Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ thông tin, hệ thống mạng máy tính, công nghệ bảo mật và các giải thức thanh toán trực tuyến đã thúc đẩy thương mại điện tử (TMĐT) phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Theo số liệu báo cáo từ tổ chức We Are Social (tháng 01/2018), quy mô người dùng Internet tại Việt Nam đạt 64 triệu người (tăng 13,05 triệu người so với năm trước), trong đó có hơn 46 triệu người sử dụng mạng xã hội. Bối cảnh này biến không gian mạng xã hội trở thành môi trường giàu tiềm năng cho các hoạt động truyền thông, xúc tiến thương mại và định vị thương hiệu doanh nghiệp.

Trong lĩnh vực cung cấp giải pháp bán hàng và dịch vụ trực tuyến, các đối thủ cạnh tranh lớn trên thị trường như DKT, VNP, Haravan đã chủ động đầu tư xây dựng thương hiệu điện tử để chiếm lĩnh thị phần và gia tăng năng lực sinh lời. Ngược lại, tại Công ty Cổ phần Công nghệ Enuy Việt Nam (doanh nghiệp thành lập từ năm 2015 chuyên cung cấp giải pháp bán hàng online, thiết kế website và dịch vụ Marketing Online), hoạt động phát triển thương hiệu điện tử chưa được đầu tư tương xứng, tiềm ẩn nguy cơ mất thị phần. Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp phát triển thương hiệu điện tử của Công ty Cổ phần Công nghệ Enuy Việt Nam trên mạng xã hội" được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát triển thương hiệu điện tử của Công ty Cổ phần Công nghệ Enuy Việt Nam trên môi trường mạng xã hội.
  • Các nhiệm vụ/mục tiêu cụ thể được đánh số theo văn bản:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến phát triển thương hiệu điện tử trong doanh nghiệp và đưa ra các giải pháp phù hợp.
    2. Ứng dụng cơ sở lý thuyết cùng quá trình nghiên cứu thực trạng phát triển thương hiệu điện tử tại Công ty Cổ phần Công nghệ Enuy Việt Nam, từ đó làm rõ các mặt tích cực và những mặt còn tồn tại để hoàn thiện quá trình phát triển thương hiệu điện tử.
    3. Trên cơ sở nghiên cứu thực trạng và hoạt động phát triển thương hiệu điện tử, đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả thương hiệu điện tử cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống các giải pháp nhằm hỗ trợ phát triển thương hiệu điện tử của Công ty Cổ phần Công nghệ Enuy Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động phát triển thương hiệu điện tử enuy.vn thuộc Công ty Cổ phần Công nghệ Enuy Việt Nam tại thị trường Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu hoạt động của công ty thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2015 đến 2017 cùng các dữ liệu phân tích truyền thông cập nhật đến đầu năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận tiếp cận thương hiệu điện tử (E-Brand) như một hình thái đặc thù của thương hiệu truyền thống, gắn liền với môi trường mạng Internet và mạng xã hội. Thương hiệu điện tử là tập hợp các dấu hiệu nhận biết, khả năng ghi nhớ, giao tiếp và tương tác của doanh nghiệp với công chúng thông qua các kênh số (website, fanpage Facebook, YouTube...).

Các thành tố cấu thành thương hiệu điện tử được phân tích gồm: tên miền (tên riêng và cấp độ tên miền), logo đồ họa, khẩu hiệu (slogan), màu sắc và trải nghiệm trực tuyến. Quá trình phát triển thương hiệu điện tử tập trung vào ba nội dung cốt lõi: quảng bá thương hiệu (quảng cáo trực tuyến, quan hệ công chúng điện tử - PR trực tuyến), mở rộng thương hiệu và làm mới thương hiệu.

Bảng tổng hợp sự khác biệt giữa thương hiệu truyền thống và thương hiệu điện tử theo đề tài:

STT Đặc điểm Thương hiệu truyền thống Thương hiệu điện tử
1 Cấu tạo tên gọi Chữ viết, tên gọi thông dụng gắn với địa danh hoặc đặc điểm sản phẩm Tên riêng gắn liền với tên miền trên môi trường mạng
2 Môi trường hoạt động Môi trường kinh doanh truyền thống, không bắt buộc nền tảng công nghệ Hiện diện trên Internet, vận hành trên nền tảng công nghệ thông tin và mạng xã hội
3 Chi phí đầu tư Chi phí thiết kế và duy trì tương đối lớn Trong ngắn hạn, chi phí đầu tư và phát triển tương đối thấp
4 Tương tác khách hàng Thời gian hình thành tương tác lâu, chi phí duy trì cao Tạo tương tác nhanh chóng, tức thì với khách hàng
5 Công cụ tương tác Kênh truyền thống (báo đài, truyền miệng), hiệu quả phủ sóng phân tán Công cụ hỗ trợ trực tuyến, tối ưu chi phí, hỗ trợ phân loại tệp khách hàng tiềm năng

Khóa luận tổng quan các công trình lý thuyết thương hiệu tiêu biểu:

  • Quốc tế: Mô hình nhận diện và định vị thương hiệu của David A. Aaker (Building Strong Brands, Brand Relevance: Making Competitors Irrelevant); quy trình 4 bước phát triển thương hiệu (khám phá, chiến lược, truyền thông, quản lý) của James R. Gregory (Xây dựng thương hiệu mạnh và thành công); khung chiến lược số của M. Herbert & Richard (Branding @ The Digital Age); lý thuyết nhận diện của Richard Moore (Đầu tư cho chiến lược hình ảnh thương hiệu).
  • Trong nước: Các nghiên cứu về quản trị thương hiệu của PGS.TS Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (Thương hiệu với nhà quản lý), Lê Anh Cường (Tạo dựng và quản trị thương hiệu: danh tiếng và lợi nhuận), Thanh Hoa (Sức mạnh của nhãn hiệu công nghiệp trong Marketing).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, phương pháp thống kê mô tả, phân tích - tổng hợp, lập bảng biểu so sánh chỉ số kinh doanh và chỉ số truyền thông; kết hợp thu thập nhận định chuyên gia để làm rõ thực trạng.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo tài chính từ Phòng Kinh doanh, thống kê nhân sự từ Phòng Hành chính - Nhân sự, báo cáo hoạt động truyền thông từ Phòng Marketing Online của Enuy.
    • Dữ liệu số đo lường trực tuyến: Báo cáo phân tích lưu lượng từ Alexa.com, số liệu đo lường tương tác từ Facebook Insights (enuycorp/insights), số liệu tương tác video từ YouTube.
    • Dữ liệu vĩ mô: Báo cáo thị trường số của tổ chức We Are Social (01/2018).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển thương hiệu điện tử

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu và thương hiệu điện tử. Tác giả phân tích hai nhóm dấu hiệu cơ bản cấu thành thương hiệu: dấu hiệu trực giác (tên thương hiệu, logo, slogan, kiểu dáng) và dấu hiệu tri giác (cảm nhận an toàn, tin cậy, giá trị cá nhân). Thương hiệu điện tử được định nghĩa là thương hiệu được xây dựng, tương tác và thể hiện thông qua mạng xã hội và môi trường Internet, hoạt động như một điểm tiếp xúc thương hiệu hiện đại.

Chương này đi sâu vào ba hoạt động trụ cột của phát triển thương hiệu điện tử:

  1. Quảng bá thương hiệu điện tử: Phân loại các mục tiêu quảng cáo (thông tin, thuyết phục, nhắc nhở), các thông điệp truyền thông trực tuyến, nguyên tắc lựa chọn phương tiện theo tiêu chí định tính/định lượng. Đồng thời, phân tích công cụ PR trực tuyến (website doanh nghiệp, hệ thống thư điện tử, cộng đồng điện tử, sự kiện trực tuyến) dựa trên nguyên tắc 6C (Credibility, Context, Content, Clarity, Channels, Capability).
  2. Mở rộng thương hiệu điện tử: Chiến lược mở rộng thương hiệu phụ theo chiều sâu/chiều rộng hoặc mở rộng sang các danh mục sản phẩm có cùng tệp khách hàng.
  3. Làm mới thương hiệu điện tử: Phương thức cải tiến hệ thống nhận diện số nhằm tạo dựng giá trị và duy trì lòng trung thành của khách hàng.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và kết quả phân tích thực trạng phát triển thương hiệu điện tử tại CTCP Công nghệ Enuy Việt Nam

Chương 2 mô tả chi tiết thông tin doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức, nguồn lực và thực trạng triển khai các công cụ phát triển thương hiệu điện tử:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Công nghệ Enuy Việt Nam (Mã số thuế: 0106747708, đại diện pháp luật: Nguyễn Minh Quyết, cấp phép ngày 13/01/2015 tại Bắc Từ Liêm, Hà Nội). Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình trực tuyến chức năng gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban: Kinh doanh, Kỹ thuật, Tài chính - Kế toán, Hành chính - Nhân sự, Marketing Online (gồm 3 nhóm: SEO, Ads, Content Marketing).
  • Cơ cấu nhân sự: Tính đến tháng 01/2018, công ty có 30 nhân sự chính thức, phân bổ theo bảng sau:
STT Bộ phận Số lượng (người) Kinh nghiệm < 2 năm Kinh nghiệm > 2 năm
1 Kỹ thuật 6 2 4
2 Marketing Online 14 9 5
3 Tài chính – Kế toán 2 1 1
4 Hành chính – Nhân sự 2 1 1
5 Kinh doanh 6 3 3
Tổng 30 16 14
  • Hệ thống nhận diện thương hiệu điện tử của Enuy:
    • Tên miền: enuy.vn đã đăng ký bảo hộ tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam.
    • Logo: Biểu tượng icon mặt cười với tông màu cam chủ đạo thể hiện sự sáng tạo và năng động.
    • Slogan: "make simple - make happy".
  • Phân tích thực trạng hoạt động truyền thông và quảng bá số:
    • Website (enuy.vn): Theo số liệu Alexa, website xếp thứ hạng 38.158 tại Việt Nam (có 4.633 website toàn cầu có lưu lượng cao hơn). Tỷ lệ truy cập từ công cụ tìm kiếm qua từ khóa: "quản lý fanpage" chiếm 3,56%, "công cụ marketing online" chiếm 2,16%. Thói quen truy cập của khách hàng ghi nhận: 35% do thói quen lướt web, 40% khách truy cập đều đặn mỗi ngày, 15% truy cập ít nhất 1 lần/tuần.
    • Fanpage Facebook ("ENUY CORP"): Lập năm 2015, đạt 1.469 lượt thích, 1.468 lượt theo dõi và 4 lượt đánh giá 5 sao. Cơ cấu nội dung: 95% bài đăng là hình ảnh giải trí, hoạt động nội bộ (sinh nhật, tất niên); chỉ 5% nội dung liên quan đến dịch vụ và quảng bá thương hiệu. Các bài đăng chủ yếu là hình ảnh ngắn (0–70 ký tự), lượt tiếp cận thấp (~100 lượt/bài) và tương tác thấp (~10 lượt like/share/comment/bài). Thời gian fans online cao điểm nhất là 21h; các khung giờ đăng bài chính là 13h, 21h và 22h. Nhóm fans chiếm tỷ trọng lớn nhất thuộc độ tuổi 18–24 (nữ 20%, nam 14%).
    • Kênh YouTube: Doanh nghiệp chưa lập kênh chính thức. Trên mạng xã hội chỉ có 3 video do cá nhân đăng tải ngày 24/01/2016 với tương tác rất thấp: Video giới thiệu công ty (3 phút 29 giây, 374 lượt xem, 1 thích), Video văn hóa Enuy (3 phút 19 giây, 61 lượt xem, 0 thích), Video Enuy Got Talent (3 phút 22 giây, 30 lượt xem, 0 thích).
    • Các công cụ truyền thông khác: Công ty từng tham gia tài trợ Ngày hội việc làm khoa TMĐT trường Đại học Thương Mại (2016); hoạt động Email Marketing chưa chuyên nghiệp, dùng mail thông thường và thiếu hệ thống dữ liệu khách hàng; SMS Marketing và trao đổi banner/logo chưa được triển khai.

Bảng phân tích cơ cấu sử dụng công cụ truyền thông và đánh giá yếu tố quan trọng tại Enuy:

Công cụ truyền thông Tần suất Tỷ lệ (%) Yếu tố quan trọng đối với E-Brand Tần suất Tỷ lệ (%)
Công cụ tìm kiếm 8 40% Hoạt động xúc tiến thương mại 9 45%
Facebook 5 25% Hiểu biết về E-Brand 5 25%
Website 5 25% Chất lượng sản phẩm/dịch vụ 3 15%
Email 2 10% Nguồn vốn đầu tư 2 10%
Nhân tố khác 1 5%
Tổng 20 100% Tổng 20 100%

Chương 3: Kết luận và giải pháp phát triển thương hiệu điện tử của CTCP Công nghệ Enuy

Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được, chỉ rõ hạn chế, phân tích nguyên nhân và đưa ra hệ thống giải pháp phát triển thương hiệu điện tử cho giai đoạn tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kinh doanh và chỉ số thực tế

Khóa luận đã tổng hợp toàn diện số liệu tài chính của Enuy trong 3 năm liên tiếp (2015–2017):

STT Chỉ tiêu Năm 2015 (tr.đ) Năm 2016 (tr.đ) Năm 2017 (tr.đ) So sánh 2016/2015 (%) So sánh 2017/2016 (%)
1 Doanh thu 10.188,8 12.265,6 15.165,8 +20,383% +23,645%
2 Chi phí 8.026,7 10.025,8 12.569,2 +24,906% +25,369%
3 Lợi nhuận thuần 2.162,1 2.239,8 2.596,6 +3,594% +15,929%
4 Tỷ suất LN/Doanh thu 21,22% 18,26% 17,12% - -

Dữ liệu cho thấy dù doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng về giá trị tuyệt đối, tốc độ tăng chi phí (25,369% năm 2017) vượt qua tốc độ tăng doanh thu (23,645%), làm tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu sụt giảm liên tục từ 21,22% (2015) xuống 18,26% (2016) và 17,12% (2017). Tỷ lệ chi phí dành cho phát triển thương hiệu điện tử rất thấp, chỉ chiếm 0,21% doanh thu năm 2016 và 0,36% doanh thu năm 2017.

Các hạn chế và nguyên nhân cốt lõi

  1. Hạn chế về nhân sự: Doanh nghiệp chưa có bộ phận chuyên trách về thương hiệu, công tác quản trị thương hiệu bị phân tán vào bộ phận Marketing Online dẫn đến thiếu tính chuyên môn hóa.
  2. Hạn chế về tài chính và chiến lược: Ngân sách phát triển thương hiệu còn hạn hẹp (dưới 0,36% doanh thu); doanh nghiệp chưa đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tại thị trường nước ngoài.
  3. Hạn chế về triển khai công cụ số: Nội dung fanpage mất cân đối (95% giải trí nội bộ); YouTube bị bỏ ngỏ; chưa khai thác kênh liên kết banner, SMS Marketing và tối ưu hóa hệ thống Email Marketing.
  4. Nguyên nhân: Quy mô doanh nghiệp nhỏ, nguồn vốn ưu tiên cho các mục tiêu ngắn hạn; giá trị thương hiệu khó lượng hóa trên báo cáo tài chính khiến ban lãnh đạo dè dặt trong việc phân bổ ngân sách.

Giải pháp tác giả đề xuất

  • Giải pháp về nhân sự: Thành lập tổ hoặc nhóm chuyên trách quản trị thương hiệu điện tử trực thuộc phòng Marketing, bổ sung định biên từ 3 đến 4 nhân sự chuyên môn cao.
  • Giải pháp về tài chính: Nâng tỷ lệ trích lập ngân sách cho hoạt động truyền thông và phát triển thương hiệu điện tử tương ứng với tốc độ tăng trưởng doanh thu.
  • Kết hợp các công cụ truyền thông trực tuyến:
    • Tái cấu trúc nội dung fanpage: Tăng tỷ trọng bài viết chuyên môn, giới thiệu dịch vụ, tư vấn giải pháp TMĐT; áp dụng lịch đăng bài tại các khung giờ cao điểm (13h, 21h, 22h).
    • Tối ưu hóa SEO và chiến dịch quảng cáo trả phí (Google Adwords, Facebook Ads).
    • Xây dựng kênh YouTube chính thức của công ty với video hướng dẫn nghiệp vụ và giới thiệu sản phẩm chuẩn hóa.
    • Chuẩn hóa hệ thống Email Marketing (sử dụng phần mềm chuyên nghiệp, thu thập data chuẩn) và triển khai kế hoạch thử nghiệm SMS Marketing có kiểm soát.
    • Mở rộng quan hệ công chúng trực tuyến và trao đổi liên kết banner với các đối tác uy tín trong ngành.

Đóng góp của đề tài

Đây là công trình nghiên cứu đầu tiên phân tích một cách có hệ thống thực trạng quản trị và phát triển thương hiệu điện tử tại Công ty Cổ phần Công nghệ Enuy Việt Nam. Đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực chứng chi tiết về các chỉ số tương tác mạng xã hội, lưu lượng website và số liệu tài chính giai đoạn 2015–2017, tạo cơ sở cho việc lập chiến lược thương hiệu số tại doanh nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và các công cụ đo lường thống kê trực tuyến trong phạm vi không gian hẹp (thị trường Hà Nội). Đề tài chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng trên tập khách hàng mục tiêu để đo lường tài sản thương hiệu (brand equity).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu khi doanh nghiệp mở rộng thị trường ra ngoài Hà Nội; nghiên cứu ứng dụng các mô hình đo lường mức độ nhận biết và giá trị thương hiệu điện tử đa kênh trong các giai đoạn phát triển tiếp theo của công ty.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị thương hiệu khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài phát triển thương hiệu số và truyền thông trên mạng xã hội.
  • Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ, doanh nghiệp SME kinh doanh dịch vụ trực tuyến cần tham khảo phương pháp đánh giá thực trạng truyền thông đa kênh (Website, Facebook, YouTube, Email, SEO) và cách phân bổ nguồn lực marketing phù hợp với quy mô tài chính thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân biệt thương hiệu truyền thống và thương hiệu điện tử dựa trên những tiêu chí nào?
Tác giả phân biệt dựa trên 5 tiêu chí: cấu tạo tên gọi (gắn với tên miền Internet), môi trường hoạt động (trên nền tảng công nghệ thông tin và mạng xã hội), chi phí đầu tư (thấp hơn trong ngắn hạn), mức độ tương tác (nhanh chóng, tức thì) và công cụ tương tác (sử dụng các công cụ trực tuyến có khả năng nhắm chọn tệp khách hàng).

2. Quy mô nhân sự và cơ cấu tổ chức tại Công ty Enuy được ghi nhận ra sao?
Đến tháng 01/2018, công ty có 30 nhân viên chính thức (14 người thuộc phòng Marketing Online, 6 kỹ thuật, 6 kinh doanh, 2 tài chính - kế toán, 2 hành chính - nhân sự). 16 nhân viên có kinh nghiệm dưới 2 năm và 14 nhân viên có kinh nghiệm trên 2 năm; công ty chưa có nhân sự chuyên trách riêng về thương hiệu.

3. Hoạt động của Enuy trên Facebook và YouTube có những tồn tại cụ thể nào?
Trên fanpage Facebook, 95% nội dung là thông tin giải trí/nội bộ và chỉ 5% dành cho quảng bá thương hiệu; tương tác trung bình rất thấp (~10 tương tác/bài). Kênh YouTube chưa được lập chính thức, chỉ có 3 video do tài khoản cá nhân đăng từ năm 2016 với lượng xem rất hạn chế (cao nhất là 374 lượt xem).

4. Hiệu quả tài chính và chi phí dành cho thương hiệu của Enuy giai đoạn 2015–2017 biến động như thế nào?
Doanh thu tăng từ 10.188,8 triệu đồng (2015) lên 15.165,8 triệu đồng (2017), nhưng do chi phí tăng nhanh hơn nên tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu giảm từ 21,22% xuống 17,12%. Chi phí đầu tư cho thương hiệu điện tử chiếm tỷ trọng rất thấp trong doanh số, chỉ đạt 0,21% (2016) và 0,36% (2017).

5. Tác giả đề xuất định biên bao nhiêu nhân sự cho công tác phát triển thương hiệu điện tử?
Tác giả đề xuất công ty cần bố trí bổ sung từ 3 đến 4 nhân sự chuyên trách về quản lý và phát triển thương hiệu điện tử thuộc phòng Marketing Online để đảm bảo tính chuyên môn hóa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoài đã hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về thương hiệu điện tử và đánh giá thực trạng phát triển thương hiệu của Công ty Cổ phần Công nghệ Enuy Việt Nam giai đoạn 2015–2017. Thông qua các số liệu đo lường cụ thể về tài chính, website, fanpage Facebook và kênh YouTube, tác giả đã chỉ rõ những điểm nghẽn về nội dung, nhân sự và ngân sách đầu tư thương hiệu. Hệ thống giải pháp được đề xuất tập trung vào kiện toàn nhân sự chuyên trách, phân bổ ngân sách hợp lý và phối hợp đồng bộ các công cụ truyền thông trực tuyến nhằm nâng cao vị thế thương hiệu enuy.vn trên thị trường.