Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp phát triển du lịch cộng đồng tại Làng Cổ Đường Lâm, Hà Nội" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Thị Thanh Huyền (ngành Văn hóa Du lịch, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, năm 2018) dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong xu thế phát triển kinh tế - xã hội và giao lưu văn hóa quốc tế, du lịch đã trở thành nhu cầu thiết yếu và là ngành kinh tế tăng trưởng nhanh. Du lịch cộng đồng nổi lên như một phương thức du lịch bền vững được nhiều du khách ưa chuộng, cho phép khách tham quan tìm hiểu văn hóa bản địa, trải nghiệm đời sống nông nghiệp và sinh hoạt cùng người dân địa phương. Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên tự nhiên và nhân văn dồi dào, tạo tiền đề thuận lợi để phát triển loại hình này.
Làng cổ Đường Lâm (thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội) là ngôi làng cổ đầu tiên của Việt Nam được Nhà nước xếp hạng Di tích Lịch sử - Văn hóa Quốc gia vào năm 2006. Nơi đây lưu giữ không gian văn hóa nông nghiệp lúa nước vùng đồng bằng Bắc Bộ với hệ thống nhà cổ bằng đá ong hàng trăm năm tuổi, các công trình tín ngưỡng, giếng cổ, cổng làng, lễ hội và làng nghề truyền thống. Tuy nhiên, theo tác giả phản ánh, hoạt động du lịch cộng đồng tại Đường Lâm vẫn còn nhiều hạn chế, phát triển mang tính tự phát, dịch vụ chưa đồng bộ và chưa mang lại hiệu quả tương xứng với tiềm năng. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp phát triển du lịch cộng đồng tại địa phương là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Nâng cao nhận thức của tác giả về mặt lý luận và thực tiễn đối với loại hình du lịch cộng đồng.
- Cung cấp nguồn tư liệu tham khảo cho các cá nhân, tổ chức quan tâm đến đề tài phát triển du lịch tại làng cổ Đường Lâm.
- Đề xuất các giải pháp phát triển du lịch cộng đồng gắn với phát triển kinh tế - xã hội địa phương, nâng cao thu nhập của cư dân và bảo vệ môi trường di sản.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu tổng quan lý luận về du lịch, du lịch cộng đồng và các điều kiện cần thiết để phát triển du lịch cộng đồng.
- Phân tích những lợi thế, tiềm năng cũng như chỉ ra những khó khăn, thách thức của Đường Lâm trong việc phát triển loại hình du lịch này.
- Nghiên cứu, khảo sát và đánh giá thực trạng hoạt động du lịch cộng đồng tại Làng cổ Đường Lâm trong giai đoạn nghiên cứu.
- Đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp nhằm khai thác hiệu quả tài nguyên, nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch cộng đồng tại địa phương.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động du lịch cộng đồng tại Làng cổ Đường Lâm.
- Phạm vi nội dung: Cơ sở lý luận về du lịch cộng đồng; đánh giá các điều kiện tài nguyên, cơ sở vật chất, nguồn nhân lực và thực trạng khai thác du lịch cộng đồng tại Đường Lâm; đề xuất giải pháp ứng dụng.
- Phạm vi không gian: Làng cổ Đường Lâm thuộc thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội (tập trung tại 5 thôn cổ: Mông Phụ, Đông Sàng, Cam Thịnh, Đoài Giáp, Cam Lâm).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2012 - 2017, định hướng giải pháp đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Tác giả tiếp cận đề tài dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về du lịch cộng đồng và tài nguyên du lịch từ các tài liệu học thuật và văn bản quy phạm pháp luật:
- Khái niệm cộng đồng: Trích dẫn Từ điển Bách khoa Việt Nam, nhấn mạnh tính gắn kết về địa bàn cư trú, văn hóa, lối sống và kinh tế.
- Khái niệm du lịch cộng đồng (Community-Based Tourism - CBT): Tổng hợp các định nghĩa của Nicole Hausle & Wolfgang Strasdas (2000), Tổ chức Du lịch Thái Lan (REST, 1997), Quỹ Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới (WWF, 2004), Viện Nghiên cứu Phát triển Nông thôn và Miền núi (Việt Nam), cùng các công trình của TS. Võ Quế và TS. KTS. Dương Đình Hiển (Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch). Điểm mấu chốt của khái niệm là cộng đồng địa phương giữ vai trò chủ thể tham gia quản lý, cung cấp dịch vụ, chia sẻ lợi ích kinh tế và có trách nhiệm bảo tồn tài nguyên, môi trường.
- Khái niệm tài nguyên du lịch: Vận dụng định nghĩa theo Luật Du lịch Việt Nam năm 2017, phân chia thành tài nguyên du lịch tự nhiên (địa hình, khí hậu, thủy văn) và tài nguyên du lịch nhân văn (di tích lịch sử, kiến trúc nghệ thuật, lễ hội, làng nghề, ẩm thực).
- Khung điều kiện phát triển du lịch cộng đồng: Bao gồm 4 nhóm điều kiện: (1) Tài nguyên du lịch đặc trưng, hấp dẫn; (2) Lao động du lịch và sự tham gia của cộng đồng địa phương; (3) Cơ sở vật chất kỹ thuật và cơ sở hạ tầng (giao thông, thông tin liên lạc, điện, nước sạch); (4) Cơ chế chính sách của Nhà nước và chính quyền địa phương.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu học thuật gồm:
- Phương pháp thu thập và xử lý thông tin: Thu thập tài liệu thứ cấp, văn bản chính sách, báo cáo từ các cơ quan quản lý nhà nước và phương tiện truyền thông.
- Phương pháp thống kê, phân tích và so sánh đối chiếu: Xử lý các chuỗi số liệu về lượt khách du lịch, cơ cấu thị trường, hạ tầng và thu nhập của người dân để nhận diện thực trạng và xu hướng biến động.
- Phương pháp tổng hợp và phân tích hệ thống: Tổng hợp các dữ liệu thực tế nhằm xây dựng hệ thống luận điểm, đánh giá mặt tích cực, hạn chế và đề xuất giải pháp.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Phân tích bài học kinh nghiệm phát triển du lịch cộng đồng tại 3 làng cổ thuộc khu tự trị Dân tộc Choang (huyện Vụ Nguyên, tỉnh Giang Tây, Trung Quốc) và mô hình làng rau Trà Quế (thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam) để rút ra bài học vận dụng cho Đường Lâm.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu trong khóa luận được trích xuất từ các báo cáo chính thức của Ủy ban nhân dân thị xã Sơn Tây, Ban Quản lý Di tích Làng cổ Đường Lâm, Sở Du lịch Hà Nội (trước đây là Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hà Nội), số liệu từ các dự án hỗ trợ của Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA), cùng các tài liệu, bài nghiên cứu chuyên ngành du lịch.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về du lịch cộng đồng
Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận về du lịch cộng đồng và phân tích các bài học kinh nghiệm thực tiễn:
- Lịch sử hình thành: Xuất phát từ loại hình du lịch làng bản những năm 1970 tại châu Âu, châu Mỹ, châu Úc; sự ra đời của tổ chức Cultural Homestay International (1980); mốc du nhập vào Việt Nam qua chương trình Tàu Thanh niên Đông Nam Á (1995) và giai đoạn phát triển từ năm 1997 đến 2006.
- Đặc điểm và vai trò: Phân biệt du lịch cộng đồng với du lịch sinh thái; khẳng định vai trò chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn, tạo sinh kế, nâng cao thu nhập, giảm nghèo và gắn kết bảo tồn di sản văn hóa vật thể, phi vật thể.
- Phân tích kinh nghiệm thực tế:
- Mô hình 3 làng cổ tại Trung Quốc: Thôn Lý (quy hoạch bảo tồn nguyên gốc, dùng suối làm trục, công ty du lịch điều tiết khách với giá 30 Nhân dân tệ/ngày, chia sẻ lợi ích giữa nhà mặt đường và nhà trong ngõ qua khu giãn dân); Thôn Giang Loan (kết hợp bảo tồn với bổ sung công trình mới phục vụ cộng đồng, không phục dựng tràn lan công trình đổ nát khi thiếu dữ liệu); Thôn Hiếu Khởi (gắn du lịch với bảo vệ rừng cây trương cổ thụ nghìn năm).
- Mô hình Làng rau Trà Quế (Hội An): Quy mô hơn 220 hộ nông nghiệp (130 hộ chuyên canh 40 ha rau sạch với hơn 20 chủng loại), khai thác tour "Một ngày làm cư dân phố cổ với nghề trồng rau", thu hút lao động nông nhàn, mang lại hoa hồng 300.000 - 500.000 đồng/ngày/hộ bên cạnh nguồn thu bán rau.
- Bài học rút ra cho Đường Lâm: Chú trọng quy hoạch phân vùng bảo tồn và giãn dân; xây dựng sản phẩm đặc thù riêng biệt; hỗ trợ đào tạo nghiệp vụ cho người dân; tăng cường liên kết công ty lữ hành và điều tiết phân chia lợi ích kinh tế công bằng.
Chương 2: Thực trạng phát triển du lịch cộng đồng tại làng cổ Đường Lâm
Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực và thực trạng khai thác du lịch tại địa bàn:
- Tiềm năng tài nguyên: Làng cổ Đường Lâm có diện tích tự nhiên khoảng 800 ha, dân số hơn 8.000 người. Hệ thống tài nguyên gồm các di tích quốc gia (đền Phùng Hưng, lăng Ngô Quyền, đền và lăng Giang Văn Minh, chùa Mía với bia cổ Sùng Nghiêm tự bi ký năm 1634); đình làng Mông Phụ có cổng làng kiểu kiến trúc "Thượng gia hạ môn"; hệ thống giếng cổ (Giếng Sui "Nhất phiến băng tâm"); đường làng hình xương cá lát gạch; các làng nghề nấu rượu, tương Mông Phụ, kẹo lạc, kẹo dồi, chè lam, gà Mía, thịt quay đòn; các lễ hội truyền thống đầu xuân (hội làng Mông Phụ từ mùng 4 đến mùng 10 tháng Giêng, hội rước nước Đông Sàng mùng 9 tháng Ba).
- Hiện trạng nhà cổ truyền thống: Toàn xã có 956 ngôi nhà truyền thống làm bằng đá ong, gạch mộc, gỗ xoan, mái ngói mũi vẩy rồng. Ngôi nhà cổ nhất có niên đại từ năm 1649 (hơn 360 năm tuổi, diện tích 420 $m^2$, 5 gian 2 chái).
| Địa bàn (Thôn) |
Số lượng nhà truyền thống |
Số lượng nhà cổ niên đại 100 - 200 năm |
| Đông Sàng |
441 nhà |
- |
| Mông Phụ |
350 nhà |
Khoảng 45 nhà |
| Cam Thịnh |
165 nhà |
- |
| Tổng cộng |
956 nhà |
- |
- Cơ sở vật chất kỹ thuật và hạ tầng:
- Lưu trú và ăn uống: Khu vực trung tâm Sơn Tây có 5 khách sạn 1 sao và hơn 30 nhà nghỉ; tại Đường Lâm mới có hơn 10 hộ làm homestay (nhà ông Hà Nguyên Huyến, chị Dương Lan, ông Nguyễn Văn Hùng...). Dịch vụ ăn uống chủ yếu quy mô nhỏ, phục vụ tại nhà dân, chỉ đáp ứng được khoảng 1/10 lượng khách vào mùa cao điểm; có một số cơ sở quy mô lớn lân cận như nhà hàng Gà Ngon Sơn Tây (sức chứa 2.000 khách).
- Hạ tầng giao thông, điện, nước: Năm 2011 đầu tư 5 tỷ đồng xây dựng 2 km đường bê tông; 100% thôn có điện lưới, 78% hộ sử dụng điện; tỷ lệ phủ nước sạch hướng tới đạt 70%.
- Chính sách và sự tham gia của người dân: Thị xã Sơn Tây triển khai chính sách cho vay ưu đãi 1 tỷ đồng/hộ làm du lịch; Ban Quản lý hỗ trợ kinh phí đón khách cho 12 nhà cổ mức 450.000 đồng/tháng và 200 nhà cổ khác mức 150.000 đồng/tháng; JICA hỗ trợ tư vấn tu bổ 16 nhà cổ và các công trình di tích. Tỷ lệ hộ tham gia làm du lịch đạt khoảng 10% (mục tiêu 2020 đạt 70%).
- Thống kê lượng khách và cơ cấu thị trường: Khách du lịch tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2014 - 2017.
| Năm |
Lượt khách (Vạn lượt) |
Ghi chú biến động |
| 2014 |
130 |
Giai đoạn duy trì ổn định |
| 2015 |
135 |
Triển khai các sản phẩm trải nghiệm nông nghiệp |
| 2016 |
152 |
Tăng trưởng 12,59% so với năm 2015 |
| 2017 |
170 |
Đạt trung bình 300 - 500 lượt khách/ngày |
Khách quốc tế đạt 1 - 1,5 vạn lượt/năm, tốc độ tăng trưởng 32,6%/năm. Thị trường khách quốc tế gồm: Pháp (chiếm 40%), Nhật Bản (14,3%), Anh (12%), Mỹ (4,25%), cùng khách từ Canada, Hà Lan, Bỉ, Thụy Sĩ, Luxembourg...
- Đánh giá hạn chế: Đa số khách chỉ đi về trong ngày, mức chi tiêu thấp; thiếu điểm vui chơi giải trí, điểm rút tiền ATM, dịch vụ đổi tiền, cơ sở y tế; hạ tầng homestay thiếu tiện nghi; nguồn nhân lực thiếu kỹ năng chuyên môn và ngoại ngữ, chưa có hướng dẫn viên tại điểm được cấp thẻ.
Chương 3: Một số giải pháp phát triển du lịch cộng đồng tại làng cổ Đường Lâm
Chương 3 đề xuất định hướng và 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Phát triển sản phẩm đặc thù và đa dạng hóa dịch vụ: Mở rộng mô hình tour nông nghiệp "Mùa lúa chín", du lịch trải nghiệm (cấy lúa, tát nước gàu sòng, làm tương, nuôi gà Mía); phát triển mô hình "Bảo tàng gia đình" trưng bày trang phục truyền thống; hoàn thiện quy trình sản xuất quà lưu niệm từ rơm rạ do Liên hiệp Khoa học Phát triển Du lịch Bền vững nghiên cứu.
- Cải thiện cơ sở vật chất kỹ thuật và cơ sở hạ tầng: Xây dựng bãi đỗ xe tập trung ngoài làng cổ để giảm tải áp lực giao thông; nâng cấp hệ thống biển chỉ dẫn du lịch; bổ sung các dịch vụ tiện ích bổ trợ (ATM, quầy thông tin, trạm y tế); tôn tạo hệ thống đường ngõ lát gạch truyền thống.
- Thu hút cộng đồng tham gia và nâng cao chất lượng lao động: Tổ chức các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ buồng, bàn, nấu ăn và kỹ năng đón tiếp khách homestay cho người dân; đào tạo ngoại ngữ giao tiếp cơ bản; chuẩn hóa đội ngũ thuyết minh viên tại điểm để cấp thẻ hành nghề; nhân rộng tỷ lệ hộ tham gia du lịch theo mục tiêu đạt 70% vào năm 2020.
- Đẩy mạnh công tác xúc tiến, quảng bá: Xây dựng website du lịch chuyên biệt; tăng cường liên kết với các doanh nghiệp lữ hành lớn tại Hà Nội; tham gia các hội chợ, triển lãm du lịch trong nước và quốc tế; đăng tải thông tin quảng bá trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
- Khai thác du lịch gắn liền với bảo tồn di sản và bảo vệ môi trường: Ban hành quy chế quản lý xây dựng nghiêm ngặt để bảo vệ kiến trúc nhà đá ong nguyên bản; quy hoạch không gian bán hàng trong sân nhà, chấm dứt tình trạng lấn chiếm lòng đường ngõ xóm; tổ chức thu gom, xử lý rác thải và nâng cao ý thức giữ gìn vệ sinh môi trường di tích của cư dân và du khách.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ tiêu định lượng và dữ liệu thực tế về hoạt động du lịch tại làng cổ Đường Lâm:
- Tổng hợp cơ sở dữ liệu về 956 ngôi nhà truyền thống (trong đó có 45 nhà cổ 100 - 200 năm tuổi tại thôn Mông Phụ và ngôi nhà cổ nhất năm 1649).
- Phản ánh tốc độ tăng trưởng lượng khách đạt 170 vạn lượt vào năm 2017 và mức tăng trưởng khách quốc tế 32,6%/năm.
- Xác định tỷ lệ hộ tham gia làm du lịch thực tế (10%) và mức thu nhập của các hộ kinh doanh du lịch đạt từ 10 đến 30 triệu đồng/tháng.
- Thống kê các mức hỗ trợ tài chính cụ thể: gói vay ưu đãi 1 tỷ đồng/hộ, hỗ trợ đón khách 450.000 đồng/tháng/nhà cổ đón khách và 150.000 đồng/tháng/nhà bảo tồn.
Hệ thống giải pháp đề xuất
Tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao quát 5 khía cạnh then chốt: đa dạng hóa sản phẩm (tour nông nghiệp, đồ lưu niệm từ rơm, bảo tàng gia đình), cải thiện hạ tầng và dịch vụ bổ trợ, đào tạo chuẩn hóa nguồn nhân lực bản địa, mở rộng xúc tiến quảng bá và thiết lập cơ chế quản lý bảo tồn di sản gắn với bảo vệ môi trường.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã vận dụng thành công các bài học kinh nghiệm quốc tế (3 làng cổ tại Trung Quốc) và trong nước (làng rau Trà Quế) vào bối cảnh cụ thể của Đường Lâm; chỉ rõ mâu thuẫn giữa nhu cầu sinh hoạt, cải tạo nhà ở của cư dân với yêu cầu bảo tồn nguyên trạng di tích kiến trúc nghệ thuật quốc gia, từ đó cung cấp căn cứ thực tiễn phục vụ công tác quản lý du lịch tại thị xã Sơn Tây.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và các báo cáo thống kê đến năm 2017; chưa tiến hành khảo sát định lượng sâu bằng bảng hỏi phân tích mức độ hài lòng của du khách hoặc đánh giá sức chứa môi trường sinh thái (carrying capacity) của làng cổ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế phân chia lợi ích kinh tế giữa các hộ dân tham gia trực tiếp và các hộ không làm du lịch; đánh giá tác động của quá trình đô thị hóa đến việc bảo tồn kiến trúc nhà đá ong; nghiên cứu ứng dụng công nghệ số trong thuyết minh tự động và quản lý lượng khách tại điểm đến.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên các ngành Văn hóa Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản lý Văn hóa, Việt Nam học khi nghiên cứu về mô hình du lịch cộng đồng, du lịch nông thôn và du lịch di sản.
- Các nhà nghiên cứu, cán bộ quản lý tại Ban Quản lý Di tích Làng cổ Đường Lâm, Phòng Văn hóa - Thông tin thị xã Sơn Tây và Sở Du lịch Hà Nội trong việc hoạch định chính sách đào tạo cộng đồng và quy hoạch không gian du lịch làng nghề.
- Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 với bức tranh số liệu chi tiết về hiện trạng nhà cổ, cơ cấu thị trường khách du lịch và các bài học kinh nghiệm so sánh tại Chương 1.
Câu hỏi thường gặp
1. Làng cổ Đường Lâm có bao nhiêu ngôi nhà truyền thống và ngôi nhà cổ nhất được xây dựng vào thời gian nào?
Theo số liệu thống kê trong khóa luận, Làng cổ Đường Lâm có 956 ngôi nhà truyền thống (Đông Sàng: 441 nhà, Mông Phụ: 350 nhà, Cam Thịnh: 165 nhà). Ngôi nhà cổ nhất được xây dựng từ năm 1649 (thời Hậu Lê), có niên đại hơn 360 năm, diện tích 420 $m^2$ với kết cấu 5 gian 2 chái làm bằng đá ong, gạch mộc gắn kết bằng đất trộn trấu và cột gỗ xoan.
2. Tình hình tăng trưởng khách du lịch và cơ cấu thị trường khách quốc tế tại Đường Lâm trong giai đoạn 2014 - 2017 như thế nào?
Lượng khách du lịch tăng liên tục từ 130 vạn lượt (2014), 135 vạn lượt (2015), 152 vạn lượt (2016) lên 170 vạn lượt (2017). Khách quốc tế đạt khoảng 1 đến 1,5 vạn lượt/năm (tăng trưởng bình quân 32,6%/năm), trong đó khách Pháp chiếm tỷ trọng lớn nhất với 40%, tiếp theo là Nhật Bản (14,3%), Anh (12%), Mỹ (4,25%).
3. Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) đã hỗ trợ những gì cho công tác bảo tồn và du lịch tại Đường Lâm?
Các chuyên gia và tình nguyện viên JICA đã tổ chức điều tra, nghiên cứu, vận động và hướng dẫn người dân kỹ năng làm du lịch, hỗ trợ phát triển nghề phụ, đồng thời trực tiếp tư vấn tu bổ 16 ngôi nhà cổ, Cổng làng Mông Phụ, nhà thờ Giang Văn Minh và Chùa Ón.
4. Khóa luận nêu mức thu nhập và các chính sách hỗ trợ tài chính cho người dân làm du lịch tại Đường Lâm ra sao?
Những hộ nông dân tham gia làm dịch vụ du lịch đạt mức thu nhập từ 10 đến 30 triệu đồng/tháng. Về chính sách, thị xã Sơn Tây có chủ trương hỗ trợ vốn vay khoảng 1 tỷ đồng/hộ; Ban Quản lý làng cổ hỗ trợ 450.000 đồng/tháng đối với 12 nhà cổ đón khách tham quan và 150.000 đồng/tháng cho 200 nhà cổ khác và các điểm di tích.
5. Điểm đặc trưng về kiến trúc của Cổng làng Mông Phụ được mô tả như thế nào?
Cổng làng Mông Phụ được xây dựng dưới thời Hậu Lê theo kiểu kiến trúc "Thượng gia hạ môn" (trên là nhà, dưới là cổng), hình thù tựa ngôi nhà hai mái dốc có trụ đỡ mái, phía trên có dòng chữ "Thế hữu hưng ngơi đại". Cổng không có gác mái vòm cuốn tò vò như cổng làng thông thường mà mở lối trực tiếp cho trục đường chính lát gạch hình xương cá dẫn vào làng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thanh Huyền đã làm rõ cơ sở lý luận về du lịch cộng đồng và phản ánh toàn diện thực trạng phát triển du lịch tại Làng cổ Đường Lâm giai đoạn 2012 - 2017. Công trình chỉ rõ những tiềm năng nổi bật về kiến trúc nhà đá ong, di tích lịch sử và làng nghề truyền thống, đồng thời nhận diện các hạn chế về hạ tầng lưu trú, nhân lực và tính thiếu đa dạng của dịch vụ bổ trợ. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn phát triển kinh tế cộng đồng với bảo tồn di sản văn hóa lúa nước bền vững.