Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kinh tế trang trại là bước phát triển tất yếu của kinh tế nông hộ, giữ vai trò quan trọng trong việc khai thác hiệu quả đất đai, nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý nhằm thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp nông thôn theo hướng sản xuất hàng hóa. Tại Việt Nam, quá trình phát triển kinh tế trang trại nhận được sự hỗ trợ từ nhiều chủ trương, chính sách như Nghị quyết số 10 của Bộ Chính trị (năm 1988), Nghị quyết số 03/2000/NQ-CP ngày 02/02/2000 của Chính phủ và hệ thống các văn bản hướng dẫn về thuế, tín dụng, giao đất nông lâm nghiệp.
Thị trấn Đu (huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên) là khu vực trung tâm có điều kiện tự nhiên và hạ tầng tương đối thuận lợi để mở rộng các mô hình kinh tế trang trại. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất kinh doanh của các trang trại trên địa bàn còn bộc lộ nhiều hạn chế: chủ trang trại thiếu kiến thức khoa học kỹ thuật chuyên sâu, gặp trở ngại trong khâu tiêu thụ nông sản, thiếu vốn mở rộng quy mô, lao động chưa qua đào tạo nghề và khó tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi dài hạn từ ngân hàng. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Vũ Biên Cương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế nông nghiệp với đề tài "Thực trạng và giải pháp phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn thị trấn Đu, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên".
Mục đích nghiên cứu của đề tài là đánh giá hiện trạng sản xuất kinh doanh của các trang trại tại thị trấn Đu, phân tích các nhân tố ảnh hưởng cùng những thuận lợi và khó khăn, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp phát triển kinh tế trang trại phù hợp với điều kiện địa phương.
Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Góp phần hệ thống hóa và làm rõ một số vấn đề lý luận về kinh tế trang trại trong giai đoạn hiện nay.
- Đánh giá hiện trạng sản xuất kinh doanh của các trang trại trên địa bàn thị trấn Đu, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên; tìm ra các yếu tố ảnh hưởng, thuận lợi và khó khăn trong quá trình vận hành.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm định hướng và thúc đẩy phát triển kinh tế trang trại tại địa phương.
Để giải quyết các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Hiện nay kinh tế trang trại thuộc thị trấn Đu đang phát triển theo chiều hướng nào?
- Những loại hình kinh tế trang trại nào đang tồn tại và phát triển trên địa bàn? Loại hình nào phổ biến và nguyên nhân do đâu?
- Việc phát triển kinh tế trang trại thực sự có vai trò như thế nào đối với nền kinh tế - xã hội của thị trấn Đu?
- Chủ trang trại có những mong muốn, nguyện vọng gì để phát triển sản xuất kinh doanh của trang trại?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của các trang trại trên địa bàn thị trấn Đu.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ địa bàn thị trấn Đu, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội thu thập trong giai đoạn 2012 - 2014; số liệu sơ cấp điều tra thực trạng trang trại thu thập tại thời điểm năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các khái niệm học thuật và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Việt Nam:
- Khung khái niệm và lý luận: Tác giả tổng hợp quan điểm của các nhà nghiên cứu trong nước như Trần Đức (1998) và Lê Trọng (1999) về bản chất kinh tế trang trại; văn bản số 216/KTTW ngày 04/09/1998 của Ban Kinh tế Trung ương về các đặc trưng nhận dạng kinh tế trang trại; Nghị quyết số 03/2000/NQ-CP xác định vị trí, vai trò và bản chất của kinh tế trang trại trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp.
- Văn bản chính sách và pháp luật áp dụng: Chỉ thị số 100/CT-BBT (1981), Nghị quyết số 10-NQ/TW (1988), Luật Đất đai năm 1993, Nghị định số 64/CP, Nghị định số 02/CP, Nghị định số 01/CP, Nghị định số 30/1998/NĐ-CP, Nghị định số 51/1999/NĐ-CP, Nghị định số 43/1999/NĐ-CP, Quyết định số 423/2000/QĐ-NHNN, Thông tư số 23/2000/TT-BLĐTBXH, Thông tư liên tịch số 62/2003/TTLT/BNN-TCTK, Thông tư số 74/2003/TT-BNN và Thông tư số 27/2011/TT-BNNPTNT về tiêu chí xác định kinh tế trang trại.
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tổng kết phát triển kinh tế - xã hội các năm 2012 - 2014 của UBND thị trấn Đu, số liệu thống kê của Phòng Thống kê huyện Phú Lương và báo cáo của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thái Nguyên.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Áp dụng phương pháp đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA) kết hợp điều tra trực tiếp bằng bảng hỏi thiết kế sẵn đối với toàn bộ $100%$ trang trại đang hoạt động trên địa bàn thị trấn Đu tại thời điểm nghiên cứu ($N = 8$ trang trại, bao gồm 6 trang trại chăn nuôi và 2 trang trại trồng trọt). Nội dung điều tra bao gồm thông tin chủ hộ, lao động, đất đai, nguồn vốn, tư liệu sản xuất, chi phí đầu vào, doanh thu, lợi nhuận và kiến nghị của chủ trang trại.
Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
- Xử lý số liệu: Nhập liệu, làm sạch biểu mẫu và phân tổ thống kê trên phần mềm Microsoft Excel.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh kinh tế để đánh giá các chỉ tiêu:
- Chỉ tiêu quy mô và nguồn lực: Diện tích đất bình quân, cơ cấu nguồn vốn (vốn tự có, vốn vay ngân hàng, vốn vay khác), cơ cấu lao động (lao động thường xuyên, lao động thời vụ).
- Chỉ tiêu kết quả sản xuất: Giá trị sản xuất ($GO = \sum P_i \times Q_i$), Chi phí trung gian ($IC = \sum C_{ij}$), Giá trị gia tăng ($VA = GO - IC$).
- Chỉ tiêu hiệu quả kinh tế: Giá trị gia tăng trên lao động ($VA/LĐ$), Giá trị gia tăng trên vốn ($VA/\text{Vốn}$), Giá trị gia tăng trên diện tích canh tác ($VA/\text{Diện tích}$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài, làm rõ tính quy luật chuyển dịch từ kinh tế hộ sang kinh tế trang trại trong nền kinh tế thị trường. Phần này xác định mục đích nghiên cứu, 3 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa lý luận, ý nghĩa thực tiễn và kết cấu của toàn bộ khóa luận gồm 5 phần chính.
Phần 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn
Phần này tổng quan các vấn đề lý luận về kinh tế trang trại, phân loại trang trại theo nguồn gốc hình thành, hình thức quản lý, cơ cấu sản xuất và hình thức sở hữu. Tác giả trình bày các tiêu chí định lượng nhận diện trang trại theo Thông tư số 74/2003/TT-BNN (ngưỡng giá trị sản lượng hàng hóa bình quân đạt từ 40 triệu đồng/năm đối với các tỉnh phía Bắc, kèm các tiêu chí cụ thể về diện tích đất canh tác và quy mô đàn vật nuôi).
Ở góc độ thực tiễn, khóa luận khái quát kinh nghiệm phát triển trang trại trên thế giới (Mỹ, Úc, Anh, Nhật Bản, Đài Loan, Thái Lan) và phân tích tiến trình phát triển kinh tế trang trại tại Việt Nam, tỉnh Thái Nguyên và huyện Phú Lương. Tính đến năm 2013, tỉnh Thái Nguyên có 838 trang trại với tổng diện tích $1.795\text{ ha}$ (bình quân $2,5\text{ ha/trang trại}$), trong đó chăn nuôi lợn nái ngoại đạt 125 trang trại quy mô trên $10.500$ con. Tại huyện Phú Lương, năm 2014 có 26 trang trại đạt tiêu chí theo Thông tư 27/2011/TT-BNNPTNT.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết đối tượng khảo sát, phạm vi không gian tại thị trấn Đu và thời gian nghiên cứu (2012 - 2014). Tác giả thiết lập hệ thống phương pháp thu thập số liệu thứ cấp, số liệu sơ cấp qua điều tra toàn bộ 8 trang trại trên địa bàn bằng phiếu hỏi và phương pháp PRA. Chương này cũng chuẩn hóa hệ thống công thức hạch toán kinh tế ($GO, IC, VA$) và các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng nguồn lực (đất đai, lao động, đồng vốn).
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 là phần trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện thực trạng địa bàn nghiên cứu và kết quả sản xuất kinh doanh của các trang trại:
- Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội: Năm 2014, sau khi sáp nhập mở rộng địa giới hành chính, diện tích đất tự nhiên của thị trấn Đu đạt $421,85\text{ ha}$ (đất nông nghiệp chiếm $234,17\text{ ha}$, tương đương $57,54%$; đất phi nông nghiệp chiếm $180,23\text{ ha}$; đất chưa sử dụng là $7,45\text{ ha}$). Dân số năm 2014 là $8.476$ người với $1.975$ lao động nông nghiệp và $3.211$ lao động phi nông nghiệp. Thu nhập bình quân đầu người toàn thị trấn đạt $23,9$ triệu đồng/năm (nông nghiệp đạt $13,0$ triệu đồng, công nghiệp - xây dựng đạt $30,4$ triệu đồng, thương mại - dịch vụ đạt $28,3$ triệu đồng).
- Quy mô và loại hình trang trại: Huyện Phú Lương có 26 trang trại, trong đó thị trấn Đu chiếm số lượng lớn nhất với 8 trang trại ($30,77%$ toàn huyện), gồm 6 trang trại chăn nuôi và 2 trang trại trồng trọt; địa bàn không có trang trại thủy sản và trang trại tổng hợp.
| Phân loại quy mô diện tích |
Trang trại chăn nuôi (Số lượng) |
Trang trại trồng trọt (Số lượng) |
Tổng số trang trại |
Tỷ lệ (%) |
| Dưới 2 ha |
5 |
1 |
6 |
75,00% |
| Từ 2 ha đến dưới 4 ha |
1 |
1 |
2 |
25,00% |
| Từ 4 ha đến dưới 10 ha |
0 |
0 |
0 |
0,00% |
| Từ 10 ha trở lên |
0 |
0 |
0 |
0,00% |
| Tổng cộng |
6 |
2 |
8 |
100,00% |
- Nguồn vốn đầu tư: Vốn đầu tư bình quân của 1 trang trại đạt $537,20$ triệu đồng. Nguồn vốn tự có đóng vai trò chủ đạo với $334,70$ triệu đồng ($62,30%$), vốn vay ngân hàng nhà nước đạt $141,00$ triệu đồng ($26,24%$) và vốn vay từ các tổ chức khác chiếm $61,50$ triệu đồng ($11,46%$). Trang trại chăn nuôi có mức vốn bình quân cao hơn ($706,50$ triệu đồng) so với trang trại trồng trọt ($367,90$ triệu đồng).
| Loại hình trang trại |
Vốn tự có (Triệu đồng) |
Tỷ lệ (%) |
Vốn vay Nhà nước (Triệu đồng) |
Tỷ lệ (%) |
Vốn vay khác (Triệu đồng) |
Tỷ lệ (%) |
Tổng vốn bình quân (Triệu đồng) |
| Chăn nuôi |
426,50 |
60,36% |
182,00 |
25,76% |
98,00 |
13,88% |
706,50 |
| Trồng trọt |
242,90 |
66,02% |
100,00 |
27,18% |
25,00 |
6,80% |
367,90 |
| Bình quân chung |
334,70 |
62,30% |
141,00 |
26,24% |
61,50 |
11,46% |
537,20 |
- Nguồn nhân lực và trình độ quản lý: Mỗi trang trại sử dụng trung bình $5,75$ lao động (gồm $3,75$ lao động thường xuyên và $2,00$ lao động thời vụ). Trong nhóm lao động thường xuyên, lao động gia đình chiếm $66,70%$, lao động thuê ngoài chiếm $33,30%$. Về trình độ học vấn của 8 chủ trang trại: $75,00%$ có trình độ phổ thông (6 người), $12,50%$ có trình độ trung cấp (1 người), $12,50%$ có trình độ cao đẳng (1 người) và không có người có trình độ đại học trở lên. Về độ tuổi, nhóm 46 - 60 tuổi chiếm ưu thế với $75,00%$ (6 người).
- Trang thiết bị máy móc: Các trang trại đã đầu tư một số thiết bị như máy bơm nước (10 chiếc), máy chế biến lương thực (8 chiếc), máy vi tính (7 chiếc), ô tô vận tải (6 chiếc), máy phát điện (6 chiếc), hầm khí Biogas (6 hầm), máy chế biến thức ăn gia súc (6 chiếc), máy cày/máy kéo (5 chiếc), máy tuốt lúa có động cơ (4 chiếc), máy sao sấy chè (4 chiếc), máy sưởi (4 chiếc) và máy ấp trứng (2 chiếc).
- Kết quả sản xuất và chi phí:
- Giá trị sản xuất ($GO$): Bình quân 1 trang trại đạt $1.130,76$ triệu đồng/năm. Trang trại chăn nuôi đạt $1.682,26$ triệu đồng/năm (nguồn thu từ lợn chiếm $50,72%$, gà chiếm $45,08%$). Trang trại trồng trọt đạt $579,25$ triệu đồng/năm (nguồn thu từ cây lâu năm chiếm $88,05%$ cơ cấu trồng trọt).
- Chi phí sản xuất ($IC$): Bình quân 1 trang trại là $802,46$ triệu đồng/năm. Trang trại chăn nuôi chịu mức chi phí $1.177,47$ triệu đồng/năm (trong đó chi phí chăn nuôi lợn chiếm $55,46%$, gà chiếm $40,88%$). Trang trại trồng trọt có mức chi phí bình quân $343,00$ triệu đồng/năm.
Phần 5: Các giải pháp phát triển kinh tế trang trại
Tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp chung và 2 nhóm giải pháp đặc thù:
- Giải pháp đất đai, quy hoạch và hạ tầng: Quy hoạch vùng sản xuất tập trung, tạo điều kiện tích tụ ruộng đất, đẩy nhanh tiến độ cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và nâng cấp mạng lưới giao thông, thủy lợi nội đồng.
- Giải pháp vốn và tín dụng: Đơn giản hóa thủ tục vay vốn, cho phép thế chấp tài sản hình thành trên đất trang trại, mở rộng hạn mức tín dụng và kéo dài thời hạn vay với lãi suất ưu đãi.
- Giải pháp thị trường, chế biến và tiêu thụ: Xây dựng chuỗi liên kết sản xuất - chế biến - tiêu thụ, hỗ trợ xây dựng nhãn hiệu nông sản và cung cấp thông tin thị trường định kỳ.
- Giải pháp khuyến nông và chuyển giao khoa học kỹ thuật: Đưa các giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao vào sản xuất, phổ biến quy trình an toàn sinh học và ứng dụng công nghệ xử lý chất thải bảo vệ môi trường.
- Giải pháp đào tạo nhân lực: Tổ chức các lớp bồi dưỡng kỹ năng quản trị trang trại, hạch toán kinh tế và chuyển giao kỹ thuật cho chủ hộ và người lao động.
- Giải pháp cụ thể theo ngành: Đối với trang trại chăn nuôi, tập trung phát triển mô hình chuồng kín, kiểm soát dịch bệnh đàn lợn và gia cầm; đối với trang trại trồng trọt, tập trung đầu tư thâm canh cây chè và cây ăn quả lâu năm theo tiêu chuẩn VietGAP.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa cụ thể các chỉ số phản ánh thực trạng kinh tế trang trại tại thị trấn Đu năm 2014:
- Thống kê toàn diện 8 mô hình trang trại đang hoạt động, xác định cơ cấu gồm $75%$ trang trại chăn nuôi và $25%$ trang trại trồng trọt.
- Chỉ ra đặc điểm quy mô đất đai của địa phương ở mức trung bình và nhỏ, có $75%$ số trang trại sở hữu diện tích dưới $2\text{ ha}$ và $25%$ trang trại có diện tích từ $2 - 4\text{ ha}$.
- Lượng hóa cơ cấu nguồn vốn đầu tư: Vốn tự có tích lũy chiếm tỷ trọng chủ yếu ($62,30%$), vốn tín dụng nhà nước mới đáp ứng $26,24%$, cho thấy khả năng tiếp cận vốn ngân hàng còn hạn chế.
- Phân tích hiệu quả kinh tế: Mô hình trang trại chăn nuôi đạt giá trị sản xuất bình quân cao gấp 2,9 lần so với trang trại trồng trọt ($1.682,26$ triệu đồng so với $579,25$ triệu đồng), tuy nhiên mức chi phí đầu tư trung gian cũng cao gấp 3,43 lần ($1.177,47$ triệu đồng so với $343,00$ triệu đồng).
Về mặt đóng góp, đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực chứng đầy đủ về tình hình hoạt động của $100%$ các trang trại tại thị trấn Đu thời điểm năm 2014. Kết quả này giúp chính quyền địa phương và các cơ quan chuyên môn huyện Phú Lương có cơ sở thực tế để đánh giá hiệu quả áp dụng chính sách phát triển nông nghiệp, hỗ trợ công tác lập quy hoạch sử dụng đất và xây dựng các chương trình khuyến nông sát với nhu cầu của các chủ trang trại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Số lượng mẫu nghiên cứu quy mô nhỏ ($N = 8$ trang trại) do bị giới hạn bởi số trang trại thực tế đạt tiêu chí tại thị trấn Đu ở thời điểm khảo sát. Dữ liệu tài chính và hạch toán kinh tế mới chỉ tập trung phân tích sâu trong năm 2014, chưa tiến hành theo dõi biến động chuỗi thời gian dài hạn của từng chỉ tiêu chi phí và lợi nhuận qua nhiều năm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát so sánh liên huyện hoặc nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả chuỗi giá trị và liên kết tiêu thụ sản phẩm giữa các trang trại với hệ thống doanh nghiệp chế biến, phân phối nông sản trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Phát triển nông thôn, Quản trị kinh doanh nông nghiệp trong việc tham khảo cấu trúc bài khóa luận thực địa, phương pháp kết hợp số liệu thống kê với công cụ PRA và kỹ thuật hạch toán kinh tế trang trại ($GO, IC, VA$).
- Cán bộ quản lý nông nghiệp tại các xã, thị trấn, huyện miền núi trung du phía Bắc nhằm tham khảo mô hình tổ chức, cơ cấu chi phí và các rào cản về vốn, đất đai, thị trường khi xây dựng chính sách hỗ trợ kinh tế trang trại tại cơ sở.
Câu hỏi thường gặp
1. Số lượng và cơ cấu các loại hình trang trại tại thị trấn Đu năm 2014 được ghi nhận như thế nào?
Năm 2014, thị trấn Đu có tổng cộng 8 trang trại đạt tiêu chí, chiếm số lượng lớn nhất trong toàn huyện Phú Lương (8/26 trang trại). Cơ cấu gồm 6 trang trại chăn nuôi ($75,00%$) và 2 trang trại trồng trọt ($25,00%$), không có trang trại nuôi trồng thủy sản và trang trại kinh doanh tổng hợp.
2. Quy mô đất đai bình quân của các trang trại tại thị trấn Đu phân bố ra sao?
Quy mô đất đai của các trang trại ở mức trung bình và nhỏ: có 6 trang trại ($75,00%$) có diện tích dưới $2\text{ ha}$ (gồm 5 trang trại chăn nuôi và 1 trang trại trồng trọt); 2 trang trại ($25,00%$) có diện tích từ $2\text{ ha}$ đến dưới $4\text{ ha}$ (gồm 1 trang trại chăn nuôi và 1 trang trại trồng trọt); không có trang trại nào đạt quy mô từ $4\text{ ha}$ trở lên.
3. Cơ cấu nguồn vốn đầu tư bình quân của một trang trại tại thị trấn Đu gồm những nguồn nào?
Tổng vốn sản xuất bình quân của 1 trang trại là $537,20$ triệu đồng. Trong đó, vốn tự có của chủ trang trại là $334,70$ triệu đồng (chiếm $62,30%$), vốn vay ngân hàng nhà nước là $141,00$ triệu đồng (chiếm $26,24%$) và vốn vay từ các tổ chức khác là $61,50$ triệu đồng (chiếm $11,46%$).
4. Giá trị sản xuất ($GO$) và chi phí sản xuất ($IC$) bình quân của trang trại chăn nuôi và trang trại trồng trọt khác nhau như thế nào trong năm 2014?
Trang trại chăn nuôi đạt giá trị sản xuất bình quân $1.682,26$ triệu đồng/năm và chi phí sản xuất bình quân $1.177,47$ triệu đồng/năm. Trang trại trồng trọt đạt giá trị sản xuất bình quân $579,25$ triệu đồng/năm và chi phí sản xuất bình quân $343,00$ triệu đồng/năm.
5. Thực trạng trình độ văn hóa và chuyên môn của các chủ trang trại tại thị trấn Đu ra sao?
Trong số 8 chủ trang trại được điều tra, có 6 người đạt trình độ học vấn phổ thông ($75,00%$), 1 người có trình độ trung cấp ($12,50%$), 1 người có trình độ cao đẳng ($12,50%$) và không có người nào đạt trình độ đại học trở lên. Phần lớn các chủ trang trại ở độ tuổi từ 46 đến 60 tuổi (chiếm $75,00%$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Biên Cương đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của 8 mô hình trang trại tại thị trấn Đu, huyện Phú Lương trong giai đoạn 2012 - 2014. Nghiên cứu chỉ ra thế mạnh vượt trội của loại hình kinh tế trang trại chăn nuôi về giá trị sản xuất, đồng thời làm rõ những nút thắt căn bản về quy mô đất đai manh mún, hạn chế tiếp cận tín dụng dài hạn và trình độ chuyên môn của chủ trang trại. Hệ thống giải pháp đề xuất bao quát từ quy hoạch đất đai, mở rộng nguồn vốn, chuyển giao khoa học kỹ thuật đến đào tạo quản lý mang tính ứng dụng thiết thực cho công tác phát triển nông nghiệp tại địa phương.