Luận văn: Giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại MB Bank chi nhánh Nghệ An

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp toàn diện nhằm phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại MB Bank chi nhánh Nghệ An.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TỔNG QUAN VỀ THẺ VÀ DỊCH VỤ THẺ

1.1.1. Khái niệm và phân loại thẻ ngân hàng

1.1.2. Dịch vụ thẻ ngân hàng thương mại

1.1.3. Khái niệm thẻ tín dụng ngân hàng

1.1.4. Phân loại thẻ tín dụng ngân hàng

1.1.5. Quy trình phát hành thẻ tín dụng

1.1.6. Sự khác nhau giữa thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ

1.2. PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Khái niệm phát triển dịch vụ thẻ tín dụng của ngân hàng thương mại

1.2.2. Nội dung phát triển dịch vụ thẻ tín dụng của ngân hàng thương mại

1.2.3. Các tiêu chí đánh giá phát triển dịch vụ thẻ tín dụng

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG

1.3.1. Nhóm nhân tố môi trường vĩ mô

1.3.2. Nhóm nhân tố môi trường nghành

1.3.3. Nhóm nhân tố thuộc về ngân hàng

1.4. KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG

1.4.1. Ngân hàng TMCP ngoại thương Việt Nam - chi nhánh Thăng Long

1.4.2. Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Nam Á - chi nhánh Nghệ An

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI CHI NHÁNH NGHỆ AN

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH NGHỆ AN

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển MB Nghệ An

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của MB Nghệ An

2.2. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA MB NGHỆ AN GIAI ĐOẠN 2012-2014

2.2.1. Hoạt động huy động vốn

2.2.2. Hoạt động tín dụng

2.2.3. Hoạt động thanh toán

2.2.4. Hoạt động dịch vụ

2.3. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH NGHỆ AN

2.3.1. Sự gia tăng về số lượng thẻ tín dụng phát hành

2.3.2. Sự tăng trưởng thị phần thẻ tín dụng trên địa bàn

2.3.3. Về sự gia tăng doanh số thanh toán thẻ tín dụng

2.3.4. Sự thay đổi thu nhập từ việc cung cấp dịch vụ thẻ tín dụng

2.3.5. Sự biến động số dư tài khoản tiền gửi thanh toán liên quan đến thẻ tín dụng

2.3.6. Đa dạng về sản phẩm thẻ tín dụng

2.3.7. Đa dạng tiện ích của dịch vụ thẻ

2.3.8. Mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ tín dụng

2.3.9. Quản lý rủi ro trong hoạt động thanh toán thẻ tín dụng

2.4. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG CỦA MB NGHỆ AN

2.4.1. Kết quả đạt được

2.4.2. Hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH NGHỆ AN

3.1. CÁC CĂN CỨ XÁC ĐỊNH PHƯƠNG HƯỚNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH NGHỆ AN

3.1.1. Đặc điểm kinh tế xã hội Nghệ An ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh thẻ tín tụng đối với MB Nghệ An

3.1.2. Triển vọng phát triển thị trường thẻ tín dụng của MB Nghệ An trong thời gian tới

3.2. ĐỊNH HƯỚNG KINH DOANH DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG CỦA MB NGHỆ AN

3.3. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG TẠI MB NGHỆ AN

3.3.1. Nhóm giải pháp tăng cường hoạt động Marketing và chăm sóc khách hàng

3.3.2. Nhóm giải pháp đầu tư cải tiến, phát triển công nghệ

3.3.3. Nhóm giải pháp hạn chế rủi ro trong phát hành và thanh toán thẻ tín dụng

3.3.4. Bồi dưỡng, đào tạo nghiệp vụ cho cán bộ phát hành và thanh toán thẻ tín dụng của ngân hàng

3.4. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.4.1. Kiến nghị với Ngân hàng TMCP Quân Đội

3.4.2. Kiến nghị với Ngân hàng nhà nước

3.4.3. Kiến nghị với Chính phủ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Bí quyết đột phá thị trường thẻ tín dụng MB Bank Nghệ An

Việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp phát triển thẻ tín dụng MB Bank Nghệ An là một yêu cầu cấp thiết, xuất phát từ sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng và bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Luận văn của tác giả Vũ Ngọc Thái (2016) đã chỉ ra rằng, sự phát triển của kinh tế và hội nhập đã thúc đẩy mạnh mẽ các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt. Thẻ tín dụng, với vai trò là một công cụ tài chính hiện đại, không chỉ mang lại tiện ích cho khách hàng mà còn là nguồn doanh thu quan trọng cho ngân hàng. Tuy nhiên, để chiếm lĩnh thị trường tài chính Nghệ An, MB Bank cần một kế hoạch kinh doanh thẻ MB Bank Nghệ An bài bản và toàn diện. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc gia tăng doanh số thẻ tín dụng mà còn phải xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ bền vững, nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các thách thức, phân tích cơ hội và đề xuất một lộ trình chiến lược, kết hợp giữa việc tối ưu sản phẩm, đẩy mạnh marketing và hoàn thiện quy trình vận hành, nhằm mục tiêu đưa MB Bank trở thành lựa chọn hàng đầu về thẻ tín dụng tại địa bàn.

1.1. Phân tích tiềm năng thị trường tài chính Nghệ An hiện nay

Nghệ An là một thị trường đầy tiềm năng với tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định và cơ cấu dân số trẻ. Nhu cầu tiêu dùng, mua sắm, du lịch ngày càng tăng cao, đặc biệt tại các trung tâm đô thị như thành phố Vinh. Đây chính là cơ hội vàng để mở rộng tệp khách hàng MB Nghệ An. Tuy nhiên, thói quen sử dụng tiền mặt vẫn còn phổ biến, đòi hỏi các ngân hàng phải có chiến lược giáo dục thị trường hiệu quả. Việc phân tích sâu về khách hàng tiềm năng tại Vinh và các khu vực lân cận, hiểu rõ nhu cầu và khả năng tài chính của họ là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các sản phẩm và chương trình khuyến mãi thẻ tín dụng phù hợp, tạo ra sức hút đủ lớn để thay đổi hành vi người dùng.

1.2. Mục tiêu chiến lược và tầm nhìn tăng trưởng thị phần thẻ

Mục tiêu cốt lõi là tăng trưởng thị phần thẻ tín dụng của MB Bank trên địa bàn Nghệ An một cách bền vững. Tầm nhìn chiến lược không chỉ là gia tăng số lượng thẻ phát hành mà còn tập trung vào chất lượng, thể hiện qua tỷ lệ thẻ hoạt động và giá trị giao dịch trung bình. Để đạt được điều này, cần xác định rõ các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) như: tốc độ tăng trưởng số lượng thẻ mới, doanh số thanh toán qua POS, dư nợ thẻ tín dụng, và tỷ lệ thu nhập từ dịch vụ thẻ. Việc xác lập một lộ trình rõ ràng, phân chia mục tiêu theo từng giai đoạn sẽ giúp chi nhánh chủ động trong việc phân bổ nguồn lực và đánh giá hiệu quả triển khai.

II. Phân tích thực trạng và thách thức cho thẻ MB Bank Nghệ An

Theo dữ liệu được phân tích trong giai đoạn 2012-2014 từ luận văn gốc, hoạt động phát triển thẻ tín dụng tại MB Bank chi nhánh Nghệ An đã có những kết quả ban đầu đáng ghi nhận. Số lượng thẻ phát hành và doanh thu dịch vụ thẻ đều cho thấy xu hướng tăng trưởng. Cụ thể, số lượng thẻ tín dụng phát hành năm 2014 đã tăng đáng kể so với năm 2012, cho thấy sự nỗ lực của chi nhánh trong việc tiếp cận thị trường. Tuy nhiên, sự phát triển này vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức lớn. Thị phần thẻ tín dụng của MB trên địa bàn thành phố Vinh năm 2014 vẫn còn khiêm tốn so với các đối thủ cạnh tranh thẻ tín dụng lớn như Vietcombank hay Seabank. Nguyên nhân của những hạn chế này đến từ cả yếu tố khách quan như môi trường cạnh tranh, thói quen tiêu dùng của người dân, và yếu tố chủ quan như chính sách ưu đãi thẻ tín dụng MB chưa thực sự đột phá, mạng lưới đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) còn mỏng, và quy trình thẩm định hồ sơ còn phức tạp. Việc nhận diện rõ những thách thức này là cơ sở để xây dựng các giải pháp khắc phục hiệu quả.

2.1. Nhận diện đối thủ cạnh tranh thẻ tín dụng trực tiếp

Thị trường thẻ Nghệ An là sân chơi của nhiều ngân hàng lớn. Vietcombank, với lợi thế là người đi đầu và mạng lưới ATM/POS rộng khắp, luôn là một đối thủ đáng gờm. Các ngân hàng thương mại cổ phần khác như Techcombank, VPBank cũng rất năng động với các chương trình khuyến mãi thẻ tín dụng hấp dẫn, nhắm vào phân khúc khách hàng trẻ. Việc phân tích chiến lược của các đối thủ, từ sản phẩm, biểu phí, chính sách ưu đãi đến cách thức tiếp thị, sẽ giúp MB Bank tìm ra lợi thế cạnh tranh khác biệt và định vị sản phẩm của mình một cách hiệu quả hơn trên thị trường.

2.2. Hạn chế nội tại trong hoạt động phát hành và thanh toán

Một trong những rào cản lớn là quy trình nội bộ. Luận văn đã chỉ ra rằng việc tối ưu hóa quy trình mở thẻ là yếu tố sống còn. Nếu hồ sơ làm thẻ tín dụng online còn rườm rà, thời gian phê duyệt kéo dài, ngân hàng sẽ mất đi lợi thế cạnh tranh và làm giảm trải nghiệm của khách hàng. Bên cạnh đó, hệ thống chăm sóc khách hàng sau bán hàng cần được đầu tư để giải quyết nhanh chóng các thắc mắc, khiếu nại, qua đó nâng cao sự hài lòng và giữ chân khách hàng. Công tác quản lý rủi ro trong thanh toán cũng cần được chú trọng để đảm bảo an toàn cho cả ngân hàng và chủ thẻ.

III. Giải pháp Marketing toàn diện cho thẻ tín dụng MB Bank

Để giải quyết các thách thức hiện tại và bứt phá về thị phần, một chiến lược marketing thẻ tín dụng MB toàn diện và đa kênh là điều bắt buộc. Chiến lược này cần được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc khách hàng mục tiêu và bối cảnh cạnh tranh tại Nghệ An. Thay vì các hoạt động quảng cáo dàn trải, cần tập trung vào các thông điệp giá trị, nhấn mạnh lợi ích thiết thực mà thẻ tín dụng MB Bank mang lại. Việc kết hợp hài hòa giữa các công cụ marketing kỹ thuật số cho ngân hàng và các hoạt động tiếp thị trực tiếp sẽ tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, giúp tăng cường nhận diện thương hiệu và thúc đẩy quyết định mở thẻ của khách hàng. Trọng tâm của chiến lược là tạo ra những trải nghiệm tích cực cho khách hàng ngay từ điểm chạm đầu tiên, từ lúc tìm hiểu thông tin cho đến khi nhận thẻ và sử dụng. Điều này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa bộ phận marketing, kinh doanh và dịch vụ khách hàng, đảm bảo tính nhất quán và chuyên nghiệp trong mọi hoạt động.

3.1. Tối ưu hóa sản phẩm thẻ MB Visa và chính sách ưu đãi

Sản phẩm là cốt lõi của mọi chiến dịch marketing. MB Bank cần rà soát lại danh mục sản phẩm thẻ, bao gồm cả sản phẩm thẻ MB Visasản phẩm thẻ MB JCB, để đảm bảo tính cạnh tranh về tính năng, hạn mức và biểu phí. Quan trọng hơn, cần xây dựng các chính sách ưu đãi thẻ tín dụng MB hấp dẫn và khác biệt, ví dụ như chương trình hoàn tiền theo danh mục chi tiêu (ăn uống, mua sắm), trả góp 0% lãi suất với nhiều đối tác lớn, hoặc tích lũy điểm thưởng linh hoạt. Các ưu đãi này cần được cá nhân hóa dựa trên hành vi chi tiêu của từng nhóm khách hàng để tối đa hóa sự hấp dẫn.

3.2. Mở rộng kênh phân phối thẻ tín dụng đa dạng và hiệu quả

Việc đa dạng hóa kênh phân phối thẻ tín dụng giúp tiếp cận khách hàng ở nhiều điểm chạm khác nhau. Bên cạnh kênh truyền thống tại quầy, cần đẩy mạnh kênh đăng ký trực tuyến thông qua website và ứng dụng di động, đơn giản hóa tối đa hồ sơ làm thẻ tín dụng online. Hợp tác với các doanh nghiệp lớn, các chuỗi bán lẻ, sàn thương mại điện tử để phát hành thẻ đồng thương hiệu cũng là một hướng đi hiệu quả. Ngoài ra, việc xây dựng đội ngũ bán hàng trực tiếp (Direct Sales) được đào tạo đội ngũ sale thẻ tín dụng bài bản sẽ giúp tiếp cận và tư vấn chuyên sâu cho các phân khúc khách hàng tiềm năng.

IV. Cách tối ưu vận hành và quản lý rủi ro thẻ tín dụng MB

Song song với các giải pháp marketing và kinh doanh, việc tối ưu hóa quy trình vận hành và tăng cường quản lý rủi ro là nền tảng cho sự phát triển bền vững của dịch vụ thẻ tín dụng. Một quy trình vận hành hiệu quả giúp rút ngắn thời gian từ lúc khách hàng nộp hồ sơ đến khi nhận thẻ, nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng. Điều này bao gồm việc ứng dụng công nghệ để tự động hóa các khâu thẩm định, phê duyệt và phát hành thẻ. Theo luận văn của Vũ Ngọc Thái, việc cải tiến công nghệ và hạn chế rủi ro là hai trong số các nhóm giải pháp trọng tâm. Quản lý rủi ro không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát nợ xấu mà còn bao gồm cả việc phòng chống gian lận thẻ, bảo vệ thông tin khách hàng và đảm bảo hệ thống thanh toán hoạt động ổn định, an toàn. Một hệ thống vận hành trơn tru và an toàn sẽ củng cố niềm tin của khách hàng, là lợi thế cạnh tranh vô hình nhưng cực kỳ quan trọng trong ngành tài chính ngân hàng.

4.1. Ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa quy trình mở thẻ online

Công nghệ là chìa khóa để tối ưu hóa quy trình mở thẻ. Việc triển khai công nghệ định danh khách hàng điện tử (eKYC) cho phép khách hàng hoàn tất điều kiện mở thẻ tín dụng MB Bank và nộp hồ sơ 100% trực tuyến mà không cần đến quầy giao dịch. Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và chấm điểm tín dụng tự động (credit scoring) giúp rút ngắn thời gian thẩm định từ vài ngày xuống còn vài giờ, thậm chí vài phút. Việc này không chỉ cải thiện tốc độ phục vụ mà còn giảm thiểu sai sót do con người và tối ưu hóa chi phí vận hành cho ngân hàng.

4.2. Xây dựng hệ thống kiểm soát rủi ro gian lận và nợ xấu

An toàn là yếu tố khách hàng quan tâm hàng đầu. MB Bank cần đầu tư vào các hệ thống giám sát giao dịch gian lận theo thời gian thực (real-time fraud detection), sử dụng các thuật toán để phát hiện những hành vi bất thường và cảnh báo kịp thời cho chủ thẻ. Đối với rủi ro tín dụng, việc xây dựng mô hình chấm điểm tín dụng chính xác, kết hợp với các chính sách nhắc nợ và thu hồi nợ hiệu quả sẽ giúp kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn, đảm bảo sức khỏe tài chính cho hoạt động kinh doanh thẻ.

4.3. Nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng sau bán hàng

Dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng là yếu tố quyết định lòng trung thành của khách hàng. Cần xây dựng một tổng đài hỗ trợ 24/7 chuyên nghiệp, có khả năng giải quyết nhanh chóng mọi vấn đề từ khóa/mở thẻ, tra soát giao dịch đến tư vấn các chương trình ưu đãi. Việc ứng dụng chatbot và các công cụ tự động hóa để trả lời các câu hỏi thường gặp sẽ giúp giảm tải cho tổng đài viên và tăng tốc độ phản hồi. Thường xuyên khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng để kịp thời cải thiện chất lượng dịch vụ là một hoạt động không thể thiếu.

V. Lộ trình phát triển thẻ tín dụng MB Bank Nghệ An bền vững

Để đảm bảo sự thành công lâu dài, các giải pháp cần được triển khai theo một lộ trình rõ ràng, có sự đo lường và điều chỉnh liên tục. Kế hoạch kinh doanh thẻ MB Bank Nghệ An cần được chia thành các giai đoạn cụ thể, từ ngắn hạn (tập trung vào nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng mới) đến trung và dài hạn (tập trung vào tăng giá trị vòng đời khách hàng và củng cố vị thế dẫn đầu). Yếu tố con người đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Việc xây dựng và đào tạo đội ngũ sale thẻ tín dụng chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm và thị trường là khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài. Song song đó, việc mở rộng và củng cố mạng lưới đối tác liên kết MB Bank tại Nghệ An sẽ tạo ra một hệ sinh thái ưu đãi độc quyền, gia tăng giá trị cho chủ thẻ và tạo ra rào cản cạnh tranh vững chắc. Lộ trình này không chỉ hướng đến mục tiêu tăng trưởng về số lượng mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững về chất lượng và lợi nhuận.

5.1. Kế hoạch đào tạo đội ngũ sale thẻ tín dụng chuyên nghiệp

Con người là tài sản quý giá nhất. Cần xây dựng chương trình đào tạo đội ngũ sale thẻ tín dụng một cách bài bản, không chỉ về kiến thức sản phẩm mà còn về kỹ năng bán hàng, đàm phán, và chăm sóc khách hàng. Đội ngũ này phải là những đại sứ thương hiệu, có khả năng tư vấn và thuyết phục khách hàng một cách chuyên nghiệp. Xây dựng chính sách đãi ngộ và hoa hồng hấp dẫn, dựa trên hiệu suất (KPIs), sẽ tạo động lực mạnh mẽ để họ nỗ lực đạt được mục tiêu doanh số thẻ tín dụng đề ra.

5.2. Chiến lược phát triển mạng lưới đối tác liên kết tại Nghệ An

Hệ sinh thái đối tác là lợi thế cạnh tranh khác biệt. MB Bank cần chủ động tìm kiếm và hợp tác với các đối tác liên kết MB Bank tại Nghệ An trong các lĩnh vực mà khách hàng thường xuyên chi tiêu như ẩm thực, thời trang, siêu thị, du lịch, và giáo dục. Việc xây dựng các chương trình ưu đãi độc quyền, giảm giá sâu hoặc trả góp 0% tại các đối tác này sẽ làm tăng đáng kể sự hấp dẫn của thẻ tín dụng MB. Một mạng lưới đối tác rộng khắp và chất lượng sẽ biến chiếc thẻ MB không chỉ là công cụ thanh toán mà còn là tấm vé thông hành đến với thế giới ưu đãi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
738 giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần quân đội chi nhánh nghệ an luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THẺ TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ THẺ VÀ DỊCH VỤ THẺ 1.1 Khái niệm và phân loại thẻ ngân hàng 1. Khái niệm thẻ ngân hàng “Thẻ ngân hàng” (bank card) hay còn gọi là “tiền nhựa” hay “chiếc ví điện tử” là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt do ngân hàng và các tổ chức tài chính phát hành và cung cấp cho khách hàng (gọi là chủ thẻ) sử dụng để rút tiền mặt hoặc thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ tại trong phạm vi số dư của mình ở tài khoản tiền gửi hoặc hạn mức tín dụng được cấp theo hợp đồng đã kí kết giữa ngân hàng phát hành thẻ và chủ thẻ. Do đặc điểm dùng để thanh toán là chính nên thẻ NH còn được gọi là thẻ thanh toán Theo “Quy chế phát hành, sử dụng và thanh toán thẻ ngân hàng” ban hành kèm theo quyết định số 371/1999 QĐ/NHNN ngày 19/10/1999 thì thẻ ngân hàng là công cụ thanh toán do ngân hàng phát hành cấp cho khách hàng sử dụng theo hợp đồng ký kết giữa ngân hàng phát hành và chủ thẻ.

Phân loại thẻ ngân hàng Trên thế giới có rất nhiều loại thẻ ngân hàng. Đứng trên nhiều giác độ khác nhau thì có thể phân chia loại thẻ theo công nghệ sản xuất, theo chủ thể phát hành, theo tính chất thanh toán thẻ, theo phạm vi lãnh thổ, theo hạn mức của thẻ. Mặc dù phân chia thành nhiều loại khác nhau, song các sản phẩm chính của thẻ có thể kể đến như sau: 1. Phân loại theo tính chất thanh toán - Thẻ tín dụng (Credit Card): Là loại thẻ cho phép chủ thẻ sử dụng thẻ trong hạn mức tín dụng tuần hoàn được cấp và chủ thẻ phải thanh toán toàn bộ các khoản dư nợ phát sinh theo quy định.

Điều này có nghĩa chủ thẻ được ngân hàng cấp cho một hạn mức tín dụng nhất định để chi tiêu. Với hạn mức tín dụng này, chủ thẻ có khả năng chi tiêu trước trả tiền sau. Khoảng thời gian từ khi thẻ được dùng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ tới 5 lúc chủ thẻ phải trả tiền cho ngân hàng có độ dài phụ thuộc vào từng loại thẻ tín dụng của các tổ chức khác nhau. Nếu chủ thẻ thanh toán toàn bộ số dư nợ vào ngày đến hạn, thời gian này sẽ trở thành thời gian ân hạn và chủ thẻ hoàn toàn được miễn lãi đối với số dư nợ cuối kỳ.

Tuy vậy, nếu hết thời gian này mà toàn bộ số dư nợ cuối kỳ chưa được thanh toán cho ngân hàng thì chủ thẻ sẽ chịu những khoản phí và lãi chậm trả. Khi toàn bộ số tiền phát sinh được hoàn trả cho ngân hàng, hạn mức tín dụng của chủ thẻ được khôi phục như ban đầu. Đây chính là tính chất “tuần hoàn” (Revolving) của thẻ tín dụng. - Thẻ ATM: Thẻ ATM là loại thẻ ghi nợ do ngân hàng phát hành thẻ cấp cho khách hàng sử dụng theo hợp đồng ký kết giữa hai bên.

Người sở hữu thẻ (gọi là chủ thẻ) là bất kỳ cá nhân nào được ngân hàng cấp thẻ sau khi đã ký hợp đồng phát hành, sử dụng thẻ với ngân hàng và hoàn thiện các thủ tục mở tài khoản theo quy định của ngân hàng, như: xuất trình giấy chứng minh nhân dân, điền các thông tin cần thiết vào những chỗ trống trong mẫu đơn đề nghị mở tài khoản, nộp một số tiền tối thiểu để duy trì tài khoản. Chủ thẻ có thể thực hiện nhiều giao dịch khác nhau tại máy ATM, bao gồm: xem số dư tài khoản, chuyển khoản, rút tiền, in sao kê, xem các thông tin quảng cáo. Hệ thống máy ATM hiện đại còn cho phép chủ thẻ gửi tiền vào tài khoản của mình, đổi séc, thực hiện nộp hồ sơ cho một khoản vay ngay tại các máy ATM. - Thẻ ghi nợ (Debit Card): Với đặc tính thuận tiện, thẻ ATM đã nhanh chóng trở thành sản phẩm rất phổ biến, đặc biệt có tốc độ tăng trưởng cao tại các thị trường đang phát triển.

Tuy nhiên, sử dụng thẻ ATM, chủ thẻ chỉ có thể tiếp cận với tài khoản của mình từ những máy ATM. Đây là một hạn chế bởi tài khoản cá nhân chưa được tận dụng triệt để trong thanh toán hàng hóa, dịch vụ tại các ĐVCNT. Chính vì lý do này, thẻ ghi nợ ra đời. Thẻ ghi nợ là loại thẻ cho phép chủ thẻ sử dụng thẻ trên cơ sở số dư tài khoản tiền gửi để thanh toán hàng hóa dịch vụ tại các ĐVCNT và rút tiền tại các máy ATM.

6 - Thẻ liên kết (Co - Branded Card): Một hình thức thẻ ngân hàng ngày càng trở nên phổ biến là thẻ liên kết. Thẻ liên kết là sản phẩm của một ngân hàng hay một tổ chức tài chính kết hợp với một bên thứ ba là các tổ chức kinh tế lớn, có uy tín. Thông thường, tên hoặc nhãn hiệu thương mại, logo của bên thứ ba này cũng đồng thời xuất hiện trên tấm thẻ. Ngoài những đặc điểm sẵn có của thẻ ngân hàng thông thường, thẻ liên kết có sức hấp dẫn hơn đối với khách hàng bởi những lợi ích phụ trội do bên thứ ba đem lại.

Phân loại theo phạm vi lãnh thổ - Thẻ nội địa: là loại thẻ bị hạn chế sử dụng trong phạm vi một nước, các NHPH và các đơn vị chấp nhận loại thẻ này cũng được đặt trong nước, loại thẻ này cũng chỉ được lưu hành tại nước đó. Ví dụ thẻ Etranf được phát hành bởi BIDV chỉ được sử dụng tiền đồng và chỉ ở Việt Nam. - Thẻ quốc tế: được phát hành bởi các ngân hàng trong nước và ngân hàng quốc tế, các tổ chức tài chính là thành viên của Hiệp hội thẻ quốc tế. Loại thẻ này có thể được sử dụng ở khắp nơi trên thế giới.2 Dịch vụ thẻ ngân hàng thương mại 1.

Khái niệm về dịch vụ thẻ Dịch vụ thẻ là một lại hình dịch vụ thuộc nhóm các dịch vụ bán lẻ hay còn gọi là dịch vụ cá nhân của một ngân hàng hiện đại. Đây là một dịch vụ mà trong đó ngân hàng sẽ cung cấp một công cụ thanh toán, thẻ thanh toán cho khách hàng để khách hàng sử dụng các tính năng tiện ích và các dịch vụ mà ngân hàng đó cung cấp thông qua công cụ thanh toán này. Các chủ thể tham gia dịch vụ thẻ của NHTM 1. Ngân hàng phát hành Ngân hàng phát hành là ngân hàng phát hành thẻ cho các khách hàng có kết quả thẩm định do chính ngân hàng đó thẩm định đạt yêu cầu, và là ngân hàng tạo sao kê cho chủ thẻ và quyết toán cho chủ thẻ.

Ngân hàng phát hành có thể liên kết với một tổ chức tài chính tín dụng khác trong việc phát hành thẻ, để xâm nhập thị trường mới, mở rộng đối 7 tượng khách hàng. Đó là một cách tận dụng những ưu thế của bên thứ ba về kinh nghiệm, khả năng am hiểu và xâm nhập thị trường, và vị trí địa lý. Các ngân hàng tham gia vào việc phát hành này gọi là ngân hàng đại lý. Mọi khâu tổ chức thực hiện các công việc chính trong quá trình phát hành thẻ như như quyết định hạn mức tín dụng cho khách hàng, ký kết hợp đồng và in thẻ đều do ngân hàng phát hành thực hiện, các ngân hàng đại lý chỉ tham gia vào một phần của quá trình này như: nhận đơn xin phát hành thẻ của khách hàng, hoặc có thể tham gia vào quá trình thẩm định tài chính của khách hàng dựa trên kinh nghiệm và mối quan hệ sẵn có.

Do đó, ngân hàng phát hành là ngân hàng chịu trách nhiệm chính trong mọi khâu phát hành thẻ nên đòi hỏi ngân hàng đó phải uy tín lớn, có tiềm lực tài chính mạnh để có khả năng đầu tư về mọi mặt. Chủ thẻ Chủ thẻ là cá nhân hoặc người được uỷ quyền (nếu thẻ do công ty uỷ quyền sử dụng) có tài khoản tại ngân hàng và được ngân hàng phát hành thẻ. Tên của chủ thẻ được ghi rõ trên thẻ và được sử dụng thẻ theo các điều khoản đã ký kết với ngân hàng trong hợp đồng sử dụng thẻ. Chủ thẻ có 2 kiểu: chủ thẻ chính và chủ thẻ phụ.

Do một tài khoản thanh toán có thẻ lập 2 thẻ: thẻ chính, thẻ phụ. Hai chủ thẻ đều có quyền thực hiện các giao dịch thanh toán bằng thẻ, và đều có trách nhiệm thanh toán các khoản phát sinh trong kỳ, tuy nhiên chủ thẻ chính là người chịu trách nhiệm thanh toán cuối cùng với ngân hàng. Ngân hàng thanh toán Ngân hàng thanh toán là ngân hàng chấp nhận các loại thẻ như một phương tiện thanh toán thông qua việc ký hợp đồng chấp nhận thẻ với các điểm cung ứng hàng hoá dịch vụ trên địa bàn với các điều khoản cam kết cơ bản như sau: - Chấp nhận các đơn vị này vào hệ thống thanh toán thẻ của ngân hàng. - Cung cấp các thiết bị đọc thẻ tự động (POS) cho các đơn vị này kèm theo những hướng dẫn sử dụng hoặc chương trình đào tạo nhân viên về 8 nghiệp vụ thanh toán qua máy cho khách hàng.

- Quản lý và xử lý những giao dịch có sử dụng thẻ tại những đơn vị này. - Thông thường các ngân hàng thanh toán sẽ thu phí chiết khấu từ các đơn vị chấp nhận thẻ cho việc họ thực hiện các giao dịch qua thẻ tại đây. Mức phí này tuỳ thuộc vào từng ngân hàng. Đơn vị chấp nhận thẻ Các đơn vị cung ứng hàng hoá, dịch vụ ký kết hợp đồng chấp nhận thẻ như một phương tiện thanh toán được gọi là được gọi là một đơn vị chấp nhận thẻ.

Các ĐVCNT có thể là nhà hàng, khách sạn, siêu thị, các trung tâm thương mại, các đại lý bán vé máy bay. Điều kiện để trở thành một ĐVCNT, các đơn vị này phải có tiềm lực về tài chính, có năng lực kinh doanh. Số lượng giao dịch hàng hoá, dịch vụ tương đối lớn. Đổi lại khi trở thành một ĐVCNT của ngân hàng, nó sẽ được ngân hàng cung cấp các thiết bị, máy đọc thẻ POS, ngoài ra các nhân viên sẽ được ngân hàng đào tạo, hướng dẫn các nghiệp vụ thanh toán hàng hoá, dịch vụ bằng thẻ cho khách hàng tại đơn vị.

Khái niệm thẻ tín dụng ngân hàng Thẻ tín dụng là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện Giao dịch thẻ trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được cấp theo thỏa thuận với tổ chức phát hành thẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ