩm chuyên biệt.

Về kinh nghiệm quốc tế, chương này nghiên cứu hai mô hình tại Đông Nam Á:

  • Indonesia: Ngân hàng Bank Rakyat Indonesia (BRI) triển khai mạng lưới 3.600 đơn vị ngân hàng làng (Desas BRI). BRI đã thực hiện tách bạch rạch ròi các chương trình an sinh xã hội để hạch toán độc lập, vận hành theo nguyên tắc thị trường không bao cấp, lấy hoạt động huy động tiết kiệm dân cư nông thôn làm trụ cột thanh khoản. Đáng chú ý, ngân hàng xây dựng quỹ bù đắp rủi ro kết hợp với cơ chế hỗ trợ của Chính phủ Indonesia: trường hợp rủi ro bất khả kháng diện rộng gây thiệt hại từ 85% trở lên, ngân sách Nhà nước sẽ thực hiện cấp bù vốn thiệt hại.
  • Thái Lan: Chính phủ thành lập Quỹ Quay vòng vốn tiết kiệm năng lượng (TEERE) từ năm 1992 trích từ nguồn thu thuế xăng dầu, giao Cục Phát triển Năng lượng quản lý. Quỹ cấp hạn mức tín dụng 2,5 - 10 triệu USD cho các ngân hàng thương mại với lãi suất ưu đãi ban đầu 0%, sau điều chỉnh lên 0,5%/năm trong thời hạn 10 năm. Các ngân hàng thương mại dùng vốn này cho vay lại các dự án năng lượng với lãi suất khống chế tối đa 4%/năm, thời hạn vay đến 7 năm. Chương trình thu hút 18 ngân hàng tham gia tài trợ 294 dự án với doanh số giải ngân đạt 94,7 triệu USD. Song song đó, Ngân hàng Nông nghiệp và Hợp tác xã Nông nghiệp Thái Lan (BAAC, thành lập 1966) thực hiện cơ chế bắt buộc các NHTM phải dành 20% vốn huy động để cho vay nông thôn (hoặc ủy thác qua BAAC), gắn giải ngân với đào tạo kỹ thuật.

Từ kinh nghiệm trên, chương 1 rút ra ba bài học cho Việt Nam: cần hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế cấp chứng chỉ xanh; chủ động đa dạng hóa nguồn tài trợ gián tiếp từ các định chế tài chính quốc tế để hạ giá thành vốn; xây dựng quy trình thẩm định rủi ro môi trường đặc thù theo chuẩn mực quốc tế.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Mặc dù có tên gọi là "Phương pháp nghiên cứu", nội dung thực tế của Chương 2 tập trung trình bày tổng quan về VietinBank, phân tích thực tiễn tại các NHTM Việt Nam và làm rõ thực trạng hoạt động tín dụng xanh tại VietinBank.

Khái quát về VietinBank và kết quả hoạt động 2020 - 2022: Thành lập từ năm 1988 (trên cơ sở Nghị định số 53/1988/NĐ-HĐBT), đến nay VietinBank sở hữu mạng lưới gồm 1 Hội sở chính, 2 Văn phòng đại diện trong nước, 1 Văn phòng đại diện nước ngoài, 155 Chi nhánh, 7 Công ty con, 2 Chi nhánh tại Đức và 1 Ngân hàng con 100% vốn tại Lào. Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022 cho thấy sự tăng trưởng quy mô gắn liền với cải thiện chất lượng tài sản:

Chỉ tiêu tài chính hợp nhất Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Tăng trưởng 2021/2020 Tăng trưởng 2022/2021
Tổng tài sản (tỷ đồng) ~1.340.000 >1.530.000 1.810.000 +14,2% +18,1%
Nguồn vốn huy động (tỷ đồng) ~990.000 >1.160.000 >1.340.000 +17,3% +9,3%
Dư nợ tín dụng (tỷ đồng) ~1.026.000 >1.140.000 1.280.000 +11,1% +12,1%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 17.126 17.589 20.946 +2,7% +19,1%
Tỷ lệ nợ xấu (%) - 1,14% 1,08% - -
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (%) 132,2% 180,4% 188,0% - -
Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) - - >20,0% +20,0% +7,1%

Thực tiễn phát triển tín dụng xanh tại một số NHTM Việt Nam: Tác giả so sánh các chính sách hỗ trợ tín dụng xanh được ban hành tại một số ngân hàng thương mại trong nước:

Ngân hàng Chương trình / Nguồn vốn Lãi suất và thời hạn cho vay Lĩnh vực / Quy mô triển khai
Agribank Gói tín dụng ưu đãi nông nghiệp sạch (từ 11/2016) quy mô tối thiểu 50.000 tỷ đồng Lãi suất giảm từ 0,5% đến 1,5%/năm so với lãi suất thông thường Nông nghiệp công nghệ cao, nông sản an toàn (dư nợ đạt 5.221 tỷ đồng vào 9/2019; cho vay "Tam nông" chiếm 65-70% tổng dư nợ)
TPBank Vay vốn Quỹ GCPF (20 triệu USD trong 3 năm) Lãi suất giảm 0,2%/năm; thời hạn tối đa 10 năm; hạn mức vay tới 80% giá trị dự án Dự án tiết kiệm năng lượng, điện mặt trời áp mái, giảm phát thải CO2 (tài trợ 11 dự án điện mặt trời Tây Ninh, 12 dự án nông nghiệp sạch)
Nam Á Bank Dự án "Tôi Chọn Sống Xanh" kết hợp Quỹ GCPF Gói Premium từ 7%/năm; Gói TDX ngắn hạn 8,8%/năm; trung dài hạn 24 tháng đầu 8,8%/năm Doanh nghiệp và cá nhân đầu tư năng lượng tái tạo
VPBank Tiếp nhận tài trợ quốc tế từ IFC và Proparco (262,5 triệu USD giai đoạn 2020-2021) Lãi suất ưu đãi giảm 1,0%/năm so với thông thường; thời hạn dưới 10 năm Dự án xanh, giao thông xanh, năng lượng tái tạo, xử lý chất thải (dư nợ TDX đạt khoảng 160 triệu USD cuối 2021)
Sacombank Áp dụng Hệ thống Quản lý Môi trường và Xã hội (ESMS) Theo chuẩn mực IFC, UNEP FI và Nguyên tắc Xích đạo Sản phẩm cho vay phát triển nông thôn, hộ gia đình, tái chế và năng lượng tái tạo

Quy trình cấp tín dụng và thực trạng triển khai tại VietinBank: VietinBank kiểm soát rủi ro tín dụng xuyên suốt qua 5 giai đoạn:

  1. Tiếp nhận và lập hồ sơ vay vốn: Sàng lọc ban đầu đối tượng và mục đích vay vốn xanh.
  2. Thẩm định tín dụng: Thẩm định năng lực pháp lý, tài chính của khách hàng, hiệu quả phương án đầu tư và các tiêu chí an toàn môi trường.
  3. Phê duyệt tín dụng: Phân định thẩm quyền phán quyết rõ ràng giữa chi nhánh và trụ sở chính.
  4. Giải ngân và giám sát: Kiểm soát việc sử dụng vốn đúng mục đích, theo dõi tiến độ thi công dự án, kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất tài sản bảo đảm.
  5. Thu nợ và thanh lý hợp đồng: Giám sát dòng tiền doanh thu để thu hồi nợ gốc, lãi và giải chấp tài sản bảo đảm.

Về sản phẩm, VietinBank dành gói quy mô 10.000 tỷ đồng cho các dự án điện mặt trời mái nhà; ký thỏa thuận hợp tác với IFC để nâng cao năng lực thẩm định; hợp tác với Quỹ Đối tác Khí hậu Toàn cầu (GCPF) cung cấp khoản vay dài hạn với các điều kiện kỹ thuật cụ thể:

Tiêu chí Nội dung chính sách theo chương trình hợp tác VietinBank - GCPF
Đối tượng khách hàng Khách hàng doanh nghiệp vay vốn sản xuất kinh doanh phục vụ mục tiêu tăng trưởng xanh
Mục đích vay vốn Tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu quả năng lượng (chương trình EIB, GCPF, REDP)
Yêu cầu kỹ thuật bắt buộc Dự án phải chứng minh tiết kiệm tối thiểu 20% năng lượng hoặc giảm tối thiểu 20% phát thải khí nhà kính (CO2)
Hạn mức tài trợ tối đa Tối đa 7 triệu USD cho một dự án
Thời hạn khoản vay Tối thiểu 2 năm
Lãi suất cho vay Cho vay trung hạn áp dụng mức 8,1%/năm

Về quy mô và chất lượng danh mục tín dụng xanh tại VietinBank:

  • Tỷ trọng dư nợ tín dụng xanh trên tổng dư nợ tăng trưởng từ mức 1,x% (năm 2018) lên 6,05% - 6,08% vào năm 2022.
  • Đến cuối năm 2022, dư nợ tín dụng xanh đạt 77.710 tỷ đồng.
  • Tỷ lệ nợ xấu đối với các dự án tín dụng xanh giai đoạn 2020 - 2022 luôn được duy trì ở mức 0%.
  • Cơ cấu danh mục: Thiết lập quan hệ tín dụng với hơn 1.000 khách hàng trong lĩnh vực năng lượng, trong đó danh mục năng lượng tái tạo chiếm hơn 400 dự án.

Các dự án năng lượng quy mô lớn tiêu biểu do VietinBank tài trợ vốn và quản lý tài sản bảo đảm bao gồm:

Tên dự án Đối tác / Chủ đầu tư Quy mô / Công suất Tổng mức đầu tư Địa bàn thực hiện
Điện mặt trời TTC số 1 Công ty CP Đầu tư Năng lượng Xanh TTC (Liên doanh Gulf Energy - TTC) - Khoảng 1.000 tỷ đồng Xã An Hòa, huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh
Điện mặt trời Solar Farm Phía đối tác tại Lào (dự án tiên phong được Chính phủ Lào ủng hộ) Giai đoạn II công suất 68 MW, nâng tổng công suất lên 100 MW Hợp đồng kinh doanh trên 350 triệu USD CHDCND Lào
Nhiệt điện BOT Nghi Sơn 2 (Ký hợp đồng tín dụng tháng 5/2022) Công ty TNHH Điện Nghi Sơn 2 Công suất 1.200 MW; sản lượng 7,8 - 8 tỷ kWh/năm (cấp điện cho hơn 6 triệu hộ dân) Gần 2,793 tỷ USD (tuân thủ tiêu chuẩn an toàn quốc tế, 95 dự án cải thiện môi trường) Xã Nghi Sơn, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa
Thủy điện Đăk Đrinh (Tham gia quản lý TSBĐ hợp đồng tín dụng) Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam (PV Power) Công suất 125 MW (2 x 62,5 MW); sản lượng khoảng 540,9 triệu kWh/năm 3.003 tỷ đồng Huyện Sơn Tây (Quảng Ngãi) và Huyện Kon Plông (Kon Tum)

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và giải pháp cho phát triển hoạt động tín dụng xanh tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được, phân tích hệ thống các khó khăn rào cản, xác định bối cảnh cơ hội và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị đến năm 2025.

Những hạn chế và điểm nghẽn thực tế:

  • Khung khổ pháp lý quốc gia chưa đồng bộ: Nhà nước chưa ban hành bộ tiêu chí và danh mục phân loại xanh cụ thể để các tổ chức tín dụng làm căn cứ kỹ thuật chính thức khi thẩm định và giám sát giải ngân.
  • Rào cản từ chính sách giá điện: Chính sách giá mua điện ưu đãi (FIT) chỉ áp dụng cho các dự án năng lượng tái tạo vận hành thương mại trước ngày 31/10/2021. Hàng loạt dự án hoàn thành sau mốc thời gian này rơi vào trạng thái chờ cơ chế giá chuyển tiếp và chờ phê duyệt Quy hoạch điện VIII, tạo nguy cơ ứ đọng vốn và làm tăng rủi ro thanh khoản cho nhà đầu tư lẫn ngân hàng.
  • Rủi ro kỳ hạn và rủi ro thị trường: Các dự án xanh đòi hỏi vốn đầu tư lớn, thời gian thu hồi vốn kéo dài (thường trên 7 - 10 năm), trong khi nguồn vốn huy động của ngân hàng thương mại chủ yếu là ngắn hạn.
  • Biên độ lãi suất ưu đãi chưa đủ hấp dẫn: Chênh lệch lãi suất cho vay giữa dự án xanh và dự án thông thường chưa có khoảng cách lớn, làm giảm động lực chuyển đổi của doanh nghiệp.
  • Giới hạn trần tăng trưởng tín dụng (room tín dụng): Ngân hàng phải cân đối giữa áp lực chỉ tiêu lợi nhuận trước mắt theo kỳ vọng của cổ đông với mục tiêu xã hội - môi trường dài hạn của tín dụng xanh.

Cơ hội phát triển đến năm 2025:

  • Cam kết của Chính phủ Việt Nam tại Hội nghị COP26 về mục tiêu giảm phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) tạo đòn bẩy thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và nguồn vốn viện trợ ủy thác quốc tế.
  • Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đồng bộ hóa trách nhiệm pháp lý với hơn 80 văn bản quy phạm liên quan, tạo hành lang vững chắc hơn cho tài chính xanh.
  • VietinBank nhận danh hiệu "Công trình xây dựng sử dụng năng lượng xanh 4 sao" của UBND TP. Hà Nội năm 2022, thể hiện định hướng xanh hóa nội bộ song song với cấp tín dụng.

Nhóm giải pháp phát triển tín dụng xanh tại VietinBank:

  1. Đa dạng hóa danh mục đầu tư: Từng bước mở rộng sang các lĩnh vực nông nghiệp sạch, chuỗi cung ứng hữu cơ, lâm nghiệp bền vững và xử lý chất thải đô thị bên cạnh năng lượng mặt trời áp mái.
  2. Truyền thông và chuyển đổi số: Tích hợp công nghệ hiện đại như dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và chuỗi khối (Blockchain) vào quy trình theo dõi, đo lường lượng giảm phát thải và quản lý rủi ro môi trường - xã hội.
  3. Chuẩn hóa quy trình thẩm định độc lập: Xây dựng sổ tay quy trình cấp tín dụng xanh chuyên biệt, đào tạo đội ngũ cán bộ tín dụng và thuê chuyên gia kỹ thuật tư vấn độc lập khi thẩm định các dự án công nghệ phức tạp.
  4. Mở rộng tìm kiếm nguồn vốn ưu đãi: Tăng cường tiếp cận các nguồn tài trợ quốc tế chi phí thấp từ IFC, GCPF, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Ngân hàng Thế giới (WB), JICA và nghiên cứu phát hành trái phiếu xanh.
  5. Gắn chỉ tiêu KPI và chính sách khuyến khích: Giao chỉ tiêu định lượng về dư nợ tín dụng xanh cho từng khối kinh doanh và mạng lưới chi nhánh, đi kèm cơ chế thi đua khen thưởng để tạo động lực nội bộ.
  6. Kiểm soát chất lượng nợ: Đánh giá thực chất dòng tiền dự án, cơ cấu hạn mức tín dụng phù hợp, hạn chế bán nợ xấu cho Công ty Quản lý tài sản (VAMC) bằng cách chủ động nhận diện sớm rủi ro thị trường điện.

Nhóm kiến nghị chính sách:

  • Đối với Chính phủ: Sớm ban hành bộ tiêu chuẩn và danh mục phân loại xanh quốc gia thống nhất; xây dựng cơ chế hỗ trợ tài chính, chính sách bù lãi suất hoặc miễn giảm thuế cho doanh nghiệp triển khai dự án bảo vệ môi trường; đẩy nhanh tiến độ tháo gỡ vướng mắc cơ chế giá phát điện cho các dự án năng lượng chuyển tiếp; đẩy mạnh hợp tác quốc tế.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Ban hành quy định chi tiết về quản trị rủi ro môi trường; hoàn thiện Sổ tay hướng dẫn đánh giá rủi ro môi trường - xã hội cho từng phân ngành kinh tế; nghiên cứu cơ chế cấp thêm room tín dụng hoặc giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc/hệ số rủi ro tài sản đối với các khoản cấp tín dụng xanh; thường xuyên học hỏi kinh nghiệm điều hành chính sách tín dụng xanh từ các nước trong khu vực như Indonesia, Thái Lan, Hàn Quốc.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực chứng

  1. Quy mô tăng trưởng tín dụng xanh: Tỷ trọng tài trợ dự án xanh trong tổng danh mục cho vay của VietinBank đã có bước chuyển dịch, nâng từ mức 1,x% (năm 2018) lên 6,05% - 6,08% vào cuối năm 2022, đạt giá trị dư nợ 77.710 tỷ đồng.
  2. Chất lượng tín dụng: Toàn bộ các dự án nằm trong danh mục cấp tín dụng xanh của ngân hàng duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức 0% xuyên suốt giai đoạn 2020 - 2022, thấp hơn nhiều so với tỷ lệ nợ xấu bình quân toàn hàng (1,14% năm 2021 và 1,08% năm 2022).
  3. Doanh số sản phẩm chuyên biệt: Đã cung ứng gói hạn mức cho vay 10.000 tỷ đồng chuyên trách cho mảng điện mặt trời mái nhà; giải ngân chương trình hợp tác với GCPF với điều kiện thẩm định kỹ thuật giảm tối thiểu 20% phát thải CO2, lãi suất trung hạn 8,1%/năm.
  4. Cơ cấu lĩnh vực tài trợ: Thiết lập tài trợ cho hơn 1.000 khách hàng trong ngành năng lượng, trong đó mảng năng lượng tái tạo chiếm hơn 400 dự án; trực tiếp cấp tín dụng hoặc đóng vai trò đại lý quản lý tài sản bảo đảm cho các công trình trọng điểm như Thủy điện Đăk Đrinh (3.003 tỷ đồng), Nhiệt điện BOT Nghi Sơn 2 (2,793 tỷ USD, ký tháng 5/2022), Điện mặt trời TTC số 1 (khoảng 1.000 tỷ đồng) và Solar Farm Lào (350 triệu USD).

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã khắc phục hạn chế mang tính lý thuyết thuần túy của các công trình đi trước thông qua việc phân tích trực tiếp thực tế vận hành tại một định chế tài chính nhóm đầu. Nghiên cứu chỉ rõ quy trình cấp tín dụng 5 bước lồng ghép đánh giá rủi ro môi trường, cung cấp số liệu thực chứng về dư nợ tín dụng xanh và so sánh chi tiết chính sách sản phẩm của 5 ngân hàng thương mại Việt Nam. Đồng thời, các giải pháp tác giả đưa ra gắn liền với việc tháo gỡ điểm nghẽn thực tế như chính sách giá điện FIT và cơ chế quản lý room tín dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn số liệu:

  • Nguồn dữ liệu nghiên cứu hoàn toàn là dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính công khai và thông tin truyền thông của ngân hàng; chưa thực hiện được các cuộc khảo sát điều tra sơ cấp (phát phiếu hỏi) đối với các cán bộ quản lý tín dụng và khách hàng doanh nghiệp vay vốn xanh để đo lường mức độ tiếp cận thực tế.
  • Khung thời gian phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2020 - 2022, chưa có điều kiện đánh giá biến động số liệu dài hạn sau khi các chính sách mới của Quy hoạch điện VIII và hướng dẫn Luật Bảo vệ môi trường 2020 đi vào thực thi đầy đủ.
  • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu sử dụng thống kê mô tả và so sánh định tính, chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng hồi quy đa biến nhằm kiểm định định lượng tác động của tỷ trọng tín dụng xanh đến các chỉ số sinh lời (ROA, ROE) hay rủi ro vĩ mô của ngân hàng thương mại.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng mẫu lớn đối với các doanh nghiệp tiếp cận vốn xanh trên toàn quốc; đồng thời áp dụng mô hình định lượng đánh giá mối quan hệ giữa thực hành ESG, tăng trưởng tín dụng xanh và hiệu quả hoạt động tài chính của toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế môi trường: Cung cấp bức tranh thực tế về cách thức một ngân hàng thương mại quy mô lớn triển khai "xanh hóa" danh mục cho vay; làm quen với các khái niệm thực tế như trần hạn mức tín dụng xanh, tỷ lệ giảm phát thải CO2, tiêu chuẩn thẩm định quốc tế (GCPF, IFC, ESMS).
  • Cán bộ tín dụng, chuyên viên thẩm định dự án tại các tổ chức tín dụng: Tham khảo quy trình 5 bước kiểm soát rủi ro tín dụng lồng ghép yếu tố môi trường (từ thẩm định kỹ thuật đến quản lý tài sản bảo đảm); bảng tổng hợp đối sánh điều kiện cho vay xanh giữa các ngân hàng thương mại trong nước.
  • Nhà nghiên cứu chính sách tài chính - tiền tệ: Sử dụng các dữ liệu về điểm nghẽn chính sách giá FIT, rủi ro lệch pha kỳ hạn vốn và bài học quản lý rủi ro thiên tai từ Bank Rakyat Indonesia (Indonesia) hay Quỹ TEERE (Thái Lan) để xây dựng luận cứ điều hành vĩ mô.

Câu hỏi thường gặp

1. VietinBank quy định các điều kiện kỹ thuật và tài chính cụ thể nào đối với dự án vay vốn theo gói tín dụng xanh hợp tác với Quỹ GCPF? Theo thỏa thuận hợp tác giữa VietinBank và Quỹ Đối tác Khí hậu Toàn cầu (GCPF), dự án vay vốn phải đáp ứng tiêu chí kỹ thuật: tiết kiệm được tối thiểu 20% năng lượng tiêu thụ hoặc cắt giảm tối thiểu 20% lượng phát thải khí nhà kính (CO2). Về mặt tài chính, hạn mức tài trợ tối đa là 7 triệu USD cho một dự án, thời hạn vay vốn tối thiểu là 2 năm và mức lãi suất cho vay trung hạn được áp dụng là 8,1%/năm.

2. Tỷ trọng dư nợ tín dụng xanh và tỷ lệ nợ xấu của danh mục này tại VietinBank biến động như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu? Tỷ trọng dư nợ tín dụng xanh trên tổng dư nợ của VietinBank đã tăng từ mức 1,x% (năm 2018) lên 6,05% - 6,08% vào cuối năm 2022, đạt giá trị quy mô 77.710 tỷ đồng. Đáng chú ý, tỷ lệ nợ xấu phát sinh từ danh mục tín dụng xanh xuyên suốt giai đoạn 2020 - 2022 được duy trì ở mức 0%, thấp hơn nhiều so với tỷ lệ nợ xấu chung của toàn hệ thống ngân hàng này (1,14% năm 2021 và 1,08% năm 2022).

3. Khóa luận ghi nhận những dự án năng lượng quy mô lớn cụ thể nào có sự tham gia cấp vốn hoặc quản lý tín dụng của VietinBank? Bốn dự án điển hình được thống kê chi tiết gồm:

  • Dự án Điện mặt trời TTC số 1 tại huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh (quy mô vốn khoảng 1.000 tỷ đồng, ký hợp đồng tài trợ vốn và bảo hiểm sản lượng);
  • Dự án Điện mặt trời Solar Farm tại CHDCND Lào (giai đoạn II công suất 68 MW nâng tổng công suất lên 100 MW, quy mô hợp đồng kinh doanh trên 350 triệu USD);
  • Dự án Nhà máy Nhiệt điện BOT Nghi Sơn 2 tại Tĩnh Gia, Thanh Hóa (công suất 1.200 MW, tổng mức đầu tư gần 2,793 tỷ USD, ký hợp đồng tín dụng tháng 5/2022);
  • Dự án Thủy điện Đăk Đrinh tại Quảng Ngãi và Kon Tum (công suất 125 MW, tổng mức đầu tư 3.003 tỷ đồng, VietinBank tham gia quản lý tài sản bảo đảm).

4. Điểm nghẽn lớn nhất trong cơ chế thị trường làm cản trở đà tăng trưởng tín dụng xanh của VietinBank giai đoạn sau năm 2021 là gì? Khóa luận chỉ rõ điểm nghẽn thị trường lớn nhất là việc dừng cơ chế giá mua điện cố định (giá FIT) đối với các dự án năng lượng tái tạo vận hành sau ngày 31/10/2021. Việc thiếu vắng khung giá phát điện mới và sự chậm trễ phê duyệt Quy hoạch điện VIII đã khiến hàng loạt dự án công suất lớn hoàn thành sau mốc thời gian này không thể phát điện thương mại, dẫn đến tâm lý e ngại của các nhà đầu tư mới và làm gia tăng nguy cơ rủi ro đọng vốn tín dụng của các ngân hàng tài trợ.

5. Mô hình tín dụng xanh của Indonesia và Thái Lan cung cấp những bài học cơ chế nào cho Việt Nam theo tác giả? Kinh nghiệm từ Indonesia (ngân hàng BRI) cung cấp bài học về việc phân tách minh bạch tín dụng chính sách với kinh doanh thương mại, tập trung huy động tiền gửi tiết kiệm dân cư nông thôn và thiết lập cơ chế Nhà nước cấp bù vốn nếu rủi ro bất khả kháng gây thiệt hại từ 85% trở lên. Kinh nghiệm từ Thái Lan (Quỹ TEERE và ngân hàng BAAC) chỉ ra sự cần thiết của việc dùng ngân sách từ thuế xăng dầu lập quỹ quay vòng vốn ủy thác cho các ngân hàng với lãi suất rẻ (0 - 0,5%/năm) để cho vay lại tối đa 4%/năm, kết hợp quy định tỷ lệ vốn huy động bắt buộc tài trợ khu vực nông nghiệp nông thôn gắn với đào tạo kỹ thuật.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thanh Huyền đã phản ánh toàn diện bức tranh phát triển hoạt động tín dụng xanh tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam trong giai đoạn bản lề 2020 - 2022. Thông qua các dữ liệu thực chứng, nghiên cứu đã làm rõ quy mô dư nợ xanh đạt 77.710 tỷ đồng, chất lượng nợ được kiểm soát an toàn với tỷ lệ nợ xấu 0% và vai trò dẫn dắt của các gói tài trợ năng lượng tái tạo. Những giải pháp chuẩn hóa quy trình thẩm định, đa dạng hóa nguồn tài trợ quốc tế và các kiến nghị tháo gỡ điểm nghẽn cơ chế giá điện được đề xuất là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho công tác điều hành nghiệp vụ ngân hàng cũng như hoạch định chính sách tài chính bền vững tại Việt Nam.