Luận văn: Giải pháp phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại BIDV Hoàn Kiếm

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt trong dân cư tại BIDV chi nhánh Hoàn Kiếm.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ DỊCH VỤ THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT

1.1. KHÁI QUÁT VỀ DỊCH VỤ THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT

1.1.1. Những vấn đề cơ bản về thanh toán không dùng tiền mặt

1.1.2. Sự cần thiết của thanh toán không dùng tiền mặt

1.1.3. Vai trò của thanh toán không dùng tiền mặt

1.1.4. Những quy định về thanh toán không dùng tiền mặt

1.1.5. Các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt

1.2. TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ SỰ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT

1.2.1. Về phát triển quy mô của dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt

1.2.2. Về phát triển chất lượng của dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI DỊCH VỤ THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT

1.3.1. Tình hình kinh tế, văn hóa xã hội

1.3.2. Khoa học kỹ thuật và công nghệ thanh toán

1.3.3. Mạng lưới cung cấp dịch vụ thanh toán

1.3.4. Cơ sở pháp lý đảm bảo cho hoạt động thanh toán

1.3.5. Nhân tố con người

1.4. KINH NGHIỆM VÀ BÀI HỌC CỦA MỘT SỐ NƯỚC TRONG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT

1.4.1. Kinh nghiệm phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt của các nước trên thế giới

1.4.2. Bài học rút ra trong phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt trong dân cư

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT TRONG DÂN CƯ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HOÀN KIẾM

2.1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam

2.1.2. Tình hình hoạt động kinh doanh tại BIDV Hoàn Kiếm

2.2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT TRONG DÂN CƯ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HOÀN KIẾM

2.2.1. Thanh toán bằng UNC

2.2.2. Thanh toán qua thẻ

2.2.3. Dịch vụ internet banking

2.2.4. Dịch vụ Mobilebanking

2.2.5. Thanh toán bằng Ủy nhiệm thu

2.2.6. Dịch vụ khác

2.3. ĐÁNH GIÁ VỀ THỰC TRẠNG THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT TRONG DÂN CƯ TẠI BIDV HOÀN KIẾM

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Nguyên nhân gây ra hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT TRONG DÂN CƯ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HOÀN KIẾM

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN TTKDTM TRONG DÂN CƯ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HOÀN KIẾM

3.1.1. Định hướng và mục tiêu cụ thể để phát triển không dùng tiền mặt tại Việt Nam

3.1.2. Định hướng và mục tiêu phát triển của BIDV - Chi nhánh Hoàn Kiếm

3.2. CÁC GIẢI PHÁP ĐỂ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT TRONG DÂN CƯ TẠI BIDV HOÀN KIẾM

3.2.1. Đổi thói quen tiêu dùng tiền mặt

3.2.2. Giải pháp về công nghệ

3.2.3. Giải pháp về Marketing

3.2.4. Mở rộng mạng lưới Ngân hàng, khuyến khích mở tài khoản tiền gửi dân cư và mở rộng thanh toán không dùng tiền mặt trong dân cư

3.2.5. Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm toán nội bộ

3.2.6. Về đào tạo con người

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT TRONG DÂN CƯ TẠI BIDV HOÀN KIẾM

3.3.1. Kiến nghị đối với Ngân hàng nhà nước

3.3.2. Kiến nghị Hội sở chính BIDV

Tóm tắt

I. Tổng quan giải pháp thanh toán không tiền mặt của BIDV

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập và phát triển, việc thúc đẩy các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) trở thành một mục tiêu chiến lược quốc gia. Quyết định số 2453/QĐ-TTg của Chính phủ đã đặt ra mục tiêu rõ ràng, phấn đấu giảm tỷ lệ tiền mặt trong tổng phương tiện thanh toán xuống dưới 11% vào cuối năm 2015. Hòa chung vào xu thế đó, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) đã xác định việc phát triển các giải pháp phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại BIDV là một nhiệm vụ trọng tâm. Đây không chỉ là việc đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ mà còn là bước đi cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa hoạt động và góp phần xây dựng một xã hội không tiền mặt Việt Nam hiện đại, minh bạch. Sự phát triển của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin, đã tạo ra nền tảng vững chắc cho sự ra đời của các sản phẩm thanh toán điện tử BIDV tiên tiến. Các dịch vụ này không chỉ mang lại sự tiện lợi, an toàn cho khách hàng mà còn giúp ngân hàng giảm thiểu chi phí vận hành liên quan đến tiền mặt như in ấn, kiểm đếm, bảo quản và vận chuyển. Hơn nữa, việc phát triển TTKDTM giúp BIDV huy động được nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư với chi phí thấp, đồng thời mở ra cơ hội phát triển các dịch vụ đi kèm, tạo nên một hệ sinh thái số BIDV toàn diện. Quá trình này đòi hỏi một chiến lược đồng bộ, từ việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm đến việc thay đổi thói quen tiêu dùng của người dân.

1.1. Sự cần thiết của xu hướng thanh toán không tiền mặt

Việc mở rộng các hình thức TTKDTM mang lại nhiều lợi ích cho quốc gia, góp phần tái cấu trúc hoạt động ngân hàng một cách hiệu quả. Như luận văn của Huỳnh Phạm Hoài Nhi (2013) đã chỉ ra, TTKDTM giúp Nhà nước giảm chi phí lưu thông tiền mặt và tăng tính minh bạch trong các giao dịch kinh tế, từ đó hạn chế tình trạng trốn lậu thuế và các hoạt động tài chính bất hợp pháp. Đối với người dùng, các tiện ích thanh toán trực tuyến giúp giao dịch nhanh chóng, an toàn, dễ dàng quản lý chi tiêu và tránh được các rủi ro như mất cắp hay tiền giả. Đối với ngân hàng, đây là cơ hội để tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng, củng cố vị thế trong quá trình chuyển đổi số ngân hàng BIDV.

1.2. Vai trò tiên phong của ngân hàng số BIDV trong chiến lược quốc gia

BIDV, với vị thế là một trong những ngân hàng hàng đầu, đóng vai trò chủ lực trong việc thực thi chính sách tiền tệ quốc gia và hiện thực hóa đề án đẩy mạnh TTKDTM. Ngân hàng không ngừng đầu tư vào công nghệ hiện đại để phát triển các sản phẩm như BIDV SmartBanking, thẻ ngân hàng, và cổng thanh toán BIDV. Bằng việc chủ động giới thiệu các phương tiện thanh toán mới và tiện lợi, BIDV không chỉ đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng mà còn góp phần quan trọng vào việc định hình thói quen thanh toán mới, hướng tới một nền kinh tế ít dùng tiền mặt hơn.

II. Thách thức lớn khi thúc đẩy thanh toán không tiền mặt

Mặc dù tiềm năng phát triển là rất lớn, quá trình triển khai các giải pháp phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại BIDV phải đối mặt với không ít thách thức. Rào cản lớn nhất và cố hữu nhất chính là thói quen sử dụng tiền mặt đã ăn sâu vào tiềm thức của đại bộ phận người dân Việt Nam. Tâm lý e ngại công nghệ mới và lo lắng về an toàn bảo mật thanh toán online khiến nhiều người vẫn ưa chuộng sự đơn giản và hữu hình của tiền mặt. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, "nguyên nhân chính là do thói quen sử dụng tiền mặt của người dân, tâm lý ngại trải nghiệm công nghệ mới, khiến nhiều người cảm thấy không thoải mái khi sử dụng các dịch vụ thanh toán điện tử". Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và mạng lưới chấp nhận thanh toán, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa, vẫn còn nhiều hạn chế. Việc thiếu đồng bộ giữa các hệ thống thanh toán và hành lang pháp lý chưa hoàn thiện cũng tạo ra những khó khăn nhất định. Thêm vào đó, sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty Fintech và các ví điện tử liên kết BIDV đòi hỏi ngân hàng phải liên tục đổi mới để giữ vững thị phần. Các rủi ro về an ninh mạng, lừa đảo trực tuyến cũng là một mối lo ngại lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của khách hàng đối với các sản phẩm thanh toán điện tử BIDV. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này là yếu tố tiên quyết để thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt một cách bền vững.

2.1. Phân tích rào cản từ thói quen và tâm lý người dùng

Thói quen tiêu dùng tiền mặt là một thách thức văn hóa - xã hội. Người dân, đặc biệt là thế hệ lớn tuổi và những người ở khu vực nông thôn, có xu hướng tin tưởng vào tiền mặt hơn là các con số trên màn hình điện tử. Họ lo ngại về việc mất kiểm soát chi tiêu, khó khăn trong việc sử dụng các ứng dụng công nghệ và rủi ro bị đánh cắp thông tin tài khoản. Để vượt qua rào cản này, cần có các chiến dịch truyền thông và giáo dục tài chính sâu rộng, nhấn mạnh vào sự tiện lợi và an toàn của các phương thức thanh toán hiện đại.

2.2. Hạn chế về hạ tầng công nghệ và mạng lưới thanh toán

Dù đã được cải thiện đáng kể, mạng lưới máy POS và các điểm chấp nhận thanh toán QR Code BIDV vẫn chưa phủ sóng rộng khắp, nhất là tại các khu chợ truyền thống, cửa hàng nhỏ lẻ. Theo tài liệu gốc, việc mở rộng mạng lưới chi nhánh và kênh phân phối là yếu tố quan trọng để tiếp cận khách hàng. Sự phụ thuộc vào kết nối Internet ổn định cũng là một hạn chế ở một số khu vực. Việc đầu tư, nâng cấp và đồng bộ hóa hạ tầng là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo trải nghiệm khách hàng ngân hàng số được thông suốt và liền mạch.

III. Phương pháp tối ưu công nghệ cho thanh toán không tiền mặt

Để vượt qua các thách thức, giải pháp trọng tâm là đầu tư mạnh mẽ và tối ưu hóa nền tảng công nghệ. Đây là xương sống của mọi giải pháp phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại BIDV. Việc liên tục nâng cấp hệ thống lõi (core banking), phát triển các ứng dụng ngân hàng di động thân thiện với người dùng và đảm bảo an ninh mạng ở mức cao nhất là những ưu tiên hàng đầu. Nền tảng ngân hàng số BIDV cần được xây dựng theo hướng tích hợp đa dịch vụ, cho phép khách hàng thực hiện mọi giao dịch từ chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, gửi tiết kiệm online đến mua sắm, đặt vé... chỉ trên một ứng dụng duy nhất là BIDV SmartBanking. Việc ứng dụng các công nghệ mới như xác thực sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt), mã hóa đầu cuối, và trí tuệ nhân tạo (AI) để phát hiện giao dịch bất thường sẽ giúp củng cố niềm tin của khách hàng vào tính an toàn bảo mật thanh toán online. Bên cạnh đó, việc mở rộng và chuẩn hóa mạng lưới chấp nhận thanh toán là cực kỳ quan trọng. Phát triển mạnh mẽ hình thức thanh toán QR Code BIDV, một phương thức đơn giản, chi phí thấp và dễ triển khai, sẽ giúp TTKDTM len lỏi vào mọi ngóc ngách của đời sống, từ các siêu thị lớn đến những quán ăn nhỏ. Nghiên cứu của Huỳnh Phạm Hoài Nhi (2013) cũng đã nhấn mạnh "giải pháp về công nghệ" là một trong những giải pháp cốt lõi, cho thấy tầm quan trọng của yếu tố này ngay từ giai đoạn đầu phát triển.

3.1. Nâng cao trải nghiệm khách hàng ngân hàng số trên BIDV SmartBanking

Ứng dụng BIDV SmartBanking phải được thiết kế với giao diện trực quan, dễ sử dụng cho mọi đối tượng khách hàng, kể cả người lớn tuổi. Tốc độ xử lý giao dịch cần nhanh chóng, ổn định. Việc cá nhân hóa trải nghiệm người dùng, gợi ý các dịch vụ phù hợp dựa trên lịch sử giao dịch và tích hợp các tiện ích thanh toán trực tuyến như thanh toán hóa đơn tự động, quản lý tài chính cá nhân sẽ làm tăng sự gắn kết của khách hàng.

3.2. Mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ và cổng thanh toán BIDV

BIDV cần đẩy mạnh hợp tác với các đơn vị bán lẻ, chuỗi cung ứng, và các nhà cung cấp dịch vụ để mở rộng mạng lưới máy POS và điểm chấp nhận thanh toán thẻ. Đồng thời, việc phát triển một cổng thanh toán BIDV mạnh mẽ, dễ dàng tích hợp cho các website thương mại điện tử và doanh nghiệp sẽ thúc đẩy thanh toán trực tuyến. Chính sách phí hấp dẫn cho cả đơn vị chấp nhận thẻ và người dùng cũng là một đòn bẩy quan trọng.

IV. Bí quyết xây dựng hệ sinh thái số BIDV và thu hút người dùng

Công nghệ là điều kiện cần, nhưng một chiến lược marketing và xây dựng hệ sinh thái toàn diện mới là điều kiện đủ để các giải pháp phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại BIDV thực sự thành công. Thay vì chỉ cung cấp các dịch vụ tài chính đơn lẻ, BIDV cần tập trung xây dựng một hệ sinh thái số BIDV mở, nơi khách hàng có thể đáp ứng mọi nhu cầu trong cuộc sống hàng ngày. Điều này đạt được thông qua việc tăng cường hợp tác chiến lược với các đối tác trong nhiều lĩnh vực khác nhau như bán lẻ, viễn thông, y tế, giáo dục, giao thông... Việc liên kết chặt chẽ với các ví điện tử phổ biến như Momo, ZaloPay, VNPAY giúp mở rộng kênh thanh toán và tiếp cận tệp khách hàng trẻ, năng động. Các chương trình khuyến mãi, ưu đãi hấp dẫn như giảm giá, hoàn tiền (cashback), tích điểm đổi quà khi thanh toán qua các kênh điện tử của BIDV là công cụ marketing hiệu quả để kích thích người dùng trải nghiệm và hình thành thói quen. Tài liệu gốc đã đề xuất "giải pháp về Marketing" và "mở rộng mạng lưới" như những yếu tố then chốt. Theo đó, các chiến dịch truyền thông cần được triển khai đồng bộ trên nhiều kênh, từ truyền thống đến kỹ thuật số, nhằm nâng cao nhận thức của công chúng về lợi ích và sự an toàn của thanh toán điện tử BIDV, qua đó thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt một cách tự nhiên và bền vững.

4.1. Đa dạng hóa sản phẩm và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn

Việc liên tục ra mắt các sản phẩm mới, tiện ích mới trên BIDV SmartBanking và triển khai các chương trình khuyến mãi được cá nhân hóa theo từng nhóm khách hàng sẽ tạo ra sức hút lớn. Ví dụ, các chương trình giảm giá khi thanh toán hóa đơn điện, nước, internet; ưu đãi đặc biệt khi mua sắm trực tuyến vào các dịp lễ; hoặc các gói dịch vụ dành riêng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Những hoạt động này giúp gia tăng tần suất sử dụng dịch vụ và lòng trung thành của khách hàng.

4.2. Tăng cường hợp tác chiến lược để mở rộng hệ sinh thái số BIDV

Xây dựng quan hệ đối tác win-win là chìa khóa. BIDV có thể hợp tác với các chuỗi siêu thị để phát hành thẻ đồng thương hiệu, tích hợp thanh toán vào ứng dụng của các hãng xe công nghệ, hoặc trở thành đối tác thanh toán độc quyền cho các dịch vụ công trực tuyến. Mỗi sự hợp tác thành công không chỉ mang lại một kênh giao dịch mới mà còn củng cố hình ảnh một ngân hàng số BIDV năng động và hiện đại.

V. Đánh giá hiệu quả thực tiễn và định hướng phát triển tương lai

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại BIDV đã mang lại những kết quả tích cực, được minh chứng qua các số liệu thực tiễn. Dựa trên phân tích từ giai đoạn 2010-2012 trong tài liệu gốc, có thể thấy sự tăng trưởng rõ rệt về quy mô và chất lượng dịch vụ. Ví dụ, Bảng 2.10 và 2.11 cho thấy số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ Internet Banking và Mobile Banking tại chi nhánh Hoàn Kiếm đã tăng trưởng ấn tượng. Điều này khẳng định rằng khi ngân hàng cung cấp các công cụ tiện lợi và an toàn, người dùng sẵn sàng đón nhận. Trải nghiệm khách hàng ngân hàng số được cải thiện đáng kể thông qua việc giảm thời gian chờ đợi tại quầy, thực hiện giao dịch mọi lúc mọi nơi và quản lý tài chính hiệu quả hơn. Về định hướng tương lai, BIDV cần tiếp tục đẩy mạnh quá trình chuyển đổi số ngân hàng BIDV, không chỉ dừng lại ở việc số hóa các quy trình hiện có mà còn phải tái cấu trúc mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI). Phân tích hành vi khách hàng sẽ giúp ngân hàng cung cấp các sản phẩm tài chính được "may đo" riêng cho từng cá nhân, nâng cao hiệu quả bán chéo và xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là khẳng định vai trò tiên phong của BIDV trong việc kiến tạo một xã hội không tiền mặt Việt Nam.

5.1. Phân tích kết quả tăng trưởng dựa trên số liệu thực tế

Các chỉ tiêu như số lượng tài khoản cá nhân, số lượng thẻ phát hành, và đặc biệt là doanh số giao dịch qua các kênh thanh toán điện tử BIDV là thước đo rõ ràng nhất về hiệu quả. Dữ liệu từ các bảng biểu trong luận văn của Huỳnh Phạm Hoài Nhi (2013) như "Tình hình phát triển thẻ ATM", "Tình hình phát triển dịch vụ Internetbanking" đều cho thấy một xu hướng tăng trưởng khả quan. Việc duy trì đà tăng trưởng này đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng trong việc cải tiến sản phẩm và dịch vụ.

5.2. Định hướng tương lai Tích hợp công nghệ AI và Big Data

Trong tương lai, xu hướng thanh toán không tiền mặt sẽ gắn liền với các công nghệ đột phá. BIDV cần đi đầu trong việc ứng dụng AI để xây dựng hệ thống chống gian lận thông minh, chatbot tư vấn tài chính 24/7 và các công cụ phân tích dữ liệu lớn để hiểu sâu hơn về nhu cầu của khách hàng. Việc tích hợp này sẽ giúp BIDV không chỉ là một nhà cung cấp dịch vụ thanh toán mà còn là một cố vấn tài chính đáng tin cậy cho mỗi khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
734 giải pháp phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt trong dân cư tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh hoàn kiếm luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ DỊCH VỤ THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT 1. KHÁI QUÁT VỀ DỊCH VỤ THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT 1. Những vấn đề cơ bản về thanh toán không dùng tiền mặt Thanh toán trong các mối quan hệ kinh tế, được hiểu một cách khái quát nhất là việc thực hiện chi trả giữa các bên trong các quan hệ kinh tế nhất định. Có hai hình thức thanh toán: thanh toán bằng tiền mặt và thanh toán không dùng tiền mặt.

Thanh toán bằng tiền mặt là phương thức thanh toán trực tiếp giữa bên mua và bên bán, đây là phương thức thanh toán có từ lâu đời, đơn giản và tiện dụng nhất. Cho đến đầu thế kỷ 20, khi tiền gắn liền vào quá trình sản xuất và trao đổi, tiền được xem là có các chức năng sau: Là thước đo giá trị trao đổi của hàng hoá, là phương tiện để lưu thông hàng hoá, là phương tiện cất giữ giá trị phương tiện thanh toán và là phương tiện tiền tệ quốc tế trong đó chức năng thước đo giá trị trao đổi là quan trọng và cơ bản nhất của tiền tệ để phân biệt với các tài sản khác. Việc dùng tiền là phương tiện trao đổi sẽ đẩy mạnh hiệu quả của nền kinh tế, giúp cho việc lưu thông và trao đổi hàng hoá dễ dàng thuận tiện, thúc đẩy nền sản xuất xã hội ngày càng phát triển, ngoài ra còn loại bỏ được nhiều thời gian dành cho việc trao đổi các hàng hoá và dịch vụ. Thanh toán bằng tiền mặt hiện nay có thể qua ngân hàng nhưng chủ yếu là các giao dịch thanh toán không qua ngân hàng mà là giao dịch trực tiếp giữa hai bên mua bán.

Khi nền kinh tế phát triển mạnh cả về chất lượng và số lượng thì việc thanh toán bằng tiền mặt không thể đáp ứng được nhu cầu thanh toán của toàn bộ nền kinh tế và càng bộc lộ những nhược điểm của nó như phải vận chuyển 4 khối lượng tiền mặt quá lớn vừa cồng kềnh, tốn kém, không an toàn, khó khăn nhất là trong điều kiện người mua và người bán lại ở cách xa nhau về địa lý. Việc ứng dụng một hình thức thanh toán mới thuận tiện hơn, an toàn hơn là điều mà bất cứ quốc gia nào cũng quan tâm. TTKDTM ra đời đã đáp ứng hầu hết nhu cầu của người dân về khoảng cách địa lý, tốc độ thanh toán và tiết kiệm chi phí. Vì vậy mà TTKDTM ngày càng chiếm ưu thế và dần thay thế hoàn toàn phương thức thanh toán truyền thống.

TTKDTM là phương thức thanh toán gián tiếp giữa bên mua và bên bán trong đó không có sự xuất hiện của tiền mặt mà việc thanh toán được thực hiện dựa vào các chứng từ hợp pháp như giấy nhờ thu, giấy ủy nhiệm chi, séc. để trích chuyển vốn tiền tệ từ tài khoản của đợn vị này sang tài khoản của đơn vị khác ở ngân hàng. Tuy nhiên với sự phát triển không ngừng của khoa học công nghệ thì TTKDTM hiện nay bao gồm cả dịch vụ thanh toán qua tài khoản thanh toán như thanh toán qua ngân hàng tại quầy, qua đơn vị chấp nhận thẻ, thanh toán qua internet, qua điện thoại di động. và một số dịch vụ không qua tài khoản thanh toán như thanh toán qua ví điện tử.

Phát triển dịch vụ TTKDTM trong dân cư là sự gia tăng cả về mặt quy mô và chất lượng của dịch vụ TTKDTM nhằm đáp ứng ngày càng tốt hơn các nhu cầu của khách hàng và nền kinh tế. Dân cư ở đây bao gồm các khách hàng cá nhân riêng lẻ, các cá nhân trong một tổ chức có giao dịch với ngân hàng bằng chính tài khoản cá nhân của họ hoặc sử dụng các sản phẩm dịch vụ ngân hàng đứng tên của cá nhân đó. Sự cần thiết của thanh toán không dùng tiền mặt Tiền mặt có vai trò quan trọng trong đời sống hàng ngày của con người, tiền với chức năng trao đổi, lưu thông, tích lũy. đã tồn tại cùng với sự tồn tại và phát triển của con người qua bao thế kỷ.

Tuy nhiên, cùng với nhu cầu phát triển kinh tế xã hội, quá trình thực hiện thanh toán bằng tiền mặt trên thực tế nẩy 5 sinh nhiều bất cập, như bất tiện khi giao dịch với số lượng lớn, độ an toàn không cao do dễ bị mất cắp, gặp khó khăn trong vấn đề quản lý tài chính của Nhà nước đối với các tổ chức kinh tế.Vấn đề nói trên, cùng với sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin trong kinh doanh thương mại điện tử đã thúc đẩy mạnh mẽ việc mở rộng các hình thức TTKDTM trong sản xuất, kinh doanh. Trên thực tế, việc mở rộng TTKDTM lại thực sự mang đến nhiều lợi ích cho mỗi quốc gia, góp phần tái cấu trúc hoạt động ngân hàng một cách thiết thực và hiệu quả thông qua việc đa dạng hóa các dịch vụ ngân hàng, đáp ứng được các yêu cầu ngày càng cao của xã hội trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng. Ngoài ra, việc không sử dụng tiền mặt trong lưu thông là một trong những thước đo quan trọng của việc ứng dụng công nghệ thông tin trong các dịch vụ ngân hàng thương mại, bởi để thực hiện được các giao dịch điện tử đều phải thông qua hệ thống thanh toán điện tử ở từng ngân hàng. Ở Việt Nam, tiền mặt vẫn là phương thức thanh toán chủ yếu, chiếm tỷ trọng lớn trong khu vực công, doanh nghiệp và dân cư.

Nguyên nhân chính là do thói quen sử dụng tiền mặt của người dân, tâm lý ngại trải nghiệm công nghệ mới, khiến nhiều người cảm thấy không thoải mái khi sử dụng các dịch vụ thanh toán điện tử. Ngoài ra, hạn chế về cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin của nhiều ngân hàng thương mại cũng là điểm hạn chế việc phát triển và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng điện tử tới người tiêu dùng. Thêm vào đó, hệ thống thuế chưa thật sự phát triển khiến cho nhiều cá nhân doanh nghiệp có thể “lách luật”, vẫn ưa thích sử dụng hình thức thanh toán bằng tiền mặt như một lợi ích cá nhân hơn là việc sử dụng thanh toán qua ngân hàng (chuyển khoản, ủy nhiệm chi), nhằm trốn việc kiểm soát thuế từ phía các cơ quan chức năng. Tuy nhiên, với dân số trên 89 triệu người, trong đó có trên 58 triệu người ở độ tuổi lao động và một bộ phận lớn thanh thiếu niên, Việt Nam đang có một cơ hội “vàng” khi sử dụng một lực lượng lao động trẻ, dồi dào 6 trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế 2010-2020 và được coi là thị trường tiềm năng để phát triển thương mại điện tử mà kéo theo đó là các dịch vụ TTKDTM ra đời và có điều kiện phát triển nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu xã hội.

Chính phủ cũng ý thức được tầm quan trọng của việc phát triển và mở rộng TTKDTM, đã đề xuất nhiều giải pháp nhằm hạn chế việc sử dụng tiền mặt trong thanh toán, mà cụ thể là quyết định phê duyệt Đề án đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2011 - 2015 theo Quyết định số 2453/QĐ-TTg ngày 27/12/2011. Theo đó, mục tiêu tổng quát của Đề án này là nhằm đa dạng hóa dịch vụ thanh toán, phát triển cơ sở hạ tầng thanh toán, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thanh toán điện tử, chú trọng phát triển TTKDTM trong khu vực nông thôn để đáp ứng tốt hơn nhu cầu thanh toán của nền kinh tế, giảm chi phí xã hội liên quan đến tiền mặt, tạo sự chuyển biến mạnh, rõ rệt về tập quán thanh toán trong xã hội, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng và hiệu quả quản lý nhà nước. Mục tiêu cụ thể là phấn đấu đến cuối năm 2015, tỷ lệ tiền mặt trong tổng phương tiện thanh toán ở mức thấp hơn 11 %, nâng số người dân được tiếp cận các dịch vụ thanh toán cũng như tỷ lệ người dân có tài khoản tại ngân hàng lên mức 35-40% dân số. Vai trò của thanh toán không dùng tiền mặt a) Đối với nền kinh tế TTKDTM giúp nhà nước giảm được các chi phí khi lưu thông tiền mặt như: chi phí in ấn, chi phí bảo quản và vận chuyển tiền mặt.

Thời gian thanh toán được rút ngắn làm cho quá trình quay vòng của tiền được tăng lên đáng kể. Việc thanh toán qua ngân hàng sẽ minh bạch thu - chi của các doanh nghiệp, cá nhân nên hạn chế được việc trốn lậu thuế. Đồng thời, việc trả lương qua thẻ ATM và thanh toán qua ngân hàng sẽ kiểm soát được thu nhập các cá nhân, hạn chế, ngăn chặn hoạt động rửa tiền của các tổ chức tội phạm cũng 7 như các quan chức tham nhũng. b) Đối với người sử dụng Trước hết, thanh toán bằng tiền mặt có độ an toàn không cao.

Với khối lượng hàng hóa lớn thì việc thanh toán bằng tiền mặt sẽ gây bất tiện cho cả người chi trả và người thụ hưởng bởi khối lượng tiền tệ, thời gian, chi phí kiểm đếm, bảo quản, quá trình vận chuyển. Với một tài khoản ở ngân hàng thì mọi giao dịch được thực hiện một cách nhanh chóng, thuận tiện tránh được tình trạng cuớp giật, rơi mất. Thứ hai, sử dụng các hình thức TTKDTM giúp khách hàng dễ dàng quản lý, tra cứu tài khoản của mình, kiểm soát dòng tiền và có những kế hoạch phù hợp, tránh lãng phí. Hơn nữa, khách hàng còn được hưởng lãi không kỳ hạn khi có số dư trên tài khoản của mình.

Thứ ba, khi hệ thống hạ tầng viễn thông phát triển thì khách hàng có thể giao dịch qua internet, mobile,.ma không cần đến các cửa hàng hay siêu thị. Quá trình thanh toán được thực hiện qua hệ thống thanh toán điện tử. Như vậy, khách hàng có thể giao dịch mà không phải mất nhiều thời gian, chi phí đi lại giao dịch. c) Đối với ngân hàng Việc phát triển dịch vụ TTKDTM giúp ngân hàng huy động được nguồn tiền nhàn rỗi của khách hàng với chi phí thấp, phát triển được các sản phẩm dịch vụ đi kèm.

Giảm chi phí kiểm đếm, vận chuyển, tiết kiệm sức lực và thời gian trong khi hiệu quả mang lại là rất lớn. Hơn nữa, phát triển dịch vụ TTKDTM là động lực để ngân hàng ngày càng có những cải tiến phù hợp, nâng cao vị thế cạnh tranh của mình với thị trường trong nước và quốc tế. Những quy định về thanh toán không dùng tiền mặt Để đẩy mạnh công tác thanh toán không dùng tiền mặt. Nhiều văn bản pháp quy về lĩnh vực thanh toán đã được Chính phủ ban hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ