Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài chính xanh toàn cầu đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, điển hình như tại Liên minh Châu Âu với quy mô các sản phẩm tài trợ xanh ước tính đạt khoảng 200 tỷ Euro mỗi năm vào năm 2020. Tại Việt Nam, tăng trưởng kinh tế năm 2019 đạt mức ấn tượng 7,02%, đi cùng tốc độ tăng trưởng tín dụng toàn ngành đạt 13,65%. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng nhanh cũng đặt ra những thách thức nghiêm trọng về cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm môi trường và rủi ro thiên tai. Trước bối cảnh đó, tín dụng xanh trở thành công cụ đòn bẩy quan trọng nhằm chuyển dịch dòng vốn vào các dự án giảm thiểu phát thải khí nhà kính và sử dụng năng lượng hiệu quả.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Tống Nhật Linh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Hồ Thúy Ngọc tại Trường Đại học Ngoại thương, tập trung nghiên cứu đề tài "Phát triển tín dụng xanh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Tiên Phong (TPBank)". Mục tiêu trọng tâm của công trình là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng triển khai tín dụng xanh tại TPBank trong giai đoạn 2017–2019, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi đến năm 2025.

Nghiên cứu được thực hiện tại TPBank và đặt trong mối tương quan so sánh với các ngân hàng tiêu biểu như Agribank (chiếm 51% thị phần tín dụng nông nghiệp nông thôn), HDBank và Nam Á Bank. Ý nghĩa thực tiễn của luận văn thể hiện qua việc cung cấp luận cứ giúp TPBank vừa nâng cao tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE tăng từ 15,6% năm 2017 lên 26,11% năm 2019), vừa duy trì hệ số an toàn vốn CAR đạt 10,7% và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp 1,28%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết trung gian tài chính kết hợp với lý thuyết kinh tế học sinh thái để làm sáng tỏ bản chất của tài chính bền vững. Hoạt động cấp tín dụng xanh được phân tích dựa trên khung hướng dẫn của Chương trình Môi trường Liên Hiệp Quốc (UNEP) và các nguyên tắc tín dụng xanh từ nhóm các nền kinh tế phát triển G20. Nghiên cứu chuẩn hóa các khái niệm cốt lõi:

Thứ nhất, ngân hàng thương mại được định vị là định chế tài chính trung gian đặc biệt hoạt động theo Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 và Nghị định 59/2009/NĐ-CP của Chính phủ.

Thứ hai, tín dụng xanh là việc tổ chức tín dụng tài trợ vốn cho các phương án sản xuất kinh doanh thân thiện với môi trường, đáp ứng tiêu chuẩn tiết kiệm từ 20% nhu cầu năng lượng trở lên hoặc giảm thiểu đáng kể phát thải CO2.

Thứ ba, ngân hàng xanh là mô hình kép, vừa quản lý giảm phát thải trong vận hành nội bộ, vừa ưu tiên cung cấp tín dụng cho năng lượng tái tạo, xử lý rác thải và nông nghiệp sạch.

Thứ tư, quản lý rủi ro môi trường và xã hội (E&S) được tích hợp trong quy trình phân loại nợ theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và Quyết định 18/2007/QĐ-NHNN. Mô hình đánh giá của luận văn tích hợp 4 chỉ tiêu định lượng (tỷ lệ tăng trưởng dư nợ, doanh số cho vay, tỷ lệ thu lãi, tỷ lệ nợ xấu nhóm 3 đến nhóm 5 dưới 3%) và 3 chỉ tiêu định tính (mạng lưới kênh phân phối với gần 300 điểm giao dịch, danh mục sản phẩm và tính minh bạch chính sách).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong giai đoạn 2017–2019, có cập nhật bổ sung số liệu đến ngày 31/07/2020. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên của TPBank và các văn bản điều hành của Ngân hàng Nhà nước.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua phương pháp quan sát thực tế và khảo sát chuyên sâu với cỡ mẫu gồm 35 cán bộ quản lý tín dụng và chuyên viên thẩm định rủi ro tại các chi nhánh trọng điểm của TPBank. Phương pháp chọn mẫu định mức có chủ đích được áp dụng nhằm đảm bảo người tham gia có chuyên môn sâu về thẩm định dự án năng lượng tái tạo và điện mặt trời áp mái. Cỡ mẫu nghiên cứu so sánh mở rộng thêm 3 ngân hàng thương mại trong nước và 2 mô hình ngân hàng chính sách quốc tế gồm Ngân hàng BRI (Indonesia) và Ngân hàng BAAC (Thái Lan) với quy định trích 20% nguồn vốn bắt buộc cho nông nghiệp nông thôn.

Lý do lựa chọn phương pháp so sánh số tuyệt đối, số tương đối và số bình quân là nhằm phản ánh chính xác quy mô tăng trưởng và mức độ chuyển dịch cơ cấu tín dụng qua các chu kỳ tài chính, loại bỏ các sai số do biến động chu kỳ kinh tế vĩ mô.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô hoạt động và năng lực tài chính của TPBank ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ trong giai đoạn 2017–2019, tạo nền tảng vững chắc để mở rộng các gói tín dụng xanh. Tổng tài sản của ngân hàng tăng từ 124.260 tỷ đồng năm 2017 lên 164.400 tỷ đồng vào cuối năm 2019, tương ứng mức tăng trưởng gần 21%. Tổng nguồn vốn huy động đạt 147.800 tỷ đồng, trong đó huy động từ thị trường 1 đạt 107.300 tỷ đồng, tăng hơn 26% so với năm 2018.

Thứ hai, hoạt động cấp tín dụng duy trì tốc độ mở rộng hiệu quả với tổng dư nợ cho vay và trái phiếu tổ chức kinh tế đạt 101.500 tỷ đồng năm 2019. Đáng chú ý, chất lượng danh mục nợ được kiểm soát tối ưu khi tỷ lệ nợ xấu chỉ ở mức 1,28%, thấp hơn nhiều so với ngưỡng an toàn 3% theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Hiệu quả sử dụng vốn đạt đỉnh với chỉ số ROE tăng từ 15,6% năm 2017 lên 20,87% năm 2018 và đạt 26,11% vào năm 2019, tăng 5,24 điểm phần trăm chỉ trong một năm.

Thứ ba, hoạt động cấp tín dụng xanh tại TPBank bước đầu ghi nhận nhiều kết quả khả quan, đặc biệt trong lĩnh vực tài trợ dự án điện mặt trời áp mái và các phương án tiết kiệm năng lượng. Theo số liệu ghi nhận đến ngày 31/07/2020, tỷ lệ thu hồi lãi từ danh mục các dự án xanh đạt xấp xỉ 100% đúng hạn, và tỷ lệ nợ xấu phát sinh từ mảng tín dụng xanh duy trì ở mức tuyệt đối 0%.

Thứ tư, TPBank đã xây dựng thành công lợi thế dẫn đầu về ngân hàng số với gần 300 điểm giao dịch trên toàn quốc, vận hành hệ sinh thái LiveBank 24/7 phục vụ hơn 3 triệu khách hàng cá nhân, góp phần giảm thiểu đáng kể việc sử dụng chứng từ giấy và tiêu hao năng lượng trong toàn hệ thống.

Thảo luận kết quả

Hiệu quả tài chính vượt trội với chỉ số ROE đạt 26,11% và nợ xấu được kiềm chế ở 1,28% xuất phát từ sự chỉ đạo nhất quán của Hội đồng Quản trị cùng sự hỗ trợ công nghệ từ các cổ đông chiến lược như FPT, DOJI, IFC và PYN Elite Fund. Khi trực quan hóa dữ liệu qua biểu đồ cột kép thể hiện tương quan giữa dư nợ cho vay khách hàng (tăng từ 64.235 tỷ đồng năm 2017 lên trên 101.500 tỷ đồng năm 2019) và tỷ lệ nợ xấu, bảng số liệu khẳng định chất lượng tín dụng của TPBank luôn nằm trong nhóm các ngân hàng thương mại lành mạnh nhất hệ thống.

Tuy nhiên, khi đối chiếu với các ngân hàng tiên phong như Agribank (chiếm 51% dư nợ nông nghiệp xanh) hay Nam Á Bank (hợp tác với quỹ GCPF cấp vốn cho các dự án giảm 20% năng lượng), tỷ trọng tín dụng xanh trên tổng dư nợ tại TPBank vẫn còn ở mức khiêm tốn. Nguyên nhân chủ yếu do cơ cấu huy động vốn theo kỳ hạn của ngân hàng phần lớn là tiền gửi ngắn hạn, trong khi các dự án năng lượng tái tạo đòi hỏi vốn trung và dài hạn từ 5 đến 10 năm. Thêm vào đó, việc thiếu vắng khung pháp lý phân loại xanh chuẩn hóa từ cơ quan quản lý khiến chi phí thẩm định tác động môi trường ban đầu tăng cao, tạo tâm lý e ngại cho cả ngân hàng lẫn khách hàng vay vốn.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, mở rộng quy mô và chuyển dịch cơ cấu cấp tín dụng: Ban Điều hành TPBank cần đặt mục tiêu nâng tỷ trọng dư nợ tín dụng xanh đạt từ 5% đến 8% trên tổng dư nợ tín dụng vào năm 2025. Trong giai đoạn 2021–2023, ngân hàng cần bố trí gói tài trợ chuyên biệt trị giá từ 2.000 đến 3.000 tỷ đồng cho các dự án điện mặt trời mái nhà công nghiệp, nông nghiệp công nghệ cao và các công trình xây dựng tiết kiệm năng lượng.

Thứ hai, thiết lập quy trình quản trị rủi ro môi trường và xã hội chuẩn hóa: Khối Quản trị Rủi ro cần phối hợp với đối tác IFC để hoàn thiện bộ công cụ đánh giá rủi ro E&S trước quý IV/2021, áp dụng bắt buộc đối với 100% hồ sơ vay vốn trung và dài hạn có giá trị từ 50 tỷ đồng trở lên, nhằm đảm bảo tỷ lệ nợ xấu của toàn ngân hàng duy trì ổn định dưới mức 1,2%.

Thứ ba, đa dạng hóa nguồn vốn tài trợ quốc tế: Ban Kế hoạch Vốn cần đẩy mạnh hợp tác với các định chế tài chính quốc tế như IFC, ADB và Quỹ Hợp tác Khí hậu Toàn cầu (GCPF) để tiếp nhận các hạn mức tín dụng xanh ưu đãi trị giá từ 100 đến 150 triệu USD trong giai đoạn 2021–2024, giải quyết áp lực chênh lệch kỳ hạn nguồn vốn.

Thứ tư, đẩy mạnh truyền thông và số hóa quy trình thẩm định: Khối Công nghệ Thông tin cần tích hợp thuật toán AI và dữ liệu lớn trên nền tảng LiveBank và ứng dụng Ebank nhằm rút ngắn 50% thời gian thẩm định dự án xanh quy mô vừa và nhỏ, phấn đấu đạt tỷ lệ 100% hồ sơ tiêu dùng xanh được xử lý phi giấy tờ trước năm 2023.

Thứ năm, kiến nghị cơ quan quản lý: Đề xuất Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ sớm ban hành danh mục phân loại xanh quốc gia đồng bộ; áp dụng chính sách giảm từ 50% đến 100% tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với phần nguồn vốn tài trợ cho dự án xanh; đồng thời triển khai cơ chế tái cấp vốn với lãi suất ưu đãi thấp hơn từ 1% đến 2%/năm so với lãi suất thị trường.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Ban Lãnh đạo và Chuyên viên Tín dụng tại các Ngân hàng Thương mại: Luận văn cung cấp cẩm nang thực tiễn về quy trình thẩm định rủi ro E&S, giúp các ngân hàng thương mại xây dựng chiến lược tăng trưởng tín dụng xanh đạt tỷ trọng 5%–8% tổng dư nợ, đồng thời giữ vững hệ số CAR trên 9% và kiểm soát nợ xấu dưới 1,5%.

Thứ hai, Cơ quan Quản lý Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Nghiên cứu mang đến cơ sở khoa học để các nhà hoạch định chính sách xây dựng khung khổ pháp lý, tiêu chuẩn phân loại xanh và cơ chế hỗ trợ tái cấp vốn ưu đãi giảm 1%–2% lãi suất cho các tổ chức tín dụng.

Thứ ba, Doanh nghiệp và Chủ đầu tư Dự án Năng lượng Tái tạo: Tài liệu giúp doanh nghiệp nắm rõ các điều kiện phê duyệt tín dụng xanh, tiêu chuẩn tiết kiệm 20% năng lượng và yêu cầu giảm phát thải CO2 để hoàn thiện hồ sơ tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi trong và ngoài nước.

Thứ tư, Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo học thuật giá trị với hệ thống chỉ tiêu định lượng, định tính bài bản cùng bộ dữ liệu thực chứng chi tiết giai đoạn 2017–2019 về tác động của tín dụng xanh đến hiệu quả tài chính ROE 26,11%.

Câu hỏi thường gặp

Tín dụng xanh đóng góp như thế nào vào kết quả kinh doanh vượt trội của TPBank?

Hoạt động tín dụng xanh giúp TPBank đa dạng hóa danh mục tài sản sinh lời an toàn, nâng cao uy tín thương hiệu và thu hút dòng vốn quốc tế từ các quỹ ngoại như IFC và PYN Elite Fund. Nhờ kết hợp tối ưu giữa ngân hàng số và kiểm soát rủi ro, ROE của TPBank tăng mạnh từ 15,6% năm 2017 lên 26,11% năm 2019, trong khi tỷ lệ nợ xấu ở mảng dự án xanh duy trì ở mức 0% đến tháng 7/2020.

Tiêu chí cốt lõi nào được áp dụng để xác định một khoản cấp tín dụng xanh?

Dự án được cấp tín dụng xanh phải chứng minh không gây rủi ro sinh thái và mang lại hiệu quả bảo vệ môi trường rõ rệt. Cụ thể, phương án vay vốn cần đáp ứng tiêu chí giảm thiểu phát thải khí nhà kính CO2, thuộc danh mục năng lượng tái tạo như điện mặt trời áp mái, hoặc chứng minh khả năng tiết kiệm tối thiểu 20% tổng nhu cầu tiêu thụ năng lượng so với công nghệ truyền thống.

Khó khăn lớn nhất của các ngân hàng thương mại Việt Nam khi triển khai tín dụng xanh là gì?

Thách thức lớn nhất nằm ở sự mất cân đối kỳ hạn nguồn vốn, khi tiền gửi huy động ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ yếu nhưng dự án xanh lại cần thời gian hoàn vốn từ 5 đến 10 năm. Ngoài ra, việc thiếu hụt bộ tiêu chuẩn phân loại xanh quốc gia khiến chi phí thẩm định kỹ thuật và đánh giá tác động môi trường ban đầu tăng thêm từ 15% đến 20% so với quy trình cho vay thông thường.

Bài học thực tiễn nào từ các ngân hàng quốc tế có thể áp dụng cho Việt Nam?

Kinh nghiệm từ Ngân hàng BRI (Indonesia) và BAAC (Thái Lan) chỉ ra rằng Chính phủ cần quy định tỷ lệ tối thiểu 20% nguồn vốn tín dụng bắt buộc cho phát triển nông thôn bền vững. Đồng thời, việc thiết lập quỹ dự phòng hỗ trợ rủi ro thiên tai (như chính sách bù đắp vốn khi thiệt hại vượt 85% tại Indonesia) sẽ giúp các ngân hàng thương mại an tâm giải ngân dài hạn cho các dự án xanh.

Chuyển đổi số hỗ trợ phát triển tín dụng xanh tại TPBank như thế nào?

Mạng lưới gần 300 điểm LiveBank tự động 24/7 cùng ứng dụng ngân hàng số Ebank giúp TPBank số hóa toàn bộ khâu tiếp nhận và xử lý hồ sơ vay vốn, loại bỏ hàng triệu chứng từ giấy mỗi năm. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI và định danh sinh trắc học giúp rút ngắn 50% thời gian phê duyệt các khoản tín dụng xanh quy mô nhỏ, giảm đáng kể lượng phát thải carbon trong vận hành.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tín dụng xanh và xác lập khung chỉ tiêu đánh giá hiệu quả phát triển tín dụng xanh phù hợp với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Đánh giá thực chứng bức tranh tài chính vượt trội của TPBank giai đoạn 2017–2019 với tổng tài sản đạt 164.400 tỷ đồng, ROE đạt 26,11% và tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát chặt chẽ ở mức 1,28%.
  • Khẳng định chất lượng vượt trội của danh mục tín dụng xanh tại TPBank với tỷ lệ thu hồi lãi xấp xỉ 100% và tỷ lệ nợ xấu duy trì ở mức tuyệt đối 0% tính đến ngày 31/07/2020.
  • Đề xuất lộ trình nâng tỷ trọng dư nợ tín dụng xanh đạt từ 5% đến 8% tổng dư nợ đến năm 2025, gắn liền với việc tích hợp khung đánh giá rủi ro E&S theo chuẩn quốc tế và gói vốn ưu đãi 2.000–3.000 tỷ đồng.
  • Kiến nghị chính sách giảm từ 50% đến 100% tỷ lệ dự trữ bắt buộc cho các khoản vay xanh và áp dụng lãi suất tái cấp vốn ưu đãi thấp hơn từ 1% đến 2%/năm để tạo động lực thị trường.

Đóng góp trọng tâm của công trình nghiên cứu là xây dựng mô hình phát triển tín dụng xanh gắn liền với chuyển đổi số, tạo bước đột phá dung hòa giữa mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và trách nhiệm bảo vệ môi trường sinh thái. Trong giai đoạn tiếp theo từ năm 2021 đến 2025, các ngân hàng thương mại cần nhanh chóng kiện toàn quy trình thẩm định E&S, đẩy mạnh số hóa 100% thủ tục cấp tín dụng và chủ động kết nối nguồn vốn xanh quốc tế để kiến tạo nền tảng tăng trưởng bền vững cho tương lai.