Phát triển nguồn lực thông tin tại thư viện trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển nguồn lực thông tin tại thư viện Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương một cách hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa Học Thư Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của nguồn lực thông tin tại thư viện CĐSP TW

Trong bối cảnh giáo dục đại học, nguồn lực thông tin được xem là tài sản trí tuệ và là nền tảng cốt lõi cho mọi hoạt động đào tạo, nghiên cứu khoa học. Tại Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương (CĐSP TW), trung tâm thông tin - thư viện đóng vai trò không thể thiếu trong việc cung cấp tri thức, hỗ trợ giảng viên và sinh viên tiếp cận những thành tựu khoa học mới nhất. Một nguồn lực thông tin mạnh, đa dạng và cập nhật không chỉ quyết định chất lượng giảng dạy và học tập mà còn là thước đo cho sự phát triển của một cơ sở giáo dục. Luận văn của Nguyễn Thị Khánh Ly (2011) khẳng định, "nguồn lực thông tin là cơ sở cho mọi hoạt động của thư viện". Sự phong phú của tài liệu quyết định sức hấp dẫn của thư viện đối với người dùng tin, từ đó thúc đẩy văn hóa đọc và tinh thần tự học. Việc phát triển nguồn lực này bao gồm quá trình bổ sung, xây dựng và tổ chức khai thác vốn tài liệu một cách khoa học. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về ngân sách, con người và công nghệ để xây dựng một bộ sưu tập tài liệu cân đối, phù hợp với mục tiêu đào tạo đa ngành của nhà trường, đặc biệt là trong giai đoạn chuyển đổi và mở rộng quy mô đào tạo.

1.1. Tầm quan trọng của tài nguyên thông tin trong đào tạo

Tài nguyên thông tin là yếu tố quyết định trực tiếp đến chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Đối với giảng viên, đây là nguồn tư liệu chính để xây dựng bài giảng, cập nhật kiến thức chuyên môn và thực hiện các đề tài nghiên cứu khoa học. Đối với sinh viên, đây là kho tri thức khổng lồ để học tập, mở rộng hiểu biết và hoàn thành các bài tập, luận văn. Nhu cầu tin của người dùng tại trường CĐSP TW rất đa dạng, tập trung chủ yếu vào mục đích học tập (42,4%) và giảng dạy (23,1%). Sự thiếu hụt tài nguyên thông tin sẽ tạo ra rào cản lớn, làm giảm chất lượng đầu ra của sinh viên và hạn chế năng lực sáng tạo của đội ngũ giảng viên. Do đó, việc nâng cao chất lượng nguồn tin không chỉ là nhiệm vụ của thư viện mà còn là chiến lược phát triển chung của toàn trường.

1.2. Tổng quan trung tâm thông tin thư viện trường CĐSP TW

Thư viện Trường CĐSP TW, từ một thư viện chuyên ngành Giáo dục Mầm non, đã phát triển thành thư viện đa ngành từ năm 2006. Tính đến năm 2011, thư viện sở hữu hơn 7.000 đầu tài liệu, chủ yếu là sách (89%) và tài liệu tiếng Việt (90,7%). Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, vốn tài liệu vẫn còn mỏng, đặc biệt là tài liệu cho các ngành mới như Quản lý văn hóa, Công tác xã hội. Cơ sở vật chất của thư viện gồm một tòa nhà 3 tầng với diện tích 750m2, khoảng 80 chỗ ngồi tại phòng đọc. Tuy nhiên, các trang thiết bị còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu hiện đại hóa thư viện. Hoạt động quản lý thư viện vẫn còn mang tính thủ công, chưa ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin, gây khó khăn trong việc tra cứu và khai thác tài liệu hiệu quả.

II. 04 Thách thức lớn trong phát triển nguồn lực thông tin

Quá trình phát triển nguồn lực thông tin thư viện CĐSP TW đối mặt với nhiều rào cản mang tính hệ thống. Thách thức lớn nhất đến từ nguồn ngân sách bổ sung tài liệu còn hạn hẹp và chưa ổn định. Theo thống kê giai đoạn 2005-2010, ngân sách có sự biến động lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm giàu vốn tài liệu một cách nhất quán. Bên cạnh đó, việc thiếu một chính sách phát triển nguồn tin thành văn bản chính thức khiến công tác bổ sung mang tính chủ quan, thiếu định hướng chiến lược dài hạn. Một vấn đề khác là sự mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu tài liệu. Trong khi tài liệu ngành Giáo dục mầm non tương đối đầy đủ, các ngành đào tạo mới lại thiếu hụt giáo trình và tài liệu tham khảo trầm trọng. Theo khảo sát, 49% người dùng tin cho rằng thư viện cần bổ sung thêm nhiều tài liệu. Cuối cùng, cơ sở vật chất và công nghệ đã lỗi thời, không thể đáp ứng xu hướng chuyển đổi số thư viện và nhu cầu tiếp cận nguồn học liệu số của người dùng hiện đại. Các dịch vụ thư viện còn đơn điệu, chủ yếu là đọc tại chỗ và mượn về nhà, chưa có các dịch vụ giá trị gia tăng.

2.1. Hạn chế về ngân sách và chính sách bổ sung tài liệu

Ngân sách là yếu tố sống còn quyết định sự phát triển của tài nguyên thông tin. Tại Thư viện CĐSP TW, nguồn kinh phí này chưa được đảm bảo ổn định. Bảng 9 trong luận văn gốc cho thấy sự chênh lệch lớn về ngân sách giữa các năm, ví dụ năm học 2005-2006 được cấp 90 triệu đồng nhưng đến năm 2009-2010 chỉ còn 10 triệu đồng. Sự thiếu ổn định này gây khó khăn cho việc lập kế hoạch bổ sung dài hạn và có hệ thống. Thêm vào đó, thư viện chưa xây dựng được một chính sách phát triển nguồn tin hoàn chỉnh. Hoạt động lựa chọn và bổ sung tài liệu chủ yếu dựa trên đề xuất của các khoa và kinh nghiệm của cán bộ thư viện, dễ dẫn đến tình trạng mất cân đối và thiếu tính nhất quán, làm ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển bền vững thư viện.

2.2. Sự thiếu hụt nguồn học liệu cho các ngành đào tạo mới

Việc mở rộng đào tạo đa ngành là một bước tiến của nhà trường, nhưng cũng tạo ra áp lực lớn cho thư viện. Thống kê tại Bảng 6 cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về số lượng giáo trình giữa các ngành. Ngành Giáo dục Mầm non có 120 tên giáo trình, trong khi các ngành mới như Thiết kế thời trang, Quản lý văn hóa chỉ có 12-13 tên. Tỷ lệ trung bình mỗi sinh viên chỉ được phục vụ 0,2 cuốn giáo trình là con số rất thấp. Sự thiếu hụt nguồn học liệu này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng học tập của sinh viên, buộc họ phải tìm kiếm thông tin từ các nguồn bên ngoài, vốn không được kiểm chứng và tốn kém. Đây là một điểm nghẽn lớn cần được tháo gỡ để đảm bảo chất lượng đào tạo đồng đều giữa các ngành.

2.3. Cơ sở vật chất và dịch vụ thư viện chưa theo kịp xu thế

Trong khi các thư viện đại học khác đang đẩy mạnh hiện đại hóa thư viện, Thư viện CĐSP TW vẫn còn hạn chế về cơ sở vật chất. Không gian phòng đọc chỉ có 80 chỗ ngồi, không đủ đáp ứng vào giờ cao điểm. Hệ thống máy tính cho tra cứu còn ít và cấu hình thấp. Quan trọng hơn, thư viện chưa có một hệ thống thư viện điện tử hay các cơ sở dữ liệu trực tuyến. Các dịch vụ thư viện vẫn dừng lại ở mức cơ bản, chưa khai thác tiềm năng của công nghệ để cung cấp các dịch vụ thông tin chuyên sâu như phổ biến thông tin chọn lọc (SDI), tóm tắt, tổng thuật tài liệu. Điều này làm giảm sức hấp dẫn và vai trò của thư viện trong môi trường học thuật ngày càng năng động.

III. Cách phát triển nguồn lực thông tin theo hướng hiện đại

Để vượt qua các thách thức, việc phát triển nguồn lực thông tin tại Thư viện CĐSP TW cần một chiến lược toàn diện, kết hợp giữa giải pháp truyền thống và hiện đại. Ưu tiên hàng đầu là xây dựng và hoàn thiện chính sách phát triển nguồn lực thông tin một cách bài bản. Chính sách này phải xác định rõ tiêu chí lựa chọn, diện bổ sung, ngôn ngữ, loại hình tài liệu, và phân bổ ngân sách hợp lý cho từng ngành học. Bên cạnh việc mua tài liệu từ các nhà xuất bản, thư viện cần chú trọng bổ sung nguồn tin nội sinh, bao gồm các luận văn, đề tài nghiên cứu khoa học, giáo trình do giảng viên nhà trường biên soạn. Đây là nguồn tài liệu quý giá, mang tính đặc thù cao. Song song đó, thư viện cần bắt đầu lộ trình chuyển đổi số thư viện. Quá trình này bắt đầu bằng việc số hóa tài liệu quan trọng như giáo trình, tài liệu tham khảo cốt lõi để xây dựng nền tảng cho một thư viện điện tử. Việc đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị như máy chủ, máy scan chuyên dụng, và phần mềm quản lý thư viện tích hợp là điều kiện tiên quyết cho sự thành công của quá trình hiện đại hóa thư viện.

3.1. Xây dựng chính sách bổ sung và chú trọng nguồn tin nội sinh

Một chính sách phát triển nguồn tin rõ ràng sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động bổ sung. Chính sách này cần được xây dựng dựa trên sự phối hợp chặt chẽ giữa thư viện và các khoa, đảm bảo tính khoa học và phù hợp với chương trình đào tạo. Đặc biệt, việc thu thập và xử lý nguồn tin nội sinh là một giải pháp chiến lược. Các công trình nghiên cứu của giảng viên, luận văn tốt nghiệp của sinh viên không chỉ có giá trị học thuật cao mà còn phản ánh thế mạnh của nhà trường. Việc tổ chức, số hóa và đưa các tài liệu này vào khai thác sẽ tạo ra một tài nguyên thông tin độc đáo, không chỉ phục vụ nội bộ mà còn có thể quảng bá hình ảnh của trường.

3.2. Từng bước số hóa tài liệu xây dựng thư viện điện tử

Số hóa tài liệu là bước đi tất yếu để xây dựng một thư viện điện tử. Quá trình này cần được thực hiện theo lộ trình, ưu tiên các tài liệu có tần suất sử dụng cao và tài liệu quý hiếm. Kết quả của số hóa là tạo ra các nguồn học liệu số mà người dùng có thể truy cập mọi lúc, mọi nơi, vượt qua giới hạn về không gian và thời gian của thư viện truyền thống. Xây dựng một cổng thông tin thư viện tích hợp, cho phép tìm kiếm tập trung trên cả tài liệu giấy và tài liệu số, sẽ mang lại trải nghiệm liền mạch cho người dùng và là nền tảng cho việc cung cấp các dịch vụ thư viện hiện đại.

3.3. Đầu tư cơ sở vật chất trang thiết bị hiện đại hóa thư viện

Công nghệ là xương sống của hiện đại hóa thư viện. Nhà trường cần tăng cường đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin. Điều này bao gồm việc trang bị thêm máy tính có kết nối internet tốc độ cao cho người dùng, máy chủ đủ mạnh để lưu trữ cơ sở dữ liệu trực tuyến, máy scan chuyên dụng cho công tác số hóa tài liệu. Việc nâng cấp phần mềm quản lý thư viện lên các phiên bản mới, hỗ trợ các chuẩn nghiệp vụ quốc tế như MARC 21, Z39.50 sẽ giúp tự động hóa các quy trình, từ biên mục, quản lý bạn đọc đến lưu thông, thống kê, đồng thời mở ra khả năng hợp tác liên thư viện hiệu quả.

IV. Bí quyết đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ thư viện CĐSP TW

Một nguồn lực thông tin phong phú sẽ không phát huy hết giá trị nếu thiếu các sản phẩm và dịch vụ thư viện đa dạng, đáp ứng đúng nhu cầu người dùng. Thư viện CĐSP TW cần chuyển mình từ một kho lưu trữ tài liệu đơn thuần thành một trung tâm thông tin - thư viện năng động. Giải pháp trọng tâm là phát triển các sản phẩm thông tin có giá trị gia tăng. Thay vì chỉ cung cấp tài liệu gốc, thư viện có thể biên soạn các thư mục chuyên đề, bản tin thông tin, bài tổng thuật tài liệu theo yêu cầu của giảng viên và các nhóm nghiên cứu. Đây là cách nâng cao chất lượng nguồn tin bằng việc tinh lọc và cung cấp thông tin một cách có định hướng. Đồng thời, thư viện cần mở rộng các loại hình dịch vụ, không chỉ dừng lại ở phục vụ tại chỗ. Cần triển khai dịch vụ cung cấp thông tin theo yêu cầu, dịch vụ tra cứu thông tin trực tuyến, và hướng dẫn người dùng khai thác các cơ sở dữ liệu trực tuyến bên ngoài. Việc tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng thông tin cho sinh viên cũng là một dịch vụ quan trọng, giúp họ khai thác hiệu quả tài nguyên thông tin và thúc đẩy văn hóa đọc.

4.1. Nâng cao chất lượng các dịch vụ thư viện truyền thống

Trước khi phát triển dịch vụ mới, việc cải thiện các dịch vụ cốt lõi là cần thiết. Cần tối ưu hóa quy trình mượn trả để giảm thời gian chờ đợi cho sinh viên. Sắp xếp lại kho sách theo hướng mở để người dùng có thể trực tiếp tiếp cận tài liệu, từ đó kích thích nhu cầu đọc và khám phá. Không gian phòng đọc cần được cải tạo thân thiện, đủ ánh sáng, có khu vực học nhóm và khu vực yên tĩnh. Thái độ phục vụ của nguồn nhân lực thư viện cũng là yếu tố then chốt, cần đảm bảo sự chuyên nghiệp, nhiệt tình và sẵn sàng hỗ trợ người dùng tin.

4.2. Xây dựng sản phẩm thông tin và cơ sở dữ liệu trực tuyến

Các sản phẩm thông tin là kết quả của quá trình xử lý, phân tích và tổng hợp thông tin. Thư viện có thể bắt đầu bằng việc xây dựng các bộ sưu tập số chuyên đề, ví dụ như "Tài liệu về giáo dục sớm", "Nghệ thuật trong trường mầm non". Bên cạnh đó, việc đăng ký truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến trong và ngoài nước là một giải pháp hiệu quả để nhanh chóng làm giàu nguồn học liệu số. Các cơ sở dữ liệu này cung cấp hàng ngàn tạp chí khoa học, sách điện tử cập nhật mà thư viện không thể tự mình xây dựng trong thời gian ngắn, giúp giải quyết bài toán thiếu hụt tài liệu chuyên khảo và ngoại văn.

V. Hướng dẫn hợp tác nâng cao năng lực nguồn nhân lực thư viện

Để thực hiện thành công các giải pháp trên, hai yếu tố bổ trợ không thể thiếu là hợp tác và con người. Trong bối cảnh nguồn lực có hạn, hợp tác liên thư viện là một giải pháp thông minh và hiệu quả. Thư viện CĐSP TW cần chủ động xây dựng quan hệ hợp tác với các thư viện đại học khác trong khu vực, đặc biệt là các trường cùng khối ngành sư phạm. Thông qua hợp tác, các thư viện có thể chia sẻ tài nguyên thông tin, bổ sung tài liệu theo lĩnh vực thế mạnh, và thực hiện mượn liên thư viện, giúp người dùng của mỗi bên tiếp cận được nguồn tài liệu lớn hơn nhiều lần. Yếu tố con người cũng mang tính quyết định. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng công nghệ cho nguồn nhân lực thư viện. Họ cần được trang bị kiến thức về quản lý thư viện hiện đại, kỹ năng số hóa tài liệu, và phương pháp tổ chức, quảng bá dịch vụ thư viện hiệu quả. Cuối cùng, việc đẩy mạnh tuyên truyền, quảng bá về vai trò và các nguồn học liệu số mới của thư viện sẽ giúp thu hút người dùng, xây dựng văn hóa đọc và khẳng định vị thế của thư viện trong nhà trường.

5.1. Tăng cường hợp tác liên thư viện để chia sẻ tài nguyên

Hợp tác liên thư viện giúp phá vỡ sự cô lập của mỗi thư viện. Bằng cách tham gia vào các liên hợp thư viện, Thư viện CĐSP TW có thể dùng chung các cơ sở dữ liệu trực tuyến đắt tiền, chia sẻ gánh nặng chi phí. Hoạt động mượn liên thư viện cho phép đáp ứng những yêu cầu tài liệu chuyên sâu mà thư viện không có sẵn. Hơn nữa, việc trao đổi kinh nghiệm nghiệp vụ với các thư viện bạn sẽ giúp cán bộ học hỏi các mô hình quản lý và dịch vụ tiên tiến, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững thư viện.

5.2. Đào tạo bồi dưỡng nguồn nhân lực thư viện chuyên nghiệp

Nguồn nhân lực thư viện là cầu nối giữa người dùng và tài nguyên thông tin. Một đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp, năng động và am hiểu công nghệ là tài sản lớn nhất. Kế hoạch đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng mới như quản trị thư viện điện tử, marketing thư viện, kỹ năng giao tiếp và hướng dẫn người dùng. Việc cử cán bộ tham gia các hội thảo, khóa học chuyên ngành sẽ giúp họ cập nhật các xu hướng mới và áp dụng vào thực tiễn công việc, từng bước nâng cao chất lượng nguồn tin và dịch vụ.

5.3. Đẩy mạnh quảng bá xây dựng văn hóa đọc trong nhà trường

Nhiều tài nguyên thông tin giá trị có thể không được khai thác hết nếu người dùng không biết đến sự tồn tại của chúng. Thư viện cần chủ động trong công tác marketing và truyền thông. Các hoạt động như tổ chức tuần lễ giới thiệu sách mới, triển lãm chuyên đề, các cuộc thi tìm hiểu kiến thức qua sách, và sử dụng mạng xã hội để quảng bá nguồn học liệu số sẽ giúp thu hút sự chú ý của sinh viên. Xây dựng một văn hóa đọc mạnh mẽ là mục tiêu cuối cùng, biến thư viện thành không gian học tập, sáng tạo không thể thiếu của cộng đồng nhà trường.

VI. Tương lai phát triển bền vững thư viện trong kỷ nguyên số

Hướng tới tương lai, mục tiêu cuối cùng là xây dựng một mô hình phát triển bền vững thư viện tại CĐSP TW, nơi nguồn lực thông tin được phát triển hài hòa giữa truyền thống và số hóa, đáp ứng linh hoạt nhu cầu không ngừng thay đổi của người dùng. Lộ trình chuyển đổi số thư viện phải được xem là một chương trình hành động chiến lược, có sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo nhà trường. Quá trình này không chỉ là số hóa tài liệu mà còn là tái cấu trúc toàn bộ hoạt động, từ quản lý thư viện đến cung cấp dịch vụ. Một thư viện điện tử hoàn chỉnh, tích hợp với hệ thống quản lý học tập (LMS) của trường, sẽ đưa tài nguyên thông tin đến gần hơn với người dùng trong mọi hoạt động học tập. Việc phân tích dữ liệu người dùng sẽ giúp thư viện hiểu rõ hơn nhu cầu và cá nhân hóa dịch vụ. Tương lai của thư viện CĐSP TW là trở thành một bộ phận hữu cơ của hệ sinh thái giáo dục thông minh, góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực cạnh tranh của nhà trường trong bối cảnh hội nhập.

6.1. Lộ trình chuyển đổi số thư viện một cách toàn diện

Lộ trình chuyển đổi số thư viện cần được vạch ra cụ thể theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu tập trung vào xây dựng hạ tầng, số hóa tài liệu cốt lõi và đào tạo nguồn nhân lực thư viện. Giai đoạn tiếp theo là phát triển các dịch vụ thư viện số, xây dựng cơ sở dữ liệu trực tuyến nội sinh và tích hợp với các hệ thống khác của nhà trường. Giai đoạn cuối cùng hướng tới một thư viện thông minh, ứng dụng công nghệ AI để phân tích dữ liệu và đề xuất tài liệu, tạo ra một môi trường học tập cá nhân hóa. Đây là con đường tất yếu để hiện đại hóa thư viện và giữ vững vai trò trung tâm tri thức.

6.2. Mục tiêu phát triển bền vững thư viện CĐSP TW

Phát triển bền vững thư viện không chỉ đo bằng số lượng tài liệu mà còn bằng hiệu quả phục vụ và khả năng thích ứng. Mục tiêu này đòi hỏi sự cân bằng giữa ba yếu tố: đầu tư tài chính ổn định, chính sách phát triển tài nguyên thông tin linh hoạt, và một đội ngũ nhân lực có năng lực đổi mới sáng tạo. Thư viện phải liên tục đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên phản hồi của người dùng để điều chỉnh chiến lược. Khi đạt được sự bền vững, thư viện sẽ thực sự trở thành trái tim học thuật của Trường CĐSP TW, là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp đào tạo các thế hệ nhà giáo tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NGUỒN LỰC THÔNG TIN TẠI THƯ VIỆN TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM TRUNG ƯƠNG 1. Đặc điểm nguồn lực thông tin 1. Khái niệm * Nguồn lực thông tin “Nguồn lực thông tin” là thuật ngữ được dịch từ thuật ngữ tiếng Anh “Information Resource” Đây là thuật ngữ mà nội hàm của nó chưa được xác định một cách rõ ràng. Do đó có nhiều quan điểm khác nhau về vấn đề này.

Hiểu theo nghĩa hẹp, nguồn lực thông tin tương đương như vốn tài liệu trong các cơ quan thông tin, thư viện ; nguồn lực thông tin không chỉ bao hàm các nguồn lực về tài liệu mà còn gồm cả các thành phần khác như nhân lực thông tin, tài lực thông tin… ; hay nguồn lực thông tin đồng nhất với nguồn tin Hiểu theo nghĩa rộng, nguồn lực thông tin như là tổ hợp các tin tức nhận được và tích lũy trong quá trình phát triển khoa học và hoạt động thực tiễn của con người, để sử dụng nhiều lần trong sản xuất và trong quản lý xã hội. Nguồn lực thông tin phản ánh các quá trình và hiện tượng tự nhiên được ghi nhận trong kết quả của các công trình nghiên cứu khoa học và trong các dạng tài liệu khác của hoạt động nhận thức và thực tiễn. Nguồn lực thông tin bao gồm các dữ liệu thể hiện dưới dạng văn bản, số, hình ảnh hoặc âm thanh được ghi lại trên các phương tiện theo quy ước và không theo quy ước [9. Như vậy, có thể khẳng định : 13 ° Nguồn lực thông tin là tổ hợp các tin nhận được và tích lũy được trong quá trình phát triển khoa học và hoạt động thực tiễn của con người.

° Nguồn lực thông tin được thể hiện dưới dạng tài liệu với nhiều hình thức khác nhau. Do đó, có thể đưa ra định nghĩa về nguồn lực thông tin như sau : Nguồn lực thông tin là tổ hợp các tài liệu phản ánh những kết quả nghiên cứu khoa học trong hoạt động nhận thức và thực tiễn của con người. Vì vậy, có thể coi nguồn lực thông tin là vốn tài liệu của thư viện bởi : trên thực tế, sự hình thành nguồn lực thông tin cũng tuân theo các quy tắc như sự hình thành vốn tài liệu thư viện. Đó là những tài liệu được lựa chọn phải bảo đảm tính phù hợp với nhu cầu và đáp ứng được nhu cầu của người dùng tin.

Thành phần của vốn tài liệu thư viện và của nguồn lực thông tin cũng bao gồm nhiều loại hình như : tài liệu trên giấy, tài liệu điện tử, tài liệu công bố, tài liệu không công bố…Về phương diện chức năng của vốn tài liệu thư viện và của nguồn lực thông tin nhìn chung là đồng nhất… Và trong khuôn khổ của luận văn, tôi quan niệm nguồn lực thông tin bao gồm vốn tài liệu và các sản phẩm, dịch vụ của thư viện đáp ứng nhu cầu tin của người dùng tin tại thư viện trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương. * Phát triển Trong phạm trù triết học, “phát triển” là một thuộc tính phổ biến của vật chất. Mọi sự vật và hiện tượng của hiện thực không tồn tại trong trạng thái bất biến mà trải qua một loạt các trạng thái từ khi xuất hiện đến khi tiêu vong. Phạm trù phát triển thể hiện tính chất chung của tất cả những biến đổi ấy.

Điều đó có nghĩa là bất kì một sự vật, một hiện tượng, một hệ thống nào, cũng như cả thế giới nói chung không đơn giản chỉ có biến đổi, mà luôn luôn chuyển sang những trạng thái mới, tức là những trạng thái trước đây chưa 14 từng có và không bao giờ lặp lại hoàn toàn chính xác những trạng thái đã có, bởi vì trạng thái của bất kì sự vật hay hệ thống nào cũng đều được quyết định không chỉ bởi các mối liên hệ bên trong, mà còn bởi các mối liên hệ bên ngoài. Nguồn gốc của phát triển là sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập. Phương thức phát triển là chuyển hoá những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất, và ngược lại theo kiểu nhảy vọt. Chiều hướng phát triển là sự vận động xoáy trôn ốc.

Theo Từ điển Tiếng Việt, “phát triển” có nghĩa là : mở mang từ nhỏ thành to, từ yếu thành mạnh. Như vậy, có thể hiểu “phát triển” là từ dùng để chỉ sự biến đổi của sự vật, hiện tượng từ trạng thái tồn tại cũ sang trạng thái tồn tại mới, đó là sự biến đổi cả về chất và lượng của sự vật, hiện tượng. Trong luận văn, thuật ngữ “phát triển nguồn lực thông tin” được trình bày về công tác bổ sung, xây dựng và tổ chức khai thác vốn tài liệu tại Thư viện Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương. Đặc trưnng của nguồn lực thông tin * Nguồn lực thông tin phản ánh những thành tựu trí tuệ của nhân loại Tài liệu trong thư viện ghi lại tri thức, kinh nghiệm, hiểu biết mà con người đã tích lũy được trong tiến trình lịch sử.

Đó là những thông tin có giá trị, những thành quả lao động trí tuệ của con người trên các lĩnh vực khác nhau. Việc khai thác thông tin có trong nguồn lực thông tin của các thư viện giúp người đọc có khả năng nâng cao trình độ văn hóa, chuyên môn, phục vụ nghiên cứu khoa học, hoàn thiện quy trình sản xuất, cũng như hình thành nhân cách cho các thành viên trong xã hội. 15 * Nguồn lực thông tin là bộ sưu tập tài liệu với một khối lượng nhất định Trong các thư viện, nguồn lực thông tin (vốn tài liệu) có thể lên đến hàng triệu, hàng trăm nghìn đơn vị tài liệu. Với đặc tính này, nguồn lực thông tin chứa đựng một dung lượng thông tin cực kỳ lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho người sử dụng trong việc khai thác thông tin, đồng thời cũng đặt ra cho các thư viện nhiệm vụ bảo quản, tổ chức và sử dụng nguồn tin này một cách thuận lợi và lâu dài.

* Nguồn lực thông tin là bộ sưu tập tài liệu có cơ cấu hợp lý Mặc dù được vào thư viện trong những thời điểm khác nhau, nhưng mọi tài liệu trong thư viện đều phản ánh mối liên hệ cũng như sự phát triển của các lĩnh vực tri thức. Tùy thuộc vào từng loại hình thư viện mà trong thành phần của nguồn lực thông tin sẽ hình thành mối tương quan hợp lý về nội dung, ngôn ngữ, loại hình tài liệu. Do đó, nguồn lực thông tin không chỉ là sự tập trung tài liệu một cách ngẫu nhiên, mà là quá trình thu thập tài liệu có suy nghĩ, tính toán của cán bộ thư viện. * Nguồn lực thông tin tập trung những thông tin được tinh lọc qua thời gian.

Thực tiễn phát triển nguồn lực thông tin cho thấy những thông tin được tập trung từ hai hướng : - Một : đó là sự lựa chọn, thu thập những tài liệu có giá trị phù hợp với chức năng nhiệm vụ của thư viện. Việc lựa chọn giúp cho nguồn lực thông tin có khối lượng tối thiểu về phương diện vật lý nhưng lại lưu giữ được đầy đur những thông tin cần thiết. - Hai : theo thời gian, kết cấu của nguồn lực thông tin sẽ hình thành bộ phận hạt nhân bao gồm khối lượng tối thiểu những tài liệu cần thiết phù hợp với chức năng, tính chất của thư viện, những tài liệu quan trọng, thường 16 xuyên có nhu cầu sử dụng và tương đối ổn định trong thành phần nguồn lực thông tin ; và bộ phận vùng môi trường là những tài liệu có ý nghĩa nhưng chỉ sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, những tài liệu bị lỗi thời, không đúng diện sẽ định kỳ giải phóng khỏi thư viện. Bộ phận vùng môi trường luôn luôn ở trạng thái biến động, không ổn định.

* Nguồn lực thông tin phải ánh chức năng xã hội và diện bổ sung của thư viện Đây là hai yếu tố xác định việc lựa chọn tài liệu, các đề tài, loại hình tài liệu cũng như mức độ tăng cường tài liệu ; là cơ sở cho sự hình thành nguồn lực thông tin của thư viện. Chức năng xã hội của thư viện là góp phần nâng cao nhận thức, trình độ cho các thành viên trong xã hội, tạo điều kiện cho việc nghiên cứu, phát triển các lĩnh vực khoa học, sản xuất, văn hóa, nghệ thuật…Tuy nhiên, đối với mỗi loại hình thư viện, chức năng xã hội này của thư viện có sự thể hiện khác nhau. Diện đề tài bổ sung của thư viện được xác định bởi chức năng xã hội, trong đó phản ánh đề tài, cơ cấu của nhu cầu cũng như đặc điểm kinh tế-xã hội của khu vực mà thư viện phải đảm nhiệm. Để phù hợp với chức năng, diện bổ sung của thư viện, nguồn lực thông tin được hình thành gồm hai bộ phận.

Phần chung bao gồm tài liệu có trọng tất cả các thư viện cùng một loại hình. Phần riêng bao gồm những tài liệu gắn liền với từng địa phương, từng lĩnh vực. Và nguồn lực thông tin cũng có sự thay đổi cơ cấu theo thời gian. * Nguồn lực thông tin luôn ở trạng thái động Sự chuyển động, biến đổi của nguồn lực thông tin do các nguyên nhân sau: - Thư viện thường xuyên phải bổ sung những tài liệu có giá trị thông tin, đáp ứng nhu cầu sử dụng của độc giả, đồng thời thanh lý những tài liệu không có nhu cầu (lỗi thời, không đúng diện, hư hỏng…) 17 - Thư viện phục vụ bạn đọc nên thường xuyên đưa những tài liệu phục vụ độc giả và thu tài liệu về sau thời gian sử dụng.

Sự luân chuyển này là tiêu chí chủ yếu đánh giá hoạt động của thư viện. Kết quả của sự chuyển động đem lại sự đổi mới cho nguồn lực thông tin, tăng cường chất lượng nhưng không ảnh hưởng đến kết cấu bên trong của nguồn lực thông tin. Điều quan trọng là phải điều tiết được sự chuyển động, biến đổi đó. * Tính lỗi thời của nguồn lực thông tin “Lỗi thời thông tin” hay “lão hóa” là quy luật phát triển của tài liệu trong xã hội.

Vì vậy, sau một thời gian nhất định, vốn tài liệu sẽ bị lỗi thời và nhu cầu sử giảm dần nếu không được đổi mới. Điều kiện quan trọng đảm bảo cho nguồn lực thông tin luôn trong trạng thái hoạt động, không bị lạc hậu với thời gian là phải thường xuyên tăng cường những tài liệu mới, phản ánh những thành tựu mới trên các lĩnh vực mà con người vươn tới. Mặt khác phải thường xuyên giải phóng những tài liệu đã bị lạc hậu, lỗi thời. Công việc này cần được tiến hành thường xuyên để tăng cường chất lượng cho nguồn lực thông tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ