Luận án TS Đặng Anh Kiệt: Giải pháp phát triển TTTTC tỉnh An Giang

Luận án phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp phát triển thể thao thành tích cao tỉnh An Giang giai đoạn 2017-2020, định hướng đến năm 2030.

Chuyên ngành

Giáo dục học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

175
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chiến lược phát triển thể thao thành tích cao An Giang

An Giang, một tỉnh có vị trí chiến lược tại Đồng bằng sông Cửu Long, sở hữu tiềm năng lớn để trở thành một trung tâm thể thao mạnh của khu vực và quốc gia. Việc xây dựng một chiến lược thể thao thành tích cao bài bản, khoa học là nhiệm vụ cấp thiết, không chỉ nhằm nâng cao vị thế của tỉnh nhà trên đấu trường thể thao mà còn góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Luận án Tiến sĩ của Đặng Anh Kiệt (2021) đã cung cấp một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính đột phá. Theo đó, phát triển thể thao thành tích cao được xác định là một nhiệm vụ chính trị, nhằm phát huy tối đa khả năng thể lực, ý chí và kỹ thuật của vận động viên (VĐV), qua đó khẳng định bản sắc và nâng cao niềm tự hào dân tộc. Định hướng phát triển thể thao An Giang cần phải bám sát các chủ trương của Đảng và Nhà nước, đồng thời phải linh hoạt, phù hợp với điều kiện đặc thù của địa phương. Giai đoạn 2011-2016 ghi nhận những nỗ lực đáng kể của ngành thể thao tỉnh, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế cần khắc phục. Việc xây dựng đề án phát triển thể thao giai đoạn mới, với tầm nhìn đến năm 2030, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ khâu tuyển chọn, đào tạo đến đầu tư cơ sở vật chất và hoàn thiện cơ chế chính sách. Mục tiêu không chỉ là gia tăng số lượng huy chương mà còn là xây dựng một nền thể thao bền vững, chuyên nghiệp, tạo ra nguồn nguồn nhân lực thể thao chất lượng cao cho quốc gia, đặc biệt là tại các trung tâm huấn luyện thể thao quốc gia. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp khoa học, khả thi là chìa khóa để hiện thực hóa các mục tiêu này.

1.1. Tầm quan trọng của thể thao mũi nhọn An Giang hiện nay

Phát triển thể thao mũi nhọn An Giang có ý nghĩa vượt ra ngoài khuôn khổ thành tích thi đấu. Nó là công cụ hiệu quả để quảng bá hình ảnh, con người và tiềm năng của tỉnh đến bạn bè trong nước và quốc tế. Thành công trên các đấu trường lớn không chỉ mang lại vinh quang mà còn tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ, thúc đẩy phong trào thể thao quần chúng, nâng cao sức khỏe cộng đồng và định hướng lối sống tích cực cho thế hệ trẻ. Theo quan điểm của Đảng và Nhà nước, thể thao thành tích cao là một bộ phận không thể tách rời của văn hóa, góp phần xây dựng con người phát triển toàn diện. Các quyết sách như Quyết định số 158/QĐ-UBND và Quyết định số 1131/QĐ-UBND của UBND tỉnh An Giang đã khẳng định rõ vai trò và định hướng chiến lược cho lĩnh vực này. Việc tập trung đầu tư vào các môn thể thao có thế mạnh truyền thống như xe đạp, điền kinh, bơi lội, và các môn võ thuật không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn lực mà còn tạo ra bản sắc riêng cho thể thao An Giang.

1.2. Nhìn lại thành tích thi đấu quốc gia của thể thao An Giang

Giai đoạn 2011-2016, thể thao thành tích cao An Giang đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Phân tích từ luận án của Đặng Anh Kiệt (2021) cho thấy, số lượng môn thể thao được đầu tư và lực lượng VĐV có sự tăng trưởng. Bảng 3.15 của nghiên cứu ghi nhận, trong giai đoạn này, An Giang đã giành được hàng trăm huy chương tại các giải đấu quốc gia và quốc tế, khẳng định vị thế trong nhóm các tỉnh, thành mạnh của khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Cụ thể, số lượng huy chương vàng, bạc, đồng qua các năm cho thấy sự nỗ lực duy trì thành tích thi đấu quốc gia. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn, thành tích này chưa thực sự ổn định và bền vững. Sự phụ thuộc vào một vài VĐV xuất sắc và sự thiếu hụt lực lượng kế cận ở một số môn trọng điểm là những vấn đề đã được chỉ ra. So với các trung tâm thể thao lớn như Hà Nội, TP.HCM, khoảng cách về thành tích vẫn còn khá xa. Điều này đặt ra yêu cầu phải có những giải pháp căn cơ để cải thiện chất lượng và tính bền vững của thành tích trong giai đoạn tiếp theo.

II. Phân tích các thách thức thể thao thành tích cao tại An Giang

Mặc dù có tiềm năng và đã đạt được một số thành tựu ban đầu, con đường phát triển thể thao thành tích cao tại An Giang vẫn đối mặt với nhiều rào cản và thách thức lớn. Những khó khăn này mang tính hệ thống, bao trùm nhiều khía cạnh từ cơ sở vật chất, con người đến cơ chế quản lý và nguồn lực tài chính. Nghiên cứu thực trạng giai đoạn 2011-2016 đã chỉ ra một cách rõ nét những điểm nghẽn đang kìm hãm sự phát triển. Thứ nhất, hệ thống đầu tư cơ sở vật chất thể thao còn thiếu thốn và lạc hậu, chưa đáp ứng được yêu cầu tập luyện và thi đấu hiện đại. Nhiều môn thể thao trọng điểm thiếu sân bãi, nhà tập luyện đạt chuẩn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng huấn luyện. Thứ hai, công tác phát hiện và đào tạo vận động viên chuyên nghiệp còn nhiều bất cập, đặc biệt ở tuyến năng khiếu và trẻ. Việc tuyển chọn tài năng thể thao trẻ chưa được tiến hành một cách khoa học và có hệ thống trên quy mô toàn tỉnh. Thứ ba, chính sách đãi ngộ VĐV, HLV chưa đủ hấp dẫn để giữ chân và thu hút nhân tài. Mức thu nhập, chế độ dinh dưỡng, bảo hiểm và định hướng nghề nghiệp sau khi giải nghệ còn là nỗi trăn trở lớn. Cuối cùng, công tác quản lý nhà nước về thể thao và nỗ lực xã hội hóa thể thao chưa mang lại hiệu quả như kỳ vọng, khiến ngành thể thao vẫn phụ thuộc lớn vào ngân sách nhà nước vốn còn hạn hẹp. Việc nhận diện đúng và đủ các thách thức này là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp phù hợp và hiệu quả.

2.1. Thực trạng đầu tư cơ sở vật chất thể thao còn hạn chế

Theo Bảng 3.13 trong luận án của Đặng Anh Kiệt (2021), thực trạng công trình thể dục thể thao tại An Giang giai đoạn 2011-2016 cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng về các cơ sở đạt chuẩn quốc gia. Tỉnh thiếu các công trình trọng điểm như đường chạy điền kinh nhựa tổng hợp, nhà thi đấu đa năng hiện đại, hồ bơi có mái che đạt chuẩn thi đấu. Điều này buộc các đội tuyển của nhiều môn thể thao mũi nhọn An Giang phải thường xuyên đi tập huấn ở các trung tâm huấn luyện thể thao quốc gia, gây tốn kém kinh phí và ảnh hưởng đến việc học văn hóa của VĐV. Các trang thiết bị tập luyện và thi đấu cũng chưa được đầu tư đồng bộ, nhiều thiết bị đã cũ, lạc hậu, không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả tập luyện mà còn tiềm ẩn nguy cơ chấn thương cho VĐV. Sự hạn chế này là một trong những rào cản lớn nhất, làm giảm sức cạnh tranh của thể thao An Giang so với các địa phương khác.

2.2. Khó khăn trong công tác tuyển chọn tài năng thể thao trẻ

Công tác tuyển chọn tài năng thể thao trẻ là nền tảng cho sự phát triển bền vững nhưng lại đang là khâu yếu của thể thao An Giang. Quá trình tuyển chọn còn mang tính tự phát, thiếu một hệ thống sàng lọc khoa học từ cấp trường học, huyện, thị. Theo phân tích, sự phối hợp giữa ngành thể thao (cụ thể là Sở VHTTDL An Giang) và ngành giáo dục chưa thực sự chặt chẽ và hiệu quả. Lực lượng HLV ở tuyến cơ sở vừa thiếu về số lượng, vừa hạn chế về chuyên môn trong việc phát hiện các VĐV có tố chất. Hơn nữa, nhận thức của một bộ phận gia đình và xã hội về con đường thể thao chuyên nghiệp còn e ngại, dẫn đến việc khó thu hút các em tham gia tập luyện từ sớm. Các tuyến đào tạo năng khiếu, trẻ chưa có sự liên thông, kế thừa một cách bài bản, dẫn đến tình trạng hụt hẫng lực lượng kế cận cho đội tuyển tỉnh.

III. Giải pháp đột phá về nguồn nhân lực thể thao chuyên nghiệp

Con người là yếu tố trung tâm, quyết định sự thành bại của mọi chiến lược phát triển. Đối với thể thao thành tích cao, nguồn nhân lực thể thao chất lượng, bao gồm cả VĐV và HLV, chính là tài sản quý giá nhất. Để tạo ra bước đột phá, An Giang cần tập trung vào hai nhóm giải pháp chính: chuyên nghiệp hóa quy trình đào tạo và cải cách toàn diện chính sách đãi ngộ. Việc xây dựng một hệ thống đào tạo vận động viên chuyên nghiệp từ gốc rễ, bắt đầu từ khâu tuyển chọn tài năng thể thao trẻ một cách khoa học, cần được ưu tiên hàng đầu. Quy trình này phải đảm bảo tính liên thông giữa các tuyến năng khiếu, trẻ và đội tuyển, áp dụng giáo án huấn luyện tiên tiến và được giám sát chặt chẽ. Song song đó, việc xây dựng và thực thi chính sách đãi ngộ VĐV, HLV đủ sức hấp dẫn là đòn bẩy không thể thiếu. Chính sách này không chỉ dừng lại ở lương, thưởng mà cần bao quát cả các vấn đề về dinh dưỡng, y tế, bảo hiểm, học vấn và đặc biệt là định hướng nghề nghiệp sau khi kết thúc sự nghiệp thi đấu. Một môi trường làm việc chuyên nghiệp, được tôn trọng và có tương lai đảm bảo sẽ là động lực to lớn để VĐV, HLV cống hiến hết mình, qua đó nâng cao thành tích thi đấu quốc gia và tạo ra một nền thể thao phát triển bền vững.

3.1. Tối ưu quy trình đào tạo vận động viên chuyên nghiệp

Để tối ưu hóa quy trình đào tạo, cần xây dựng một hệ thống khép kín và khoa học. Bắt đầu bằng việc chuẩn hóa công tác tuyển chọn tại cơ sở, phối hợp với các trường học để tổ chức các đợt kiểm tra, sàng lọc định kỳ, áp dụng các bài test khoa học để phát hiện sớm tài năng. Giai đoạn tiếp theo là xây dựng chương trình huấn luyện thống nhất cho từng môn, từng lứa tuổi, có sự phân cấp rõ ràng giữa các tuyến. Chương trình này cần được cập nhật thường xuyên, tiếp thu các phương pháp huấn luyện hiện đại trên thế giới. Bên cạnh đó, cần tăng cường vai trò của khoa học công nghệ trong thể thao, đặc biệt là y học thể thao trong việc theo dõi, giám định sức khỏe và phòng ngừa chấn thương cho VĐV trong suốt quá trình tập luyện. Đội ngũ HLV cũng cần được bồi dưỡng, nâng cao trình độ chuyên môn một cách thường xuyên thông qua các khóa đào tạo trong và ngoài nước.

3.2. Cải thiện chính sách đãi ngộ và thu hút tài năng VĐV HLV

Chính sách đãi ngộ cần được cải thiện một cách thực chất và toàn diện. Trước hết, cần rà soát và nâng mức lương, tiền công, chế độ dinh dưỡng cho VĐV, HLV các tuyến, đảm bảo mức sống và điều kiện tái tạo sức lao động. Chế độ khen thưởng cần kịp thời, xứng đáng với thành tích đạt được để tạo động lực thi đấu. Đặc biệt, cần xây dựng cơ chế hỗ trợ VĐV trong học tập văn hóa và đào tạo nghề, tạo điều kiện để họ có thể chuyển đổi nghề nghiệp thuận lợi sau khi giải nghệ. Đối với HLV, cần có chính sách thu hút nhân tài, bao gồm cả các chuyên gia, HLV giỏi từ các địa phương khác và nước ngoài. Đồng thời, cần có lộ trình phát triển, quy hoạch rõ ràng cho đội ngũ HLV tại chỗ, tạo cơ hội để họ phát triển sự nghiệp lâu dài và bền vững cùng thể thao An Giang.

IV. Bí quyết huy động nguồn lực phát triển thể thao An Giang

Nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất là hai nền tảng vật chất quan trọng, tạo điều kiện cho thể thao thành tích cao cất cánh. Trong bối cảnh ngân sách nhà nước còn hạn hẹp, việc đa dạng hóa nguồn lực thông qua xã hội hóa thể thao được xem là giải pháp chiến lược và bền vững. An Giang cần xây dựng một cơ chế, chính sách cởi mở và hấp dẫn để thu hút các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân cùng tham gia đầu tư vào thể thao. Song song đó, việc đầu tư cơ sở vật chất thể thao từ nguồn vốn nhà nước cần được quy hoạch một cách bài bản, có trọng tâm, trọng điểm, tránh đầu tư dàn trải. Đề án phát triển thể thao của tỉnh cần xác định rõ danh mục các công trình ưu tiên, tập trung vào việc nâng cấp, xây mới các cơ sở tập luyện và thi đấu cho các môn thể thao mũi nhọn An Giang. Sự kết hợp hài hòa giữa đầu tư công và huy động vốn xã hội sẽ tạo ra một nguồn lực tổng hợp mạnh mẽ. Vai trò của Sở VHTTDL An Giang và các liên đoàn thể thao An Giang là vô cùng quan trọng trong việc làm cầu nối, tạo dựng niềm tin và một môi trường hợp tác minh bạch, hiệu quả giữa nhà nước và khu vực tư nhân, từ đó thúc đẩy sự phát triển toàn diện của ngành.

4.1. Quy hoạch đầu tư cơ sở vật chất thể thao hiện đại

Việc đầu tư cần được thực hiện theo một quy hoạch tổng thể và dài hạn. Trước mắt, cần ưu tiên nguồn lực để hoàn thiện các công trình thiết yếu còn thiếu như sân vận động có đường chạy tổng hợp, nhà thi đấu đa năng, bể bơi đạt chuẩn. Việc nâng cấp, sửa chữa các cơ sở hiện có cũng cần được tiến hành đồng bộ để đảm bảo điều kiện tập luyện tối thiểu cho các tuyến VĐV. Trong dài hạn, cần quy hoạch các khu liên hợp thể thao hiện đại, có khả năng đăng cai các giải đấu cấp quốc gia và khu vực. Quy hoạch này phải gắn liền với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung của tỉnh. Việc đầu tư phải đi đôi với việc xây dựng quy chế quản lý, khai thác và vận hành hiệu quả, tránh lãng phí. Mô hình hợp tác công - tư (PPP) có thể được xem xét để xây dựng các công trình thể thao lớn, giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước.

4.2. Đẩy mạnh xã hội hóa thể thao để đa dạng hóa nguồn vốn

Để đẩy mạnh xã hội hóa thể thao, cần ban hành các chính sách ưu đãi cụ thể về thuế, đất đai, tín dụng cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực thể thao. Khuyến khích thành lập các câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp, các quỹ hỗ trợ tài năng thể thao hoạt động theo mô hình phi lợi nhuận. Tăng cường công tác truyền thông, quảng bá để các doanh nghiệp thấy được lợi ích (về thương hiệu, trách nhiệm xã hội) khi đồng hành cùng thể thao An Giang. Liên đoàn thể thao An Giang của các môn cần phát huy vai trò chủ động trong việc tìm kiếm nhà tài trợ, tổ chức các giải đấu mang tính thương mại để tạo nguồn thu. Chuyển giao từng bước các hoạt động tác nghiệp trong lĩnh vực thể dục, thể thao cho các liên đoàn, hiệp hội là một hướng đi phù hợp với xu thế chung, giúp giảm tải cho cơ quan quản lý nhà nước về thể thao và tăng tính chuyên nghiệp, tự chủ.

V. Cách áp dụng khoa học công nghệ và đổi mới quản lý thể thao

Trong bối cảnh thể thao hiện đại, khoa học công nghệ và quản lý hiệu quả là hai yếu tố có tính quyết định đến thành tích. Việc áp dụng khoa học công nghệ trong thể thao không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa quá trình huấn luyện và nâng cao thành tích của VĐV. An Giang cần chú trọng đầu tư và ứng dụng các thành tựu của y học thể thao, dinh dưỡng thể thao, sinh cơ học vào công tác tuyển chọn, huấn luyện và hồi phục. Việc phân tích dữ liệu, theo dõi các chỉ số sinh học của VĐV sẽ giúp HLV đưa ra các giáo án cá nhân hóa, hiệu quả và an toàn hơn. Bên cạnh đó, công tác quản lý nhà nước về thể thao cũng cần được đổi mới mạnh mẽ. Sở VHTTDL An Giang cần chuyển dần từ vai trò quản lý trực tiếp sang định hướng, tạo hành lang pháp lý và hỗ trợ. Tăng cường phân cấp, phân quyền cho các đơn vị sự nghiệp, các trung tâm huấn luyện và các liên đoàn thể thao An Giang. Việc xây dựng một hệ thống quản lý tinh gọn, hiệu quả, dựa trên các tiêu chí đánh giá rõ ràng sẽ tạo ra một môi trường phát triển lành mạnh, chuyên nghiệp, là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của thể thao thành tích cao trong giai đoạn mới.

5.1. Ứng dụng y học thể thao và dinh dưỡng thể thao chuyên sâu

Ứng dụng y học thể thao cần được triển khai đồng bộ, từ khâu kiểm tra sức khỏe đầu vào khi tuyển chọn VĐV, giám định y sinh học định kỳ trong quá trình tập luyện, đến việc điều trị chấn thương và phục hồi chức năng. Cần thành lập một bộ phận hoặc trung tâm y học thể thao với trang thiết bị cơ bản và đội ngũ y bác sĩ được đào tạo chuyên sâu. Về dinh dưỡng thể thao, cần xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, phù hợp với từng môn thể thao, từng giai đoạn huấn luyện và đặc điểm cá nhân của VĐV. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa HLV, chuyên gia dinh dưỡng và bộ phận hậu cần, nhằm đảm bảo VĐV được cung cấp đủ năng lượng và dưỡng chất để tập luyện và thi đấu với hiệu suất cao nhất. Tăng cường năng lực phòng chống Doping cũng là một nhiệm vụ quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

5.2. Đổi mới quản lý nhà nước về thể thao theo hướng hiệu quả

Đổi mới công tác quản lý bắt đầu từ việc rà soát, hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, cơ chế, chính sách liên quan đến thể thao thành tích cao. Cần xây dựng các bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động của các bộ môn, các HLV một cách khoa học, khách quan. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu về VĐV, HLV, quản lý lịch tập luyện, thi đấu và theo dõi sự phát triển thành tích. Nâng cao vai trò và tính tự chủ của các liên đoàn thể thao An Giang, chuyển giao cho các tổ chức này nhiệm vụ tổ chức hệ thống giải đấu, đào tạo trọng tài, HLV. Cơ quan quản lý nhà nước sẽ tập trung vào công tác hoạch định chiến lược, thanh tra, kiểm tra và phân bổ nguồn lực một cách hợp lý, hiệu quả.

VI. Định hướng tương lai cho thể thao thành tích cao An Giang

Việc áp dụng đồng bộ các nhóm giải pháp được đề xuất trong luận án của Đặng Anh Kiệt (2021) đã bắt đầu cho thấy những kết quả tích cực, tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển của thể thao thành tích cao An Giang trong tương lai. Đề án phát triển thể thao giai đoạn 2017-2020 đã gặt hái được những thành công bước đầu, thể hiện qua sự tăng trưởng về số lượng và chất lượng huy chương tại các giải đấu quan trọng. Tuy nhiên, đây mới chỉ là khởi đầu của một chặng đường dài. Định hướng phát triển thể thao An Giang đến năm 2030 cần một tầm nhìn xa hơn, với mục tiêu không chỉ giữ vững vị thế trong khu vực mà còn vươn lên top đầu của cả nước ở một số môn thể thao trọng điểm. Để đạt được mục tiêu này, cần tiếp tục kiên trì thực hiện các giải pháp đã đề ra một cách nhất quán và quyết liệt. Trọng tâm trong giai đoạn tới là tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách, đẩy mạnh xã hội hóa thể thao, đầu tư có chiều sâu vào khoa học công nghệ trong thể thao và xây dựng một đội ngũ nguồn nhân lực thể thao kế cận hùng hậu. Tương lai của thể thao thành tích cao An Giang phụ thuộc vào sự quyết tâm của toàn hệ thống chính trị, sự chung tay của xã hội và nỗ lực không ngừng của mỗi VĐV, HLV.

6.1. Hiệu quả từ đề án phát triển thể thao giai đoạn 2017 2020

Kết quả ứng dụng một số giải pháp trong giai đoạn 2017-2019 đã cho thấy những dấu hiệu khả quan. Theo Bảng 3.20 của nghiên cứu, thành tích thi đấu quốc gia và quốc tế của An Giang trong giai đoạn này có sự tăng trưởng đáng kể so với giai đoạn trước. Số lượng VĐV được triệu tập vào các đội tuyển quốc gia gia tăng. Sự đầu tư vào cơ sở vật chất, dù chưa toàn diện, cũng đã phát huy hiệu quả bước đầu. Các chính sách đãi ngộ mới đã tạo ra sự phấn khởi, khích lệ tinh thần cho VĐV và HLV. Những kết quả này chứng minh rằng các giải pháp được đề xuất là đúng hướng và có tính khả thi cao. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để tiếp tục nhân rộng và hoàn thiện các mô hình, chính sách trong giai đoạn tiếp theo, hướng tới các mục tiêu cao hơn.

6.2. Tầm nhìn và mục tiêu chiến lược thể thao đến năm 2030

Tầm nhìn đến năm 2030 là xây dựng An Giang trở thành một trong những địa phương có nền thể thao thành tích cao phát triển mạnh, bền vững. Mục tiêu cụ thể bao gồm: Nâng vị trí của đoàn thể thao An Giang vào tốp các tỉnh, thành dẫn đầu tại Đại hội Thể thao toàn quốc. Tập trung phát triển một số môn thể thao mũi nhọn An Giang có khả năng cạnh tranh huy chương tại SEA Games, Asiad. Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống đào tạo VĐV 3 tuyến một cách khoa học, hiện đại. Phấn đấu có từ 3-5 môn thể thao hoạt động theo mô hình chuyên nghiệp với sự tham gia mạnh mẽ của nguồn vốn xã hội hóa. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, chiến lược thể thao thành tích cao cần được tích hợp chặt chẽ vào chiến lược phát triển kinh tế - xã hội tổng thể của tỉnh, đảm bảo sự đầu tư tương xứng và sự chỉ đạo thống nhất, xuyên suốt.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC TDTT TP.HỒ CHÍ MINH ĐẶNG ANH KIỆT NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THỂ THAO THÀNH TÍCH CAO Ở TỈNH AN GIANG GIAI ĐOẠN 2017-2020 VÀ ĐỊNH HƢỚNG 2030 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC TP.HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH TRƢỜNG ĐẠI HỌC TDTT TP.HỒ CHÍ MINH ĐẶNG ANH KIỆT NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THỂ THAO THÀNH TÍCH CAO Ở TỈNH AN GIANG GIAI ĐOẠN 2017-2020 VÀ ĐỊNH HƢỚNG 2030 N : Giáo dục học M số: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1.TS Lƣơ T ị Ánh Ngọc 2. Âu Xuâ Đô TP.HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác! Tác giả luận án ĐẶNG ANH KIỆT MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ ĐẶT VẤN Đ. 1 C ƣơ 1 TỔNG QUAN VẤN Đ NGHIÊN CỨU .Quan điểm đường lối của Đảng và Nhà nước về thể thao thành tích cao.

Một số khái niệm, thuật ngữ và nội dung liên quan đến đề tài.Khái niệm về giải pháp, biện pháp.Khái niệm về thể thao thành tích cao. Khái niệm về tuyển chọn tài năng thể thao và công tác tuyển chọn VĐV thể thao.Khái niệm về huấn luyện thể thao .Khái niệm về thi đấu thể thao. Quản lý thể thao thành tích cao. Giám định công tác đào tạo vận động viên.

Vấn đề huy động nguồn lực phát triển thể thao thành tích cao. Các tiêu chuẩn đánh giá một hệ thống thể thao thành tích cao .Một số vấn đề về chiến lược phát triển thể thao thành tích cao của Việt Nam trong giai đoạn 2010 - 2020. Các chỉ tiêu chiến lược phát triển thể thao thành tích cao của Việt Nam trong giai đoạn 2010 - 2020. Nhiệm vụ phát triển thể thao thành tích cao và thể thao chuyên nghiệp ở Việt Nam.

Một số vấn đề về phát triển thể thao thành tích cao của tỉnh An Giang trong giai đoạn hiện nay.Đặc điểm địa lý, kinh tế, văn hóa, xã hội tỉnh An Giang.Một số vấn đề về phát triển thể thao thành tích cao của tỉnh An Giang trong giai đoạn 2006 – 2015 và định hướng đến năm 2020. Một số đề tài, công trình nghiên cứu có liên quan. 33 C ƣơ 2 PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu:. Phương pháp điều tra xã hội học. Phương pháp phân tích theo mô hình SWOT:. Phương pháp xã hội học ứng dụng.

Phương pháp toán học thống kê. Tổ chức nghiên cứu:. Đối tượng nghiên cứu:. hách thể nghiên cứu:.

Thời gian nghiên cứu:. Kế hoạch và tổ chức nghiên cứu:. 44 C ƣơ 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN .Phân tích thực trạng phát triển thể thao thành tích cao ở tỉnh An Giang trong giai đoạn năm 2011- 2016. Xác định các tiêu chí đánh giá sự phát triển thể thao thành tích cao tỉnh An Giang.

Phân tích thực trạng phát triển thể thao thành tích cao ở tỉnh An Giang trong giai đoạn năm 2011- 2016. Bàn luận về thực trạng phát triển thể thao thành tích cao ở tỉnh An Giang trong giai đoạn năm 2011- 2016. Xác định các giải pháp phát triển TTTTC tỉnh An Giang trong giai đoạn năm 2017-2020, định hướng đến năm 2030. Căn cứ để đề xuất các giải pháp phát triển TTTTC tỉnh An Giang trong giai đoạn năm 2017-2020, định hướng đến năm 2030.

Đề xuất các giải pháp phát triển TTTTC tỉnh An Giang trong giai đoạn năm 2017-2020, định hướng đến năm 2030. Kết quả đánh giá của chuyên gia về nhóm giải pháp đề xuất. Xác lập các biện pháp cho từng giải pháp phát triển thể thao thành tích cao ở tỉnh An Giang trong giai đoạn năm 2017 – 2020, định hướng đến năm 2030. Bàn luận về xác định các giải pháp phát triển TTTTC tỉnh An Giang trong giai đoạn năm 2017-2020, định hướng đến năm 2030.

Đánh giá hiệu quả một số giải pháp phát triển thể thao thành tích cao của tỉnh An Giang trong giai đoạn 2017 - 2020, định hướng đến năm 2030. Ứng dụng một số giải pháp phát triển thể thao thành tích cao của tỉnh An Giang. Kết quả ứng dụng một số giải pháp đã xây dựng để phát triển thể thao thành tích cao của tỉnh An Giang. Bàn luận về hiệu quả một số giải pháp phát triển thể thao thành tích cao của tỉnh An Giang trong giai đoạn 2017 - 2020, định hướng đến năm 2030.128 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT VIẾT TẮT Ý NGHĨA 1 TDTT Thể dục thể thao 2 TTTTC Thể thao thành tích cao 3 UBND Ủy ban nhân dân 4 VĐV Vận động viên 5 HLV Huấn luyện viên 6 KH Kế hoạch 7 QĐ Quyết định 8 HCV Huy chương vàng 9 HCB Huy chương bạc 10 HCĐ Huy chương đồng 11 HLTT Huấn luyện thể thao 12 TC Tiêu chí 13 ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu long DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG NỘI DUNG TRANG Bảng 1.1 Thống kế số liệu môn và VĐV 29 Tổng hợp số liệu huy chương thể thao thành tích Bảng 1.2 30 cao của tỉnh Bảng 1.3 Kinh phí hoạt động (ĐVT: Triệu đồng) 32 Kết quả lựa chọn sơ bộ các tiêu chí đánh giá sự Bảng 3.1 47 phát triển thể thao thành tích cao tỉnh An Giang. Kết quả 2 lần phỏng vấn về hệ thống tiêu chí Bảng 3.2 49 đánh giá TTTC tỉnh An Giang Bảng 3.3 Số lượng HLV phân bố theo môn thể thao 52 Bảng 3.4 Số lượng VĐV phân bố theo môn thể thao 54 Thực trạng tăng trưởng số lượng VĐV các tuyến Bảng 3.5 56 theo năm giai đoạn từ 2011-2016 Thực trạng số lượng VĐV tuyến năng khiếu của Bảng 3.6 57 tỉnh An Giang giai đoạn 2011-2016 Thực trạng số lượng VĐV tuyến trẻ của tỉnh An Bảng 3.7 58 Giang giai đoạn 2011-2016 Thực trạng số lượng VĐV tuyến tuyển của tỉnh Bảng 3.8 59 An Giang giai đoạn 2011-2016 Thống kê số lượng VĐVtập trung tập huấn và thi Bảng 3.9 đấu cho các đội tuyển quốc gia của tỉnh An 60 Giang trong giai đoạn 2011-2016 inh phí đầu tư cho 1 VĐV trong 1 năm của từng Bảng 3.10 67 tuyến thể thao (đơn vị tính: Việt Nam đồng) Bảng 3.11 Tổng kinh phí đầu tư cho hoạt động đào tạo VĐV 68 giai đoạn 2011-2016 Bảng kê chi tiết nguồn kinh phí đầu tư các công Bảng 3.12 69 trình TDTT Thực trạng công trình TDTT các cấp tại tỉnh An Bảng 3.13 Sau 72 Giang giai đoạn 2011 – 2016 Trình bày kết quả thống kê công trình TDTT các Bảng 3.14 cấp đang xây dựng trong giai đoạn 2011-2016 73 của tỉnh An Giang Thành tích của thể thao thành tích cao tỉnh An Bảng 3.15 75 Giang giai đoạn 2011 - 2016 Đặc điểm nhân khẩu học của các chuyên gia Bảng 3.16 97 tham gia khảo sát Các biện pháp cho từng giải pháp phát triển thể thao thành tích cao ở tỉnh An Giang trong giai Bảng 3.17 Sau 104 đoạn năm 2017 – 2020, định hướng đến năm 2030 Tổng số VĐV của tỉnh An Giang trong 3 năm Bảng 3.18 117 đầu thực nghiệm giải pháp Bảng 3.19 Công trình TDTT bắt đầu sử dụng từ năm 2017 122 Thành tích của thể thao thành tích cao tỉnh An Bảng 3.20 127 Giang giai đoạn 2016 – 2019 Chỉ tiêu phát triển môn thể thao và lực lượng Bảng 3.21 VĐV của tỉnh An Giang đến năm 2020, định 130 hướng đến 2030 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ BIỂU ĐỒ, NỘI DUNG TRANG SƠ ĐỒ Tổng số HLV TTTTC An Giang giai đoạn 2011- Biểu đồ 3.1 51 2016 Tỉ lệ HLV/VĐV của tỉnh An Giang giai đoạn 2011- Biểu đồ 3.2 53 2016 Thực trạng số lượng VĐV ở các tuyến của tỉnh An Biểu đồ 3.3 55 Giang giai đoạn 2011 – 2016 Kết quả đánh giá của chuyên gia về nhóm giải pháp Biểu đồ 3. Kết quả đánh giá của chuyên gia về nhóm giải pháp Biểu đồ 3.5 100 về cơ chế, chính sách Kết quả đánh giá của chuyên gia về nhóm giải pháp Biểu đồ 3.6 101 pháp về phát triển nguồn nhân lực Kết quả đánh giá của chuyên gia về nhóm giải pháp Biểu đồ 3.7 102 về cơ sở vật chất Kết quả đánh giá của chuyên gia về nhóm giải pháp Biểu đồ 3.8 phát triển khoa học công nghệ TDTT và tăng cường 103 hợp tác về TTTTC Kết quả đánh giá của chuyên gia về nhóm giải pháp Biểu đồ 3.9 104 về thông tin, tuyên truyền Sự tăng trưởng về đội ngũ HLV trong 3 năm đầu Biểu đồ 3.10 114 thực nghiệm giải pháp Sự tăng trưởng về thành tích thể thao tại các giải Biểu đồ 3.11 124 Quốc tế và mở rộng trong giai đoạn 2017-2019 Hệ thống quản lý thể thao chuyên nghiệp tỉnh An Sơ đồ 3.1 63 Giang 1 ĐẶT VẤN Đ T ấ t t ủ uậ Thể thao thành tích cao (TTTTC) là hoạt động tập luyện và thi đấu của vận động viên (VĐV); trong đó, thành tích cao, kỷ lục thể thao được coi là giá trị văn hóa, là sức mạnh và năng lực của con người; nhà nước phát triển thể thao thành tích cao nhằm phát huy tối đa khả năng về thể lực, ý chí và trình độ kỹ thuật của VĐV để đạt được thành tích cao trong thi đấu thể thao. Phát triển thể thao thành tích cao là một nhiệm vụ chính trị nhằm phát huy truyền thống của dân tộc, đáp ứng nhu cầu văn hóa tinh thần của nhân dân, đề cao sức mạnh ý chí tinh thần, tự hào dân tộc, góp phần nâng cao uy tín và vị thế của dân tộc Việt Nam.

Thể thao thành tích cao có vị trí quan trọng trong việc phát triển TDTT nói chung, nâng cao sức khỏe và năng lực con người, có tác dụng to lớn trong việc tăng cường tình đoàn kết hữu nghị giữa các quốc gia, dân tộc và góp phần nâng cao uy tín của địa phương, đất nước. Thể thao thành tích cao có mối quan hệ biện chứng với TDTT nói chung và với phong trào thể thao quần chúng nói riêng. Ngày nay, ở các quốc gia phát triển, thể thao thành tích cao đã trở thành một ngành kinh tế - công nghiệp thể hiện ở một số lĩnh vực như bóng đá, bóng rổ, quần vợt, đua xe mô tô, ô tô … và đã trở thành nghề nghiệp của một bộ phận xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ