Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Thực trạng và giải pháp phát triển loại hình du lịch sinh thái tại Tràng An, Ninh Bình" do sinh viên Bùi Kim Ngân thực hiện năm 2018 tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (ngành Việt Nam học, chuyên ngành Văn hóa du lịch), dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ Thị Thanh Hương.

Về mặt lý luận, tác giả xác định du lịch là một nhu cầu thiết yếu trong đời sống hiện đại nhằm giải tỏa căng thẳng công việc, nghỉ dưỡng và tìm về thiên nhiên. Trong bối cảnh các mối lo ngại về ô nhiễm môi trường gia tăng, du lịch sinh thái (DLST) trở thành loại hình nhận được sự quan tâm lớn nhờ khả năng kết nối du khách với môi trường tự nhiên, trải nghiệm văn hóa bản địa và thỏa mãn nhu cầu khám phá nhưng vẫn hướng đến sự bền vững. Về mặt thực tiễn, tỉnh Ninh Bình là địa phương có nguồn tài nguyên du lịch dồi dào, nổi bật là Quần thể danh thắng Tràng An – khu vực đã được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt và được UNESCO ghi danh là Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới vào tháng 6 năm 2014. Nhận thấy tiềm năng khai thác du lịch sinh thái to lớn cùng những yêu cầu cấp bách trong công tác quản lý và bảo vệ cảnh quan, tác giả lựa chọn đề tài nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả phát triển.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Về lý luận: Tổng hợp, hệ thống hóa và phân tích những vấn đề lý luận cơ bản về loại hình du lịch sinh thái.
  2. Về thực tiễn: Tìm hiểu, khảo sát và đánh giá thực trạng hoạt động khai thác tại khu du lịch sinh thái Tràng An nhằm quảng bá địa danh đến du khách trong và ngoài nước.
  3. Về giải pháp: Xác định phương thức khai thác phù hợp, đề xuất các giải pháp phát triển kinh tế du lịch song song với công tác bảo vệ môi trường sinh thái cho khu danh thắng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được văn bản giới hạn:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động và các giải pháp phát triển loại hình du lịch sinh thái tại Tràng An.
  • Phạm vi không gian: Khu du lịch sinh thái Tràng An với quy mô diện tích 2.168 ha, trải rộng trên địa bàn 8 xã, phường thuộc huyện Hoa Lư, huyện Gia Viễn và thành phố Ninh Bình.
  • Phạm vi thời gian: Từ thời điểm quần thể được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới (tháng 6/2014) đến thời điểm tác giả hoàn thành khóa luận (năm 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu thông qua hệ thống lý luận đa tầng về du lịch sinh thái:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả trích dẫn định nghĩa đầu tiên về DLST của Hector Ceballos-Lascurain (1987, qua bài giảng của Nguyễn Thị Sơn), định nghĩa của quốc gia Úc (1994), Hiệp hội Du lịch Sinh thái Hoa Kỳ (1998), quan điểm của Martha Honey (1999), định nghĩa tại Hội thảo xây dựng chiến lược quốc gia về phát triển du lịch sinh thái tại Việt Nam (1999), và quan niệm của PGS.TS. Lê Huy Bá (2000). Về mặt pháp lý và quản lý nhà nước, văn bản viện dẫn quy định tại Luật Du lịch năm 2005 và Quy chế quản lý các hoạt động du lịch sinh thái tại các Vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành năm 2007, cùng định nghĩa của Hiệp hội Du lịch Sinh thái Quốc tế (The International Ecotourism Society - TIES).
  • Hệ thống nguyên tắc và yếu tố đảm bảo: Văn bản phân tích 4 nguyên tắc hoạt động cốt lõi của DLST, bao gồm: giáo dục và diễn giải môi trường nhằm nâng cao nhận thức bảo tồn; bảo vệ môi trường và duy trì hệ sinh thái; bảo vệ, phát huy bản sắc văn hóa cộng đồng; tạo việc làm và mang lại lợi ích kinh tế cho địa phương. Bên cạnh đó, tác giả nêu rõ 4 yếu tố bảo đảm thành công cho DLST: sự tồn tại của hệ sinh thái tự nhiên đặc thù; trình độ và đạo đức của người điều hành/hướng dẫn viên; sự tuân thủ nghiêm ngặt các ngưỡng "sức chứa" (sức chứa vật lý, sức chứa sinh học, sức chứa tâm lý, sức chứa xã hội); và mức độ thỏa mãn nhu cầu nâng cao hiểu biết của du khách.

Các phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Kế thừa dữ liệu từ sách báo, tạp chí chuyên ngành, báo cáo của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Ninh Bình, Cục Thống kê Ninh Bình, Tổng cục Du lịch, Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, kết quả điều tra của Viện Điều tra Quy hoạch Rừng (FIPI) và Chi cục Kiểm lâm Ninh Bình.
  • Phương pháp khảo sát xã hội học: Thiết kế bảng hỏi điều tra để thu thập dữ liệu về nhu cầu, đánh giá và mức độ hài lòng của du khách (tổng số phiếu thu thập và xử lý: n = 20 phiếu).
  • Phương pháp so sánh, tổng hợp: Đối chiếu các chỉ số thống kê du lịch, tỷ lệ tăng trưởng nguồn khách và các phân khu chức năng để đưa ra nhận định thực tiễn.
  • Phương pháp khảo sát thực địa: Quan sát trực tiếp cảnh quan, môi trường và các dịch vụ du lịch tại thực địa; phỏng vấn những người có trách nhiệm liên quan tại khu danh thắng Tràng An.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này dành toàn bộ nội dung để làm rõ cơ sở lý luận về du lịch sinh thái. Về lịch sử hình thành, DLST bắt đầu từ cuối thập niên 1960 tại các nước đang phát triển (quần đảo Galapagos, khu vực Đông Phi) và phát triển mạnh tại các quốc gia phát triển từ sau năm 1990 (Australia, Ấn Độ, Trung Quốc, Pháp, Thụy Điển...). Tác giả dẫn nghiên cứu của Lew (1997) phân chia DLST châu Á - Thái Bình Dương thành ba khu vực, đồng thời dẫn dự báo của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) về sự tăng trưởng nhanh chóng của du lịch kinh nghiệm. Tại Việt Nam, DLST bắt đầu được tổ chức từ những năm 1990 tại các trung tâm lớn và được đưa vào kế hoạch phát triển 2001–2010; tuy nhiên, văn bản nhận định hoạt động DLST trong nước thời kỳ đầu vẫn mang tính tự phát, nặng về du lịch thiên nhiên và thiếu vắng các sản phẩm sinh thái chuẩn mực.

Chương I cũng làm rõ 5 đặc điểm nhận diện của DLST (thỏa mãn nhu cầu trải nghiệm thiên nhiên, tổ chức trò chơi dân gian thư giãn, thân thiện với tự nhiên, hỗ trợ bảo tồn hệ sinh thái, hỗ trợ phát triển cộng đồng), đi sâu vào 4 nguyên tắc hoạt động, 4 yêu cầu về sức chứa và các cách phân loại DLST (du lịch xanh, du lịch dã ngoại, du lịch sông nước, du lịch môi trường, du lịch thám hiểm hang động).

Chương II: Hiện trạng hoạt động du lịch sinh thái ở Tràng An

Chương II là trọng tâm nghiên cứu của khóa luận, mô tả chi tiết các thông số địa lý, tài nguyên và thực trạng khai thác tại Tràng An:

1. Phân bố địa giới hành chính và phân khu chức năng: Khu du lịch sinh thái Tràng An có diện tích 2.168 ha, nằm trên địa bàn 8 xã, phường:

Đơn vị hành chính Huyện / Thành phố trực thuộc Diện tích (ha)
Xã Trường Yên Huyện Hoa Lư 772,12
Xã Ninh Xuân Huyện Hoa Lư 375,56
Xã Gia Sinh Huyện Gia Viễn 529,60
Xã Ninh Hải Huyện Hoa Lư 159,60
Xã Ninh Hòa Huyện Hoa Lư 74,00
Phường Ninh Khánh Thành phố Ninh Bình 31,56
Xã Ninh Nhất Thành phố Ninh Bình 182,41
Phường Tân Thành Thành phố Ninh Bình 43,68
Tổng cộng 2.168,53

Về quy hoạch không gian, khu du lịch được chia thành 4 phân khu chức năng chính:

  • Khu trung tâm (80,9 ha): Tiếp đón, điều phối lộ trình, cung cấp dịch vụ ăn nghỉ, tổ chức lễ hội làng nghề truyền thống và cây cảnh.
  • Khu du lịch hang động (555,2 ha): Gồm 31 thung và 48 hang động, chia thành Tiểu khu 1 (380,29 ha, tập hợp hang động và thung lũng quanh trung tâm), Tiểu khu 2 (59,6 ha, đón khách tuyến phía đông sông Sào Khê), và Tiểu khu 3 (115 ha tại khu vực hồ Đàm Thị trên đường ĐT491).
  • Khu núi chùa Bái Đính (390 ha): Quần thể chùa lập kỷ lục về quy mô, tượng Phật và chuông đồng.
  • Khu công viên văn hóa Tràng An (288 ha): Tổ hợp vui chơi, giải trí, vườn thú, bách thảo, hồ nước và đảo sinh thái tiếp giáp phía tây trung tâm thành phố Ninh Bình.

2. Tài nguyên thiên nhiên và địa chất:

  • Địa hình - địa chất: Cảnh quan karst nhiệt đới điển hình tiến hóa qua 245 triệu năm từ kỷ Trias đến Đệ Tứ, nổi bật với các dãy núi đá vôi sót cao 150–200m, thung lũng ngập nước và hệ thống "hang sông" xuyên thủy. Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật thống kê Tràng An sở hữu 50 hang nước và 50 hang khô; có 31 hồ đầm nối thông nhau qua 48 hang ngầm (hang Địa Linh, hang Sinh Dược, hang Mây dài tới 2.000m). Các dấu vết biển tiến, biển thoái (Sự xâm thực Flandrian) để lại các ngấn ngấn nước và hang hàm ếch dưới chân vách đá.
  • Đa dạng sinh học: Nằm trong rừng đặc dụng Hoa Lư (thành lập ngày 19/05/1995). Hệ thực vật ghi nhận 577 loài (có tài liệu FIPI ghi hơn 600 loài), trong đó có 10 loài trong Sách đỏ Việt Nam, 311 loài cây làm thuốc, 76 loài cây cảnh. Hệ động vật thủy sinh có 30 loài động vật nổi, 40 loài động vật đáy, tiêu biểu là loài rùa cổ sọc (Ocadia sinensis). Hệ động vật trên cạn gồm hơn 200 loài, có khỉ, sơn dương, báo gấm, trăn, rái cá và chim phượng hoàng đất.

3. Tài nguyên lịch sử - văn hóa và khảo cổ:

  • Khảo cổ học tiền sử: Năm 2012, các nhà khoa học phát hiện 64 hang và mái đá trong vùng lõi. Hơn 30 di tích khảo cổ ghi nhận dấu ấn cư trú liên tục của người tiền sử từ 23.000 đến 3.000 năm trước (văn hóa Tràng An, Hòa Bình, Đa Bút). Đồ gốm xuất hiện sớm từ 9.000 năm trước. Chuyên gia Masanari Nishimura (Nhật Bản) xác nhận dấu vết trận động đất lớn cách đây 5.000 năm mà người tiền sử đã vượt qua để thích nghi.
  • Di tích lịch sử Cố đô Hoa Lư: Hệ thống thành lũy tự nhiên từ năm 968 dưới thời vua Đinh Tiên Hoàng; danh xưng Tràng An gắn liền với quyết định đổi tên phủ của vua Lý Thái Tổ năm 1010; căn cứ quân sự thời Trần trong kháng chiến chống Nguyên Mông. Các điểm di tích tiêu biểu: Đền Trình (thờ 2 vị Giám sát Đại tướng quân Tả - Hữu Thanh Trù), Đền Tứ Trụ (thờ Nguyễn Bặc, Đinh Điền, Lưu Cơ, Trịnh Tú), Đền Trần / Nội Lâm (thờ thần Quý Minh), Phủ Khống (thờ 7 vị trung thần triều Đinh, có cây thị nghìn năm tuổi ra 2 loại quả tròn và dẹt), Hành cung Vũ Lâm (thờ vua quan nhà Trần và Trương Hán Siêu), Đền Cao Sơn và Đền Suối Tiên.
  • Văn hóa - nghệ thuật: Lễ hội Tràng An diễn ra từ ngày 17 đến 19 tháng 3 âm lịch; hình ảnh Tràng An xuất hiện trong MV Bánh trôi nước (Hoàng Thùy Linh), phim Kong: Skull Island; thơ ca của chúa Trịnh Sâm (1770), vua Trần Nhân Tông (Vũ Lâm thu vãn), sử thi Hoàn vương ca tích và ca dao về cá rô Tổng Trường.

4. Tiêu chí di sản và quy hoạch hạ tầng:

  • Tràng An là Di sản Thế giới hỗn hợp đầu tiên của Việt Nam, đáp ứng Tiêu chí vii (thẩm mỹ), Tiêu chí viii (địa chất - địa mạo) và Tiêu chí v (văn hóa định cư truyền thống thích ứng biến đổi môi trường).
  • Quy hoạch tổng thể danh thắng lên đến 12.000 ha; bao bọc bởi các tuyến quốc lộ 38B, 12B, 1A, Đại lộ Tràng An; hệ thống thủy văn giao thông chính gồm sông Sào Khê, Ngô Đồng, Bến Đang, Tràng An, Đền Vối, Hệ Dưỡng, Hoàng Long, Chim và sông Chanh.

5. Thống kê nguồn khách năm 2017 và tuyến tham quan: Văn bản ghi nhận số liệu năm 2017: Quần thể đón tổng cộng 6.884 lượt khách (tăng 6,62% so với 2016), trong đó khách nội địa đạt 5.050 lượt (tăng 5,91%), khách quốc tế đạt 710.834 lượt (tăng 12,42%) (lưu ý: số liệu được trích nguyên văn theo văn bản gốc của tác giả); đón hơn 10 đoàn làm phim và hơn 30 đoàn ngoại giao.

Thị trường khách Tỷ trọng trong phân khúc (%) Đặc điểm thị trường theo văn bản
Khách quốc tế:
- Tây Âu (Pháp, Anh, Đức...) 34,0% Tỷ trọng cao nhất, tiếp tục xu hướng tăng
- Châu Úc 23,0% Thị trường lớn thứ hai
- Đông Bắc Á (Nhật, Trung, Hàn) 17,0% Thị trường trọng điểm khu vực
- Đông Âu 10,0% Tương đối ổn định
- Bắc Mỹ 4,5% Thị trường ổn định
- Trung Đông 4,5% Thị trường ổn định
- Đông Nam Á 4,0% Tỷ trọng thấp và đang có xu hướng giảm
- Thị trường khác 3,0% Đa dạng nguồn khách lẻ
Khách nội địa:
- Hà Nội 25,0% Chiếm tỷ trọng lớn nhất nguồn khách nội địa
- Huế - Đà Nẵng 15,0% Nguồn khách miền Trung
- Thành phố Hồ Chí Minh 10,0% Nguồn khách phía Nam đi tour xuyên Việt
- Các địa phương khác 50,0% Khách học sinh, sinh viên, lễ hội, du lịch cuối tuần

Các tuyến trải nghiệm tại Tràng An gồm 3 tuyến thuyền nan (thời lượng 3 giờ) và 1 tuyến leo núi:

  • Tuyến 1: Trung tâm du khách – Hang Địa Linh – Đền Trần – Thung Đền Trần – Thung Nấu Rượu – Hang Nấu Rượu – Thung Hang Tối Trong – Hang Sáng – Thung hang Sáng – Hang Seo Lớn – Thung Seo Bé – Hang Sơn Dương – Thung Khống – Hang Lổ – Thung Lỗ Thóc – Thung Trần – Thung Gắm – Hang Qui Hậu – Trung tâm.
  • Tuyến 2: Trung tâm du khách – Hang Áng Lấm – Phủ Nội Lấm – Hang Vạng – Thung Áng La – Hang Đại – Thung Bậc Bài – Thung Suối Tiên / Đền Suối Tiên – Hang Vân – Thung Mây – Hang Đột / Phủ Đột – Trung tâm.
  • Tuyến 3: Trung tâm du khách – Đền Trình – Hang Mây, Hang Vân – Đền Suối Tiên – Hành cung Vũ Lâm – Phim trường King Kong – Trung tâm.
  • Tuyến đường bộ: Dài 1,6 km qua 3 đèo (đèo Cậy cao 60m, đèo Vài, đèo Đền Trần) với 7 lầu bát giác bằng gỗ lim để nghỉ chân.

Chương III: Định hướng và một số giải pháp phát triển sinh thái tại Tràng An

Trên cơ sở phân tích hiện trạng, tác giả trình bày hệ thống 10 giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cao chất lượng dịch vụ: Đẩy mạnh xã hội hóa đầu tư cơ sở hạ tầng; quy hoạch hệ thống nhà nghỉ, dịch vụ y tế, ăn uống; quản lý chặt chẽ giá dịch vụ; đa dạng hóa sản phẩm du lịch đạt tiêu chuẩn quốc tế gắn với bảo tồn di tích.
  2. Huy động sự tham gia của người dân địa phương: Tạo việc làm, khuyến khích người dân tham gia chuỗi cung ứng dịch vụ và bảo vệ tài nguyên quê hương.
  3. Đào tạo và trang bị kiến thức du lịch cho cộng đồng: Tập huấn kỹ năng giao tiếp, thái độ đón tiếp khách; đưa nội dung giáo dục di sản và tài nguyên địa phương vào trường phổ thông.
  4. Kiện toàn tổ chức quản lý: Tái cơ cấu bộ máy ban quản lý khu du lịch, chia nhỏ thành các bộ phận chuyên trách để giám sát sát sao lượt khách, phương tiện thuyền bè và tài nguyên.
  5. Hệ thống chỉ dẫn và hỗ trợ du khách: Bổ sung biển báo, niêm yết công khai nội quy, bố trí nhân viên hướng dẫn và lực lượng cứu hộ tại các điểm xung yếu.
  6. Biện pháp cụ thể bảo vệ môi trường: Tuyên truyền nâng cao ý thức du khách; áp dụng chế tài xử phạt hành vi vi phạm; cấm sử dụng túi nylon, thay thế bằng túi tự hủy thân thiện môi trường; tăng cường thanh tra, kiểm tra đột xuất; quản lý và bảo vệ nghiêm ngặt thảm thực vật tự nhiên.
  7. Đa dạng hóa vốn đầu tư: Kêu gọi các nguồn vốn hợp pháp đầu tư cơ sở hạ tầng nhưng phải cam kết không làm biến dạng cảnh quan nguyên sơ.
  8. Xúc tiến và quảng bá du lịch: Đẩy mạnh truyền thông qua truyền hình, internet, báo chí; quảng bá nét đẹp lễ hội và đời sống cư dân bản địa; liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp lữ hành.
  9. Hoàn thiện quy hoạch xây dựng hạ tầng: Quy hoạch bãi đỗ xe thông minh tách biệt khu vực ô tô và xe máy; xây dựng thêm cơ sở lưu trú đạt chuẩn ở vùng ven; bổ sung trạm thu phí và bốt kiểm soát; dựng bảng ghi công đức cho các cá nhân đóng góp tu bổ.
  10. Ngăn chặn tiêu cực thương mại: Xử lý dứt điểm tình trạng bán hàng rong tràn lan, chèo kéo và chèn ép du khách.

Tác giả đề xuất các kiến nghị:

  • Với Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Kiến nghị Chính phủ thành lập quỹ phát triển du lịch; ban hành chính sách kích cầu và tăng cường quảng bá hình ảnh di sản Tràng An ra quốc tế.
  • Với Ban Quản lý Khu du lịch Tràng An: Xử lý nghiêm tình trạng chèo kéo khách, ăn xin; lắp đặt hệ thống loa phát thanh cảnh báo nội quy; định kỳ tổ chức trưng cầu ý kiến phản hồi của du khách.

Đồng thời, văn bản đính kèm kết quả điều tra từ 20 phiếu khảo sát du khách:

Nội dung câu hỏi điều tra Các phương án trả lời và số lượng phiếu lựa chọn
1. Quý khách đã đến Tràng An chưa? - Đã từng: 18 phiếu
- Chưa từng: 2 phiếu
2. Mục đích đến Tràng An của quý khách là gì? - Tham quan: 14 phiếu
- Công tác: 2 phiếu
- Nghiên cứu: 1 phiếu
- Lý do khác: 1 phiếu
3. Đánh giá về cảnh quan khu du lịch sinh thái Tràng An? - Đẹp: 18 phiếu
- Bình thường: 0 phiếu
- Không đẹp: 0 phiếu
4. Cảm nghĩ về môi trường sinh thái Tràng An? - Rất sạch: 17 phiếu
- Có nguy cơ ô nhiễm: 1 phiếu
- Ô nhiễm: 0 phiếu
5. Cảm nhận về người dân bản địa? - Thân thiện: 18 phiếu
- Không thân thiện: 0 phiếu
- Ứng xử tệ: 0 phiếu
6. Đánh giá về Ban Quản lý du lịch Tràng An? - Tốt: 12 phiếu
- Trung bình: 6 phiếu
- Kém: 0 phiếu
7. Mức độ hài lòng với cơ sở vật chất tại đây? - Hài lòng: 16 phiếu
- Không hài lòng: 2 phiếu

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và trích xuất được hệ thống cứ liệu cụ thể về khu du lịch sinh thái Tràng An:

  • Dữ liệu thực trạng: Xác lập bảng số liệu chi tiết về diện tích 2.168 ha phân bổ trên 8 xã/phường; quy mô 4 phân khu chức năng (trung tâm 80,9 ha; hang động 555,2 ha; Bái Đính 390 ha; công viên 288 ha); thống kê 31 hồ đầm, 48 hang xuyên thủy, 577 loài thực vật (10 loài Sách đỏ), cùng các chỉ số thị trường khách năm 2017 (Tây Âu chiếm 34%, Hà Nội chiếm 25%).
  • Giải pháp đề xuất: Xây dựng hệ thống 10 nhóm biện pháp mang tính toàn diện từ quản trị, quy hoạch bãi đỗ xe thông minh, thay thế bao bì nylon, đào tạo cư dân đến xúc tiến lữ hành; kèm kiến nghị cụ thể cho Bộ VHTTDL và Ban quản lý khu du lịch.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận kết nối được lý thuyết sinh thái học với các giá trị di sản văn hóa - khảo cổ đặc thù của vùng Cố đô Hoa Lư dưới góc nhìn của sinh viên ngành Việt Nam học; bước đầu lượng hóa trải nghiệm của du khách qua bảng hỏi thực tế tại điểm đến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản bộc lộ một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi và dữ liệu:

  • Hạn chế về dữ liệu khảo sát: Mẫu điều tra xã hội học còn quá nhỏ (chỉ dừng ở 20 phiếu khảo sát), chưa đủ tính đại diện thống kê để khái quát hóa toàn diện cho hàng triệu lượt du khách đến Tràng An.
  • Hạn chế về số liệu thống kê: Phần thống kê lượt khách năm 2017 trong văn bản gốc tồn tại sự mâu thuẫn cơ học về mặt con số hiển thị giữa tổng lượt khách (văn bản ghi 6.884 lượt) và lượng khách quốc tế (văn bản ghi 710.834 lượt); tác giả chưa giải trình nguyên nhân của lỗi kỹ thuật in ấn này.
  • Tính chất giải pháp: Các đề xuất chủ yếu dừng ở mức định hướng và khuyến nghị định tính, chưa xây dựng được mô hình kinh tế du lịch cụ thể hoặc tính toán chi phí khả thi cho các hạng mục đầu tư hạ tầng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên hàng trăm phiếu với các nhóm đối tượng du khách đa dạng; nghiên cứu định lượng về sức chứa du lịch (carrying capacity) cho các hang động xuyên thủy; đánh giá tác động môi trường nước của mật độ thuyền nan trên sông Sào Khê.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên và học viên: Các ngành Việt Nam học, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Văn hóa học, Địa lý du lịch khi tìm kiếm tư liệu tổng hợp về Cố đô Hoa Lư và Di sản Thế giới Tràng An.
  • Người làm nghiên cứu thực tế: Tham khảo cách thức phân tích không gian du lịch qua 4 phân khu chức năng, thông số địa chất karst nhiệt đới, đa dạng sinh học và lộ trình chi tiết của 3 tuyến du lịch đường thủy khép kín.
  • Cơ quan quản lý điểm đến: Tham khảo các đề xuất thực tiễn về quản lý rác thải nhựa, phương án phân luồng bãi đỗ xe và giải pháp kiểm soát nạn chèo kéo thương mại tại các khu du lịch danh thắng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận ghi nhận khu du lịch sinh thái Tràng An phân bố trên những xã, phường nào và diện tích lớn nhất thuộc về địa phương nào?
Khu du lịch có diện tích 2.168 ha, nằm trên địa bàn 8 xã, phường thuộc huyện Hoa Lư, huyện Gia Viễn và thành phố Ninh Bình: Trường Yên (772,12 ha), Gia Sinh (529,6 ha), Ninh Xuân (375,56 ha), Ninh Nhất (182,41 ha), Ninh Hải (159,6 ha), Ninh Hòa (74 ha), Tân Thành (43,68 ha) và Ninh Khánh (31,56 ha). Trong đó, xã Trường Yên thuộc huyện Hoa Lư chiếm diện tích lớn nhất.

2. Quần thể danh thắng Tràng An được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới theo các tiêu chí cụ thể nào?
Tràng An được công nhận là Di sản Thế giới hỗn hợp đầu tiên của Việt Nam dựa trên 3 tiêu chí: Tiêu chí vii về thẩm mỹ cảnh quan thiên nhiên; Tiêu chí viii về giá trị địa chất - địa mạo karst nhiệt đới trải qua hàng triệu năm; và Tiêu chí v về văn hóa định cư truyền thống và phương thức thích ứng môi trường của người tiền sử qua các thời kỳ biển tiến, biển thoái.

3. Tuyến du lịch đường bộ leo núi tại Tràng An có chiều dài bao nhiêu và đi qua những điểm dừng chân nào?
Tuyến đường bộ có chiều dài 1,6 km, xuất phát từ bến Cây Bàng, du khách đi bộ và leo núi qua ba đèo liền nhau gồm đèo Cậy (cao khoảng 60m so với mặt nước), đèo Vài và đèo Đền Trần. Tuyến đường được lát các bậc đá rộng và bố trí 7 lầu bát giác bằng gỗ lim làm nơi nghỉ chân.

4. Khảo sát 20 phiếu du khách của tác giả cho thấy đánh giá nổi bật nhất về cảnh quan và môi trường sinh thái tại Tràng An như thế nào?
Kết quả từ 20 phiếu khảo sát ghi nhận: 100% người được hỏi (18/18 phiếu có trải nghiệm) đánh giá cảnh quan Tràng An ở mức "Đẹp"; về môi trường sinh thái, có 17/18 phiếu đánh giá là "Rất sạch" và 1 phiếu cho rằng "Có nguy cơ ô nhiễm", không có phiếu nào đánh giá cảnh quan bình thường/xấu hay môi trường bị ô nhiễm.

5. Những loài động thực vật quý hiếm nào trong Sách đỏ Việt Nam được văn bản nêu tên tại Tràng An?
Văn bản nêu rõ hệ thực vật Tràng An có 10 loài nằm trong Sách đỏ Việt Nam (trong đó có các loài cây gỗ quý hiếm như tuế đá vôi, sưa, lát, nghiến, kiềng kiềng, đinh, sến); hệ động vật quý hiếm ghi nhận rùa cổ sọc (Ocadia sinensis) ở hệ sinh thái thủy vực, cùng sơn dương, báo gấm và chim phượng hoàng đất sống thành bầy đàn trên cạn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Kim Ngân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch sinh thái và phác thảo bức tranh toàn cảnh về Quần thể danh thắng Tràng An sau khi được UNESCO công nhận di sản thế giới. Công trình cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về địa giới hành chính, 4 phân khu chức năng, các giá trị địa mạo - đa dạng sinh học và lộ trình các tuyến tham quan thực tế. Dù mẫu khảo sát xã hội học còn hạn chế ở quy mô 20 phiếu, tác giả đã đề xuất 10 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cao nhằm gắn kết phát triển kinh tế du lịch với trách nhiệm bảo tồn nguyên vẹn môi trường sinh thái.